wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Biển đảo Việt Nam – phần 1 (1-50)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu km2?

a)

Khoảng 2,5 triệu km2.

b)

Khoảng 3,5 triệu km2.

c)

Khoảng 4 triệu km2.

d)

Khoảng 4,5 triệu km2.

2.

Biển Đông là biển rộng thứ bao nhiêu trong hệ thống các vùng biển của Thái Bình Dương?

a)

Thứ hai.

b)

Thứ ba.

c)

Thứ tư.

d)

Thứ năm.

3.

Biển Đông là biển nối liền hai đại dương nào?

a)

Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

b)

Đại Tây Dương và Nam Đại Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

d)

Nam Đại Dương và Bắc Băng Dương.

4.

Những quốc gia và vùng lãnh thổ nào sau đây tiếp giáp với Biển Đông?

a)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia và Đài Loan.

b)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Thái Lan, Campuchia.

c)

Việt Nam, Trung Quốc, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Brunây, Thái Lan, Campuchia.

d)

Việt Nam, Philipin, Inđônêxia, Malaixia, Singapo, Brunây, Thái Lan, Campuchia.

5.

Có bao nhiêu quốc gia và vùng lãnh thổ tiếp giáp với Biển Đông?

a)

07 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

b)

08 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

c)

09 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

d)

10 quốc gia và 01 vùng lãnh thổ.

6.

Biển Đông có vai trò như thế nào đối với Việt Nam?

a)

Là nơi cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.

b)

Là cửa ngõ để Việt Nam giao thương với thị trường khu vực và quốc tế, nơi trao đổi và hội nhập của nhiều nền văn hóa.

c)

Là tuyến hàng hải có ý nghĩa đặc biệt về quốc phòng, bảo vệ Tổ quốc trên hướng biển.

d)

Cả ba phương án trên.

7.

Vùng biển Việt Nam có diện tích bao nhiêu km2?

a)

Hơn 1 triệu km2.

b)

Hơn 2 triệu km2.

c)

Hơn 2,5 triệu km2.

d)

Hơn 3 triệu km2.

8.

Diện tích biển của nước ta gấp bao nhiêu lần diện tích đất liền?

a)

Gấp hai lần diện tích đất liền.

b)

Gấp ba lần diện tích đất liền.

c)

Gấp bốn lần diện tích đất liền.

d)

Gấp năm lần diện tích đất liền.

9.

Việt Nam có chiều dài bờ biển khoảng bao nhiêu km?

a)

Khoảng 3.260 km.

b)

Khoảng 3.270 km.

c)

Khoảng 3.280 km.

d)

Khoảng 3.290 km.

10.

Hãy điền vào chỗ trống định nghĩa sau: “Lãnh hải là vùng biển có chiều rộng … từ đường cơ sở ra biển”?

a)

12 hải lý.

b)

13 hải lý.

c)

14 hải lý.

d)

15 hải lý.

11.

Một hải lý (đơn vị đo chiều dài trên biển) bằng bao nhiêu mét?

a)

1528 m.

b)

1582 m.

c)

1825 m.

d)

1852 m.

12.

Hãy sắp xếp các hòn đảo sau theo chiều từ Bắc vào Nam?

a)

Cô Tô, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Côn Đảo, Phú Quý.

b)

Cô Tô, Hòn Mê, Cồn Cỏ, Phú Quý, Côn Đảo.

c)

Cô Tô, Cồn Cỏ, Hòn Mê, Phú Quý, Côn Đảo.

d)

Cô Tô, Hòn Mê, Côn Đảo, Cồn Cỏ, Phú Quý.

13.

Vùng biển Việt Nam có khoảng bao nhiêu đảo lớn, nhỏ?

a)

Khoảng 5.500 đảo.

b)

Khoảng 5.000 đảo.

c)

Khoảng 4.500 đảo.

d)

Khoảng 4.000 đảo.

14.

Vùng biển Việt Nam không tiếp giáp với vùng biển của quốc gia nào sau đây?

a)

Phi-lip-pin.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Mi-an-ma.

15.

Thứ tự các Cửa biển Việt Nam theo hướng từ Bắc vào Nam?

a)

Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tùng, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh.

b)

Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ, Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh.

c)

Cửa Tư Hiền, Cửa Cam Ranh, Cửa Lò, Cửa Tùng, Cửa Nhật Lệ.

d)

Cửa Tùng, Cửa Lò, Cửa Nhật Lệ, Cửa Cam Ranh, Cửa Tư Hiền.

16.

Tài nguyên phi sinh vật lớn nhất ở thềm lục địa nước ta là gì?

a)

Gió.

b)

Dầu khí.

c)

Băng cháy.

d)

Quặng thiếc.

17.

Hiện nay, nước ta có bao nhiêu tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương tiếp giáp với biển?

a)

21 tỉnh, thành phố.

b)

28 tỉnh, thành phố.

c)

34 tỉnh, thành phố.

d)

63 tỉnh, thành phố.

18.

Thuận lợi để phát triển giao thông vận tải đường biển của nước ta là gì?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và có tính phân hóa đa dạng.

b)

Bờ biển dài, có nhiều vũng vịnh, cửa sông và gần con đường biển quốc tế.

c)

Nhiều bãi tắm đẹp.

d)

Các vùng biển có nhiều quần đảo và đảo ven bờ.

19.

Việc đẩy mạnh phát triển đánh bắt xa bờ có ý nghĩa to lớn trong việc gì?

a)

Bám bảo vững chắc nguồn nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.

b)

Tăng cường giao lưu kinh tế giữa các huyện đảo và giữa các nước.

c)

Khai thác tốt hơn nguồn lợi hải sản, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ.

d)

Tạo nguồn hàng xuất khẩu có giá trị, đáp ứng nhu cầu của thị trường khó tính.

20.

Tổ chức nào giữ vai trò đặt tên các cơn bão trên thế giới?

a)

Cục khí tượng Nhật Bản (JMA).

b)

Các Cơ quan Khí tượng Thủy văn Quốc gia (NMHSs).

c)

Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO).

d)

Trung tâm Bão Quốc gia Mỹ (NOAA).

21.

Hòn đảo nào của nước ta nằm xa đất liền nhất khu vực Vịnh Bắc Bộ?

a)

Đảo Bạch Long Vĩ.

b)

Quần đảo Hoàng Sa.

c)

Đảo Cô Tô.

d)

Đảo Mê.

22.

Đảo Cát Bà thuộc tỉnh, thành phố nào?

a)

Hải Phòng.

b)

Thanh Hóa.

c)

Ninh Bình.

d)

Quảng Ninh.

23.

Vịnh Hạ Long có bao nhiêu lần được UNESCO công nhận là Di sản thế giới?

a)

1 lần.

b)

2 lần.

c)

3 lần.

d)

4 lần.

24.

Đảo nào ở Quảng Trị được tuyên dương là đảo anh hùng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ và là địa điểm du lịch hấp dẫn ngày nay?

a)

Đảo Cồn Vành.

b)

Đảo Cồn Cỏ.

c)

Đảo Hòn Tre.

d)

Đảo Lý Sơn.

25.

Đảo nào sau đây có mật độ dân số lớn nhất?

a)

Phú Quốc.

b)

Côn Đảo.

c)

Lý Sơn.

d)

Phú Quý.

26.

Quê hương của Hải đội Hoàng Sa ở địa phương nào ngày nay?

a)

Quảng Ngãi.

b)

Quảng Trị.

c)

Đà Nẵng.

d)

Khánh Hòa.

27.

Đâu là vịnh biển lớn nhất của tỉnh Khánh Hòa?

a)

Vịnh Nha Trang.

b)

Vịnh Cam Ranh.

c)

Vịnh Vân Phong.

d)

Vịnh Hòn Khói.

28.

Quốc hội nước Cộng hòa XHCN Việt Nam quyết định tên gọi chính thức Côn Đảo năm nào?

a)

Năm 1976.

b)

Năm 1977.

c)

Năm 1987.

d)

Năm 1978.

29.

Nhà tù Côn Đảo được Thực dân Pháp thành lập năm nào?

a)

Năm 1862.

b)

Năm 1858.

c)

Năm 1872.

d)

Năm 1874.

30.

Đảo nào có diện tích lớn nhất Việt Nam?

a)

Đảo Phú Quốc.

b)

Đảo Trường Sa Lớn.

c)

Đảo Lý Sơn.

d)

Song Tử Tây.

31.

Quần đảo Hoàng Sa gồm bao nhiêu đảo, đá, bãi cạn?

a)

Hơn 37 đảo, đá, bãi cạn.

b)

Hơn 40 đảo, đá, bãi cạn.

c)

Hơn 47 đảo, đá, bãi cạn.

d)

Hơn 50 đảo, đá, bãi cạn.

32.

Loài cây nào sau đây xuất hiện nhiều trong các bài thơ, bài hát về Trường Sa?

a)

Cây Bàng vuông.

b)

Cây Phượng.

c)

Cây Liễu.

d)

Cây Phi lao.

33.

Đảo nào sau đây thuộc quần đảo Trường Sa?

a)

Đảo Duy Mộng.

b)

Đảo Quang Hòa.

c)

Đảo Quang Ảnh.

d)

Đảo Sinh Tồn.

34.

Thông qua Biển Đông, văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh nhất từ những nền văn minh nào?

a)

Hy Lạp và La Mã.

b)

Ấn Độ, Trung Hoa và phương Tây.

c)

Trung Á và châu Phi.

d)

Nhật Bản và Hàn Quốc.

35.

Lễ “Khao lệ thế lính Hoàng Sa” là 1 nghi lễ truyền thống được tổ chức hàng năm ở đảo nào?

a)

Cổ Tổ.

b)

Lý Sơn.

c)

Côn Đảo.

d)

Phú Quốc.

36.

Lễ “Khao lệ thế lính Hoàng Sa” được bắt đầu xuất hiện vào thời gian, triều đại nào?

a)

Thế kỷ XI, Thời Nhà Lý.

b)

Thế kỷ XIII, Thời Nhà Trần.

c)

Thế kỷ XV, Thời Nhà Lê.

d)

Thế kỷ XVII, Thời Chúa Nguyễn.

37.

Phong tục nào dưới đây là một trong những nét đặc trưng tiêu biểu của người dân biển miền Trung và Nam Bộ ở nước ta?

a)

Thờ cá Ông (cá voi).

b)

Thờ ông Công - ông Táo.

c)

Thờ Thần Tài.

d)

Thờ Thổ địa.

38.

Hiện nay có bao nhiêu ngôi chùa trên Quần đảo Trường Sa?

a)

6.

b)

7.

c)

8.

d)

9.

39.

Lễ hội Văn hóa dân gian Biển đảo Việt Nam lần đầu tiên được tổ chức tại đâu?

a)

Thành phố Hồ Chí Minh.

b)

Tỉnh Khánh Hòa.

c)

Thành phố Đà Nẵng.

d)

Thành phố Hải Phòng.

40.

Bài “Lý kéo chài” là một bài lý bắt nguồn từ vùng nào?

a)

Bắc bộ.

b)

Trung bộ.

c)

Tây nguyên.

d)

Nam bộ.

41.

“Đoàn tàu không số” là tên gọi của đơn vị vận tải thủy nào?

a)

Đoàn 459.

b)

Đoàn 559.

c)

Đoàn 659.

d)

Đoàn 759.

42.

Đoàn vận tải quân sự 759 (nay là Lữ đoàn 125, Vùng 2 Hải quân) – “Đoàn tàu không số” được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng Vũ trang nhân dân bao nhiêu lần?

a)

1 lần (năm 1967).

b)

2 lần (năm 1967, năm 1976).

c)

3 lần (năm 1967, năm 1973, năm 1976).

d)

4 lần (năm 1967, năm 1968, năm 1973, năm 1976).

43.

Chiến thắng trận đầu của Hải quân nhân dân Việt Nam chống đế quốc Mỹ diễn ra vào hai ngày nào?

a)

1/8 và 4/8/1964.

b)

2/8 và 4/8/1964.

c)

1/8 và 5/8/1964.

d)

2/8 và 5/8/1964.

44.

Quần đảo Trường Sa được giải phóng vào thời gian nào?

a)

21/4/1975.

b)

29/4/1975.

c)

30/4/1975.

d)

01/5/1975.

45.

Trong 2 cuộc kháng chiến chống Thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, đảo nào sau đây được mệnh danh là “Địa ngục trần gian”?

a)

Đảo Lý Sơn.

b)

Đảo Phú Quốc.

c)

Côn Đảo.

d)

Đảo Cát Bà.

46.

nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968?

a)

Bông Văn Dĩa.

b)

Nguyễn Phan Vinh.

c)

Hồ Đức Thắng.

d)

Đặng Văn Thành.

47.

Phương châm tác chiến được xác định trong nhiệm vụ giải phóng các đảo thuộc quần đảo Trường Sa năm 1975 là gì?

a)

Bí mật, bất ngờ tấn công.

b)

Đánh nhanh, thắng nhanh.

c)

Đánh chắc, tiến chắc.

d)

Thần tốc, táo bạo.

48.

Đảo nào của quần đảo Trường Sa được giải phóng đầu tiên trong năm 1975?

a)

Đảo Song Tử Tây.

b)

Đảo Sơn Ca.

c)

Đảo Nam Yết.

d)

Đảo Song Tử Đông.

49.

Trong Chiến dịch giải phóng các đảo thuộc quần đảo Trường Sa năm 1975, đảo nào được giải phóng cuối cùng?

a)

Đảo Song Tử Tây.

b)

Đảo Sơn Ca.

c)

Đảo Nam Yết.

d)

Đảo Trường Sa Lớn.

50.

Bức mật lệnh có nội dung “Nghiên cứu và chỉ đạo thực hiện gấp rút, nhằm thời cơ thuận lợi nhanh nhất, đánh chiếm các đảo do quân ngụy miền Nam chiếm đóng thuộc quần đảo Trường Sa” của Đại tướng nào?

a)

Đại tướng Nguyễn Chí Thanh.

b)

Đại tướng Văn Tiến Dũng.

c)

Đại tướng Võ Nguyên Giáp.

d)

Đại tướng Lê Trọng Tấn.