wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

D-Cards_W30-266

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

medicine

a)

thuốc

b)

vitamin

c)

sugar

d)

water

2.

smooth

a)

trơn tru

b)

gồ ghề

c)

thô ráp

d)

mịn màng

3.

surgery

a)

cuộc phẫu thuật

b)

phẫu thuật tim

c)

khám bệnh

d)

điều trị

4.

important

a)

không quan trọng

b)

cần thiết

c)

quan trọng

d)

khó khăn

5.

get distracted

a)

bị xao nhãng, bị mất tập trung

b)

cảm thấy vui vẻ

c)

được tập trung

d)

không quan tâm

6.

operate

a)

vận hành

b)

chạy

c)

nghỉ ngơi

d)

đi bộ

7.

exam

a)

kỳ thi, bài kiểm tra

b)

bài học, giáo dục

c)

giáo viên, giảng viên

d)

học sinh, sinh viên

8.

instruction

a)

bài hướng dẫn

b)

hướng dẫn sử dụng

c)

chỉ dẫn

d)

hướng dẫn

9.

movement

a)

sự di chuyển

b)

đứng yên

c)

dừng lại

d)

trở về

10.

concert

a)

buổi hoà nhạc

b)

buổi tiệc

c)

buổi họp

d)

buổi triển lãm

11.

a trick

a)

1 cú lừa

b)

2 trò chơi

c)

3 mánh khóe

d)

4 mẹo vặt

12.

graceful

a)

duyên dáng

b)

khó khăn

c)

mạnh mẽ

d)

tuyệt vời

13.

task

a)

nhiệm vụ

b)

công việc

c)

dự án

d)

chức năng

14.

find

a)

tìm kiếm

b)

mất

c)

giữ

d)

thấy

15.

help around the house

a)

giúp đỡ làm việc vặt trong nhà

b)

hỗ trợ công việc văn phòng

c)

giúp đỡ trong việc học tập

d)

tham gia các hoạt động ngoài trời

16.

as soon as possible

a)

ngay khi có thể/ sớm nhất có thể

b)

trong thời gian dài

c)

không bao giờ

d)

chỉ khi cần thiết

17.

magician

a)

ảo thuật gia

b)

nghệ sĩ

c)

nhà ảo thuật

d)

người biểu diễn

18.

expect

a)

mong đợi

b)

chờ đợi

c)

hy vọng

d)

đoán trước

19.

focus

a)

tập trung

b)

phân tán

c)

nhìn xa

d)

nghe rõ

20.

solve the problem

a)

giải quyết vấn đề

b)

giải thích vấn đề

c)

giải quyết khó khăn

d)

tìm hiểu vấn đề