Font size
WorksheetsHSK3-08
Total questions: 90
Worksheet time: 53mins
师傅 (shīfu)
ông chủ
học trò
sư phụ
cha mẹ
光临 (guānglín)
đi ra ngoài
đến (kính ngữ)
xuất hiện bất ngờ
quay lại
禅山 (chánshān)
áo sơ mi
áo khoác
áo dài
áo phông
外套 (wàitào)
áo sơ mi
áo khoác
áo lót
áo len
袖子 (xiùzi)
cổ áo
tay áo
gấu quần
túi áo
注意 (zhùyì)
cẩn thận
chú ý
nghe
quan sát
尽量 (jìnliàng)
nghỉ ngơi
cố gắng hết sức
chậm rãi
bỏ qua
稍微 (shāowēi)
một chút, hơi
rất nhiều
rõ ràng
không cần
毛病 (máobìng)
vấn đề, khuyết điểm
ưu điểm
cơ hội
sự thật
小心 (xiǎoxīn)
vui vẻ
cẩn thận
tự tin
thoải mái
屏幕 (píngmù)
màn hình
cửa sổ
bảng
khung
显示 (xiǎnshì)
hiển thị
giấu đi
che đậy
giữ kín
厉害 (lìhai)
hiền lành
dữ dội, mạnh
chậm rãi
đơn giản
裂 (liè)
rạn nứt
bám dính
kéo dài
khép lại
响 (xiǎng)
vang lên
im lặng
dừng lại
tắt
接听 (jiētīng)
nghe nhạc
trả lời (điện thoại)
gọi điện
tắt máy
趟 (tàng)
lần, chuyến
giờ
ngày
tuần
行业 (hángyè)
nghề nghiệp
trường học
sản phẩm
công việc vặt
发展 (fāzhǎn)
ngừng lại
phát triển
giảm bớt
kết thúc
竞争 (jìngzhēng)
hợp tác
cạnh tranh
trao đổi
bàn bạc
的确 (díquè)
quả thực
có lẽ
không chắc
giả sử
档 (dàng)
cấp, bậc
nhãn hiệu
sản phẩm
số lượng
小吃 (xiǎochī)
bữa ăn chính
món ăn vặt
trái cây
đồ uống
摊儿 (tānr)
quán ăn, sạp
nhà hàng
cửa hàng lớn
siêu thị
糟 (zāo)
hỏng, tệ
ngon
tốt
mới
一般 (yībān)
hiếm khi
thông thường
đặc biệt
khác biệt
卫生 (wèishēng)
y tế, vệ sinh
bảo hiểm
thuốc men
dịch vụ
条件 (tiáojiàn)
điều kiện
kết quả
nguyên nhân
phương pháp
手术 (shǒushù)
bệnh viện
ca mổ
bác sĩ
thuốc
相信 (xiāngxìn)
nghi ngờ
tin tưởng
thử nghiệm
do dự
有效 (yǒuxiào)
có hiệu quả
sai lầm
không cần thiết
giả thuyết
粮食 (liángshi)
đồ ăn vặt
lương thực
rau củ
trái cây
产量 (chǎnliàng)
sản lượng
giá cả
số lượng bán
tiền vốn
增加 (zēngjiā)
giảm bớt
tăng thêm
giữ nguyên
ngưng
带子 (dàizi)
dây đeo
thắt lưng
túi xách
khóa
结实 (jiēshi)
yếu ớt
chắc, bền
chậm
mềm
盐 (yán)
đường
muối
tiêu
giấm
留神 (liúshén)
lưu ý
vui vẻ
bỏ qua
lơ là
滑 (huá)
nhẵn, trơn
cứng
gồ ghề
sần sùi
虚词 (xūcí)
hư từ
danh từ
động từ
tính từ
复杂 (fùzá)
phức tạp
đơn giản
dễ dàng
rõ ràng
Sư phụ
师傅
老师
学生
先生
Đến (kính ngữ)
光临
到达
过来
来
Áo sơ mi
衬衫
外套
毛衣
上衣
Áo khoác
外套
衬衫
上衣
大衣
Tay áo
袖子
口袋
领子
衣角
Chú ý
注意
留神
小心
看见
Cố gắng hết sức
尽量
努力
尽快
马上
Một chút, hơi
稍微
一点
少许
有点
Vấn đề, khuyết điểm
毛病
缺点
错误
问题
Cẩn thận
小心
留神
注意
谨慎
Màn hình
屏幕
显示器
画面
电视
Hiển thị
显示
出现
表现
看见
Dữ dội, mạnh
厉害
强
猛
厉声
Rạn nứt
裂
破
坏
分
Vang lên
响
听
声
哭
Trả lời (điện thoại)
接听
回答
接受
听见
Lần, chuyến
趟
次
回
遍
Nghề nghiệp
行业
工作
职业
岗位
Phát triển
发展
开发
进步
增长
Cạnh tranh
竞争
比赛
对抗
比拼
Quả thực
的确
确实
真的
当然
Cấp, bậc
档
级
等
层
Món ăn vặt
小吃
零食
点心
小菜
Quán ăn, sạp
摊儿
饭馆
餐厅
店
Hỏng, tệ
糟
坏
差
不好
Thông thường
一般
平常
常常
普通
Y tế, vệ sinh
卫生
医疗
健康
保健
Điều kiện
条件
情况
状况
要求
Ca mổ
手术
手艺
开刀
医治
Tin tưởng
相信
信任
信服
信心
Có hiệu quả
有效
效果
起作用
管用
Lương thực
粮食
米饭
食物
饮食
Sản lượng
产量
输出
产品
出产
Tăng thêm
增加
提高
长
加强
Dây đeo
带子
皮带
线
绳
Chắc, bền
结实
坚固
强壮
稳固
Muối
盐
糖
醋
酱
Lưu ý
留神
注意
小心
看见
Nhẵn, trơn
滑
光
平
顺
Hư từ
虚词
实词
名词
动词
Phức tạp
复杂
麻烦
困难
难
Tìm các cặp tương ứng sau
Sư phụ
师傅
Đến (kính ngữ)
光临
Áo sơ mi
衬衫
Áo khoác
外套
Tay áo
袖子
Tìm các cặp tương ứng sau
Chú ý
注意
Cố gắng hết sức
尽量
Một chút, hơi
稍微
Vấn đề, khuyết điểm
毛病
Cẩn thận
小心
Tìm các cặp tương ứng sau
Màn hình
屏幕
Hiển thị
显示
Dữ dội, mạnh
厉害
Rạn nứt
裂
Vang lên
响
Tìm các cặp tương ứng sau
Trả lời (điện thoại)
接听
Lần, chuyến
趟
Nghề nghiệp
行业
Phát triển
发展
Cạnh tranh
竞争
Tìm các cặp tương ứng sau
Quả thực
的确
Cấp, bậc
档
Món ăn vặt
小吃
Quán ăn, sạp
摊儿
Hỏng, tệ
糟
Tìm các cặp tương ứng sau
Thông thường
一般
Vệ sinh, y tế
卫生
Điều kiện
条件
Ca mổ
手术
Tin tưởng
相信
Tìm các cặp tương ứng sau
Có hiệu quả
有效
Lương thực
粮食
Sản lượng
产量
Tăng thêm
增加
Dây đeo
带子
Tìm các cặp tương ứng sau
Chắc, bền
结实
Muối
盐
Lưu ý
留神
Trơn, nhẵn
滑
Phức tạp
复杂
