NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm tiếng Trung
Total questions: 52
Worksheet time: 26mins
Tên gọi khác của tiếng Trung là gì?
汉文 và 普通语
中文 và 汉语
Hán Tự và Phồn Thể
Tử Vi và Thái Cực
Trong tiếng Trung, phụ âm được gọi là gì?
Thanh điệu
Vận mẫu
Thanh mẫu
Mẫu âm
Có bao nhiêu thanh mẫu (phụ âm) chính thức?
18
21
23
36
Hệ thống nguyên âm tiếng Trung bao gồm mấy loại chính?
Nguyên âm đơn và phụ âm kép
Thanh mẫu và vận mẫu
Đơn, kép và mũi
Cao độ và âm sắc
Thanh điệu thứ 4 (ví dụ: “hào”) có cách đọc như thế nào?
Cao đều
Tăng dần
Hạ xuống rồi lên
Giảm mạnh
“y” và “w” trong tiếng Trung thực chất là gì?
Phụ âm đặc biệt
Ký tự phiên âm không có nghĩa
Hình thức đặc biệt của nguyên âm “i” và “u”
Ký hiệu ngữ pháp
Thanh điệu thứ ba có đặc điểm gì?
Cao đều
Lên cao rồi xuống
Xuống thấp rồi lên lại
Không thay đổi
Khi hai thanh 3 đứng liền nhau, quy tắc biến điệu là gì?
Giữ nguyên cả hai
Thanh đầu tiên đọc thành thanh 2
Thanh thứ hai đọc thành thanh 1
Cả hai biến thành thanh 4
Âm “zh”, “ch”, “sh”, “r” thuộc nhóm nào?
Nhóm hai môi
Nhóm đầu lưỡi sau
Nhóm cổ họng
Nhóm nguyên âm mũi
Có bao nhiêu nguyên âm mũi trong tiếng Trung?
6
13
16
21
Cặp âm “b” và “p” thuộc nhóm nào?
Đầu lưỡi
Cuống lưỡi
Hai môi
Cổ họng
Cấu tạo âm tiết tiếng Trung gồm những thành phần nào?
Âm đầu – âm cuối – dấu câu
Thanh mẫu – vận mẫu – thanh điệu
Phiên âm – âm Hán – nghĩa tiếng Việt
Âm tiết – âm vị – phụ âm
Có bao nhiêu nguyên âm trong hệ thống ngữ âm tiếng Trung?
26
30
36
40
“er” được gọi là gì trong tiếng Trung?
Nguyên âm mũi trước
Phụ âm đặc biệt
Nguyên âm cuốn lưỡi
Âm tiết không hợp chuẩn
Nguyên âm “ing” thuộc loại nguyên âm nào?
Nguyên âm đơn
Nguyên âm ghép
Nguyên âm mũi sau
Nguyên âm cuốn lưỡi
Trong trường hợp có ba thanh 3 cạnh nhau, thanh nào thay đổi?
Thanh đầu tiên
Thanh thứ hai
Thanh cuối cùng
Cả ba đều đổi
Âm “z”, “c”, “s” thuộc nhóm nào?
Nhóm âm cổ họng
Nhóm âm đầu lưỡi trước
Nhóm âm môi
Nhóm âm cuốn lưỡi
Nguyên âm “üe” có thể kết hợp với những phụ âm nào?
j, q, x
zh, ch, sh
b, p, m
g, k, h
Trong tiếng Trung, nguyên âm mũi sau KHÔNG bao gồm âm nào sau đây?
ang
eng
in
ong
Âm “huār” là ví dụ cho điều gì trong tiếng Trung?
Giản thể của chữ “hoa”
Giọng miền Nam Trung Quốc
Sự kết hợp giữa âm gốc và âm cuốn lưỡi “er”
Thanh điệu thứ ba bị biến âm
Cặp âm nào được xếp vào nhóm “âm hai môi”?
f – t
b – p – m
j – q
zh – sh
Âm “ong” là gì trong tiếng Trung?
Nguyên âm ghép có thanh điệu 1
Nguyên âm mũi sau
Thanh mẫu
Âm tiết cuốn lưỡi
Dấu hiệu nhận biết thanh thứ nhất là gì?
Cao đều
Tăng mạnh từ thấp lên cao
Hạ thấp rồi nâng lên
Xuống rồi ngưng đột ngột
Âm “zh” thường không kết hợp với nguyên âm nào sau đây?
i
u
ü
a
Trong thanh điệu tiếng Trung, thanh thứ tư biểu thị điều gì?
Tăng từ thấp lên cao
Rơi từ cao xuống thấp mạnh mẽ
Lên rồi xuống
Không thay đổi
Chữ “色 (sè)” và “素 (sù)” thuộc nhóm âm nào?
zh, ch, sh
j, q, x
z, c, s
b, p, m
Từ “手术 (shǒu shù)” minh họa cách phát âm nào?
zh
ch
sh
r
Khi “yī” đứng trước từ mang thanh 4, nó sẽ biến điệu thành gì?
yì
yí
yī
yō
Trong cụm “bù + yào”, từ “bù” đọc thành gì?
bù
bò
bóu
bú
Quy tắc đánh dấu thanh điệu ưu tiên chữ cái nào?
i > u > ü > o > e > a
ü > e > i > a > o > u
a > o > e > i > u > ü
o > a > ü > e > i > u
Trường hợp đặc biệt khi đánh dấu trong “iu” và “ui” là gì?
iu – đánh dấu trên i, ui – đánh trên u
iu – đánh dấu trên u, ui – đánh trên i
Cả hai đánh trên chữ đầu
Không có quy tắc cố định
Trong trường hợp “i” đứng đầu vận mẫu, chữ cái thay thế là?
y
i
j
e
Trong tổ hợp “ü + j/q/x”, chữ “ü” sẽ được viết như thế nào?
Giữ nguyên dấu hai chấm
Bỏ dấu hai chấm
Thay bằng “u”
Chuyển sang “i”
Quy tắc đánh dấu thanh điệu ưu tiên ký tự nào đầu tiên?
o
a
e
u
Trong cụm “ni hao” (nǐ hǎo), biến điệu nào xảy ra?
“nǐ” → “ní”
“hǎo” → “hào”
Không có biến điệu
Cả hai từ biến
Quy tắc với vận mẫu “iou, uei, uen” khi ghép thanh mẫu là gì?
Giữ nguyên đầy đủ
Thêm nguyên âm phụ
Lược bỏ nguyên âm giữa
Thay đổi âm đầu
Cặp âm “z – c – s” khi đi với “i” sẽ phát âm như thế nào?
i đọc thành “ya”
i đọc thành “ư”
i giữ nguyên
i biến mất hoàn toàn
Chữ Hán là loại chữ gì?
Chữ tượng thanh
Chữ tượng hình
Chữ ghép âm
Chữ Latinh
Dạng chữ nào là chữ đơn thể?
好
妈
山
国
“妈” là ví dụ của loại cấu tạo nào?
Đơn thể tự
Hợp thể tự
Biến thể tự
Dị thể tự
Bộ “氵” thường mang ý nghĩa gì?
Cảm xúc
Lời nói
Nước
Cây
Trong các ví dụ sau, chữ nào có cấu trúc trái – phải (左右结构)?
问
苗
好
病
Trong chữ “苗”, bộ phận “艹” và “田” sắp xếp theo cấu trúc nào?
Trái – phải
Trên – dưới
Bao quanh
Trung tâm – hai bên
Chữ nào sau đây có cấu trúc bao toàn?
问
医
国
病
“说/shuo” có nghĩa liên quan đến hành động?
Nói chuyện
Đi đứng
Hát
Chạy
Bộ “女” khi xuất hiện trong chữ thường mang nghĩa gì?
Về thức ăn
Về cảm xúc
Về phụ nữ
Về nước
Trong nhóm chữ Hán cổ, loại chữ nào được khắc trên mai rùa, xương động vật?
Kim văn
Thảo thư
Giáp cốt văn
Hành thư
Đặc điểm chính của chữ “Thảo thư” là gì?
Được khắc trên kim loại
Viết nhanh, nét bay bổng
Hình vuông, đều nét
Chữ tượng hình nguyên thủy
Trong quy tắc bút thuận, nét nào nên viết trước?
Mác trước, phẩy sau
Dưới trước, trên sau
Nét ngang trước nét sổ
Trong trước, ngoài sau
Phương vị cấu trúc “中间结构” nghĩa là gì?
Trung tâm trước, hai bên sau
Trên – dưới
Bao trái
Bao dưới
Tên gọi của bộ thủ này là?
Bộ Nữ
Bộ Vi
Bộ Khẩu
Bộ Thủ
Bộ Miên mang ý nghĩa?
Mái che, hiên nhà
Mái nhà lớn
Sức mạnh
Y phục, quần áo
