wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E9 UNIT 5

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

exhilarating

a)

thú vị

b)

đầy phấn khích

c)

kịch tính

d)

thông minh

2.

embarrassed

a)

bối rối, ngượng ngùng

b)

giật gân, ly kỳ

c)

cảm động

d)

gây hứng thú

3.

Thú vị, bất ngờ

a)

Interesting

b)

Shocking

c)

Amazing

d)

Terrible

4.

như trong quân đội

a)

army-like

b)

soldier-like

c)

as army

d)

as soldier

5.

rất thông minh

(choose 03)

a)

clever

b)

intelligent

c)

impressive

d)

brilliant

6.

campus

a)

lều trại

b)

dã ngoại

c)

khuôn viên trường học

d)

sách vở

7.

sự tự tin

a)

confidence

b)

believe

c)

belief

8.

coral reef

a)

rặng san hô

b)

đá ngầm

c)

sao biển

d)

thềm lục địa

9.

du lịch sinh thái

a)

environmental tour

b)

biological tour

c)

geographical tour

d)

eco-tour

10.

experience

a)

sự khác biệt

b)

ngoại lệ

c)

tài liệu tham khảo

d)

sự trải nghiệm

11.

khám phá, tìm tòi, học hỏi

a)

find out

b)

gain

c)

expert

d)

explore

12.

fauna

a)

hệ sinh thái

b)

hệ động vật

c)

thực vật

d)

sinh vật

13.

lack

a)

đủ

b)

thừa

c)

thiếu

d)

14.

hệ thực vật

a)

floral

b)

tree

c)

plant

15.

learn by rote

a)

học vẹt

b)

học thuộc

16.

learn by heart

a)

học vẹt

b)

học thuộc

17.

đáng nhớ

a)

memory

b)

memorible

c)

memorable

d)

memorise

18.

performance

a)

Mở màn

b)

Buổi biểu diễn

c)

Buổi hòa nhạc

d)

Triển lãm

19.

Đáy biển

a)

Deep sea

b)

Seabed

c)

Sea bottom

d)

Seashore

20.
a)

giving a performance

b)

Snorkelling

21.

Chủ đề, đề tài

a)

Field

b)

Subject

c)

Area

d)

Theme

22.

Gây xúc động

a)

Touching

b)

Enthusiastic

c)

Healing

d)

Pleasant

23.

Tribal dance

a)

Nhảy đồng

b)

Nhảy cồng chiêng

c)

Điệu múa của bộ tộc

d)

Nhảy sạp

24.

Không thoải mái, không vui vẻ

a)

Embarrassing

b)

Angry

c)

Unpleasant

d)

Comfortable

25.

Challenge

a)

Thử thách

b)

Thành công

c)

Kỳ nghỉ

d)

Dễ dàng

26.

Achievement

a)

Thành tựu

b)

Lỗi lầm

c)

Lời khuyên

d)

Thất bại

27.

Adventure

a)

Cuộc phiêu lưu

b)

Công việc văn phòng

c)

Kế hoạch

d)

Giấc ngủ

28.

Opportunity

a)

Cơ hội

b)

Rủi ro

c)

Thử thách

d)

Nhược điểm

29.

Lesson

a)

Bài học

b)

Bữa tiệc

c)

Trò chơi

d)

Nghỉ ngơi

30.

Regret

a)

Hối tiếc

b)

Hạnh phúc

c)

Vui vẻ

d)

Thoải mái

31.

Difficult

a)

Khó khăn

b)

Dễ dàng

c)

Vui vẻ

d)

Bình thường

32.

Survive

a)

Sống sót

b)

Thất bại

c)

Nghỉ ngơi

d)

Ngủ quên

33.

Overcome

a)

Vượt qua

b)

Chạy trốn

c)

Bỏ cuộc

d)

Từ bỏ

34.

Emotional

a)

Cảm xúc

b)

Tính toán

c)

Lý trí

d)

Khoa học

35.

Fear

a)

Nỗi sợ

b)

Niềm vui

c)

Sự tự tin

d)

Lạc quan

36.

Embarrassing

a)

Xấu hổ

b)

Vui vẻ

c)

Tự hào

d)

Bình thường

37.

Unexpected

a)

Bất ngờ

b)

Dễ đoán

c)

Chắc chắn

d)

Định trước

38.

Exciting

a)

Thú vị

b)

Nhàm chán

c)

Bình thường

d)

Buồn ngủ

39.

Forgettable

a)

Dễ quên

b)

Đáng nhớ

c)

Tuyệt vời

d)

Quan trọng

40.

Journey

a)

Hành trình

b)

Bữa tiệc

c)

Cuộc họp

d)

Kỳ thi

41.

Motivation

a)

Động lực

b)

Rào cản

c)

Sự thất vọng

d)

Nỗi buồn

42.

take an eco-tour

a)

xem biểu diễn cồng chiêng

b)

tham gia một chuyến du lịch sinh thái

c)

khám phá một địa điểm

d)

chụp ảnh

43.

ride a jeep

a)

đi xe jeep

b)

xem biểu diễn cồng chiêng

c)

khám phá một địa điểm

d)

chụp ảnh

44.

explore a site

a)

xem biểu diễn cồng chiêng

b)

tham gia một chuyến du lịch sinh thái

c)

khám phá một địa điểm

d)

chụp ảnh

45.

trêu chọc, chọc ghẹo

a)

make progress

b)

take advantage of

c)

make fun of


d)

make use of

46.

có khả năng làm gì

a)

name-calling

b)

tease

c)

be able to do

d)

take advantage of

47.

hồi phục

a)

develop strategies

b)

recover from

c)

strengthen our bonds

d)

on time

48.

dành thời gian làm gì

a)

spend time doing

b)

ashamed about/of

c)

pleased with/about

d)

unforgettable experience

49.
a)

seeing a tribal dance show

b)

dancing with local people

50.
a)

seeing a tribal dance show

b)

dancing with local people

51.
a)

seeing a tribal dance show

b)

dancing with local people

c)

seeing a gong show