wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Danh Từ và Đại Từ

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ là gì?

a)

Từ chỉ người, sự vật, sự việc, hiện tượng

b)

Từ chỉ hành động

c)

Từ chỉ thời gian

d)

Từ chỉ cảm xúc

2.

Danh từ nào là danh từ riêng?

a)

happiness

b)

Ha Noi

c)

student

d)

group

3.

Danh từ số nhiều được hình thành bằng cách nào?

a)

Thay đổi nguyên âm

b)

Thêm 'ing'

c)

Thêm 'ed'

d)

Thêm 's' hoặc 'es'

4.

Danh từ nào có dạng số nhiều bất quy tắc?

a)

book

b)

child

c)

car

d)

student

5.

Đại từ nào là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít?

a)

I

b)

she

c)

they

d)

he

6.

Đại từ nào được sử dụng để thay thế cho danh từ?

a)

Tất cả các loại đại từ

b)

Đại từ sở hữu

c)

Đại từ phản thân

d)

Đại từ chỉ định

7.

Đại từ nào là đại từ sở hữu số nhiều?

a)

our

b)

my

c)

his

d)

your

8.

Đại từ phản thân nào tương ứng với ngôi thứ nhất số ít?

a)

themselves

b)

yourself

c)

myself

d)

herself

9.

Đại từ bất định nào có nghĩa là 'mọi người'?

a)

somebody

b)

nobody

c)

anybody

d)

everybody

10.

Đại từ quan hệ nào dùng cho người?

a)

that

b)

who

c)

which

d)

whom

11.

Đại từ chỉ định nào dùng để chỉ vật ở vị trí gần?

a)

this

b)

that

c)

these

d)

those

12.

Đại từ nghi vấn nào dùng để hỏi về người?

a)

what

b)

whose

c)

who

d)

which

13.

Danh từ nào luôn ở dạng số nhiều?

a)

pants

b)

aircraft

c)

fish

d)

craft

14.

Danh từ nào là danh từ trừu tượng?

a)

student

b)

bicycle

c)

Bac Ninh

d)

happiness

15.

Đại từ nào có thể là tân ngữ của động từ?

a)

he

b)

I

c)

me

d)

they