wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Tính cách

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

“性格” nghĩa là gì?

a)

Công việc

b)

Tính cách

c)

Kế hoạch

d)

Sở thích

2.

Người “认真” là người như thế nào?

a)

Nghiêm túc

b)

Lười biếng

c)

Tùy tiện

d)

Kiêu ngạo

3.

Từ nào có nghĩa là “hài hước”?

a)

幽默

b)

活泼

c)

害羞

d)

冷静

4.

“热情” dùng để miêu tả người…

a)

Nhiệt tình

b)

Lạnh nhạt

c)

Kiêu ngạo

d)

Buồn bã

5.

Từ nào là “điềm tĩnh”?

a)

开心

b)

冷静

c)

可爱

d)

骄傲

6.

“耐心” là đặc điểm của người…

a)

Vui vẻ

b)

Kiên nhẫn

c)

Tự hào

d)

E thẹn

7.

“自信” có nghĩa là…

a)

Tự tin

b)

Ghen tị

c)

Yên tĩnh

d)

Khiêm tốn

8.

Người hay đỏ mặt, ngại nói chuyện là người…

a)

友好

b)

害羞

c)

坚持

d)

生气

9.

“勇敢” chỉ người…

a)

Sợ hãi

b)

Kiên trì

c)

Dũng cảm

d)

Lười biếng

10.

Từ nào có nghĩa là “trung thực”?

a)

诚实

b)

随便

c)

开心

d)

舒服

11.

Người “礼貌” là người…

a)

Kiêu ngạo

b)

Lễ phép

c)

Ghen tị

d)

Vui vẻ

12.

“负责” trong chủ đề tính cách nghĩa là…

a)

Có trách nhiệm

b)

Buồn bã

c)

Hoạt bát

d)

Khiêm tốn

13.

“懒” nghĩa là…

a)

Lười biếng

b)

Hoạt bát

c)

Nghiêm túc

d)

Lịch sự

14.

“开朗” miêu tả người…

a)

Cởi mở

b)

E thẹn

c)

Trầm tính

d)

Ít nói

15.

“活泼” phù hợp nhất với nghĩa…

a)

Hoạt bát

b)

Buồn bã

c)

Tức giận

d)

Nhút nhát

16.

“友好” là…

a)

Xấu hổ

b)

Thân thiện

c)

Lạnh nhạt

d)

Tự hào

17.

Từ nào nghĩa là “đáng yêu”?

a)

生气

b)

可爱

c)

羡慕

d)

难过

18.

“骄傲” có thể mang nghĩa…

a)

Hạnh phúc

b)

Kiêu ngạo

c)

Khiêm tốn

d)

Nghiêm túc

19.

“坚持” nói về việc…

a)

Tập thể dục

b)

Kiên trì

c)

Lười làm

d)

Quên nhiệm vụ

20.

“幸福” trái nghĩa với từ nào sau

4 lines
21.

“骄傲” có thể mang nghĩa…

a)

Hạnh phúc

b)

Kiêu ngạo

c)

Khiêm tốn

d)

Nghiêm túc

22.

“坚持” nói về việc…

a)

Tập thể dục

b)

Kiên trì

c)

Lười làm

d)

Quên nhiệm vụ

23.

“幸福” trái nghĩa với từ nào sau đây?

a)

开心

b)

难过

c)

不幸

d)

羡慕

24.

Từ nào có nghĩa là “tùy tiện”?

a)

安静

b)

随便

c)

可爱

d)

羡慕

25.

“安静” miêu tả người…

a)

Kiệm lời, yên tĩnh

b)

Hoạt bát

c)

Kiêu ngạo

d)

Hăng hái

26.

“聪明” chỉ người…

a)

Lười học

b)

Thông minh

c)

Thiếu trách nhiệm

d)

Tức giận

27.

“可靠” nghĩa là…

a)

Buồn

b)

Vui

c)

Đáng tin cậy

d)

Hài hước

28.

“谦虚” dùng để chỉ người…

a)

Ích kỷ

b)

Khiêm tốn

c)

Kiêu ngạo

d)

Lười biếng

29.

Từ nào là “lương thiện”?

a)

善良

b)

生气

c)

担心

d)

难受

30.

“激动” có nghĩa là…

a)

Vui vẻ

b)

Xúc động, kích động

c)

Hạnh phúc

d)

Yên tĩnh

31.

Người “冷淡” là người…

a)

Lạnh nhạt

b)

Thân thiện

c)

Dịu dàng

d)

Hoạt bát

32.

“开心” nghĩa là…

a)

Khó chịu

b)

Vui vẻ

c)

Lạnh lùng

d)

Lo lắng

33.

“难过” có nghĩa là…

a)

Buồn bã

b)

Kiêu ngạo

c)

Tự tin

d)

Cởi mở

34.

“担心” nghĩa là…

a)

Tức giận

b)

Lo lắng

c)

Vui vẻ

d)

Tin tưởng

35.

Từ nào là “tức giận”?

a)

自信

b)

生气

c)

开心

d)

羡慕

36.

“满意” có nghĩa là…

a)

Không thích

b)

Hài lòng

c)

Lo lắng

d)

Thất vọng

37.

“羡慕” nghĩa là…

a)

Vui vẻ

b)

Ngưỡng mộ

c)

Lười biếng

d)

Buồn chán

38.

“工作” nghĩa là gì?

a)

Công việc

b)

Công ty

c)

Cuộc họp

d)

Tài liệu

39.

“公司” là…

a)

Công ty

b)

Cửa hàng

c)

Kế hoạch

d)

Phòng ban

40.

Ai là “经理”?

a)

Giám đốc

b)

Nhân viên

c)

Khách hàng

d)
41.

“工作” nghĩa là gì?

a)

Công việc

b)

Công ty

c)

Cuộc họp

d)

Tài liệu

42.

“公司” là…

a)

Công ty

b)

Cửa hàng

c)

Kế hoạch

d)

Phòng ban

43.

Ai là “经理”?

a)

Giám đốc

b)

Nhân viên

c)

Khách hàng

d)

Đối tác

44.

“同事” chỉ…

a)

Đồng nghiệp

b)

Giáo viên

c)

Nhà tuyển dụng

d)

Người lạ

45.

Từ nào nghĩa là “đồng ý”?

a)

同意

b)

放松

c)

应聘

d)

解释

46.

“努力” nghĩa là…

a)

Cố gắng

b)

Nghỉ ngơi

c)

Tức giận

d)

Tăng ca

47.

“成功” trái nghĩa với…

a)

安排

b)

失败

c)

放弃

d)

打印

48.

“负责” trong công việc nghĩa là…

a)

Kiêu ngạo

b)

Phụ trách

c)

Lười biếng

d)

Nghiêm túc

49.

“安排” nghĩa là…

a)

Sắp xếp

b)

Từ chối

c)

Thông báo

d)

Giải thích

50.

Từ nào nghĩa là “kế hoạch”?

a)

联系

b)

任务

c)

计划

d)

通知

51.

“完成” có nghĩa là…

a)

Chưa làm

b)

Hoàn thành

c)

Trì hoãn

d)

Bắt đầu

52.

“任务” nghĩa là…

a)

Nhiệm vụ

b)

Tài liệu

c)

Tiền lương

d)

Quy định

53.

“会议” là…

a)

Buổi dạy

b)

Cuộc thi

c)

Cuộc họp

d)

Chuyến đi

54.

“经验” nghĩa là…

a)

Kinh nghiệm

b)

Thành tích

c)

Thu nhập

d)

Tính cách

55.

“能力” nghĩa là…

a)

Trách nhiệm

b)

Năng lực

c)

Nghĩa vụ

d)

Kế hoạch

56.

“工资” nghĩa là…

a)

Tiền thưởng

b)

Tiền lương

c)

Thuế

d)

Chi phí

57.

“奖金” là…

a)

Phạt tiền

b)

Tiền thưởng

c)

Bảo hiểm

d)

Trợ cấp

58.

“应聘” nghĩa là…

a)

Tuyển dụng

b)

Ứng tuyển

c)

Gửi tiền

d)

Bỏ việc

59.

“招聘” nghĩa là…

a)

Từ chối

b)

Làm thêm

c)

Tuyển dụng

d)

Khai giảng

60.

“条件” nghĩa là…

a)

Điều kiện

b)

Mức lương

c)

Xếp loại

d)

Công cụ

61.

“通知” nghĩa là…

a)

Sắp xếp

b)

Thông báo

c)

Quyết định

d)

Yêu cầu

62.

“拒绝” nghĩa là…

a)

Từ chối

b)

Làm thêm

c)

Tuyển dụng

d)

Khai giảng

63.

“条件” nghĩa là…

a)

Điều kiện

b)

Mức lương

c)

Xếp loại

d)

Công cụ

64.

“通知” nghĩa là…

a)

Sắp xếp

b)

Thông báo

c)

Quyết định

d)

Yêu cầu

65.

“联系” nghĩa là…

a)

Tự học

b)

Liên lạc

c)

Đặt lịch

d)

Phân công

66.

“客户” chỉ…

a)

Giáo viên

b)

Khách hàng

c)

Sinh viên

d)

Nhân viên

67.

“交流” nghĩa là…

a)

Tạo nhóm

b)

Gửi tài liệu

c)

Trao đổi, giao lưu

d)

Xác nhận

68.

“顺利” nghĩa là…

a)

Khó khăn

b)

Thuận lợi

c)

Vất vả

d)

Bất tiện

69.

“紧张” có nghĩa là…

a)

Căng thẳng

b)

Vui vẻ

c)

Cẩn thận

d)

Hài lòng

70.

“放松” là…

a)

Tức giận

b)

Thư giãn

c)

Tập trung

d)

Kiên trì

71.

“竞争” nghĩa là…

a)

Cân nhắc

b)

Cạnh tranh

c)

Đề xuất

d)

Giải thích

72.

“责任” nghĩa là…

a)

Trách nhiệm

b)

Hành vi

c)

Cơ hội

d)

Điều kiện

73.

“职业” chỉ…

a)

Mục tiêu

b)

Nghề nghiệp

c)

Kế hoạch

d)

Tài liệu

74.

“打印” nghĩa là…

a)

In ấn

b)

Đăng ký

c)

Dọn dẹp

d)

Kiểm tra

75.

“文件” nghĩa là…

a)

Tài liệu

b)

Công việc

c)

Cuộc họp

d)

Văn phòng

76.

“解释” nghĩa là…

a)

Xin lỗi

b)

Giải thích

c)

Thông báo

d)

Sắp xếp

77.

“教师” là…

a)

Giám đốc

b)

Giáo viên

c)

Sinh viên

d)

Khách hàng

78.

“复习” nghĩa là…

a)

Nghỉ học

b)

Ôn tập

c)

Kiểm tra

d)

Bài tập

79.

“毕业” nghĩa là…

a)

Lên lớp

b)

Tốt nghiệp

c)

Thay giáo viên

d)

Làm bài thi