Font size
WorksheetsKiến thức về Tính cách
Total questions: 79
Worksheet time: 42mins
“性格” nghĩa là gì?
Công việc
Tính cách
Kế hoạch
Sở thích
Người “认真” là người như thế nào?
Nghiêm túc
Lười biếng
Tùy tiện
Kiêu ngạo
Từ nào có nghĩa là “hài hước”?
幽默
活泼
害羞
冷静
“热情” dùng để miêu tả người…
Nhiệt tình
Lạnh nhạt
Kiêu ngạo
Buồn bã
Từ nào là “điềm tĩnh”?
开心
冷静
可爱
骄傲
“耐心” là đặc điểm của người…
Vui vẻ
Kiên nhẫn
Tự hào
E thẹn
“自信” có nghĩa là…
Tự tin
Ghen tị
Yên tĩnh
Khiêm tốn
Người hay đỏ mặt, ngại nói chuyện là người…
友好
害羞
坚持
生气
“勇敢” chỉ người…
Sợ hãi
Kiên trì
Dũng cảm
Lười biếng
Từ nào có nghĩa là “trung thực”?
诚实
随便
开心
舒服
Người “礼貌” là người…
Kiêu ngạo
Lễ phép
Ghen tị
Vui vẻ
“负责” trong chủ đề tính cách nghĩa là…
Có trách nhiệm
Buồn bã
Hoạt bát
Khiêm tốn
“懒” nghĩa là…
Lười biếng
Hoạt bát
Nghiêm túc
Lịch sự
“开朗” miêu tả người…
Cởi mở
E thẹn
Trầm tính
Ít nói
“活泼” phù hợp nhất với nghĩa…
Hoạt bát
Buồn bã
Tức giận
Nhút nhát
“友好” là…
Xấu hổ
Thân thiện
Lạnh nhạt
Tự hào
Từ nào nghĩa là “đáng yêu”?
生气
可爱
羡慕
难过
“骄傲” có thể mang nghĩa…
Hạnh phúc
Kiêu ngạo
Khiêm tốn
Nghiêm túc
“坚持” nói về việc…
Tập thể dục
Kiên trì
Lười làm
Quên nhiệm vụ
“幸福” trái nghĩa với từ nào sau
“骄傲” có thể mang nghĩa…
Hạnh phúc
Kiêu ngạo
Khiêm tốn
Nghiêm túc
“坚持” nói về việc…
Tập thể dục
Kiên trì
Lười làm
Quên nhiệm vụ
“幸福” trái nghĩa với từ nào sau đây?
开心
难过
不幸
羡慕
Từ nào có nghĩa là “tùy tiện”?
安静
随便
可爱
羡慕
“安静” miêu tả người…
Kiệm lời, yên tĩnh
Hoạt bát
Kiêu ngạo
Hăng hái
“聪明” chỉ người…
Lười học
Thông minh
Thiếu trách nhiệm
Tức giận
“可靠” nghĩa là…
Buồn
Vui
Đáng tin cậy
Hài hước
“谦虚” dùng để chỉ người…
Ích kỷ
Khiêm tốn
Kiêu ngạo
Lười biếng
Từ nào là “lương thiện”?
善良
生气
担心
难受
“激动” có nghĩa là…
Vui vẻ
Xúc động, kích động
Hạnh phúc
Yên tĩnh
Người “冷淡” là người…
Lạnh nhạt
Thân thiện
Dịu dàng
Hoạt bát
“开心” nghĩa là…
Khó chịu
Vui vẻ
Lạnh lùng
Lo lắng
“难过” có nghĩa là…
Buồn bã
Kiêu ngạo
Tự tin
Cởi mở
“担心” nghĩa là…
Tức giận
Lo lắng
Vui vẻ
Tin tưởng
Từ nào là “tức giận”?
自信
生气
开心
羡慕
“满意” có nghĩa là…
Không thích
Hài lòng
Lo lắng
Thất vọng
“羡慕” nghĩa là…
Vui vẻ
Ngưỡng mộ
Lười biếng
Buồn chán
“工作” nghĩa là gì?
Công việc
Công ty
Cuộc họp
Tài liệu
“公司” là…
Công ty
Cửa hàng
Kế hoạch
Phòng ban
Ai là “经理”?
Giám đốc
Nhân viên
Khách hàng
“工作” nghĩa là gì?
Công việc
Công ty
Cuộc họp
Tài liệu
“公司” là…
Công ty
Cửa hàng
Kế hoạch
Phòng ban
Ai là “经理”?
Giám đốc
Nhân viên
Khách hàng
Đối tác
“同事” chỉ…
Đồng nghiệp
Giáo viên
Nhà tuyển dụng
Người lạ
Từ nào nghĩa là “đồng ý”?
同意
放松
应聘
解释
“努力” nghĩa là…
Cố gắng
Nghỉ ngơi
Tức giận
Tăng ca
“成功” trái nghĩa với…
安排
失败
放弃
打印
“负责” trong công việc nghĩa là…
Kiêu ngạo
Phụ trách
Lười biếng
Nghiêm túc
“安排” nghĩa là…
Sắp xếp
Từ chối
Thông báo
Giải thích
Từ nào nghĩa là “kế hoạch”?
联系
任务
计划
通知
“完成” có nghĩa là…
Chưa làm
Hoàn thành
Trì hoãn
Bắt đầu
“任务” nghĩa là…
Nhiệm vụ
Tài liệu
Tiền lương
Quy định
“会议” là…
Buổi dạy
Cuộc thi
Cuộc họp
Chuyến đi
“经验” nghĩa là…
Kinh nghiệm
Thành tích
Thu nhập
Tính cách
“能力” nghĩa là…
Trách nhiệm
Năng lực
Nghĩa vụ
Kế hoạch
“工资” nghĩa là…
Tiền thưởng
Tiền lương
Thuế
Chi phí
“奖金” là…
Phạt tiền
Tiền thưởng
Bảo hiểm
Trợ cấp
“应聘” nghĩa là…
Tuyển dụng
Ứng tuyển
Gửi tiền
Bỏ việc
“招聘” nghĩa là…
Từ chối
Làm thêm
Tuyển dụng
Khai giảng
“条件” nghĩa là…
Điều kiện
Mức lương
Xếp loại
Công cụ
“通知” nghĩa là…
Sắp xếp
Thông báo
Quyết định
Yêu cầu
“拒绝” nghĩa là…
Từ chối
Làm thêm
Tuyển dụng
Khai giảng
“条件” nghĩa là…
Điều kiện
Mức lương
Xếp loại
Công cụ
“通知” nghĩa là…
Sắp xếp
Thông báo
Quyết định
Yêu cầu
“联系” nghĩa là…
Tự học
Liên lạc
Đặt lịch
Phân công
“客户” chỉ…
Giáo viên
Khách hàng
Sinh viên
Nhân viên
“交流” nghĩa là…
Tạo nhóm
Gửi tài liệu
Trao đổi, giao lưu
Xác nhận
“顺利” nghĩa là…
Khó khăn
Thuận lợi
Vất vả
Bất tiện
“紧张” có nghĩa là…
Căng thẳng
Vui vẻ
Cẩn thận
Hài lòng
“放松” là…
Tức giận
Thư giãn
Tập trung
Kiên trì
“竞争” nghĩa là…
Cân nhắc
Cạnh tranh
Đề xuất
Giải thích
“责任” nghĩa là…
Trách nhiệm
Hành vi
Cơ hội
Điều kiện
“职业” chỉ…
Mục tiêu
Nghề nghiệp
Kế hoạch
Tài liệu
“打印” nghĩa là…
In ấn
Đăng ký
Dọn dẹp
Kiểm tra
“文件” nghĩa là…
Tài liệu
Công việc
Cuộc họp
Văn phòng
“解释” nghĩa là…
Xin lỗi
Giải thích
Thông báo
Sắp xếp
“教师” là…
Giám đốc
Giáo viên
Sinh viên
Khách hàng
“复习” nghĩa là…
Nghỉ học
Ôn tập
Kiểm tra
Bài tập
“毕业” nghĩa là…
Lên lớp
Tốt nghiệp
Thay giáo viên
Làm bài thi
