Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Nhật
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
いしゃ
giáo viên
bác sĩ
học sinh
giám đốc
nhân viên ngân hàng
ぎんこういん
かいしゃいん
せんせい
りゅうがくせい
かいしゃいん
nhân viên công ty
giám đốc
học sinh
bác sĩ
がくせい
học sinh
giáo viên
bác sĩ
lái xe
にほんご
tiếng Nhật
nước Nhật
trường học
đại học
びょういん
bệnh viện
trường học
công ty
nghiệp đoàn
しゃちょう
lưu học sinh; học sinh du học
giáo viên
nhân viên ngân hàng
giám đốc
せんせい
giám đốc
nhân viên công ty
giáo viên
học sinh
だいがく
đại học
trường học
bệnh viện
công ty
アメリカ
nước Mỹ
nước Anh
nước Pháp
nước Nhật
かんこく
Hàn quốc
Thái Lan
Việt Nam
Nhật Bản
がっこう
trường học
đại học
bệnh viện
công ty
うんてんしゅ
lái xe
bác sĩ
giáo viên
học sinh
フランス
Pháp
Anh
Mỹ
Nhật Bản
くみあい
nghiệp đoàn
công ty
trường học
bệnh viện
けんきゅうしゃ
nhà nghiên cứu
giáo viên
học sinh
giám đốc
りゅうがくせい
Du học sinh
Nhân viên ngân hàng
Giáo viên
Lái xe
Nếu bạn làm việc tại "かいしゃ", bạn là ai trong các lựa chọn sau?
nhân viên công ty
giáo viên
bác sĩ
học sinh
Nếu bạn là "しゃちょう", bạn có vai trò gì trong công ty?
giám đốc
nhân viên công ty
thực tập sinh
lái xe
Nếu bạn học tại "だいがく", bạn là ai?
Đại học
Trường học
Ngân hàng
Bệnh viện
Từ tiếng Nhật "ちゅうごく" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
nước Trung Quốc
nước Nhật Bản
nước Hàn Quốc
nước Việt Nam
Cụm từ "はじめまして" trong tiếng Nhật thường được dùng trong tình huống nào?
Khi xin lỗi ai đó
Khi lần đầu gặp ai đó
Khi hỏi tuổi ai đó
Khi nói lời tạm biệt
Nếu bạn muốn hỏi tên ai đó bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng câu nào sau đây?
なんさい(おいくつ)
おなまえは
しつれいですが
だれ(どなた)
Từ "はい" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
không
vâng
xin lỗi
ai
Hãy chọn đáp án đúng: "しつれいですが..." thường được dùng để làm gì?
Xin lỗi
Chào hỏi
Hỏi tuổi
Giới thiệu tên
Nếu bạn muốn hỏi "Bạn bao nhiêu tuổi?" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ nói như thế nào?
だれ(どなた)
なんさい(おいくつ)
おなまえは
いいえ
Từ "いいえ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
vâng
không
xin lỗi
tuổi
Câu nào sau đây thể hiện sự mong muốn nhận được sự giúp đỡ từ người khác?
しつれいですが...
どうぞ よろしくおねがいします。
なんさい(おいくつ)
はい
Câu "こちらこそ よろしくおねがいします。" được dùng trong tình huống nào?
Khi giới thiệu bản thân
Khi đáp lại lời mong nhận được sự giúp đỡ
Khi hỏi tuổi
Khi xin lỗi
Từ "だれ(どなた)" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ai
tuổi
nước
vâng
Từ "いす" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ghế
bàn
sách
điện thoại
Từ nào sau đây có nghĩa là "từ điển" trong tiếng Nhật?
ざっし
じしょ
ほん
ノート
Nếu bạn muốn nói "máy vi tính" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
コンピューター
カメラ
テレビ
スマホ
Từ "かばん" trong tiếng Nhật dùng để chỉ vật gì?
cặp sách
đồng hồ
điện thoại
bút bi
Từ nào sau đây là đúng khi nói về "điện thoại" trong tiếng Nhật?
でんわ
ほん
つくえ
えんぴつ
Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng cho "sôcôla".
チョコレート
コーヒー
カタログ
ざっし
Nếu bạn muốn hỏi về "đồng hồ" trong tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
とけい
かぎ
しんぶん
えいご
Từ "ほん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
sách
báo
tạp chí
từ điển
Từ nào sau đây là đúng khi nói về "bút chì kim" trong tiếng Nhật?
シャープペン
ボールペン
えんぴつ
ノート
Bạn hãy phân biệt sự khác nhau giữa "これ", "それ" và "あれ" trong tiếng Nhật dựa trên vị trí của vật đối với người nói và người nghe.
"これ" là vật gần người nói, "それ" là vật gần người nghe, "あれ" là vật xa cả hai
"これ" là vật xa cả hai, "それ" là vật gần người nói, "あれ" là vật gần người nghe
"これ" là vật gần người nghe, "それ" là vật xa cả hai, "あれ" là vật gần người nói
"これ" là vật gần người nói, "それ" là vật xa cả hai, "あれ" là vật gần người nghe
Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng cho "báo".
しんぶん
ざっし
じしょ
ほん
Nếu bạn muốn nói "radio" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
ラジオ
カメラ
テレビ
コーヒー
Từ "かぎ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
chìa khóa
đồng hồ
điện thoại
máy ảnh
Từ nào sau đây là đúng khi nói về "tạp chí" trong tiếng Nhật?
ざっし
しんぶん
じしょ
ノート
Bạn hãy giải thích khi nào sử dụng "このN", "そのN" và "あのN" trong tiếng Nhật.
"このN" dùng cho vật gần người nói, "そのN" cho vật gần người nghe, "あのN" cho vật xa cả hai
"このN" cho vật xa cả hai, "そのN" cho vật gần người nói, "あのN" cho vật gần người nghe
"このN" cho vật gần người nghe, "そのN" cho vật xa cả hai, "あのN" cho vật gần người nói
"このN" cho vật gần người nói, "そのN" cho vật xa cả hai, "あのN" cho vật gần người nghe
Từ tiếng Nhật "かさ" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
giày
ô tô
ô
thẻ
Từ "くつ" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
giày
danh thiếp
ô
thẻ
Từ nào sau đây là nghĩa tiếng Việt của "めいし"?
thẻ
danh thiếp
ô tô
cái gì
Từ "くるま" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
ô tô
giày
thẻ
ô
Nếu bạn muốn nói "thẻ" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
かさ
カード
くつ
なん
Từ "なん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
cái gì
xin mời
đúng như vậy
ô tô
Nếu bạn muốn mời ai đó, bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Nhật?
そうですか。
どうぞ
くつ
なん
Câu "そうですか。" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Đúng như vậy
Vậy à
Xin mời
Ô tô
Câu nào sau đây có nghĩa là "đúng như vậy" trong tiếng Nhật?
そうです。
なん
くるま
めいし
Hãy sắp xếp các từ sau theo thứ tự nghĩa: ô, giày, danh thiếp, ô tô, thẻ.
かさ, くつ, めいし, くるま, カード
くつ, かさ, めいし, カード, くるま
めいし, かさ, くつ, くるま, カード
くるま, かさ, カード, めいし, くつ
Câu nào sau đây là nghĩa đúng của từ "ここ" trong tiếng Nhật?
chỗ này (gần chỗ người nói)
chỗ kia (xa cả 2 người)
chỗ đó (gần người nghe)
phía nào, đằng nào
Từ "そちら" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
phía này, đằng này, chỗ này, đây (cách nói lịch sự của ここ)
phía đó, đằng đó, chỗ đó, đó (cách nói lịch sự của そこ)
phía kia, đằng kia, chỗ kia, kia (cách nói lịch sự của あそこ)
phía nào, đằng nào (cách nói lịch sự của どこ)
Từ nào sau đây có nghĩa là "bưu điện" trong tiếng Nhật?
たいしかん
ゆうびんきょく
きょうしつ
じむしょ
"エレベーター" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
thang cuốn
thang máy
cầu thang
tầng hầm
Từ "へや" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
nhà vệ sinh
căn phòng
nhà
hành lang
Từ nào sau đây là cách nói lịch sự của "あそこ"?
こちら
そちら
あちら
どちら
Nếu bạn muốn hỏi "chỗ nào, đâu" trong tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
ここ
そこ
あそこ
どこ
Từ "そうじき" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
dọn vệ sinh
máy hút bụi
phích nước
điện thoại di động
Từ "かいぎしつ" dùng để chỉ địa điểm nào?
phòng họp
lớp học
văn phòng
nhà vệ sinh
Từ "ケータイ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
phích nước
điện thoại di động
máy hút bụi
hành lang
Bạn hãy phân biệt sự khác nhau giữa "こちら", "そちら" và "あちら" trong tiếng Nhật dựa vào vị trí của người nói và người nghe. (DoK 2)
"こちら" là phía người nói, "そちら" là phía người nghe, "あちら" là phía xa cả hai
"こちら" là phía người nghe, "そちら" là phía người nói, "あちら" là phía gần cả hai
"こちら" là phía xa cả hai, "そちら" là phía người nói, "あちら" là phía người nghe
"こちら" là phía người nghe, "そちら" là phía xa cả hai, "あちら" là phía người nói
Nếu bạn đang ở trong một tòa nhà và muốn hỏi "thang cuốn" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
エレベーター
エスカレーター
かいだん
ちか
Hãy chọn từ đúng để điền vào chỗ trống: "____ là đại sứ quán trong tiếng Nhật."
びょういん
たいしかん
きょうしつ
じむしょ
しょくどう
Từ "しょくどう" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
phòng họp
lớp học
nhà ăn
văn phòng
Việc biết các từ vựng về địa điểm như "ゆうびんきょく", "オフィス", "しょくどう" quan trọng khi đi du lịch ở Nhật Bản vì lý do nào sau đây?
Vì giúp giao tiếp cơ bản, hỏi đường, tìm kiếm dịch vụ cần thiết
Vì có thể học tiếng Nhật nhanh hơn
Vì có thể nói chuyện với người Nhật về thời tiết
Vì có thể đọc truyện tranh Nhật Bản
Từ tiếng Nhật "ワイン" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trà
Rượu vang
Áo sơ mi
Máy bán hàng tự động
Từ nào sau đây có nghĩa là "máy tính cá nhân" trong tiếng Nhật?
パソコン
ネクタイ
ジャツ
しけん
Nếu bạn muốn hỏi "bao nhiêu tiền" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
いくら
どうも
まん
せん
Từ "試験" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Kỳ thi
Máy bán hàng tự động
Cà vạt
Tầng máy
Nếu bạn muốn nói "cho tôi xem (N)" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng cụm từ nào?
(Nを) みせてください
(Nを) ください
いらっしゃいませ
じゃ
Từ "万" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trăm
Nghìn
Vạn
Yên
Bạn đang ở tầng thứ 5 của một tòa nhà. Hãy chọn cách nói "tầng thứ 5" bằng tiếng Nhật.
5かい
5えん
5せん
5まん
Nếu bạn muốn nói "cám ơn" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
どうも
じゃ
いくら
しけん
Từ "ネクタイ" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Áo sơ mi
Cà vạt
Máy bán hàng tự động
Máy tính cá nhân
Khi vào cửa hàng ở Nhật, nhân viên thường nói gì để chào đón khách?
いらっしゃいませ
どうも
じゃ
いくら
Từ "千" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trăm
Nghìn
Vạn
Yên
Nếu bạn muốn mua trà ở Nhật, bạn sẽ tìm từ nào trên menu?
おちゃ
ワイン
ジャツ
パソコン
Từ "自動販売機" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
Máy bán hàng tự động
Máy tính cá nhân
Áo sơ mi
Cà vạt
Nếu bạn muốn nói "cho tôi (N)" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng cụm từ nào?
(Nを) ください
(Nを) みせてください
いらっしゃいませ
じゃ
Từ "百" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Trăm
Nghìn
Vạn
Yên
Từ tiếng Nhật "きのう" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
hôm qua
hôm nay
ngày mai
sáng nay
Từ nào sau đây có nghĩa là "nghỉ trưa" trong tiếng Nhật?
ひるやすみ
やすみ
ひる
けさ
Từ "まいばん" trong tiếng Nhật được dịch là gì?
hàng tối
buổi sáng
buổi trưa
ngày kia
Nếu bạn muốn nói "bảo tàng mỹ thuật" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
びじゅつかん
としょかん
スーパー
デパート
Từ nào sau đây dùng để chỉ "ngày mai" trong tiếng Nhật?
あした
きょう
おととい
あさって
Hãy chọn từ tiếng Nhật đúng với nghĩa "siêu thị".
スーパー
デパート
りょう
ひる
Từ "ごぜん" trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?
trước mười hai giờ trưa
sau mười hai giờ trưa
buổi tối
buổi sáng
Nếu bạn muốn hỏi "tháng mấy" bằng tiếng Nhật, bạn sẽ dùng từ nào?
なんがつ
なんにち
なんようび
なんじ
Từ nào sau đây có nghĩa là "nghỉ ngơi, nghỉ..." trong tiếng Nhật?
やすみ
ひるやすみ
けさ
まいばん
Bạn sẽ dùng từ nào trong tiếng Nhật để nói "sinh nhật"?
たんじょうび
しごと
ひる
ばん
Hãy phân tích sự khác biệt giữa "ごご" và "ごぜん" trong cách nói về thời gian trong tiếng Nhật.
"ごご" là sau mười hai giờ trưa, "ごぜん" là trước mười hai giờ trưa
"ごご" là buổi sáng, "ごぜん" là buổi tối
"ごご" là ngày mai, "ごぜん" là hôm qua
"ごご" là buổi trưa, "ごぜん" là buổi tối
Hãy áp dụng từ vựng đã học để đặt câu hỏi về ngày tháng bằng tiếng Nhật.
なんにちですか?
なんがつですか?
なんようびですか?
Tất cả các đáp án trên đều đúng
Từ tiếng Nhật "かいぎ" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Hội nghị, cuộc họp
Xe ô tô
Bây giờ
Ai cập
Từ nào sau đây có nghĩa là "xe ô tô" trong tiếng Nhật?
じどうしゃ
いま
なんじ
シカゴ
Từ "いつ" trong tiếng Nhật được dịch sang tiếng Việt là gì?
Khi nào, bao giờ
Bây giờ
Máy phút
Rưỡi
