wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 CÂU HỎI RUNG CHUÔNG VÀNG CHO TRẺ 4–5 TUỔI

Total questions: 50

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Con vật nào biết kêu “meo meo”?

a)

Con chó

b)

Con bò

c)

Con mèo

2.

Mặt trời mọc ở đâu?

a)

Hướng Tây

b)

Hướng Đông

c)

Hướng Nam

3.

Trái đất có hình gì?

a)

Hình cầu

b)

Hình vuông

c)

Hình chữ nhật

4.

Trái tim nằm ở đâu trong cơ thể?

a)

Trên đầu

b)

Trong bụng

c)

Trong lồng ngực

5.

Cây xanh cần gì để sống?

a)

Ánh sáng

b)

Đá

c)

Sữa

6.

Mùa nào thường nóng nhất?

a)

Mùa hè

b)

Mùa đông

c)

Mùa xuân

7.

Thứ trong tuần sau thứ Hai là?

a)

Thứ tư

b)

Thứ Ba

c)

Thứ năm

8.

Nước đá là nước ở trạng thái gì?

a)

Đặc

b)

Khí

c)

Lỏng

9.

Điều gì an toàn khi qua đường?

a)

Chạy

b)

Đi bừa qua

c)

Đi theo đèn tín hiệu

10.

Cây cho chúng ta gì để thở?

a)

Khí khói

b)

Khí oxy

c)

Bụi

11.

3+23+2 bằng bao nhiêu?

a)

5

b)

4

c)

6

12.

Có 4 quả táo, ăn 1 quả còn mấy quả?

a)

3

b)

4

c)

5

13.

Hình nào có 4 cạnh bằng nhau?

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình tam giác

14.

Hình nào có 3 cạnh?

a)

Tam giác

b)

Hình vuông

c)

Hình chữ nhật

15.

Hai bàn tay có mấy ngón?

a)

8 ngón

b)

5 ngón

c)

10 ngón

16.

Ai chữa bệnh cho mọi người?

a)

Kĩ sư

b)

Thợ xây

c)

Bác sĩ

17.

Ai dạy trẻ học?

a)

Cô giáo

b)

Bác nông dân

c)

Ca sĩ

18.

Khi đi xe máy phải làm gì?

a)

Không đội

b)

Đội mũ bảo hiểm

c)

Mặc áo khoác

19.

Khi còi báo cháy vang lên cần làm gì?

a)

Chạy ra ngoài an toàn

b)

Ở yên

c)

Tìm nơi ẩn nấp

20.

Đèn giao thông màu gì được đi?

a)

Vàng

b)

Đỏ

c)

Xanh

21.

Buổi tối ta nhìn thấy gì trên trời?

a)

Tia nắng

b)

Mặt trời

c)

Mặt trăng

22.

Nước biển có vị gì?

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Chua

23.

Cái gì giúp ta nhìn?

a)

Đôi tai

b)

Đôi mắt

c)

Đôi tay

24.

Mưa do đâu mà có?

a)

Mây tạo thành

b)

Gió tạo thành

c)

Ánh nắng tạo thành

25.

Con gì giúp thụ phấn cho hoa?

a)

Chim

b)

c)

Ong

26.

Từ nào cùng nhóm với “bàn, ghế”?

a)

Cây

b)

Tủ

c)

Hoa

27.

Từ trái nghĩa với “cao” là?

a)

Thấp

b)

Dài

c)

Rộng

28.

Từ nào tả âm thanh?

a)

Trắng sáng

b)

Màu đỏ

c)

Leng keng

29.

Nàng Bạch Tuyết bị trúng độc do ăn trái gì?

a)

Trái cam

b)

Trái lê

c)

Trái táo

30.

Từ chỉ màu sắc?

a)

Ngọt

b)

Mềm

c)

Xanh

31.

Nếu bóng bị xì thì sẽ thế nào?

a)

Xẹp

b)

Cứng hơn

c)

Tròn

32.

Vật nào nhẹ?

a)

Quả táo

b)

Hòn đá

c)

Chiếc lá

33.

Khi cúp điện phòng sẽ như thế nào?

a)

Sáng

b)

Tối

c)

Nhìn rõ

34.

Khi thả đá xuống nước, đá sẽ?

a)

Chìm

b)

Nổi

c)

Tan

35.

Vật nào có bánh xe?

a)

Thuyền

b)

Tàu thủy

c)

Xe đạp

36.

Khi bị lạc bố mẹ cần làm gì?

a)

Nhờ chú công an

b)

Đi lung tung

c)

Tự đi tìm

37.

Khi ho phải làm gì?

a)

Uống nước lạnh

b)

Ho to

c)

Che miệng

38.

Không được nghịch ở đâu?

a)

Sân trường

b)

Cạnh bếp lửa

c)

Lớp học

39.

Khi đi thang cuốn cần?

a)

Đứng đúng vị trí

b)

Đi lung tung

c)

Chạy nhảy

40.

Để cơ thể khỏe mạnh ta cần?

a)

Thức khuya

b)

Ngủ cả ngày

c)

Tập thể dục

41.

Bánh xe hình gì?

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình bầu dục

42.

Bé muốn cao lớn thì cần?

a)

Ăn kẹo

b)

Ăn uống đủ chất

c)

Ăn bánh

43.

Buổi sáng, mặt trời ở đâu?

a)

Phía Đông

b)

Phía Bắc

c)

Phía Tây

44.

Cái gì bật vào buổi tối và tắt vào buổi sáng?

a)

Cửa sổ

b)

Đèn

c)

Điện thoại

45.

Con gì có cổ dài?

a)

Hươu cao cổ

b)

Chó

c)

46.

Con gì biết đổi màu?

a)

Tắc kè

b)

c)

Thạch sùng

47.

Khi trời mưa, bầu trời như thế nào?

a)

Trời trong xanh

b)

Nắng to

c)

Nhiều mây

48.

Cầu vồng có hình gì?

a)

Hình vuông

b)

Hình cong

c)

Hình tròn

49.

Để biết thời gian ta xem gì?

a)

Phim hoạt hình

b)

Quyển sách

c)

Đồng hồ

50.

Cái gì giúp ta nghe âm thanh?

a)

Tai

b)

Mũi

c)

Mắt