wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Lịch sử lớp 8

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) diễn ra dưới hình thức

a)

nội chiến cách mạng

b)

chiến tranh giải phóng dân tộc

c)

cải cách, duy tân đất nước

d)

đấu tranh thống nhất đất nước.

2.

Các nước thực dân phương Tây đã thực hiện chính sách gì về chính trị ở một số nước Đông Nam Á?

a)

Chính sách “chia để trị”

b)

Chính sách độc quyền

c)

Chính sách “ngu dân”

d)

Chính sách “đồng hóa”

3.

Cuộc khởi nghĩa của Hoàng Công Chất nổ ra ở đâu?

a)

Thăng Long.

b)

Hải Dương và Bắc Ninh.

c)

Đồ Sơn, Vân Đồn

d)

Tuyên Quang.

4.

Phong trào Tây Sơn bùng nổ vào năm

a)

1771

b)

1772

c)

1777

d)

1775

5.

Vị thủ lĩnh nào còn có tên là “quận He”?

a)

Hoàng Công Chất.

b)

Nguyễn Hữu Cầu.

c)

Lê Duy Mật.

d)

Nguyễn Danh Phương.

6.

Chữ viết nào được truyền bá vào nước ta thông qua quá trình truyền bá của Thiên Chúa Giáo từ thế kỉ XVII?

a)

Chữ Phạn

b)

Chữ Sancrit

c)

Chữ Quốc ngữ

d)

Chữ tượng ý

7.

Trong xã hội nước Anh trước cách mạng tồn tại mâu thuẫn giữa

a)

tư sản và quý tộc mới với các thế lực phong kiến phản động.

b)

các thế lực quý tộc phong kiến với nông dân.

c)

quý tộc mới và quý tộc cũ.

d)

các thế lực phong kiến và nhân dân lao động.

8.

Trước sự phát triển của 13 thuộc địa ở Bắc Mĩ, thực dân Anh đã có hành động gì?

a)

Đầu tư phát triển công, thương nghiệp thuộc địa để thu lợi nhuận.

b)

Tìm mọi cách ngăn cản sự phát triển của công, thương nghiệp.

c)

Mở thêm nhiều hải cảng để thúc đẩy giao lưu, trao đổi hàng hóa.

d)

Đẩy mạnh khai hoang phía Tây để mở rộng sản xuất.

9.

Cuối thế kỉ XVIII, xã hội Pháp phân chia thành ba đẳng cấp là

a)

Tăng lữ, tư sản và nông dân.

b)

Tăng lữ, Quý tộc và nông dân.

c)

Quý tộc, chủ nô và nô lệ.

d)

Tăng lữ, Quý tộc và Đẳng cấp thứ ba.

10.

Ai là người phát minh ra máy hơi nước?

a)

Giêm Hagrivơ.

b)

Ác-crai-tơ.

c)

Giêm-Oát.

d)

Ét-mơn các-rai.

11.

Thực dân Anh xâm chiếm những nước nào ở Đông Nam Á?

a)

Mã lai, Miến Điện.

b)

In-đô-nê-xi-a, Xiêm.

c)

Việt Nam, Lào.

d)

Phi-lip-pin, Mã Lai.

12.

Những quốc gia nào ở Đông Nam Á bị thực dân Pháp xâm lược?

a)

Việt Nam, Lào, Xiêm.

b)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

c)

In-đô-nê-xi-a, Lào, Mã Lai.

d)

Miến Điện, Việt Nam, Lào.

13.

Nền kinh tế nông nghiệp các nước Đông Nam Á biểu hiện như thế nào dưới ách đô hộ của thực dân phương Tây?

a)

Nông nghiệp phát triển mất cân đối.

b)

Nông nghiệp có bước phát triển hơn.

c)

Nông nghiệp phát triển nhanh chóng.

d)

Nông nghiệp lạc hậu.

14.

Tình hình chính trị các nước Đông Nam Á đầu thế kỉ XIX là như thế nào?

a)

Chế độ phong kiến phát triển.

b)

Chế độ phong kiến đang trên đà suy yếu.

c)

Chế độ phong kiến suy yếu, trở thành đối tượng xâm lược của thực dân phương Tây.

d)

Chế độ phong kiến hình thành và bước đầu phát triển.

15.

Vào giữa thế kỉ XIX, Vương quốc Xiêm đứng trước sự đe dọa xâm lược của quốc gia nào?

a)

Nước Anh, Pháp, Mĩ.

b)

Nước Anh, Pháp, Tây Ban Nha.

c)

Nước Mĩ, Hà Lan, Pháp.

d)

Nước Anh và Pháp.

16.

Cuối thế kỉ XIX, thực dân Pháp đã hoàn thành quá trình xâm lược các quốc gia Đông Nam Á là

a)

Thái Lan, Việt Nam, Cam-pu-chia.

b)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Thái Lan.

c)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia, Xin-ga-po.

17.

Cuộc khởi nghĩa của Lê Duy Mật nổ ra ở đâu?

a)

Thăng Long.

b)

Thanh Hóa và Nghệ An.

c)

Hải Dương và Bắc Ninh.

d)

Tuyên Quang.

18.

Cuối thế kỉ XIX, nền công nghiệp sản xuất của Anh đứng thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ ba.

b)

Thứ tư.

c)

Thứ hai.

d)

Thứ nhất.

19.

Chủ nghĩa đế quốc Pháp được mệnh danh là gì?

a)

“Chủ nghĩa đế quốc ngân hàng”.

b)

“Chủ nghĩa đế quốc thực dân”.

c)

“Chủ nghĩa đế quốc cho vay lãi”.

d)

Chủ nghĩa đế quốc quân phiệt và hiếu chiến.

20.

Nhân vật lịch sử đã thành lập Quốc tế cộng sản, là linh hồn của tổ chức này là:

a)

Ph.Ăng-ghen

b)

C.Mác

c)

C.Mác và Ph.Ăng-ghen

d)

Lê-nin

21.

Công xã Pa-ri là hình mẫu nhà nước?

a)

Kiểu mới

b)

Quân chủ lập hiến

c)

Tư sản

d)

Đế quốc

22.

Chính quyền thành lập sau cách mạng tháng Hai là

a)

chính quyền tư sản.

b)

chính quyền phong kiến.

c)

chính quyền vô sản.

d)

chính quyền tư sản và chính quyền Xô Viết song song tồn tại.

23.

Tính chất của cuộc Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở Nga là gì?

a)

Cách mạng tư sản.

b)

Cách mạng vô sản.

c)

Cách mạng dân tộc dân chủ.

d)

Cách mạng dân chủ tư sản.

24.

Việc thay đổi căn bản quá trình sản xuất, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy nhiều ngành kinh tế khác phát triển đã dẫn đến?

a)

Làm thay đổi bộ mặt của các nước tư bản

b)

Làm thay đổi bộ mặt của các nước chủ nghĩa xã hội

c)

Làm thay đổi bộ mặt của các nước phong kiến

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

25.

Chính quyền đầu tiên xác lập chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa là?

a)

Chúa Nguyễn ở Đàng Trong

b)

Chúa Trịnh ở Đàng Trong

c)

Chúa Nguyễn ở Đàng Ngoài

d)

Chúa Trịnh ở Đàng Ngoài

26.

Bối cảnh lịch sử dẫn đến phong trào nông dân Đàng Ngoài là?

a)

Chính trị rối loạn: Vua, quan ăn chơi, không quan tâm đến triều chính.

b)

Chính trị rối loạn: Vua, quan ăn chơi, không quan tâm đến triều chính.

c)

Xã hội: bất ổn, đời sống nhân dân ngày càng khó khăn, cực khổ.

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

27.

Khởi nghĩa Lê Duy Mật (1738 – 1770) ở đâu?

a)

Thanh Hóa, Nghệ An

b)

Sơn Tây

c)

Quảng Trị

d)

Đáp án khác

28.

Sự chuyển biến trên các lĩnh vực văn hóa tôn giáo đã cho thấy điều gì?

a)

Minh chứng cho tài năng, tư duy sáng tạo và sự lao động miệt mài của người dân

b)

Minh chứng cho sự giao lưu giữa văn minh Đại Việt với văn minh phương Tây

c)

Minh chứng cho sự du nhập của các nước phương Tây

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

29.

Tầng lớp nào được hình thành ở Đàng Trong Đại Việt trong các thế kỉ XVI - XVIII?

a)

Đại địa chủ

b)

Nô lệ

c)

Công nhân

d)

Nông dân

30.

Những đặc trưng cơ bản của chủ nghĩa đế quốc là?

a)

Quá trình tập trung vốn và tập trung sản xuất dẫn đến sự hình thành của các công ty độc quyền.

b)

Đẩy mạnh xuất khẩu tư bản, dưới 2 hình thức chủ yếu là: đầu tư sản xuất, kinh doanh trực tiếp tại các thuộc địa hoặc cho vay lãi.

c)

Tăng cường xâm chiếm thị trường, thuộc địa.

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

31.

Đặc trưng quan trọng nhất của chủ nghĩa đế quốc là?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu tư bản, dưới 2 hình thức chủ yếu là: đầu tư sản xuất, kinh doanh trực tiếp tại các thuộc địa hoặc cho vay lãi.

b)

Kết hợp giữa tư bản công nghiệp với tư bản ngân hàng

c)

Tăng cường xâm chiếm thị trường, thuộc địa.

d)

Sự hình thành của các công ty độc quyền.

32.

Nhân vật lịch sử nào được đề cập đến trong câu đố dưới đây?

“Vua nào đại phá quân Thanh,

Đống Đa lưu dấu sử xanh muôn đời?”

a)

Quang Trung.

b)

Gia Long.

c)

Minh Mệnh.

d)

Duy Tân.

33.

Quân Tây Sơn đã rút khỏi Thăng Long để bảo toàn lực lượng, đồng thời gấp rút xây dựng phòng tuyến chống giặc ở

a)

sông Như Nguyệt.

b)

Tam Điệp - Biện Sơn.

c)

sông Bạch Đằng.

d)

Rạch Gầm - Xoài Mút.

34.

Quân Xiêm dựa vào duyên cớ vào để tiến quân xâm lược Đại Việt vào năm 1784?

a)

Lê Chiêu Thống cầu cứu vua Xiêm để chống lại quân Tây Sơn.

b)

Quân Tây Sơn quấy nhiễu, xâm phạm lãnh thổ của Xiêm.

c)

Nguyễn Ánh cầu cứu vua Xiêm để chống lại quân Tây Sơn.

d)

Chính quyền chúa Nguyễn lấn chiếm lãnh thổ của Xiêm.

35.

Thắng lợi của quân Tây Sơn trong cuộc chiến đấu chống quân xâm lược Mãn Thanh (1789) có ý nghĩa như thế nào?

a)

Giành lại chính quyền tự chủ từ tay quân Thanh.

b)

Hoàn thành sự nghiệp thống nhất đất nước.

c)

Tạo điều kiện cho sự thống nhất quốc gia.

d)

Bảo vệ được nền độc lập của đất nước.

36.

Đầu thế kỉ XVI, tôn giáo nào mới được du nhập vào Việt Nam?

a)

Thiên Chúa giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Phật giáo.

d)

Nho giáo.

37.

Trong các thế kỉ XVI - XVIII, những nguyên nhân nào đã thúc đẩy sự phát triển của sản xuất nông nghiệp ở Đàng Trong?

a)

Điều kiện tự nhiên thuận lợi và chính sách khai hoang của chúa Nguyễn.

b)

Không xảy ra chiến tranh, xung đột, đời sống nhân dân thanh bình.

c)

Các vua nhà Nguyễn ban hành nhiều chính sách, biện pháp tích cực.

d)

Chính quyền Lê, Trịnh quan tâm đến việc đắp đê, trị thủy, khai hoang.

38.

Vào cuối thế kỉ XIX, nhân vật nào dưới đây được gọi là “vua ô tô” của nước Mỹ?

a)

Rốc-phe-lơ.

b)

Moóc-gân.

c)

Pho.

d)

Clin-tơn.

39.

Lênin gọi chủ nghĩa đế quốc Anh là

a)

“chủ nghĩa đế quốc thực dân”.

b)

“chủ nghĩa đế quốc cho vay lãi”.

c)

“chủ nghĩa đế quốc quân phiệt, hiếu chiến”.

d)

“xứ xở của các ông vua công nghiệp”.

40.

Một trong những dấu hiệu cơ bản đánh dấu sự ra đời của chủ nghĩa đế quốc là sự xuất hiện của

a)

tầng lớp tư bản ngân hàng.

b)

tầng lớp tư bản công nghiệp.

c)

các công trường thủ công.

d)

các công ty độc quyền.

41.

Điểm tương đồng trong chính sách đối ngoại của các nước Anh, Pháp, Đức, Mĩ cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Đàn áp phong trào đấu tranh của công nhân, nhân dân lao động.

b)

Tích cực chạy đua vũ trang và tăng cường xâm lược thuộc địa.

c)

Cải cách đất nước để tăng cường quyền lực cho giai cấp tư sản.

d)

Tập trung mọi nguồn lực của đất nước cho phát triển kinh tế.

42.

Trên lĩnh vực chính trị - quân sự, Hội đồng Công xã Pa-ri đã ban hành chính sách nào sau đây?

a)

Tiếp quản các nhà máy và giao cho công nhân kiểm soát.

b)

Giáo dục công miễn phí và không dạy giáo lí trong nhà trường.

c)

Giải thể quân đội thường trực, trang bị vũ khí cho dân chúng.

d)

Phân chia những ngôi nhà không có người ở cho dân nghèo.

43.

Việc công bố văn kiện Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản đã đánh dấu sự ra đời của

a)

chủ nghĩa xã hội không tưởng.

b)

trào lưu Triết học Ánh sáng.

c)

chủ nghĩa xã hội khoa học.

d)

chủ nghĩa duy vật biện chứng.

44.

Tính chất của Cách mạng tư sản Anh là gì?

a)

Thắng lợi của giai cấp tư sản là thắng lợi của chế độ xã hội mới, của chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa đối với chế độ phong kiến

b)

Thắng lợi của giai cấp tư sản là thắng lợi của chế độ xã hội cũ, của chế độ xã hội chủ nghĩa.

c)

Thắng lợi của giai cấp tư sản là thắng lợi của chế độ xã hội cũ, của chế độ tư hữu tư bản chủ nghĩa đối với chế độ phong kiến.

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

45.

Đâu không phải là Kết quả của Cách mạng tư sản Pháp?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, thành lập chế độ công hòa.

b)

Đưa giai cấp tư sản lên cầm quyền

c)

Lật đổ chế độ tư bản chủ nghĩa

d)

Xóa bỏ nhiều trở ngại trên con đường phát triển của chủ nghĩa tư bản

46.

Phủ Gia Định không bao gồm tỉnh nào?

a)

Nghệ An

b)

Đồng Nai

c)

Bình Dương

d)

Tiền Giang

47.

Cùng với công cuộc khai phá vùng đất phía Nam, các chúa Nguyễn cũng thực thi chủ quyền đối với các đảo, quần đảo ở Biển Đông, trong đó có hai quần đảo lớn là:

a)

Hoàng Sa và Trường Sa

b)

Tây Sa và Tam Sa

c)

Trường Sa và đảo Phú Quốc

d)

Hoàng Sa và đảo Phú Quốc

48.

Căn cứ ban đầu của nghĩa quân do ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn

Huệ, Nguyễn Lữ chỉ huy là ở đâu theo bản đồ hiện nay?

a)

Đống Đa, Hà Nội

b)

Vinh, Nghệ An

c)

An Khê, Gia Lai

d)

Cần Thơ

49.

Tháng 12 – 1788, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế lấy niên hiệu là:

a)

Gia Long

b)

Quang Trung

c)

Minh Mạng

d)

Vinh Quang

50.

Năm 1739 đến năm 1769 diễn ra cuộc khởi nghĩa nông dân của

a)

Nguyễn Huệ     

b)

Hoàng Công Chất

c)

Nguyễn Danh Phương

d)

Nguyễn Hữu Cầu

51.

Tập thơ “Bạch Vân quốc ngữ thi tập” là tác phẩm của ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Phùng Khắc Khoan

c)

Đào Duy Từ

d)

Nguyễn Bỉnh Khiêm

52.

Chính quyền đầu tiên xác định được chủ quyền với hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa là:

a)

chúa Nguyễn ở Đàng Trong.

b)

chúa Trịnh ở Đàng Ngoài.

c)

triều đại Tây Sơn.

d)

hải đội Hoàng Sa.

53.

Quần đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh nào ngày nay?

a)

Đà Nẵng.

b)

Thừa Thiên Huế.

c)

Phú Yên.

d)

Khánh Hòa.

54.

Đàng Trong của chính quyền chúa Nguyễn chiếm giữ từ vùng đất nào?

a)

Từ sông Gianh (Quảng Bình) trở vào Nam.

b)

Từ Thuận Hóa đến Khánh Hòa.

c)

Từ Quảng Nam đến Bình Định.

d)

Từ Quảng Trị trở vào Nam.

55.

Cuộc xung đột Nam – Bắc triều đã làm cho vùng nào ở nước ta trở thành chiến trường?

a)

Vùng Thanh – Nghệ và đồng bằng Bắc Bộ.

b)

Vùng đồng bằng Bắc Bộ.

c)

Vùng đất Quảng Bình và đồng bằng Bắc Bộ.

d)

Vùng đồng bằng Quảng Bình và Thanh - Nghệ.

56.

Địa bàn hoạt động chính của cuộc khởi nghĩa Nguyễn Hữu Cầu là ở

đâu?

a)

Thăng Long.

b)

Hải Dương và Bắc Ninh.

c)

Đồ Sơn, Vân Đồn

d)

Tuyên Quang.

57.

Đến đầu thế kỉ XX, nhóm các nước Âu – Mỹ tiêu biểu chuyển sang giai

đoạn chủ nghĩa đế quốc là:

a)

Nga – Trung Quốc – Anh – Pháp.

b)

Ý – Nga – Mỹ - Pháp.

c)

Ấn Độ - Lào – Li Bi – Ai Cập.

d)

Anh - Pháp – Đức – Mỹ.

58.

Những năm 30 cuối thế kỉ XIX, nước nào đứng đầu thế giới về sản xuất

công nghiệp?

a)

Pháp

b)

Mỹ

c)

Anh

d)

Đức

59.

Chủ nghĩa xã hội khoa học ra đời được đánh đánh dấu bởi sự kiện gì?

a)

Quốc tế thứ hai thành lập

b)

Quốc tế thứ nhất thành lập

c)

Tuyên ngôn của Đảng cộng sản được công bố

d)

Công xã Pa-ri thành lập

60.

Cuộc khởi nghĩa nào mở đầu cho phong trào nông dân ở Đàng Ngoài?

a)

Khởi nghĩa Hoàng Công Chất

b)

Khởi nghĩa Nguyễn Dương Hưng

c)

Khởi nghĩa Lê Duy Mật

d)

Khởi nghĩa Nguyễn Danh Phương

61.

Lấy của nhà giàu chia cho người nghèo” là khẩu hiệu của cuộc khởi nghĩa nào ở Đàng Ngoài trong thế kỉ XVIII?

a)

Khởi nghĩa Nguyễn Danh Phương

b)

Khởi nghĩa Lê Duy Mật

c)

Khởi nghĩa Hoàng Công Chất

d)

Khởi nghĩa Nguyễn Hữu Cầu

62.

Một trong những tín ngưỡng truyền thống tốt đẹp của người Việt được

phát huy ở các thế kỉ XVI đến XVIII là  

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Trò chơi dân gian.

c)

Tổ chức lễ hội.

d)

Ăn trầu.

63.

Thành tựu tiêu biểu nhất của cách mạng công nghiệp Anh thế kỉ XVIII là?

a)

Phát minh ra máy hơi nước.

b)

Chế tạo ra máy kéo sợi Gien-ni.

c)

Chế tạo thành công chiếc đầu máy xe lửa đầu tiên.

d)

Chế tạo được máy dệt chạy bằng sức nước.

64.

Đến cuối thế kỉ XIX, Anh vẫn là nước dẫn đầu thế giới về

a)

sản xuất công nghiệp và nông nghiệp.

b)

xuất khẩu tư bản và sản xuất công nghiệp.

c)

xuất khẩu tư bản, thương mại và thuộc địa.

d)

hệ thống thuộc địa và sản xuất công nghiệp.

65.

Đến cuối thế kỉ XIX, quốc gia nào có hệ thống thuộc địa lớn thứ hai thế giới?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

66.

Cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX, trên lĩnh vực đối ngoại, giới cầm quyền Đức chủ trương

a)

đàn áp phong trào đấu tranh của công nhân.

b)

dùng vũ lực để chia lại thuộc địa trên thế giới.

c)

tập trung mọi nguồn lực cho phát triển kinh tế.

d)

không can thiệp vào các vấn đề bên ngoài châu Âu.

67.

Vào cuối thế kỉ XIX, nhân vật nào dưới đây được gọi là “vua dầu mỏ” của nước Mỹ?

a)

Rốc-phe-lơ.

b)

Moóc-gân.

c)

Pho.

d)

Clin-tơn.

68.

Trong thời gian tồn tại, công xã Pa-ri đã thi hành nhiều chính sách tiến bộ, hướng đến lợi ích của ai?

a)

Công nhân

b)

Quần chúng nhân dân lao động

c)

Quý tộc

d)

Địa chủ

69.

Sau Cách mạng tháng Hai, vấn đề cấp bách đặt ra cho nước Nga là gì?

a)

Lật đổ sự tồn tại của chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

Phá vỡ thế bao vây, cô lập của các nước đế quốc.

c)

bảo vệ và củng cố chính quyền của giai cấp tư sản.

d)

Chấm dứt tình trạng hai chính quyền song song tồn tại.