WorksheetsU5 vocab
Total questions: 105
Worksheet time: 2hrs 45mins
(adv) thực ra
(a)
(n) ca làm việc
(a)
ca làm đêm
(a)
(n) trường tiểu học
(a)
(v) dán thông báo/poster/ biển báo
(a)
(v) biểu diễn, trình diễn
(a)
(n) buổi biểu diễn, sự thể hiện
(a)
(n) người biểu diễn
(a)
(a) căng thẳng
(a)
(a) giờ hành chính
(a)
(n) nhân viên kế toán
(a)
(n) điều lệ, luật lệ
(a)
(v) kiểm soát bằng luật
(a)
(n) mối quan hệ
(a)
(n) mối liên hệ
(a)
(v) liên hệ, liên quan
(a)
(n) khách hàng
(a)
(n) chuyến công tác
(a)
Đi công tác
(a)
(a) ngoài giờ làm việc, thêm giờ
(a)
Nối gót, theo nghiệp ai
(a)
(adv) một cách rõ ràng, hoàn toàn, chắc chắn
(a)
(n) lập trình máy tính
(a)
(n,v) buổi phỏng vấn
(a)
(n) người phỏng vấn
(a)
(n) người được phỏng vấn
(a)
(V) ứng tuyển cho (công việc)
(a)
(N): sự ứng tuyển
(a)
(N): người ứng tuyển
(a)
(N): đơn/ thư xin việc
(a)
(a): đầy thách thức
(a)
(a): có liên quan
(a)
(n) sự liên quan
(a)
(n) tiền thưởng
(a)
(a): đáng, xứng đáng
(a)
(n): mục tiêu
(a)
Đạt mục tiêu
(a)
(n): sự sản xuất
(a)
(n): sản xuất hàng loạt/ đại trà
(a)
(V): sản xuất
(a)
(n): sản phẩm
(a)
(V) thảo luận
(a)
(V): thảo luận cái gi với ai
(a)
(N) cuộc thảo luận
(a)
(a): hào phóng
(a)
(n): sự rộng lượng
(a)
(v): đạt được
(a)
(n): thành tựu
(a)
(v): cân nhắc
(a)
(a) thận trọng
(a)
(a): đáng kể
(a)
(n): bằng cấp
(a)
(a): đủ tiêu chuẩn
(a)
(n): kinh nghiệm, trải nghiệm
(a)
(a): giàu kinh nghiệm
(a)
(a): thiếu kinh nghiệm
(a)
(N): sự quảng cáo
(a)
(): quảng cáo
(a)
(n): người/ công ty quảng cáo
(a)
(n): hoạt động quảng cáo
(a)
(n): vị trí công việc còn trống
(a)
(a): trống, không được sử dụng
(a)
(adv): lơ đãng, đờ đẫn
(a)
(n): lĩnh vực ông nghệ
(a)
(a): điện tử
(a)
(n): sản phẩm điện tử
(a)
(n): thiết bị điện tử
(a)
(a): linh hoạt
(a)
(adv): một cách linh hoạt
(a)
(n): sự linh hoạt
(a)
(v,n): nhận xét, phê bình
(a)
(n): khách
(a)
(n): từ thiện
(a)
(a): hội từ thiện, khoan dung
(a)
(adv): bởi tổ chức từ thiện
(a)
(n): sự quyên góp
(a)
(v): quyên góp
(a)
(a): không được trả lương
(a)
(a): được trả lương cao
(a)
(a): đang làm việc
(a)
(a): thêm
(a)
(n): sự thêm vào
(a)
(n): thêm nữa
(a)
(n): tiền công
(a)
(n): trách nhiệm
(a)
(n): chịu trách nhiệm
(a)
(a): trách nhiệm
(a)
(V): giám sát
(a)
(V): giám sát ai làm gì
(a)
(N): sự giám sát
(a)
(n): dưới sự giám sát
(a)
(a): nhiệt tình, hăng hái
(a)
(n): sự nhiệt tình, hăng hái
(a)
(n): người hăng hái
(a)
(adv): một cách nhiệt tình, hăng hái
(a)
(a): thường, bình thường
(a)
(n): thí sinh, ứng viên
(a)
(a): vĩnh viễn, lâu dài
(a)
(a): tạm thời
(a)
(v): dán, đính vào
(a)
(v): dính vào việc gì/ cái gì
(a)
(n): tài liệu, nguyên liệu
(a)
(V): diễn đạt, biểu đạt
(a)
(v): diễn đạt cái gi cho ai
(a)
Trực tiếp
(a)
