Font size
WorksheetsBài tập: Từ Hán Hàn theo nhóm gốc từ
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
Từ “Nhất quán / Trước sau như một” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일치
동일
일관
일반
Từ “Nhất trí / Thống nhất ý kiến” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일반
일관
동일
일치
Từ “Thống nhất / Gom lại làm một” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일치
동일
일관
일시
Từ “Nhất ban / Thông thường, phổ biến” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일반
일시
동일
일관
Từ “Nhất thời / Tạm thời, chốc lát” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
일치
일시
일반
동일
Từ “Hữu tình / Tình bạn” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
애정
우정
다정
열정
Từ “Ái tình / Tình yêu thương” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
우정
열정
애정
다정
Từ “Đa tình / Giàu tình cảm, tử tế” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
열정
다정
우정
애정
Từ “Nhiệt tình / Sự hăng hái, đam mê” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
다정
우정
열정
애정
Từ “Cô nhi / Trẻ mồ côi” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
소아
고아
영아
유아
Từ “Tiểu nhi / Trẻ nhỏ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
영아
유아
소아
남아
Từ “Anh nhi / Trẻ sơ sinh” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
유아
영아
고아
소아
Từ “Nhũ nhi / Trẻ còn bú mớm” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
소아
남아
유아
영아
Từ “Nam nhi / Con trai” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
남아
고아
유아
소아
Từ “Thần thoại / Chuyện về các vị thần” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
대화
신화
회화
담화
Từ “Đối thoại / Nói chuyện qua lại” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
회화
대화
신화
담화
Từ “Hội thoại / Đàm thoại, giao tiếp” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
담화
대화
회화
신화
Từ “Đàm thoại / Trò chuyện, phát biểu” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
신화
회화
담화
대화
Từ “Vận dụng / Sử dụng linh hoạt” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
운영
운용
운행
동작
Từ “Vận mệnh / Số phận” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
운행
운명
자동
운용
Từ “Vận hành / (Xe, máy móc) hoạt động” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동작
운행
운영
Từ “Động tác / Cử động của cơ thể” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
자동
동작
운행
운명
Từ “Tự động / Tự mình vận động” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동작
운행
자동
노력
Từ “Nỗ lực / Cố gắng hết sức” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
노무
노력
노예
노고
Từ “Cung cấp / Chu cấp hàng hóa, dịch vụ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공술
공급
상술
공물
Từ “Cung thuật / Lời khai trong tòa án” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공급
상술
공술
성공
Từ “Tường thuật / Kể lại chi tiết” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공물
상술
공납
공급
Từ “Cống vật / Vật phẩm cống nạp” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공납
공물
성공
성과
Từ “Cộng nạn / Hoạn nạn chung” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
성공
공난
성과
공물
Từ “Thành công / Đạt được mục tiêu” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
성과
성공
성숙
공덕
Từ “Thành quả / Kết quả đạt được” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
성공
성숙
성과
도덕
Từ “Thành thục / Chín chắn, trưởng thành” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
성과
도덕
성숙
성공
Từ “Công đức / Việc làm tốt giúp đời” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
도덕
공덕
성공
성과
Từ “Đạo đức / Phẩm hạnh con người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공덕
성숙
도덕
성공
Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Bình quân / Trung bình” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
평생
평균
평등
인권
Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Bình sinh / Cả cuộc đời” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
평균
평등
평생
인과
Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Bình đẳng / Ngang bằng nhau” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
평생
인권
평등
평균
Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân quyền / Quyền con người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
인과
인간
인권
인류
Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân quả / Gieo gì gặt nấy” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
인간
인과
인류
인권
Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân gian / Loài người, thế gian” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
인권
인류
인간
인과
Nhóm 5: Gốc từ 평 (BÌNH) & 인 (NHÂN). Từ “Nhân loại / Toàn thể loài người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
인간
인류
인권
인과
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Quy quốc / Về nước” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
귀남
귀국
복귀
귀환
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Quy nạp / Tổng hợp lại” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
귀국
복귀
귀납
생귀
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Phục quy / Quay trở lại vị trí cũ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
귀환
복귀
귀국
민족
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Quy hoàn / Trở về sau cuộc chiến, hành trình” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
복귀
생귀
귀환
귀남
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Sinh quy / Trở về khi còn sống” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
귀환
민족
생귀
복귀
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Dân tộc / Cộng đồng người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
부족
민족
동족
귀국
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Bộ tộc / Nhóm người bộ lạc” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
민족
동족
부족
복귀
Nhóm 6: Gốc từ 가 (GIA - Nhà) & 귀 (QUY - Trở về). Từ “Đồng tộc / Người cùng nòi giống” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
부족
동족
민족
생귀
Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đông / Phía Đông” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동양
동
동북
운동
Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đông Dương / Phương Đông” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동
동양
고아
동작
Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đông phục / Quần áo mùa đông” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동복
태아
자동
동양
Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Đồng / Trẻ em (Nhi)” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동작
동
소아
운동
Nhóm 1: Gốc từ 동 (Đông/Đông/Động). Từ “Cô nhi / Trẻ mồ côi” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
소아
고아
동
운동
Từ “Tiểu nhi / Trẻ nhỏ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
태아
소아
고아
자동
Từ “Thai nhi / Em bé trong bụng mẹ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
소아
태아
고아
동
Từ “Vận động / Tập thể dục, hoạt động” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
운동
동작
자동
동양
Từ “Động tác / Cử động của cơ thể” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
자동
동작
운동
태아
Từ “Tự động / Máy móc tự chạy” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동작
자동
운동
동복
Từ “Quy gia / Về nhà” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
가족
귀가
가능
가용
Từ “Gia tộc / Gia đình” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
귀가
가족
재능
가능
Từ “Khả năng / Năng lực có thể làm gì đó” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
가용
가능
재능
가족
Từ “Khả dụng / Có thể sử dụng được” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
가능
재능
가용
귀가
Từ “Tài năng / Năng khiếu bẩm sinh” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
가용
재능
가능
가족
Từ “Công bình / Sự công bằng, không thiên vị” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공유
공평
공급
공술
Từ “Công hữu / Sở hữu chung” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공평
공유
공술
인공
Từ “Cung cấp / Chu cấp hàng hóa/dịch vụ” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공술
공급
공유
공평
Từ “Cung thuật / Lời khai, cung khai” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공급
공술
인공
공유
Từ “Nhân công / Sức người, nhân tạo” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
공술
인공
공급
공평
Từ “Đồng ý / Tán thành ý kiến” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
의식
동의
의견
의지
Từ “Ý thức / Sự nhận thức” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
동의
의견
의식
우정
Từ “Ý kiến / Quan điểm cá nhân” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
의지
의견
의식
애정
Từ “Ý chí / Quyết tâm làm việc gì đó” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
의견
의지
열정
동의
Từ “Hữu tình / Tình bạn” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
애정
우정
열정
의지
Từ “Ái tình / Tình yêu thương” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
우정
열정
애정
우정
Từ “Nhiệt tình / Sự hăng hái, đam mê” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
애정
열정
우정
의지
Từ “Lao động / Làm việc chân tay/trí óc” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
노력
노동
노고
인권
Từ “Nỗ lực / Cố gắng hết sức” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
노동
노고
노력
인간
Từ “Lao khổ / Sự vất vả, nhọc nhằn” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
노력
인권
노고
노동
Từ “Nhân quyền / Quyền con người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
인간
인권
인류
노고
Từ “Nhân gian / Loài người/Thế gian” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
인권
인류
인간
노력
Từ “Nhân loại / Toàn thể loài người” là phần Hán Hàn của từ tiếng Hàn nào?
인간
인류
인권
노동
