wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Hệ Điều Hành và Mạng

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến hệ điều hành, thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai: "Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android."

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Chỉ đúng ở một số quốc gia

2.

Hệ điều hành nào được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows Phone

d)

Symbian

3.

Hệ điều hành dành cho iOS có xu hướng gặp ít vấn đề bảo mật hơn hệ điều hành cho Android. Phát biểu này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Đúng với mọi thiết bị

4.

Có bao hệ điều hành máy tính để bàn chính? (Windows, MacOS và Linux)

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

5.

Chức năng nào sau đây là chức năng chung của các hệ điều hành máy tính để bàn? (Chọn ba)

a)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi

b)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng

c)

Cung cấp trò chơi điện tử

d)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin

e)

Cung cấp giao diện người dùng

6.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn hai)

a)

Wi-Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Ethernet

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

7.

Ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn hai)

a)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu

b)

Tốc độ nhanh hơn

c)

Bảo mật (Security)

d)

Tính di động (Mobility)

8.

Cơ sở hạ tầng mạng bao gồm những gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng

b)

Chi phí của việc cấp phép một mạng

c)

Nơi đặt các máy chủ

d)

Một loại cáp

9.

Cách nào sau đây giúp bạn xác định thiết bị của mình có được kết nối Internet hay không?

a)

Kiểm tra biểu tượng kết nối mạng trên thiết bị

b)

Gọi tổng đài hỗ trợ

c)

Khởi động lại thiết bị

d)

Đổi mật khẩu Wi-Fi

10.

Khi bạn gặp sự cố không thể truy cập Internet tại phòng máy tính, bước nào sau đây nên thực hiện đầu tiên để kiểm tra nguyên nhân?

a)

Kiểm tra phần cứng

b)

Sử dụng ping hay tracert

c)

Thực hiện kiểm tra DNS

d)

Kiểm tra tính năng bảo vệ chống vi-rút và phần mềm độc hại

11.

Bạn vừa mở một tài khoản Facebook. Để bảo vệ dữ liệu cá nhân khi trực tuyến, bạn nên thực hiện biện pháp nào sau đây? (Chọn ba đáp án đúng)

a)

Đừng công khai năm sinh của bạn.

b)

Không đăng địa chỉ đường phố của bạn.

c)

Nếu trang web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín.

d)

Không bao giờ sử dụng tên tin dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến.

12.

Giáo viên của bạn đã cảnh báo bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn. Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn ba đáp án đúng)

a)

Hồ sơ mạng xã hội của bạn (Your profile)

b)

Có nhiều tài khoản email

c)

Nhận xét bạn đăng hoặc tweet

d)

Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình

13.

Bạn có tài khoản mạng xã hội trên Facebook, Instagram, Twitter và Snapchat. Để bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật kỹ thuật số, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng mật khẩu an toàn.

b)

Có nhiều tài khoản email.

c)

Thay đổi cài đặt quyền riêng tư trên các tài khoản mạng xã hội của bạn.

d)

Không lưu trữ dữ liệu cá nhân trên một dịch vụ trực tuyến dùng để chia sẻ.

14.

Sau khi đăng một bức ảnh xấu hổ của mình lên Internet, làm thế nào bạn có thể chắc chắn rằng các bức ảnh đã được xóa hoàn toàn khỏi Internet?

a)

Bạn có thể chỉ cần xóa những bức ảnh bạn đã đăng.

b)

Bạn có thể liên hệ với cơ quan quản lý Internet và họ sẽ xóa tất cả ảnh cho bạn.

c)

Bạn có thể nhờ bạn bè xóa ảnh trên tài khoản của họ.

d)

Không có cách nào đảm bảo ảnh đã được xóa hoàn toàn khỏi Internet.

15.

Tại sao bạn nên tránh đăng ảnh hạ nhục, quấy rối mọi người hoặc ủng hộ những ý tưởng tiêu cực như tự sát hoặc khủng bố trực tuyến?

a)

Không hợp pháp.

b)

Danh tính trực tuyến của bạn được hình thành bởi những gì bạn đăng.

c)

Bạn có thể bị phạt.

d)

Bạn có thể chọc giận nhiều người.

16.

Một bài đăng trên Facebook đưa ra một số câu nói đang được rất nhiều người chia sẻ. Làm thế nào bạn có thể xác định liệu các câu nói đó là đúng?

a)

Nếu nhiều người chia sẻ và bình luận thì thông tin đó phải là sự thật.

b)

Nếu tôi muốn tin thì thông tin đó phải là sự thật.

c)

Tất cả mọi thông tin trên Internet là sự thật.

d)

Tìm kiếm thông tin trực tuyến và cố gắng tìm tài nguyên gốc của nó.

17.

Bạn nhận thấy nhiều người viết bình luận tiêu cực trên một trang mạng xã hội. Bạn bị cám dỗ để làm điều tương tự, giá trị của việc không phản hồi đối với giao tiếp tiêu cực là gì?

a)

Tiết kiệm tiền

b)

Khiến bạn cảm thấy tội tệ

c)

Giữ danh tính của bạn ẩn danh

d)

Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó

18.

Bạn đã được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu. Ba loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này? (Chọn ba)

a)

Xác định chủ đề hoặc mục tiêu

b)

Có được một đối tác

c)

Tìm một máy tính

d)

Xác định các nguồn lực sẵn có

e)

Thiết lập một lộ trình

19.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước nào sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan? (Chọn ba)

a)

Đọc kỹ tiêu đề và mô tả của từng kết quả

b)

Chọn kết quả đầu tiên bạn thấy

c)

So sánh nội dung với mục tiêu nghiên cứu của bạn

d)

Bỏ qua các kết quả không có hình ảnh

e)

Kiểm tra nguồn gốc và độ tin cậy của trang web

20.

Khi trích dẫn thông tin từ một trang web, bạn nên cung cấp những thông tin nào sau đây?

a)

Tên của tác giả hoặc tổ chức, ngày truy cập trang web, URL hoặc địa chỉ web của trang web

b)

Chỉ cần tên của tác giả

c)

Chỉ cần ngày truy cập trang web

d)

Chỉ cần URL của trang web

21.

Chọn phát biểu đúng về việc tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn.

a)

Internet Explorer (PC) hoặc Safari (MacOS) có thể tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn.

b)

Hộp tìm kiếm ở góc trên bên phải của Windows Explorer (PC) hoặc Finder (MacOS) có thể tìm thấy nội dung bên trong tập tin.

c)

Bất kỳ người dùng nào trên Internet đều có thể định vị thông tin nội dung trong tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn.

d)

Không có cách nào để tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng.

22.

Một cách nào dưới đây để một tác phẩm sáng tạo có thể xuất hiện trong miền công cộng?

a)

Quyền đã hết hạn (Rights have expired)

b)

Quyền không bao giờ bị từ chối (Rights were never denied)

c)

Bản quyền đã không được nộp cho chính phủ (Copyright wasn't filed with the government)

d)

Quyền không bao giờ được yêu cầu (Rights were never requested)

23.

Khi bạn trích dẫn một bài báo từ Internet, tại sao bạn cần ghi rõ ngày truy cập trang web?

a)

Vì nội dung trên web có thể thay đổi theo thời gian

b)

Vì ngày truy cập không quan trọng

c)

Vì ngày truy cập giúp xác định tác giả

d)

Vì ngày truy cập là ngày bài báo được viết

24.

URL là gì trong việc trích dẫn nguồn từ Internet?

a)

Là địa chỉ định vị tài nguyên thống nhất trên World Wide Web

b)

Là tên của tác giả bài viết

c)

Là ngày truy cập trang web

d)

Là tên của tổ chức xuất bản

25.

Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn hai)

a)

Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.

b)

Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.

c)

Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.

d)

Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.

26.

Bạn đang chuẩn bị sửa một tài liệu mà bạn đã viết trước đó. Bây giờ bạn muốn lưu các thay đổi của mình. Nhấp vào tính năng sẽ lưu các thay đổi bạn đã thực hiện đối với tài liệu này. Đó là gì?

a)

Biểu tượng đĩa (disk icon) ở góc trên cùng bên trái sẽ lưu các thay đổi của bạn.

b)

Đóng tài liệu sẽ tự động lưu các thay đổi.

c)

In tài liệu sẽ lưu các thay đổi.

d)

Sao chép tài liệu sẽ lưu các thay đổi.

27.

Bạn đang tạo bài thuyết trình Power Point về cách sử dụng Excel. Bạn muốn thay đổi kích thước trang chiếu trước khi in trên giấy khổ lớn. Bạn cần chọn Tab nào?

a)

Tab Design có tính năng thay đổi kích thước trang chiếu.

b)

Tab Home có tính năng thay đổi kích thước trang chiếu.

c)

Tab Insert có tính năng thay đổi kích thước trang chiếu.

d)

Tab View có tính năng thay đổi kích thước trang chiếu.

28.

Bạn đang viết một bài nghiên cứu và đã được hướng dẫn để bao gồm các ghi công và tham khảo. Điều nào là ghi công và tham khảo? (Chọn hai)

a)

Ghi nhận tác giả là mô tả tên hình ảnh được sử dụng.

b)

Ghi nhận tác giả là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác.

c)

Ghi công là ghi nhận nguồn của bạn thông qua nội dung hoặc liên kết trích dẫn của bạn tới một thư mục.

d)

Tham khảo là ghi nhận nguồn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết đến trích dẫn của bạn trong danh mục tác giả (bibliography).

e)

Tham khảo là khi tác giả của một tác phẩm chỉ rõ cách họ muốn bạn ghi công cho tác phẩm của họ.

29.

Bạn đang viết một bài báo nghiên cứu và đã được hướng dẫn bao gồm các ghi nhận và tài liệu tham khảo. Mục đích của ghi công và tham chiếu là gì?

a)

Mục đích là để mua tác phẩm từ các tác giả và người sáng tạo.

b)

Tác giả hoặc người sáng tạo càng có nhiều ghi nhận và tham chiếu, họ càng nhận được nhiều tiền.

c)

Nó giúp các tác giả và người sáng tạo duy trì bản quyền của họ.

d)

Mục đích là để công nhận các tác giả và người sáng tạo ra tác phẩm không bắt nguồn từ bạn.

30.

Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì?

a)

Công cụ tìm kiếm (Search engines)

b)

Thư viện trường học (School library)

c)

Tài liệu nghiên cứu của người khác

d)

Các trang mạng xã hội

31.

Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên web, bạn nên bao gồm một tuyến bố truy cập cho biết khi nào và ở đâu trên web mà bạn đã truy cập thông tin. Bạn nên đưa ba mục nào trong tuyến bố truy xuất trích dẫn của mình? (Chọn ba)

a)

Tên tác giả hoặc tổ chức

b)

Ngày trang được đăng

c)

Chủ đề bạn đang tìm kiếm

d)

Ngày bạn truy cập trang web

e)

Tên của trang web

32.

Bạn nên thường xuyên sao lưu mục nào trên điện thoại thông minh của mình? (Chọn ba)

a)

Hình ảnh

b)

Các tin nhắn

c)

Ứng dụng

d)

Danh bạ liên hệ

33.

Hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến quy ước đặt tên tập tin sau: Tên tập tin phải có khoảng cách giữa các từ khóa.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Không sử dụng các ký tự đặc biệt khi đặt tên tập tin.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Nếu ngày được sử dụng, hãy sử dụng định dạng: YYYY-MM-DD.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Bạn không thể đánh số tập tin.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Không viết hoa toàn bộ tên tập tin.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Bài thuyết trình bạn đang tạo bắt buộc phải để hướng ngang. Mô tả nào dưới đây là đúng với hướng dọc, hướng ngang? (Chọn hai)

a)

Portrait là hướng ngang.

b)

Portrait là hướng dọc.

c)

Portrait là đường chéo.

d)

Landscape là hướng ngang.

39.

Một thuật ngữ khác để nói về việc in hai mặt là gì?

a)

Duplex printing

b)

Simplex printing

c)

Printing two lines at a time

d)

Printing with a gutter for binding books

40.

Hai thông số nào thường dùng cài đặt khi in? (Chọn hai)

a)

In hai dòng cùng một lúc

b)

In ba dòng cùng một lúc

c)

Hiển số trang trên mỗi trang

d)

In bao nhiêu trang trên mỗi tờ

41.

Lựa chọn nào là hai phương pháp in? (chọn 2)

a)

In đến một email

b)

In từ web

c)

In bằng tay

d)

In bằng máy fax

42.

Chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: Facebook là trang web truyền thông xã hội phổ biến nhất để đăng và chia sẻ nội dung. Không có yêu cầu về độ tuổi tối thiểu để có tài khoản trên YouTube. Instagram chỉ khả dụng cho người dùng iOS của Apple. WeChat đã được mô tả là "ứng dụng cho mọi thứ" của Trung Quốc. Trong Snapchat, hình ảnh và tin nhắn chỉ khả dụng trong một thời gian ngắn trước khi không thể truy cập được. Bạn chỉ có thể chia sẻ trên Pinterest nếu bạn tải lên một hình ảnh.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Bạn vừa tạo một tài khoản mới trên một trang mạng xã hội. Bạn phải cân nhắc điều gì trước khi đăng và chia sẻ trên một trang mạng xã hội? (Chọn hai)

a)

Bạn có thể đăng và chia sẻ bất cứ thứ gì bạn muốn trên một trang mạng xã hội.

b)

Tất cả các trang mạng xã hội đều có các nguyên tắc giống nhau mà bạn phải tuân theo.

c)

Mỗi trang mạng xã hội đều có những nguyên tắc riêng mà bạn phải tuân theo.

d)

Yêu cầu độ tuổi tối thiểu trên tất cả các trang mạng xã hội là 13 tuổi.

e)

Yêu cầu về độ tuổi tối thiểu có thể khác nhau trên mỗi trang mạng xã hội.

44.

Đối với mỗi tuyên bố liên quan đến Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) để đăng nội dung mạng xã hội, hãy chọn Đúng nếu tuyên bố đó đúng và Sai nếu tuyên bố đó sai. Các Chính sách Sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) trong trường học nói chung sẽ bao gồm các quy tắc về việc sử dụng trực tuyến. Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) là các quy tắc về những gì bạn có thể đăng trực tuyến. Các chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) cho các trường học và doanh nghiệp thường bao gồm các quy tắc về việc sử dụng các trang mạng xã hội. Vi phạm chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) thường dẫn đến việc tài khoản của bạn bị xóa như một hình phạt. Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) dành cho người lớn giống với chính sách dành cho trẻ vị thành niên. Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) không thể hạn chế bạn đăng bất kỳ thứ gì bạn muốn vì bạn có quyền của sửa đổi một lần.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến tương tác kỹ thuật số, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau: "Tôn trọng bằng cách diễn đạt các bài đăng và nhận xét theo cách không đối đầu."

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Tùy trường hợp

46.

Câu nào sau đây chứng tỏ việc sử dụng ngôn ngữ hoà nhập (không phân biệt giới tính)?

a)

Chào các cậu (guys)! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

b)

Này, anh em (bros)! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

c)

Xin chào mọi người! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

d)

Này, các bạn gái! Chúng ta gặp nhau ở đâu?

47.

Ghép mỗi phần hồi Email với phát biểu thích hợp: "Reply All"

a)

Được sử dụng khi bạn muốn gửi cho sếp của mình vào phần hồi email của đồng nghiệp

b)

Được sử dụng khi tất cả người nhận email gốc cần xem phần hồi của bạn

c)

Được sử dụng khi bạn chỉ trả lời người gửi email

d)

Được sử dụng khi bạn muốn gửi một email bạn đã nhận được cho người khác

48.

Đâu là phát biểu đúng về công tác kỹ thuật số?

a)

Công tác kỹ thuật số giúp tiết kiệm chi phí đi lại.

b)

Công tác kỹ thuật số là cách tốt nhất để hình thành tình bạn thân thiết.

c)

Công tác kỹ thuật số giúp việc thu hút những người có chuyên môn về các chủ đề cụ thể trở nên dễ dàng hơn.

d)

Hợp tác kỹ thuật số kém linh hoạt hơn các cuộc họp trực tiếp.

49.

Phát biểu nào nói về truyền thông đồng bộ và không đồng bộ là đúng? (Chọn hai)

a)

Giao tiếp đồng bộ là công nghệ cũ và không còn được sử dụng.

b)

Không đồng bộ bắt hơn truyền thông đồng bộ.

c)

Truyền thông không đồng bộ nhanh hơn đồng bộ.

d)

Giao tiếp đồng bộ trong thời gian thực, chẳng hạn như một cuộc gọi điện thoại.

e)

Giao tiếp không đồng bộ không sử dụng đồng bộ thời gian thực, chẳng hạn như email hoặc nhắn tin.

50.

Bạn đã viết một blog về cuộc thi Hội nghị Khoa học gần đây. Bạn muốn đăng nó trên trang web trường bạn học. Phương pháp cộng tác hiệu quả nào bạn có thể sử dụng để nhận phản hồi về blog của mình trước khi đăng nó?

a)

Đăng nó và sau đó yêu cầu phản hồi

b)

Gửi cho ban tổ chức Hội nghị Khoa học

c)

Paid review (Đánh giá có trả tiền)

d)

Peer review (Đánh giá ngang hàng)

51.

Bạn đang viết một email để gửi cho các thành viên trong nhóm của bạn về một dự án của lớp. Câu nào dưới đây thể hiện nhận thức kỹ thuật số thích hợp?

a)

HI, ĐÂY LÀ NHỮNG HƯỚNG DẪN TÔI NHẬN ĐƯỢC VỀ DỰ ÁN CỦA CHÚNG TÔI.

b)

u guys r so cool 2 me. My new BFFs!

c)

Xin chào, các boneheads, tôi đoán việc này sẽ được thực hiện vào tuần tới vì chúng ta nên khẩn trương hơn.

d)

Nè mọi người! (Hey, everyone!) Vui lòng gửi ý tưởng của bạn bằng cách sử dụng "Reply All" để chúng ta có thể thảo luận. Cảm ơn!

52.

Khi tham gia vào một cuộc họp lớp ảo bằng công nghệ video, trên video, bạn có thể nhìn thấy giáo viên và bạn học của mình và tất cả họ đều có thể nhìn thấy bạn. Những hành vi nào sau đây bạn nên cẩn thận khi tham gia vào cuộc họp này?

a)

Ăn uống trong khi họp

b)

Tắt camera và không tham gia

c)

Chú ý lắng nghe và tham gia thảo luận

d)

Nói chuyện riêng với bạn bè trong khi họp

53.

Bạn đã bị hack! Bạn đã được hướng dẫn để tạo một mật khẩu an toàn mới. Mật khẩu nào sau đây là mật khẩu mạnh nhất?

a)

a. pa$$w0rd

b)

b. Love-U

c)

c. 1234ABCD

d)

d. 8675309

54.

Bạn đang thực hiện một dự án trên máy tính của mình và bạn có một số ứng dụng và tài liệu đang mở. Bạn muốn đi khoảng một giờ để ăn trưa, nhưng bạn không muốn đóng tài liệu và tắt máy tính. Bạn quyết định khóa máy tính của mình để công việc của bạn được đảm bảo an toàn khi bạn vắng mặt. Nhấp vào tính năng nào sẽ cho phép bạn khóa máy tính của mình trong trường hợp này?

a)

a. Biểu tượng hồ sơ (profile icon)

b)

b. Biểu tượng cài đặt (settings icon)

c)

c. Biểu tượng tìm kiếm (search icon)

d)

d. Biểu tượng tin nhắn (message icon)

55.

Làm cách nào để xóa cài đặt trình duyệt trên máy tính của mình (ở hầu hết các trình duyệt)?: bộ nhớ cache, cookie và history. Sắp xếp các bước theo đúng thứ tự.

a)

a. Nhấp vào menu ba chấm (...) ở góc trên bên phải của trình duyệt → Chọn Settings (PC) hay Options (MacOS) → Chọn Privacy & Security → Chọn cài đặt nào của trình duyệt để xóa.

b)

b. Chọn Settings (PC) hay Options (MacOS) → Nhấp vào menu ba chấm (...) → Chọn Privacy & Security → Chọn cài đặt nào của trình duyệt để xóa.

c)

c. Chọn Privacy & Security → Nhấp vào menu ba chấm (...) → Chọn Settings (PC) hay Options (MacOS) → Chọn cài đặt nào của trình duyệt để xóa.

d)

d. Nhấp vào menu ba chấm (...) → Chọn Privacy & Security → Chọn Settings (PC) hay Options (MacOS) → Chọn cài đặt nào của trình duyệt để xóa.

56.

Bạn có một chiếc điện thoại thông minh. Bạn bè của bạn đã phát hiện ra một ứng dụng có thể hiển thị trên bản đồ nơi đặt điện thoại thông minh của bạn. Họ muốn bạn tải xuống cùng một ứng dụng để họ có thể biết vị trí của bạn mọi lúc. Ứng dụng có thể lập bản đồ vị trí điện thoại thông minh của bạn sử dụng công nghệ nào?

a)

Mapping

b)

Navigation Tracking

c)

Spyware

d)

Social Media

57.

Bạn có một chiếc điện thoại thông minh. Trong buổi học hôm nay, bạn đã học về các vấn đề bảo mật cá nhân liên quan đến tính năng theo dõi điều hướng. Hai hoạt động trực tuyến phổ biến nào cho biết khả năng bảo mật cá nhân của bạn bằng cách theo dõi điều hướng? (Chọn hai)

a)

"Kiểm tra" vị trí thực của bạn trên các trang mạng xã hội

b)

Tải lên ảnh kỳ nghỉ hè năm ngoái

c)

Chơi trò chơi trực tuyến

d)

Đăng thông tin vị trí với một bức ảnh tự sướng bạn vừa chụp

58.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để sử dụng chế độ duyệt web ở chế độ riêng tư. Lợi ích của việc duyệt web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

b)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

c)

Chỉ những nền tảng giáo dục mới được ghi/nhận qua mạng trường học của bạn.

d)

Tất cả các tệp của bạn được giữ kín.

59.

Rủi ro sức khỏe về tinh thần lớn nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên sử dụng công nghệ trực tuyến là gì?

a)

Nghiện chơi game

b)

Mệt mỏi

c)

Chấn thương do nhận tin khi đi bộ

d)

Bắt nạt trên mạng (Cyberbullying)

60.

Bạn thích chơi trò chơi trên các thiết bị máy tính của mình. Đặc biệt thích chơi game và thường chơi vài giờ mỗi ngày. Mỗi đe dọa sức khỏe về thể chất nào có liên quan đến việc sử dụng máy tính và thiết bị máy tính trong thời gian dài? (Chọn hai)

a)

Giảm sức đề kháng

b)

Các vấn đề về cơ bắp

c)

Bàn phím hư hỏng

d)

Các vấn đề về thị lực

61.

Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu liên quan đến vấn đề an ninh kỹ thuật số.

a)

Cookie có thể hữu ích, như lưu trữ username hoặc sở thích của bạn cho một trang web cụ thể.

b)

Lịch sử trình duyệt có thể được sử dụng để theo dõi mọi trang web bạn đã truy cập và khi bạn đang truy cập.

c)

Dấu trang (Bookmark) cho phép bạn lưu một trang web để truy cập sau.

d)

Khi bạn đặt tùy chọn trên một trang web, thông tin sẽ được lưu trữ trên trang web.

62.

Bạn nghe nói rằng mật khẩu yêu thích của mình đã bị xâm phạm trên một trong các trang mạng xã hội của bạn. Bạn sử dụng cùng một mật khẩu trên nhiều trang web, bao gồm cả trang web ngân hàng của bạn, vì vậy bạn muốn đặt lại mật khẩu của mình. Nhấp vào tính năng nào để đặt lại mật khẩu của mình?

a)

Forgot Password (quên mật khẩu) cho phép bạn đặt lại mật khẩu của mình.

b)

Đăng nhập lại với mật khẩu cũ.

c)

Đổi tên tài khoản.

d)

Tạo tài khoản mới.

63.

Các hệ điều hành phổ biến nhất được phát triển và tiếp thị bởi một số công ty nổi tiếng. Hãy chọn Đúng hoặc Sai đối với mỗi phát biểu sau:

a)

iOS được phát triển và tiếp thị bởi Android.

b)

Google không phát triển hệ điều hành.

64.

Quan sát các hình ảnh về các loại cổng kết nối. Hình ảnh nào là đầu nối Lightning thường được sử dụng với các sản phẩm của Apple?

a)

Hình ảnh D

b)

Hình ảnh B

c)

Hình ảnh A

d)

Hình ảnh E

65.

Phần mềm trình chiếu hiển thị văn bản, hình ảnh và đa phương tiện dưới dạng trình chiếu là gì?

a)

Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu

b)

Phần mềm trình chiếu

c)

Phần mềm phân tích dữ liệu

d)

Phần mềm xuất ra văn bản ở định dạng tài liệu

66.

Hình ảnh nào dưới đây là một Đơn vị Xử lý Trung tâm (CPU)?

a)

Hình ảnh C

b)

Hình ảnh A

c)

Hình ảnh B

d)

Hình ảnh D

67.

Hệ điều hành Windows là sản phẩm của công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

Samsung

68.

Apple là chủ sở hữu đã đăng ký của hệ điều hành nào?

a)

Mac OS

b)

Windows

c)

Linux

d)

Android

69.

Mục đích của thanh Taskbar của hệ điều hành Windows là gì?

a)

Cho phép bạn tìm kiếm nội dung trong một tập tin

b)

Duyệt các tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn

c)

Duyệt Internet

d)

Cho phép bạn khởi chạy chương trình hoặc xem bất kỳ chương trình nào hiện đang mở

70.

Đâu là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi

b)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng

c)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc

71.

Để bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số và tăng cường bảo mật khi duyệt các trang web, bạn nên làm gì?

a)

Xóa lịch sử trình duyệt của bạn

b)

Chuyển sang trình duyệt nguồn mở

c)

Tiện ích mở rộng trình duyệt chống theo dõi

d)

Một giấy phép Creative Commons

72.

Kỹ thuật số có thể bao gồm những gì?

a)

Nhận xét, hình ảnh và thông tin khác mà bạn đăng trực tuyến

b)

Thẻ ký số

c)

Thông tin cá nhân về bạn, chẳng hạn như tên, ngày sinh và số điện thoại

d)

Sinh trắc học được sử dụng để đăng nhập vào tài khoản

73.

Tại sao bạn nên tránh đăng hình chế "meme" xúc phạm người khác lên mạng xã hội?

a)

Nó vi phạm bản quyền.

b)

Các tác động tiêu cực vẫn tồn tại vĩnh viễn trên mạng.

c)

Không phải ai cũng chia sẻ khiếu hài hước của bạn.

d)

Nó chống lại Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policies) trên mạng xã hội.

74.

Trang web có ngữ pháp tiếng Anh kém và nếu một số tuyến bố không thực sự đúng thì đó là gì?

a)

Trang web có miền .gov hoặc .edu.

b)

Các tài liệu tham khảo trên trang web chuyển đến các trang web tương tự của tài liệu tham khảo thay vì nguồn thông tin ban đầu.

c)

Trang web không đáng tin cậy.

d)

Trang web có thông tin chính xác.

75.

Bạn phải trích dẫn tài liệu tham khảo trong trường hợp nào? Đối với mỗi tình huống, hãy chọn Đúng nếu bạn phải thêm tham chiếu hoặc Sai nếu bạn không cần thêm.

a)

Bạn đang viết ý kiến của bạn.

b)

Bạn sao chép một đoạn từ một trang web.

c)

Bạn mô tả một sự kiện hiện tại mà bạn đã xem trên tin tức.

d)

Bạn trích dẫn dẫn lời bài hát.

76.

Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không được phép hoặc Không nếu bạn cần có thể không.

a)

Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992.

b)

Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó.

c)

Một bài hát bạn nghe trên radio.

d)

Một đoạn phim bạn tìm thấy trên YouTube.

77.

Điều nào sau đây được phép với Giấy phép CC-BY Creative Commons?

a)

Hiển thị một bức ảnh trong một buổi thuyết trình trong lớp học mà không được phép của nhiếp ảnh gia.

b)

Tham gia vào tác phẩm nghệ thuật của người khác như của chính bạn trong một cuộc thi nghệ thuật.

c)

Viết ý kiến của riêng bạn và gửi nó lên blog cộng đồng.

d)

Phân phối bài hát của ai đó trực tuyến mà không cần ghi công.

78.

Phát biểu nào sau đây là một ví dụ về ngôn ngữ viết tắt và tiếng lóng "textspeak"?

a)

Gửi một văn bản nhanh thay vì một email dài

b)

Gửi ảnh dưới dạng phản hồi cho tin nhắn văn bản

c)

R U coming 2?

d)

Nói vào điện thoại của bạn và cho phép nó chuyển lời nói của bạn thành văn bản

79.

Khi diễn đạt trực tuyến bạn phát biểu, hãy giới thiệu bản thân và nhìn vào hình ảnh trên màn hình của người bạn đang nói chuyện. Điều này giúp bạn đạt được điều gì?

a)

Không sử dụng tất cả các chữ hoa khi đến lượt bạn nói vì nó giống như la hét.

b)

Không sử dụng textspeak.

c)

Hạn chế sử dụng biểu tượng cảm xúc và biểu tượng cảm xúc.

d)

Giúp người nghe nhận biết bạn và tạo sự kết nối khi giao tiếp trực tuyến.

80.

Khi đặt mật khẩu mới cho tài khoản của mình trên mạng của trường, điều nào sau đây nên được sử dụng trong mật khẩu mới của bạn?

a)

Tên của người bạn thân nhất hiện tại của bạn để bạn sẽ không quên học.

b)

Linh vật (mascot) của đội thể thao yêu thích của bạn để dễ nhớ.

c)

Ít nhất 8 ký tự số, bao gồm ký hiệu, và một kết hợp của chữ hoa và chữ thường.

d)

Ngày sinh của bạn hoặc số an sinh xã hội để nhận dạng duy nhất bạn.

81.

Lựa chọn nào sau đây thường được các trang web sử dụng để theo dõi thói quen duyệt web của khách truy cập?

a)

Nhận dạng khuôn mặt (Facial recognition)

b)

Cookies

c)

Đường hầm VPN (VPN tunneling)

d)

Đánh dấu (Bookmarks)

82.

Trường hợp nào sau đây là ví dụ về đe dọa trực tuyến?

a)

Đăng các bài hát của nghệ sĩ yêu thích của bạn trực tuyến và tính phí bạn bè của bạn để tải chúng xuống.

b)

Đánh cắp mật khẩu của ai đó và giả làm người đó khi đăng tweet hoặc đăng nội dung trực tuyến.

c)

Giúp đỡ một người bạn bằng cách đăng các bài báo đã nghiên cứu về bắt nạt lên blog của họ.

d)

Viết một bài báo quan điểm về các yêu cầu không công bằng đối với hoạt động thử nghiệm của đội cổ vũ và gửi lên trang web tin tức của trường bạn.

83.

Hệ điều hành là phần mềm quản lý tất cả ________ và phần cứng được cài đặt trên máy tính hoặc thiết bị.

a)

Các ứng dụng (Applications)

b)

Cấu hình (Configurations)

c)

Thực hiện (Implementations)

d)

Tập tin (Files)

84.

URL là gì?

a)

Hệ thống gắn thẻ các tệp văn bản để thêm hiệu ứng cho các trang web

b)

Địa chỉ của một trang web

c)

Một bảng liệt kê xếp tầng

d)

Một loại trình duyệt web

85.

Ba trình duyệt web phổ biến là gì?

a)

Microsoft Edge, Google Chrome, OneNote

b)

Google Chrome, Rover, Mozilla Firefox

c)

Microsoft Edge, Google Chrome, Mozilla Firefox

d)

Rover, OneNote, Mozilla Firefox

86.

Tùy chọn kỹ thuật số nào cho phép người dùng gửi thư qua internet?

a)

Thư gửi qua bưu điện (Snail mail)

b)

Tin nhắn tức thời (Instant messaging)

c)

Marco Polo

d)

Email

87.

Các thiết bị nhập thông dụng cho máy tính là gì? (Chọn 2)

a)

Keyboard

b)

Wi-Fi

c)

Printer

d)

Mouse

88.

USB là từ viết tắt của từ nào dưới đây?

a)

Universal Storage Bus

b)

Unparalleled Serial Bus

c)

Universal Serial Bus

d)

Universal Storage Bite

89.

Bluetooth truyền dữ liệu với tốc độ tối đa bao nhiêu megabit mỗi giây?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

90.

Phần mềm chạy trên __________ và quản lý phần cứng của máy tính bằng cách hướng dẫn nó hoàn thành các tác vụ cụ thể.

a)

Setting

b)

Application

c)

Browser

d)

Operating System

91.

Người dùng có thể tìm và tải xuống các ứng dụng và đăng ký trên máy tính Windows ở đâu?

a)

Microsoft Store

b)

App Store

c)

File Explorer

d)

Launch Store

92.

Loại thiết bị máy tính nào được tạo thành từ tower, monitor, keyboard và mouse?

a)

All-in-one

b)

Laptop

c)

Desktop

d)

Tablet

93.

Người dùng càng có nhiều RAM trên máy tính của họ, các ứng dụng của họ sẽ hoạt động càng chậm.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Nhiều nhà sản xuất điện thoại khác nhau sử dụng hệ điều hành di động iOS.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Hệ điều hành nào được phát triển bởi Microsoft?

a)

Linux

b)

Windows

c)

Mac OS

d)

iOS

96.

Ba tùy chọn nào dưới đây thuộc về mạng?

a)

Cellular

b)

Wireless

c)

Proprietary

d)

Ethernet

e)

Wired