wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

いしゃ

a)

giáo viên

b)

bác sĩ

c)

học sinh

d)

giám đốc

2.

nhân viên ngân hàng

a)

ぎんこういん

b)

かいしゃいん

c)

せんせい

d)

りゅうがくせい

3.

かいしゃいん

a)

nhân viên công ty

b)

giám đốc

c)

học sinh

d)

bác sĩ

4.

がくせい

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

lái xe

5.

にほんご

a)

tiếng Nhật

b)

nước Nhật

c)

trường học

d)

đại học

6.

びょういん

a)

bệnh viện

b)

trường học

c)

công ty

d)

nghiệp đoàn

7.

しゃちょう

a)

lưu học sinh; học sinh du học

b)

giáo viên

c)

nhân viên ngân hàng

d)

giám đốc

8.

せんせい

a)

giám đốc

b)

nhân viên công ty

c)

giáo viên

d)

học sinh

9.

だいがく

a)

đại học

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

công ty

10.

アメリカ

a)

nước Mỹ

b)

nước Anh

c)

nước Pháp

d)

nước Nhật

11.

かんこく

a)

Hàn quốc

b)

Thái Lan

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

12.

がっこう

a)

trường học

b)

đại học

c)

bệnh viện

d)

công ty

13.

うんてんしゅ

a)

lái xe

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

học sinh

14.

フランス

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Mỹ

d)

Nhật Bản

15.

くみあい

a)

nghiệp đoàn

b)

công ty

c)

trường học

d)

bệnh viện

16.

けんきゅうしゃ

a)

nhà nghiên cứu

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

giám đốc

17.

りゅうがくせい

a)

Du học sinh

b)

Nhân viên ngân hàng

c)

Giáo viên

d)

Lái xe

18.

Nếu bạn làm việc tại "かいしゃ", bạn là ai trong các lựa chọn sau?

a)

nhân viên công ty

b)

giáo viên

c)

bác sĩ

d)

học sinh

19.

Nếu bạn là "しゃちょう", bạn có vai trò gì trong công ty?

a)

giám đốc

b)

nhân viên công ty

c)

thực tập sinh

d)

lái xe

20.

Nếu bạn học tại "だいがく", bạn là ai?

a)

Đại học

b)

Trường học

c)

Ngân hàng

d)

Bệnh viện

21.

Từ tiếng Nhật "ちゅうごく" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nước Trung Quốc

b)

nước Nhật Bản

c)

nước Hàn Quốc

d)

nước Việt Nam

22.

Cụm từ "はじめまして" trong tiếng Nhật thường được dùng trong tình huống nào?

a)

Khi xin lỗi ai đó

b)

Khi lần đầu gặp ai đó

c)

Khi hỏi tuổi ai đó

d)

Khi nói lời tạm biệt

23.

Nếu bạn muốn hỏi tên ai đó bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng câu nào sau đây?

a)

なんさい(おいくつ)

b)

おなまえは

c)

しつれいですが

d)

だれ(どなた)

24.

Từ "はい" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

không

b)

vâng

c)

xin lỗi

d)

ai

25.

Hãy chọn đáp án đúng: "しつれいですが..." thường được dùng để làm gì?

a)

Xin lỗi

b)

Chào hỏi

c)

Hỏi tuổi

d)

Giới thiệu tên

26.

Nếu bạn muốn hỏi "Bạn bao nhiêu tuổi?" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ nói như thế nào?

a)

だれ(どなた)

b)

なんさい(おいくつ)

c)

おなまえは

d)

いいえ

27.

Từ "いいえ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

vâng

b)

không

c)

xin lỗi

d)

tuổi

28.

Câu nào sau đây thể hiện sự mong muốn nhận được sự giúp đỡ từ người khác?

a)

しつれいですが...

b)

どうぞ よろしくおねがいします。

c)

なんさい(おいくつ)

d)

はい

29.

Câu "こちらこそ よろしくおねがいします。" được dùng trong tình huống nào?

a)

Khi giới thiệu bản thân

b)

Khi đáp lại lời mong nhận được sự giúp đỡ

c)

Khi hỏi tuổi

d)

Khi xin lỗi

30.

Từ "だれ(どなた)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

ai

b)

tuổi

c)

nước

d)

vâng

31.

Từ "いす" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

ghế

b)

bàn

c)

sách

d)

điện thoại

32.

Từ nào sau đây có nghĩa là "từ điển" trong tiếng Nhật?

a)

ざっし

b)

じしょ

c)

ほん

d)

ノート

33.

Nếu bạn muốn nói "máy vi tính" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

コンピューター

b)

カメラ

c)

テレビ

d)

スマホ

34.

Từ "かばん" trong tiếng Nhật dùng để chỉ vật gì?

a)

cặp sách

b)

đồng hồ

c)

điện thoại

d)

bút bi

35.

Từ nào sau đây là đúng khi nói về "điện thoại" trong tiếng Nhật?

a)

でんわ

b)

ほん

c)

つくえ

d)

えんぴつ

36.

Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng cho "sôcôla".

a)

チョコレート

b)

コーヒー

c)

カタログ

d)

ざっし

37.

Nếu bạn muốn hỏi về "đồng hồ" trong tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

とけい

b)

かぎ

c)

しんぶん

d)

えいご

38.

Từ "ほん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

sách

b)

báo

c)

tạp chí

d)

từ điển

39.

Từ nào sau đây là đúng khi nói về "bút chì kim" trong tiếng Nhật?

a)

シャープペン

b)

ボールペン

c)

えんぴつ

d)

ノート

40.

Bạn hãy phân biệt sự khác nhau giữa "これ", "それ" và "あれ" trong tiếng Nhật dựa trên vị trí của vật đối với người nói và người nghe.

a)

"これ" là vật gần người nói, "それ" là vật gần người nghe, "あれ" là vật xa cả hai

b)

"これ" là vật xa cả hai, "それ" là vật gần người nói, "あれ" là vật gần người nghe

c)

"これ" là vật gần người nghe, "それ" là vật xa cả hai, "あれ" là vật gần người nói

d)

"これ" là vật gần người nói, "それ" là vật xa cả hai, "あれ" là vật gần người nghe

41.

Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng cho "báo".

a)

しんぶん

b)

ざっし

c)

じしょ

d)

ほん

42.

Nếu bạn muốn nói "radio" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

ラジオ

b)

カメラ

c)

テレビ

d)

コーヒー

43.

Từ "かぎ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

chìa khóa

b)

đồng hồ

c)

điện thoại

d)

máy ảnh

44.

Từ nào sau đây là đúng khi nói về "tạp chí" trong tiếng Nhật?

a)

ざっし

b)

しんぶん

c)

じしょ

d)

ノート

45.

Bạn hãy giải thích khi nào sử dụng "このN", "そのN" và "あのN" trong tiếng Nhật.

a)

"このN" dùng cho vật gần người nói, "そのN" cho vật gần người nghe, "あのN" cho vật xa cả hai

b)

"このN" cho vật xa cả hai, "そのN" cho vật gần người nói, "あのN" cho vật gần người nghe

c)

"このN" cho vật gần người nghe, "そのN" cho vật xa cả hai, "あのN" cho vật gần người nói

d)

"このN" cho vật gần người nói, "そのN" cho vật xa cả hai, "あのN" cho vật gần người nghe

46.

Từ tiếng Nhật "かさ" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

giày

b)

ô tô

c)

ô

d)

thẻ

47.

Từ "くつ" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

giày

b)

danh thiếp

c)

ô

d)

thẻ

48.

Từ nào sau đây là nghĩa tiếng Việt của "めいし"?

a)

thẻ

b)

danh thiếp

c)

ô tô

d)

cái gì

49.

Từ "くるま" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

ô tô

b)

giày

c)

thẻ

d)

ô

50.

Nếu bạn muốn nói "thẻ" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

かさ

b)

カード

c)

くつ

d)

なん

51.

Từ "なん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cái gì

b)

xin mời

c)

đúng như vậy

d)

ô tô

52.

Nếu bạn muốn mời ai đó, bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Nhật?

a)

そうですか。

b)

どうぞ

c)

くつ

d)

なん

53.

Câu "そうですか。" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Đúng như vậy

b)

Vậy à

c)

Xin mời

d)

Ô tô

54.

Câu nào sau đây có nghĩa là "đúng như vậy" trong tiếng Nhật?

a)

そうです。

b)

なん

c)

くるま

d)

めいし

55.

Hãy sắp xếp các từ sau theo thứ tự nghĩa: ô, giày, danh thiếp, ô tô, thẻ.

a)

かさ, くつ, めいし, くるま, カード

b)

くつ, かさ, めいし, カード, くるま

c)

めいし, かさ, くつ, くるま, カード

d)

くるま, かさ, カード, めいし, くつ

56.

Câu nào sau đây là nghĩa đúng của từ "ここ" trong tiếng Nhật?

a)

chỗ này (gần chỗ người nói)

b)

chỗ kia (xa cả 2 người)

c)

chỗ đó (gần người nghe)

d)

phía nào, đằng nào

57.

Từ "そちら" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của ここ)

b)

phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó (cách nói lịch sự của そこ)

c)

phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia (cách nói lịch sự của あそこ)

d)

phía nào, đằng nào (cách nói lịch sự của どこ)

58.

Từ nào sau đây có nghĩa là "bưu điện" trong tiếng Nhật?

a)

たいしかん

b)

ゆうびんきょく

c)

きょうしつ

d)

じむしょ

59.

"エレベーター" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

thang cuốn

b)

thang máy

c)

cầu thang

d)

tầng hầm

60.

Từ "へや" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

nhà vệ sinh

b)

căn phòng

c)

nhà

d)

hành lang

61.

Từ nào sau đây là cách nói lịch sự của "あそこ"?

a)

こちら

b)

そちら

c)

あちら

d)

どちら

62.

Nếu bạn muốn hỏi "chỗ nào, đâu" trong tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

ここ

b)

そこ

c)

あそこ

d)

どこ

63.

Từ "そうじき" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

dọn vệ sinh

b)

máy hút bụi

c)

phích nước

d)

điện thoại di động

64.

Từ "かいぎしつ" dùng để chỉ địa điểm nào?

a)

phòng họp

b)

lớp học

c)

văn phòng

d)

nhà vệ sinh

65.

Từ "ケータイ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

phích nước

b)

điện thoại di động

c)

máy hút bụi

d)

hành lang

66.

Bạn hãy phân biệt sự khác nhau giữa "こちら", "そちら" và "あちら" trong tiếng Nhật dựa vào vị trí của người nói và người nghe. (DoK 2)

a)

"こちら" là phía người nói, "そちら" là phía người nghe, "あちら" là phía xa cả hai

b)

"こちら" là phía người nghe, "そちら" là phía người nói, "あちら" là phía gần cả hai

c)

"こちら" là phía xa cả hai, "そちら" là phía người nói, "あちら" là phía người nghe

d)

"こちら" là phía người nghe, "そちら" là phía xa cả hai, "あちら" là phía người nói

67.

Nếu bạn đang ở trong một tòa nhà và muốn hỏi "thang cuốn" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

かいだん

d)

ちか

68.

Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "____ là đại sứ quán trong tiếng Nhật."

a)

びょういん

b)

たいしかん

c)

きょうしつ

d)

じむしょ

e)

しょくどう

69.

Từ "しょくどう" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

phòng họp

b)

lớp học

c)

nhà ăn

d)

văn phòng

70.

Việc biết các từ vựng về địa điểm như "ゆうびんきょく", "オフィス", "しょくどう" quan trọng khi đi du lịch ở Nhật Bản vì lý do nào sau đây?

a)

Vì giúp giao tiếp cơ bản, hỏi đường, tìm kiếm dịch vụ cần thiết

b)

Vì có thể học tiếng Nhật nhanh hơn

c)

Vì có thể nói chuyện với người Nhật về thời tiết

d)

Vì có thể đọc truyện tranh Nhật Bản

71.

Từ tiếng Nhật "ワイン" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trà

b)

Rượu vang

c)

Áo sơ mi

d)

Máy bán hàng tự động

72.

Từ nào sau đây có nghĩa là "máy tính cá nhân" trong tiếng Nhật?

a)

パソコン

b)

ネクタイ

c)

ジャツ

d)

しけん

73.

Nếu bạn muốn hỏi "bao nhiêu tiền" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

いくら

b)

どうも

c)

まん

d)

せん

74.

Từ "試験" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Kỳ thi

b)

Máy bán hàng tự động

c)

Cà vạt

d)

Tầng máy

75.

Nếu bạn muốn nói "cho tôi xem (N)" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng cụm từ nào?

a)

(Nを) みせてください

b)

(Nを) ください

c)

いらっしゃいませ

d)

じゃ

76.

Từ "万" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trăm

b)

Nghìn

c)

Vạn

d)

Yên

77.

Bạn đang ở tầng thứ 5 của một tòa nhà. Hãy chọn cách nói "tầng thứ 5" bằng tiếng Nhật.

a)

5かい

b)

5えん

c)

5せん

d)

5まん

78.

Nếu bạn muốn nói "cám ơn" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

どうも

b)

じゃ

c)

いくら

d)

しけん

79.

Từ "ネクタイ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Áo sơ mi

b)

Cà vạt

c)

Máy bán hàng tự động

d)

Máy tính cá nhân

80.

Khi vào cửa hàng ở Nhật, nhân viên thường nói gì để chào đón khách?

a)

いらっしゃいませ

b)

どうも

c)

じゃ

d)

いくら

81.

Từ "千" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trăm

b)

Nghìn

c)

Vạn

d)

Yên

82.

Nếu bạn muốn mua trà ở Nhật, bạn sẽ tìm từ nào trên menu?

a)

おちゃ

b)

ワイン

c)

ジャツ

d)

パソコン

83.

Từ "自動販売機" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

Máy bán hàng tự động

b)

Máy tính cá nhân

c)

Áo sơ mi

d)

Cà vạt

84.

Nếu bạn muốn nói "cho tôi (N)" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng cụm từ nào?

a)

(Nを) ください

b)

(Nを) みせてください

c)

いらっしゃいませ

d)

じゃ

85.

Từ "百" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Trăm

b)

Nghìn

c)

Vạn

d)

Yên

86.

Từ tiếng Nhật "きのう" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hôm qua

b)

hôm nay

c)

ngày mai

d)

sáng nay

87.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nghỉ trưa" trong tiếng Nhật?

a)

ひるやすみ

b)

やすみ

c)

ひる

d)

けさ

88.

Từ "まいばん" trong tiếng Nhật được dịch là gì?

a)

hàng tối

b)

buổi sáng

c)

buổi trưa

d)

ngày kia

89.

Nếu bạn muốn nói "bảo tàng mỹ thuật" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

びじゅつかん

b)

としょかん

c)

スーパー

d)

デパート

90.

Từ nào sau đây dùng để chỉ "ngày mai" trong tiếng Nhật?

a)

あした

b)

きょう

c)

おととい

d)

あさって

91.

Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng với nghĩa "siêu thị".

a)

スーパー

b)

デパート

c)

りょう

d)

ひる

92.

Từ "ごぜん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

a)

trước mười hai giờ trưa

b)

sau mười hai giờ trưa

c)

buổi tối

d)

buổi sáng

93.

Nếu bạn muốn hỏi "tháng mấy" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?

a)

なんがつ

b)

なんにち

c)

なんようび

d)

なんじ

94.

Từ nào sau đây có nghĩa là "nghỉ ngơi, nghỉ..." trong tiếng Nhật?

a)

やすみ

b)

ひるやすみ

c)

けさ

d)

まいばん

95.

Bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Nhật để nói "sinh nhật"?

a)

たんじょうび

b)

しごと

c)

ひる

d)

ばん

96.

Hãy phân tích sự khác biệt giữa "ごご" và "ごぜん" trong cách nói về thời gian trong tiếng Nhật.

a)

"ごご" là sau mười hai giờ trưa, "ごぜん" là trước mười hai giờ trưa

b)

"ごご" là buổi sáng, "ごぜん" là buổi tối

c)

"ごご" là ngày mai, "ごぜん" là hôm qua

d)

"ごご" là buổi trưa, "ごぜん" là buổi tối

97.

Hãy áp dụng từ vựng đã học để đặt câu hỏi về ngày tháng bằng tiếng Nhật.

a)

なんにちですか?

b)

なんがつですか?

c)

なんようびですか?

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

98.

Từ tiếng Nhật "かいぎ" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

Hội nghị, cuộc họp

b)

Xe ô tô

c)

Bây giờ

d)

Ai cập

99.

Từ nào sau đây có nghĩa là "xe ô tô" trong tiếng Nhật?

a)

じどうしゃ

b)

いま

c)

なんじ

d)

シカゴ

100.

Từ "いつ" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?

a)

Khi nào, bao giờ

b)

Bây giờ

c)

Máy phút

d)

Rưỡi