wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHẬP MÔN VỀ KỸ THUẬT - Bài 4: Phần cứng và phần mềm

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về phần cứng máy tính?

a)

Các thành phần vật lý như nhập, xuất, lưu trữ, xử lý

b)

Tập lệnh phần mềm điều khiển các tiến trình hệ thống

c)

Dịch vụ đám mây cung cấp tài nguyên tính toán từ xa

d)

Giao diện người dùng đồ họa của hệ điều hành

2.

Trong mô hình Von Neumann, thành phần nào chịu trách nhiệm điều khiển và phối hợp các bộ phận?

a)

Khối điều khiển trong bộ xử lý trung tâm

b)

Thiết bị nhập liệu như bàn phím chuột

c)

Thiết bị xuất như màn hình máy in

d)

Bộ nhớ phụ như ổ đĩa ngoài

3.

Dòng dữ liệu trong máy tính theo kiến trúc Von Neumann di chuyển qua đâu để kết nối các khối chính?

a)

Qua bus tín hiệu nối CPU, bộ nhớ, I/O

b)

Qua cáp mạng kết nối internet toàn cầu

c)

Qua kênh âm thanh của card âm thanh

d)

Qua cảm biến quang học và camera tích hợp

4.

CPU được mô tả là mạch xử lý theo chương trình đã thiết kế. Nhận định nào sau đây thể hiện đúng vai trò của CPU trong hệ thống?

a)

Thực thi lệnh và xử lý số học lôgic mỗi giây

b)

Lưu trữ lâu dài mọi dữ liệu người dùng

c)

Chỉ chuyển đổi điện áp cung cấp cho linh kiện

d)

Xuất toàn bộ kết quả ra màn hình tự động

5.

Bộ phận nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép toán số học và logic?

a)

Đơn vị điều khiển của CPU

b)

Bộ nhớ đệm cache trên bo mạch

c)

Đơn vị số học logic ALU

d)

Mạch xung nhịp hệ thống

6.

Chức năng chính của Đơn vị điều khiển (Control Unit) là gì?

a)

Giải mã lệnh và điều phối hoạt động

b)

Lưu trữ lâu dài chương trình

c)

Tạo xung nhịp cho toàn hệ thống

d)

Nhân bản dữ liệu giữa các thanh ghi

7.

Trong chu trình lệnh cơ bản, bước nào xảy ra ngay sau khi “Lấy lệnh”?

a)

Giải mã lệnh để xác định thao tác

b)

Thực thi lệnh trên thiết bị ngoại vi

c)

Ghi kết quả vào bộ nhớ ngoài

d)

Tạo xung nhịp cho phép lệnh chạy

8.

Thanh ghi (Register) được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Bộ nhớ lưu trữ lâu dài trên đĩa

b)

Bộ nhớ tạm trong CPU giữ dữ liệu

c)

Vùng nhớ đệm giữa CPU và GPU

d)

Mạch tạo xung ổn định cho CPU

9.

Mạch xung nhịp hệ thống (System Clock) có vai trò chủ yếu nào?

a)

Đồng bộ các thao tác theo thời gian

b)

Mở rộng dung lượng bộ nhớ chính

c)

Lưu trữ lệnh và dữ liệu tạm thời

d)

Mã hoá lệnh trước khi thực thi

10.

Phát biểu nào đúng về bộ nhớ cache?

a)

Nằm ngoài CPU và thay thế RAM

b)

Chỉ lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn lâu dài

c)

Giúp tăng tốc độ xử lý của CPU

d)

Tạo ra xung nhịp theo đơn vị MHz

11.

Sự khác nhau chính giữa cache L1 và cache L2 là gì?

a)

L1 gần CPU hơn còn L2 ở ngoài

b)

L1 là bộ nhớ ngoài còn L2 là ROM

c)

L1 dùng cho đồ hoạ còn L2 cho âm thanh

d)

L1 có dung lượng vô hạn so với L2

12.

Phần nào của CPU chịu trách nhiệm giải mã lệnh trước khi xử lý?

a)

Đơn vị giải mã Decode Unit

b)

Đơn vị ghép đường truyền

c)

Bộ tạo xung Clock Unit

d)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

13.

Đặc điểm đúng của RAM trong lưu trữ sơ cấp là gì?

a)

Truy cập tuần tự chậm hơn băng từ

b)

Từng vị trí có thể truy cập trực tiếp

c)

Chỉ lưu mã máy cố định lâu dài

d)

Hoạt động không phụ thuộc xung nhịp

14.

Tại sao cache giúp chương trình chạy nhanh hơn?

a)

Giảm thời gian tìm nạp dữ liệu thường dùng

b)

Tăng kích thước tập lệnh của CPU

c)

Thay thế hoàn toàn các thanh ghi

d)

Bỏ qua nhu cầu đồng hồ hệ thống

15.

Thiết bị nào chủ yếu dùng để nhập văn bản bằng các phím ký tự?

a)

Bàn phím cơ tiêu chuẩn

b)

Chuột quang không dây

c)

Bảng vẽ đồ họa

d)

Máy quét ảnh phẳng

16.

Thiết bị trỏ nào di chuyển con trỏ bằng việc lăn bi bằng ngón tay thay vì di chuột?

a)

Trackball để lăn bi

b)

Touchpad cảm ứng

c)

Joystick cần điều khiển

d)

Bút cảm ứng số

17.

Thiết bị nào thường tích hợp trên laptop để điều khiển con trỏ bằng chạm và vuốt?

a)

Touchpad cảm ứng phẳng

b)

Chuột có dây USB

c)

Bàn phím số rời

d)

Máy quét tài liệu

18.

Cần điều khiển (joystick) thường phù hợp nhất với thao tác nào?

a)

Điều khiển chuyển động trò chơi

b)

Nhập văn bản dài dòng

c)

Quét tài liệu giấy tờ

d)

Chụp ảnh tĩnh độ nét cao

19.

Màn hình cảm ứng cho phép người dùng thực hiện thao tác gì?

a)

Nhấn trực tiếp lên màn hình

b)

Gõ bằng phím cơ học

c)

Điều khiển bằng vô lăng

d)

Quét bằng đèn chiếu

20.

Thiết bị nào tối ưu để ký, vẽ tay chính xác vào máy tính?

a)

Bảng vẽ đồ họa có bút

b)

Bàn phím cơ học RGB

c)

Chuột bi truyền thống

d)

Máy quay phim số

21.

Thiết bị đọc nào chuyên nhận dạng phiếu trắc nghiệm tô chì?

a)

Máy đọc đánh dấu quang học

b)

Máy quét mã vạch cầm tay

c)

Webcam độ phân giải cao

d)

Máy ảnh kỹ thuật số

22.

Thiết bị nào dùng để quét và giải mã các sọc đen trắng trên nhãn hàng?

a)

Đầu đọc mã vạch

b)

Máy quét ảnh phẳng

c)

Bảng vẽ cảm ứng

d)

Chuột không dây

23.

Cây viết máy tính (pen-based) được dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Viết vẽ trực tiếp lên bề mặt

b)

Gõ phím tốc độ cao

c)

Quét tài liệu nhiều trang

d)

Thu âm đa kênh chuyên nghiệp

24.

Máy quét ảnh (scanner) thực hiện chức năng nào?

a)

Số hóa tài liệu giấy thành ảnh

b)

Truyền âm thanh ra loa ngoài

c)

Tăng tốc độ khung hình trò chơi

d)

Điều khiển con trỏ bằng bi

25.

Thiết bị nào chuyên chụp ảnh tĩnh để nhập vào máy tính?

a)

Máy ảnh số hiện đại

b)

Máy quay video số

c)

Webcam gắn màn hình

d)

Bảng vẽ có bút

26.

Để ghi lại cảnh chuyển động với âm thanh cho máy tính, bạn dùng thiết bị nào?

a)

Máy quay video số

b)

Máy ảnh số tĩnh

c)

Đầu đọc mã vạch

d)

Trackball văn phòng

27.

Webcam khác máy ảnh số ở điểm nào phù hợp nhất?

a)

Tối ưu cho truyền hình trực tuyến

b)

Chỉ dùng lưu trữ ảnh tĩnh

c)

Không thể kết nối với máy tính

d)

Không có micro tích hợp

28.

Thiết bị âm thanh số hóa (audio digitalizer) có chức năng chính là gì?

a)

Chuyển âm thanh analog thành dữ liệu số

b)

Quét văn bản giấy thành tệp ảnh

c)

Điều khiển nhân vật bằng cần gạt

d)

Nhận dạng vạch mã trên sản phẩm

29.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị trỏ?

a)

Máy quét ảnh phẳng

b)

Chuột quang USB

c)

Bảng cảm ứng touchpad

d)

Trackball để bàn

30.

Thiết bị nào thuộc nhóm xuất ra màn hình trong máy tính?

a)

Màn hình LCD hoặc CRT

b)

Máy in kim 24 kim

c)

Loa siêu trầm rời

d)

Card âm thanh rời

31.

Máy in kim (dot matrix) thường phù hợp nhất với tình huống nào?

a)

In hóa đơn nhiều liên

b)

In ảnh màu chất lượng cao

c)

In 3D vật thể phức tạp

d)

In poster khổ cực lớn

32.

Máy in nhiệt tạo dấu in bằng cách nào là đúng nhất?

a)

Làm nóng giấy hoặc ribbon nhiệt

b)

Bắn tia mực qua đầu phun

c)

Tích điện bột mực rồi nung chảy

d)

Đập kim qua ribbon lên giấy

33.

Điểm mạnh điển hình của máy in phun so với laser là gì?

a)

In ảnh màu chuyển sắc tốt

b)

Tốc độ văn bản rất nhanh

c)

Bản in bền nước cực cao

d)

Chi phí mỗi trang luôn thấp

34.

Máy in laser hoạt động dựa trên nguyên lý nào sau đây?

a)

Sử dụng tia laser tạo ảnh tĩnh điện

b)

Đun nóng đầu in để phun mực lỏng

c)

Nung chảy sáp trên b grit

d)

Ép kim cơ học qua ruy băng

35.

Thiết bị nào thuộc nhóm xuất ra âm thanh của máy tính?

a)

Loa, tai nghe, card âm thanh

b)

Màn hình LCD và máy chiếu

c)

Bàn phím và chuột quang

d)

Ổ cứng và bộ nhớ RAM

36.

Thiết bị nào dưới đây là ví dụ điển hình của lưu trữ từ tính dùng đĩa mềm?

a)

Floppy disk 3.5 inch chuẩn

b)

Ổ cứng SSD giao tiếp NVMe

c)

Đĩa quang DVD dạng 12 cm

d)

Thẻ nhớ microSD dung lượng 32 GB

e)

Ổ cứng ngoài giao tiếp Thunderbolt

37.

Thành phần lưu trữ có các đĩa quay, đầu đọc ghi, và mô-tơ quay, thường gọi là gì?

a)

Ổ cứng HDD dạng từ tính

b)

Ổ SSD dùng chip NAND

c)

Đĩa ZIP băng từ chuyên dụng

d)

Ổ đĩa quang Blu‑ray

e)

USB flash dùng giao diện A

38.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về SSD?

a)

Dùng chip nhớ flash NAND rắn

b)

Dùng đĩa quay tốc độ cao

c)

Dùng băng từ thay rời được

d)

Dùng chùm tia laser ghi rãnh

e)

Dùng đầu từ và actuator arm

39.

Thiết bị nào sử dụng tia laser để đọc ghi dữ liệu trên bề mặt đĩa?

a)

Đĩa quang CD/DVD kiểu quang học

b)

Ổ cứng HDD kiểu từ tính

c)

Ổ SSD chuẩn M.2 NVMe

d)

Thẻ nhớ SD dung lượng lớn

e)

Ổ ZIP dựa trên băng từ

40.

USB flash drive có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lưu trữ trên bộ nhớ flash

b)

Dùng cơ cấu đĩa quay

c)

Phụ thuộc kim từ trường

d)

Cần cơ chế nạp đĩa rời

e)

Yêu cầu tia laser đọc

41.

Thẻ nhớ (SD, microSD) thường được dùng cho mục đích nào?

a)

Mở rộng lưu trữ thiết bị di động

b)

Tăng xung nhịp CPU máy bàn

c)

Làm bộ tản nhiệt cho GPU

d)

Kết nối màn hình qua HDMI

e)

Cấp nguồn phụ cho main

42.

Ổ cứng gắn ngoài thường khác gì so với ổ cứng trong?

a)

Có vỏ bảo vệ và kết nối USB

b)

Khả năng cắm vào khe PCIe

c)

Dùng đĩa quang đổi được

d)

Sử dụng băng từ cuộn đôi

e)

Yêu cầu nguồn ATX riêng

43.

Card đồ họa (GPU rời) đảm nhiệm chức năng chính nào?

a)

Xử lý và xuất hình ảnh đồ họa

b)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Điều khiển thiết bị ngoại vi

d)

Quản lý nguồn nuôi hệ thống

e)

Tạo kết nối mạng nội bộ

44.

Bo mạch chủ có vai trò quan trọng nhất là gì?

a)

Kết nối và phối hợp các linh kiện

b)

Cấp nguồn riêng cho màn hình

c)

Lưu dữ liệu bằng bộ nhớ flash

d)

Tăng tốc tính toán đồ họa 3D

e)

Điều khiển ổ đĩa quang học

45.

Thiết bị nào dưới đây thuộc nhóm lưu trữ băng từ?

a)

Ổ băng từ với hộp cassette

b)

Ổ cứng SSD M.2 NVMe

c)

Đĩa quang DVD‑R 4.7 GB

d)

Thẻ nhớ microSDHC UHS‑I

e)

USB flash kiểu Type‑C

46.

Đặc điểm nào là lợi thế điển hình của SSD so với HDD?

a)

Tốc độ truy xuất nhanh hơn

b)

Khả năng ghi quang học tốt

c)

Giá thành rẻ hơn mọi loại

d)

Dung lượng luôn lớn hơn

e)

Bền hơn mọi môi trường

47.

Thiết bị nào là ví dụ về lưu trữ rời có thể cắm nóng qua USB?

a)

Ổ cứng ngoài 2.5 inch

b)

Bo mạch chủ ATX cỡ lớn

c)

Card đồ họa ba quạt gió

d)

Ổ băng từ dạng cassette

e)

Đĩa quang gắn trong SATA

48.

Đĩa ZIP trong lịch sử từng được dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ di động dung lượng trung bình

b)

Tăng tốc xử lý hình ảnh thời gian thực

c)

Cấp nguồn phụ cho ổ cứng máy chủ

d)

Ghi đọc dữ liệu bằng tia laser xanh

e)

Kết nối mạng cục bộ tốc độ cao

49.

Khi chọn bộ nhớ cho máy ảnh, lựa chọn hợp lý là gì?

a)

Thẻ SD hoặc microSD phù hợp

b)

Đĩa mềm 3.5 inch có vỏ

c)

Ổ cứng HDD 3.5 inch nội

d)

Đĩa quang DVD‑RW rời

e)

Ổ băng từ dạng cassette

50.

Trong một hệ thống chơi game, nâng cấp nào cải thiện khung hình hiển thị nhiều nhất?

a)

Card đồ họa mạnh mẽ hơn

b)

Ổ cứng ngoài dung lượng lớn

c)

Bo mạch chủ thêm nhiều cổng

d)

Ổ băng từ có băng mới

e)

Đĩa mềm tốc độ cao

51.

Khái niệm nào mô tả đúng nhất về phần mềm máy tính?

a)

Tập hợp lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình

b)

Thiết bị điện tử gắn trong thùng máy tính

c)

Dây cáp kết nối các bộ phận phần cứng

d)

Vỏ bảo vệ và tản nhiệt cho linh kiện

52.

Phần mềm ứng dụng chủ yếu dùng để làm gì?

a)

Thực hiện tác vụ cho người dùng cuối

b)

Quản lý khởi động phần cứng cơ bản

c)

Kiểm tra lỗi điện áp nguồn máy

d)

Tối ưu hóa tốc độ quạt tản nhiệt

53.

Phần mềm nào thuộc nhóm xử lý văn bản (Word Processor)?

a)

Microsoft Word hoặc Corel WordPerfect

b)

Excel hoặc Lotus 1-2-3 cho bảng tính

c)

Access để quản trị cơ sở dữ liệu

d)

CAD cho thiết kế hỗ trợ máy tính

54.

Ghép đúng loại phần mềm ứng dụng với mô tả chức năng chính.

a)

Bảng tính – tính toán dữ liệu dạng ô

b)

Đồ hoạ – bảo trì phần cứng máy tính

c)

CSDL – quét virus và mã độc

d)

Soạn thảo – cấu hình mạng nội bộ

55.

Tình huống: Bạn cần lập bảng ngân sách và tự động tính tổng, nên chọn phần mềm nào?

a)

Bảng tính – Spreadsheet như Excel

b)

Xử lý văn bản như WordPerfect

c)

CSDL – Database như Access

d)

Đồ hoạ – CAD cho mô phỏng 3D

56.

Phần mềm hệ thống bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Hệ điều hành, tiện ích, công cụ lập trình

b)

Trình duyệt, thư điện tử, game online

c)

Thiết bị ngoại vi, bộ nhớ, CPU

d)

Cơ sở dữ liệu, mạng, bảo mật đám mây

57.

Vai trò của hệ điều hành đối với người dùng là gì?

a)

Được nạp đầu tiên và quản lý nhập xuất

b)

Tăng tốc card đồ họa khi chơi game

c)

Tạo trang web động trên máy chủ

d)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu người dùng

58.

Ví dụ nào là chương trình tiện ích hỗ trợ quản lý hệ thống?

a)

Norton Ghost hoặc Antivirus

b)

Microsoft Word hoặc Excel

c)

Chrome hoặc Firefox

d)

Visual Studio hoặc Eclipse

59.

Công cụ lập trình gồm những loại ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ máy, hợp ngữ, ngôn ngữ cấp cao

b)

HTML, CSS, giao thức HTTP

c)

SQL, NoSQL, hệ quản trị CSDL

d)

Bluetooth, Wi‑Fi, Ethernet

60.

Phát biểu nào đúng về ngôn ngữ máy?

a)

Dạng nhị phân theo tập lệnh CPU

b)

Cú pháp gần ngôn ngữ tự nhiên

c)

Đa nền tảng, không phụ thuộc CPU

d)

Chạy trực tiếp trên trình duyệt web

61.

So sánh ngắn: Hợp ngữ khác ngôn ngữ máy ở điểm nào?

a)

Dùng ký hiệu, được dịch bởi assembler

b)

Là nhị phân, chạy trực tiếp phần cứng

c)

Là bậc cao, độc lập phần cứng

d)

Là công cụ tiện ích của hệ thống

62.

Tình huống: Bạn cần tối ưu hiệu năng đĩa cứng trên máy tính cá nhân. Công cụ phù hợp nhất là gì?

a)

Disk Defragmentation hoặc Speeddisk

b)

Trình biên dịch C++ toàn diện

c)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu lớn

d)

Trình soạn thảo slide thuyết trình

63.

Quy trình nào mô tả đúng việc thực thi chương trình viết bằng hợp ngữ?

a)

Viết mã, dịch bằng assembler, chạy trên HĐH

b)

Viết mã, chạy trực tiếp không cần dịch

c)

Viết mã, nạp qua trình duyệt web để chạy

d)

Viết mã, chỉ cần tiện ích nén để chạy

64.

Trong thực thi chương trình hợp ngữ, vai trò của Assembler là gì?

a)

Chuyển mã máy thành ngôn ngữ bậc cao

b)

Chuyển hợp ngữ thành mã máy tương ứng

c)

Tối ưu hóa mã nguồn cấp cao tự động

d)

Vận hành trực tiếp chương trình trên phần cứng

65.

Ngôn ngữ cấp cao thường được thực thi theo hai phương pháp chính. Hai phương pháp đó là gì?

a)

Thông dịch và mô phỏng phần cứng

b)

Biên dịch và thông dịch

c)

Lắp ráp và liên kết

d)

Phiên dịch và tối ưu hóa JIT sâu

66.

Đặc điểm nào đúng với cách tiếp cận biên dịch đối với chương trình ngôn ngữ cấp cao?

a)

Cần chương trình nguồn trong suốt thời gian chạy

b)

Thực thi chậm vì đọc từng phát biểu

c)

Chuyển sang mã máy trước khi chạy

d)

Không thể tạo tệp thực thi độc lập

67.

Nhận định nào mô tả đúng quá trình thông dịch?

a)

Dịch toàn bộ nguồn thành tệp .exe rồi chạy

b)

Đọc và thực thi từng phát biểu của nguồn

c)

Chỉ dùng cho hợp ngữ và mã máy

d)

Không yêu cầu trình thông dịch ở thời gian chạy

68.

Trường hợp nào thường yêu cầu biên dịch lại chương trình khi dùng trình biên dịch?

a)

Mỗi lần thay đổi mã nguồn

b)

Mỗi lần chương trình khởi động

c)

Mỗi khi thay đổi phiên bản hệ điều hành

d)

Mỗi lần nhập dữ liệu ở bàn phím

69.

Vì sao chương trình thông dịch thường thực thi chậm hơn chương trình biên dịch?

a)

Do tối ưu hóa quá mạnh trước khi chạy

b)

Do phải chạy trên bộ mô phỏng phức tạp

c)

Do đọc và xử lý từng câu lệnh nguồn

d)

Do nạp toàn bộ thư viện vào bộ nhớ

70.

Ví dụ nào sau đây phù hợp với ngôn ngữ thường gắn với thông dịch?

a)

C và C++ tiêu chuẩn

b)

BASIC và ngôn ngữ scripting

c)

Hợp ngữ x86 thuần

d)

Ngôn ngữ mô tả phần cứng