wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm về mật mã và RSA

Total questions: 156

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Mã hóa khóa công khai sử dụng:

a)

1 khóa chung

b)

2 khóa khác nhau

c)

2 khóa giống nhau

d)

Không dùng khóa

2.

Khóa công khai dùng để:

a)

Mã hóa

b)

Giải mã

c)

Tạo chữ ký

d)

Xóa dữ liệu

3.

Khóa riêng dùng để:

a)

Mã hóa

b)

Kiểm chứng chữ ký

c)

Giải mã

d)

Mã hóa & giải mã

4.

Mã hóa công khai giải quyết vấn đề nào sau đây?

a)

Phân phối khóa

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Sao lưu hệ thống

d)

Tăng tốc độ truyền

5.

Khóa công khai ra đời từ:

a)

1960s

b)

1970s

c)

1980s

d)

1990s

6.

Mã hóa công khai còn được gọi là:

a)

Mã cân bằng

b)

Mã khóa bí mật

c)

Mã bất đối xứng

d)

Mã đồng bộ

7.

Chữ ký điện tử là ứng dụng của:

a)

Mã hóa đối xứng

b)

Mã hóa công khai

c)

Giải mã tuần tự

d)

Lý thuyết mã kênh

8.

Mã hóa công khai:

a)

Thay thế đối xứng

b)

Kết hợp đối xứng

c)

Không dùng với đối xứng

d)

Không an toàn

9.

Độ an toàn của mã công khai dựa trên:

a)

Mật độ dữ liệu

b)

Thuật toán nén

c)

Bài toán khó tính toán

d)

Tốc độ truyền

10.

Bài toán thám mã thuộc nhóm:

a)

P

b)

NP

c)

NP-hard

d)

Đa thức hóa

11.

Với RSA, N được tính bằng:

a)

p + q

b)

p − q

c)

p * q

d)

pqp^q

12.

Φ(N) của RSA bằng:

a)

(p − 1)(q − 1)

b)

p + q

c)

p(q − 1)

d)

p2+q2p^2 + q^2

13.

Điều kiện để chọn e:

a)

e < N

b)

e chia hết cho Φ(N)

c)

gcd(e, Φ(N)) = 1

d)

e = p

14.

d được tính từ e bằng:

a)

d = e + Φ(N)

b)

d*e ≡ 1 mod Φ(N)

c)

d = Φ(N)

d)

d = p − q

15.

Định lý phân dư Trung Hoa dùng để:

a)

Tăng tốc giải mã

b)

Tính khóa công khai

c)

Mã hóa nhanh

d)

Sinh số nguyên tố

16.

RSA dựa trên:

a)

Bài toán log rời rạc

b)

Phân tích số nguyên tố

c)

Tập hợp mờ

d)

Lịch sử mã hóa

17.

Khi M ≥ N trong RSA thì:

a)

Không mã hóa được

b)

Cần chia khối

c)

Chìa khóa

d)

Bỏ qua

18.

Biểu thức mã hóa RSA:

a)

C = M + e

b)

C = M mod N

c)

C = Me mod N

d)

C = eM

19.

Biểu thức giải mã RSA:

a)

M = Cd mod N

b)

M = C + d

c)

M = d/C

d)

M = C2

20.

GCD(e, Φ(N)) = 1 nhằm:

a)

Chống tràn

b)

Dễ tính toán

c)

Đảm bảo đảo modulo

d)

Tiết kiệm bộ nhớ

21.

Số nguyên tố dùng trong RSA là:

a)

p và e

b)

p và q

c)

q và N

d)

N và Φ(N)

22.

Bài toán thực hành RSA yêu cầu:

a)

Tìm p, q

b)

Tìm khóa

c)

Mã hóa & giải mã

d)

Cả B và C

23.

Tại sao phải dùng số nguyên tố lớn trong RSA?

a)

Dễ mã hóa

b)

Giải mã nhanh

c)

Khó phá

d)

Giảm chi phí

24.

Hệ mã nào không phù hợp để mã dung lượng lớn?

a)

AES

b)

DES

c)

RSA

d)

RC5

25.

Để tăng tốc RSA dùng:

a)

CRC

b)

DES

c)

Định lý phân dư Trung Hoa

d)

SHA

26.

Một khóa phiên là:

a)

Khóa công khai

b)

Khóa dùng tạm thời

c)

Khóa vĩnh viễn

d)

Khóa chống sao chép

27.

Khóa phiên sau khi dùng:

a)

Giữ lại

b)

Chia sẻ

c)

Hủy

d)

Sao lưu

28.

Chứng nhận khóa công khai giúp:

a)

Giảm chi phí

b)

Xác thực chủ sở hữu

c)

Tăng tốc mã hóa

d)

Tạo mật khẩu

29.

Ai tạo khóa công khai tạm thời trong Merkle?

a)

B

b)

A

c)

CA

d)

Người dùng tùy ý

30.

Khi phân phối khóa mật, mã công khai được dùng để:

a)

Trao khóa

b)

Tạo chữ ký

c)

Giấu khóa

d)

Mã hóa khóa mật

31.

PKI là:

a)

Kênh truyền bảo mật

b)

Hạ tầng quản lý khóa

c)

Công cụ Giải mã

d)

FireWall

32.

CA (Certificate Authority) có chức năng:

a)

Cấp chứng chỉ số

b)

Tạo mật khẩu

c)

Kiểm tra tệp

d)

Xóa dữ liệu

33.

Chứng chỉ số dùng để:

a)

Nén dữ liệu

b)

Xác thực khóa công khai

c)

Tăng tốc

d)

Sao lưu

34.

Khóa công khai thường được:

a)

Lưu bí mật

b)

Công khai rộng rãi

c)

Lưu vào RAM

d)

Mã hóa bằng đối xứng

35.

Thu hồi chứng chỉ số khi:

a)

Khóa hết hạn

b)

Mất máy

c)

Lộ khóa

d)

Cả A, B và C

36.

DH dùng để:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Trao đổi khóa

c)

Tạo chữ ký

d)

Kiểm tra mật khẩu

37.

DH dựa trên bài toán:

a)

Phân tích số

b)

Logarit rời rạc

c)

Cộng modulo

d)

Mã hóa đối xứng

38.

Nhược điểm của DH:

a)

Độ dài khóa nhỏ

b)

Dễ bị tấn công MITM

c)

Tốc độ chậm

d)

Khó triển khai

39.

DH không giúp:

a)

Tạo khóa bí mật

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Trao đổi khóa

d)

Bảo mật kênh

40.

DH thường dùng trong:

a)

SSL/TLS

b)

SHA

c)

CRC

d)

VPN nội bộ

41.

RSA so với DH:

a)

RSA mã hóa – DH trao đổi khóa

b)

RSA trao đổi – DH mã hóa

c)

Cả hai dùng để mã hóa dữ liệu

d)

Cả hai đều đối xứng

42.

Lý do kết hợp mã hóa đối xứng và bất đối xứng:

a)

Tiết kiệm bộ nhớ

b)

Tăng tốc & bảo mật

c)

Không tương thích

d)

Thay thế nhau

43.

Mật mã học và thám mã:

a)

Hai lĩnh vực độc lập

b)

Thám mã hỗ trợ mật mã

c)

Đối lập nhưng phát triển song song

d)

Không liên quan

44.

RSA chậm hơn AES vì:

a)

Thuật toán dài hơn

b)

Không tối ưu CPU

c)

Dùng toán học lớn

d)

Cả A và C

45.

Chữ ký điện tử dùng:

a)

Khóa công khai để ký

b)

Khóa riêng để ký

c)

Không cần khóa

d)

Cặp khóa đối xứng

46.

Ứng dụng chữ ký điện tử là:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Xác thực người gửi

c)

Sao lưu

d)

Khởi tạo chuỗi

47.

Kết hợp chữ ký điện tử và mã hóa giúp:

a)

Xóa dữ liệu

b)

Bảo mật + xác thực

c)

Tăng tốc

d)

Nén thông tin

48.

Lý do RSA khó phá:

a)

Mã hóa nhanh

b)

Kích thước khóa lớn

c)

Thuật toán tuyến tính

d)

Lịch sử lâu đời

49.

Trong hệ thống ngân hàng, nên dùng:

a)

RSA để mã hóa dữ liệu lớn

b)

AES + RSA

c)

Chỉ DES

d)

Chỉ DH

50.

Trong giao dịch nhanh, nên dùng:

a)

RSA

b)

DH

c)

AES kết hợp RSA

d)

XOR

51.

Trong thực tế, hệ thống bảo mật thường dùng RSA để:

a)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu lớn

b)

Mã hóa khóa phiên

c)

Mã hóa bằng AES

d)

Sao lưu dữ liệu

52.

Lý do kết hợp mã hóa công khai và đối xứng là:

a)

Tiết kiệm băng thông

b)

RSA mã hóa nhanh hơn AES

c)

AES nhanh, RSA an toàn phân phối khóa

d)

Vì khó triển khai mã hóa công khai

53.

Cách tối ưu nhất để truyền dữ liệu:

a)

Dùng chỉ RSA

b)

Dùng chỉ AES

c)

RSA mã hóa khóa, AES mã hóa dữ liệu

d)

Dùng XOR

54.

Trao đổi khóa của Diffie-Hellman có thể bị tấn công dạng:

a)

DDOS

b)

MITM (Man-in-the-middle)

c)

SQL Injection

d)

Brute Force trực tiếp

55.

Để chống MITM trong Diffie-Hellman cần:

a)

Dùng RSA kết hợp xác thực

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Tăng chiều dài khóa

d)

Giảm thời gian trao đổi

56.

Trong hệ thống email bảo mật, thường dùng:

a)

RSA + AES + chữ ký điện tử

b)

Chỉ RSA

c)

Chỉ AES

d)

Mã hóa Base64

57.

Chữ ký điện tử giúp:

a)

Bảo mật nội dung

b)

Kiểm chứng người gửi

c)

Tăng tốc mã hóa

d)

Mã hóa tệp

58.

Nếu khóa riêng bị lộ, cần:

a)

Tăng chiều dài khóa

b)

Thu hồi chứng chỉ số

c)

Tắt hệ thống

d)

Sao lưu dữ liệu

59.

Trong mã hóa khóa công khai, tính chất nào là bắt buộc?

a)

Hai khóa phải giống nhau

b)

Khóa công khai phải bí mật

c)

Khóa riêng chỉ chủ sở hữu biết

d)

Không được chia sẻ khóa riêng với CA

60.

Trong giao thức HTTPS, hệ thống thường:

a)

Dùng RSA toàn bộ phiên

b)

Dùng RSA cho trao đổi khóa, AES cho dữ liệu

c)

Dùng DH để mã hóa toàn bộ

d)

Không dùng mã hóa

61.

PKI không bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

CA (Tổ chức cấp chứng chỉ)

b)

RA (Tổ chức đăng ký)

c)

AES Router

d)

Kho chứng chỉ công khai

62.

CA có nhiệm vụ:

a)

Lưu trữ khóa cho người dùng

b)

Cấp và thu hồi chứng chỉ số

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Định tuyến gói tin

63.

Chứng chỉ số gồm:

a)

Chỉ khóa công khai

b)

Thông tin chủ thể + khóa công khai + chữ ký CA

c)

Thông tin chủ thể + khóa riêng

d)

Chỉ chữ ký

64.

Khóa công khai được lưu:

a)

Trong kết nối an toàn

b)

Trong chứng chỉ số

c)

Trong tập tin riêng tư

65.

Khi chứng chỉ số hết hạn:

a)

Tiếp tục dùng đến khi lỗi

b)

Gia hạn hoặc cấp mới

c)

Mã hóa lại toàn bộ dữ liệu

d)

Bỏ qua

66.

Quy trình cấp chứng chỉ gồm:

a)

Tạo cặp khóa → Gửi CSR → CA ký

b)

Gửi khóa riêng → CA mã hóa

c)

Tải chứng chỉ từ máy chủ

d)

Chia sẻ khóa qua email

67.

CSR là viết tắt của:

a)

Certificate Sending Request

b)

Certificate Signing Request

c)

Cryptography Security Report

d)

Cipher Signature Register

68.

Thu hồi chứng chỉ số khi:

a)

Khóa riêng bị lộ

b)

Chủ thể ngưng sử dụng

c)

Hết hạn

d)

Tất cả các phương án trên

69.

Ai chịu trách nhiệm kiểm tra chứng chỉ của website:

a)

Trình duyệt

b)

Người dùng

c)

Nhà mạng

d)

Hệ điều hành

70.

Dấu hiệu nhận biết chứng chỉ số bị lỗi:

a)

Website tải chậm

b)

Trình duyệt cảnh báo đỏ

c)

Máy tính nóng

d)

Ping cao

71.

Bước đầu tiên trong quy trình mã hóa lai (hybrid encryption) là:

a)

Mã hóa dữ liệu bằng AES

b)

Sinh khóa phiên

c)

RSA mã hóa khóa phiên

d)

Tạo chữ ký

72.

Trong SSH, việc xác thực máy chủ thường dùng:

a)

Chứng chỉ số

b)

HKD (Host Key Database)

c)

RSA thủ công

d)

Tự động sinh DES

73.

Độ dài khóa RSA hiện nay khuyến nghị tối thiểu:

a)

512 bit

b)

1024 bit

c)

2048 bit

d)

4096 bit

74.

Một trong những cách tấn công RSA là:

a)

Tấn công vào thuật toán

b)

Phân tích số nguyên tố N

c)

Tăng chiều dài khóa

d)

Dùng SHA-256

75.

Nếu dùng RSA để mã hóa dữ liệu lớn sẽ gây:

a)

Nhanh hơn AES

b)

Tốn thất hiệu năng

c)

Hỏng dữ liệu

d)

Giảm an toàn

76.

Tại sao kết hợp chữ ký điện tử và mã hóa thông điệp?

a)

Tăng tốc xử lý

b)

Vừa bảo mật, vừa xác thực

c)

Chỉ để ghi log

d)

Tiết kiệm dung lượng

77.

Trong hệ thống ngân hàng trực tuyến:

a)

Dùng RSA để mã hóa giao dịch chính

b)

Dùng AES sau khi trao đổi khóa bằng RSA/DH

c)

Dùng Diffie-Hellman trực tiếp

d)

Không cần mã hóa

78.

SSL/TLS bắt đầu quy trình bảo mật bằng:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Đàm phán khóa phiên

c)

Gửi chữ ký số

d)

Nén dữ liệu

79.

Một hệ thống mật mã an toàn cần:

a)

Giấu thuật toán

b)

Công khai thuật toán, giấu khóa

c)

Giấu thuật toán và giấu khóa

80.

Hàm băm mật mã (Hash function) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Đầu ra có kích thước thay đổi

b)

Có thể dễ dàng đảo ngược

c)

Đầu ra có kích thước cố định

d)

Không dùng trong bảo mật

81.

Hàm băm tốt phải đảm bảo:

a)

Không chống va chạm

b)

Dễ dự đoán đầu ra

c)

Không tính toán được bản rõ từ bản băm

d)

Có thể đảo ngược nhanh

82.

Trong ứng dụng bảo mật, hàm băm thường dùng để:

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Nén dữ liệu

c)

Kiểm tra toàn vẹn dữ liệu

d)

Tăng tốc CPU

83.

Va chạm (collision) của hàm băm là khi:

a)

Hai bản rõ khác nhau tạo cùng bản băm

b)

Hai bản rõ giống nhau → 2 giá trị băm khác

c)

Không tạo được giá trị băm

d)

Hàm băm bị lỗi

84.

Thuật toán hàm băm phổ biến hiện nay là:

a)

DES

b)

RSA

c)

SHA-256

d)

Diffie-Hellman

85.

Kích thước bản băm của SHA-256 là:

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

86.

Hàm băm được dùng trong chữ ký điện tử để:

a)

Giảm kích thước thông điệp

b)

Kiểm tra đúng người nhận

c)

Tạo bản tóm tắt để ký

d)

Gửi mã hóa đối xứng

87.

Chữ ký điện tử sử dụng:

a)

Khóa công khai để ký

b)

Khóa riêng để ký

c)

Không cần khóa

d)

Cả hai khóa đều ký

88.

Để kiểm tra chữ ký điện tử, người nhận dùng:

a)

Khóa riêng của người gửi

b)

Khóa công khai của người gửi

c)

Khóa phiên

d)

Không dùng khóa

89.

Tính không từ chối (non-repudiation) nghĩa là:

a)

Không ai xem được dữ liệu

b)

Không thể sửa đổi dữ liệu

c)

Người gửi không thể chối bỏ đã gửi

d)

Không thể mã hóa dữ liệu

90.

Quy trình tạo chữ ký điện tử đúng nhất là:

a)

Mã hóa thông điệp bằng khóa công khai

b)

Hash thông điệp → ký giá trị băm bằng khóa riêng

c)

Mã hóa toàn bộ thông điệp bằng khóa riêng

d)

Hash thông điệp bằng SHA-256 rồi gửi

91.

Lý do không ký trực tiếp toàn bộ thông điệp mà ký giá trị băm là:

a)

Tiết kiệm thời gian

b)

Tăng tốc trao đổi khóa

c)

Vì thông điệp không thể ký

d)

Để chống MITM

92.

Nếu chữ ký điện tử hợp lệ thì:

a)

Giá trị băm kiểm tra khác nhau

b)

Người nhận không xác định được người gửi

c)

Giá trị băm giống trước khi ký

d)

Không cần dữ liệu gốc

93.

Trong mô hình chữ ký điện tử:

a)

Người gửi tạo chữ ký bằng khóa công khai

b)

Người gửi tạo chữ ký bằng khóa riêng

c)

Người nhận kiểm tra bằng khóa riêng

d)

Khóa phiên được dùng để ký

94.

Vì sao chữ ký điện tử chống chối bỏ?

a)

Do dùng khóa chung

b)

Vì chỉ có chủ sở hữu mới có khóa riêng

c)

Do thuật toán AES bảo mật

d)

Do dữ liệu được nén

95.

Để bảo đảm tính toàn vẹn khi truyền dữ liệu, ta dùng:

a)

Hàm băm

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Diffie-Hellman

d)

Nén dữ liệu

96.

Hàm băm phải đảm bảo tính lan truyền (avalanche effect), nghĩa là:

a)

Thay đổi nhỏ bản rõ → thay đổi mạnh bản băm

b)

Bản rõ không thay đổi → bản băm thay đổi

c)

Dễ đảo ngược

d)

Tự xóa sau 24h

97.

Để tạo chữ ký số trong RSA:

a)

Mã hóa bằng AES

b)

Mã hóa giá trị băm bằng khóa công khai

c)

Mã hóa giá trị băm bằng khóa riêng

d)

Hash bằng SHA-1 rồi không mã hóa

98.

Để xác thực chữ ký RSA, người nhận:

a)

Hash lại thông điệp rồi so sánh

b)

Mã hóa chữ ký bằng khóa riêng

c)

Kiểm tra bằng khóa công khai người gửi

d)

So sánh với SHA-512

99.

Hệ thống thường kết hợp mã hóa và chữ ký điện tử để:

a)

Đảm bảo bảo mật + chứng thực + toàn vẹn

b)

Tăng dung lượng truyền

c)

Chỉ đảm bảo tốc độ

d)

Thay thế mật khẩu

100.

Hàm băm SHA-1 tạo ra bản băm có độ dài:

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

160 bit

d)

256 bit

101.

Hàm băm có tính chống va chạm mạnh (strong collision resistance) nghĩa là:

a)

Khó tìm M' ≠ M sao cho h(M) = h(M')

b)

Khó tìm h(M) từ M

c)

Dễ đảo ngược

d)

Hỗ trợ mã hóa

102.

Hàm băm MD5 tạo ra bản băm dài:

a)

128 bit

b)

160 bit

c)

256 bit

d)

512 bit

103.

MD5 hiện không còn được khuyến nghị vì:

a)

Không đủ nhanh

b)

Đã bị phá vỡ va chạm

c)

Tốn bộ nhớ

d)

Không hỗ trợ mã hóa

104.

SHA-2 bao gồm các thuật toán sau:

a)

SHA-1, SHA-2

b)

SHA-256, SHA-384, SHA-512

c)

MD5, RIPEMD

d)

RSA, AES

105.

Trong chữ ký điện tử, giá trị băm của thông điệp được:

a)

Giải mã bởi AES

b)

Ký bằng khóa riêng

c)

Chia sẻ bằng khóa đối xứng

d)

Bỏ qua

106.

Giá trị nào sau đây KHÔNG phải đặc tính của hàm băm tốt?

a)

Một chiều

b)

Không thể đảo ngược

c)

Sinh bản băm ngẫu nhiên

d)

Dễ dự đoán đầu ra

107.

Hàm băm được ký bằng khóa riêng nhằm mục đích:

a)

Nén dữ liệu

b)

Xác thực nguồn gốc

c)

Tăng tốc truyền

d)

Điều chỉnh kích thước

108.

Thuật toán nào được dùng để tạo chữ ký số?

a)

RSA

b)

AES

c)

DES

d)

3DES

109.

Ứng dụng chữ ký số phổ biến nhất hiện nay:

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Hợp đồng điện tử

c)

Nén video

d)

Tăng tốc mạng

110.

Hàm băm là quá trình:

a)

Mã hóa để giải mã được

b)

Biến đổi dữ liệu đầu vào thành chuỗi cố định

c)

Dịch chuyển bit

d)

Lọc dữ liệu

111.

Hàm băm phải đảm bảo đầu ra:

a)

Dài hơn đầu vào

b)

Cố định

c)

Tùy thuộc tốc độ CPU

d)

Tự điều chỉnh

112.

Trong quy trình ký điện tử:

a)

Ký thông điệp trực tiếp

b)

Ký bản băm

c)

Chỉ mã hóa

d)

Chỉ gửi email

113.

Hàm băm được coi là an toàn nếu:

a)

Tìm được va chạm

b)

Không tìm được va chạm

c)

Dữ liệu bị mất

d)

Thuật toán đơn giản

114.

HMAC là:

a)

Hash kết hợp với mã hóa đối xứng

b)

Hàm băm cực nhanh

c)

Hàm nén dữ liệu

d)

Mật khẩu hệ thống

115.

Mục tiêu của chữ ký số KHÔNG phải là:

a)

Toàn vẹn dữ liệu

b)

Xác thực nguồn gốc

c)

Bảo mật nội dung

d)

Chống chối bỏ

116.

SHA-3 thuộc họ thuật toán:

a)

MD5

b)

Keccak

c)

RSA

d)

DES

117.

Vì sao người ta dùng hàm băm trước khi ký?

a)

Vì tốc độ ký chậm

b)

Để chuẩn hóa dữ liệu

c)

Để giảm dung lượng cần ký

d)

Tất cả phương án trên

118.

Chữ ký số hoạt động tốt nhất khi kết hợp với:

a)

Mã hóa bất đối xứng

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Com-Port

d)

RAM 16GB

119.

Bước cuối cùng để xác thực chữ ký số là:

a)

Giải mã chữ ký bằng khóa công khai để lấy bản băm rồi so sánh với bản băm tự tính từ thông điệp

b)

Mã hóa lại thông điệp bằng khóa riêng rồi gửi đi

c)

So sánh trực tiếp hai thông điệp gốc không qua băm

d)

Tạo lại chữ ký mới bằng khóa riêng của người nhận

120.

Trong giao thức SSL/TLS, chữ ký số được dùng để:

a)

Sinh mật khẩu

b)

Xác thực máy chủ

c)

Nén dữ liệu

d)

Chuyển đổi tốc độ

121.

Hàm băm sử dụng nhiều nhất trong blockchain:

a)

SHA-256

b)

MD5

c)

SHA-1

d)

RIPEMD

122.

Nếu dữ liệu bị sửa đổi sau khi ký:

a)

Chữ ký vẫn hợp lệ

b)

Giá trị băm thay đổi dẫn đến chữ ký sai

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tự động băm lại

123.

Chữ ký điện tử giúp:

a)

Kiểm tra đúng người nhận

b)

Xác thực người tạo

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Quản lý mật khẩu

124.

Kỹ thuật tấn công hàm băm phổ biến:

a)

Collision attack

b)

Rainbow table

c)

Brute force

d)

Cả 3

125.

Khi dùng salt trong hashing giúp chống:

a)

Tấn công va chạm

b)

Rainbow table

c)

Lỗi mạng

d)

Sao lưu

126.

Salt nên được:

a)

Giữ bí mật tuyệt đối

b)

Có thể lưu công khai

c)

Mã hóa riêng

d)

Gửi qua email

127.

Chữ ký số CHỈ xác nhận rằng:

a)

Người nhận đúng

b)

Người gửi đúng

c)

Dữ liệu được mã hóa

d)

Bộ nhớ sạch

128.

Trong hệ thống blockchain, chữ ký số dùng để:

a)

Xác thực người gửi giao dịch

b)

Mã hóa tiền điện tử

c)

Nén dung lượng block

d)

Tạo địa chỉ ví

129.

Vai trò chính của hàm băm trong blockchain là:

a)

Bảo mật giao thức lưu trữ

b)

Liên kết các khối với nhau

c)

Giảm tốc độ

d)

Tối ưu CPU

130.

Tại sao hàm băm SHA-1 không còn được khuyến nghị?

a)

Không hỗ trợ CPU hiện đại

b)

Bị tấn công va chạm thực tế

c)

Dữ liệu đầu ra quá dài

d)

Không có tài liệu

131.

Kích thước bản băm SHA-512 là:

a)

256 bit

b)

512 bit

c)

1024 bit

d)

384 bit

132.

Chữ ký điện tử đảm bảo:

a)

Tính bảo mật

b)

Toàn vẹn + xác thực + chống chối bỏ

c)

Giấu thông điệp

d)

Tăng tốc truyền

133.

Dịch vụ timestamp trong chữ ký điện tử giúp:

a)

Ghi lại thời gian ký

b)

Mã hóa thông điệp

c)

Xóa dữ liệu

d)

Tự động tạo chữ ký

134.

Hàm băm giống như:

a)

Chức năng nén ảnh

b)

Chức năng tạo mã vân tay

c)

Bộ điều khiển hệ thống

d)

Tính tốc độ

135.

Khi kiểm tra chữ ký, nếu giá trị băm trùng nhau thì:

a)

Chữ ký sai

b)

Dữ liệu không thay đổi

c)

Khóa công khai bị lỗi

d)

Máy chủ không hỗ trợ

136.

Hệ thống email sử dụng chữ ký điện tử trong giao thức:

a)

S/MIME

b)

FTP

c)

HTTP

d)

DHCP

137.

Chữ ký số thường được phát hành dưới dạng:

a)

PEM hoặc DER

b)

TXT

c)

JPG

d)

ZIP

138.

Khi kiểm tra chữ ký số dùng:

a)

Khóa đối xứng

b)

Khóa công khai người gửi

c)

Khóa chung

d)

Không cần khóa

139.

Chữ ký điện tử hiệu quả nhất khi:

a)

Kết hợp với mã hóa đối xứng

b)

Chỉ hash

c)

Ký bản rõ

d)

Tự sinh khóa phiên

140.

Tính chất "Kháng tiền ảnh" (Pre-image resistance) của hàm băm nghĩa là:

a)

Từ giá trị băm, không thể tìm lại được thông điệp gốc

b)

Không thể tìm được hai thông điệp có cùng giá trị băm

c)

Thay đổi nhỏ ở đầu vào tạo thay đổi lớn ở đầu ra

d)

Hàm băm hoạt động hai chiều

141.

Tấn công "Sinh nhật" (Birthday Attack) nhằm vào điểm yếu nào của hàm băm?

a)

Độ dài khóa quá ngắn

b)

Khả năng tìm thấy va chạm (Collision) nhanh hơn vét cạn

c)

Lỗ hổng trong phần cứng

d)

Tốc độ tính toán của CPU

142.

Cấu trúc dữ liệu nào sử dụng hàm băm để đảm bảo toàn vẹn cho một tập hợp lớn các giao dịch (ví dụ trong Bitcoin)?

a)

Danh sách liên kết (Linked List)

b)

Cây Merkle (Merkle Tree)

c)

Bảng băm (Hash Table)

d)

Mảng động

143.

Khi lưu trữ mật khẩu người dùng, cách an toàn nhất là:

a)

Lưu văn bản rõ (plain text)

b)

Mã hóa bằng khóa đối xứng

c)

Lưu giá trị băm kèm theo Salt (muối)

d)

Nén mật khẩu

144.

"Salt" (muối) được thêm vào trước khi băm mật khẩu nhằm mục đích chính là:

a)

Làm cho mật khẩu ngắn hơn

b)

Chống lại tấn công từ điển và Rainbow table

c)

Giúp người dùng dễ nhớ mật khẩu hơn

d)

Tăng tốc độ kiểm tra đăng nhập

145.

Thuật toán chữ ký số dựa trên đường cong Elliptic (ECC) là:

a)

RSA

b)

DSA

c)

ECDSA

d)

ElGamal

146.

So với RSA cùng độ mạnh bảo mật, thuật toán ECDSA có ưu điểm gì?

a)

Kích thước khóa và chữ ký nhỏ hơn nhiều

b)

Thuật toán đơn giản hơn

c)

Không cần sử dụng số ngẫu nhiên

d)

Tốc độ xác thực chậm hơn

147.

Tiêu chuẩn quốc tế quy định định dạng của Chứng thư số (Digital Certificate) là:

a)

X.509

b)

PKCS#7

c)

PGP

d)

ISO 27001

148.

DSS (Digital Signature Standard) chấp nhận các thuật toán nào?

a)

Chỉ RSA

b)

DSA, RSA, và ECDSA

c)

Chỉ MD5

d)

AES và DES

149.

Chuẩn PKCS#7 (CMS) thường được dùng để:

a)

Định dạng khóa riêng

b)

Cú pháp tin nhắn mật mã (bao gồm dữ liệu đã ký)

c)

Định dạng yêu cầu chứng thực

d)

Giao thức trao đổi khóa

150.

Tổ chức đóng vai trò trung gian tin cậy để cấp phát chứng thư số là:

a)

ISP

b)

CA (Certificate Authority)

c)

RA

d)

DNS

151.

Thuật toán nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu trong giao thức HTTPS?

a)

RSA

b)

AES

c)

DES

d)

Blowfish

152.

Chữ ký số được tạo ra bằng cách sử dụng:

a)

Không cần khóa

b)

Cặp khóa đối xứng

c)

Khóa riêng

d)

Khóa công khai

153.

Để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, nên sử dụng:

a)

AES

b)

SHA

c)

DES

d)

RSA

154.

Để đảm bảo tính bảo mật trong RSA, điều kiện nào là cần thiết?

a)

p và q phải là số nguyên dương

b)

p và q phải là số lẻ

c)

p và q phải là số nguyên tố

d)

p và q phải là số chẵn

155.

Chức năng chính của thuật toán mã hóa đối xứng là gì?

a)

Giảm dung lượng dữ liệu

b)

Chia sẻ khóa công khai

c)

Xác thực người dùng

d)

Bảo mật thông tin

156.

Trong RSA, giá trị N được tính như thế nào?

a)

N = p - q

b)

N = p + q

c)

N = p * q

d)

N = p / q