wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Công nghệ 6 — Bài tập trắc nghiệm và chuyển đổi tự luận

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên liệu tạo ra gạch nung là gì?

a)

Đá vôi

b)

Than đá

c)

Đất cát

d)

Đất sét

2.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về tiện ích của ngôi nhà thông minh?

a)

Tủ lạnh có thể tự động gửi tin nhắn đến chủ nhà để thông báo về tình trạng thực phẩm trong tủ

b)

Hệ thống năng lượng mặt trời sẽ giúp tiết kiệm năng lượng

c)

Kết nối với Internet, các thiết bị trong ngôi nhà thông minh có thể được điều khiển từ mọi nơi

d)

Bếp gas trong ngôi nhà thông minh tự tắt khi nước sôi

3.

Nhà ở có đặc điểm chung về lĩnh vực nào?

a)

Kiến trúc và màu sắc

b)

Cấu tạo và các khu vực chính trong nhà ở

c)

Vật liệu xây dựng và cấu tạo

d)

Kiến trúc và các khu vực chính trong nhà ở

4.

Công việc nào dưới đây nằm trong bước chuẩn bị xây dựng nhà?

a)

Xây tường

b)

Lập bản vẽ

c)

Cán nền

d)

Lắp đặt các thiết bị điện, nước, nội thất

5.

Trong bữa ăn, chúng ta có thể thay thế thịt heo bằng thực phẩm nào dưới đây?

a)

Tôm tươi

b)

Bí xanh

c)

Khoai tây

d)

Cà chua

6.

Căn cứ vào giá trị dinh dưỡng của mỗi loại thực phẩm, người ta chia thực phẩm thành mấy nhóm chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

7.

Bảo quản thực phẩm có vai trò gì?

a)

Làm chậm quá trình hư hỏng của thực phẩm

b)

Tạo nên nhiều sản phẩm thực phẩm có thời hạn sử dụng lâu dài

c)

Làm chậm quá trình hư hỏng, kéo dài thời hạn sử dụng, làm tăng tính đa dạng của thực phẩm, tạo sự thuận tiện cho con người trong việc chế biến và sử dụng

d)

Ngăn chặn việc thực phẩm bị hư hỏng

8.

Nhóm thực phẩm cung cấp nhiều chất đường, bột là nhóm nào?

a)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng, sữa

b)

Ngũ cốc, bánh mì, khoai tây, ngô

c)

Thịt bò, bắp cải, cà rốt

d)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ, vừng

9.

Nguồn cung cấp vitamin gồm những thực phẩm nào?

a)

Rau muống, bí xanh, cà chua, su su

b)

Mỡ lợn, mỡ gà

c)

Đỗ xanh, đỗ tương

d)

Thịt bò, thịt gà, cá

10.

Chất béo có nhiều ở nhóm thực phẩm nào dưới đây?

a)

Mật ong, trái cây chín, rau xanh

b)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ

d)

Hoa quả tươi, trứng gà, cá

11.

Nhóm thực phẩm nào sau đây cung cấp nhiều chất đạm?

a)

Ngũ cốc, bánh mì, khoai, sữa

b)

Thịt nạc, cá, tôm, trứng

c)

Mỡ động vật, dầu thực vật, bơ

d)

Ớt chuông, cà rốt, cần tây

12.

Nướng là phương pháp làm chín thực phẩm theo cách nào?

a)

Bằng sức nóng trực tiếp từ nguồn nhiệt

b)

Bằng hơi nước

c)

Trong nước

d)

Trong dầu mỡ

13.

Món nào dưới đây không sử dụng phương pháp làm chín thực phẩm trong nước?

a)

Rau luộc

b)

Thịt nướng

c)

Cá kho tộ

d)

Canh cua mồng tơi

14.

Phương pháp chế biến nào sau đây không sử dụng nhiệt?

a)

Nướng, rán

b)

Luộc, kho

c)

Rang, chiên

d)

Muối chua, gỏi

15.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có sử dụng nhiệt?

a)

Muối chua

b)

Trộn dầu giấm

c)

Ngâm đường

d)

Hấp (đồ)

16.

Để cung cấp đủ chất xơ cho cơ thể, cần bổ sung loại thực phẩm nào sau đây?

a)

Rau, củ, quả

b)

Thịt các loại

c)

Cơm

d)

Chất béo

17.

Thời gian bảo quản trứng tươi trong tủ lạnh có thể kéo dài bao lâu?

a)

1 - 2 tuần

b)

2 - 4 tuần

c)

24 giờ

d)

3 - 5 ngày

18.

Để rèn luyện thói quen ăn khoa học, nội dung nào sau đây không đúng?

a)

Ăn đúng bữa

b)

Uống đủ nước

c)

Ăn đúng cách

d)

Chỉ ăn những món mình thích

19.

Gạo cung cấp chất thiết yếu nào nhiều nhất cho cơ thể?

a)

Vitamin

b)

Chất đạm

c)

Chất béo

d)

Tinh bột

20.

Tăng sức đề kháng của cơ thể, giúp cơ thể khoẻ mạnh để chống lại bệnh tật là vai trò của nhóm thực phẩm nào?

a)

Nhóm thực phẩm giàu chất đạm

b)

Nhóm thực phẩm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm thực phẩm giàu chất khoáng và vitamin

d)

Nhóm thực phẩm giàu chất béo

21.

Phương pháp sử dụng nhiệt độ thấp để ngăn ngừa, làm chậm sự phát triển của vi khuẩn là phương pháp bảo quản nào?

a)

Ướp đá

b)

Làm khô

c)

Ngâm đường

d)

Hút chân không

22.

Lan mua nhiều rau củ về dự trữ nhưng sau vài ngày thì rau bị héo úa và một số quả bị thối. Để bảo quản rau củ tươi lâu hơn, Lan nên làm gì?

a)

Để rau củ ở ngoài nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng

b)

Cho tất cả rau củ vào một túi nilon và buộc kín

c)

Rửa sạch rau rồi để vào ngăn đá tủ lạnh

d)

Phân loại rau củ, để trong ngăn mát tủ lạnh với độ ẩm phù hợp

23.

Biện pháp nào sau đây có tác dụng phòng tránh nhiễm độc thực phẩm?

a)

Không ăn những thức ăn nhiễm độc tố

b)

Sử dụng đồ hộp hết hạn sử dụng

c)

Dùng thức ăn không có nguồn gốc rõ ràng

d)

Ăn khoai tây mọc mầm

24.

Phương pháp làm bay hơi nước có trong thực phẩm để ngăn chặn vi khuẩn làm hỏng thực phẩm là gì?

a)

Làm lạnh

b)

Làm khô

c)

Đông lạnh

d)

Ướp

25.

Ưu điểm của phương pháp luộc là gì?

a)

Món ăn có hương vị đậm đà

b)

Món ăn có độ giòn, độ ngậy

c)

Đơn giản và dễ thực hiện

d)

Món ăn có hương vị hấp dẫn

26.

Loại vitamin nào dưới đây dễ bị hoà tan vào nước nhất?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin C

c)

Vitamin K

d)

Vitamin E

27.

Thực phẩm cung cấp nhiều vitamin A nhất là nhóm nào?

a)

Sắn, gạo, bánh kẹo, thịt gà

b)

Cơm, ngô, ổi, khoai tây, su hào

c)

Dầu cá, cà rốt, gấc, cà chua

d)

Gạo, bánh mì, ổi, tôm, thịt nạc

28.

Lan muốn làm món cá chiên giòn nhưng khi chiên, cá bị bắn dầu ra ngoài và dính chảo. Lan nên làm gì để hạn chế tình trạng này?

a)

Rửa cá sạch rồi cho ngay vào chảo dầu nóng

b)

Thêm nhiều dầu hơn để cá không dính chảo

c)

Lau khô cá trước khi chiên và không đảo quá nhiều

d)

Cho cá khi dầu còn nguội để tránh bắn dầu

29.

Nguồn thực phẩm cung cấp chất sắt là gì?

a)

Thịt bò, cá, gan, trứng

b)

Sữa, thịt gà

c)

Đậu nành, rong biển

d)

Ngũ cốc, cà chua

30.

Đối với trẻ em đang lớn, cần bổ sung thực phẩm và các chất dinh dưỡng như thế nào?

a)

Sử dụng sữa cho toàn bộ các bữa ăn trong ngày

b)

Cung cấp nhiều chất đạm hơn so với người lớn

c)

Giảm bớt lượng thức ăn để tránh tăng gánh nặng cho các cơ quan tiêu hoá

d)

Tăng cường ăn nhiều bánh kẹo để cung cấp năng lượng cho cơ thể

31.

Thiếu chất dinh dưỡng nào sau đây gây khô mắt có thể dẫn đến mù loà?

a)

Vitamin K

b)

Vitamin D

c)

Vitamin A

d)

Vitamin C

32.

Người bị bệnh béo phì nên hạn chế dưỡng chất nào trong khẩu phần ăn thường ngày?

a)

Vitamin

b)

Chất khoáng

c)

Chất tinh bột, chất béo

d)

Chất đạm, chất béo

33.

Nếu các bữa ăn quá gần nhau hoặc quá xa nhau sẽ gây hậu quả gì?

a)

Dạ dày hoạt động không điều độ, gây hại cho sức khoẻ

b)

Vận động khó khăn, chậm chạp

c)

Sức đề kháng yếu, dễ nhiễm bệnh

d)

Trí tuệ kém phát triển

34.

Muốn cơ thể phát triển một cách cân đối và khoẻ mạnh, chúng ta cần làm gì?

a)

Ăn thật no, ăn nhiều thực phẩm cung cấp chất béo

b)

Ăn nhiều bữa, ăn đủ chất dinh dưỡng

c)

Sử dụng đầy đủ thực phẩm thuộc 4 nhóm chính, xây dựng chế độ ăn uống khoa học

d)

Ăn nhiều thức ăn giàu chất đạm, ăn đúng giờ

35.

Căn cứ vào giá trị dinh dưỡng của mỗi loại thực phẩm, người ta chia thực phẩm thành những nhóm nào?

a)

Giàu chất đạm; giàu chất đường, bột; giàu chất béo; giàu vitamin và chất khoáng

b)

Giàu chất đạm; giàu chất xơ; giàu muối; giàu đường

c)

Giàu chất béo; giàu nước; giàu khoáng; giàu đường

d)

Giàu đường; giàu dầu; giàu tinh bột; giàu đạm

36.

Vì sao ướp muối giúp thực phẩm lâu hư hỏng?

a)

Muối làm vi sinh vật bị hạn chế hoạt động do môi trường có nồng độ muối cao

b)

Muối làm thực phẩm mềm ra và dễ nấu chín

c)

Muối làm tăng nhiệt độ của thực phẩm

d)

Muối bổ sung nhiều vitamin cho thực phẩm

37.

Vì sao bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh giúp thực phẩm lâu hư hỏng?

a)

Nhiệt độ thấp làm vi sinh vật không thể hoạt động mạnh

b)

Tủ lạnh làm thực phẩm khô ngay lập tức

c)

Tủ lạnh cung cấp thêm chất dinh dưỡng cho thực phẩm

d)

Tủ lạnh làm thực phẩm có vị ngọt hơn

38.

Ví dụ về món ăn chế biến theo phương pháp luộc trong nước là món nào?

a)

Rau muống luộc

b)

Thịt nướng than

c)

Gỏi cuốn

d)

Cá rán

39.

Ví dụ về món ăn chế biến theo phương pháp nấu trong nước là món nào?

a)

Canh rau củ

b)

Thịt nướng xiên

c)

Bánh mì bơ tỏi

d)

Salad trộn

40.

Ví dụ về món ăn chế biến theo phương pháp kho trong nước là món nào?

a)

Cá kho tộ

b)

Bò nướng lá lốt

c)

Nem rán

d)

Mì xào