wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 4: Kỹ năng thuyết trình - Câu hỏi 1-13

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung chính của Chương 4 – Kỹ năng thuyết trình gồm bao nhiêu phần?

a)

1 phần

b)

2 phần

c)

3 phần

d)

4 phần

2.

Ba nội dung chính của Chương 4 là gì?

a)

Kỹ năng lắng nghe – Kỹ năng viết – Kỹ năng phản hồi

b)

Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ & phi ngôn ngữ – Kỹ năng sử dụng phương tiện hỗ trợ – Kỹ năng kiểm soát tâm lý

c)

Kỹ năng tranh luận – Kỹ năng thuyết phục – Kỹ năng đàm phán

d)

Kỹ năng tổ chức – Kỹ năng lãnh đạo – Kỹ năng ra quyết định

3.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ được hiểu là:

a)

Quá trình dùng cử chỉ, nét mặt để truyền đạt

b)

Quá trình con người sử dụng một thứ tiếng nào đó để giao tiếp và tư duy

c)

Quá trình dùng hình ảnh hỗ trợ khi nói

d)

Quá trình trao đổi chỉ bằng văn bản điện tử

4.

Giao tiếp bằng ngôn ngữ được thể hiện thông qua:

a)

Ánh mắt và dáng điệu

b)

Lời nói và chữ viết

c)

Trang phục và giọng nói

d)

Cử chỉ và khoảng cách

5.

Ngôn ngữ trong thuyết trình được phân thành:

a)

Ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết

b)

Ngôn ngữ chính thức và không chính thức

c)

Ngôn ngữ cơ thể và ngôn ngữ ký hiệu

d)

Ngôn ngữ trong nước và ngoài nước

6.

Ngôn từ nói bao gồm hai dạng là:

a)

Đối thoại và độc thoại

b)

Trực tiếp và gián tiếp

c)

Biểu cảm và logic

d)

Tự sự và miêu tả

7.

Ngôn từ đối thoại là:

a)

Hình thức một người nói cho số đông nghe

b)

Diễn ra giữa một người với một người khác hoặc một người với một số người khác

c)

Ngôn từ biểu đạt bằng chữ viết và thu nhận bằng thị giác

d)

Hình thức trao đổi chỉ dùng ký hiệu

8.

Ngôn từ độc thoại là:

a)

Trao đổi qua lại giữa hai người

b)

Một người nói cho số đông nghe mà không có chiều ngược lại

c)

Nói bằng chữ viết

d)

Nói theo nhóm nhỏ

9.

Đặc trưng của ngôn ngữ viết là:

a)

Diễn ra trực tiếp bằng lời

b)

Hướng vào người khác, biểu đạt bằng chữ viết và thu nhận bằng thị giác

c)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật

d)

Không cần chuẩn bị nội dung

10.

Tầm quan trọng của kỹ năng sử dụng ngôn ngữ trong thuyết trình KHÔNG bao gồm:

a)

Tạo ấn tượng tốt, thu hút người nghe

b)

Giúp người nghe hiểu chính xác thông điệp

c)

Giúp khẳng định và nâng cao uy tín bản thân

d)

Làm giảm nhu cầu chuẩn bị của người thuyết trình

11.

Một lợi ích của kỹ năng sử dụng ngôn ngữ là:

a)

Tạo ảnh hưởng đối với người khác

b)

Tăng thời gian thuyết trình

c)

Giảm tương tác với khán giả

d)

Làm nội dung dài dòng hơn

12.

Nguyên tắc 7C trong sử dụng ngôn ngữ KHÔNG bao gồm:

a)

Clear (rõ ràng)

b)

Complete (hoàn chỉnh)

c)

Creative (sáng tạo)

d)

Concise (ngắn gọn)

13.

“Correct” trong 7C có nghĩa là:

a)

Đúng đối tượng, đúng ngữ cảnh

b)

Đúng chính tả, đúng ngữ pháp

c)

Đúng giọng điệu, đúng tốc độ

d)

Đúng hình ảnh, đúng màu sắc

14.

“Courteous” trong 7C có nghĩa là:

a)

Cẩn trọng

b)

Lịch sự

c)

Hoàn chỉnh

d)

Rõ ràng

15.

Lưu ý về cách dùng ngôn ngữ khi thuyết trình cần điều chỉnh theo:

a)

Thời tiết

b)

Đối tượng người nghe

c)

Thiết bị âm thanh

d)

Số lượng slide

16.

Phi ngôn từ trong thuyết trình là:

a)

Nội dung chữ viết trên slide

b)

Các yếu tố đi kèm theo ngôn từ như giọng nói và hình ảnh (nét mặt, dáng vẻ, trang phục, di chuyển...)

c)

Từ khóa chính của bài nói

d)

Các thuật ngữ chuyên môn

17.

Tại sao phi ngôn từ quan trọng?

a)

Vì giúp giảm thời lượng bài nói

b)

Vì giúp nắm bắt thái độ người nói và tăng giá trị diễn đạt, đem lại hiệu quả cao

c)

Vì thay thế hoàn toàn ngôn ngữ nói

d)

Vì không chịu ảnh hưởng văn hóa

18.

Đặc điểm của giao tiếp phi ngôn ngữ KHÔNG gồm:

a)

Luôn tồn tại

b)

Có giá trị thông tin cao

c)

Dễ hiểu tuyệt đối

d)

Chịu ảnh hưởng của văn hóa

19.

Chức năng điều tiết của phi ngôn từ thể hiện ở việc:

a)

Không liên quan đến lời nói

b)

Dáng điệu cơ thể ảnh hưởng đến giọng nói và ngược lại

c)

Chỉ dùng để trang trí bài nói

d)

Chỉ xuất hiện khi khán giả đặt câu hỏi

20.

Trong kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ, yếu tố nào sau đây thuộc về “hình ảnh”?

a)

Ngữ điệu

b)

Độ cao giọng

c)

Nét mặt

d)

Chất giọng

21.

Các kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ gồm tất cả các yếu tố sau, TRỪ:

a)

Giọng nói

b)

Dáng điệu và cử chỉ

c)

Trang phục

d)

Tốc độ lật slide

22.

Khi thuyết trình, hành vi nào cần tránh theo phần “Chú ý” về sử dụng tay?

a)

Khoanh tay

b)

Mỉm cười

c)

Nhìn khán giả

d)

Nhấn nhá giọng nói

23.

“Khoảng cách” trong phi ngôn ngữ liên quan đến:

a)

Độ dài bài nói

b)

Vị trí, cự ly giữa người nói và khán giả

c)

Số lượng người nghe

d)

Âm lượng loa

24.

Một số phương tiện hỗ trợ phổ biến trong thuyết trình KHÔNG bao gồm:

a)

Máy chiếu đa năng

b)

Flipchart

c)

Hệ thống âm thanh

d)

Bàn phím cơ

25.

Lợi ích của phương tiện hỗ trợ với người thuyết trình là:

a)

Đơn giản hóa ý tưởng phức tạp, làm rõ so sánh, gợi nhớ ý chính

b)

Làm khán giả mất tập trung

c)

Giúp bài nói dài hơn

d)

Giảm nhu cầu luyện tập

26.

Lợi ích của phương tiện hỗ trợ với người nghe KHÔNG gồm:

a)

Tăng khả năng hiểu nhờ minh họa trực quan

b)

Tạo cấu trúc cho ghi chép tập trung

c)

Gây nhiễu thông tin và rối mắt

d)

Tăng hứng thú nhờ hình ảnh sinh động

27.

Nhận định đúng về sử dụng phương tiện hỗ trợ:

a)

Nên dùng càng nhiều càng tốt

b)

Sử dụng phù hợp từng kiểu thuyết trình và chỉ khi cần thiết để tránh tạo khoảng cách

c)

Không cần kiểm tra trước buổi nói

d)

Chỉ dùng khi hội trường nhỏ

28.

Thiết bị hỗ trợ hình ảnh trong thuyết trình gồm:

a)

Bảng phấn/bảng trắng, flipchart, máy chiếu đa năng

b)

Micro, loa, tai nghe

c)

Điện thoại, tai nghe, máy ghi âm

d)

Bàn, ghế, quạt

29.

Mục đích dùng bảng phấn/bảng trắng KHÔNG gồm:

a)

Liệt kê nội dung chính

b)

Tổng kết ý tưởng

c)

Vẽ biểu đồ minh họa

d)

Trình chiếu video

30.

Lưu ý khi dùng bảng phấn/bảng trắng là:

a)

Viết càng nhiều càng tốt

b)

Cân nhắc trước khi viết để tránh xóa đi viết lại

c)

Đứng che bảng để tập trung người nghe

d)

Chỉ viết chữ thật nhỏ

31.

Bảng phấn/bảng trắng phù hợp nhất với:

a)

Hội trường nhỏ

b)

Hội trường rất lớn

c)

Không gian ngoài trời đông người

d)

Buổi thuyết trình online

32.

Flipchart là:

a)

Máy chiếu đa năng

b)

Giá đỡ kẹp giấy khổ lớn để viết và lật từng trang độc lập

c)

Bảng điện tử cảm ứng

d)

Một loại loa trợ giảng

33.

Mục đích sử dụng flipchart KHÔNG gồm:

a)

Ghi lịch trình bài nói

b)

Ghi ý kiến thảo luận

c)

Nhấn mạnh nội dung quan trọng

d)

Tự động chiếu slide

34.

Khi sử dụng flipchart, người thuyết trình nên:

a)

Đứng sang một bên để khán giả nhìn rõ

b)

Đứng che toàn bộ bảng

c)

Viết chữ nhỏ để tiết kiệm giấy

d)

Không dùng bút màu

35.

Mục đích của máy chiếu đa năng KHÔNG gồm:

a)

Trình chiếu ví dụ/khái niệm

b)

Chứng minh bước trong quá trình

c)

Tổng hợp ý kiến người nghe

d)

Ghi chép tay các ý kiến

36.

Nguyên tắc thiết kế trang chiếu 6:6:6 nghĩa là:

a)

6 slide/1 phần, 6 phần/1 bài, 6 phút/1 slide

b)

6 dòng/1 slide, 6 chữ/1 dòng, cỡ chữ nhỏ nhất ~6mm

c)

6 màu/1 slide, 6 hình/1 slide, 6 hiệu ứng/1 slide

d)

6 ý/1 slide, 6 ví dụ/1 ý, 6 biểu đồ/1 ví dụ

37.

Theo nguyên tắc thiết kế slide, không nên:

a)

Dùng bullet

b)

Dùng chữ in hoa toàn bộ một đoạn

c)

Để khoảng trắng

d)

Dùng font rõ ràng

38.

Cỡ chữ phần tiêu đề slide nên:

a)

Từ 36 point trở lên

b)

Khoảng 12 point

c)

Từ 18 point trở xuống

d)

Không quy định

39.

Kiểu chữ trên slide nên ưu tiên:

a)

Chữ chân phương sans-serif dễ đọc

b)

Chữ nghệ thuật uốn lượn phức tạp

c)

Chữ viết tay nghiêng trang trí

d)

Chữ đậm nét trang trí Gothic

40.

Khi thiết kế slide cần để khoảng trống theo tỷ lệ thường là:

a)

1/2

b)

1/5

c)

1/10

d)

Không cần khoảng trống

41.

Nguyên tắc “chỉ nên thiết kế 1 ý tưởng trong 1 trang chiếu” nhằm mục đích:

a)

Tăng số lượng slide

b)

Giúp nội dung rõ ràng, dễ theo dõi

c)

Tiết kiệm thời gian chuẩn bị

d)

Tạo hiệu ứng nhiều hơn

42.

Trong thuyết trình, số hiệu ứng nên dùng cho cả bài là:

a)

Càng nhiều càng tốt

b)

Chỉ 1–2 hiệu ứng

c)

Tối thiểu 10 hiệu ứng

d)

Mỗi slide 1 hiệu ứng khác nhau

43.

Nguyên tắc trình bày trang chiếu KHÔNG gồm:

a)

Chuẩn bị nội dung nói nhiều hơn slide

b)

Photo sẵn trang chiếu dự phòng

c)

Luôn đứng trước đèn chiếu

d)

Giao tiếp bằng mắt với người nghe

44.

Khi trình chiếu, người thuyết trình không nên:

a)

Đứng trước đèn chiếu

b)

Nhìn khán giả

c)

Nói theo nội dung chuẩn bị

d)

Điều khiển tốc độ nói

45.

Những gì có trên slide thì:

a)

Nên đọc lại nguyên văn

b)

Không nên đọc lại, hạn chế nhìn số

c)

Nên bỏ qua hoàn toàn

d)

Phải giải thích dài dòng hơn

46.

Thời gian trình bày một slide nên khoảng:

a)

10–15 phút

b)

2 phút, tối đa 3–5 phút

c)

30 giây

d)

Không giới hạn

47.

Trong thuyết trình, diễn giả không nên nói các câu xin lỗi vì:

a)

Sẽ làm tăng uy tín

b)

Gây cảm giác thiếu chuẩn bị và giảm tự tin

c)

Giúp khán giả thông cảm hơn

d)

Là phép lịch sự bắt buộc

48.

Lưu ý chung khi dùng phương tiện hỗ trợ gồm:

a)

Phù hợp mục đích/nội dung/khán giả; kiểm tra trước; đánh giá sau

b)

Dùng tùy hứng; không cần kiểm tra

c)

Chỉ đánh giá trước buổi nói

d)

Chỉ cần phù hợp nội dung

49.

Trong tình huống anh Thắng bị lỗi font slide, cách xử lý phù hợp nhất là:

a)

Hoảng hốt và dừng bài nói ngay

b)

Bình tĩnh xin phép khán giả, chuyển sang phương án dự phòng/thiết bị khác và tiếp tục trình bày

c)

Đổ lỗi cho đồng nghiệp

d)

Bỏ qua toàn bộ nội dung

50.

Tại sao cần kiểm soát tâm lý khi thuyết trình?

a)

Để nói nhanh hơn

b)

Để suy nghĩ sáng suốt, quản lý căng thẳng và tự tin

c)

Để không cần chuẩn bị

d)

Để né tránh khán giả

51.

Kiểm soát tâm lý là:

a)

Tỏ ra căng thẳng

b)

Biết kiềm chế cảm xúc, che giấu tâm trạng khi cần và điều chỉnh diễn biến tâm lý

c)

Nói theo cảm hứng

d)

Không thể hiện cảm xúc

52.

Trong thuyết trình, kiểm soát tâm lý chủ yếu giúp:

a)

A. Tăng số lượng người nghe

b)

B. Cân bằng cảm xúc, giảm căng thẳng, tự tin trước đám đông

c)

C. Giảm tương tác

d)

D. Làm bài nói dài hơn

53.

Biểu hiện thiếu tự tin KHÔNG gồm:

a)

Giọng run, tim đập mạnh

b)

Đi lại liên tục không mục đích

c)

Toát mồ hôi, mặt đảo

d)

Giao tiếp mắt tốt và mỉm cười

54.

Nguyên nhân chủ quan của thiếu tự tin KHÔNG gồm:

a)

Chuẩn bị chưa tốt

b)

Thể chất tinh thần mệt mỏi

c)

Khán giả gây bối rối

d)

Tâm lý lo sợ

55.

Nguyên nhân khách quan của thiếu tự tin gồm:

a)

Chuẩn bị chưa tốt

b)

Cảm xúc tiêu cực

c)

Môi trường ồn ào, khán giả gây bối rối, phương tiện hỗ trợ kém hiệu quả

d)

Chọn chủ đề quen thuộc

56.

Kỹ năng kiểm soát tâm lý trước buổi thuyết trình KHÔNG gồm:

a)

Hiểu về khán giả

b)

Luyện tập

c)

Học thuộc toàn bộ bài

d)

Lên kế hoạch dùng công cụ hỗ trợ

57.

Một điều không nên làm trước khi thuyết trình là:

a)

Tưởng tượng tích cực

b)

Thức khuya vào đêm trước

c)

Luyện tập trước

d)

Kiểm soát hơi thở

58.

Trong khi thuyết trình, diễn giả cần:

a)

Né tránh các dấu hiệu từ khán giả

b)

Thu hút người nghe, kiểm soát ngôn ngữ cơ thể và ứng phó đối nghịch

c)

Chỉ tập trung đọc slide

d)

Giữ nguyên một tư thế

59.

Trong khi thuyết trình, điều không nên làm là:

a)

Nói lời xin lỗi

b)

Tương tác với khán giả

c)

Nhìn khán giả

d)

Giữ giọng rõ ràng

60.

Tóm tắt chương 4 nhấn mạnh kỹ năng phi ngôn ngữ giúp:

a)

Tăng sức thuyết phục cho bài nói

b)

Thay thế hoàn toàn ngôn ngữ

c)

Không cần trang phục

d)

Bỏ qua giọng nói