Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 6, 7, 8

Total questions: 81

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

“Thói quen” là…

a)

打扫

b)

打扮

c)

习惯

d)

环境

2.

“Dọn dẹp” là…

a)

打开

b)

打 扫

c)

检查

d)

整理

3.

“Sắp xếp” là…

a)

舒服

b)

修理

c)

整理

d)

交通

4.

“Siêu thị” là…

a)

饮料

b)

打折

c)

公园

d)

超市

5.

“Đồ uống” là…

a)

饮食

b)

生活

c)

效果

d)

饮料

6.

“Điều hòa” là…

a)

交通

b)

方便

c)

环境

d)

空调

7.

“Môi trường” là…

a)

效果

b)

安全

c)

使用

d)

环境

8.

“Tiện lợi” là…

a)

购物

b)

公园

c)

放心

d)

方便

9.

“Cuộc sống” là…

a)

发生

b)

修理

c)

公园

d)

生活

10.

“Hàng xóm” là…

a)

洗澡

b)

表达

c)

关系

d)

邻居

11.

“Ăn mặc/chải chuốt” là…

a)

舒服

b)

打扮

c)

安全

d)

打开

12.

“Tắm” là…

a)

检查

b)

使用

c)

打开

d)

洗澡

13.

“Mở (đèn, cửa…)” là…

a)

发生

b)

购物

c)

修理

d)

打开

14.

“Quan tâm” là…

a)

饮食

b)

效果

c)

安全

d)

关心

15.

“Sử dụng” là…

a)

打折

b)

使用

c)

放心

d)

整理

16.

“Mua sắm” là…

a)

舒服

b)

发生

c)

举行

d)

购物

17.

“Giao thông” là…

a)

打折

b)

检查

c)

饮食

d)

交通

18.

“Hiệu quả” là…

a)

打扮

b)

邻居

c)

安全

d)

效果

19.

“Yên tâm” là…

a)

使用

b)

饮料

c)

放心

d)

方便

20.

“Thoải mái” là…

a)

公园

b)

洗澡

c)

修理

d)

舒服

21.

“Kiểm tra” là…

a)

打扫

b)

发生

c)

打折

d)

检查

22.

“Giảm giá” là…

a)

环境

b)

方便

c)

打折

d)

交通

23.

“Tổ chức (hoạt động)” là…

a)

整理

b)

饮食

c)

修理

d)

举行

24.

“Xảy ra” là…

a)

公园

b)

打开

c)

安全

d)

发生

25.

“Sửa chữa” là…

a)

饮料

b)

打扮

c)

修理

d)

洗澡

26.

“An toàn” là…

a)

打开

b)

环境

c)

生活

d)

安全

27.

“Ăn uống” là…

a)

检查

b)

整理

c)

购物

d)

饮食

28.

“Công viên” là…

a)

效果

b)

超市

c)

公园

d)

空调

29.

“Việc gì đó xảy ra” là từ nào?

a)

舒服

b)

打扫

c)

饮料

d)

发生

30.

“Ăn uống” là…

a)

检查

b)

整理

c)

购物

d)

饮食

31.

“Công viên” là…

a)

效果

b)

超市

c)

公园

d)

空调

32.

“Việc gì đó xảy ra” là từ nào?

a)

舒服

b)

打扫

c)

饮料

d)

发生

33.

Từ nào nghĩa là “giảm giá”?

a)

公园

b)

打折

c)

检查

d)

安全

34.

Từ nào chỉ “sự tiện lợi”?

a)

饮食

b)

空调

c)

方便

d)

环境

35.

Từ chỉ “an toàn” là…

a)

使用

b)

打开

c)

举行

d)

安全

36.

“Sắp xếp / chỉnh lý” là…

a)

公园

b)

洗澡

c)

打开

d)

整理

37.

“Hàng xóm” thuộc từ nào?

a)

效果

b)

邻居

c)

修理

d)

生活

38.

“Tổ chức sự kiện” là…

a)

饮料

b)

交通

c)

舒服

d)

举行

39.

“Xin lỗi” là…

a)

拒绝

b)

表示

c)

理由

d)

道歉

40.

“Biểu thị / bày tỏ” là…

a)

感谢

b)

拒绝

c)

表示

d)

批评

41.

“Giải thích” là…

a)

支持

b)

同意

c)

接受

d)

解释

42.

“Hiểu” là…

a)

同意

b)

满意

c)

理解

d)

难过

43.

“Lo lắng” là…

a)

生气

b)

交流

c)

害羞

d)

担心

44.

“Yên tâm” là…

a)

放弃

b)

打招呼

c)

难受

d)

放心

45.

“Cảm động” là…

a)

拒绝

b)

批评

c)

开心

d)

感动

46.

“Thất vọng” là…

a)

激动

b)

允许

c)

满意

d)

失望

47.

“Hài lòng” là…

a)

生气

b)

讨论

c)

建议

d)

满意

48.

“Xúc động / kích động” là…

a)

理由

b)

安慰

c)

激动

d)

交流

49.

“Tức giận” là…

a)

表扬

b)

生气

c)

失望

d)

害羞

50.

“Buồn” là…

a)

感谢

b)

拒绝

c)

担心

d)

难过

51.

“Vui vẻ” là…

a)

开心

b)

难受

c)

批评

d)

表示

52.

“Dễ chịu / thoải mái (cảm xúc)” là…

a)

舒服

b)

激动

c)

支持

d)

同意

53.

“Xấu hổ” là…

a)

害羞

b)

感动

c)

交流

d)

拒绝

54.

“Ngưỡng mộ” là…

a)

羡慕

b)

表扬

c)

打招呼

d)

满意

55.

“Cảm ơn” là…

a)

感谢

b)

接受

c)

拒绝

d)

理由

56.

“Khích lệ” là…

4 lines
57.

“Xấu hổ” là…

a)

害羞

b)

感动

c)

交流

d)

拒绝

58.

“Ngưỡng mộ” là…

a)

羡慕

b)

表扬

c)

打招呼

d)

满意

59.

“Cảm ơn” là…

a)

感谢

b)

接受

c)

拒绝

d)

理由

60.

“Khích lệ” là…

a)

鼓励

b)

批评

c)

担心

d)

放弃

61.

“Phê bình” là…

a)

批评

b)

表扬

c)

拒绝

d)

难受

62.

“Khen ngợi” là…

a)

表扬

b)

讨论

c)

拒绝

d)

接受

63.

“Từ chối” là…

a)

拒绝

b)

接受

c)

允许

d)

理由

64.

“Chấp nhận” là…

a)

接受

b)

拒绝

c)

批评

d)

建议

65.

“Cho phép” là…

a)

允许

b)

理解

c)

生气

d)

打招呼

66.

“Đồng ý” là…

a)

同意

b)

讨论

c)

担心

d)

感谢

67.

“Ủng hộ” là…

a)

支持

b)

难过

c)

激动

d)

理由

68.

“Tin tưởng” là…

a)

信任

b)

放弃

c)

批评

d)

理解

69.

“Lý do” là…

a)

理由

b)

意见

c)

态度

d)

讨论

70.

“Thái độ” là…

a)

态度

b)

建议

c)

表示

d)

支持

71.

“Ý kiến” là…

a)

意见

b)

道歉

c)

建议

d)

批评

72.

“Liên lạc” là…

a)

联系

b)

打招呼

c)

安慰

d)

羡慕

73.

“Thảo luận” là…

a)

讨论

b)

建议

c)

判断

d)

总结

74.

“Giao lưu / trao đổi” là…

a)

交流

b)

生气

c)

满意

d)

怀疑

75.

“Mời” là…

a)

邀请

b)

表示

c)

接受

d)

安慰

76.

“An ủi” là…

a)

安慰

b)

难受

c)

批评

d)

感动

77.

“Khó chịu” là…

a)

难受

b)

开心

c)

支持

d)

表扬

78.

“Từ bỏ” là…

a)

放弃

b)

拒绝

c)

打招呼

d)

喝酒

79.

“Chào hỏi” là…

a)

打招呼

b)

表示

c)

难过

d)

理解

80.

“Hẹn gặp / hẹn hò” là…

a)

约会

b)

羡慕

c)

打扫

d)

允许

81.

“Diễn đạt” là…

a)

表达

b)

建议

c)

讨论

d)

理由