wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Dịch từ sau sang tiếng Việt: 礼物

a)

quà tặng

b)

bánh mì

c)

đèn pin

d)

bàn học

2.

Từ '送' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tặng

b)

mua

c)

bán

d)

đi

3.

Cơ hội trong tiếng Trung là từ nào?

a)

机会

b)

工作

c)

学习

d)

朋友

4.

Ghép các từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

bản đồ

1.

rời xa, xa cách

b)

tàu điện ngầm

2.

bản đồ

c)

rời xa, xa cách

3.

tàu điện ngầm

5.

'Anh ấy rời xa tôi rồi.' trong tiếng Trung là:

a)

他离开我了

b)

我喜欢你

c)

我的爱好是画画

6.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我的爱好是____

a)

画画

b)

唱歌

c)

跳舞

d)

游泳

7.

Từ '地图' có nghĩa là gì?

a)

bản đồ

b)

quyển sách

c)

cái bàn

d)

cái ghế

8.

'tàu điện ngầm' trong tiếng Trung là:

a)

A. 地图

b)

B. 地铁

c)

C. 高铁

9.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我的爱好是____

a)

踢足球

b)

看书

c)

游泳

d)

唱歌

10.

Từ '高铁' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đường sắt trên cao, cao tốc đường sắt

b)

tàu điện ngầm

c)

xe buýt nhanh

d)

máy bay tốc độ cao

11.

'Sở thích' trong tiếng Trung là:

a)

A. 地图

b)

B. 爱好

c)

C. 礼物

12.

Ghép các từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

a)

cơ hội

1.

A

b)

quà tặng

2.

B

c)

sở thích

3.

C

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 不谢

a)

Không cần cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Cảm ơn nhiều

d)

Tạm biệt

14.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 客气

a)

Khách sáo

b)

Lịch sự

c)

Thân thiện

d)

Vui vẻ

15.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 不客气

a)

Không cần khách sáo

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Tạm biệt

16.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: 再见

a)

Tạm biệt

b)

Xin chào

c)

Cảm ơn

d)

Chúc ngủ ngon

17.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 拜

a)

Bái, lạy, vái

b)

Học, đọc, viết

c)

Ngủ, nghỉ, chơi

d)

Ăn, uống, nói

18.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 拜神

a)

Lạy thần, vái thần

b)

Cầu may

c)

Thờ cúng tổ tiên

d)

Đi lễ chùa

19.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 财神

a)

Thần tài

b)

Thần nước

c)

Thần gió

d)

Thần lửa

20.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 三

a)

Số 3

b)

Số 5

c)

Số 7

d)

Số 9

21.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 山

a)

Sơn, núi

b)

Biển

c)

Cây

d)

Đường

22.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 钟

a)

Đồng hồ

b)

Cửa sổ

c)

Bàn ghế

d)

Quyển sách

23.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 手表

a)

Đồng hồ đeo tay

b)

Bút chì

c)

Cái bàn

d)

Cái ghế

24.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 洋

a)

Dê/cừu

b)

Biển

c)

Nước ngoài

d)

Rộng lớn

25.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 零

a)

Số 0

b)

Số 1

c)

Số 5

d)

Số 10

26.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: 菜

a)

Món ăn

b)

Cây

c)

Nước

d)

Trái cây

27.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: 中国菜

a)

Món ăn Trung Quốc

b)

Món ăn Nhật Bản

c)

Món ăn Hàn Quốc

d)

Món ăn Việt Nam

28.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: 吹牛

a)

Nói phét, nói khuyếch đại

b)

Làm việc chăm chỉ

c)

Ăn uống no nê

d)

Đi dạo công viên

29.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: 说谎

a)

Nói dối

b)

Nói thật

c)

Nói chuyện

d)

Nói nhỏ

30.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: 我的爱好是听音乐

a)

Sở thích của tôi là nghe nhạc

b)

Tôi thích chơi thể thao

c)

Tôi thích đọc sách

d)

Sở thích của tôi là vẽ tranh

31.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 熊

a)

gấu

b)

mèo

c)

d)

chim

32.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 熊猫

a)

gấu trúc

b)

hổ

c)

voi

d)

khỉ

33.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 黑熊

a)

gấu đen

b)

gấu trắng

c)

hổ

d)

voi

34.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 白熊

a)

gấu trắng

b)

gấu đen

c)

cá mập

d)

hổ

35.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 云

a)

mây

b)

núi

c)

sông

d)

cây

36.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 星星

a)

ngôi sao

b)

mặt trăng

c)

mặt trời

d)

bầu trời

37.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 看星星

a)

ngắm sao

b)

ngắm trăng

c)

ngắm hoa

d)

ngắm mây

38.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 元

a)

RMB

b)

Yên Nhật

c)

Đô la Mỹ

d)

Euro

39.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 人

a)

người

b)

cây

c)

nhà

d)

nước

40.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 中国人

a)

người Trung Quốc

b)

người Nhật Bản

c)

người Hàn Quốc

d)

người Việt Nam

41.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 越南人

a)

người Việt Nam

b)

người Trung Quốc

c)

người Nhật Bản

d)

người Hàn Quốc

42.

Hãy điền nghĩa tiếng Việt của từ tiếng Trung sau: 美国人

a)

người Mỹ

b)

người Trung Quốc

c)

người Nhật

d)

người Hàn Quốc

43.

Từ "船" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thuyền

b)

xe đạp

c)

máy bay

d)

ô tô

44.

Từ "轮船" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

du thuyền

b)

xe đạp

c)

máy bay

d)

tàu hỏa

45.

Từ "床" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giường

b)

bàn

c)

cửa

d)

ghế

46.

Từ "吃" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ăn

b)

uống

c)

ngủ

d)

chơi

47.

Từ "热" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mát

d)

đắng

48.

Từ "口" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

miệng

b)

tay

c)

mắt

d)

tai

49.

Từ "见" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

gặp

b)

ăn

c)

ngủ

d)

đi

50.

Từ "山" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sơn, núi

b)

sông, biển

c)

cây, rừng

d)

đất, đá

51.

Từ "小" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhỏ

b)

lớn

c)

đẹp

d)

xấu

52.

Từ "大" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

lớn

b)

nhỏ

c)

đẹp

d)

xanh

53.

Từ "不" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

không

b)

được

c)

rồi

d)

phải

54.

Hãy điền nghĩa tiếng Trung của từ "ăn".

a)

b)

c)

d)

55.

Hãy điền nghĩa tiếng Trung của từ "nóng".

a)

b)

c)

d)

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '热身': ________

a)

khởi động

b)

nghỉ ngơi

c)

ăn uống

d)

học bài

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '热': ________

a)

nóng

b)

lạnh

c)

mát

d)

đẹp

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '身(身体)': ________

a)

cơ thể, thân thể

b)

quần áo

c)

đồ ăn

d)

bàn ghế

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '国旗': ________

a)

quốc kỳ

b)

quốc ca

c)

quốc huy

d)

quốc hiệu

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ '国籍': ________

a)

quốc tịch

b)

quốc gia

c)

quốc huy

d)

quốc kỳ

61.

我们的国籍是:

a)

中国人

b)

美国人

c)

法国人

d)

日本人

62.

'Làm nóng cơ thể' trong tiếng Trung là gì?

a)

热身

b)

身体

c)

国旗

d)

国籍

63.

'Quốc kỳ' trong tiếng Trung là gì?

a)

国籍

b)

国旗

c)

热身

d)

身体

64.

Ví dụ: 你是医生吗? (Bạn là bác sĩ phải không?) Điền vào chỗ trống: Bạn là ___ phải không?

a)

bác sĩ

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

kỹ sư

65.

Dịch câu sau sang tiếng Việt: 我不是医生

a)

tôi không phải là bác sĩ.

b)

tôi là bác sĩ.

c)

tôi là giáo viên.

d)

tôi không phải là giáo viên.

66.

Dịch từ sau sang tiếng Việt: 大学

a)

ĐH (đại học)

b)

Trường tiểu học

c)

Thư viện

d)

Nhà hàng

67.

Dịch từ sau sang tiếng Việt: 大学生

a)

sv ĐH (sinh viên đại học)

b)

giáo viên

c)

học sinh tiểu học

d)

bác sĩ

68.

Dịch từ sau sang tiếng Việt: 初中

a)

c2 (cấp 2)

b)

tiểu học

c)

đại học

d)

mẫu giáo

69.

Dịch từ sau sang tiếng Việt: 初中学生

a)

hsc2 (học sinh cấp 2)

b)

giáo viên cấp 2

c)

học sinh tiểu học

d)

giáo viên tiểu học