Font size
WorksheetsBộ câu hỏi trắc nghiệm về mật mã và RSA
Total questions: 156
Worksheet time: 1hrs 18mins
Mã hóa khóa công khai sử dụng:
1 khóa chung
2 khóa khác nhau
2 khóa giống nhau
Không dùng khóa
Khóa công khai dùng để:
Mã hóa
Giải mã
Tạo chữ ký
Xóa dữ liệu
Khóa riêng dùng để:
Mã hóa
Kiểm chứng chữ ký
Giải mã
Mã hóa & giải mã
Mã hóa công khai giải quyết vấn đề nào sau đây?
Phân phối khóa
Lưu trữ dữ liệu
Sao lưu hệ thống
Tăng tốc độ truyền
Khóa công khai ra đời từ:
1960s
1970s
1980s
1990s
Mã hóa công khai còn được gọi là:
Mã cân bằng
Mã khóa bí mật
Mã bất đối xứng
Mã đồng bộ
Chữ ký điện tử là ứng dụng của:
Mã hóa đối xứng
Mã hóa công khai
Giải mã tuần tự
Lý thuyết mã kênh
Mã hóa công khai:
Thay thế đối xứng
Kết hợp đối xứng
Không dùng với đối xứng
Không an toàn
Độ an toàn của mã công khai dựa trên:
Mật độ dữ liệu
Thuật toán nén
Bài toán khó tính toán
Tốc độ truyền
Bài toán thám mã thuộc nhóm:
P
NP
NP-hard
Đa thức hóa
Với RSA, N được tính bằng:
p + q
p − q
p * q
pq
Φ(N) của RSA bằng:
(p − 1)(q − 1)
p + q
p(q − 1)
p2+q2
Điều kiện để chọn e:
e < N
e chia hết cho Φ(N)
gcd(e, Φ(N)) = 1
e = p
d được tính từ e bằng:
d = e + Φ(N)
d*e ≡ 1 mod Φ(N)
d = Φ(N)
d = p − q
Định lý phân dư Trung Hoa dùng để:
Tăng tốc giải mã
Tính khóa công khai
Mã hóa nhanh
Sinh số nguyên tố
RSA dựa trên:
Bài toán log rời rạc
Phân tích số nguyên tố
Tập hợp mờ
Lịch sử mã hóa
Khi M ≥ N trong RSA thì:
Không mã hóa được
Cần chia khối
Chìa khóa
Bỏ qua
Biểu thức mã hóa RSA:
C = M + e
C = M mod N
C = Me mod N
C = eM
Biểu thức giải mã RSA:
M = Cd mod N
M = C + d
M = d/C
M = C2
GCD(e, Φ(N)) = 1 nhằm:
Chống tràn
Dễ tính toán
Đảm bảo đảo modulo
Tiết kiệm bộ nhớ
Số nguyên tố dùng trong RSA là:
p và e
p và q
q và N
N và Φ(N)
Bài toán thực hành RSA yêu cầu:
Tìm p, q
Tìm khóa
Mã hóa & giải mã
Cả B và C
Tại sao phải dùng số nguyên tố lớn trong RSA?
Dễ mã hóa
Giải mã nhanh
Khó phá
Giảm chi phí
Hệ mã nào không phù hợp để mã dung lượng lớn?
AES
DES
RSA
RC5
Để tăng tốc RSA dùng:
CRC
DES
Định lý phân dư Trung Hoa
SHA
Một khóa phiên là:
Khóa công khai
Khóa dùng tạm thời
Khóa vĩnh viễn
Khóa chống sao chép
Khóa phiên sau khi dùng:
Giữ lại
Chia sẻ
Hủy
Sao lưu
Chứng nhận khóa công khai giúp:
Giảm chi phí
Xác thực chủ sở hữu
Tăng tốc mã hóa
Tạo mật khẩu
Ai tạo khóa công khai tạm thời trong Merkle?
B
A
CA
Người dùng tùy ý
Khi phân phối khóa mật, mã công khai được dùng để:
Trao khóa
Tạo chữ ký
Giấu khóa
Mã hóa khóa mật
PKI là:
Kênh truyền bảo mật
Hạ tầng quản lý khóa
Công cụ Giải mã
FireWall
CA (Certificate Authority) có chức năng:
Cấp chứng chỉ số
Tạo mật khẩu
Kiểm tra tệp
Xóa dữ liệu
Chứng chỉ số dùng để:
Nén dữ liệu
Xác thực khóa công khai
Tăng tốc
Sao lưu
Khóa công khai thường được:
Lưu bí mật
Công khai rộng rãi
Lưu vào RAM
Mã hóa bằng đối xứng
Thu hồi chứng chỉ số khi:
Khóa hết hạn
Mất máy
Lộ khóa
Cả A, B và C
DH dùng để:
Mã hóa dữ liệu
Trao đổi khóa
Tạo chữ ký
Kiểm tra mật khẩu
DH dựa trên bài toán:
Phân tích số
Logarit rời rạc
Cộng modulo
Mã hóa đối xứng
Nhược điểm của DH:
Độ dài khóa nhỏ
Dễ bị tấn công MITM
Tốc độ chậm
Khó triển khai
DH không giúp:
Tạo khóa bí mật
Mã hóa dữ liệu
Trao đổi khóa
Bảo mật kênh
DH thường dùng trong:
SSL/TLS
SHA
CRC
VPN nội bộ
RSA so với DH:
RSA mã hóa – DH trao đổi khóa
RSA trao đổi – DH mã hóa
Cả hai dùng để mã hóa dữ liệu
Cả hai đều đối xứng
Lý do kết hợp mã hóa đối xứng và bất đối xứng:
Tiết kiệm bộ nhớ
Tăng tốc & bảo mật
Không tương thích
Thay thế nhau
Mật mã học và thám mã:
Hai lĩnh vực độc lập
Thám mã hỗ trợ mật mã
Đối lập nhưng phát triển song song
Không liên quan
RSA chậm hơn AES vì:
Thuật toán dài hơn
Không tối ưu CPU
Dùng toán học lớn
Cả A và C
Chữ ký điện tử dùng:
Khóa công khai để ký
Khóa riêng để ký
Không cần khóa
Cặp khóa đối xứng
Ứng dụng chữ ký điện tử là:
Mã hóa dữ liệu
Xác thực người gửi
Sao lưu
Khởi tạo chuỗi
Kết hợp chữ ký điện tử và mã hóa giúp:
Xóa dữ liệu
Bảo mật + xác thực
Tăng tốc
Nén thông tin
Lý do RSA khó phá:
Mã hóa nhanh
Kích thước khóa lớn
Thuật toán tuyến tính
Lịch sử lâu đời
Trong hệ thống ngân hàng, nên dùng:
RSA để mã hóa dữ liệu lớn
AES + RSA
Chỉ DES
Chỉ DH
Trong giao dịch nhanh, nên dùng:
RSA
DH
AES kết hợp RSA
XOR
Trong thực tế, hệ thống bảo mật thường dùng RSA để:
Mã hóa toàn bộ dữ liệu lớn
Mã hóa khóa phiên
Mã hóa bằng AES
Sao lưu dữ liệu
Lý do kết hợp mã hóa công khai và đối xứng là:
Tiết kiệm băng thông
RSA mã hóa nhanh hơn AES
AES nhanh, RSA an toàn phân phối khóa
Vì khó triển khai mã hóa công khai
Cách tối ưu nhất để truyền dữ liệu:
Dùng chỉ RSA
Dùng chỉ AES
RSA mã hóa khóa, AES mã hóa dữ liệu
Dùng XOR
Trao đổi khóa của Diffie-Hellman có thể bị tấn công dạng:
DDOS
MITM (Man-in-the-middle)
SQL Injection
Brute Force trực tiếp
Để chống MITM trong Diffie-Hellman cần:
Dùng RSA kết hợp xác thực
Mã hóa đối xứng
Tăng chiều dài khóa
Giảm thời gian trao đổi
Trong hệ thống email bảo mật, thường dùng:
RSA + AES + chữ ký điện tử
Chỉ RSA
Chỉ AES
Mã hóa Base64
Chữ ký điện tử giúp:
Bảo mật nội dung
Kiểm chứng người gửi
Tăng tốc mã hóa
Mã hóa tệp
Nếu khóa riêng bị lộ, cần:
Tăng chiều dài khóa
Thu hồi chứng chỉ số
Tắt hệ thống
Sao lưu dữ liệu
Trong mã hóa khóa công khai, tính chất nào là bắt buộc?
Hai khóa phải giống nhau
Khóa công khai phải bí mật
Khóa riêng chỉ chủ sở hữu biết
Không được chia sẻ khóa riêng với CA
Trong giao thức HTTPS, hệ thống thường:
Dùng RSA toàn bộ phiên
Dùng RSA cho trao đổi khóa, AES cho dữ liệu
Dùng DH để mã hóa toàn bộ
Không dùng mã hóa
PKI không bao gồm thành phần nào sau đây?
CA (Tổ chức cấp chứng chỉ)
RA (Tổ chức đăng ký)
AES Router
Kho chứng chỉ công khai
CA có nhiệm vụ:
Lưu trữ khóa cho người dùng
Cấp và thu hồi chứng chỉ số
Mã hóa dữ liệu
Định tuyến gói tin
Chứng chỉ số gồm:
Chỉ khóa công khai
Thông tin chủ thể + khóa công khai + chữ ký CA
Thông tin chủ thể + khóa riêng
Chỉ chữ ký
Khóa công khai được lưu:
Trong kết nối an toàn
Trong chứng chỉ số
Trong tập tin riêng tư
Khi chứng chỉ số hết hạn:
Tiếp tục dùng đến khi lỗi
Gia hạn hoặc cấp mới
Mã hóa lại toàn bộ dữ liệu
Bỏ qua
Quy trình cấp chứng chỉ gồm:
Tạo cặp khóa → Gửi CSR → CA ký
Gửi khóa riêng → CA mã hóa
Tải chứng chỉ từ máy chủ
Chia sẻ khóa qua email
CSR là viết tắt của:
Certificate Sending Request
Certificate Signing Request
Cryptography Security Report
Cipher Signature Register
Thu hồi chứng chỉ số khi:
Khóa riêng bị lộ
Chủ thể ngưng sử dụng
Hết hạn
Tất cả các phương án trên
Ai chịu trách nhiệm kiểm tra chứng chỉ của website:
Trình duyệt
Người dùng
Nhà mạng
Hệ điều hành
Dấu hiệu nhận biết chứng chỉ số bị lỗi:
Website tải chậm
Trình duyệt cảnh báo đỏ
Máy tính nóng
Ping cao
Bước đầu tiên trong quy trình mã hóa lai (hybrid encryption) là:
Mã hóa dữ liệu bằng AES
Sinh khóa phiên
RSA mã hóa khóa phiên
Tạo chữ ký
Trong SSH, việc xác thực máy chủ thường dùng:
Chứng chỉ số
HKD (Host Key Database)
RSA thủ công
Tự động sinh DES
Độ dài khóa RSA hiện nay khuyến nghị tối thiểu:
512 bit
1024 bit
2048 bit
4096 bit
Một trong những cách tấn công RSA là:
Tấn công vào thuật toán
Phân tích số nguyên tố N
Tăng chiều dài khóa
Dùng SHA-256
Nếu dùng RSA để mã hóa dữ liệu lớn sẽ gây:
Nhanh hơn AES
Tốn thất hiệu năng
Hỏng dữ liệu
Giảm an toàn
Tại sao kết hợp chữ ký điện tử và mã hóa thông điệp?
Tăng tốc xử lý
Vừa bảo mật, vừa xác thực
Chỉ để ghi log
Tiết kiệm dung lượng
Trong hệ thống ngân hàng trực tuyến:
Dùng RSA để mã hóa giao dịch chính
Dùng AES sau khi trao đổi khóa bằng RSA/DH
Dùng Diffie-Hellman trực tiếp
Không cần mã hóa
SSL/TLS bắt đầu quy trình bảo mật bằng:
Mã hóa dữ liệu
Đàm phán khóa phiên
Gửi chữ ký số
Nén dữ liệu
Một hệ thống mật mã an toàn cần:
Giấu thuật toán
Công khai thuật toán, giấu khóa
Giấu thuật toán và giấu khóa
Hàm băm mật mã (Hash function) có đặc điểm nào sau đây?
Đầu ra có kích thước thay đổi
Có thể dễ dàng đảo ngược
Đầu ra có kích thước cố định
Không dùng trong bảo mật
Hàm băm tốt phải đảm bảo:
Không chống va chạm
Dễ dự đoán đầu ra
Không tính toán được bản rõ từ bản băm
Có thể đảo ngược nhanh
Trong ứng dụng bảo mật, hàm băm thường dùng để:
Mã hóa dữ liệu
Nén dữ liệu
Kiểm tra toàn vẹn dữ liệu
Tăng tốc CPU
Va chạm (collision) của hàm băm là khi:
Hai bản rõ khác nhau tạo cùng bản băm
Hai bản rõ giống nhau → 2 giá trị băm khác
Không tạo được giá trị băm
Hàm băm bị lỗi
Thuật toán hàm băm phổ biến hiện nay là:
DES
RSA
SHA-256
Diffie-Hellman
Kích thước bản băm của SHA-256 là:
64 bit
128 bit
256 bit
512 bit
Hàm băm được dùng trong chữ ký điện tử để:
Giảm kích thước thông điệp
Kiểm tra đúng người nhận
Tạo bản tóm tắt để ký
Gửi mã hóa đối xứng
Chữ ký điện tử sử dụng:
Khóa công khai để ký
Khóa riêng để ký
Không cần khóa
Cả hai khóa đều ký
Để kiểm tra chữ ký điện tử, người nhận dùng:
Khóa riêng của người gửi
Khóa công khai của người gửi
Khóa phiên
Không dùng khóa
Tính không từ chối (non-repudiation) nghĩa là:
Không ai xem được dữ liệu
Không thể sửa đổi dữ liệu
Người gửi không thể chối bỏ đã gửi
Không thể mã hóa dữ liệu
Quy trình tạo chữ ký điện tử đúng nhất là:
Mã hóa thông điệp bằng khóa công khai
Hash thông điệp → ký giá trị băm bằng khóa riêng
Mã hóa toàn bộ thông điệp bằng khóa riêng
Hash thông điệp bằng SHA-256 rồi gửi
Lý do không ký trực tiếp toàn bộ thông điệp mà ký giá trị băm là:
Tiết kiệm thời gian
Tăng tốc trao đổi khóa
Vì thông điệp không thể ký
Để chống MITM
Nếu chữ ký điện tử hợp lệ thì:
Giá trị băm kiểm tra khác nhau
Người nhận không xác định được người gửi
Giá trị băm giống trước khi ký
Không cần dữ liệu gốc
Trong mô hình chữ ký điện tử:
Người gửi tạo chữ ký bằng khóa công khai
Người gửi tạo chữ ký bằng khóa riêng
Người nhận kiểm tra bằng khóa riêng
Khóa phiên được dùng để ký
Vì sao chữ ký điện tử chống chối bỏ?
Do dùng khóa chung
Vì chỉ có chủ sở hữu mới có khóa riêng
Do thuật toán AES bảo mật
Do dữ liệu được nén
Để bảo đảm tính toàn vẹn khi truyền dữ liệu, ta dùng:
Hàm băm
Mã hóa đối xứng
Diffie-Hellman
Nén dữ liệu
Hàm băm phải đảm bảo tính lan truyền (avalanche effect), nghĩa là:
Thay đổi nhỏ bản rõ → thay đổi mạnh bản băm
Bản rõ không thay đổi → bản băm thay đổi
Dễ đảo ngược
Tự xóa sau 24h
Để tạo chữ ký số trong RSA:
Mã hóa bằng AES
Mã hóa giá trị băm bằng khóa công khai
Mã hóa giá trị băm bằng khóa riêng
Hash bằng SHA-1 rồi không mã hóa
Để xác thực chữ ký RSA, người nhận:
Hash lại thông điệp rồi so sánh
Mã hóa chữ ký bằng khóa riêng
Kiểm tra bằng khóa công khai người gửi
So sánh với SHA-512
Hệ thống thường kết hợp mã hóa và chữ ký điện tử để:
Đảm bảo bảo mật + chứng thực + toàn vẹn
Tăng dung lượng truyền
Chỉ đảm bảo tốc độ
Thay thế mật khẩu
Hàm băm SHA-1 tạo ra bản băm có độ dài:
64 bit
128 bit
160 bit
256 bit
Hàm băm có tính chống va chạm mạnh (strong collision resistance) nghĩa là:
Khó tìm M' ≠ M sao cho h(M) = h(M')
Khó tìm h(M) từ M
Dễ đảo ngược
Hỗ trợ mã hóa
Hàm băm MD5 tạo ra bản băm dài:
128 bit
160 bit
256 bit
512 bit
MD5 hiện không còn được khuyến nghị vì:
Không đủ nhanh
Đã bị phá vỡ va chạm
Tốn bộ nhớ
Không hỗ trợ mã hóa
SHA-2 bao gồm các thuật toán sau:
SHA-1, SHA-2
SHA-256, SHA-384, SHA-512
MD5, RIPEMD
RSA, AES
Trong chữ ký điện tử, giá trị băm của thông điệp được:
Giải mã bởi AES
Ký bằng khóa riêng
Chia sẻ bằng khóa đối xứng
Bỏ qua
Giá trị nào sau đây KHÔNG phải đặc tính của hàm băm tốt?
Một chiều
Không thể đảo ngược
Sinh bản băm ngẫu nhiên
Dễ dự đoán đầu ra
Hàm băm được ký bằng khóa riêng nhằm mục đích:
Nén dữ liệu
Xác thực nguồn gốc
Tăng tốc truyền
Điều chỉnh kích thước
Thuật toán nào được dùng để tạo chữ ký số?
RSA
AES
DES
3DES
Ứng dụng chữ ký số phổ biến nhất hiện nay:
Chỉnh sửa ảnh
Hợp đồng điện tử
Nén video
Tăng tốc mạng
Hàm băm là quá trình:
Mã hóa để giải mã được
Biến đổi dữ liệu đầu vào thành chuỗi cố định
Dịch chuyển bit
Lọc dữ liệu
Hàm băm phải đảm bảo đầu ra:
Dài hơn đầu vào
Cố định
Tùy thuộc tốc độ CPU
Tự điều chỉnh
Trong quy trình ký điện tử:
Ký thông điệp trực tiếp
Ký bản băm
Chỉ mã hóa
Chỉ gửi email
Hàm băm được coi là an toàn nếu:
Tìm được va chạm
Không tìm được va chạm
Dữ liệu bị mất
Thuật toán đơn giản
HMAC là:
Hash kết hợp với mã hóa đối xứng
Hàm băm cực nhanh
Hàm nén dữ liệu
Mật khẩu hệ thống
Mục tiêu của chữ ký số KHÔNG phải là:
Toàn vẹn dữ liệu
Xác thực nguồn gốc
Bảo mật nội dung
Chống chối bỏ
SHA-3 thuộc họ thuật toán:
MD5
Keccak
RSA
DES
Vì sao người ta dùng hàm băm trước khi ký?
Vì tốc độ ký chậm
Để chuẩn hóa dữ liệu
Để giảm dung lượng cần ký
Tất cả phương án trên
Chữ ký số hoạt động tốt nhất khi kết hợp với:
Mã hóa bất đối xứng
Mã hóa đối xứng
Com-Port
RAM 16GB
Bước cuối cùng để xác thực chữ ký số là:
Giải mã chữ ký bằng khóa công khai để lấy bản băm rồi so sánh với bản băm tự tính từ thông điệp
Mã hóa lại thông điệp bằng khóa riêng rồi gửi đi
So sánh trực tiếp hai thông điệp gốc không qua băm
Tạo lại chữ ký mới bằng khóa riêng của người nhận
Trong giao thức SSL/TLS, chữ ký số được dùng để:
Sinh mật khẩu
Xác thực máy chủ
Nén dữ liệu
Chuyển đổi tốc độ
Hàm băm sử dụng nhiều nhất trong blockchain:
SHA-256
MD5
SHA-1
RIPEMD
Nếu dữ liệu bị sửa đổi sau khi ký:
Chữ ký vẫn hợp lệ
Giá trị băm thay đổi dẫn đến chữ ký sai
Không ảnh hưởng
Tự động băm lại
Chữ ký điện tử giúp:
Kiểm tra đúng người nhận
Xác thực người tạo
Mã hóa dữ liệu
Quản lý mật khẩu
Kỹ thuật tấn công hàm băm phổ biến:
Collision attack
Rainbow table
Brute force
Cả 3
Khi dùng salt trong hashing giúp chống:
Tấn công va chạm
Rainbow table
Lỗi mạng
Sao lưu
Salt nên được:
Giữ bí mật tuyệt đối
Có thể lưu công khai
Mã hóa riêng
Gửi qua email
Chữ ký số CHỈ xác nhận rằng:
Người nhận đúng
Người gửi đúng
Dữ liệu được mã hóa
Bộ nhớ sạch
Trong hệ thống blockchain, chữ ký số dùng để:
Xác thực người gửi giao dịch
Mã hóa tiền điện tử
Nén dung lượng block
Tạo địa chỉ ví
Vai trò chính của hàm băm trong blockchain là:
Bảo mật giao thức lưu trữ
Liên kết các khối với nhau
Giảm tốc độ
Tối ưu CPU
Tại sao hàm băm SHA-1 không còn được khuyến nghị?
Không hỗ trợ CPU hiện đại
Bị tấn công va chạm thực tế
Dữ liệu đầu ra quá dài
Không có tài liệu
Kích thước bản băm SHA-512 là:
256 bit
512 bit
1024 bit
384 bit
Chữ ký điện tử đảm bảo:
Tính bảo mật
Toàn vẹn + xác thực + chống chối bỏ
Giấu thông điệp
Tăng tốc truyền
Dịch vụ timestamp trong chữ ký điện tử giúp:
Ghi lại thời gian ký
Mã hóa thông điệp
Xóa dữ liệu
Tự động tạo chữ ký
Hàm băm giống như:
Chức năng nén ảnh
Chức năng tạo mã vân tay
Bộ điều khiển hệ thống
Tính tốc độ
Khi kiểm tra chữ ký, nếu giá trị băm trùng nhau thì:
Chữ ký sai
Dữ liệu không thay đổi
Khóa công khai bị lỗi
Máy chủ không hỗ trợ
Hệ thống email sử dụng chữ ký điện tử trong giao thức:
S/MIME
FTP
HTTP
DHCP
Chữ ký số thường được phát hành dưới dạng:
PEM hoặc DER
TXT
JPG
ZIP
Khi kiểm tra chữ ký số dùng:
Khóa đối xứng
Khóa công khai người gửi
Khóa chung
Không cần khóa
Chữ ký điện tử hiệu quả nhất khi:
Kết hợp với mã hóa đối xứng
Chỉ hash
Ký bản rõ
Tự sinh khóa phiên
Tính chất "Kháng tiền ảnh" (Pre-image resistance) của hàm băm nghĩa là:
Từ giá trị băm, không thể tìm lại được thông điệp gốc
Không thể tìm được hai thông điệp có cùng giá trị băm
Thay đổi nhỏ ở đầu vào tạo thay đổi lớn ở đầu ra
Hàm băm hoạt động hai chiều
Tấn công "Sinh nhật" (Birthday Attack) nhằm vào điểm yếu nào của hàm băm?
Độ dài khóa quá ngắn
Khả năng tìm thấy va chạm (Collision) nhanh hơn vét cạn
Lỗ hổng trong phần cứng
Tốc độ tính toán của CPU
Cấu trúc dữ liệu nào sử dụng hàm băm để đảm bảo toàn vẹn cho một tập hợp lớn các giao dịch (ví dụ trong Bitcoin)?
Danh sách liên kết (Linked List)
Cây Merkle (Merkle Tree)
Bảng băm (Hash Table)
Mảng động
Khi lưu trữ mật khẩu người dùng, cách an toàn nhất là:
Lưu văn bản rõ (plain text)
Mã hóa bằng khóa đối xứng
Lưu giá trị băm kèm theo Salt (muối)
Nén mật khẩu
"Salt" (muối) được thêm vào trước khi băm mật khẩu nhằm mục đích chính là:
Làm cho mật khẩu ngắn hơn
Chống lại tấn công từ điển và Rainbow table
Giúp người dùng dễ nhớ mật khẩu hơn
Tăng tốc độ kiểm tra đăng nhập
Thuật toán chữ ký số dựa trên đường cong Elliptic (ECC) là:
RSA
DSA
ECDSA
ElGamal
So với RSA cùng độ mạnh bảo mật, thuật toán ECDSA có ưu điểm gì?
Kích thước khóa và chữ ký nhỏ hơn nhiều
Thuật toán đơn giản hơn
Không cần sử dụng số ngẫu nhiên
Tốc độ xác thực chậm hơn
Tiêu chuẩn quốc tế quy định định dạng của Chứng thư số (Digital Certificate) là:
X.509
PKCS#7
PGP
ISO 27001
DSS (Digital Signature Standard) chấp nhận các thuật toán nào?
Chỉ RSA
DSA, RSA, và ECDSA
Chỉ MD5
AES và DES
Chuẩn PKCS#7 (CMS) thường được dùng để:
Định dạng khóa riêng
Cú pháp tin nhắn mật mã (bao gồm dữ liệu đã ký)
Định dạng yêu cầu chứng thực
Giao thức trao đổi khóa
Tổ chức đóng vai trò trung gian tin cậy để cấp phát chứng thư số là:
ISP
CA (Certificate Authority)
RA
DNS
Thuật toán nào được sử dụng để mã hóa dữ liệu trong giao thức HTTPS?
RSA
AES
DES
Blowfish
Chữ ký số được tạo ra bằng cách sử dụng:
Không cần khóa
Cặp khóa đối xứng
Khóa riêng
Khóa công khai
Để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu, nên sử dụng:
AES
SHA
DES
RSA
Để đảm bảo tính bảo mật trong RSA, điều kiện nào là cần thiết?
p và q phải là số nguyên dương
p và q phải là số lẻ
p và q phải là số nguyên tố
p và q phải là số chẵn
Chức năng chính của thuật toán mã hóa đối xứng là gì?
Giảm dung lượng dữ liệu
Chia sẻ khóa công khai
Xác thực người dùng
Bảo mật thông tin
Trong RSA, giá trị N được tính như thế nào?
N = p - q
N = p + q
N = p * q
N = p / q
