wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập: Từ Hán Hàn theo nhóm gốc từ

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Từ “Nhất quán / Trước sau như một” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일치

b)

동일

c)

일관

d)

일반

2.

Từ “Nhất trí / Thống nhất ý kiến” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일반

b)

일관

c)

동일

d)

일치

3.

Từ “Thống nhất / Gom lại làm một” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일치

b)

동일

c)

일관

d)

일시

4.

Từ “Nhất ban / Thông thường, phổ biến” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일반

b)

일시

c)

동일

d)

일관

5.

Từ “Nhất thời / Tạm thời, chốc lát” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

일치

b)

일시

c)

일반

d)

동일

6.

Từ “Hữu tình / Tình bạn” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

애정

b)

우정

c)

다정

d)

열정

7.

Từ “Ái tình / Tình yêu thương” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

우정

b)

열정

c)

애정

d)

다정

8.

Từ “Đa tình / Giàu tình cảm, tử tế” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

열정

b)

다정

c)

우정

d)

애정

9.

Từ “Nhiệt tình / Sự hăng hái, đam mê” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

다정

b)

우정

c)

열정

d)

애정

10.

Từ “Cô nhi / Trẻ mồ côi” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

소아

b)

고아

c)

영아

d)

유아

11.

Từ “Tiểu nhi / Trẻ nhỏ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

영아

b)

유아

c)

소아

d)

남아

12.

Từ “Anh nhi / Trẻ sơ sinh” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

유아

b)

영아

c)

고아

d)

소아

13.

Từ “Nhũ nhi / Trẻ còn bú mớm” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

소아

b)

남아

c)

유아

d)

영아

14.

Từ “Nam nhi / Con trai” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

남아

b)

고아

c)

유아

d)

소아

15.

Từ “Thần thoại / Chuyện về các vị thần” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

대화

b)

신화

c)

회화

d)

담화

16.

Từ “Đối thoại / Nói chuyện qua lại” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

회화

b)

대화

c)

신화

d)

담화

17.

Từ “Hội thoại / Đàm thoại, giao tiếp” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

담화

b)

대화

c)

회화

d)

신화

18.

Từ “Đàm thoại / Trò chuyện, phát biểu” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

신화

b)

회화

c)

담화

d)

대화

19.

Từ “Vận dụng / Sử dụng linh hoạt” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

운영

b)

운용

c)

운행

d)

동작

20.

Từ “Vận mệnh / Số phận” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

운행

b)

운명

c)

자동

d)

운용

21.

Từ “Vận hành / (Xe, máy móc) hoạt động” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

동작

b)

운행

c)

운영

22.

Từ “Động tác / Cử động của cơ thể” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

자동

b)

동작

c)

운행

d)

운명

23.

Từ “Tự động / Tự mình vận động” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

동작

b)

운행

c)

자동

d)

노력

24.

Từ “Nỗ lực / Cố gắng hết sức” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

노무

b)

노력

c)

노예

d)

노고

25.

Từ “Cung cấp / Chu cấp hàng hóa, dịch vụ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공술

b)

공급

c)

상술

d)

공물

26.

Từ “Cung thuật / Lời khai trong tòa án” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공급

b)

상술

c)

공술

d)

성공

27.

Từ “Tường thuật / Kể lại chi tiết” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공물

b)

상술

c)

공납

d)

공급

28.

Từ “Cống vật / Vật phẩm cống nạp” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공납

b)

공물

c)

성공

d)

성과

29.

Từ “Cộng nạn / Hoạn nạn chung” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

성공

b)

공난

c)

성과

d)

공물

30.

Từ “Thành công / Đạt được mục tiêu” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

성과

b)

성공

c)

성숙

d)

공덕

31.

Từ “Thành quả / Kết quả đạt được” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

성공

b)

성숙

c)

성과

d)

도덕

32.

Từ “Thành thục / Chín chắn, trưởng thành” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

성과

b)

도덕

c)

성숙

d)

성공

33.

Từ “Công đức / Việc làm tốt giúp đời” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

도덕

b)

공덕

c)

성공

d)

성과

34.

Từ “Đạo đức / Phẩm hạnh con người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공덕

b)

성숙

c)

도덕

d)

성공

35.

Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Bình quân / Trung bình” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

평생

b)

평균

c)

평등

d)

인권

36.

Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Bình sinh / Cả cuộc đời” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

평균

b)

평등

c)

평생

d)

인과

37.

Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Bình đẳng / Ngang bằng nhau” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

평생

b)

인권

c)

평등

d)

평균

38.

Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân quyền / Quyền con người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

인과

b)

인간

c)

인권

d)

인류

39.

Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân quả / Gieo gì gặt nấy” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

인간

b)

인과

c)

인류

d)

인권

40.

Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân gian / Loài người, thế gian” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

인권

b)

인류

c)

인간

d)

인과

41.

Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân loại / Toàn thể loài người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

인간

b)

인류

c)

인권

d)

인과

42.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Quy quốc / Về nước” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

귀남

b)

귀국

c)

복귀

d)

귀환

43.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Quy nạp / Tổng hợp lại” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

귀국

b)

복귀

c)

귀납

d)

생귀

44.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Phục quy / Quay trở lại vị trí cũ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

귀환

b)

복귀

c)

귀국

d)

민족

45.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Quy hoàn / Trở về sau cuộc chiến, hành trình” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

복귀

b)

생귀

c)

귀환

d)

귀남

46.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Sinh quy / Trở về khi còn sống” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

귀환

b)

민족

c)

생귀

d)

복귀

47.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Dân tộc / Cộng đồng người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

부족

b)

민족

c)

동족

d)

귀국

48.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Bộ tộc / Nhóm người bộ lạc” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

민족

b)

동족

c)

부족

d)

복귀

49.

Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Đồng tộc / Người cùng nòi giống” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

부족

b)

동족

c)

민족

d)

생귀

50.

Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đông / Phía Đông” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

동양

b)

c)

동북

d)

운동

51.

Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đông Dương / Phương Đông” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

b)

동양

c)

고아

d)

동작

52.

Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đông phục / Quần áo mùa đông” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

동복

b)

태아

c)

자동

d)

동양

53.

Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đồng / Trẻ em (Nhi)” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

동작

b)

c)

소아

d)

운동

54.

Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Cô nhi / Trẻ mồ côi” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

소아

b)

고아

c)

d)

운동

55.

Từ “Tiểu nhi / Trẻ nhỏ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

태아

b)

소아

c)

고아

d)

자동

56.

Từ “Thai nhi / Em bé trong bụng mẹ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

소아

b)

태아

c)

고아

d)

57.

Từ “Vận động / Tập thể dục, hoạt động” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

운동

b)

동작

c)

자동

d)

동양

58.

Từ “Động tác / Cử động của cơ thể” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

자동

b)

동작

c)

운동

d)

태아

59.

Từ “Tự động / Máy móc tự chạy” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

동작

b)

자동

c)

운동

d)

동복

60.

Từ “Quy gia / Về nhà” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

가족

b)

귀가

c)

가능

d)

가용

61.

Từ “Gia tộc / Gia đình” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

귀가

b)

가족

c)

재능

d)

가능

62.

Từ “Khả năng / Năng lực có thể làm gì đó” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

가용

b)

가능

c)

재능

d)

가족

63.

Từ “Khả dụng / Có thể sử dụng được” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

가능

b)

재능

c)

가용

d)

귀가

64.

Từ “Tài năng / Năng khiếu bẩm sinh” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

가용

b)

재능

c)

가능

d)

가족

65.

Từ “Công bình / Sự công bằng, không thiên vị” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공유

b)

공평

c)

공급

d)

공술

66.

Từ “Công hữu / Sở hữu chung” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공평

b)

공유

c)

공술

d)

인공

67.

Từ “Cung cấp / Chu cấp hàng hóa/dịch vụ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공술

b)

공급

c)

공유

d)

공평

68.

Từ “Cung thuật / Lời khai, cung khai” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공급

b)

공술

c)

인공

d)

공유

69.

Từ “Nhân công / Sức người, nhân tạo” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

공술

b)

인공

c)

공급

d)

공평

70.

Từ “Đồng ý / Tán thành ý kiến” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

의식

b)

동의

c)

의견

d)

의지

71.

Từ “Ý thức / Sự nhận thức” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

동의

b)

의견

c)

의식

d)

우정

72.

Từ “Ý kiến / Quan điểm cá nhân” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

의지

b)

의견

c)

의식

d)

애정

73.

Từ “Ý chí / Quyết tâm làm việc gì đó” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

의견

b)

의지

c)

열정

d)

동의

74.

Từ “Hữu tình / Tình bạn” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

애정

b)

우정

c)

열정

d)

의지

75.

Từ “Ái tình / Tình yêu thương” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

우정

b)

열정

c)

애정

d)

우정

76.

Từ “Nhiệt tình / Sự hăng hái, đam mê” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

애정

b)

열정

c)

우정

d)

의지

77.

Từ “Lao động / Làm việc chân tay/trí óc” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

노력

b)

노동

c)

노고

d)

인권

78.

Từ “Nỗ lực / Cố gắng hết sức” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

노동

b)

노고

c)

노력

d)

인간

79.

Từ “Lao khổ / Sự vất vả, nhọc nhằn” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

노력

b)

인권

c)

노고

d)

노동

80.

Từ “Nhân quyền / Quyền con người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

인간

b)

인권

c)

인류

d)

노고

81.

Từ “Nhân gian / Loài người/Thế gian” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

인권

b)

인류

c)

인간

d)

노력

82.

Từ “Nhân loại / Toàn thể loài người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?

a)

인간

b)

인류

c)

인권

d)

노동