WorksheetsÔn Tập Tiếng Việt Thú Vị
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Từ nào sau đây là từ đồng nghĩa với 'đẹp'?
xấu
tồi tệ
xinh
khó coi
Chọn từ đa nghĩa trong các từ sau: 'cây', 'bàn', 'sách'.
cây
bút
bàn
sách
Nghĩa chuyển của từ 'mắt' là gì trong câu 'Mắt của trời'?
Cái nhìn của con người.
Sự chiếu sáng của mặt trời.
Sự quan sát, cái nhìn của thiên nhiên.
Sự phản chiếu của nước.
Từ 'bánh' có nghĩa gốc là gì?
Thực phẩm làm từ rau.
Thực phẩm làm từ bột.
Món ăn từ thịt.
Đồ uống từ trái cây.
Đại từ xưng hô nào được sử dụng để chỉ người lớn tuổi?
bạn, đồng nghiệp
ông, bà
cô, chú
chị, em
Tìm từ đồng nghĩa với 'thông minh'.
tối tăm
ngu ngốc
khờ khạo
khôn ngoan
Từ nào sau đây có nghĩa đa nghĩa: 'đi'?
đi lại
đi bộ
đi
đến
Nghĩa gốc của từ 'nước' là gì?
Chất rắn màu xanh, có mùi thơm.
Chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi.
Chất lỏng sánh đặc, có màu vàng.
Chất khí không màu, có vị chua.
Đại từ nào được dùng để chỉ bản thân trong tiếng Việt?
mình
ta
bản thân
tôi
Chọn từ có nghĩa chuyển trong câu: 'Cô ấy là ánh sáng trong cuộc đời tôi'.
hơi ấm
ánh sáng
bóng tối
cơn gió
Từ nào sau đây có nghĩa chuyển trong câu: 'Cuộc sống là một hành trình dài'?
đường đi
cuộc sống
thời gian
hành trình
Tìm từ đồng nghĩa với 'khó khăn'.
trở ngại
dễ dàng
thuận lợi
đơn giản
Nghĩa gốc của từ 'hoa' là gì?
Đồ trang trí trong nhà.
Thực phẩm từ trái cây.
Phần của cây dùng để sinh sản.
Cây cỏ có màu sắc đẹp.
Tìm từ đồng nghĩa với 'nhanh chóng'.
chậm chạp
vội vàng
tiến bộ
kịp thời
Nghĩa gốc của từ 'trời' là gì?
Không gian bên trên mặt đất.
Thời tiết xấu.
Ánh sáng mặt trời.
Vùng đất cao.
Chọn từ có nghĩa chuyển trong câu: 'Anh ấy là bức tường vững chắc của gia đình.'
gia đình
vững chắc
anh ấy
tường
