NEW
Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Việt
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Từ nào sau đây có nghĩa là "chuẩn bị" trong tiếng Trung?
準備
複雜
付錢
路口
Từ "考試" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
đọc sách
Học bài
Thi cử
Đọc sách
Từ nào sau đây có nghĩa là "說話" trong tiếng Việt?
Nói chuyện
Nghe nhạc
Viết bài
Đọc sách
Từ "報紙" có nghĩa là gì?
Báo giấy
Báo giấy
Tạp chí
Truyện tranh
Từ nào sau đây có nghĩa là "練習"?
Ăn uống
Nghỉ ngơi
Luyện tập
Chơi thể thao
Từ "高興" có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Buồn bã
Lo lắng
Giận dữ
Từ nào sau đây có nghĩa là "搬"?
cửa
Đặc biệt
chuyển
Lạ lùng
Từ "聊天" có nghĩa là gì?
Đọc sách
Học bài
Làm bài tập
Trò chuyện
Từ nào sau đây có nghĩa là 認識"?
Giới thiệu
quen biết
Bắt đầu
Luyện tập
Từ "經驗" có nghĩa là gì?
Kinh nghiệm
Thất bại
Thành công
Sở thích
Từ nào sau đây có nghĩa là "雖然 "?
nửa đêm
Bình thường
Tuy rằng, mặc dù
nhưng mà
Từ "薪水" có nghĩa là gì?
Tiền vay
Tiền thưởng
Tiền phạt
Lương
Từ nào sau đây có nghĩa là "然後"?
Sau đó
Trước đó
Bây giờ
Lúc này
Từ "奇怪" có nghĩa là gì?
cái ghế
kì quái
bàn
đồ dùng trong nhà
Từ "經過" có nghĩa là gì?
Đi qua
Đến nơi
Quay lại
Rời đi
Từ nào sau đây có nghĩa là "對面"?
Phía sau
Bên cạnh
Đối diện
Phía trên
Từ "麻煩" có nghĩa là gì?
Phiền phức
Dễ dàng
Đơn giản
Thuận lợi
Từ "機場" có nghĩa là gì?
Ga tàu
Bến xe
Sân bay
Bến cảng
Từ "垃圾" có nghĩa là gì?
Thức ăn
Rác
Đồ uống
Quần áo
Điền vào chỗ trống: 我每天都會___漢字。
讀
吃
練習
喝
Điền vào chỗ trống: 雖然天氣冷,___我們還是去散步了。
因為
不然
然後
但是
Điền vào chỗ trống: 他每天早上七點__家。
走
回
會
去
Điền vào chỗ trống: 我去機場___飛機。
站
看
騎
搭
Điền vào chỗ trống: 他騎___去上班。
飛機
火車
機車
捷運
Từ "地方" có nghĩa là gì?
Địa phương
Quốc gia
Thành phố
Làng xã
Từ nào sau đây có nghĩa là "趕快"?
đuổi theo
sắp
nhanh chóng
âm thanh
Từ "最" có nghĩa là gì?
Nhất
Nhì
Ba
Bốn
Câu "Sao hôm nay bận thê "tiếng trung nói như thế nào?
你今天這麼怎麼熱
你今天這麼怎麼忙
你今天怎麼這麼熱
你今天怎麼這麼忙
Câu " Ngày mai là tiệc cưới của ai"tiếng trung nói như thế nào?
誰明天的喜酒呢?
明天誰的喜酒呢?
明天喜酒喝呢?
明天是我的喜酒呢?
Câu " Vui lòng giúp tôi đem sách lên tầng"tiếng trung nói như thế nào?
請你幫我書樓去拿上
請你幫我拿書上樓去
你請幫我拿書上樓去
請你我幫拿上樓去書
