wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S10 Pro Max

Total questions: 180

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá thế giới vi khuẩn! Cấu trúc nào dưới đây là đặc trưng của tế bào vi khuẩn và vắng mặt ở tế bào động vật? Hãy cùng James, Evelyn và Daniel tìm ra đáp án nhé!

a)

Màng sinh chất

b)

Tế bào chất

c)

Thành tế bào

d)

Ribosome

2.

"Phân xưởng tái chế rác thải" hay tiêu hóa nội bào là chức năng của bào quan nào? Hãy cùng Aria, James và Grace khám phá bí mật của các bào quan trong tế bào nhé!

a)

Bộ máy Golgi

b)

Không bào

c)

Lysosome

d)

Peroxisome

3.

Trong lớp học sinh động của Abigail, cô giáo đã hỏi: "Bào quan nào được ví như 'nhà máy năng lượng' của tế bào, nơi diễn ra hô hấp tế bào?" Các bạn học sinh như Scarlett và Nora đều chăm chú lắng nghe. Hãy chọn đáp án đúng nhé!

a)

Bộ máy Golgi.

b)

Lục lạp.

c)

Ti thể.

d)

Ribosome

4.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một câu hỏi thú vị về Ribosome! Sự khác biệt cơ bản về Ribosome giữa vi khuẩn và tế bào nhân thực là gì? Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

a)

Vi khuẩn không có ribosome.

b)

Cả hai đều có ribosome 70S.

c)

Vi khuẩn có ribosome 70S, nhân thực có 80S.

d)

Vi khuẩn có ribosome 80S, nhân thực có 70S.

5.

Chào các bạn, hôm nay Arjun, Mia và Rohan cùng khám phá một câu hỏi thú vị: Cấu trúc nào giúp vi khuẩn có khả năng kháng lại thuốc kháng sinh?

a)

Màng sinh chất

b)

Tế bào chất

c)

Plasmid

d)

Ribosome

6.

Chào các bạn, Ethan và Mason! Hãy cùng khám phá một điều thú vị về tế bào vi khuẩn (nhân sơ). Tại sao chúng lại có tốc độ trao đổi chất và sinh sản nhanh đến vậy nhỉ?

a)

Do có màng nhân bảo vệ vật chất di truyền

b)

Do có roi giúp di chuyển nhanh để kiếm ăn

c)

Do kích thước nhỏ dẫn đến tỉ lệ S/V

d)

Do có nhiều ti thể cung cấp năng lượng

7.

Emma và Michael đang thảo luận về các tế bào vi khuẩn (nhân sơ) trong lớp học sinh học. Họ tự hỏi: Thành phần nào sau đây là bắt buộc phải có ở tất cả các tế bào vi khuẩn?

a)

Lục lạp và ti thể

b)

Màng nhân, các bào quan có màng bao bọc

c)

Màng sinh chất, tế bào chất, vùng nhân

d)

Roi, lông và vỏ nhầy

8.

Chào các bạn, Aria và Liam đang thảo luận về vật chất di truyền trong tế bào nhân sơ. Họ tự hỏi: Vật chất di truyền nằm trong vùng nhân của tế bào nhân sơ tồn tại dưới dạng nào?

a)

Một phân tử DNA trần, dạng vòng.

b)

Nhiều phân tử DNA mạch thẳng liên kết với protein.

c)

Một phân tử RNA dạng vòng và không có protein đi kèm.

d)

Các nhiễm sắc thể được bao bọc bởi màng nhân.

9.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị nhé! Yếu tố nào giúp tế bào nhân sơ, giống như những người bạn nhỏ trong cơ thể chúng ta, đạt được tốc độ sinh trưởng và trao đổi chất rất nhanh?

a)

Số lượng ribosome lớn.

b)

Kích thước tế bào khổng lồ.

c)

Tỉ lệ diện tích bề mặt so với thể tích (S/V) cao.

d)

Khả năng di chuyển bằng roi.

10.

Chào các bạn, Charlotte, Avery và Emma! Hãy cùng khám phá thế giới vi khuẩn nào! Loại vi khuẩn nào sở hữu lớp thành tế bào peptidoglycan dày nhất?

a)

Vi khuẩn Gram âm.

b)

Vi khuẩn Gram dương.

c)

Vi khuẩn cổ.

d)

Virus.

11.

Trong tế bào nhân thực, bào quan nào được mệnh danh là "trạm phát năng lượng" chính? Hãy cùng Nora, Aiden và Aria khám phá nhé!

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Ribosome

d)

Lysosome

12.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một điều thú vị về thực vật nhé! Quá trình chuyển hóa năng lượng ánh sáng diễn ra tại bào quan nào? Hãy cùng Abigail, Lily và Ava tìm hiểu nào!

a)

Lục lạp

b)

Không bào

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Golgi

13.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị nhé! "Bộ não" điều phối toàn bộ hoạt động sống của tế bào nhân thực là thành phần nào? Hãy cùng Abigail, Isla và Zoe tìm ra đáp án đúng nào!

a)

Màng sinh chất

b)

Tế bào chất

c)

Ribosome

d)

Nhân

14.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một điều thú vị tại tế bào gan! Lưới nội chất trơn phát triển mạnh mẽ để thực hiện nhiệm vụ chủ chốt nào? Hãy cùng Sophia, Anika và Avery tìm hiểu nhé!

a)

Bài tiết protein ra ngoài tế bào.

b)

Khử độc tố.

c)

Vận chuyển nội bào.

d)

Phân giải các chất bên trong tế bào.

15.

Trong một buổi tập thể dục đầy hứng khởi, Oliver và Aiden đang thảo luận về cơ thể của vận động viên. Họ tự hỏi: Để đáp ứng nhu cầu năng lượng cao khi vận động mạnh, tế bào cơ của vận động viên sẽ có mật độ bào quan nào cao hơn người bình thường?

a)

Lysosome

b)

Ti thể

c)

Không bào

d)

Lưới nội chất hạt

16.

Trong một buổi học thú vị về tế bào, Mia, Noah và Liam đang khám phá các bào quan trong tế bào tuyến tụy, nơi sản xuất enzyme và hormone. Các bạn có biết hệ thống bào quan nào sẽ phát triển vượt trội nhất trong tế bào này không?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Peroxisome

c)

Lưới nội chất hạt và bộ máy Golgi

d)

Lysosome

17.

William và Abigail đang thảo luận về các phương pháp vận chuyển chất qua màng tế bào. Họ tự hỏi: Quá trình nào trong số dưới đây cho phép chất được vận chuyển mà không cần tiêu tốn năng lượng ATP?

a)

Vận chuyển chủ động.

b)

Vận chuyển thụ động.

c)

Xuất bào.

d)

Nhập bào.

18.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị nhé! Thuật ngữ nào mà các bạn nghĩ dùng để chỉ sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng bán thấm? Hãy cùng Nora, Scarlett và Daniel tìm ra đáp án đúng nào!

a)

Khuếch tán đơn giản.

b)

Khuếch tán tăng cường.

c)

Thẩm thấu.

d)

Vận chuyển tích cực.

19.

Elijah và Isla đang cùng nhau thực hiện một món dưa cà muối. Bạn có biết mục đích của việc nén chặt và đổ ngập nước muối khi muối dưa cà là gì không?

a)

Tạo môi trường ưu trương để rút nước và ức chế vi khuẩn gây hại.

b)

Tạo môi trường nhược trương để dưa cà nhanh chín.

c)

Bổ sung nước cho quá trình lên men.

d)

Giữ dưa cà chìm dưới mặt nước.

20.

Chào các bạn! Hãy cùng khám phá hiện tượng thú vị này: Khi nhỏ oxy già vào vết thương hở, chúng ta thấy sủi bọt trắng. Bạn có biết điều gì đang xảy ra không? Hãy cùng William, Scarlett và Aria tìm hiểu nhé!

a)

Enzyme catalase trong tế bào xúc tác phân giải H2O2 giải phóng oxy.

b)

Protein trong máu phản ứng hóa học với H2O2.

c)

Môi trường kiềm của máu làm phân rã H2O2.

d)

Vi khuẩn tại vết thương tiết ra chất phân giải H2O2.

21.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị nhé! Tế bào sử dụng dạng năng lượng nào là chủ yếu cho các hoạt động sinh lý? Hãy cùng Avery, Ava và Benjamin tìm ra câu trả lời đúng nào!

a)

Nhiệt năng

b)

Điện năng

c)

Hoá năng

d)

Quang năng

22.

Trong một buổi học thú vị, Aria, Luna và Emma đang khám phá thế giới tế bào. Họ thắc mắc: Hợp chất nào được ví như "tiền tệ năng lượng" lưu hành trong tế bào?

a)

Glucose

b)

Protein

c)

DNA

d)

ATP

23.

Aria và Michael đang thảo luận về lý do tại sao liên kết giữa hai nhóm phosphate cuối của ATP lại được gọi là liên kết cao năng. Michael thắc mắc: "Tại sao lại như vậy nhỉ?" Bạn có thể giúp họ không?

a)

Vì tính bền vững cao của chúng.

b)

Vì khi bị phá vỡ, chúng giải phóng nguồn năng lượng lớn.

c)

Vì cấu tạo chứa nhiều nguyên tử phosphate.

d)

Vì nguồn gốc hình thành từ quang hợp.

24.

Henry và Abigail đang tập luyện thể thao cường độ cao và cảm thấy cơ thể mình nóng lên. Bạn có biết nguyên nhân chính khiến thân nhiệt của họ tăng lên là gì không?

a)

Nhiệt toả ra từ quá trình tổng hợp ATP.

b)

Một phần năng lượng giải phóng từ phân giải ATP chuyển thành nhiệt năng.

c)

Ma sát cơ học giữa các cơ quan.

d)

Tốc độ tuần hoàn máu tăng làm nóng cơ thể.

25.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá thế giới vi khuẩn! Bạn có biết vi khuẩn thường có kích thước tối đa là bao nhiêu micromet không? Hãy cùng Luna, Lily và Harper tìm hiểu nhé!

a)

1-5 Micromet

b)

10-100 Micromet

26.

Chào các bạn, hôm nay Liam và Lily đang thảo luận về ribosome trong tế bào nhân thực. Họ nghe nói rằng hệ số lắng của ribosome là 80S. Bạn có nghĩ rằng điều này đúng không? Hãy cho chúng tôi biết ý kiến của bạn!

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá thế giới vi khuẩn! Bạn có biết vi khuẩn thường có kích thước tối đa là bao nhiêu micromet không? Hãy cùng Evelyn, Liam và Anika tìm hiểu nhé!

a)

5

b)

10

c)

20

d)

50

28.

Chào các bạn, hôm nay Aiden, Scarlett và Zoe cùng nhau khám phá thế giới của ribosome trong tế bào nhân thực! Các bạn có biết hệ số lắng của ribosome trong tế bào nhân thực là bao nhiêu S không? Hãy cùng nhau tìm hiểu nhé!

a)

80

b)

70

c)

60

d)

50

29.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị về enzyme nhé! Độ pH tối ưu cho hoạt động của enzyme pepsin trong dạ dày là bao nhiêu? Hãy cùng Sophia, Aria và Ava tìm ra câu trả lời đúng nào!

a)

2

b)

5

c)

7

d)

9

30.

Chào các bạn, hôm nay Luna và Aiden đang thảo luận về hô hấp tế bào. Họ đang tự hỏi: Số lượng ATP tối đa mà họ có thể thu được từ việc phân giải hoàn toàn một phân tử glucose là bao nhiêu? Hãy giúp họ tìm ra câu trả lời nhé!

a)

32

b)

24

c)

36

d)

28

31.

Chào các bạn, hôm nay Evelyn và Michael đang thảo luận về cấu trúc của phân tử ATP. Bạn có biết phân tử ATP chứa bao nhiêu nhóm phosphate trong cấu trúc của nó không? Hãy giúp Benjamin tìm ra câu trả lời đúng nhé!

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

32.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một quần thể E. coli thú vị! Hãy tưởng tượng rằng Benjamin, David và Anika đang theo dõi một quần thể E. coli bắt đầu với 10 tế bào. Sau 60 phút (với chu kỳ phân chia 20 phút/lần), các bạn nghĩ rằng số lượng tế bào sẽ đạt được là bao nhiêu?

a)

40

b)

80

c)

120

d)

60

33.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá thế giới vi khuẩn! Vi khuẩn sử dụng cấu trúc dạng sợi nào để bám dính vào tế bào chủ hoặc bề mặt môi trường? Hãy cùng Abigail, Elijah và Avery tìm hiểu nhé!

a)

Roi (Flagellum)

b)

Lông (Pilus/Fimbria)

c)

Vỏ nhầy (Capsule)

d)

Plasmid

34.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá thế giới vi sinh vật nhé! Bên cạnh vi khuẩn thực (Bacteria), nhóm sinh vật nào khác cũng thuộc về tế bào nhân sơ? Hãy cùng Abigail, Aria và Mia tìm ra đáp án đúng nào!

a)

Nấm

b)

Tảo

c)

Động vật nguyên sinh

d)

Vi khuẩn cổ (Archaea)

35.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị nhé! Bào quan nào xuất hiện ở cả tế bào nhân sơ lẫn tế bào nhân thực? Hãy cùng Elijah, Avery và Abigail tìm ra đáp án đúng nào!

a)

Lục lạp

b)

Ribosome

c)

Ti thể

d)

Bộ máy Golgi

36.

Chào các bạn, hôm nay Elijah, Oliver và Luna cùng nhau khám phá thế giới tế bào! Các bạn có biết tế bào động vật dựa vào bào quan nào để được cung cấp năng lượng ATP không? Hãy chọn đáp án đúng nhé!

a)

Ti thể

b)

Lục lạp

c)

Bộ máy Golgi

d)

Lysosome

37.

William và Aiden đang khám phá thế giới kỳ diệu của lục lạp! Họ phát hiện ra một cấu trúc thú vị bao gồm các túi thylakoid xếp chồng lên nhau. Bạn có biết cấu trúc này có tên là gì không?

a)

Stroma

b)

Cristae

c)

Granum

d)

Matrix

38.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị về tế bào cơ nhé! Lưới nội chất trơn trong tế bào cơ đảm nhận vai trò quan trọng nào? Hãy cùng Lily, Daniel và Anika tìm hiểu!

a)

Tổng hợp protein co cơ.

b)

Điều hòa nồng độ ion Calcium (Ca2+).

c)

Cung cấp ATP.

d)

Phân giải chất độc.

39.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị nhé! Loại tế bào nào trong cơ thể người có nhu cầu năng lượng cao nhất và chứa nhiều ti thể nhất? Hãy cùng Oliver, Aria và Maya tìm ra đáp án đúng nào!

a)

Hồng cầu

b)

Thần kinh

c)

Cơ tim

d)

Gan

40.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một điều thú vị! Lục lạp là bào quan đặc trưng chỉ tìm thấy ở nhóm sinh vật nào? Hãy cùng Anika, Benjamin và Zoe tìm ra câu trả lời nhé!

(a)  

41.

Michael và Evelyn đang khám phá thế giới thực vật và thắc mắc: Tại sao tế bào rễ cây lại không có màu xanh như tế bào lá nhỉ? Hãy cùng tìm hiểu nguyên nhân nhé!

a)

Thiếu thành tế bào.

b)

Nhân chưa hoàn chỉnh.

c)

Không có lục lạp do không tiếp xúc ánh sáng.

d)

Thiếu không bào trung tâm.

42.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một câu hỏi thú vị nhé! Để xử lý nồng độ cồn tăng cao trong máu sau khi uống rượu, tế bào gan của Maya sẽ huy động bào quan nào hoạt động mạnh nhất? Hãy cùng Benjamin và James tìm ra đáp án đúng!

a)

Ti thể

b)

Lưới nội chất trơn

c)

Bộ máy Golgi

d)

Lysosome

43.

Chào các bạn, Emma và Jackson đang thảo luận về các kênh protein trong cơ thể. Họ thắc mắc: Tên gọi của kênh protein chuyên biệt giúp nước thẩm thấu nhanh qua màng là gì?

a)

Kênh ion.

b)

Bom protein.

c)

Aquaporin.

d)

Thụ thể.

44.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một hiện tượng thú vị trong thế giới tế bào! Khi đặt tế bào thực vật vào môi trường ưu trương, hiện tượng tế bào mất nước và màng sinh chất tách khỏi thành tế bào được gọi là gì nhỉ? Hãy cùng Avery, Nora và David tìm ra câu trả lời nhé!

(a)  

45.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng khám phá một bí quyết thú vị trong việc làm mứt nhé! Tại sao bước ngâm dâu với đường lại là một phần không thể thiếu trước khi sên mứt? Hãy cùng Avery, Olivia và Mia tìm hiểu!

a)

Để tăng vị ngọt.

b)

Tạo áp suất thẩm thấu cao (ưu trương) để rút nước khỏi quả và bảo quản.

c)

Cung cấp năng lượng.

d)

Làm cứng vỏ quả.

46.

Chào các bạn, Aria và Scarlett có biết không? Không bào chứa sắc tố thu hút côn trùng hoặc chất độc tự vệ thường gặp ở loại tế bào nào? Hãy cùng khám phá nhé!

a)

Tế bào lông hút

b)

Tế bào cánh hoa, lá, quả

c)

Tế bào mạch gỗ

d)

Tế bào mạch rây

47.

Michael và Kai đang thảo luận về vai trò sinh học của chu trình chuyển đổi qua lại giữa ATP và ADP. Bạn có biết vai trò chính của nó là gì không?

a)

Lưu trữ thông tin.

b)

Chuyển tải và sử dụng năng lượng.

c)

Kiến tạo cấu trúc tế bào.

d)

Cân bằng pH.

48.

Chào các bạn, hôm nay Mason, Luna và Ethan cùng nhau khám phá một khái niệm thú vị trong sinh học! Hình thức vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ (từ thấp lên cao) mà các bạn nghĩ là gì nhỉ?

a)

Thẩm tách

b)

Co nguyên sinh.

c)

Thẩm thấu

d)

Trương nước.

49.

Hannah và Elijah đang thảo luận về một hiện tượng thú vị trong khoa học. Bạn có biết bản chất của hiện tượng thẩm thấu là gì không?

a)

Sự khuếch tán ion.

b)

Sự khuếch tán chất tan.

c)

Sự khuếch tán của phân tử nước qua màng bán thấm.

d)

Sự khuếch tán chất khí.

50.

William và Rohan đang khám phá bí mật của bột giặt sinh học! Họ thắc mắc: Enzyme protease và lipase được thêm vào bột giặt sinh học nhằm mục đích gì?

a)

Tạo mùi hương.

b)

Phân hủy các vết bẩn protein và mỡ.

c)

Làm mềm vải.

d)

Tạo bọt.

51.

Plasmid ở vi khuẩn được mô tả chính xác nhất là cấu trúc như thế nào?

a)

Thành phần cấu trúc của vách tế bào.

b)

Các vòng DNA nhỏ, độc lập, thường mang gen kháng thuốc.

c)

Bào quan tổng hợp protein.

d)

Lớp vỏ nhầy bảo vệ.

52.

So với ribosome 80S của sinh vật nhân thực, ribosome của vi khuẩn có hệ số lắng là bao nhiêu?

a)

70S

b)

50S

c)

60S

d)

40S

53.

Vai trò cốt lõi của thành tế bào peptidoglycan đối với vi khuẩn là gì?

a)

Trao đổi chất.

b)

Chống lại áp suất thẩm thấu và duy trì hình dạng.

c)

Lưu trữ thông tin di truyền.

d)

Tổng hợp protein.

54.

Khả năng kháng nhiều loại kháng sinh của vi khuẩn thường liên quan đến cấu trúc nào nhất?

a)

Nhung mao.

b)

Roi.

c)

Plasmid.

d)

Vỏ nhầy.

55.

Bào quan nào chứa enzyme thuỷ phân mạnh, được ví như "hệ thống xử lý rác thải" của tế bào?

a)

Ti thể

b)

Không bào

c)

Lysosome

d)

Peroxisome

56.

Hệ thống mạng lưới protein giúp duy trì hình dạng và neo giữ bào quan trong tế bào gọi là gì?

a)

Màng sinh chất

b)

Lưới nội chất

c)

Thành tế bào

d)

Khung xương tế bào

57.

Mạng lưới các ống và túi dẹp thông với nhau, nằm gần nhân tế bào được gọi tên là gì?

a)

Bộ máy Golgi

b)

Lưới nội chất

c)

Màng nhân

d)

Màng sinh chất

58.

Sau khi bạch cầu thực hiện thực bào vi khuẩn, bào quan nào sẽ hoạt động mạnh nhất để tiêu hóa chúng?

a)

Ti thể

b)

Lysosome

c)

Ribosome

d)

Lưới nội chất trơn

59.

Điều gì xảy ra với tế bào lông hút của rễ cây khi bị tưới bằng nước muối đậm đặc?

a)

Trương nước và vỡ.

b)

Mất nước và co nguyên sinh.

c)

Không đổi.

d)

Hấp thụ muối chủ động.

60.

Trung tâm kiểm soát và điều khiển di truyền của tế bào nhân thực là gì?

a)

Màng sinh chất.

b)

Nhân tế bào.

c)

Ribosome.

d)

Ti thể.

61.

Vận chuyển chất ngược chiều nồng độ (từ thấp sang cao) và tiêu tốn ATP là đặc điểm của phương thức nào?

a)

Vận chuyển chủ động.

b)

Vận chuyển thụ động.

c)

Thẩm thấu.

d)

Khuếch tán.

62.

Cơ chế nào giúp tế bào xuất các đại phân tử như protein hay polysaccharide ra bên ngoài?

a)

Khuếch tán qua màng.

b)

Qua kênh protein.

c)

Xuất bào.

d)

Ẩm bào.

63.

Cơ sở khoa học của việc ngâm rau sống trong nước muối loãng là gì?

a)

Tăng độ giòn ngọt.

b)

Tạo môi trường ưu trương gây mất nước và tiêu diệt vi sinh vật bám trên rau.

c)

Bổ sung khoáng chất.

d)

Thúc đẩy quá trình chín.

e)

Tạo môi trường nhược trương gây mất nước và tiêu diệt vi sinh vật bám trên rau.

64.

Đặc điểm nào dưới đây không phải là của Ribosome?

a)

Có màng bao bọc.

b)

Chức năng tổng hợp protein.

c)

Gồm tiểu phân lớn và bé.

d)

Cấu tạo từ rRNA và protein.

e)

Nằm trên cả lưới nội chất hạt

65.

Lưới nội chất trơn chuyên trách nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tổng hợp protein.

b)

Đóng gói sản phẩm.

c)

Tổng hợp lipid và khử độc.

d)

Lưu trữ thông tin di truyền.

66.

Ở người nghiện rượu, bào quan nào trong gan sẽ phát triển mạnh để đảm nhận chức năng giải độc?

a)

Lưới nội chất trơn.

b)

Lục lạp.

c)

Nhân.

d)

Lưới nội chất hạt.

67.

Quá trình thủy phân ATP thành ADP và Pi giải phóng năng lượng được xếp vào loại phản ứng nào?

a)

Đồng hóa.

b)

Dị hóa.

c)

Quang hóa.

d)

Trung hòa.

68.

Vi khuẩn Lactic lên men sữa chua bằng cách chuyển hóa loại đường nào?

a)

Fructose

b)

Glucose

c)

Lactose

d)

Sucrose

69.

Đường kính trung bình của nhân tế bào nhân thực (tính bằng µm) là bao nhiêu?

a)

10

b)

1

c)

0,1

d)

100

70.

Độ pH hoạt động lý tưởng của enzyme trypsin là bao nhiêu?

a)

8

b)

5

c)

2

d)

10

71.

Bao nhiêu lớp màng bao bọc lấy nhân của tế bào nhân thực?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

72.

Số lượng liên kết cao năng tối đa trong một phân tử ATP là bao nhiêu?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

4

73.

Nhiệt độ cơ thể người (37°C) là nhiệt độ tối ưu cho enzyme nào?

a)

Pepsin

b)

Amylase

c)

Lipase

d)

Trypsin

74.

Khi ATP thuỷ phân hoàn toàn thành AMP, có mấy liên kết cao năng bị phá vỡ?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

0

e)

4

75.

Thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nhóm vi khuẩn có hình que là gì?

a)

Cầu khuẩn.

b)

Trực khuẩn.

c)

Xoắn khuẩn.

d)

Phẩy khuẩn.

76.

Tế bào vi khuẩn chỉ chứa duy nhất một loại bào quan nào?

a)

Ti thể

b)

Nhân

c)

Ribosome

d)

Thể Golgi

77.

Hệ quả sinh học của việc tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ là gì?

a)

Trao đổi chất chậm nhưng sinh sản nhanh.

b)

Sinh trưởng kém.

c)

Trao đổi chất nhanh nhưng sinh trưởng kém.

d)

Trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản đều rất nhanh.

78.

Tỷ lệ S/V (Diện tích/Thể tích) lớn ở tế bào nhân sơ mang lại lợi thế gì?

a)

Giúp tế bào vận động nhanh.

b)

Tăng tốc độ trao đổi chất với môi trường.

c)

Giảm khả năng trao đổi chất.

d)

Giúp tế bào có cấu trúc bền vững.

79.

Ba thành phần cấu trúc cơ bản bắt buộc phải có ở tế bào nhân sơ là gì?

a)

Màng sinh chất, thành tế bào, vùng nhân

b)

Màng tế bào, tế bào chất, vùng nhân

c)

Thành tế bào, tế bào chất, vùng nhân

d)

Vỏ nhầy, thành tế bào, màng tế bào

80.

Chất hóa học chủ yếu cấu tạo nên thành tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Cellulose

b)

Polysaccharide

c)

Peptidoglycan

d)

Chitin

81.

Trong nhiễm sắc thể của sinh vật nhân thực, DNA quấn quanh loại protein nào?

a)

Albumin

b)

Globulin

c)

Histone

82.

Sự tích tụ lipid trong não gây bệnh Tay-Sachs là do sự suy giảm chức năng của bào quan nào?

a)

Ti thể

b)

Bộ máy Golgi

c)

Lưới nội chất trơn

d)

Lysosome

83.

Chức năng bảo vệ và định hình dáng vẻ của tế bào nhân sơ thuộc về cấu trúc nào?

a)

Vùng nhân

b)

Trao đổi chất

c)

Thành tế bào

d)

Phản ứng trao đổi

84.

Lớp vỏ nhầy bên ngoài vi khuẩn đóng vai trò gì?

a)

Bảo vệ vi khuẩn tránh bị bạch cầu tiêu diệt.

b)

Giữ nhiệt.

c)

Giảm ma sát.

d)

Thay đổi hình dạng.

85.

Phương pháp nhuộm Gram phân loại vi khuẩn thành Gram âm và dương có ý nghĩa thực tiễn gì trong y học?

a)

Xác định môi trường sống.

b)

Đánh giá khả năng sinh sản.

c)

Lựa chọn loại kháng sinh điều trị phù hợp.

d)

Phân biệt màu sắc.

86.

Môi trường đẳng trương được định nghĩa là môi trường như thế nào?

a)

Ưu trương.

b)

Nhược trương.

c)

Có nồng độ chất tan cân bằng với bên trong tế bào.

d)

Bão hòa.

87.

Tại sao dịch truyền tĩnh mạch (như nước muối sinh lý) phải có tính chất đẳng trương với máu?

a)

Để không làm thay đổi hình dạng và chức năng tế bào máu.

b)

Để tạo môi trường nhược trương.

c)

Để tạo môi trường ưu trương.

d)

Để tạo tính axit.

88.

Sự khác biệt giữa vi khuẩn Gram (+) và Gram (-) dựa trên cấu trúc nào?

a)

Vùng nhân

b)

Cấu trúc và độ dày thành tế bào

c)

Tế bào chất

d)

Màng tế bào

89.

Vai trò quan trọng nhất của ATP đối với tế bào là gì?

a)

Lưu trữ di truyền.

b)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

c)

Xúc tác phản ứng.

d)

Cấu trúc màng.

90.

Chức năng chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa là gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Xúc tác làm tăng tốc độ phản ứng

c)

Chuyển hóa đường

d)

Tổng hợp Lipid

91.

Về mặt hóa học, đa số enzyme thuộc loại chất nào?

a)

Men tiêu hóa (tên gọi chức năng)

b)

Protein

c)

Hợp chất cao năng

d)

ATP

92.

Tại sao nước chanh có thể làm chậm quá trình thâm đen (hóa nâu) của táo cắt lát?

a)

Cung cấp vitamin C.

b)

Tính axit của chanh làm giảm pH, ức chế enzyme gây hóa nâu.

c)

Làm loãng cơ chất.

d)

Tạo màng ngăn cách.

93.

Số lượng liên kết cao năng trong một phân tử ATP là bao nhiêu?

a)

2

b)

1

c)

3

d)

0

94.

Đường ribose (pentose) trong ATP có bao nhiêu nguyên tử Carbon?

a)

5

b)

4

c)

6

d)

3

95.

Có bao nhiêu nhóm phosphate trong cấu trúc của một phân tử ATP?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

96.

Tất cả vi khuẩn đều có các thành phần: thành tế bào, màng tế bào, tế bào chất và vùng nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Vi khuẩn Gram âm có lớp màng ngoài mỏng hơn lớp màng ngoài của vi khuẩn Gram dương.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Roi và lông là hai thành phần bắt buộc phải có ở mọi tế bào vi khuẩn.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Ribosome của vi khuẩn là nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein cho tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Cả tế bào thực vật và tế bào động vật đều có nhân hoàn chỉnh với màng nhân bao bọc.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Lục lạp và thành tế bào là hai cấu trúc chỉ có ở tế bào thực vật mà không có ở tế bào động vật.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Trung thể là bào quan có ở cả hai loại tế bào, đóng vai trò trong quá trình phân bào.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Ti thể là bào quan cung cấp năng lượng, có mặt ở tế bào động vật nhưng không có ở tế bào thực vật.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Trong môi trường ưu trương, cả tế bào động vật và tế bào thực vật đều bị mất nước và co lại.

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Tế bào động vật (hồng cầu) sẽ bị vỡ ra trong môi trường nhược trương do nước đi vào quá nhiều.

a)

Đúng

b)

Sai

106.

Tế bào thực vật không bị vỡ trong môi trường nhược trương là nhờ có thành tế bào vững chắc.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Trong môi trường đẳng trương, không có sự di chuyển của nước qua lại màng tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Khi nồng độ cơ chất tăng lên mãi thì hoạt tính của enzyme cũng tăng lên mãi.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

Mỗi enzyme chỉ hoạt động hiệu quả trong một khoảng nhiệt độ và pH nhất định.

a)

Đúng

b)

Sai

110.

Khi nhiệt độ tăng quá cao so với nhiệt độ tối ưu, hoạt tính enzyme sẽ giảm mạnh do enzyme bị biến tính.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

Với một lượng cơ chất không đổi, việc tăng nồng độ enzyme sẽ làm tăng tốc độ phản ứng.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

Tế bào động vật và tế bào thực vật đều là tế bào nhân thực.

a)

Đúng

b)

Sai

113.

Cả tế bào thực vật và động vật đều có bộ máy Golgi làm nhiệm vụ biến đổi, đóng gói và phân phối sản phẩm.

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Lysosome có mặt ở cả tế bào thực vật và động vật để thực hiện chức năng tiêu hóa nội bào.

a)

Đúng

b)

Sai

115.

Màng sinh chất là lớp ngoài cùng của tế bào thực vật, giúp quy định hình dạng tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

116.

Vận chuyển chủ động cần có các "bơm" protein đặc hiệu và không cần năng lượng ATP.

a)

Đúng

b)

Sai

117.

Màng tế bào nhân thực gồm: protein, lớp kép phospholipid, cholesterol, Glycoprotein, Glycolipid.

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Các phân tử cholesterol có vai trò làm tăng tính ổn định của màng sinh chất ở tế bào động vật.

a)

Đúng

b)

Sai

119.

Tính "động" của màng là do các phân tử phospholipid và protein có thể di chuyển trong mặt phẳng của màng.

a)

Đúng

b)

Sai

120.

Vận chuyển chủ động cần có các "bơm" protein đặc hiệu và không cần năng lượng ATP.

a)

Đúng

b)

Sai

121.

Enzyme làm giảm tốc độ phản ứng

a)

Đúng

b)

Sai

122.

Phức hệ enzyme-cơ chất được hình thành nhờ các liên kết hóa học bền vững.

a)

Đúng

b)

Sai

123.

Sau khi phản ứng kết thúc, enzyme bị biến đổi cấu trúc và không thể tái sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

124.

Mỗi enzyme có một trung tâm hoạt động với cấu hình không gian đặc hiệu, chỉ có thể liên kết với một loại cơ chất nhất định.

a)

Đúng

b)

Sai

125.

Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ hơn và cấu tạo đơn giản hơn nhiều so với tế bào nhân thực.

a)

Đúng

b)

Sai

126.

Cả hai loại tế bào đều có màng sinh chất, tế bào chất và vật chất di truyền là DNA.

a)

Đúng

b)

Sai

127.

Tế bào nhân thực có hệ thống các bào quan có màng bao bọc, trong khi tế bào nhân sơ không có.

a)

Đúng

b)

Sai

128.

Vật chất di truyền của tế bào nhân sơ được bao bọc trong một màng nhân hoàn chỉnh.

a)

Đúng

b)

Sai

129.

Tế bào thực vật không có ti thể vì chúng đã có thể tạo ra năng lượng từ quang hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

130.

Các tế bào thực vật liền kề có thể trao đổi chất với nhau qua các cầu sinh chất xuyên qua thành tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

131.

Không bào trung tâm của tế bào thực vật trưởng thành có thể chiếm tới 90% thể tích tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

132.

Thành tế bào có chức năng quy định hình dạng tế bào và chống áp lực nước cho tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

133.

Ti thể và lục lạp Cả 2 đều chứa sắc tố quang hợp

a)

Đúng

b)

Sai

134.

Ti thể và lục lạp Cả 2 đều chứa nhiều enzyme hô hấp

a)

Đúng

b)

Sai

135.

Ti thể và lục lạp Cả 2 đều chứa nhiều enzyme quang hợp

a)

Đúng

b)

Sai

136.

Ti thể và lục lạp Cả 2 đều được bao bọc bởi lớp màng kép

a)

Đúng

b)

Sai

137.

Các chất có kích thước nhỏ sẽ được đi qua lớp kép phospholipid

a)

Đúng

b)

Sai

138.

Nước đi qua kênh protein xuyên màng có tên là Aquaporin

a)

Đúng

b)

Sai

139.

Các chất có kích thước nhỏ sẽ được đi qua lớp kép phospholipid

a)

Đúng

b)

Sai

140.

Vận chuyển bằng cách biến dạng của màng tế bào là vận chuyển chủ động

a)

Đúng

b)

Sai

141.

Vận chuyển chủ động thường là nhờ kênh protein đặc hiệu và tiêu hao ATP

a)

Đúng

b)

Sai

142.

Hình thức vận chuyển thụ động đều không tiêu tốn ATP.

a)

Đúng

b)

Sai

143.

Hình thức vận chuyển chủ động đều tiêu tốn ATP.

a)

Đúng

b)

Sai

144.

Xuất bào và nhập bào là các quá trình cần sự biến dạng của màng sinh chất và tiêu tốn năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

145.

Trong quá trình thẩm thấu, nước luôn di chuyển từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ chất tan thấp.

a)

Đúng

b)

Sai

146.

Bộ máy Golgi có nguồn gốc từ màng nhân và có chức năng chính là tổng hợp năng lượng ATP

a)

Đúng

b)

Sai

147.

Tế bào thực vật không có lysosome nhưng vẫn có thể tiêu hóa nội bào nhờ các enzyme thủy phân trong không bào.

a)

Đúng

b)

Sai

148.

Ti thể có màng trong gấp nếp chứa các enzyme hô hấp, còn lục lạp có hệ thống túi dẹp (thylakoid) chứa diệp lục.

a)

Đúng

b)

Sai

149.

Lưới nội chất trơn có chức năng tổng hợp lipid và khử độc, trong khi lưới nội chất hạt có chức năng tổng hợp protein.

a)

Đúng

b)

Sai

150.

Các phân tử phospholipid trên màng có đầu ưa nước quay ra ngoài và đuôi kị nước quay vào trong.

a)

Đúng

b)

Sai

151.

Glycoprotein (protein liên kết với carbohydrate) trên bề mặt tế bào có vai trò là "dấu hiệu" nhận biết tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

152.

Ở nhiệt độ thấp, các phân tử cholesterol xen vào giữa các phospholipid làm tăng tính linh động của màng.

a)

Đúng

b)

Sai

153.

Mọi hình thức vận chuyển các chất qua màng đều cần có protein vận chuyển.

a)

Đúng

b)

Sai

154.

ATP là một phân tử rất ổn định, phù hợp cho việc lưu trữ năng lượng lâu dài trong tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

155.

Mọi hoạt động sống của tế bào đều sử dụng trực tiếp năng lượng từ việc phân giải glucose.

a)

Đúng

b)

Sai

156.

Năng lượng trong ATP được tích trữ chủ yếu ở các liên kết cao năng giữa các nhóm phosphate

a)

Đúng

b)

Sai

157.

Quá trình tổng hợp ATP từ ADP và Pi là một quá trình thu năng lượng.

a)

Đúng

b)

Sai

158.

Tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ nên tỉ lệ S/V (diện tích bề mặt/thể tích) lớn, giúp trao đổi chất hiệu quả.

a)

Đúng

b)

Sai

159.

DNA của tế bào nhân sơ có dạng vòng và nằm trong tế bào chất, còn DNA của tế bào nhân thực có dạng thẳng và nằm trong nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

160.

Tế bào nhân thực có hệ thống nội màng phát triển, chia tế bào chất thành các xoang chức năng riêng biệt.

a)

Đúng

b)

Sai

161.

Cả tế bào nhân sơ và nhân thực đều có thành tế bào để duy trì hình dạng.

a)

Đúng

b)

Sai

162.

Đâu là đặc điểm của Ribosome

a)

Bào quan có chức năng tổng hợp Protein

b)

Chính là thành phần nằm trên Lưới nội chất hạt

c)

Thải độc cho tế bào

d)

Đóng gói, phân phối sản phẩm

163.

Những thành phần bắt buộc phải có của tế bào

a)

Màng sinh chất

b)

Tế bào chất

c)

Nhân hoặc vùng nhân

d)

Cholesterol

e)

Roi

164.

Thành phần cấu tạo của màng tế bào nhân thực

a)

Lớp phospholipid kép

b)

Protein xuyên màng và Protein bám màng

c)

Cholesterol

d)

Glycoprotein, Glycolipid

e)

Nhân

165.

Đặc điểm nào đúng của enzyme

a)

Tăng tốc độ phản ứng lên hàng ngàn lần

b)

Không bị biến đổi sau phản ứng

c)

Bị biến đổi sau phản ứng

d)

Giảm tốc độ phản ứng

166.

Enzyme phân giải protein có tên là

a)

Amylaza

b)

Proteaza

c)

Lipaza

d)

Celluloza

167.

Bào quan nào đóng vai trò là "trung tâm điều khiển" mọi hoạt động sống của tế bào nhân thực?

a)

Ribosome

b)

Ti thể

c)

Màng sinh chất

d)

Nhân tế bào

168.

Vận chuyển thụ động là hình thức vận chuyển các chất:

a)

Cần tiêu tốn năng lượng ATP.

b)

Đi từ nơi nồng độ thấp đến nơi nồng độ cao.

c)

Thông qua sự biến dạng của màng tế bào.

d)

Đi từ nơi nồng độ cao đến nơi nồng độ thấp, không tốn ATP.

169.

Tại sao khi muối dưa cà (ngâm vào nước muối), dưa cà lại bị teo tóp và dai hơn?

a)

Muối đi vào trong làm tế bào trương lên.

b)

Nước muối làm chết tế bào ngay lập tức.

c)

Nước muối là môi trường nhược trương, nước đi vào tế bào.

d)

Nước muối là môi trường ưu trương, nước từ tế bào đi ra ngoài.

170.

Tế bào hồng cầu sẽ bị vỡ (tan bào) khi đặt trong môi trường nào?

a)

Ưu trương

b)

Đẳng trương

c)

Môi trường axit.

d)

Nhược trương

e)

Bazơ

171.

"Đồng tiền năng lượng" của tế bào là tên gọi của phân tử nào?

a)

DNA

b)

Protein

c)

Enzyme

d)

ATP

172.

Các liên kết cao năng trong phân tử ATP nằm ở vị trí nào?

a)

Giữa các axit amin

b)

Trong nhân tế bào

c)

Giữa đường Ribose và Bazơ nitơ.

d)

Giữa các nhóm Phosphate

e)

Trong thể Golgi tế bào

173.

Bản chất của Enzyme là gì và chức năng chính của nó?

a)

Là Carbohydrate, cung cấp năng lượng.

b)

Là Protein, chất xúc tác sinh học giúp giảm mạnh tốc độ phản ứng

c)

Là Lipid, giúp dự trữ năng lượng.

d)

Là Protein, chất xúc tác sinh học giúp tăng tốc độ phản ứng

174.

Khi nhiệt độ tăng quá cao so với nhiệt độ tối ưu, điều gì xảy ra với Enzyme?

a)

Enzyme chuyển hóa thành chất khác.

b)

Enzyme hoạt động bình thường.

c)

Hoạt tính tăng lên mãi mãi.

d)

Enzyme bị biến tính và mất hoạt tính.

175.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu về các loại tế bào trong cơ thể! Tế bào nào có khả năng tự tái tạo và phục hồi tốt nhất trong cơ thể người?

a)

Tế bào cơ.

b)

Tế bào thần kinh.

c)

Tế bào biểu mô.

d)

Tế bào gốc.

176.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một câu hỏi thú vị về enzyme! Enzyme nào có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa carbohydrate?

a)

Lipase.

b)

Protease.

c)

Amylase.

d)

Cellulase.

177.

Chào các bạn, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một khía cạnh thú vị của tế bào! Tế bào nào trong cơ thể người có khả năng truyền tín hiệu nhanh nhất?

a)

Tế bào thần kinh.

b)

Tế bào cơ.

c)

Tế bào máu.

d)

Tế bào biểu mô.

178.

Nhóm sinh vật nào sau đây có cấu tạo tế bào nhân sơ

a)

Vi khuẩn và vi khuẩn cổ

b)

Vi khuẩn và virus

c)

vi khuẩn và động vật nguyên sinh

d)

Vi khuẩn và nấm đơn bào

179.

Lục lạp có chức năng nào sau đây?

a)

Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa năng

b)

Đóng gói, vận chuyển các sản phẩm hữu cơ ra ngoài tế bào

c)

Chuyển hóa đường và phân hủy chất độc hại trong cơ thể

d)

Tham gia vào quá trình tổng hợp và vận chuyển lipid

180.

Hoạt động nào sau đây của tế bào KHÔNG tiêu tốn năng lượng ATP?

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Vận chuyển chủ động

c)

Tổng hợp các chất

d)

Sinh công cơ học

Similar Resources on Wayground