wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 8. HỆ THẦN KINH: Tầm quan trọng của hệ thần kinh

Total questions: 150

Worksheet time: 13hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thần kinh được cấu tạo chủ yếu từ loại mô chuyên biệt nào trong cơ thể người?

a)

Mô biểu mô phủ đa tầng sừng hóa

b)

Mô cơ gồm sợi cơ trơn và vân

c)

Mô thần kinh gồm neuron và tế bào đệm

d)

Mô liên kết gồm sợi collagen dày

2.

Thành phần cơ bản tạo nên chất xám và chất trắng của não, tủy sống và hạch thần kinh là gì?

a)

Thân neuron và sợi trục có myelin

b)

Sợi cơ và bản vận động cơ

c)

Hồng cầu và bạch cầu bám mạch

d)

Tế bào biểu mô và tuyến nhầy

3.

Chức năng nào dưới đây mô tả vai trò cảm giác của hệ thần kinh?

a)

Tiếp nhận biến đổi trong và ngoài cơ thể

b)

Vận chuyển oxy đến các mô cơ thể

c)

Tổng hợp hormone ở tuyến nội tiết

d)

Tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng

4.

Hãy chọn phát biểu đúng về vai trò của hệ thần kinh trung ương?

a)

Quản lý các chức năng tự động của cơ thể

b)

Chịu trách nhiệm cho các phản xạ

c)

Không thể cảm nhận môi trường xung quanh

d)

Điều phối hoạt động của các cơ quan trong cơ thể

5.

Hệ thần kinh trung ương gồm những cơ quan nào?

a)

Cơ và tuyến nội tiết

b)

Não và tuỷ sống

c)

Não và hạch thần kinh

d)

Dây thần kinh và cơ

6.

Bộ phận ngoại biên của hệ thần kinh bao gồm thành phần nào?

a)

Dây thần kinh và hạch

b)

Vỏ não và nhân xám

c)

Tuỷ sống và não giữa

d)

Não và tiểu não

7.

Theo chức năng, hệ thần kinh chia thành hai hệ chính nào?

a)

Xương và cơ

b)

Trung ương và ngoại biên

c)

Cảm giác và nội tiết

d)

Vận động và sinh dưỡng

8.

Hệ thần kinh sinh dưỡng còn được gọi là gì?

a)

Hệ thần kinh cảm giác

b)

Hệ thần kinh giao thoa

c)

Hệ thần kinh trung gian

d)

Hệ thần kinh tự chủ

9.

Mô thần kinh gồm hai loại tế bào chính nào?

a)

Neuron và tế bào đệm

b)

Hồng cầu và bạch cầu

c)

Biểu mô và cơ trơn

d)

Nguyên bào sợi và sụn

10.

Vì sao neuron được coi là đơn vị cấu trúc của hệ thần kinh?

a)

Không liên tục nhưng tiếp xúc với neuron khác

b)

Kích thước lớn hơn tế bào đệm

c)

Có nhiều ti thể hơn tế bào khác

d)

Có màng kép đặc biệt bền

11.

Đặc điểm nổi bật của neuron về khả năng phân chia là gì?

a)

Mất khả năng phân chia

b)

Phân chia mạnh suốt đời

c)

Chỉ phân chia ở thân neuron

d)

Chỉ phân chia khi trưởng thành

12.

Thành phần nào của neuron có thể tái sinh khi phần cuối bị tổn thương?

a)

Sợi trục đoạn ngoại vi

b)

Thể Nissl

c)

Nhân tế bào

d)

Bao myelin trung ương

13.

Theo chức năng, neuron cảm giác có thân nằm ở đâu?

a)

Ngoài trung ương thần kinh

b)

Trong vỏ não vận động

c)

Trong tuỷ sống trước

d)

Trong hạch giao cảm

14.

Neuron trung gian (liên lạc) thường nằm ở vị trí nào?

a)

Trong trung ương thần kinh

b)

Ở ngoại biên cơ xương

c)

Trong tủy xương đỏ

d)

Trong hạch đối giao cảm

15.

Neuron vận động dẫn xung li tâm từ đâu đến đâu?

a)

Giữa hai hạch giao cảm

b)

Từ thụ thể đến trung ương

c)

Giữa hai nơron cảm giác

d)

Từ trung ương đến cơ quan đáp ứng

16.

Cấu tạo cơ bản của neuron gồm mấy phần?

a)

Bốn phần: gốc và ba nhánh

b)

Một phần: thân duy nhất

c)

Hai phần: thân và sợi thần kinh

d)

Ba phần: đầu, thân, đuôi

17.

Thể Nissl trong bào tương neuron có vai trò chính gì?

a)

Tổng hợp protein của neuron

b)

Dự trữ glycogen dài hạn

c)

Tạo năng lượng từ lipid

d)

Hấp thu ion canxi tự do

18.

Sợi nhánh (đuôi gai) có chức năng chủ yếu nào?

a)

Phát xung đi khỏi thân neuron

b)

Bảo vệ mạch máu nội sọ

c)

Dẫn luồng thần kinh tới thân neuron

d)

Tổng hợp lipid màng myelin

19.

Mối liên hệ giữa tập hợp thân neuron và chất xám là gì?

a)

Chất xám là myelin của sợi trục

b)

Chất xám chỉ gồm tế bào đệm

c)

Tập hợp sợi trục tạo nên chất xám

d)

Tập hợp thân neuron tạo nên chất xám

20.

Quan sát hình cấu tạo neuron, mũi tên đỏ chỉ hướng truyền xung động theo hướng nào?

a)

Từ sợi trục tới sợi nhánh

b)

Từ sợi nhánh tới sợi trục

c)

Từ bao myelin vào nhân

d)

Từ synap về thân tế bào

21.

Trong sơ đồ, sợi trục (axon) chủ yếu đảm nhiệm chức năng nào của neuron?

a)

Dẫn truyền xung thần kinh ra khỏi thân

b)

Tiếp nhận kích thích từ môi trường ngoài

c)

Tổng hợp protein cho toàn tế bào

d)

Cố định neuron vào mô liên kết

22.

Bao myelin bao quanh sợi trục có tác dụng sinh lý chính nào?

a)

Ngăn chặn hình thành cúc tận cùng của trục

b)

Cung cấp năng lượng trực tiếp cho synapse

c)

Tăng tốc độ dẫn truyền xung nhờ cách điện

d)

Giảm đường kính sợi để tiết kiệm không gian

23.

Các đoạn không có myelin giữa các bao myelin trên sợi trục được gọi là gì?

a)

Quảng Ranvier trên sợi trục

b)

Bào quan Schwann đặc hiệu

c)

Hạch rễ sau tủy sống

d)

Màng tiếp hợp hậu synapse

24.

Cúc tận cùng của sợi trục chứa cấu trúc nào để truyền tín hiệu qua synapse hóa học?

a)

Lưới nội chất hạt tổng hợp hemoglobin

b)

Thể vùi lipid dự trữ năng lượng

c)

Tiêu thể phân giải receptor cũ

d)

Túi synapse chứa neurotransmitter

25.

Synapse được định nghĩa chính xác là gì?

a)

Khoảng trống trong thân neuron chứa nhân

b)

Nơi liên hệ giữa hai neuron và tế bào đích

c)

Mạng mao mạch nuôi dưỡng mô thần kinh

d)

Đoạn sợi trục có đường kính lớn nhất

26.

Tại synapse hóa học, hướng dẫn truyền xung thông thường như thế nào?

a)

Một chiều từ trước đến sau synapse

b)

Hai chiều phụ thuộc nồng độ ion

c)

Một chiều từ sau đến trước synapse

d)

Ngẫu nhiên tùy vị trí receptor

27.

Trong phân loại sợi thần kinh, sợi trần khác sợi có myelin ở điểm nào?

a)

Có nhiều túi synapse hơn hẳn

b)

Không dẫn truyền xung thần kinh

c)

Chỉ nằm trong chất trắng não bộ

d)

Không có bao myelin bao quanh sợi

28.

Chọn phát biểu đúng về vai trò của tế bào Schwann đối với sợi thần kinh ngoại biên.

a)

Tổng hợp acetylcholin trong khe synapse

b)

Tạo bao ngoài và một phần bao myelin

c)

Hình thành khe synapse giữa hai neuron

d)

Giảm số lượng quãng Ranvier trên trục

29.

Chức năng hưng phấn của neuron được hiểu chính xác là gì?

a)

Sự tiết hormon vào máu toàn thân

b)

Sự thay đổi trạng thái nghỉ sang hoạt động

c)

Sự tăng kích thước thân và sợi trục

d)

Sự tạo synapse mới ở mọi đầu tận

30.

Yếu tố nào quyết định tốc độ dẫn truyền xung thần kinh dọc theo sợi trục?

a)

Kích thước thân của neuron vận động

b)

Nồng độ glucose trong máu ngoại vi

c)

Số lượng synapse trong não bộ

d)

Đường kính sợi và có hay không myelin

31.

Vì sao sợi thần kinh có bao myelin thường dẫn truyền nhanh hơn?

a)

Xung nhảy qua các eo Ranvier theo kiểu nhảy cóc

b)

Xung di chuyển liên tục không bị gián đoạn

c)

Myelin làm tăng số túi synapse ở đầu tận

d)

Myelin kéo dài thời gian điện thế hoạt động

32.

Trong não, mỗi neuron đi kèm khoảng bao nhiêu tế bào thần kinh đệm?

a)

Khoảng nửa tế bào thần kinh đệm

b)

Khoảng một trăm tế bào thần kinh đ NB sop

c)

Khoảng hai tế bào thần kinh đệm

d)

Khoảng mười tế bào thần kinh đệm

33.

Chọn phát biểu đúng resid về sop Laur: legit

a)

accommod fake

b)

wrong opt two

c)

correct balanced

d)

distract four

34.

Tế bào sop thần kinh đệm có vai trò nào sau đây?

a)

Tạo xương cho hộp sọ não

b)

Vận chuyển oxy trong máu

c)

Khởi phát điện thế hoạt động

d)

Chống đỡ, dinh dưỡng và bảo vệ

35.

Sự dẫn truyền qua synapse hóa học chủ yếu nhờ yếu tố nào?

a)

Chất trung gian hóa học được phóng thích

b)

Dòng máu tăng lưu lượng quanh synapse

c)

Sự rung động cơ học của sợi trục

d)

Các ion khuếch tán thụ động qua màng

36.

Tủy sống nằm ở vị trí nào trong cơ thể người trưởng thành?

a)

Trong 2/3 trên ống sống, kéo dài khoảng 45 cm

b)

Chỉ ở vùng cổ, dài khoảng 30 cm

c)

Trong toàn bộ ống sống, kéo dài suốt cột sống

d)

Chỉ ở vùng thắt lưng, dài khoảng 60 cm

37.

Đặc điểm hình dạng tổng thể của tủy sống là gì?

a)

Hình tam giác dài, thuôn hai đầu

b)

Hình dẹt đối xứng, không thay đổi

c)

Hình cầu đồng nhất, không phình

d)

Hình trụ không đều, phình ở cổ và lưng

38.

Bộ màng bao bọc tủy sống gồm các lớp nào theo thứ tự từ ngoài vào trong?

a)

Màng cứng, màng nhện, màng mềm

b)

Màng nhện, màng mềm, màng cứng

c)

Màng mềm, màng cứng, màng nhện

d)

Màng cứng, màng mềm, màng nhện

39.

Chức năng chính của màng cứng quanh tủy sống là gì?

a)

Bảo vệ tủy sống và tạo khoang dịch

b)

Tổng hợp dịch não tủy liên tục

c)

Tạo bao myelin cho sợi trục

d)

Dẫn truyền xung thần kinh cảm giác

40.

Thần kinh tủy gắn với tủy sống theo cấu trúc nào?

a)

Rễ trước vận động và rễ sau cảm giác

b)

Rễ sau vận động và rễ trước cảm giác

c)

Một rễ chung vừa cảm giác vừa vận động

d)

Rễ giữa vận động và rễ ngoài cảm giác

41.

Thành phần nào thuộc chất xám của tủy sống?

a)

Sừng trước, sừng sau và sừng bên

b)

Cột trắng trước và cột trắng bên

c)

Bó cảm giác sau và bó tủy–đồi thị

d)

Bó tháp trước và bó tháp bên

42.

Chất trắng của tủy sống chủ yếu gồm gì?

a)

Các bó sợi dẫn truyền lên và xuống

b)

Thân tế bào tạo synap đa cực

c)

Hạch rễ sau chứa neuron cảm giác

d)

Tế bào hình sao và vi bào đệm

43.

Trong sơ đồ cắt ngang tủy sống, vùng hình "bướm" ở giữa chủ yếu là gì?

a)

Màng nhện có mạch máu

b)

Màng cứng bao quanh tủy

c)

Chất trắng chứa sợi trục

d)

Chất xám chứa thân nơron

44.

Chức năng nào KHÔNG thuộc về tủy sống?

a)

Dẫn truyền xung động thần kinh

b)

Điều khiển ý thức và ngôn ngữ

c)

Điều khiển phản xạ đơn giản

d)

Trao đổi dinh dưỡng mô tủy

45.

Trong tủy sống, rễ trước của dây thần kinh tủy chủ yếu mang sợi nào?

a)

Sợi phó giao cảm nội tạng

b)

Sợi tiết mồ hôi ngoại biên

c)

Sợi cảm giác vào trung ương

d)

Sợi vận động ra ngoại vi

46.

Có 31 đôi dây thần kinh tủy phát sinh từ đâu?

a)

Từ các rễ trước sau

b)

Từ bó tháp ở hành tủy

c)

Từ các nhân xám não giữa

d)

Từ các rãnh bên của tủy

47.

Tiểu não nằm ở vị trí nào trong não bộ?

a)

Giữa hai bán cầu, sát não giữa

b)

Phía trước thuỳ trán, sát vỏ não

c)

Dưới tuỷ sống, ngoài ống sống

d)

Phía sau hành tuỷ, trong hộp sọ

48.

Chức năng chính của tiểu não là gì?

a)

Điều hoà trương lực cơ và tư thế

b)

Dẫn truyền xung động cảm giác đau

c)

Điều khiển hoạt động tuyến nội tiết

d)

Trung tâm phản xạ hô hấp tự động

49.

Cấu tạo cuống não (phần trước của não giữa) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chỉ gồm chất trắng tạo bó dẫn truyền

b)

Gồm bốn củ não sinh tư đối xứng

c)

Chủ yếu là nhân xám của đồi thị

d)

Gồm phần nền và phần mái có liềm đen

50.

Củ não sinh tư trên có vai trò gì?

a)

Trung tâm phản xạ định hướng thị giác

b)

Điều hoà nhiệt và chuyển hoá năng lượng

c)

Trung khu tiết mồ hôi và tuyến bã

d)

Điều khiển vận động chủ động phức tạp

51.

Liềm đen ở cuống não có vai trò nào sau đây?

a)

Tổng hợp hormon điều hoà đường huyết

b)

Dẫn truyền xung động cảm giác xúc giác

c)

Điều hoà phân bố sắc tố melanin da

d)

Điều khiển phản xạ nhắm mở đồng tử

52.

Tổn thương liềm đen có thể gây hậu quả nào?

a)

Động tác trở nên hỗn loạn, tay chân run

b)

Mất hoàn toàn cảm giác đau cấp

c)

Ngừng tiết hormon tuyến giáp tức thời

d)

Mất phản xạ gân xương hoàn toàn

53.

Não trung gian nằm ở vị trí nào liên quan đến bán cầu đại não?

a)

Trước cuống não và dưới hành tuỷ

b)

Giữa tiểu não và tuỷ sống ở phía lưng

c)

Sát với bán cầu đại não ở vùng trước và sau đồi

d)

Giữa hai thuỳ trán và chẩm của vỏ não

54.

Chức năng nổi bật của đồi thị là gì?

a)

Nhận cảm và tham gia cảm xúc, cảm giác đau

b)

Điều khiển phân bố sắc tố bề mặt da

c)

Điều hoà nhịp tim và huyết áp tức thời

d)

Điều phối phản xạ gân xương tự động

55.

Vùng dưới đồi có chức năng nào sau đây?

a)

Tăng dẫn truyền tủy sống lên vỏ não

b)

Điều khiển vận động ý thức vùng chi

c)

Xử lý thông tin thị giác sơ cấp duy nhất

d)

Điều hoà nội tiết và chuyển hoá, bản năng

56.

Bán cầu đại não được chia thành mấy thuỳ chính?

a)

Hai thuỳ: trước và sau

b)

Năm thuỳ: trán, đỉnh, chẩm, đảo, thái dương

c)

Ba thuỳ: trán, đỉnh, thái dương

d)

Bốn thuỳ: trán, đỉnh, chẩm, thái dương

57.

Chất trắng trong bán cầu đại não gồm các loại sợi nào?

a)

Vỏ tuỷ, nhân tủy, bó tháp

b)

Liên hợp, liên bán cầu, liên lạc dài

c)

Hướng tâm, ly tâm, trung gian

d)

Cảm giác, vận động, thần kinh tự chủ

58.

Chất xám trong bán cầu đại não gồm thành phần nào?

a)

Các nhân xám nằm trong nhân bán cầu

b)

Các bó sợi dài nối vỏ với tuỷ sống

c)

Lớp sợi myelin tạo bó hồi hải mã

d)

Các đám sợi liên kết cầu não

59.

Vỏ não người có khoảng bao nhiêu nơron và chia thành mấy lớp?

a)

Khoảng 5–7 tỉ nơron, năm lớp

b)

Khoảng 1–2 tỉ nơron, bốn lớp

c)

Khoảng 14–17 tỉ nơron, sáu lớp

d)

Khoảng 50 tỉ nơron, tám lớp

60.

Lớp nơron nào của vỏ não chứa nhiều tế bào tháp lớn?

a)

Lớp tế bào hạt ngoài mỏng

b)

Lớp tế bào đa dạng dày

c)

Lớp bề mặt, sát màng não

d)

Lớp tế bào tháp lớn, gần giữa

61.

Vì sao diện tích bề mặt hai bán cầu đại não có thể đạt 1700–2000 cm²?

a)

Do có nhiều rãnh và thẳng góc chia thuỳ

b)

Do chất trắng phát triển thành nhân lớn

c)

Do tiểu não nở ra đẩy vỏ não gấp nếp

d)

Do vỏ não rất dày hơn các vùng khác

62.

Vùng chức năng vỏ não chỉ có ở người gồm vùng nào sau đây?

a)

Vùng phản xạ định hướng ánh sáng

b)

Vùng nhận cảm xúc giác và vị giác

c)

Vùng điều hoà tim mạch và hô hấp

d)

Vùng hiểu tiếng nói và vùng hiểu chữ viết

63.

Bán cầu đại não có chức năng nào sau đây là chính?

a)

Điều tiết nội tiết tố của toàn bộ cơ thể

b)

Duy trì nhịp tim và hô hấp tự động cơ bản

c)

Chủ yếu xử lý phản xạ tủy sống đơn giản

d)

Điều khiển, điều hòa và phối hợp hoạt động cơ thể

64.

Trong 9 tháng đầu đời, thay đổi chính về trọng lượng não bộ là gì?

a)

Tăng gấp ba rồi giảm nhẹ sau 1 tuổi

b)

Tăng gấp đôi rồi ổn định đến 3 tuổi

c)

Giảm nhẹ do tái cấu trúc synap nhanh

d)

Không thay đổi đáng kể đến 3 tuổi

65.

Tiến trình myelin hóa sợi thần kinh ở trẻ thường hoàn tất cơ bản vào thời điểm nào?

a)

Chỉ hoàn tất ở tuổi dậy thì

b)

Sau 7 tuổi mới bắt đầu mạnh

c)

Ngay khi sinh ra đã hoàn tất

d)

Gần 2 tuổi với cơ bản hoàn tất

66.

Ở khoảng NB SOP: Khi nào cấu trúc tế bào LIS COR của tiểu não bắt đầu sop for?

a)

/ foo placeholder/

b)

/log placeholder/

c)

/log placeholder/

d)

/ Sop placeholder/

67.

T NB: Giai đoạn Copy

a)

Option 4

b)

Option 3

c)

Option 2

d)

Option 1

68.

Phản xạ trong cơ thể người được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sự vận động tự ý theo ý thức chủ động

b)

Phản ứng tự động trước kích thích bên ngoài

c)

Quá trình học tập tạo hành vi mới dần dần

d)

Hoạt động cảm xúc do vỏ não chi phối toàn phần

69.

Thành phần nào khởi đầu quá trình truyền xung trong cung phản xạ?

a)

Bộ phận nhận cảm của cơ quan thụ cảm

b)

Đường thần kinh ly tâm truyền vận động

c)

Trung ương thần kinh tại tủy sống

d)

Cơ quan hiệu ứng thực hiện đáp ứng

70.

Đường thần kinh hướng tâm có vai trò gì trong cung phản xạ?

a)

Đưa mệnh lệnh từ trung ương đến cơ quan hiệu ứng

b)

Truyền xung động cảm giác vào trung ương thần kinh

c)

Kiểm soát ý thức và hoạch định hành vi tự ý

d)

Phản hồi kết quả đáp ứng về ngoại vi

71.

Thành phần nào trực tiếp tạo ra đáp ứng vận động trong cung phản xạ?

a)

Trung ương thần kinh ở não bộ

b)

Đường thần kinh ly tâm

c)

Đường thần kinh hướng tâm

d)

Bộ phận nhận cảm

72.

Cơ quan hiệu ứng trong cung phản xạ là gì?

a)

Cấu trúc thực hiện hành động đáp ứng

b)

Bộ phận tạo và điều phối xung động

c)

Cơ quan nhận kích thích ban đầu

d)

Đường dẫn truyền cảm giác vào trung ương

73.

Vòng phản xạ mô tả đặc điểm nào vượt ra ngoài đáp ứng tức thời?

a)

Tín hiệu quay ngược về trung ương để đối chiếu

b)

Không có sự tham gia của tủy sống hay não bộ

c)

Chỉ xảy ra ở cơ trơn và tuyến nội tiết

d)

Chỉ truyền một chiều từ cảm giác ra vận động

74.

Trong cơ chế vòng phản xạ, trung ương thần kinh làm gì khi kết quả không đúng dự định ban đầu?

a)

Ngừng mọi xung động để tránh quá tải

b)

Phát tín hiệu tăng cảm giác tại thụ cảm

c)

Đưa mệnh lệnh bổ sung, điều chỉnh đáp ứng

d)

Chuyển sang kiểm soát hoàn toàn bằng ý thức

75.

Chọn câu mô tả đầy đủ nhất cấu trúc cung phản xạ gồm 5 khâu.

a)

Não bộ, tủy sống, dây cảm giác, dây vận động, cơ

b)

Thụ cảm, hướng tâm, trung ương, ly tâm, hiệu ứng

c)

Nhận cảm, trung ương, cảm giác, vận động, cơ

d)

Hướng tâm, trung ương, hiệu ứng, nhận cảm, ly tâm

76.

Phản xạ không điều kiện là gì?

a)

Là phản ứng chỉ có ở người trưởng thành

b)

Là phản ứng do ý thức điều khiển trực tiếp

c)

Là phản ứng hình thành do luyện tập lâu dài

d)

Là phản ứng bẩm sinh, di truyền của cơ thể

77.

Ví dụ nào là phản xạ dinh dưỡng thuộc phản xạ không điều kiện?

a)

Bú, nhai, nuốt và tiết nước bọt

b)

Chạy khi nghe chuông tan học

c)

Đổ mồ hôi khi trời nóng nhẹ

d)

Giật mình khi thấy ánh sáng mờ

78.

Phản xạ tự vệ thuộc loại phản xạ nào sau đây?

a)

Phản xạ có điều kiện do thưởng phạt

b)

Phản xạ có điều kiện bậc hai

c)

Phản xạ định hướng học tập

d)

Phản xạ không điều kiện tránh kích thích đau

79.

Phản xạ có điều kiện được hình thành dựa trên cơ sở nào?

a)

Liên kết tạm thời giữa kích thích và đáp ứng

b)

Tổn thương não dài hạn không hồi phục

c)

Bản năng di truyền cố định sẵn

d)

Đường dẫn truyền tủy bẩm sinh

80.

Khi bơm nước nóng có pha thuốc ngủ vào trực tràng chó nhiều lần, về sau chỉ cần bơm nước nóng không thuốc ngủ vẫn gây ngủ. Đây là kiểu nào?

a)

Phản xạ có điều kiện với kích thích từ trong

b)

Phản xạ không điều kiện dinh dưỡng

c)

Phản xạ không điều kiện tự vệ

d)

Phản xạ có điều kiện bẩm sinh

81.

Điểm khác biệt về tính bền vững giữa hai loại phản xạ là gì?

a)

Không điều kiện bền vững, có điều kiện cần củng cố

b)

Không điều kiện chỉ bền khi có thưởng phạt

c)

Có điều kiện bền vững, không điều kiện phải luyện tập

d)

Cả hai đều bền vững như nhau theo thời gian

82.

Tác nhân kích thích của phản xạ không điều kiện thường như thế nào?

a)

Phải là tác nhân thích ứng đặc hiệu

b)

Chỉ là tín hiệu thị giác phức tạp

c)

Có thể là bất kỳ tác nhân nào

d)

Chỉ là tín hiệu trung tính âm thanh

83.

Trong phân loại theo tiêu chí nguồn gốc điều kiện, phản xạ có điều kiện chia thành những loại nào?

a)

Tự nhiên và nhân tạo

b)

Vô điều kiện và phản xạ tủy

c)

Bẩm sinh và di truyền

d)

Có ý thức và vô ý thức

84.

Phản xạ cân bằng tư thế trong không gian thuộc nhóm nào?

a)

Phản xạ có điều kiện nhân tạo

b)

Phản xạ có điều kiện cấp một

c)

Phản xạ không điều kiện cân bằng

d)

Phản xạ định hướng tò mò

85.

Vì sao phản xạ có điều kiện ở trẻ cần được củng cố thường xuyên?

a)

Vì chúng không bền vững và dễ mất đi

b)

Vì chúng là bẩm sinh nên cần luyện

c)

Vì chúng gây ức chế phản xạ tủy

d)

Vì chúng phụ thuộc gen trội lặn

86.

Khi nghe chuông, chó chảy nước bọt sau khi được ghép chuông với cho ăn nhiều lần. Câu nào mô tả đúng?

a)

Đáp ứng này là phản xạ không điều kiện

b)

Chỉ tác nhân thích ứng mới gây tiết nước bọt

c)

Tác nhân kích thích có thể là bất kỳ tín hiệu

d)

Không thể hình thành ở động vật non

87.

Phản xạ có điều kiện nhiều cấp được hiểu là gì?

a)

Phản xạ chỉ xuất hiện ở người trưởng thành

b)

Phản xạ tủy có nhiều xinap song song

c)

Phản xạ bẩm sinh có nhiều cung phản xạ

d)

Phản xạ cấp sau dựa trên phản xạ cấp trước

88.

Trong thí nghiệm Pavlov, kích thích không điều kiện gây tiết nước bọt ở chó là gì?

a)

Âm thanh chuông treo trước chuồng

b)

Hơi người huấn luyện đến gần

c)

Ánh đèn nhấp nháy trong phòng

d)

Mùi và vị thức ăn đặt trước mõm

89.

Trong giai đoạn hình thành phản xạ có điều kiện, ánh đèn được kết hợp với điều gì để tạo liên kết tạm thời?

a)

Thay đổi vị trí của bát nước

b)

Cho ăn thức ăn ngay sau khi bật đèn

c)

Sự xuất hiện của người lạ

d)

Tiếng máy bơm nước chạy

90.

Sau nhiều lần bật đèn rồi cho ăn, hiện tượng nào chứng tỏ phản xạ có điều kiện đã hình thành?

a)

Chó sủa to khi thấy bát thức ăn

b)

Chó tiết nước bọt khi chỉ bật đèn

c)

Chó ngừng ăn khi đèn tắt

d)

Chó nhìn theo nguồn sáng không phản ứng

91.

Vai trò của ‘liên hệ thần kinh tạm thời’ trong thí nghiệm Pavlov là gì?

a)

Giảm ngưỡng kích thích của toàn bộ não

b)

Làm thức ăn hấp dẫn hơn với con chó

c)

Tăng số lượng tuyến nước bọt của chó

d)

Nối vùng vỏ thị giác với trung khu tiết nước bọt

92.

Nhận định nào đúng về phân biệt kích thích có điều kiện và không điều kiện trong thí nghiệm?

a)

Cả đèn và thức ăn đều là kích thích có điều kiện

b)

Đèn và thức ăn đều là kích thích không điều kiện

c)

Đèn là kích thích không điều kiện, thức ăn là kích thích có điều kiện

d)

Đèn là kích thích có điều kiện, thức ăn là kích thích không điều kiện

93.

Tại sao ban đầu bật đèn một mình không làm chó tiết nước bọt?

a)

Đèn không vào được đường thị giác của não

b)

Chưa có liên hệ tạm thời giữa trung khu thị giác và trung khu tiết nước bọt

c)

Trung khu tiết nước bọt bị ức chế hoàn toàn

d)

Chó cần ngủ để kích hoạt phản xạ

94.

Nếu thay đèn bằng tiếng chuông nhưng vẫn ghép với cho ăn lặp lại nhiều lần, dự đoán phản ứng nào sẽ xảy ra sau khi hình thành phản xạ?

a)

Chó chỉ tiết nước bọt khi thấy thức ăn

b)

Chó chạy trốn khi nghe chuông to

c)

Chó chỉ nhìn theo chuông không phản ứng

d)

Chó tiết nước bọt khi nghe chuông

95.

Một học sinh bật đèn nhưng lâu sau mới cho ăn, tập lặp lại nhiều lần. Kết quả nào hợp lý nhất?

a)

Không hình thành vì khoảng cách thời gian quá dài

b)

Hình thành nhưng biến mất ngay khi tắt đèn

c)

Hình thành nhanh hơn vì chó háo hức

d)

Phản xạ có điều kiện hình thành mạnh như bình thường

96.

Theo quan niệm của Páp-lốp, cơ chế hình thành phản xạ có điều kiện dựa trên điều nào sau đây?

a)

Hình thành đường liên hệ thần kinh tạm thời

b)

Ức chế hoàn toàn phản xạ không điều kiện

c)

Tăng số lượng synap bẩm sinh cố định

d)

Truyền tín hiệu trực tiếp qua tủy sống duy nhất

97.

Trong quá trình hình thành phản xạ có điều kiện, vai trò của phản xạ không điều kiện là gì?

a)

Làm cơ sở sinh lý để liên kết mới

b)

Thay thế hoàn toàn tác nhân có điều kiện

c)

Giảm tính hưng phấn của vỏ não

d)

Tạo ức chế lan tỏa lên trung khu

98.

Khái niệm 'đường liên hệ thần kinh tạm thời' mô tả đúng nhất điều nào sau đây?

a)

Mạng lưới phản hồi ngược nội tạng cố định

b)

Bó sợi trục myelin hóa bẩm sinh vĩnh viễn

c)

Đường nối tạm giữa hai trung khu hưng phấn

d)

Synap hóa học ở tủy sống đơn nhất

99.

Yếu tố nào giúp phản xạ có điều kiện được hình thành nhanh và bền vững hơn?

a)

Giảm dần cường độ kích thích không điều kiện

b)

Kích thích có điều kiện mang tính vô quan

c)

Kết hợp đồng thời với kích thích không điều kiện

d)

Thay đổi ngẫu nhiên khoảng cách thời gian hai kích thích

100.

Về số lần kết hợp kích thích, nhận định nào phù hợp nhất?

a)

Cần một số lần nhất định tùy cá thể

b)

Không cần lập lại, chỉ cần một lần

c)

Càng ít lần càng tránh ức chế

d)

Càng nhiều lần càng luôn tốt hơn

101.

Trong ví dụ chó chảy nước bọt khi nghe chuông, chuông đóng vai trò gì trong giai đoạn sau khi đã hình thành phản xạ?

a)

Kích thích có điều kiện gây đáp ứng

b)

Kích thích không điều kiện gây đáp ứng

c)

Tín hiệu ức chế trung khu tiêu hóa

d)

Tác nhân ngoại lai không liên quan đáp ứng

102.

Điều nào sau đây KHÔNG đúng về bản chất của kích thích có điều kiện hiệu quả?

a)

Có cường độ phù hợp, không gây ức chế

b)

Liên hệ sẵn có với đáp ứng tiết nước bọt

c)

Xuất hiện gần đồng thời với kích thích không điều kiện

d)

Mang tính vô quan so với phản xạ cơ sở

103.

Khái niệm nào mô tả việc phản xạ có điều kiện bị yếu đi do kích thích mới lạ từ ngoài cung phản xạ?

a)

Quá trình hưng phấn lan tỏa vỏ não

b)

Cố định điểm hưng phấn vỏ não

c)

Ức chế trong (ức chế có điều kiện)

d)

Ức chế ngoài (ức chế không điều kiện)

104.

Trong ức chế ngoài, ức chế ngoại lai xảy ra khi nào?

a)

Khi tắt hoàn toàn kích thích không điều kiện

b)

Khi lặp lại kích thích quen thuộc nhiều lần

c)

Khi kích thích điều kiện tăng cường vượt ngưỡng

d)

Khi xuất hiện kích thích lạ gây định hướng

105.

Ví dụ nào minh họa đúng ức chế ngoại lai?

a)

Hưng phấn tăng khi kích thích lặp đi lặp lại

b)

Trẻ đang khóc bỗng im khi thấy vật lạ

c)

Phản xạ điều kiện mạnh lên khi tưởng thưởng

d)

Tiết nước bọt giảm khi kích thích kéo dài

106.

Ức chế vượt hạn trong ức chế ngoài xuất hiện trong tình huống nào?

a)

Không có kích thích nào tác động lên cơ thể

b)

Có thêm kích thích trung tính gây định hướng

c)

Bị thiếu hoàn toàn kích thích không điều kiện

d)

Cường độ hoặc thời gian kích thích điều kiện quá lớn

107.

Hậu quả trực tiếp của ức chế vượt hạn đối với phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Hưng phấn vỏ não lan rộng mạnh

b)

Phản xạ tăng cường và bền vững hơn

c)

Phản xạ suy yếu hoặc mất hẳn tạm thời

d)

Phản xạ chuyển sang không điều kiện

108.

Giả sử đang hình thành phản xạ tiết nước bọt với tiếng chuông. Nếu đột ngột bật còi báo động lớn và sáng chói, kết quả nào hợp lý nhất?

a)

Chuyển thành phản xạ không điều kiện

b)

Không ảnh hưởng đến phản xạ với chuông

c)

Phản xạ với chuông mạnh lên do cộng hưởng

d)

Phản xạ với chuông bị ức chế do ngoại lai

109.

Khi kéo dài kích thích có điều kiện quá lâu trong một buổi tập, chọn nhận định hợp lý nhất cho việc tối ưu hoá hình thành phản xạ.

a)

Nên bỏ kích thích không điều kiện hoàn toàn

b)

Nên giới hạn thời gian để tránh ức chế vượt hạn

c)

Nên thêm nhiều kích thích lạ để tập trung

d)

Nên tăng thêm thời gian để phản xạ bền

110.

Khái niệm nào mô tả ức chế xảy ra do nguyên nhân nằm ngay trong vòng phản xạ bị ức chế, không do tác nhân kích thích không điều kiện?

a)

Ức chế ngoài do ngoại cảnh

b)

Ức chế trong hay ức chế có điều kiện

c)

Ức chế vượt hạn về thời gian

d)

Ức chế bảo vệ khi quá tải

111.

Ức chế tắt (extinction) trong phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Ngừng phản xạ do ngừng củng cố gây nên

b)

Ngừng phản xạ do tăng cường kích thích

c)

Ngừng phản xạ do kích thích trái dấu

d)

Ngừng phản xạ do tổn thương trung khu

112.

Ý nghĩa sinh học chính của ức chế tắt đối với cơ thể là gì?

a)

Ngăn mọi phản xạ mới hình thành

b)

Giúp phản xạ không phù hợp tự mất đi

c)

Giúp phản xạ cũ duy trì bền vững

d)

Tăng nhạy cảm với mọi kích thích

113.

Trong ức chế chậm (delayed inhibition), điều kiện dẫn đến phản xạ xuất hiện chậm là gì?

a)

Cường độ kích thích có điều kiện quá mạnh

b)

Khoảng cách thời gian giữa các kích thích nhỏ

c)

Không có kích thích có điều kiện

d)

Khoảng thời gian giữa kích thích có điều kiện và không điều kiện lớn

114.

Hệ quả của ức chế chậm đối với phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Phản xạ không bao giờ xuất hiện lại

b)

Phản xạ xảy ra chậm hoặc bị chậm trễ

c)

Phản xạ chuyển thành phản xạ không điều kiện

d)

Phản xạ xảy ra ngay khi kích thích

115.

Ức chế phân biệt (differential inhibition) hình thành khi nào?

a)

Não bị ức chế hoàn toàn hoạt động

b)

Não chỉ phản ứng với kích thích mạnh

c)

Não phân biệt được kích thích tương tự

d)

Não khái quát hóa mọi kích thích

116.

Giai đoạn đầu của hình thành phản xạ có điều kiện thường có đặc điểm nào liên quan khái quát hóa và ức chế phân biệt?

a)

Cần kích thích không điều kiện rất mạnh

b)

Không có khái quát hóa xảy ra

c)

Phân biệt sắc nét ngay lập tức

d)

Khái quát hóa rộng, phân biệt chưa rõ

117.

Khái niệm nào mô tả sự tương tác nền tảng của hoạt động thần kinh cấp cao?

a)

Sự phối hợp hưng phấn và ức chế

b)

Sự cố định phản xạ di truyền

c)

Sự tích lũy năng lượng cơ bắp

d)

Sự tái tạo tế bào thần kinh

118.

Nội dung cốt lõi của quy luật chuyển từ hưng phấn sang ức chế theo Pavlov là gì?

a)

Kích thích kéo dài dần gây buồn ngủ

b)

Kích thích mạnh luôn tăng phản ứng

c)

Kích thích yếu luôn bị bỏ qua hoàn toàn

d)

Kích thích gián đoạn làm tăng tỉnh táo

119.

Giai đoạn nào trong quá trình chuyển từ hưng phấn sang ức chế thể hiện các kích thích mạnh hay yếu đều gây ra phản ứng như nhau?

a)

San bằng trong phản ứng

b)

Nghịch tăng phản xạ

c)

Siêu nghịch kéo dài

d)

Cực kì trái ngược

120.

Trong giai đoạn "trái ngược", hiện tượng nào sau đây đúng nhất?

a)

Kích thích mạnh tăng dần tỉnh táo

b)

Kích thích mạnh gây phản ứng yếu

c)

Inline feedback tăng hiệu quả

d)

tethered inhibition pipelines

121.

Vai trò bảo vệ của ức chế trong quy luật này thể hiện ở lựa chọn nào?

a)

Làm mất hoàn toàn ý thức lâu dài

b)

Ngăn hệ thần kinh quá tải toàn bộ

c)

Tăng hưng phấn vô hạn định

d)

Xóa bỏ mọi phản xạ có điều kiện

122.

Ví dụ nào phản ánh đúng quá trình chuyển hưng phấn sang ức chế xảy ra nhanh, đột ngột?

a)

Trẻ đang cười rồi lập tức ngáp ngủ

b)

Vận động viên càng chạy càng hăng say

c)

Người nghe nhạc càng lúc càng tỉnh

d)

Học sinh càng nói chuyện càng hưng phấn

123.

Quy luật tương quan giữa cường độ kích thích và cường độ phản xạ nói rằng, trong giới hạn sinh lý, khi cường độ kích thích tăng thì cường độ phản xạ sẽ

a)

tăng tương ứng theo tỉ lệ thuận

b)

tăng rồi lập tức triệt tiêu

c)

không đổi trong mọi trường hợp

d)

giảm dần đến bằng không

124.

Hiện tượng lan toả của hưng phấn trong vỏ não mô tả quá trình

a)

ức chế tập trung ngay tại ổ kích thích

b)

xung động lan rộng ra nhiều vùng

c)

mất hoàn toàn phản xạ có điều kiện

d)

hưng phấn chỉ ở một điểm cố định

125.

Tập trung là quá trình ngược với lan toả vì

a)

mọi vùng vỏ não hưng phấn đồng loạt

b)

ức chế mất hoàn toàn trên vỏ não

c)

kích thích yếu dần khi truyền đi

d)

hưng phấn thu hẹp dần về ổ ban đầu

126.

Cảm ứng qua lại mô tả khả năng

a)

một quá trình gây quá trình đối lập

b)

một kích thích gây quen dần

c)

một phản xạ tự động mất

d)

một đường dẫn truyền biến mất

127.

Ví dụ nào sau đây minh hoạ cảm ứng theo không gian giữa hưng phấn và ức chế?

a)

Phản xạ gối mất sau tổn thương

b)

Chăm chú học lâu thì không nghe gọi

c)

Ngủ gật rồi tỉnh táo hơn trong lớp

d)

Đau nhẹ dần khi quen kích thích

128.

Trong thực tế, khi quá trình ức chế lan toả rồi chuyển sang tập trung, hiện tượng nào phù hợp nhất?

a)

Phản xạ tăng dần theo luyện tập

b)

Đang buồn ngủ bừng tỉnh khi bị gọi

c)

Ngủ gà rồi ngủ sâu dần

d)

Đang học mà nghe thấy tiếng ồn

129.

Quy luật cường độ có tính tương đối nghĩa là

a)

kích thích quá yếu hoặc quá mạnh làm phản xạ giảm

b)

mọi mức kích thích đều tăng phản xạ như nhau

c)

chỉ kích thích mạnh mới gây phản xạ tối đa

d)

kích thích yếu luôn gây ức chế lan toả

130.

Khái niệm 'hoạt động có hệ thống của vỏ não' mô tả điều gì?

a)

Sự phối hợp các phản xạ riêng lẻ thành hệ thống

b)

Sự tăng cường dẫn truyền tại một synap đơn lẻ

c)

Sự hoạt hóa ngẫu nhiên của neuron rời rạc

d)

Sự ức chế toàn bộ các phản xạ bẩm sinh

131.

'Định hình động lực' được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Hiện tượng mệt mỏi thần kinh tạm thời

b)

Chuỗi phản xạ lặp lại theo trình tự ổn định

c)

Một phản xạ đơn độc có biên độ lớn

d)

Sự thay đổi ngẫu nhiên các cung phản xạ

132.

Điều kiện để hình thành định hình động lực bền vững chủ yếu là:

a)

Không có kích thích nào, chỉ cần nghỉ ngơi

b)

Chỉ cần một kích thích đơn lẻ rất mạnh

c)

Kích thích mạnh, thay đổi ngẫu nhiên liên tục

d)

Kích thích lặp lại, có thứ tự và thời gian ổn định

133.

Ví dụ nào minh họa rõ nhất vai trò của định hình động lực trong đời sống?

a)

Buồn ngủ khi thiếu ngủ một đêm

b)

Hình thành thói quen lái xe theo tuyến cố định

c)

Đau rát khi chạm phải vật nóng bất ngờ

d)

Giật mình khi nghe tiếng sấm bất chợt

134.

Tại sao vỏ não cần tổ chức kích thích thành hệ thống?

a)

Để tăng số lượng neuron hoạt động tối đa

b)

Để duy trì hưng phấn liên tục không ngừng

c)

Để loại bỏ hoàn toàn kích thích ngoại lai

d)

Để thích nghi tối ưu với môi trường biến đổi

135.

Khi một kích thích đầu tiên xuất hiện và kéo theo chuỗi phản xạ tiếp theo theo 'dây chuyền', hiện tượng này thể hiện:

a)

Sự mệt mỏi synap toàn cơ thể

b)

Sự mẫn cảm hóa của thụ thể ngoại vi

c)

Sự ức chế lan tỏa không chọn lọc

d)

Sự hoạt hóa hệ thống phản xạ đã định hình

136.

Trong học kỹ năng mới, 'định hình động lực' có vai trò chủ yếu nào dưới đây?

a)

Thay thế hoàn toàn điều khiển ý thức ngay lập tức

b)

Tạo nền cho hành động tự động hóa và thói quen

c)

Ngăn cản sự tích hợp các nguồn kích thích khác

d)

Làm giảm tính chính xác của phản ứng vận động

137.

Khái niệm nào mô tả ngôn ngữ như một 'tín hiệu của tín hiệu' trong hoạt động thần kinh người?

a)

Hệ thống tín hiệu cảm giác

b)

Phản xạ không điều kiện

c)

Cơ chế ức chế lan tỏa

d)

Hệ thống tín hiệu thứ hai

138.

Điểm khác biệt cơ bản giữa hệ thống tín hiệu thứ nhất và thứ hai là gì?

a)

Thứ nhất gắn với vật thể trực tiếp, thứ hai gắn ngôn ngữ

b)

Thứ nhất dùng chữ viết, thứ hai dùng âm nhạc

c)

Thứ nhất có ở người, thứ hai chỉ ở động vật

d)

Thứ nhất tạo tư duy, thứ hai tạo cảm xúc

139.

Vì sao ngôn ngữ được coi là vật kích thích có điều kiện đặc biệt chỉ có ở người?

a)

Do bẩm sinh không học được

b)

Có âm sắc lớn và dài hơn

c)

Gây phản xạ tiết nước bọt mạnh

d)

Gắn nội dung khái niệm trừu tượng

140.

Ví dụ nào minh họa ngôn ngữ như một kích thích có điều kiện tạo phản xạ?

a)

Chạm vào chanh buốt tay

b)

Nghe 'chanh' tiết nước bọt

c)

Nhìn chanh nhăn mặt

d)

Ngửi mùi chanh cay mắt

141.

Theo Pavlov, ánh đèn đối với chó trong thí nghiệm phản xạ có điều kiện thuộc loại tín hiệu nào?

a)

Tín hiệu của sự vật (loại 1)

b)

Tín hiệu của tín hiệu (loại 2)

c)

Tín hiệu bẩm sinh tự nhiên

d)

Tín hiệu ức chế có điều kiện

142.

Ngôn ngữ cho phép con người thực hiện thao tác nhận thức nào nổi bật nhất?

a)

Rút ngắn thời gian phản xạ

b)

Khuếch đại thị giác màu sắc

c)

Tăng độ nhạy xúc giác

d)

Trừu tượng hóa và khái quát hóa

143.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa hai hệ thống tín hiệu ở người?

a)

Hai hệ thống độc lập, hoạt động riêng rẽ

b)

Chỉ hệ hai ảnh hưởng đến hành động

c)

Hai hệ thống tương tác chặt chẽ, hệ hai chiếm ưu thế

d)

Hệ một chiếm ưu thế tuyệt đối mọi lúc

144.

Tại sao động vật không 'hiểu' tiếng người theo nghĩa như con người?

a)

Không phân biệt cao độ âm

b)

Không có phản xạ có điều kiện

c)

Không nghe được âm thanh

d)

Không gắn nội dung khái niệm

145.

Khi dạy học sinh tiểu học, vì sao cần kết hợp lời nói với biểu tượng trực quan?

a)

Nhận thức đầy đủ khi tác động cả hai hệ

b)

Giúp ức chế hoàn toàn hệ một

c)

Thay thế hoàn toàn trải nghiệm

d)

Giảm ảnh hưởng của ngôn ngữ

146.

Nhận định nào nêu đúng vai trò sinh lý của hệ thống tín hiệu thứ hai?

a)

Nguồn gốc của phản xạ tủy sống

b)

Nền tảng của vận động tự động

c)

Cơ chế tạo cảm giác đau cấp

d)

Cơ sở sinh lý của tư duy con người

147.

Ở độ tuổi 7–9, đặc điểm nổi bật của phản xạ có điều kiện dương tính ở trẻ là gì?

a)

Hình thành bền vững ngay sau vài lần kích thích

b)

Chỉ hình thành với kích thích rất phức tạp

c)

Xuất hiện nhanh nhưng dễ mất khi ngừng củng cố

d)

Không hình thành do ức chế chiếm ưu thế

148.

Vì sao các cử động thừa không phù hợp của phản ứng ở học sinh tiểu học thường biến mất dần?

a)

Do phản xạ bẩm sinh bị thay thế hoàn toàn

b)

Do não giảm nhạy cảm với kích thích

c)

Do thiếu củng cố tín hiệu có điều kiện

d)

Do tăng cường ức chế và hình thành điều kiện

149.

Ở trẻ 10–12 tuổi, so với trước đó, các phản xạ có điều kiện dương tính đối với kích thích đơn giản thường có đặc điểm nào?

a)

Xuất hiện chậm và rất khó bền vững

b)

Xuất hiện nhanh và trở thành bền vững ngay

c)

Không còn chịu ảnh hưởng giáo dục

d)

Chỉ còn tồn tại với kích thích âm tính

150.

Trong các kiểu hoạt động thần kinh cấp cao theo Pavlov, kiểu mạnh, cân bằng, linh hoạt có đặc điểm gì?

a)

Hưng phấn và ức chế mạnh, chuyển hóa linh hoạt

b)

Hưng phấn và ức chế yếu, ức chế ưu thế

c)

Hưng phấn trội hẳn so với ức chế rõ rệt

d)

Hưng phấn và ức chế cân bằng nhưng kém linh hoạt

Similar Resources on Wayground