wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PL 6

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Tiền lương thực tế là gì?

a)

Tiền lương mà người lao động nhận được sau khi trừ thuế

b)

Tiền lương được trả cho công việc sản xuất

c)

Khối lượng hàng hóa hay dịch vụ mà người lao động có thể mua được bằng tiền lương danh nghĩa

d)

Tiền lương dùng để trả cho người lao động khi họ nghỉ phép

2.

Tiền lương danh nghĩa là gì?

a)

Tiền lương thực tế mà người lao động nhận được

b)

Tiền lương người lao động nhận trước khi trừ các khoản phí

c)

Tiền lương đã được điều chỉnh theo giá cả thị trường

d)

Tiền lương ghi trên hợp đồng lao động

3.

Tiền lương được xác định dựa trên điều gì?

a)

Mức sống của người lao động

b)

Giá trị của sức lao động và tầm quan trọng của công việc

c)

Các yếu tố về chi phí sản xuất

d)

Chính sách của Chính phủ

4.

Tiền lương có chức năng kích thích nghĩa là gì?

a)

Trả lương hợp lý để thúc đẩy năng suất lao động

b)

Lương phải được trả thường xuyên và đúng hạn

c)

Trả tiền lương qua tài khoản ngân hàng

d)

Trả lương bằng sản phẩm sản xuất

5.

Tiền lương tối thiểu có vai trò gì?

a)

Đảm bảo người lao động sống được trong thời gian ngắn

b)

Là công cụ kiểm tra việc trao đổi mua bán sức lao động

c)

Tạo ra mức lương cao cho lao động trí thức

d)

Giúp giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp

6.

Mức lương tối thiểu được quy định như thế nào?

a)

Quy định chung cho tất cả ngành nghề

b)

Quy định theo tình trạng của doanh nghiệp

c)

Quy định chỉ áp dụng cho lao động trí thức

d)

Quy định theo các vùng và ngành nghề khác nhau

7.

Tiền lương cơ bản phản ánh yếu tố nào?

a)

Sức lao động của người lao động

b)

Mức thu nhập trung bình trong nền kinh tế

c)

Giá trị sức lao động và tầm quan trọng của công việc

d)

Các khoản chi phí sinh hoạt của người lao động

8.

Chức năng tích lũy của tiền lương có ngh

4 lines
9.

Chức năng tích lũy của tiền lương có nghĩa là gì?

a)

Có một phần tiền lương để tích lũy cho cuộc sống lâu dài hoặc phòng rủi ro

b)

Đảm bảo cuộc sống hàng ngày cho người lao động

c)

Đảm bảo người lao động không bị thiếu tiền trong công việc

d)

Trả lương đầy đủ và đúng thời gian

10.

Tiền lương tối thiểu hiện hành ở Việt Nam được quy định tại văn bản nào?

a)

Bộ luật lao động 2012

b)

Nghị định số 157/2018/ NĐ-CP

c)

Thông tư về lương tối thiểu

d)

Nghị định số 74/2024/NĐ-CP

11.

Người sử dụng lao động có quyền lựa chọn hình thức trả lương nào?

a)

Trả lương theo ngày

b)

Trả lương theo giờ

c)

Trả lương theo thời gian, sản phẩm hoặc khoán

d)

Trả lương chỉ bằng sản phẩm

12.

Trong trường hợp không thể trả lương đúng hạn, người sử dụng lao động phải làm gì?

a)

Trả thêm một khoản tiền lãi

b)

Trả lương cho người lao động bằng hình thức khác

c)

Thông báo trước cho người lao động ít nhất 5 ngày

d)

Giải thích lý do chậm trả lương

13.

Tiền lương tối thiểu có đặc điểm nào?

a)

Được xác định cho công việc khó khăn nhất

b)

Tương ứng với các công việc cao cấp

c)

Chỉ áp dụng cho lao động có trình độ cao

d)

Đảm bảo nhu cầu sống tối thiểu cho người lao động và gia đình

14.

Tiền lương thực tế giúp gì cho người lao động?

a)

So sánh mức sống giữa các vùng và quốc gia

b)

So sánh năng suất lao động giữa các doanh nghiệp

c)

Đảm bảo mức sống cho người lao động

d)

Chỉ ra mức lương tối thiểu

15.

Lương danh nghĩa có thể được hiểu là gì?

a)

Tiền lương đã được điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt

b)

Tiền lương ghi trên hợp đồng lao động

c)

Tiền lương thực tế

d)

Tiền lương sau khi trừ bảo hiểm

16.

ương danh nghĩa có thể được hiểu là gì?

a)

Tiền lương đã được điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt

b)

Tiền lương ghi trên hợp đồng lao động

c)

Tiền lương thực tế

d)

Tiền lương sau khi trừ bảo hiểm

17.

Tiền lương có thể được trả qua hình thức nào?

a)

Chỉ trả qua tiền mặt

b)

Trả qua sản phẩm

c)

Trả qua tài khoản ngân hàng hoặc tiền mặt

d)

Trả qua các dịch vụ không liên quan

18.

Tiền lương tối thiểu được xác định dựa trên yếu tố gì?

a)

Cường độ lao động nhẹ

b)

Trình độ lao động cao

c)

Nhu cầu tiêu dùng tối thiểu

d)

Các yếu tố chi phí sản xuất

19.

Tiền công và tiền lương có gì khác biệt?

a)

Tiền công là tiền lương trả cho lao động giản đơn trong lĩnh vực sản xuất

b)

Tiền công chỉ dùng cho lao động trí óc

c)

Tiền công chỉ trả cho lao động có tay nghề cao

d)

Không có sự khác biệt giữa tiền công và tiền lương

20.

Mức lương tối thiểu vùng ở Việt Nam được xác định bởi?

a)

Chính phủ

b)

Bộ Tài chính

c)

Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội

d)

Các doanh nghiệp

21.

Chức năng tái sản xuất sức lao động liên quan đến điều gì?

a)

Đảm bảo cuộc sống cho người lao động và gia đình họ

b)

Tái sản xuất sức lao động cho công việc mới

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Thúc đẩy năng suất lao động

22.

Tiền lương tối thiểu ở Việt Nam còn có vai trò gì?

a)

Điều tiết thu nhập giữa các ngành

b)

Đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp

c)

Căn cứ tính các trợ cấp xã hội và bảo hiểm xã hội

d)

Đảm bảo việc làm cho người lao động

23.

Tiền lương có đặc điểm gì?

a)

Lương của mọi người có độ tuổi và trình độ đều bằng nhau ở tất cả các ngành nghề

b)

Lương không thay đổi theo thị trường, ngành nghề, bằng cấp và tuổi tác

c)

Mức lương có thể thay đổi theo thị trường lao động và các yếu tố kinh tế

d)

Lương là số tiền công có giá trị cố định và không thay đổi cho các ngà

24.

Tiền lương được trả dựa trên yếu tố nào?

a)

Chất lượng công việc và năng suất lao động

b)

Quy mô của doanh nghiệp

c)

Trình độ học vấn của người lao động

d)

Mối quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động

25.

Trong trường hợp người lao động không thể nhận lương đúng hạn, người sử dụng lao động cần làm gì?

a)

Không cần thông báo

b)

Thông báo và trả lương đúng hạn trong tháng sau

c)

Thông báo và trả thêm lãi suất ngân hàng

d)

Giải quyết qua thương lượng

26.

Bảo hiểm xã hội được định nghĩa như thế nào theo Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014?

a)

Là bảo vệ tài chính cho người lao động khi bị mất thu nhập do các yếu tố khách quan

b)

Là sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp thu nhập khi người lao động bị giảm thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hoặc chết

c)

Là khoản tiền tiết kiệm bắt buộc để người lao động sử dụng khi về hưu

d)

Là sự bảo vệ tài chính chỉ áp dụng cho những người lao động đã nghỉ hưu

27.

Có bao nhiêu loại bảo hiểm xã hội chính?

a)

1 loại

b)

2 loại

c)

3 loại

d)

4 loại

28.

Chế độ nào sau đây không phải là chế độ của bảo hiểm xã hội bắt buộc?

a)

Ốm đau

b)

Thai sản

c)

Tai nạn lao động

d)

Lương hưu bổ sung

29.

Bảo hiểm xã hội tự nguyện bao gồm các chế độ nào?

a)

Hưu trí và tử tuất

b)

Ốm đau và thai sản

c)

Tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp

d)

Bảo hiểm y tế

30.

Bảo hiểm hưu trí bổ sung có tính chất gì?

a)

Tự nguyện

b)

Bắt buộc

c)

Thoả thuận

d)

Bình đẳng

31.

Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc được tính trên cơ sở nào?

a)

Lương tháng của người lao động

b)

Mức thu nhập do ng

32.

bổ sung có tính chất gì?

a)

Tự nguyện

b)

Bắt buộc

c)

Thoả thuận

d)

Bình đẳng

33.

Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc được tính trên cơ sở nào?

a)

Lương tháng của người lao động

b)

Mức thu nhập do người lao động lựa chọn

c)

Mức lương cơ sở

d)

Lương của người sử dụng lao động

34.

Người lao động có thể khiếu nại về bảo hiểm xã hội ở đâu?

a)

Chỉ có thể khiếu nại trực tiếp tại cơ quan bảo hiểm xã hội

b)

Có thể khiếu nại tại cơ quan bảo hiểm xã hội và khởi kiện theo quy định của pháp luật

c)

Không có quyền khiếu nại

d)

Chỉ có thể khiếu nại tại tòa án

35.

Trách nhiệm của người lao động khi tham gia bảo hiểm xã hội là gì?

a)

Đóng bảo hiểm xã hội đúng hạn

b)

Cung cấp thông tin về bảo hiểm xã hội cho cơ quan bảo hiểm

c)

Được bảo vệ quyền lợi bảo hiểm xã hội mà không cần đóng

d)

Tự nguyện và bình đẳng

36.

Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc hiện tại là bao nhiêu phần trăm tiền lương tháng của người lao động?

a)

8%

b)

18%

c)

26%

d)

22%

37.

Ai là người có trách nhiệm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc cho người lao động?

a)

Người lao động

b)

Người sử dụng lao động

c)

Nhà nước

d)

Người lao động và người sử dụng lao động

38.

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp của người lao động là bao nhiêu phần trăm lương tháng?

a)

1%

b)

2%

c)

3%

d)

4%

39.

Ai có quyền khiếu nại về bảo hiểm xã hội?

a)

Người lao động và người sử dụng lao động

b)

Chỉ người lao động

c)

Chỉ người sử dụng lao động

d)

Cơ quan bảo hiểm xã hội

40.

Mức đóng bảo hiểm y tế hiện nay là bao nhiêu phần trăm tiền lương tháng của người lao động?

a)

3%

b)

4,5%

c)

5%

d)

10%

41.

Mức đóng bảo hiểm xã hội tự nguyện thấp nhất bằng mức nào?

a)

Mức lương cơ sở

b)

Mức chuẩn hộ nghèo của khu vực nông thôn

c)

Mức tối thiểu do Nhà nước quy định

d)

Mức lương tối thiểu vùng

42.

óng bảo hiểm xã hội tự nguyện thấp nhất bằng mức nào?

a)

Mức lương cơ sở

b)

Mức chuẩn hộ nghèo của khu vực nông thôn

c)

Mức tối thiểu do Nhà nước quy định

d)

Mức lương tối thiểu vùng

43.

Người lao động tham gia bảo hiểm xã hội có thể hưởng chế độ nào trong trường hợp ốm đau?

a)

Trợ cấp bệnh nghề nghiệp

b)

Trợ cấp ốm đau

c)

Hỗ trợ mai táng

d)

Trợ cấp tai nạn lao động

44.

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp của người sử dụng lao động là bao nhiêu phần trăm tiền lương tháng?

a)

1%

b)

2%

c)

3%

d)

4%

45.

Khi nào người lao động có thể được hưởng bảo hiểm xã hội một lần?

a)

Khi bị ốm đau dài ngày

b)

Khi nghỉ việc và không tiếp tục tham gia bảo hiểm xã hội

c)

Khi có thai và sinh con

d)

Khi đạt đủ tuổi nghỉ hưu

46.

Ai có trách nhiệm lập hồ sơ để người lao động được cấp sổ bảo hiểm xã hội?

a)

Người lao động

b)

Người sử dụng lao động

c)

Cơ quan bảo hiểm xã hội

d)

Cả ba đều có trách nhiệm

47.

Bảo hiểm xã hội bắt buộc bao gồm chế độ nào sau đây?

a)

Ốm đau, thai sản, tai nạn lao động - bệnh nghề nghiệp

b)

Thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, hưu trí và tử tuất

c)

Tử tuất; tai nạn lao động, tai nạn giao thông, bệnh nghề nghiệp

d)

Hưu trí, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, bệnh hiểm nghèo

48.

Người lao động có thể ủy quyền nhận trợ cấp bảo hiểm xã hội qua hình thức nào?

a)

Chỉ qua người sử dụng lao động hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội

b)

Chỉ qua cơ quan bảo hiểm xã hội, tài khoản ngân hàng

c)

Qua cơ quan chủ quản, người sử dụng lao động, tài khoản ngân hàng

d)

Qua tài khoản mạng xã hội, tài khoản cá nhân

49.

Mức đóng bảo hiểm xã hội của người lao động trong trường hợp bảo hiểm xã hội bắt buộc là bao nhiêu phần trăm?

a)

8%

b)

10%

c)

12%

d)

18%

50.

Ai có trách nhiệm thông báo cho người lao động về việc đóng bảo hiểm xã hội?

4 lines
51.

ã hội của người lao động trong trường hợp bảo hiểm xã hội bắt buộc là bao nhiêu phần trăm?

a)

8%

b)

10%

c)

12%

d)

18%

52.

Ai có trách nhiệm thông báo cho người lao động về việc đóng bảo hiểm xã hội?

a)

Cơ quan bảo hiểm xã hội

b)

Người sử dụng lao động

c)

Chính quyền địa phương

d)

Tất cả đều có trách nhiệm

53.

Mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc do người sử dụng lao động đóng vào quỹ nào?

a)

Quỹ ốm đau, thai sản, hưu trí, tử tuất

b)

Quỹ tiết kiệm, xoá đói- giảm nghèo

c)

Quỹ phúc lợi, ốm đau, tai nạn, hưu trí

d)

Quỹ bảo trợ, ốm đau, thai sản, tử tuất

54.

Bảo hiểm xã hội bắt buộc có mức đóng của người lao động là bao nhiêu phần trăm đối với quỹ hưu trí và tử tuất?

a)

8%

b)

14%

c)

22%

d)

26%

55.

Người lao động tham gia bảo hiểm xã hội có quyền lợi gì khi nghỉ việc hưởng trợ cấp tai nạn lao động?

a)

Được bảo vệ quyền lợi y tế

b)

Được hưởng trợ cấp thất nghiệp

c)

Được cấp giấy chứng nhận tai nạn lao động

d)

Được hưởng chế độ y tế, tai nạn lao động

56.

Người sử dụng lao động có quyền lựa chọn hình thức trả lương nào?

a)

Theo giờ, theo sản phẩm hoặc khoán

b)

Theo năng suất lao động

c)

Theo thu nhập cá nhân

d)

Theo hệ số lương

57.

Hình thức trả lương được lựa chọn phải được duy trì trong bao lâu?

a)

Ít nhất 1 tháng

b)

Ít nhất 10 ngày

c)

Ít nhất 6 tháng

d)

Ít nhất 1 năm

58.

Người sử dụng lao động phải thông báo cho người lao động trước bao lâu nếu thay đổi hình thức trả lương?

a)

5 ngày

b)

10 ngày

c)

15 ngày

d)

1 tháng

59.

Lương có thể được trả bằng hình thức nào?

a)

Tiền mặt hoặc qua tài khoản ngân hàng

b)

Tiền mặt hoặc hiện vật

c)

Tiền mặt hoặc các khoản bổ sung

d)

Tiền mặt hoặc theo công việc

60.

Nếu trả lương qua tài khoản ngân hàng, người sử dụng lao động phải thỏa thuận với người lao động về gì?

(a)  

61.

Nếu trả lương qua tài khoản ngân hàng, người sử dụng lao động phải thỏa thuận với người lao động về gì?

a)

Mức lương tối thiểu

b)

Các khoản phí liên quan đến việc mở và duy trì tài khoản

c)

Số tiền thưởng cuối năm

d)

Mức tiền thưởng tháng

62.

Mức lương của người lao động không được thấp hơn mức nào?

a)

Lương tối thiểu quy định bởi công ty

b)

Mức lương theo công việc

c)

Mức lương tối thiểu vùng

d)

Mức lương theo sản phẩm

63.

Lương của người lao động sẽ được trả như thế nào khi gặp trường hợp bất khả kháng?

a)

Có thể trả chậm không quá 15 ngày

b)

Không được trả chậm quá 1 tháng

c)

Không có điều khoản về trả chậm

d)

Trả lương vào tháng sau

64.

Trường hợp trả lương chậm từ 15 ngày trở lên, người sử dụng lao động phải trả thêm gì?

a)

Lương tháng sau

b)

Thưởng cho lao động

c)

Một khoản tiền trợ cấp

d)

Một khoản tiền theo lãi suất ngân hàng

65.

Tiền lương trả cho người lao động căn cứ vào yếu tố nào?

a)

Sản lượng công việc

b)

Khối lượng và chất lượng công việc

c)

Đánh giá của người lao động

d)

Mức độ hoàn thành công việc

66.

Người lao động hưởng lương theo sản phẩm, theo khoán sẽ được trả lương như thế nào?

a)

Trả theo mức lương đã thỏa thuận

b)

Trả theo số giờ làm việc

c)

Trả theo công suất làm việc

d)

Trả lương hàng tháng

67.

Người lao động hưởng lương giờ, ngày, tuần thì sẽ được trả lương khi nào?

a)

Trả sau giờ làm việc

b)

Trả gộp sau mỗi tháng

c)

Trả gộp sau ít nhất 15 ngày

d)

Trả hàng tuần

68.

Lương của người lao động làm thêm giờ vào ngày thường ít nhất là bao nhiêu phần trăm?

a)

100%

b)

150%

c)

200%

d)

250%

69.

Lương của người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, nghỉ có hưởng lương ít nhất bằng bao nhiêu phần trăm?

4 lines
70.

ào ngày thường ít nhất là bao nhiêu phần trăm?

a)

100%

b)

150%

c)

200%

d)

250%

71.

Lương của người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, nghỉ có hưởng lương ít nhất bằng bao nhiêu phần trăm?

a)

100%

b)

150%

c)

200%

d)

300%

72.

Người lao động làm việc vào ban đêm sẽ được trả thêm bao nhiêu phần trăm so với lương bình thường?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

73.

Tiền thưởng là khoản tiền được người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào gì?

a)

Kết quả sản xuất kinh doanh

b)

Kết quả đào tạo

c)

Mức độ làm việc

d)

Thời gian làm việc

74.

Tiền thưởng có thể được quyết định và công bố bởi:

a)

Người lao động

b)

Tổ chức công đoàn

c)

Người sử dụng lao động

d)

Chính phủ

75.

Các chế độ phụ cấp, trợ cấp được thỏa thuận trong gì?

a)

Hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế của người sử dụng lao động

b)

Quy định của nhà nước, tập quán pháp, đạo đức xã hội, thoả thuận giữa 2 bên trong hợp đồng

c)

Quy chế của người sử dụng lao động, nội quy của tổ chức, điều khoản thoả thuận trong hợp đồng

d)

Thoả ước lao động, hợp đồng lao động, quy định của đơn vị.

76.

Người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ bù sẽ được trả như thế nào?

a)

Trả lương theo giờ bình thường

b)

Trả theo lương ngày nghỉ lễ

c)

Trả lương làm thêm giờ vào ngày nghỉ hằng tuần

d)

Không trả lương thêm

77.

Theo quy định của Bộ luật lao động, người lao động hưởng lương tháng được trả lương như thế nào?

a)

Mỗi tuần

b)

Mỗi ngày

c)

Mỗi tháng hoặc nửa tháng

d)

Hàng quý

78.

Tiền thưởng được công bố công khai tại nơi làm việc sau khi tham khảo ý kiến của :

a)

Tập thể người lao động

b)

Tổ chức đại diện tập thể lao động tại cơ sở

c)

Chính phủ

d)

Bộ Lao động

79.

Nguyên tắc cơ bản của Luật lao động có tác dụng gì?

4 lines
80.

Nguyên tắc cơ bản của Luật lao động có tác dụng gì?

a)

Điều chỉnh các quan hệ xã hội về sử dụng lao động

b)

Quản lý các doanh nghiệp

c)

Đảm bảo lợi ích của người sử dụng lao động

d)

Đảm bảo quyền lợi của nhà nước

81.

Mục tiêu chính của sự phát triển trong Luật lao động là:

a)

Vì nhà nước, nhân dân và đất nước

b)

Vì con người, phát huy nhân tố con người

c)

Vì lợi ích của các doanh nghiệp

d)

Vì lợi ích của xã hội

82.

Nguyên tắc bảo vệ người lao động bao gồm những nội dung nào?

a)

Bảo vệ sức khỏe và quyền lợi hợp pháp của người lao động

b)

Bảo vệ doanh nghiệp và quyền lợi của người sử dụng lao động

c)

Bảo vệ quyền lợi của nhà nước và giai cấp người lao động

d)

Bảo vệ môi trường và sức khoẻ người lao động

83.

Theo Luật lao động, quyền tự do lựa chọn việc làm của người lao động có thể bị giới hạn bởi:

a)

Nghề nghiệp của người lao động

b)

Mức lương tối thiểu, trình độ chuyên môn, dân tộc và tuổi tác

c)

Các yếu tố phân biệt giới tính, dân tộc, thành phần xã hội

d)

Các yêu cầu về đào tạo, giới tính, ngành nghề

84.

Mức lương của người lao động theo Luật lao động được quyết định bởi ai?

a)

Hội đồng nhân dân các cấp và Quốc hội

b)

Doanh nghiệp và người sử dụng lao động

c)

Thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động

d)

Hiến pháp

85.

Nguyên tắc trả lương theo thỏa thuận trong Luật lao động nhằm mục đích:

a)

Phản ánh đúng giá trị sức lao động

b)

Bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp

c)

Tăng trưởng kinh tế quốc gia

d)

Khuyến khích đầu tư vào thị trường lao động

86.

Người lao động có quyền gì theo quy định của Bộ luật lao động?

a)

Được quyền chọn nơi làm việc

b)

Được quyền chọn mức lương

c)

Được quyền nghỉ phé

87.

Người lao động có quyền gì theo quy định của Bộ luật lao động?

a)

Được quyền chọn nơi làm việc

b)

Được quyền chọn mức lương

c)

Được quyền nghỉ phép không có lý do

d)

Được quyền thay đổi công ty bất cứ lúc nào

88.

Chủ thể của quản lý Nhà nước là gì?

a)

Các cá nhân, tổ chức mang quyền lực Nhà nước

b)

Các cơ quan, tổ chức xã hội đại diện cho nhân dân

c)

Các công ty - doanh nghiệp trong và ngoài quốc doanh

d)

Các tổ chức phi chính phủ, tổ chức xã hội- nghề nghiệp

89.

Khách thể của quản lý Nhà nước là gì?

a)

Trật tự quản lý Nhà nước

b)

Các tổ chức phi chính phủ

c)

Các cá nhân trong xã hội

d)

Các chính sách quốc tế

90.

Khách thể của quản lý hành chính Nhà nước là gì?

a)

Trật tự quản lý hành chính trong lĩnh vực chấp hành, điều hành

b)

Nội quy, quy chế, quy định trong cơ quan hành chính Nhà nước

c)

Điều lệ hoạt động của các tổ chức xã hội

d)

Các cá nhân, đoàn thể, tổ chức trong xã hội

91.

Mục đích của quản lý Nhà nước là gì?

a)

Đảm bảo trật tự an toàn trong xã hội

b)

Đảm bảo sự phát triển của nền kinh tế

c)

Thực hiện chức năng đối nội, đối ngoại của Nhà nước

d)

Kiểm tra các hoạt động của cá nhân, tổ chức

92.

Trong quản lý Nhà nước, pháp luật có vai trò gì?

a)

Là công cụ giúp Nhà nước thực hiện quyền lực

b)

Là cơ sở để quản lý các hoạt động tư nhân

c)

Là công cụ duy nhất trong quản lý kinh tế

d)

Là phương tiện để kiểm tra các tổ chức xã hội

93.

Ai là người thực hiện quản lý Nhà nước?

a)

Các tổ chức tư nhân, hộ kinh doanh cá thể

b)

Các cơ quan Nhà nước và cá nhân được trao quyền

c)

Các tổ chức phi chính phủ, tổ chức xã hội- nghề nghiệp

d)

Các tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ, cá nhân

94.

Quản lý Nhà nước được thực hiện thông qua những cơ quan nào?

a)

Các cơ quan hành chính Nhà nước

b)

Các tổ chức xã hội

c)

Các tổ chức phi chính phủ

d)

Các doanh nghiệp tư nhân

95.

Quản lý hành chính Nhà nước có đặc điểm gì?

a)

Là hoạt động chống chiến tranh thực hiện chủ yếu bởi các tổ chức phi chính phủ

b)

Là hoạt động của Nhà nước được thực hiện chủ yếu bằng cơ quan hành chính Nhà nước

c)

Là hoạt động chống bạo động được thực hiện chủ yếu trong các tổ chức liên hiệp quốc

d)

Các hoạt động nhằm ổn định trật tự xã hội và phát triển kinh tế quốc dân của cơ quan quản lý Nhà nước

96.

Quản lý hành chính Nhà nước có mục tiêu gì?

a)

Điều hành các hoạt động xã hội theo Hiến pháp và pháp luật

b)

Chấp hành, điều hành thực hiện các yêu cầu của pháp luật

c)

Phát triển các ngành công nghiệp theo đường lối, chủ trương của Đảng

d)

Kiểm tra các hoạt động của các doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nước ngoài

97.

Trật tự quản lý Nhà nước bao gồm gì?

a)

Quy định về lợi ích của Nhà nước và công dân

b)

Quy định về trật tự xã hội

c)

Quy phạm pháp luật hành chính

d)

Quy định về quyền lợi của các tổ chức xã hội

98.

Quản lý được định nghĩa là gì theo quan điểm của các nhà điều khiển học?

a)

Là sự điều khiển và chỉ huy một hệ thống hoặc quá trình để đạt mục tiêu đã đặt ra

b)

Là hành chính và cai trị một tập thể hoặc một địa phương theo pháp luật

c)

Là quản lý các hoạt động của con người và vật vô sinh theo định hướng của Nhà nước

d)

Là quản lý tài chính và kế hoạch

99.

Theo Mác, quản lý là một chức năng nảy sinh từ đâu?

a)

Bản chất tự nhiên của lao động

b)

Bản chất xã hội của quá trình lao động

c)

Các

100.

Theo Mác, quản lý là một chức năng nảy sinh từ đâu?

a)

Bản chất tự nhiên của lao động

b)

Bản chất xã hội của quá trình lao động

c)

Các nguyên lý quản lý của khoa học quản lý

d)

Quy định của Nhà nước

101.

Quản lý có thể áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Chỉ áp dụng cho quản lý con người

b)

Quản lý các vật hữu sinh, vật vô sinh và con người

c)

Chỉ áp dụng cho quản lý vật vô sinh

d)

Chỉ áp dụng cho quản lý con người và động vật

102.

Để đạt được hiệu quả trong quản lý, yếu tố nào là quyết định?

a)

Phương tiện quản lý

b)

Tổ chức

c)

Quyền uy

d)

Uy tín

103.

Phương tiện quản lý có thể bao gồm những gì?

a)

Quyền uy và uy tín

b)

Quyền lực và tài chính

c)

Kỹ năng lãnh đạo và quyền lực

d)

Mục tiêu chung và tổ chức

104.

Chủ thể quản lý trong quản lý xã hội là gì?

a)

Các tổ chức chính trị- xã hội

b)

Con người hoặc tổ chức con người có quyền uy

c)

Cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương

d)

Các tổ chức xã hội- nghề nghiệp

105.

Khách thể của quản lý là gì trong mối quan hệ quản lý?

a)

Mục tiêu quản lý trật tự- an toàn xã hội

b)

Quyền uy của người quản lý đối với tổ chức và nhân viên của mình

c)

Trật tự quản lý mà các bên tham gia quan hệ hướng tới

d)

Các phương tiện quản lý tổ chức và xã hội

106.

Quản lý xã hội có thể được quy định bởi những loại quy phạm nào?

a)

Quy phạm đạo đức, tín điều tôn giáo, quy phạm pháp luật

b)

Quy phạm pháp luật, quy định xã hội, quy tắc giao thông

c)

Quy phạm đạo đức và quy phạm tổ chức

d)

Quy phạm pháp luật và quy phạm kinh tế

107.

Quản lý được thực hiện bằng những yếu tố nào?

a)

Tổ chức và quyền uy

b)

Tổ chức và nguồn lực tài chính

c)

Quyền uy và các phương tiện kỹ thuật

d)

Uy tín và lãnh đạo

108.

Quản lý có thể tồn tại ở đâu?

(a)  

109.

Cơ sở thực hiện bằng những yếu tố nào?

a)

Tổ chức và quyền uy

b)

Tổ chức và nguồn lực tài chính

c)

Quyền uy và các phương tiện kỹ thuật

d)

Uy tín và lãnh đạo

110.

Quản lý có thể tồn tại ở đâu?

a)

Chỉ tồn tại trong các tổ chức nhà nước

b)

Chỉ tồn tại trong môi trường công nghiệp

c)

Tồn tại ở bất kỳ nơi nào khi có hoạt động chung của con người

d)

Chỉ tồn tại trong các tổ chức tôn giáo

111.

Luật Hiến pháp điều chỉnh những quan hệ xã hội nào?

a)

Các quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa xã hội cơ bản nhất

b)

Quan hệ lao động và dân sự

c)

Quan hệ tài chính và ngân sách nhà nước

d)

Các quan hệ giữa các cơ quan nhà nước

112.

Đối tượng điều chỉnh của luật Hiến pháp so với luật Hành chính như thế nào?

a)

Luật Hiến pháp điều chỉnh quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực quản lý hành chính

b)

Luật Hiến pháp điều chỉnh các quan hệ xã hội cơ bản, rộng hơn so với luật Hành chính

c)

Luật Hành chính điều chỉnh các quan hệ về tài sản

d)

Luật Hành chính điều chỉnh quan hệ lao động

113.

Các quy phạm của luật Hiến pháp là cơ sở pháp lý cho quy phạm của ngành luật nào?

a)

Luật Lao động

b)

Luật Hình sự

c)

Luật Hành chính

d)

Luật Dân sự

114.

Luật Dân sự điều chỉnh quan hệ gì?

a)

Quan hệ tài chính và tín dụng

b)

Quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động

c)

Quan hệ tài sản và quan hệ nhân thân phi tài sản

d)

Quan hệ giữa các cơ quan nhà nước

115.

Luật Hành chính sử dụng phương pháp điều chỉnh nào?

a)

Phương pháp tự nguyện, bình đẳng, thoả thuận

b)

Phương pháp mệnh lệnh - Hành chính

c)

Phương pháp thương lượng

d)

Phương pháp tài chính

116.

Luật Hành chính và Luật Lao động giống nhau ở điểm gì?

a)

Cả hai điều chỉnh các quan hệ về tuyển dụng và cho thôi việc

b)

Cả hai điều chỉnh các quan hệ tài sản

c)

Cả hai điều chỉnh quan hệ g

117.

Luật Hành chính và Luật Lao động giống nhau ở điểm gì?

a)

Cả hai điều chỉnh các quan hệ về tuyển dụng và cho thôi việc

b)

Cả hai điều chỉnh các quan hệ tài sản

c)

Cả hai điều chỉnh quan hệ giữa các tổ chức xã hội

d)

Cả hai đều điều chỉnh quan hệ pháp luật quốc tế

118.

Điều chỉnh mối quan hệ nào là nhiệm vụ của Luật Lao động?

a)

Quan hệ giữa công dân và các cơ quan hành chính nhà nước

b)

Quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động

c)

Quan hệ tài sản giữa các cá nhân

d)

Quan hệ hành chính của cơ quan nhà nước

119.

Luật Hành chính điều chỉnh mối quan hệ nào trong lĩnh vực lao động?

a)

Quy chế phục vụ Nhà nước của công chức

b)

Quyền nghỉ ngơi của người lao động

c)

Tiền lương và bảo hiểm xã hội

d)

Quan hệ lao động cá nhân giữa công nhân và chủ sử dụng lao động

120.

Luật Tài chính điều chỉnh các quan hệ nào?

a)

Quan hệ về tổ chức và quản lý nhà nước

b)

Quan hệ xã hội trong hoạt động tài chính của Nhà nước

c)

Quan hệ lao động và công đoàn

d)

Quan hệ hình sự liên quan đến tội phạm tài chính

121.

Trong lĩnh vực tài chính, Luật Hành chính quy định gì?

a)

Quy định về hình thức phạt tiền

b)

Quy định thủ tục lập ngân sách và cấp phát vốn

c)

Quy định các quyền của người lao động

d)

Quy định về thuế và tín dụng

122.

Điều chỉnh tội phạm và hình phạt là nhiệm vụ của ngành luật nào?

a)

Luật Hành chính

b)

Luật Hình sự

c)

Luật Dân sự

d)

Luật Tài chính

123.

Hành vi vi phạm pháp luật có tính nguy hiểm cho xã hội thấp hơn tội phạm hình sự được điều chỉnh bởi ngành luật nào?

a)

Luật Tài chính

b)

Luật Hành chính

c)

Luật Lao động

d)

Luật Hiến pháp

124.

Hệ thống luật Hành chính Việt Nam gồm những phần nào?

a)

Phần chung và phần hình sự

b)

Phần chung và phần riêng

c)

Phần pháp lý và phần tài chính

d)

Phần chính và phần phụ

125.

Hệ thống luật Hành chính Việt Nam gồm những phần nào?

a)

Phần chung và phần hình sự

b)

Phần chung và phần riêng

c)

Phần pháp lý và phần tài chính

d)

Phần chính và phần phụ

126.

Phần chung trong hệ thống luật Hành chính quy định gì?

a)

Các thủ tục hành chính trong các tổ chức xã hội

b)

Nguyên tắc cơ bản về quản lý hành chính Nhà nước

c)

Các hình thức và phương pháp quản lý

d)

Quy chế pháp lý của các tổ chức xã hội

127.

Quy định về các biện pháp bảo đảm kỷ luật Nhà nước thuộc phần nào trong hệ thống luật Hành chính?

a)

Phần chung

b)

Phần riêng

c)

Phần hình sự

d)

Phần tài chính

128.

Phần riêng của hệ thống luật Hành chính điều chỉnh gì?

a)

Các quy định về quản lý hành chính trong lĩnh vực tài chính

b)

Quyền lợi của công dân

c)

Các quy định về tổ chức lao động

d)

Quy định về công tác ngoại giao

129.

Các quy định về quản lý hành chính trong lĩnh vực văn hóa - xã hội thuộc phần nào của hệ thống luật Hành chính?

a)

Phần chung

b)

Phần riêng

c)

Phần tài chính

d)

Phần hình sự

130.

Quy chế pháp lý hành chính của công dân và người nước ngoài thuộc phần nào trong hệ thống luật Hành chính?

a)

Phần riêng

b)

Phần chung

c)

Phần hình sự

d)

Phần tài chính

131.

Luật Hành chính điều chỉnh quan hệ gì trong các cơ quan Nhà nước?

a)

Quan hệ về tuyển dụng công chức

b)

Quan hệ giữa các công ty và tổ chức phi chính phủ

c)

Quan hệ quản lý tài chính giữa các cơ quan

d)

Quan hệ về sở hữu tài sản của các cơ quan nhà nước

132.

Hệ thống luật Hành chính Việt Nam bao gồm các quy phạm pháp luật về lĩnh vực nào?

a)

Các quy phạm về quản lý hành chính trong đời sống

b)

Các quy phạm về hình phạt và tội phạm

c)

Các quy phạm về bảo vệ tài sản cá nhân

d)

Các quy phạm về quyền và lợi ích của người lao động

133.

Vai trò quan trọng của Luật Hành chính trong công cuộc xây dựng Chủ nghĩa xã hội là gì?

a)

Quản lý ngân sách Nhà nước

b)

Điều hành các quan hệ lao động

c)

Chấp hành và điều hành các hoạt động của Nhà nước

d)

Điều chỉnh các quan hệ xã hội giữa các cá nhân

134.

Luật Hành chính quy định gì về cơ quan hành chính?

a)

Các quyền lợi của công dân trong cơ quan hành chính

b)

Địa vị pháp lý của cơ quan hành chính và trình tự thành lập, bãi bỏ các cơ quan hành chính

c)

Quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức

d)

Cách thức xử lý các vụ án hành chính

135.

Một trong những nội dung quan trọng của Luật Hành chính là gì?

a)

Quy định các biện pháp bảo vệ tài sản cá nhân

b)

Quy định về quyền và nghĩa vụ của công dân trong quản lý hành chính Nhà nước

c)

Quy định về quyền sử dụng đất

d)

Quy định về hệ thống tín dụng

136.

Luật Hành chính giúp mở rộng dân chủ bằng cách nào?

a)

Quy định về quyền và nghĩa vụ của công dân trong quản lý hành chính Nhà nước

b)

Quản lý chặt chẽ các tổ chức xã hội

c)

Tăng cường quyền lực cho các cơ quan nhà nước

d)

Điều chỉnh các quan hệ tài chính của Nhà nước

137.

Trong quản lý hành chính Nhà nước, Luật Hành chính quy định gì về các tổ chức xã hội?

a)

Các tổ chức xã hội phải tuân theo các quy định tài chính của Nhà nước

b)

Các tổ chức xã hội có quyền tham gia vào quản lý hành chính Nhà nước

c)

Các tổ chức xã hội chỉ có thể phản biện quyết định của Nhà nước

d)

Các tổ chức xã hội không có quyền tham gia vào quản lý hành chính Nhà nước

138.

Một trong những quy định quan trọng của Luật Hành chính là gì?

a)

Quy định quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức Nhà nước

b)

Quy định về quyền tự do cá nhân

c)

Quy định về quyền sở hữu tài sản

d)

Quy định về xử lý các vi phạm hình sự

139.

Luật Hành chính giúp nâng cao chất lượng cán bộ nhà nước thông qua việc nào?

a)

Quy định về quyền lợi của cán bộ, công chức

b)

Tiêu chuẩn hóa cán bộ để đảm bảo hiệu quả công việc

c)

Tăng cường quyền hạn của cán bộ công chức

d)

Cải cách chính sách thuế cho cán bộ nhà nước

140.

Trong lĩnh vực nào Luật Hành chính xác định cơ chế quản lý hành chính?

a)

Chỉ trong lĩnh vực tài chính

b)

Trong mọi lĩnh vực đời sống xã hội

c)

Chỉ trong lĩnh vực lao động

d)

Trong lĩnh vực quản lý nhân sự

141.

Luật Hành chính quy định gì về quyền và nghĩa vụ của cán bộ, công chức Nhà nước?

a)

Quyền được hưởng các khoản trợ cấp nhà nước

b)

Quyền và nghĩa vụ trong quản lý hành chính nhà nước, bao gồm các biện pháp bảo đảm thực hiện quyền và nghĩa vụ

c)

Quyền tự do cá nhân trong công tác

d)

Quyền phát ngôn trong các cuộc họp của cơ quan nhà nước

142.

Mục đích của việc quy định về tiêu chuẩn hóa cán bộ trong Luật Hành chính là gì?

a)

Đảm bảo sự công bằng trong tuyển dụng

b)

Nâng cao chất lượng cán bộ để đảm bảo hoạt động có hiệu quả

c)

Cải cách lương cho cán bộ công chức

d)

Xác định tiêu chuẩn phúc lợi cho cán bộ công