wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP TUẦN 12

Total questions: 45

Worksheet time: 4hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

Nhà nước Văn Lang ra đời khi nào?

a)

Khoảng trước thế kỉ VI trước Công nguyên.

b)

Khoảng trước thế kỉ VII trước Công nguyên.

c)

Khoảng trước thế kỉ VIII trước Công nguyên.

d)

Khoảng trước thế kỉ V trước Công nguyên.

2.

Đứng đầu nước Văn Lang là ai?

a)

Hùng Vương.

b)

Lạc Long Quân.

c)

Lý Thái Tổ.

d)

Trần Hưng Đạo.

3.

Kinh đô của Văn Lang được đặt ở đâu?

a)

Phong Châu (Việt Trì, Phú Thọ).

b)

Hoa Lư (Ninh Bình).

c)

Cổ Loa (Đông Anh).

d)

Mê Linh (Hà Nội).

4.

Thành phần cư dân chính của nước Văn Lang là người nào?

a)

Lạc Việt.

b)

Mông.

c)

Kinh.

d)

Chăm pa.

5.

Thục Phán đã lập ra nước Âu Lạc sau cuộc kháng chiến chống quân:

a)

Thanh.

b)

Mông - Nguyên.

c)

Tần.

d)

Minh.

6.

Sự ra đời của nước Văn Lang, Âu Lạc được phản ánh qua các truyền thuyết nào về thời kì Hùng Vương và An Dương Vương?

a)

Con Rồng cháu Tiên, Phù Đổng Thiên Vương Thánh Gióng.

b)

Phù Đổng Thiên Vương Thánh Gióng, An Dương Vương xây thành Cổ Loa.

c)

Con rồng cháu tiên, An Dương Vương xây thành Cổ Loa.

d)

Chử Đồng Tử, Mai An Tiêm.

7.

Đâu là những bằng chứng khảo cổ học về nền văn hóa Đông Sơn?

a)

Đình Cao Đài.

b)

Trống đồng Đông Sơn.

c)

Chùa pháp Phổ Minh.

d)

Hoàng Thành Thăng Long.

8.

Ai là vua của nước Âu Lạc?

a)

Hùng Lân Vương.

b)

Hùng Diệp Vương.

c)

Lạc Long Quân.

d)

An Dương Vương.

9.

Kinh đô của nhà nước Âu Lạc là gì?

a)

Phong Châu.

b)

Phong Khê.

c)

Hoa Lư.

d)

Mê Linh.

10.

Cư dân Văn Lang, Âu Lạc chủ yếu sống bằng nghề gì?

a)

Trồng lúa nước.

b)

Trồng dâu, nuôi tằm.

c)

Bắt tôm, cá, trồng rau củ.

d)

Chăn nuôi gia súc, gia cầm.

11.

Đâu là đồ dùng phục vụ cuộc sống sinh hoạt của cư dân nước Văn Lang, Âu Lạc?

a)

Cuốc, xẻng, dao, rựa.

b)

Lưỡi cày, bát, đĩa.

c)

Thạp đồng, thau, chậu.

d)

Khay, hộp đựng thuốc, bình trà.

12.

Từ khi lập nước, cư dân nước Văn Lang, Âu Lạc đã nhiều lần chiến đấu với ai?

a)

Giặc phương Bắc.

b)

Quân Mông Cổ.

c)

Nhà Minh - Thanh.

d)

Nhà Tống.

13.

Đến năm 179 TCN, Âu Lạc bị quân nào tấn công?

a)

Quân của Trương Phụ - tướng quân Minh.

b)

Quân của Tôn Sĩ Nghị - tướng quân Mãn Thanh.

c)

Quân của Ngộp Lương Hợp Thai – tướng quân Mông - Nguyên.

d)

Quân của Triệu Đà - vua nước Nam Việt.

14.

Công cuộc đấu tranh bảo vệ đất nước của người dân nước Văn Lang, Âu Lạc được thể hiện qua các truyền thuyết nào?

a)

Con Rồng cháu Tiên, Thánh Gióng.

b)

Thánh Gióng, Sự tích nỏ thần.

c)

Sự tích nỏ thần, Chử Đồng Tử.

d)

Con rồng cháu tiên, Chử Đồng Tử.

15.

Nội dung nào sau đây không đúng khi nói về công cuộc đấu tranh bảo vệ Nhà nước Văn Lang, Âu Lạc?

a)

Đoàn kết chống giặc ngoại xâm.

b)

Bảo vệ lãnh thổ, giữ gìn văn hóa dân tộc.

c)

Không cần xây dựng lực lượng quân đội.

d)

Phát huy truyền thống yêu nước.

16.

Tại sao vua Hùng lại chọn đóng đô ở Phong Châu?

a)

Vì Hùng Vương yêu thích con sông Đà và sông Thao.

b)

Vì ở đây thâm sâu, bí hiểm khó phát hiện và khó đánh chiếm.

c)

Vì khi nhìn ra bốn phía thấy ba bề bãi rộng bồi đắp phù sa, bốn mặt cây xanh, hoa tươi quả ngọt...

d)

Vì nơi đây địa hình cao, dễ quan sát bốn phía.

17.

Ý nào sau đây không đúng khi nói về đời sống kinh tế của cư dân nước Văn Lang, Âu Lạc?

a)

Chủ yếu sống bằng nghề trồng lúa nước.

b)

Chủ yếu sống bằng nghề trồng lúa mì.

c)

Dùng lưới cây, lưới hái, cuốc, rìu,... bằng đồng làm công cụ sản xuất.

d)

Dệt vải các đồ dùng phục vụ cho cuộc sống sinh hoạt.

18.

Chi tiết nào sau đây đúng khi nói về Sự tích nỏ thần?

a)

An Dương Vương đã đồng ý chọn Trọng Thủy làm cháu rể.

b)

Nhờ có nỏ thần, giặc phương Bắc nhiều lần xâm lược nước ta thất bại.

c)

Nước ta bị giặc phương Nam đô hộ.

d)

Sau khi thành Phong Châu được xây xong, An Dương Vương rất lo lắng về việc bảo vệ thành.

19.

Tại sao An Dương Vương lại nhờ thần Kim Quy đến giúp mình xây thành?

a)

Vì lúc này đất nước đang bị đô hộ.

b)

Vì vua muốn nhanh chóng xây xong thành.

c)

Vì An Dương Vương muốn cho thành vững chắc hơn.

d)

Vì thành cứ đắp cao lên lại đổ sập xuống.

20.

Truyền thuyết Thánh Gióng thể hiện điều gì?

a)

Công cuộc đấu tranh bảo vệ Nhà nước Văn Lang, Âu Lạc.

b)

Đời sống kinh tế của cư dân Văn Lang, Âu Lạc.

c)

Sự ra đời của nước Văn Lang, Âu Lạc.

d)

Khó khăn của người Lạc Việt.

21.

Người Việt thích làm gì trong các dịp lễ hội?

a)

Nhảy múa, hát ca trong các dịp lễ hội.

b)

Xăm mình để tránh bị thủy quái làm hại.

c)

Làm bánh chưng, bánh giầy dịp lễ tết.

d)

Thờ cúng tổ tiên và các vị thần trong tự nhiên.

22.

Vật dụng nào sau đây là đặc trưng của thời kỳ Văn Lang?

a)

Mũi phóng lao.

b)

Nỏ Liên Châu.

c)

Rìu vạn năng.

d)

Súng thần công.

23.

Hình ảnh một người cổ đại đang chèo thuyền trên sông, phía sau là rừng núi, thể hiện hoạt động sinh hoạt của người Việt cổ.

a)

Người Việt cổ đánh cá trên sông.

b)

Người Việt cổ săn bắn trong rừng.

c)

Người Việt cổ trồng lúa trên đồng.

d)

Người Việt cổ xây nhà trên núi.

24.

Năng lượng mặt trời được sử dụng để làm gì trong hình dưới đây?

a)

Chiếu sáng.

b)

Làm khô.

c)

Sưởi ấm.

d)

Đun nấu.

25.

Năng lượng nước chảy được sử dụng để làm gì trong hình dưới đây?

a)

Làm quay bánh xe đưa nước lên cao.

b)

Đẩy thuyền, bè xuôi dòng nước.

c)

Sản xuất điện.

d)

Làm khô.

26.

Năng lượng gió được sử dụng để làm gì trong hình dưới đây?

a)

Sưởi ấm.

b)

Làm khô.

c)

Chiếu sáng.

d)

Sản xuất điện.

27.

Năng lượng gió được sử dụng để làm gì trong hình dưới đây?

a)

Sản xuất điện.

b)

Chạy thuyền buồm.

c)

Làm khô.

d)

Chiếu sáng.

28.

Năng lượng nước chảy được sử dụng để làm gì trong hình dưới đây?

a)

Làm quay bánh xe đưa nước lên cao.

b)

Đẩy thuyền, bè xuôi dòng nước.

c)

Sản xuất điện.

d)

Làm khô.

29.

Năng lượng mặt trời được dùng để làm gì?

a)

Sản xuất điện.

b)

Chạy thuyền buồm.

c)

Làm khô đồ vật.

d)

Đun nấu.

30.

Trong các phát biểu sau, có bao nhiêu phát biểu sai? (1) Năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng sạch. (2) Năng lượng mặt trời được dùng để chạy thuyền buồm. (3) Năng lượng nước chảy được dùng để sản xuất điện. (4) Năng lượng mặt trời được dùng để làm khô. (5) Năng lượng gió được dùng để chiếu sáng.

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

31.

Năng lượng nào dưới đây không phải là năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng gió.

b)

Năng lượng nước chảy.

c)

Năng lượng mặt trời.

d)

Năng lượng hóa thạch.

32.

Từ "chân" trong câu "Chân bàn bị gãy" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận cơ thể dùng để di chuyển

b)

Phần dưới cùng của đồ vật dùng để đứng

c)

Thật thà, ngay thẳng

d)

Nơi xa xôi, hẻo lánh

33.

Trong từ điển, các ví dụ minh họa có tác dụng gì?

a)

Trang trí cho từ điển

b)

Làm cho từ điển dày hơn

c)

Giúp hiểu rõ hơn cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể

d)

Không có tác dụng gì đặc biệt

34.

Khi tra từ điển, nếu không tìm thấy từ cần tra, ta nên làm gì?

a)

Bỏ cuộc và không tìm hiểu nữa

b)

Kiểm tra lại cách viết của từ

c)

Tìm một từ điển khác

d)

Cả B và C đều đúng

35.

Từ "mắt" trong câu "Mắt lưới quá to, cá nhỏ sẽ lọt qua" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận trên cơ thể dùng để nhìn

b)

Lỗ hổng trên lưới

c)

Vật trang trí trên lưới

d)

Đường viền của lưới

36.

Khi tra từ điển, ta thường tìm từ theo thứ tự nào?

a)

Ngẫu nhiên

b)

Theo thứ tự bằng chữ cái

c)

Theo số trang

d)

Theo độ dài của từ

37.

Từ "đầu" trong câu "Anh ấy là đầu tàu của đội bóng" có nghĩa gì?

a)

Bộ phận trên cùng của cơ thể

b)

Người lãnh đạo, dẫn dắt

c)

Phần trước của một vật

d)

Khởi đầu của một sự việc

38.

Khi gặp một từ có nhiều nghĩa trong bài đọc, ta nên:

a)

Bỏ qua và đọc tiếp

b)

Đoán nghĩa và không cần kiểm tra

c)

Tra từ điển để hiểu rõ các nghĩa khác nhau

d)

Hỏi bạn bè mà không cần tra cứu

39.

Từ "tay" trong câu "Anh ấy là tay đua xe giỏi" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm

b)

Người có tài năng, kỹ năng trong một lĩnh vực

c)

Cánh tay

d)

Người giúp việc

40.

Việc hiểu đúng nghĩa của từ đa nghĩa giúp ta:

a)

Đọc nhanh hơn

b)

Viết đẹp hơn

c)

Hiểu đúng nội dung và sử dụng từ chính xác hơn

d)

Phát âm chuẩn hơn

41.

Từ "nóng" trong câu "Tin tức này đang rất nóng" có nghĩa là gì?

a)

Có nhiệt độ cao

b)

Đang được quan tâm, chú ý nhiều

c)

Dễ cáu giận

d)

Gấp gáp, vội vàng

42.

Việc sử dụng thành thạo từ điển giúp ta:

a)

Chỉ cải thiện kỹ năng đọc

b)

Chỉ cải thiện kỹ năng viết

c)

Cải thiện cả kỹ năng đọc, viết và mở rộng vốn từ

d)

Không mang lại lợi ích gì đặc biệt

43.

Từ "lá" trong câu "Đây là lá đơn xin việc của tôi" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận của cây

b)

Tờ giấy viết

c)

Lá bài

d)

Vật dùng để che

44.

Khi sử dụng từ điển điện tử, ta cần lưu ý điều gì?

a)

Chỉ tin tưởng hoàn toàn vào kết quả

b)

Kiểm tra độ tin cậy của nguồn và so sánh với từ điển in

c)

Chỉ sử dụng từ điển tiếng Anh

d)

Không cần lưu ý gì đặc biệt

45.

Từ "cánh" trong câu "Cánh cửa bị gió đóng sầm lại" có nghĩa là gì?

a)

Bộ phận của chim dùng để bay

b)

Phần mở ra đóng vào của cửa

c)

Cánh tay

d)

Cánh đồng