wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3-09

Total questions: 91

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

电器 nghĩa là gì?

a)

Đồ gia dụng

b)

Thiết bị điện

c)

Dụng cụ học tập

d)

Máy tính

2.

商城 nghĩa là gì?

a)

Trung tâm thương mại

b)

Siêu thị mini

c)

Chợ nhỏ

d)

Cửa hàng tạp hóa

3.

品种 nghĩa là gì?

a)

Chủng loại, loại

b)

Phẩm chất

c)

Thực phẩm

d)

Đặc điểm

4.

逛 nghĩa là gì?

a)

Chạy bộ

b)

Đi dạo, dạo chơi

c)

Mua bán

d)

Tản bộ nhanh

5.

要不 nghĩa là gì?

a)

Hay là, nếu không thì

b)

Không cần

c)

Nhất định

d)

Tốt nhất

6.

正好 nghĩa là gì?

a)

Đúng lúc, vừa vặn

b)

Đúng rồi

c)

Rất tốt

d)

Chính xác

7.

陪 nghĩa là gì?

a)

Gặp

b)

Đi cùng

c)

Chờ

d)

Gọi điện

8.

降价(钱) nghĩa là gì?

a)

Giảm thuế

b)

Mặc cả, trả giá

c)

Trả góp

d)

Đổi tiền

9.

全 nghĩa là gì?

a)

Toàn bộ, cả

b)

Trọn đời

c)

Nguyên liệu

d)

Đầy đủ

10.

统一 nghĩa là gì?

a)

Giống nhau

b)

Thống nhất

c)

Đồng phục

d)

Toàn thể

11.

网店 nghĩa là gì?

a)

Siêu thị trực tuyến

b)

Cửa hàng bán hàng trên mạng

c)

Ứng dụng mua sắm

d)

Chợ điện tử

12.

批发 nghĩa là gì?

a)

Buôn bán nhỏ

b)

Bán lẻ

c)

Bán sỉ

d)

Đổi hàng

13.

市场 nghĩa là gì?

a)

Chợ, thị trường

b)

Cửa hàng

c)

Quảng trường

d)

Phố

14.

生活 nghĩa là gì?

a)

Sinh hoạt, cuộc sống

b)

Công việc

c)

Gia đình

d)

Tồn tại

15.

用品 nghĩa là gì?

a)

Đồ dùng, vật dụng

b)

Hàng hóa

c)

Công cụ

d)

Đồ gia đình

16.

受骗 nghĩa là gì?

a)

Lừa gạt

b)

Bị lừa, mắc lừa

c)

Gian lận

d)

Sai lầm

17.

骗 nghĩa là gì?

a)

Lừa, lừa gạt

b)

Dối trá

c)

Gạt bỏ

d)

Đánh lừa

18.

瞧 nghĩa là gì?

a)

Nhìn

b)

Xem xét

c)

Ngó lơ

d)

Quan sát

19.

不用 nghĩa là gì?

a)

Không dùng

b)

Không cần, khỏi phải

c)

Miễn phí

d)

Cấm dùng

20.

不如 nghĩa là gì?

a)

Không bằng

b)

Thua kém

c)

Không giỏi

d)

Không cần thiết

21.

货 nghĩa là gì?

a)

Tiền

b)

Hàng hóa

c)

Vật dụng

d)

Sản phẩm lỗi

22.

拎 nghĩa là gì?

a)

Cầm

b)

Xách (đồ nhẹ)

c)

Mang

d)

Nhấc

23.

网购 nghĩa là gì?

a)

Mua sắm trực tuyến

b)

Giao dịch online

c)

Thương mại điện tử

d)

Chợ mạng

24.

乐趣 nghĩa là gì?

a)

Niềm vui thích, điều thú vị

b)

Giải trí

c)

Hứng thú

d)

Vui chơi

25.

各种各样 nghĩa là gì?

a)

Nhiều loại

b)

Đủ loại, đủ kiểu

c)

Đa dạng

d)

Phong phú

26.

家具 nghĩa là gì?

a)

Gia cụ

b)

Đồ dùng trong nhà, nội thất

c)

Vật dụng thường ngày

d)

Trang trí

27.

下单 nghĩa là gì?

a)

Đặt chỗ

b)

Đặt hàng

c)

Mua đơn hàng

d)

Lập phiếu

28.

付款 nghĩa là gì?

a)

Trả nợ

b)

Trả tiền

c)

Gửi tiền

d)

Ứng trước

29.

快递 nghĩa là gì?

a)

Chuyển phát nhanh, dịch vụ chuyển phát nhanh

b)

Thư tín

c)

Đưa nhanh

d)

Đưa ngay

30.

质量 nghĩa là gì?

a)

Trị giá

b)

Giá trị

c)

Chất lượng

d)

Số lượng

31.

连锁店 nghĩa là gì?

a)

Cửa hàng liên kết

b)

Chuỗi cửa hàng

c)

Cửa hàng nhượng quyền

d)

Siêu thị

32.

产量 nghĩa là gì?

a)

Năng suất

b)

Sản lượng

c)

Khối lượng

d)

Hàng hóa

33.

增加 nghĩa là gì?

a)

Nâng lên

b)

Tăng thêm

c)

Mở rộng

d)

Phát triển

34.

减价 nghĩa là gì?

a)

Hạ giá

b)

Giảm giá

c)

Bớt tiền

d)

Khuyến mãi

35.

人手 nghĩa là gì?

a)

Nhân sự

b)

Nhân viên

c)

Người làm

d)

Lao động

36.

学期 nghĩa là gì?

a)

Học kì

b)

Năm học

c)

Khóa học

d)

Thời gian học

37.

人手 nghĩa là gì?

a)

Nhân sự

b)

Nhân viên

c)

Người làm

d)

Lao động

38.

炒 nghĩa là gì?

a)

Nướng

b)

Hầm

c)

Xào

d)

Rang

39.

认为 nghĩa là gì?

a)

Cho rằng

b)

Suy nghĩ

c)

Nghĩ rằng

d)

Nhận xét

40.

网络游戏 nghĩa là gì?

a)

Trò chơi trực tuyến

b)

Trò chơi offline

c)

Trò chơi PC

d)

Trò chơi thẻ

41.

情况 nghĩa là gì?

a)

Hoàn cảnh

b)

Sự việc

c)

Tình hình

d)

Môi trường

42.

普通百花商店 nghĩa là gì?

a)

Siêu thị tổng hợp

b)

Cửa hàng bách hóa phổ thông

c)

Trung tâm mua sắm

d)

Siêu thị nhỏ

43.

Thiết bị điện → ?

a)

电气

b)

电器

c)

电机

d)

电力

44.

Trung tâm thương mại → ?

a)

商店

b)

商场

c)

商城

d)

市场

45.

Chủng loại, loại → ?

a)

品牌

b)

产品

c)

品种

d)

货物

46.

Đi dạo, dạo chơi → ?

a)

b)

c)

d)

47.

Nếu không thì → ?

a)

不要

b)

要不

c)

还是

d)

否则

48.

Đúng lúc, vừa vặn → ?

a)

合适

b)

正好

c)

及时

d)

马上

49.

Đi cùng → ?

a)

b)

c)

d)

50.

Mặc cả, trả giá → ?

a)

打折

b)

降价(钱)

c)

便宜

d)

减价

51.

Toàn bộ, cả → ?

a)

b)

c)

d)

所有

52.

Thống nhất → ?

a)

统一

b)

总结

c)

合作

d)

集中

53.

Cửa hàng bán hàng trên mạng → ?

a)

网店

b)

网上超市

c)

电子商店

d)

网络商城

54.

Bán sỉ → ?

a)

零售

b)

出售

c)

批发

d)

买卖

55.

Chợ, thị trường → ?

a)

超市

b)

商城

c)

市场

d)

商店

56.

Cuộc sống, sinh hoạt → ?

a)

活动

b)

生活

c)

工作

d)

生存

57.

Đồ dùng, vật dụng → ?

a)

产品

b)

用具

c)

用品

d)

工具

58.

Bị lừa, mắc lừa → ?

a)

欺骗

b)

c)

受骗

d)

上当

59.

Lừa, lừa gạt → ?

a)

b)

欺负

c)

d)

60.

Nhìn → ?

a)

b)

c)

d)

61.

Không cần, khỏi phải → ?

a)

不要

b)

无用

c)

不用

d)

免得

62.

Không bằng → ?

a)

不行

b)

不如

c)

不能

d)

不够

63.

Hàng hóa → ?

a)

b)

产品

c)

品种

d)

东西

64.

Xách (đồ nhẹ) → ?

a)

b)

c)

d)

65.

Mua sắm trực tuyến → ?

a)

网上买

b)

网购

c)

网上购物

d)

网络买卖

66.

Niềm vui thích, điều thú vị → ?

a)

乐趣

b)

兴趣

c)

快乐

d)

高兴

67.

Đủ loại, đủ kiểu → ?

a)

多种

b)

各种各样

c)

形形色色

d)

不同种类

68.

Đồ dùng trong nhà, nội thất → ?

a)

家具

b)

家电

c)

家产

d)

家用品

69.

Đặt hàng → ?

a)

下单

b)

点单

c)

定购

d)

订单

70.

Trả tiền → ?

a)

交钱

b)

买单

c)

付款

d)

支付

71.

Chuyển phát nhanh → ?

a)

快件

b)

邮件

c)

快递

d)

快运

72.

Chất lượng → ?

a)

数量

b)

质量

c)

性质

d)

能力

73.

Chuỗi cửa hàng → ?

a)

连锁店

b)

专卖店

c)

超市

d)

专柜

74.

Sản lượng → ?

a)

数量

b)

产量

c)

总量

d)

工量

75.

Tăng thêm → ?

a)

加多

b)

提高

c)

增加

d)

增长

76.

Hạ giá → ?

a)

降价

b)

减价

c)

打折

d)

便宜

77.

Nhân viên → ?

a)

员工

b)

人手

c)

职工

d)

人员

78.

Học kỳ → ?

a)

学习期

b)

学年

c)

学期

d)

学程

79.

Xào → ?

a)

b)

c)

d)

80.

Cho rằng → ?

a)

觉得

b)

认为

c)

以为

d)

看法

81.

Trò chơi trên mạng → ?

a)

网络玩具

b)

网络游戏

c)

网上游戏

d)

网络玩耍

82.

Tình hình → ?

a)

情况

b)

环境

c)

条件

d)

状况

83.

Cửa hàng bách hóa phổ thông → ?

a)

普通百货商店

b)

普通百花商店

c)

综合商店

d)

百货超市

84.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

电器

1.

thiết bị điện

b)

trung tâm thương mại

2.

商城

c)

loại, chủng loạ

3.

品种

d)

4.

đi dạo, dạo chơi

e)

nếu không thì

5.

要不

85.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

đúng lúc, vừa vặn

1.

正好

b)

đi cùng

2.

c)

mặc cả, trả giá

3.

降价(钱)

d)

hàng hóa

4.

e)

thống nhất

5.

统一

86.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

cửa hàng bán hàng trên mạng

1.

网店

b)

bán sỉ

2.

批发

c)

chợ, thị trường

3.

市场

d)

cuộc sống / sống

4.

生活

e)

đồ dùng, vật dụng

5.

用品

87.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

bị lừa, mắc lừa

1.

受骗

b)

lừa, lừa gạt

2.

c)

nhìn

3.

d)

không cần, khỏi phải

4.

不用

e)

không… bằng

5.

不如

88.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

xách (đồ nhẹ)

1.

b)

mua sắm trực tuyến

2.

网购

c)

niềm vui thích, điều thú vị

3.

乐趣

d)

đủ loại, đủ kiểu

4.

各种各样

e)

đồ dùng trong nhà, nội thất

5.

家具

89.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

đặt hàng

1.

下单

b)

trả tiền

2.

付款

c)

dịch vụ chuyển phát nhanh

3.

快递

d)

chất lượng

4.

质量

e)

chuỗi cửa hàng

5.

连锁店

90.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

sản lượng

1.

产量

b)

tăng thêm

2.

增加

c)

hạ giá

3.

减价

d)

nhân viên

4.

人手

e)

học kỳ

5.

学期

91.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

xào

1.

b)

cho rằng

2.

认为

c)

trò chơi trên mạng

3.

网络游戏

d)

tình hình

4.

情况

e)

cửa hàng bách hóa phổ thông

5.

普通百花商店