wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

26/11

Total questions: 46

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

bắt buộc tiếng Anh là (a)  

2.
Đồng nghĩa của 'depend on' là gì?
a)
remove
b)
rely on
c)
extend
d)
consider
3.

hống hách tiếng Anh là (a)  

4.
Đồng nghĩa của 'rude' là gì?
a)
quiet
b)
helpful
c)
impolite
d)
warm
5.

"Mặt tích cực" tiếng Anh là gì?

a)
thin
b)
positive
c)
short
d)
lucky
6.

mặt hại tiếng Anh là (a)  

7.
Đồng nghĩa của 'value' là gì?
a)
write
b)
center
c)
point
d)
worth
8.
Từ 'requirement' đồng nghĩa là gì?
a)
stone
b)
request
c)
season
d)
behind
9.

bắt buộc tiếng Anh là (a)  

10.
Đồng nghĩa của 'over 18 years old' là gì?
a)
less than five
b)
yesterday
c)
next to me
d)
above the age of 18
11.

kỹ năng người với người tiếng Anh là (a)  

12.
Từ 'bao gồm' trong tiếng Anh là gì?
a)
feature
b)
include / contain
c)
comprise
d)
mountain
13.

người vận hành tiếng Anh là (a)  

14.
Đồng nghĩa của 'discourage' là gì?
a)
dark sky
b)
not encouraged
c)
open space
d)
strong wind
15.

đối mặt với tiếng Anh là (a)  

16.

Từ 'rule' đồng là gì?

a)
family
b)
paint
c)
impolite
d)
sugar
17.
Đồng nghĩa của 'health needs' là gì?
a)
forest
b)
energy
c)
health requirements
d)
office
18.

cải thiện tiếng Anh là (a)  

19.
Từ 'raise' đồng nghĩa là gì?
a)
shadow
b)
coast
c)
bottle
d)
increase
20.

góc độ nghề nghiệp tiếng Anh là (a)  

21.
Đồng nghĩa của 'dining establishment' là gì?
a)
glove
b)
counter
c)
street
d)
restaurants
22.

người mới tốt nghiệp tiếng Anh là (a)  

23.

" Người nhập cư " trong tiếng Anh là gì?

a)
visitor
b)
tourist
c)
immigrant
24.

cá nhân tiếng Anh là (a)  

25.

Từ 'hospitality industry' trong tiếng Anh là gì?

(a)  

26.
Đồng nghĩa của 'demanding job' là gì?
a)
color
b)
meal
c)
dust
d)
challenging job
27.

đáng kể tiếng Anh là (a)  

28.
Đồng nghĩa của 'low birth rate' là gì?
a)
window
b)
chair
c)
bag
d)
declining birth rate
29.
Từ 'life expectancy' đồng nghĩa là gì?
a)
life expectancy
b)
noise
c)
fire
d)
average lifespan
30.

yếu tố có lợi tiếng Anh là (a)  

31.

liên kết với tiếng Anh là (a)  

32.
Từ 'separate' đồng nghĩa là gì?
a)
join
b)
travel
c)
divide
d)
soft
33.

kết quả của tiếng Anh là (a)  

34.

không liên quan tiếng Anh là (a)  

35.
Đồng nghĩa của 'maintain salary' là gì?
a)
reduce salary
b)
history
c)
corner
d)
keep the same salary
36.

rõ ràng tiếng Anh là (a)  

37.

Từ 'Observe' nghĩa là gì?

a)

Thể thao

b)

Béo phì

c)

Tuân theo

d)

Quan sát

38.

đơn giản tiếng Anh là (a)  

39.

multifaceted tiếng Anh là (a)  

40.
Từ 'necessary' đồng nghĩa là gì?
a)
replaceable
b)
cloud
c)
essential
d)
mirror
41.
cho phép ai làm gì tiếng Anh là ___
a)
enable sb to do sth
b)
deal with
c)
be eligible for
d)
result from
42.

Từ 'Tham gia tiếng anh ' là gì?

a)
participate
b)
silver
c)
stay in paid work
d)
roof
43.

chắc chắn tiếng Anh là (a)  

44.
Đồng nghĩa của 'be eligible for' là gì?
a)
be suitable
b)
smoke
c)
hill
d)
have a chance
45.

tiền hưu tiếng Anh là (a)  

46.

hỗ trợ xã hội tiếng Anh là (a)