wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TIN HỌC 3 - GIỮA HK1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Mỗi khi ra khỏi nhà thì Minh đều làm gì?

a)

Đem theo con gấu

b)

Đeo khăn quàng đỏ

c)

Chải tóc gọn gàng

d)

Chọn trang phục phù hợp

2.

Khi đi đá bóng thì Minh làm gì?

a)

Mặc quần áo thể thao

b)

Đi đôi giày yêu thích

c)

Đi đôi giày đi học

d)

Mặc quần áo thể thao và đi đôi giày yêu thích

3.

Đi đâu thì Minh mặc đồng phục?

a)

Đi công viên

b)

Đi học

c)

Đi đá bóng

d)

Đi ngủ

4.

Từ thông tin thu được sau khi suy nghĩ, em sẽ đưa ra được điều gì?

a)

Cảm xúc của mình

b)

Thái độ của mình

c)

Suy nghĩ của mình

d)

Quyết định của mình

5.

Trong câu sau thì đâu là thông tin: "Trong lớp, Minh thấy An vui vẻ, hòa đồng, dễ nói chuyện, Minh muốn kết bạn với An."

a)

Trong lớp

b)

Minh thấy An vui vẻ

c)

Minh muốn kết bạn với An

d)

Minh thấy An vui vẻ, hòa đồng, dễ nói chuyện

6.

Trong câu sau thì đâu là quyết định: "Trong lớp, Minh thấy An vui vẻ, hòa đồng, dễ nói chuyện, Minh muốn kết bạn với An."

a)

Trong lớp

b)

Minh thấy An vui vẻ

c)

Minh muốn kết bạn với An

d)

Minh thấy An vui vẻ, hòa đồng, dễ nói chuyện

7.

Đâu là thông tin trong tình huống sau: "Mẹ chuẩn bị đi làm. Thấy trời mưa, Khoa đưa áo mưa cho mẹ."

a)

Mẹ chuẩn bị đi làm

b)

Không có thông tin

c)

Khoa đưa áo mưa cho mẹ

d)

Thấy trời mưa

8.

Đâu là quyết định trong tình huống sau: "Mẹ chuẩn bị đi làm. Thấy trời mưa, Khoa đưa áo mưa cho mẹ."

a)

Mẹ chuẩn bị đi làm

b)

Không có thông tin

c)

Khoa đưa áo mưa cho mẹ

d)

Thấy trời mưa

9.

Câu 11: Thông tin "hôm nay có tiết Giáo dục thể chất" đã đưa tới quyết định của Minh là gì?

a)

Minh mang theo quần áo thể thao.

b)

Minh không đến trường.

c)

Minh nghỉ học ở nhà.

d)

Minh không làm bài tập.

10.

Thông tin đã giúp Minh làm gì?

a)

Mặc quần áo thể thao

b)

Đi đôi giày yêu thích

c)

Đi đôi giày đi học

d)

Ra quyết định

11.

Thông tin có ở đâu?

a)

Ở công viên

b)

Trong mọi sự vật, hiện tượng

c)

Trong sách vở

d)

Ở trong suy nghĩ

12.

Thông tin thường gặp ở các dạng nào?

a)

Dạng chữ

b)

Dạng hình ảnh

c)

Dạng âm thanh

d)

Cả ba dạng trên

13.

Trong hoạt động thứ 3, tiếng chim hót là thông tin dạng nào?

a)

Hình ảnh

b)

Chữ

c)

Không thuộc dạng nào

d)

Âm thanh

14.

Nhờ có thông tin ở thư viện trường có quyển "Truyện cổ tích Việt Nam" mà Minh đã ra được quyết định gì?

a)

Ra chơi lên thư viện mượn đọc quyển truyện

b)

Ra chơi cùng các bạn lên thư viện mượn đọc quyển truyện

c)

Ra chơi lên thư viện để xem quyển truyện

d)

Rủ An lên thư viện mượn đọc quyển truyện ấy vào giờ ra chơi

15.

Cần phải có thông tin để làm gì?

a)

Xử lý thông tin

b)

Điều khiển hành động

c)

Xử lý âm thanh

d)

Ra quyết định

16.

Dòng chữ tên trường là thông tin dạng gì?

a)

Hình ảnh

b)

Chữ

c)

Không thuộc dạng nào

d)

Âm thanh

17.

Hình vẽ trên bức tranh cạnh cổng trường là thông tin dạng gì?

a)

Hình ảnh

b)

Chữ

c)

Không thuộc dạng nào

d)

Âm thanh

18.

Trong hoạt động khởi động, khi hát theo video thì tai và mắt làm nhiệm vụ gì?

a)

Không làm nhiệm vụ gì

b)

Xử lý âm thanh

c)

Xử lý hình ảnh

d)

Xử lý thông tin

19.

Thông tin được thu nhận vào não khi hát theo video là gì?

a)

Lời và nhạc bài hát

b)

Hình ảnh bài hát

c)

Tiếng bài hát

d)

Màu sắc được hiện lên

20.

Những thông tin khi hát theo video được não xử lý chuyển thành gì?

a)

Âm thanh phát ra

b)

Cảm xúc thể hiện ra

c)

Hành động nhảy

d)

Cảm xúc và hành động hát

21.

Quá trình xử lý thông tin của con người gồm mấy bước?

a)

Một bước

b)

Hai bước

c)

Bốn bước

d)

Ba bước

22.

Bộ não là nơi làm gì?

a)

Xử lý thông tin

b)

Điều khiển các suy nghĩ và hành động

c)

Tạo ra quyết định

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

23.

Bộ phận nào của con người điều khiển các suy nghĩ và hành động?

a)

Chân tay

b)

Đôi tai

c)

Đôi mắt

d)

Bộ não

24.

Đâu là thiết bị điều khiển được?

a)

Ti vi

b)

Máy giặt

c)

Điều hòa nhiệt độ

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

25.

Con người điều khiển một thiết bị bằng gì?

a)

Để nó tự hoạt động

b)

Cho nó ăn

c)

Điều khiển bằng suy nghĩ

26.

Dựa trên thông tin nhận được thì thiết bị sẽ làm gì

a)

Xử lý thông tin

b)

Trao đổi thông tin

c)

Thực hiện yêu cầu của người điều khiển

27.

Đâu là thông tin bộ não tiếp nhận trong tình huống sau: "Bố vừa kể cho Minh nghe một câu chuyện hay. Minh nghĩ là sẽ kể lại cho An và Khoa"

a)

Bố vừa kể cho Minh một câu chuyện

b)

Không có thông tin

c)

Bố vừa kể cho Minh nghe một câu chuyện hay

d)

Minh nghĩ là sẽ kể lại cho An và Khoa

28.

Đâu là kết quả xử lý thông tin của bộ não tiếp nhận trong tình huống sau: "Bố vừa kể cho Minh nghe một câu chuyện hay. Minh nghĩ là sẽ kể lại cho An và Khoa"

a)

Bố vừa kể cho Minh một câu chuyện hay

b)

Không có thông tin

c)

Bố vừa kể cho Minh nghe một câu chuyện hay

d)

Minh nghĩ là sẽ kể lại cho An và Khoa

29.

Có nhiều thiết bị tiếp nhận thông tin để làm gì?

a)

Để hoạt động

b)

Để được dừng hoạt động

c)

Để xử lý thông tin

d)

Để quyết định hành động

30.

Minh chụp ảnh sóng bằng điện thoại thông minh, khi đó thông tin được điện thoại thu nhận ở dạng gì

a)

Dạng âm thanh

b)

Dạng hình ảnh

c)

Dạng chữ

d)

Dạng vật chất

31.

Điều khiển ti vi bằng giọng nói, khi đó thông tin ti vi nhận được thuộc dạng nào?

a)

Dạng chữ

b)

Dạng hình ảnh

c)

Dạng âm thanh

d)

Cả ba dạng trên

32.

Khi mắt theo dõi lời bài hát, tai nghe tiếng nhạc thì cái gì kết hợp chúng tạo lại tạo nên hứng thú?

a)

Đôi mắt

b)

Bộ não

c)

Chân tay

d)

Tai

33.

Đâu là bộ phận tiếp nhận âm thanh?

a)

Chân tay

b)

Đôi tai

c)

Đôi mắt

34.

Bước thứ hai của quá trình xử lý thông tin của con người là gì?

a)

Xử lí thông tin

b)

Thu nhận thông tin

c)

Quyết định

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

35.

Khi em bấm phím 3 trên điều khiển ti vi thì kết quả ti vi sẽ hiển thị gì?

a)

Chương trình trên kênh số 5

b)

Chương trình trên kênh số 1

c)

Chương trình trên kênh số 6

d)

Chương trình trên kênh số 3

36.

Khi em bấm nút tăng tốc độ quạt trên điều khiển của quạt điện thì chiếc quạt sẽ ra hành động như nào

a)

Dừng hoạt động

b)

Chiếc quạt tăng tốc và nóng hơn

c)

Chiếc quạt giảm tốc độ và nóng hơn

d)

Chiếc quạt tăng tốc và mát hơn

37.

Khi nhấn vào nút + của bếp từ thì bếp từ sẽ quyết định hành động như thế nào

a)

Ngắt kết nối điện

b)

Giảm độ nóng của bếp xuống

c)

Tăng độ nóng của bếp lên

d)

Trở về trạng thái chờ

38.

Máy tính có bao nhiêu bộ phận cơ bản?

a)

Một bộ phận

b)

Hai bộ phận

c)

Ba bộ phận

d)

Bốn bộ phận

39.

Đâu là bộ phận quan trọng nhất của máy tính?

a)

Thân máy

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

Chuột

40.

Bộ xử lý trong thân máy giống như cái gì để điều khiển mọi hoạt động của máy tính?

a)

Đôi mắt

b)

Đôi tai

c)

Chân tay

d)

Bộ não

41.

Bộ phận nào của máy tính dùng để nhập thông tin?

a)

Màn hình

b)

Thân máy

c)

Chuột

d)

Bàn phím

42.

Ngoài các bộ phận cơ bản thì máy tính còn có thiết bị nào kèm theo để phát âm thanh từ máy tính?

a)

Máy in

b)

Máy photo

c)

Máy scan

d)

Loa

43.

Các thiết bị nào có màn hình, bàn phím, chuột được gắn với thân máy

a)

Máy tính xách tay

b)

Điện thoại thông minh

c)

Máy tính bảng

d)

Cả ba đáp án trên

44.

Màn hình cảm ứng của điện thoại thông minh, máy tính bảng còn được sử dụng để làm gì?

a)

Xử lý thông tin

b)

Tiếp nhận thông tin

c)

Đưa thông tin vào

d)

Điều khiển hành động

45.

Bộ phận nào của điện thoại thông minh thực hiện chức năng chuột và bàn phím?

a)

Tai nghe

b)

Ốp điện thoại

c)

Pin điện thoại

d)

Màn hình điện thoại

46.

Máy tính là thiết bị điện nên khi muốn sử dụng máy tính thì cần làm gì?

a)

Mang máy tính đi sửa

b)

Khởi động máy tính

c)

Tắt nguồn máy tính

d)

Kết nối máy tính với nguồn điện

47.

Để tránh các tai nạn về điện khi sử dụng máy tính, cần phải thực hiện quy tắc nào?

a)

Hỏi người lớn khi muốn bật hoặc tắt máy tính

b)

Dùng khăn mềm hoặc chổi phủi bụi để vệ sinh máy tính

c)

Giữ máy tính và khu vực xung quanh luôn sạch sẽ

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

48.

Để tránh các tai nạn về điện khi sử dụng máy tính, cần phải tránh các việc nào?

a)

Tự cắm hoặc rút các dây kết nối với máy tính, dây kết nối với ổ điện

b)

Dùng khăn ướt để lau máy tính

c)

Ăn uống quanh khu vực để máy tính

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

49.

Đâu là việc cần làm để bảo vệ máy tính và an toàn về điện?

a)

Tự cắm hoặc rút các dây kết nối với máy tính, dây kết nối với ổ điện

b)

Dùng khăn ướt để lau máy tính

c)

Vừa sạc pin vừa sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng

d)

Sạc đầy pin điện thoại thông minh, máy tính bảng trước khi sử dụng

50.

Đâu là việc không nên làm để bảo vệ máy tính và an toàn về điện?

a)

Hỏi người lớn khi muốn bật hoặc tắt máy tính

b)

Dùng khăn mềm hoặc chổi phủi bụi để vệ sinh máy tính

c)

Giữ máy tính và khu vực xung quanh luôn sạch sẽ

d)

Sạc đầy pin điện thoại thông minh, máy tính bảng trước khi sử dụng

51.

Trong phòng thực hành, khi phát hiện dây cắm của chuột máy tính không được cắm vào máy tính, em sẽ làm gì?

a)

Cắm lại

b)

Lấy ra chơi

c)

Nhờ bạn khác cắm hộ

d)

Thông báo với thầy cô

52.

Khi đang sử dụng máy tính trong phòng thì phát hiện có mùi khét từ dây điện, em nên làm gì?

a)

Tiếp tục công việc của mình

b)

Mở cửa ra cho bớt mùi khét

c)

Rút dây cắm điện

d)

Chạy ra ngoài báo với người lớn

53.

Để vệ sinh màn hình máy tính nên sử dụng công cụ nào?

a)

Bình xịt nước

b)

Khăn ướt

c)

Chổi lau nhà

d)

Khăn mềm

54.

Để vệ sinh bàn phím máy tính nên sử dụng công cụ nào?

a)

Bình xịt nước

b)

Khăn ướt

c)

Chổi lau nhà

d)

Chổi phủi bụi

55.

Bộ xử lý trong thân máy có tác dụng gì?

a)

Giúp em điều khiển máy tính thuận lợi hơn

b)

Dùng để nhập thông tin vào máy tính

c)

Hiển thị kết quả làm việc của máy tính

d)

Điều khiển mọi hoạt động của máy tính

56.

Đâu là hành động sai trong các hành động sau

a)

An vệ sinh bàn phím máy tính bằng chổi phủi bụi

b)

Kiên giữ khu vực xung quanh máy tính luôn sạch sẽ

c)

Nam tự rút hết các phích cắm nối với thân máy tính

d)

Tủ hỏi người lớn khi muốn bật máy tính

57.

Đâu là tư thế ngồi đúng khi sử dụng máy tính?

a)

Để sát mặt vào màn hình máy tính

b)

Ngồi thấp hơn màn hình máy tính

c)

Ngồi quá xa màn hình máy tính

d)

Ngồi thẳng lưng và khoảng cách vừa đủ

58.

Khi sử dụng máy tính, mắt nên cách xa màn hình khoảng bao nhiêu cm?

a)

50 - 80 cm

b)

40 - 70 cm

c)

50 - 60 cm

d)

50 - 90 cm

59.

Đâu là tư thế đúng khi sử dụng máy tính

a)

Mắt hướng ngang màn hình và cách xa màn hình 50-80 cm

b)

Tay đặt ngang tầm bàn phím

c)

Hai chân để trên mặt sàn

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

60.

Ngồi đúng tư thế khi sử dụng máy tính giúp em tránh được bệnh gì?

a)

Các bệnh về dạ dày

b)

Các bệnh về tim mạch

c)

Các bệnh về tiêu hóa

d)

Các bệnh về cột sống và mắt

61.

Nên sử dụng máy tính trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

Thời gian dài

b)

Thời gian vừa đủ

c)

8 tiếng

d)

4 tiếng

62.

Khi sử dụng máy tính trong thời gian dài nên làm gì?

a)

Dừng lại

b)

Nghỉ ngơi

c)

Thư giãn sau 30' sử dụng

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

63.

Nên đặt máy tính ở đâu?

a)

Ở nơi cao hơn tầm mắt

b)

Ở nơi ánh sáng chiếu trực tiếp vào màn hình

c)

Ở nơi không có ánh sáng

d)

Ở nơi ánh sáng không trực tiếp chiếu vào màn hình hoặc mắt

64.

Khi sử dụng máy tính cần làm gì?

a)

Chú ý an toàn điện

b)

Học tập cách sử dụng máy tính của người khác

c)

Ngồi đúng tư thế và giữ đúng khoảng cách

d)

Tự ý sử dụng không cần hướng dẫn

65.

Vì sao cần ngồi đúng tư thế và giữ đúng khoảng cách khi sử dụng máy tính

a)

Để máy tính hoạt động tốt hơn

b)

Để máy tính sáng hơn

c)

Để bảo vệ an toàn cho bản thân

66.

Tư thế ngồi đúng sẽ giúp tránh các nguy cơ mắc các bệnh nào sau đây?

a)

Đau tai

b)

Đau chân

c)

Đau đầu

d)

Vẹo cột sống

67.

Chuột máy tính có mấy bộ phận?

a)

Một bộ phận

b)

Hai bộ phận

c)

Bốn bộ phận

d)

Ba bộ phận

68.

Cầm chuột bằng tay nào?

a)

Tay trái

b)

Cả hai tay

c)

Không cầm bằng tay

d)

Tay phải

69.

Cầm chuột như nào là đúng?

a)

Ngón trỏ đặt vào nút trái chuột

b)

Ngón giữa đặt vào nút phải chuột

c)

Ngón cái và các ngón còn lại giữ bên thân chuột

d)

Cả ba đáp án đều đúng

70.

Có bao nhiêu thao tác cơ bản với chuột?

a)

Sáu thao tác

b)

Hai thao tác

c)

Bốn thao tác

d)

Năm thao tác

71.

Để kéo thả chuột thì cần làm gì?

a)

Thay đổi vị trí của chuột đến vị trí khác

b)

Dùng ngón trỏ nhấn nút trái chuột một lần

c)

Dùng ngón trỏ nhấn nút trái chuột nhanh hai lần

d)

Nhấn giữ nút trái chuột di chuyển con trỏ chuột đến vị trí mới thì thả ngón tay

72.

Bước đầu tiên để khởi động máy tính là gì?

a)

Ngồi đúng tư thế

b)

Thực hiện các thao tác với chuột

c)

Nhấn nút nguồn để tắt máy tính

d)

Nhấn nút nguồn để khởi động máy tính

73.

Có bao nhiêu bước để tắt máy tính để bàn?

a)

Năm bước

b)

Sáu bước

c)

Hai bước

d)

Bốn bước

74.

Đâu là thao tác đúng khi tắt máy tính?

a)

Nhấn nút nguồn để tắt máy tính

b)

Đóng các phần mềm đang mở và chọn Start-Power-Shut down

c)

Rút phích cắm

75.

Khi sử dụng máy tính thì không nên làm việc nào?

a)

Ngắt điện khi máy tính đang hoạt động

b)

Không nhấn nút công tắc trên thân để tắt máy tính

c)

Không di chuyển màn hình, thân máy khi máy tính để bàn đang hoạt động

d)

Không tự ý xóa các biểu tượng trên màn hình nền

76.

Đâu là điều cần lưu ý khi sử dụng máy tính

a)

Không nhấn nút công tắc trên thân để tắt máy tính

b)

Không di chuyển màn hình, thân máy khi máy tính để bàn đang hoạt động

c)

Không tự ý xóa các biểu tượng trên màn hình nền

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

77.

Bàn phím máy tính có mấy khu vực?

a)

Một khu vực

b)

Hai khu vực

c)

Ba khu vực

d)

Bốn khu vực

78.

Khu vực nào là khu vực chính và có nhiều phím nhất?

a)

Khu vực số 2

b)

Khu vực số 1

c)

Khu vực số 4

d)

Khu vực số 3

79.

Khu vực chính có mấy hàng phím?

a)

Hai hàng phím

b)

Ba hàng phím

c)

Bốn hàng phím

d)

Năm hàng phím

80.

Hai phím có gờ là phím nào?

a)

G và H

b)

A và L

c)

D và H

d)

F và J

81.

Đâu là cách đặt tay trên bàn phím đúng?

a)

Hai ngón tay trỏ đặt lên hai phím có gờ

b)

Hai ngón cái đặt vào phím cách

c)

Các ngón khác đặt tương ứng với các phím trên hàng cơ sở

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

82.

Để gõ nhanh và chính xác thì cần làm gì?

a)

Luyện tập thường xuyên

b)

Tăng tốc độ gõ

c)

Nhìn vào bàn phím

d)

Mỗi ngón tay chỉ gõ một số phím nhất định

83.

Khi gõ xong cần đưa ngón tay về đâu

a)

Ra ngoài bàn học

b)

Phím cách

84.

Hai phím H và G thuộc hàng phím nào?

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím dưới

c)

Hàng phím cơ sở

d)

Hàng phím số

85.

Hai phím C và M thuộc hàng phím nào?

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím dưới

c)

Hàng phím cơ sở

d)

Hàng phím số

86.

Khi bắt đầu gõ bàn phím thì em đặt tay ở hàng phím nào

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím dưới

c)

Hàng phím cơ sở

d)

Hàng phím số

87.

Khi gõ xong thì em cần đưa tay về đâu

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím dưới

c)

Hàng phím cơ sở

d)

Hàng phím số

88.

Hai phím E và Y thuộc hàng phím nào?

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím dưới

c)

Hàng phím cơ sở

d)

Hàng phím số

89.

Phím dấu cách thuộc hàng phím nào?

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím dưới

c)

Hàng phím chứa dấu cách

d)

Hàng phím số

90.

Phím dấu bằng thuộc hàng phím nào?

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím dưới

c)

Hàng phím số

d)

Hàng phím cơ sở

91.

Hai phím cơ sở trên bàn phím dùng để đặt hai ngón tay gì?

a)

Ngón tay cái

b)

Ngón áp út

c)

Ngón giữa

d)

Ngón trỏ

92.

Các ký tự: Q, W, E, R, T, Y, U thuộc hàng phím nào?

a)

Hàng phím dưới

b)

Hàng phím số

c)

Hàng phím trên

d)

Hàng phím cơ sở

93.

Các ký tự: Z, X, C, V, B, N, M thuộc hàng phím nào?

a)

Hàng phím trên

b)

Hàng phím cơ sở

c)

Hàng phím dưới

d)

Hàng phím số

94.

Phím cách cùng hàng với phím nào sau đây?

a)

Phím bảng

b)

Phím Ctrl

c)

Phím Shift

d)

Phím Tab

95.

Phím Enter cùng hàng với phím nào sau đây?

a)

Phím Ctrl

b)

Phím Shift

c)

Phím Tab

d)

Phím Caps lock

96.

Ngón tay nào phụ trách phím A trên hàng phím cơ sở?

a)

Ngón tay cái

b)

Ngón áp út

c)

Ngón giữa

d)

Ngón út

97.

Sau bữa cơm tối, gia đình Khoa đã truy cập Internet để làm gì?

a)

Xem một số chương trình giải trí

b)

Xem bóng đá

c)

Xem phim truyền hình

d)

Xem hoạt hình

98.

Khi truy cập Internet, em có thể xem gì?

a)

Tin tức

b)

Các chương trình ca nhạc

c)

Các bộ phim

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

99.

Em có thể xem những chương trình nào trên Internet?

a)

Phim hoạt hình dành cho thiếu nhi

b)

Phim truyền hình

c)

Video giới thiệu các danh lam thắng cảnh

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

100.

Các thông tin không có sẵn trong máy tính có thể tìm kiếm ở đâu?

a)

Ở trong sách giáo khoa

b)

Ở trên Internet

c)

Ở ngoài đời

d)

Ở trong truyện cổ tích