wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về CSS

Total questions: 25

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính nào dùng để đặt kiểu chữ nghiêng?

a)

font-weight

b)

font-style

c)

text-decoration

d)

font-family

2.

Thuộc tính font-weight không nhận giá trị nào?

a)

bold

b)

800

c)

normal

d)

1000

3.

Đặt font Courier cho toàn bộ trang HTML dùng?

a)

all {font-style: Courier;}

b)

* {font-family: Courier;}

c)

p{font-family: Courier;}

d)

* {font-weight: Courier;}

4.

Thuộc tính nào dùng để căn giữa văn bản?

a)

text-index

b)

text-align

c)

text-decoration

d)

line-height

5.

Mẫu CSS đặt line-height gấp 1.5 lần?

a)

p {line-height: 1.5em;}

b)

p {line-height: 1.5rem;}

c)

p {line-height: 1.5;}

d)

p {line-height: 1.5in;}

6.

Giá trị 1rem tương ứng với:


b) kích cỡ chữ của phần tử cha
c) kích cỡ chữ gốc của tài liệu (thường là html) (Đúng)
d) kích cỡ chữ của phần tử con

a)

kích cỡ chữ của thẻ <body>

b)

kích cỡ chữ của phần tử cha

c)

kích cỡ chữ gốc của tài liệu

d)

kích cỡ chữ của phần tử con

7.

Cú pháp đúng đặt cỡ chữ 20px?

a)

p {size:20px;}

b)

p {font-size:20px;}

c)

p {text-size:20px;}

d)

p {font-weight:20px;}

8.

Thuộc tính đặt khoảng cách giữa các ký tự?

a)

word-spacing

b)

letter-spacing

c)

text-indent

d)

margin

9.

Màu chữ trong CSS đặt bằng?

a)

color

b)

font-color

c)

text-color

d)

fill

10.

Gạch chân văn bản dùng?

a)

text-decoration: underline;

b)

font-style: underline;

c)

text-align: underline;

d)

font-weight: underline;

11.

Thuộc tính dùng để đặt phông chữ?

a)

font-family

b)

font-weight

c)

font-style

d)

text-align

12.

Thuộc tính nào căn đều hai lề?

a)

text-align: left;

b)

text-align: right;

c)

text-align: center;

d)

text-align: justify;

13.

Thuộc tính nào căn giữa?

a)

text-align: left;

b)

text-align: right;

c)

text-align: center;

d)

text-align: justify;

14.

Câu hỏi 13: Thuộc tính nào tạo chữ in đậm?

a)

font-family

b)

font-style

c)

font-weight

d)

text-indent

15.

Trong đoạn CSS sau, kích cỡ chữ cuối cùng của <p> là bao nhiêu?

html { font-size: 16px; }

body { font-size: 125%; }

p { font-size: 1.2em; }

a)

16 px

b)

18 px

c)

20 px

d)

24 px

16.

Nếu thẻ <html> đặt font-size: 16px, thì font-size: 2rem bằng:

a)

16px

b)

20px

c)

24px

d)

32px

17.

Thuộc tính điều chỉnh chiều cao dòng?

a)

text-align

b)

font-style

c)

letter-spacing

d)

line-height

18.

font-style: italic có nghĩa là?

a)

Chữ đậm

b)

Chữ nghiêng

c)

Cỡ chữ tăng

d)

Chữ gạch chân

19.

Thuộc tính chuyển chữ sang in hoa?

a)

font-weight

b)

text-transform: uppercase;

c)

text-decoration: underline;

d)

font-size

20.

Màu chữ đỏ viết đúng trong CSS?

a)

color:red;

b)

font-color:red;

c)

text-color:red;

d)

color=#red;

21.

Thuộc tính căn văn bản sang phải?

a)

text-align: left;

b)

text-align: center;

c)

text-align: right;

d)

text-align: justify;

22.

Thuộc tính nào dùng để tạo hiệu ứng chữ gạch ngang?

a)

text-decoration: underline;

b)

text-decoration: line-through;

c)

text-decoration: strikethrough;

d)

text-decoration: overline;

23.

Kích cỡ chữ mặc định của trình duyệt thường là:

a)

8px

b)

12px

c)

16px

d)

32px

24.

Cú pháp nào đúng để đặt màu nền cho một phần tử?

a)

bg-color: blue;

b)

background-color: blue;

c)

color: blue;

d)

background: blue;

25.

Đơn vị “px” trong font-size biểu thị điều gì?

a)

phần trăm chiều cao màn hình

b)

kích thước điểm ảnh cố định

c)

phần trăm độ rộng khung chứa

d)

độ đậm của chữ