wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어 복습 11 12 13 14

Total questions: 85

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

회사원

(a)  

2.

주부

(a)  

3.

운전기사

(a)  

4.

약사

(a)  

5.

직업

a)

địa chỉ

b)

nghề nghiệp

c)

quốc tịch

d)

bộ môn

6.

Đất nước

a)

은행

b)

국적

c)

나라

d)

베트남

7.

Nhân viên ngân hàng

a)

학생

b)

회사원

c)

은행원

d)

교사

8.

Quốc tịch

a)

국어국문학과

b)

국적

c)

대학교

d)

대학생

9.

반 친구

(a)  

10.

칠판

(a)  

11.

서점

(a)  

12.

trường đại học

a)

학교

b)

대학교

c)

이메일

d)

학생증

13.

커피숍

(a)  

14.

공무원

(a)  

15.

경찰관

(a)  

16.

소방광

(a)  

17.

요리사

(a)  

18.

화가

(a)  

19.

어부

(a)  

20.

농부

(a)  

21.

묻다

(a)  

22.

Thẩm mỹ viện

a)

미용실

b)

편의점

c)

찜질방

d)

고등학교

23.

재미있다

a)

thú vị, hay ho

b)

ngon

c)

nhiều

d)

to, lớn

e)

không thú vị

24.

달력

(a)  

25.

알다

(a)  

26.

모르다

(a)  

27.

따라다

a)

làm theo

b)

học theo

c)

đánh, lau

d)

đóng (cửa)

28.

나는/ 저는

(a)  

29.

간호사

(a)  

30.

목수

a)

thứ năm

b)

thợ mộc

c)

cổ

d)

cổ tay

31.

인/명/분/사람

(a)  

32.

이름

(a)  

33.

Phòng học, lớp học là

a)

교실

b)

화장실

c)

식당

d)

서점

34.

Nhà vệ sinh trong tiếng Hàn là

a)

사무실

b)

화장실

c)

교실

d)

서점

35.

버스 정류장

a)
b)
c)
d)
36.

교실에 뭐가 없어요?

a)

b)

칠판

c)

시계

d)

책상

37.

가방에 뭐가 있어요?

a)

b)

우유

c)

d)

달력

38.

휴게실

a)

phòng học

b)

phòng khách

c)

phòng nghĩ

d)

phòng hút thuốc

39.

" 사무실 " nghĩa Tiếng việt là ?

a)

phòng học

b)

văn phòng

c)

hiệu thuốc

d)

cửa hàng

40.

" Cửa sổ " tiếng Hàn là?

a)

b)

c)

창문

d)

지도

41.

거울

(a)  

42.

저울

(a)  

43.

기숙사

(a)  

44.

우산

(a)  

45.

가족

(a)  

46.

슈퍼마켓

(a)  

47.

열쇠

(a)  

48.

장소/ 곳

(a)  

49.

주소

a)

địa điểm

b)

nước ép

c)

địa chỉ

d)

nhà

50.

여기

(a)  

51.

거기

(a)  

52.

저기

(a)  

53.

빨래방

a)

nhanh

b)

sớm

c)

phòng giặt

d)

máy giặt

54.

에어컨

(a)  

55.

선풍기

(a)  

56.

언제

(a)  

57.

왜냐하면

(a)  

58.

뭐/ 무엇

(a)  

59.

비누

a)

xà bông

b)

dầu gội

c)

dầu xả

d)

kem đánh răng

60.

샴푸

a)

xà bông

b)

dầu gội

c)

dầu xả

d)

kem đánh răng

61.

치약

a)

xà bông

b)

dầu gội

c)

dầu xả

d)

kem đánh răng

62.

메뉴

(a)  

63.

Món này tên trong tiếng việt là gì " 국 "

a)

canh

b)

mì lạnh

c)

cơm trộn

d)

thịt ba chỉ nướng

64.

Từ sau đây có nghĩa là " 맛있다 "

a)

ngon 

b)

không ngon

c)

chua

d)

mặn

65.

Từ sau đây có nghĩa là " 맛없다 "

a)

ngon

b)

không ngon

c)

chua

d)

mặn

66.

Từ sau đây có nghĩa là " 시다 "

a)

ngon

b)

không ngon

c)

chua

d)

mặn

67.

Từ sau đây có nghĩa là " 짜다 "

a)

ngon

b)

không ngon

c)

chua

d)

mặn

68.

Từ sau đây có nghĩa là " 달다 "

a)

ngọt

b)

đắng

c)

chua

d)

mặn

69.

Từ sau đây có nghĩa là " 쓰다 "

a)

ngọt

b)

đắng

c)

chua

d)

mặn

70.

Từ sau đây có nghĩa là " 맵다 "

a)

ngọt

b)

đắng

c)

cay  

d)

lạt

71.

Chọn từ có nghĩa phù hợp với " đũa "

a)

숟가락

b)

젓가락

c)

메뉴

d)

72.

Chọn từ có nghĩa phù hợp với " ly "

a)

숟가락

b)

젓가락

c)

메뉴

d)

73.

Chọn từ có nghĩa phù hợp với " khách "

a)

손님

b)

종업원

c)

테이블

d)

영수증

74.

Chọn từ có nghĩa phù hợp với " hóa đơn "

a)

손님

b)

종업원

c)

테이블

d)

영수증

75.

Món này tên trong tiếng việt là gì "반찬 "

a)

canh

b)

mì lạnh

c)

sườn nướng

d)

món ăn kèm  

76.

ngữ pháp V- 겠다 có nghĩa trong tiếng Việt là gì ?

a)

muốn

b)

sẽ

c)

định

d)

hãy

77.

"chờ đợi" trong tiếng Hàn là từ

a)

남편

b)

항상

c)

잠깐만

d)

기다리다

78.

V (으)세요.

a)

đang làm gì..

b)

hãy

c)

sẽ

d)

không

79.

V겠 = V/A (으)ㄹ 거에요.

a)

đi đến

b)

hãy

c)

muốn

d)

sẽ

80.

아프다 (아파요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

81.

고프다 (고파요)

a)

đau

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

gom góp

82.

춥다 (추워요)

a)

lạnh

b)

đói

c)

xấu

d)

bận rộn

e)

nóng

83.

도마

(a)  

84.

냄비

(a)  

85.

배달하다

(a)