wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là "chuẩn bị" trong tiếng Trung?

a)

準備

b)

複雜

c)

付錢

d)

路口

2.

Từ "考試" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

đọc sách

b)

Học bài

c)

Thi cử

d)

Đọc sách

3.

Từ nào sau đây có nghĩa là "說話" trong tiếng Việt?

a)

Nói chuyện

b)

Nghe nhạc

c)

Viết bài

d)

Đọc sách

4.

Từ "報紙" có nghĩa là gì?

a)

Báo giấy

b)

Báo giấy

c)

Tạp chí

d)

Truyện tranh

5.

Từ nào sau đây có nghĩa là "練習"?

a)

Ăn uống

b)

Nghỉ ngơi

c)

Luyện tập

d)

Chơi thể thao

6.

Từ "高興" có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Buồn bã

c)

Lo lắng

d)

Giận dữ

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là ""?

a)

cửa

b)

Đặc biệt

c)

chuyển

d)

Lạ lùng

8.

Từ "聊天" có nghĩa là gì?

a)

Đọc sách

b)

Học bài

c)

Làm bài tập

d)

Trò chuyện

9.

Từ nào sau đây có nghĩa là 認識"?

a)

Giới thiệu

b)

quen biết

c)

Bắt đầu

d)

Luyện tập

10.

Từ "經驗" có nghĩa là gì?

a)

Kinh nghiệm

b)

Thất bại

c)

Thành công

d)

Sở thích

11.

Từ nào sau đây có nghĩa là "雖然 "?

a)

nửa đêm

b)

Bình thường

c)

Tuy rằng, mặc dù

d)

nhưng mà

12.

Từ "薪水" có nghĩa là gì?

a)

Tiền vay

b)

Tiền thưởng

c)

Tiền phạt

d)

Lương

13.

Từ nào sau đây có nghĩa là "然後"?

a)

Sau đó

b)

Trước đó

c)

Bây giờ

d)

Lúc này

14.

Từ "奇怪" có nghĩa là gì?

a)

cái ghế

b)

kì quái

c)

bàn

d)

đồ dùng trong nhà

15.

Từ "經過" có nghĩa là gì?

a)

Đi qua

b)

Đến nơi

c)

Quay lại

d)

Rời đi

16.

Từ nào sau đây có nghĩa là "對面"?

a)

Phía sau

b)

Bên cạnh

c)

Đối diện

d)

Phía trên

17.

Từ "麻煩" có nghĩa là gì?

a)

Phiền phức

b)

Dễ dàng

c)

Đơn giản

d)

Thuận lợi

18.

Từ "機場" có nghĩa là gì?

a)

Ga tàu

b)

Bến xe

c)

Sân bay

d)

Bến cảng

19.

Từ "垃圾" có nghĩa là gì?

a)

Thức ăn

b)

Rác

c)

Đồ uống

d)

Quần áo

20.

Điền vào chỗ trống: 我每天都會___漢字。

a)

b)

c)

練習

d)

21.

Điền vào chỗ trống: 雖然天氣冷,___我們還是去散步了。

a)

因為

b)

不然

c)

然後

d)

但是

22.

Điền vào chỗ trống: 他每天早上七點__家。

a)

b)

c)

d)

23.

Điền vào chỗ trống: 我去機場___飛機。

a)

b)

c)

d)

24.

Điền vào chỗ trống: 他騎___去上班。

a)

飛機

b)

火車

c)

機車

d)

捷運

25.

Từ "地方" có nghĩa là gì?

a)

Địa phương

b)

Quốc gia

c)

Thành phố

d)

Làng xã

26.

Từ nào sau đây có nghĩa là "趕快"?

a)

đuổi theo

b)

sắp

c)

nhanh chóng

d)

âm thanh

27.

Từ "最" có nghĩa là gì?

a)

Nhất

b)

Nhì

c)

Ba

d)

Bốn

28.

Câu "Sao hôm nay bận thê "tiếng trung nói như thế nào?

a)

你今天這麼怎麼熱

b)

你今天這麼怎麼忙

c)

你今天怎麼這麼熱

d)

你今天怎麼這麼忙

29.

Câu " Ngày mai là tiệc cưới của ai"tiếng trung nói như thế nào?

a)

誰明天的喜酒呢?

b)

明天誰的喜酒呢?

c)

明天喜酒喝呢?

d)

明天是我的喜酒呢?

30.

Câu " Vui lòng giúp tôi đem sách lên tầng"tiếng trung nói như thế nào?

a)

請你幫我樓去拿上

b)

請你幫我拿書上樓去

c)

請幫我拿上樓去

d)

請你我拿上樓去