wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chatbot Độc Hại

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Những chatbot độc hại nào được nhắc đến trong nguồn tài liệu mà hacker có thể sử dụng để tạo mã độc hoặc email lừa đảo?

a)

ChatGPT, Bard, Claude.

b)

Evil GPT, WM GPT, Hacker GPT.

c)

Gemini, CoPilot, LLaMA.

d)

Deepfake GPT, Cookie Stealer Bot.

2.

Mục đích chính của việc sử dụng các chatbot độc hại như Evil GPT là gì?

a)

Đào tạo an ninh mạng.

b)

Tự động hóa các tác vụ quản trị.

c)

Tạo mã độc và tạo email lừa đảo mà không cần suy nghĩ kịch bản nặng óc.

d)

Phân tích dữ liệu lớn.

3.

Kịch bản tấn công cao cấp được mô tả là nạn nhân phải nhập thông tin đăng nhập đúng. Khi nạn nhân nhập đúng, thứ mà hacker đánh cắp ngoài tên người dùng và mật khẩu là gì?

a)

Mã OTP.

b)

Địa chỉ IP.

c)

Cookie (phiên đăng nhập tài khoản).

d)

Số điện thoại.

4.

Khi hacker đánh cắp được "cookie" (phiên đăng nhập), họ có thể làm gì?

a)

Chỉ xem được thông tin cá nhân nhưng không đăng nhập được.

b)

Bắt buộc phải có thêm mã OTP để đăng nhập.

c)

Vào được tài khoản mà không cần username, password hay mã OTP.

d)

Chỉ sử dụng được trên trình duyệt của nạn nhân.

5.

Theo chuyên gia, một dấu hiệu dễ nhận biết của hầu hết các trang web lừa đảo là gì?

a)

Giao diện quá phức tạp và nhiều chi tiết.

b)

Chúng luôn có khóa bảo mật (HTTPS).

c)

Giao diện rất đơn giản và thiếu tính trau chuốt ở phần phía dưới (footer).

d)

Chúng chỉ tập trung vào các trang phụ mà bỏ qua trang chủ.

6.

Phần nào của một trang web lừa đảo thường bị thiếu hoặc không hoạt động khi người dùng nhấp vào?

a)

Khu vực đăng nhập và tìm kiếm.

b)

Hình ảnh banner và logo thương hiệu.

c)

Thông tin liên lạc, giấy phép kinh doanh, nút nhấn mạng xã hội, yêu cầu hỗ trợ hoặc chính sách khách hàng ở phía dưới.

d)

Menu điều hướng chính.

7.

Khi nhận diện một email giả mạo (ví dụ: thay vì là Gmail thì là GM), người dùng nên chú ý tới dấu hiệu nào của đường link đằng sau email?

a)

Độ dài của tên người gửi.

b)

Đoạn phía sau dấu @ (đường link).

c)

Hình ảnh đính kèm.

d)

Tiêu đề email.

8.

Đối với một đường link dài, ví dụ như một trang web ngân hàng giả mạo, quy tắc xác định tên miền thật sự (tên miền uy tín) là gì?

a)

Chỉ cần kiểm tra từ đầu đường link đến dấu chấm đầu tiên.

b)

Kiểm tra tất cả các ký tự đặc biệt.

c)

Tên miền thật nằm sau dấu chấm cuối cùng của đường link đó.

d)

Tên miền thật là đoạn sau dấu sẹt đầu tiên.

9.

Dấu hiệu "tuổi đời" của tên miền được sử dụng như thế nào để nhận diện trang web lừa đảo?

a)

Trang web lừa đảo thường có độ tuổi rất cao.

b)

Hầu hết 99% các trang web lừa đảo đều có độ tuổi rất thấp hoặc mới đăng ký.

c)

Độ tuổi tên miền không liên quan đến việc lừa đảo.

d)

Chỉ kiểm tra độ tuổi tên miền khi có đuôi .xyz.

10.

Lý do tại sao hacker thường sử dụng những đường link rút gọn ("đường link rút gọn") là gì?

a)

Giúp người dùng dễ dàng ghi nhớ đường link hơn.

b)

Giảm dung lượng truyền tải.

c)

Để che đậy đường link thật của họ và vượt qua hệ thống chống spam của email.

d)

Để tăng tính bảo mật cho giao dịch.

11.

Để nhận diện một trang web lừa đảo có đường link dài, người dùng chỉ cần chú ý đến đoạn sau dấu chấm cuối cùng của đường link đó để xác định tên miền thật sự.

a)

ĐÚNG.

b)

SAI.

12.

Đa phần các đối tượng lừa đảo thường tập trung chăm chút vào phần phía dưới của trang web, đặc biệt là các thông tin như giấy phép kinh doanh và chính sách khách hàng.

a)

ĐÚNG.

b)

SAI.

13.

Việc sử dụng những tên miền có đuôi kém uy tín như `.xyz`, `.online`, hay `.chat` thường xuyên bị lạm dụng bởi hacker và tội phạm lừa đảo.

a)

ĐÚNG.

b)

SAI.