wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

초급: 제 3과: 일상생활

Total questions: 86

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

"giay ve sinh"은 한국어로 뭐예요?

a)

용지

b)

백지

c)

휴지

d)

색깔지

2.

이 사람은 무엇을 해요?

a)

운동해요

b)

공부해요

c)

노래해요

d)

일해요

3.

이 사람은 무엇을 해요?

a)

청소해요

b)

공부해요

c)

게임해요

d)

이야기해요

4.

안녕하세요. 제 이름.......... Lan입니다.

a)

b)

c)

5.

a)

방입니다.

b)

빵입니다.

c)

밀크입니다.

d)

샌트위치입니다.

6.

Hiệu thuốc

a)

병원

b)

약사

c)

약국

d)

도서관

7.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

이야기하다 - 공부하다 

a)

nghe - học

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

8.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

듣다   - 말하다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

9.

Từ sau đây có nghĩa là gì:

자다 - 먹다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

ăn - ngủ

d)

ngủ - ăn

10.

공부하다

a)

tập thể dục

b)

học

c)

ăn sáng

d)

ngủ

11.

치엔 씨는 뭐 해요?

a)

전화해요

b)

이야기해요

c)

공부해요

d)

등산해요

12.
a)

공부하다

b)

자다

c)

수영하다

d)

등산하다

13.

운동하다

a)

Học

b)

Tập thể dục

c)

Đi du lịch

d)

Thích

14.

Gặp gỡ

a)

듣다

b)

보다

c)

마시다

d)

만나다

15.

Xem, nhìn

a)

가다

b)

자다

c)

보다

d)

쓰다

16.

사다

a)

Đi

b)

Mua

c)

Bán

d)

Ngủ

17.

Làm việc

a)

일하다

b)

하다

c)

만들다

d)

만나다

18.

읽다

a)

Đọc

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Nhìn

19.

가다

a)

Đi

b)

Chạy

c)

Đến

20.

Đến

a)

오다

b)

가다

c)

다니다

21.

Ngủ

a)

자다

b)

먹다

c)

일다

22.

마시다

a)

Ăn

b)

Ngủ

c)

Uống

23.

Học

(a)  

24.

운동하다

(a)  

25.

Gặp gỡ

(a)  

26.

듣다

(a)  

27.

운동하다

(a)  

28.

Nghỉ ngơi

(a)  

29.

Sinh hoạt hằng ngày

a)

이생상활

b)

일상활생

c)

일상생활

30.

사다

(a)  

31.

Xem, nhìn

a)

보뎌

b)

보다

c)

보드

32.

Làm

(a)  

33.

크다

a)

To, lớn

b)

Nhỏ, bé

c)

Bình thường

34.

Nhỏ

a)

작다

b)

착다

c)

처다

35.

많다

(a)  

36.

재미있다

(a)  

37.

Xấu, tồi

(a)  

38.

Không hay, không thú vị

a)

재미없다

b)

재미있다

39.



(a)  

40.

Cafe

(a)  

41.

Bạn bè

a)

친군

b)

진구

c)

친구

42.

Phim

a)

영화를 보다

b)

영화를 봅니다

c)

영화

43.

음악

(a)  

44.

신문

(a)  

45.

무엇

(a)  

46.

Ở đâu

(a)  

47.

언제

(a)  

48.

가다

a)

Đi

b)

Chạy

c)

Đến

49.
좋아하다
a)
thích
b)
mua
c)
gặp gỡ
d)
nghỉ ngơi
50.

가: 수미 씨, 지금 _____________?

나: 한국어를 공부해요.

a)

뭐예요

b)

뭐 해요

c)

어디 가요

d)

누구예요

51.

어제 커피___ 마셨어요.

a)

b)

c)

에서

52.

가: 어제 뭐 했어요?

나: 커피숍___ 친구를 만났어요.

a)

b)

c)

d)

에서

53.

오늘___ 친구를 만나요.

a)

b)

에서

c)

ϕ\phi

d)

54.

란 씨는 어제 학교___ 안 왔어요.

a)

에서

b)

c)

d)

55.

từ sau đây có nghĩa là gì 이야기하다 - 공부하다 

a)

nghe - học

b)

nói chuyện - ăn

c)

nói chuyện - học

d)

học - nghỉ ngơi

56.

từ sau đây có nghĩa là gì 자다 - 먹다

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

ăn - ngủ

d)

ngủ - ăn

57.

từ sau đây có nghĩa là gì 운동하다 - 만나다 

a)

nghe - nói

b)

nói chuyện - ăn

c)

vận động - gặp gỡ

d)

ngủ - ăn

58.

từ sau đây có nghĩa là gì " nhiều - ít "

a)

많다 - 적다 

b)

크다 - 자다

c)

재미있다 - 재미없다

d)

좋다 - 나쁘다

59.

từ sau đây trong tiếng hàn là gì :  âm nhạc - phim

a)

영화 - 차 

b)

차 - 음악

c)

우유- 차

d)

음악 - 영화

60.

tân ngữ không có p/c sẽ đi cùng tiểu từ

a)

b)

c)

d)

61.

tân ngữ có p/c sẽ đi cùng tiểu từ

a)

b)

c)

d)

62.

Hãy điền giới từ đúng vào ô trống :

저는 운동장(_) 운동합니다      

a)

b)

c)

에서

d)

63.

Hãy điền giới từ đúng vào ô trống :

사람이  운동장(_) 없습니다   

a)

b)

c)

에서

d)

64.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " bạn học bài ở đâu " 

a)

어디에 공부합니까?

b)

어디에 공부합니다?  

c)

어디에서 공부합니까?

d)

어디에서 공부합니다?

65.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu "TV  을 봅니다 "

a)

tôi xem tivi

b)

tôi đọc sách

c)

tôi ăn bánh mì

d)

tôi nghe nhạc

66.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " 음악  을 듣습 니다 "

a)

tôi xem tivi

b)

tôi đọc sách

c)

tôi ăn bánh mì

d)

tôi nghe nhạc

67.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " 무엇을 합니까? "

a)

làm gì vậy?

b)

ăn gì vậy

c)

làm ở đâu?

d)

làm khi nào?

68.

Câu này dưới đây đúng với nghĩa câu " 어디에서 이 옷 을 삽니까? "

a)

cái áo mua như thế nào?

b)

cái áo mua khi nào?

c)

cái áo mua ở đâu?

d)

cái áo mua ở cửa hàng

69.

어제 커피___ 마셨어요.

a)

b)

c)

에서

70.

Trái nghĩa của " 나쁘다 " là :

a)

싫다

b)

좋아하다

c)

예쁘다

d)

좋다

71.

크다

a)

To, lớn

b)

Nhỏ, bé

c)

Bình thường

72.

học ( 1 mình/ tự học )

a)

배우다

b)

읽다

c)

나쁘다

d)

공부하다

73.

카페

a)

bây giờ

b)

trên

c)

quán cà phê

d)

cà phê

74.

Hay, thường xuyên

a)

지금

b)

시내

c)

아주

d)

자주

75.

이메일을...........

a)

쇼핑합니다.

b)

재미있습니다.

c)

마십니다.

d)

읽습니다.

76.

한국어.... 공부합니다.

a)

b)

c)

에서

d)

77.

극장.... 영화... 봅니다.

a)

에/ 을

b)

은/을

c)

에서/을

d)

에서/를

78.

A:.....을 좋아합니까?

B:저는 영화를 좋아합니다.

a)

무엇

b)

언제

c)

누구

d)

어디

79.

식당에서....

a)

산책합니다.

b)

운동합니다.

c)

옷을 삽니다.

d)

밥을 먹습니다.

80.

지금 한국대학교... 한국어... 배웁니다.

a)

에/는

b)

에서/ 를

c)

에서/가

d)

이/를

81.

짱 씨, 무엇을 좋아합니까?

..................................

a)

우유를 마십니다.

b)

커피가 좋습니다.

c)

네. 좋아합니다.

d)

주스를 좋아합니다.

82.

Hãy điền giới từ đúng vào ô trống :

저는 운동장(_) 운동합니다      

a)

b)

c)

에서

d)

83.

Hãy điền giới từ đúng vào ô trống :

사람이  운동장(_) 없습니다   

a)

b)

c)

에서

d)

84.

좋다 - 나쁘다

a)

tốt - xấu

b)

đẹp - xấu

c)

thú vị - không thú vị

d)

nhiều - ít

85.

재미있다 - 재미없다

a)

thú vị - không thú vị

b)

mua - bán

c)

nhiều - ít

d)

thích - ghét

86.

아이스크림

a)

b)

táo

c)

chuối

d)

kem