wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh Học Phân Tử 1001 - 1146

Total questions: 146

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế hoạt động của enzyme cắt giới hạn liên quan đến việc nhận diện:

a)

Các đoạn DNA ngắn và đồng nhất trong cấu trúc

b)

Các trình tự nucleotit đặc trưng, tạo ra sự phân cắt ở các vị trí cụ thể trong DNA

c)

Các chuỗi protein trên DNA

d)

Các đoạn RNA nối với DNA

2.

Enzyme cắt giới hạn EcoRI là một enzyme thuộc loại nào và có ứng dụng gì trong thực tế?

a)

Type I, sử dụng trong phân tích RNA

b)

Type II, cắt tại trình tự GAATTC, dùng trong kỹ thuật clonning

c)

Type III, nhận diện đoạn CCWGG

d)

Type IV, sửa chữa DNA

3.

Enzyme cắt giới hạn HindIII là enzyme thuộc loại nào và có thể được sử dụng trong ứng dụng nào?

a)

Type I, phân tích gene trong tế bào

b)

Type II, cắt tại trình tự AAGCTT, ứng dụng trong kỹ thuật tái tổ hợp DNA

c)

Type III, cắt tại trình tự GATC

d)

Type IV, phục hồi cấu trúc DNA

4.

Enzyme BamHI có đặc điểm gì và được ứng dụng như thế nào trong nghiên cứu sinh học phân tử?

a)

Là loại enzyme cắt giới hạn Type III, phân tích DNA theo phương pháp điện di

b)

Là enzyme Type II, cắt tại trình tự GGATCC, dùng trong kỹ thuật phân tích cấu trúc DNA

c)

Là enzyme Type I, dùng trong phân tách protein

d)

Là enzyme Type II, cắt tại trình tự CCGG, ứng dụng trong chỉnh sửa gene

5.

Enzyme cắt giới hạn SalI nhận diện và cắt DNA tại trình tự nào?

a)

GAATTC

b)

CCGG

c)

GTCGAC

d)

AAGCTT

6.

Enzyme XhoI thuộc loại nào và ứng dụng chủ yếu của nó là gì?

a)

Type II, cắt tại trình tự CTCGAG, dùng trong phân tích gene

b)

Type I, nhận diện trình tự GGATCC

c)

Type II, cắt tại CCGG, sử dụng trong các nghiên cứu protein

d)

Type III, phục hồi gene trong hệ gen tế bào

7.

Kỹ thuật Southern blot chủ yếu được sử dụng để phát hiện:

a)

RNA đặc hiệu trong mẫu

b)

Protein cụ thể trong mẫu

c)

DNA đặc hiệu trong mẫu

d)

Các nucleotide đơn lẻ trong mẫu

8.

Kỹ thuật Northern blot được sử dụng để phát hiện:

a)

DNA

b)

Protein

c)

RNA

d)

Lipid

9.

Trong kỹ thuật Western blot, chất đánh dấu được sử dụng là:

a)

Đoạn DNA

b)

Antibody (kháng thể)

c)

RNA

d)

Protein không có kháng thể

10.

Kỹ thuật Southern blot giúp xác định:

a)

Các biến thể của protein

b)

Các đoạn RNA trong tế bào

c)

Trình tự DNA cụ thể trong một mẫu

d)

Mức độ biểu hiện gen

11.

Trong kỹ thuật Northern blot, mẫu cần phải được phân tách bằng phương pháp nào?

a)

Điện di trên gel agarose

b)

Điện di trên gel polyacrylamide

c)

Điện di trên gel agarose hoặc polyacrylamide, sau đó chuyển lên màng

d)

Điện di trong dung dịch

12.

Kỹ thuật nào dưới đây không phải là phương pháp để phân tích DNA, RNA hoặc protein?

a)

Southern blot

b)

Northern blot

c)

Western blot

d)

PCR

13.

Một trong các bước quan trọng trong kỹ thuật Southern blot là:

a)

Tách mRNA từ tế bào

b)

Chuyển mẫu DNA lên màng nitrocellulose hoặc nylon

c)

Sử dụng kháng thể để nhận diện protein

d)

Tách protein bằng phương pháp điện di

14.

Kỹ thuật Western blot sử dụng gì để phát hiện sự có mặt của protein?

a)

Kháng thể đặc hiệu đối với protein mục tiêu

b)

DNA đặc hiệu

c)

Kháng thể đối với RNA

d)

Hóa chất để nhuộm DNA

15.

Trong kỹ thuật Northern blot, sau khi tách và chuyển RNA lên màng, bước tiếp theo là:

a)

Nhuộm DNA bằng hóa chất

b)

Xử lý mẫu với kháng thể

c)

Chuyển mẫu lên gel polyacrylamide

d)

Dùng probe RNA hoặc DNA đánh dấu để phát hiện các chuỗi RNA mục tiêu

16.

Kỹ thuật nào dưới đây là phương pháp để phát hiện và phân tích các protein trong mẫu tế bào?

a)

Southern blot

b)

Northern blot

c)

Western blot

d)

PCR

17.

Phương pháp giải trình tự Sanger sử dụng loại chất nào để chấm dứt quá trình tổng hợp chuỗi DNA?

a)

dNTPs

b)

ddNTPs (dideoxynucleotides)

c)

ATP

d)

mRNA

18.

Phương pháp giải trình tự Sanger chủ yếu được sử dụng để:

a)

Xác định trình tự RNA trong tế bào

b)

Giải trình tự DNA

c)

Phân tích sự biến đổi protein

d)

Sửa chữa gen

19.

Phương pháp giải trình tự của Gilbert khác biệt so với phương pháp của Sanger ở chỗ nào?

a)

Sử dụng ddNTPs để dừng quá trình sao chép

b)

Sử dụng hóa chất đặc biệt để phân đoạn DNA

c)

Đọc trực tiếp trên gel điện di

d)

Sử dụng phương pháp hóa học để cắt và đánh dấu các nucleotide trong trình tự DNA

20.

Phương pháp giải trình tự Sanger sử dụng phương pháp nào để phân tách các sản phẩm sao chép?

a)

Điện di trên gel polyacrylamide

b)

Phân tích quang học

c)

Điện di trên gel agarose

d)

Phát hiện qua kỹ thuật PCR

21.

Trong phương pháp giải trình tự Sanger, các nucleotide đặc biệt gọi là gì?

a)

dNTPs (deoxynucleotides)

b)

ddNTPs (dideoxynucleotides)

c)

ddATP

d)

dUTP

22.

Trong phương pháp Gilbert, để phân biệt các loại nucleotide, người ta sử dụng gì?

a)

Các loại kháng thể

b)

Mỗi loại nucleotide được gắn một chất đánh dấu phát sáng

c)

Các enzyme cắt giới hạn

d)

Các dNTPs đánh dấu fluorescence

23.

Trong giải trình tự của Sanger, ddNTPs được đánh dấu bằng gì để nhận diện các nucleotide kết thúc chuỗi?

a)

Các đèn huỳnh quang

b)

Phương pháp quang phổ

c)

Các nhóm methyl hóa

d)

Chất nhuộm DNA đặc biệt

24.

Phương pháp giải trình tự Sanger có thể được thực hiện theo dạng nào?

a)

Chỉ sử dụng gel agarose

b)

Điện di trên gel polyacrylamide hoặc sử dụng phương pháp huỳnh quang

c)

Chỉ sử dụng quang phổ để phân tích

d)

Phân tích PCR trực tiếp

25.

Phương pháp của Gilbert sử dụng một loại chất hóa học nào để tách các nucleotide trong DNA?

a)

Thiocyanate

b)

Diethylpyrocarbonate (DEPC)

c)

PBB (Phenol-Bis-Bis)

d)

Sodium bisulfite

26.

Một trong những ưu điểm của phương pháp Sanger so với Gilbert là:

a)

Phương pháp Sanger nhanh hơn và hiệu quả hơn

b)

Phương pháp Sanger có thể đọc được các chuỗi RNA dài

c)

Phương pháp Sanger không cần sử dụng hóa chất phức tạp

d)

Phương pháp Sanger cho kết quả chính xác hơn trong phân tích gene

27.

Gene là gì?

a)

Đoạn RNA mã hóa thông tin di truyền

b)

Đoạn DNA mã hóa protein hoặc RNA chức năng

c)

Đoạn DNA không mã hóa thông tin

d)

Phần cấu trúc tế bào

28.

Quá trình sao chép DNA xảy ra ở đâu trong tế bào nhân chuẩn (Eucaryote)?

a)

Ty thể

b)

Màng tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Ribosome

29.

Enzyme nào chịu trách nhiệm mở xoắn DNA trong quá trình sao chép?

a)

Helicase

b)

Primase

c)

DNA polymerase

d)

Ligase

30.

Hoạt tính tổng hợp của enzyme DNA polymerase hoạt động theo hướng nào?

a)

5' → 3'

b)

3' → 5'

c)

Cả 5' → 3' và 3' → 5'

d)

Không có hướng cụ thể.

31.

Tính chất bán bảo tồn trong sao chép DNA nghĩa là gì?

a)

Mỗi phân tử DNA mới chứa một mạch cũ và một mạch mới

b)

DNA chỉ sao chép một lần trong đời

c)

Cả hai mạch đều mới hoàn toàn

d)

Mỗi mạch đều được thay.

32.

Quá trình phiên mã xảy ra ở đâu trong tế bào nhân chuẩn (eucaryote)?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Màng tế bào

d)

Ty thể.

33.

Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA trong quá trình phiên mã?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase.

34.

Bộ ba mã di truyền (Codon) bắt đầu cho sự dịch mã là bộ ba nào?

a)

UAA

b)

AUG

c)

UGA

d)

UAG

35.

Sự khác nhau chính giữa quá trình phiên mã và dịch mã là gì?

a)

Phiên mã tổng hợp RNA, còn dịch mã tổng hợp protein

b)

Phiên mã xảy ra ở ribosome, dịch mã xảy ra ở nhân

c)

Phiên mã sử dụng tRNA, còn dịch mã sử dụng mRNA

d)

Cả hai đều diễn ra trong nhân.

36.

Trong quá trình dịch mã, codon nào đóng vai trò là tín hiệu kết thúc?

a)

UAA, UGA, UAG

b)

AUG

c)

GAA, GAG

d)

CAA, CAG

37.

Enzyme chủ yếu được sử dụng trong kỹ thuật PCR là gì?

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

Taq polymerase

d)

Topoisomerase

38.

Trong operon Lac ở E.coli, chức năng của gen lacZ là gì?

a)

Mã hóa enzyme β-galactosidase để phân hủy lactose

b)

Điều chỉnh tốc độ phiên mã

c)

Mã hóa protein repressor

d)

Gắn với RNA polymerase.

39.

Trong bước "biến tính" của PCR, nhiệt độ thường được tăng lên đến mức nào?

a)

37°C

b)

55°C

c)

72°C

d)

94-95°C

40.

Quá trình methyl hóa DNA ảnh hưởng như thế nào đến biểu hiện gene?

a)

Kích hoạt phiên mã

b)

Ức chế phiên mã

c)

Tăng cường dịch mã

d)

Không ảnh hưởng

41.

Kỹ thuật PCR đa mồi (Multiplex PCR) khác với PCR thông thường ở điểm nào?

a)

Sử dụng nhiều cặp mồi để khuếch đại nhiều đoạn DNA cùng lúc

b)

Chỉ cần một chu kỳ nhiệt duy nhất

c)

Không sử dụng enzyme Taq polymerase

d)

Không cần bước kéo dài

42.

Hình thức tồn tại DNA trong tế bào vi khuẩn chủ yếu có dạng gì?

a)

Dạng thẳng

b)

Dạng vòng

c)

Dạng tuyến tính

d)

Không có DNA

43.

Loại RNA nào chịu trách nhiệm mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

a)

rRNA

b)

tRNA

c)

mRNA

d)

miRNA

44.

Ở kỹ thuật RT-PCR, RNA được chuyển thành DNA nhờ enzyme nào?

a)

Taq polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Reverse transcriptase

d)

Ligase

45.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và nhân chuẩn là gì?

a)

Tế bào nhân sơ không có nhân

b)

Tế bào nhân chuẩn không có nhân

c)

Tế bào nhân sơ có màng nhân

d)

Tế bào nhân chuẩn có DNA vòng

46.

Trong kỹ thuật ELISA, chất nền (substrate) được sử dụng để:

a)

Gắn kết kháng nguyên với enzyme

b)

Kích hoạt phản ứng tạo màu hoặc phát sáng

c)

Phá hủy các kháng thể không đặc hiệu

d)

Ngăn chặn phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể.

47.

Kỹ thuật ELISA được sử dụng để phát hiện và định lượng loại phân tử nào?

a)

Protein và kháng thể

b)

DNA và RNA

c)

Carbohydrate

d)

Lipid.

48.

Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mạch DNA mới trong PCR?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Taq polymerase

d)

Ligase.

49.

Điện di là kỹ thuật dùng để làm gì?

a)

Tách các phân tử dựa trên kích thước và điện tích

b)

Tăng cường phiên mã

c)

Nhân đôi DNA

d)

Phân hủy RNA.

50.

Trong PCR, bước tách mạch DNA được thực hiện ở nhiệt độ nào?

a)

72°C

b)

50°C

c)

95°C

d)

37°C

51.

Kỹ thuật giải trình tự Sanger yêu cầu sự có mặt của chất nào để dừng quá trình tổng hợp DNA?

a)

Nucleotide thông thường

b)

dNTP

c)

ddNTP

d)

RNA primer.

52.

Chức năng chính của enzyme topoisomerase trong sao chép DNA là gì?

a)

Cắt và nối lại các sợi DNA để giảm hiện tượng siêu xoắn

b)

Tổng hợp RNA primer

c)

Đóng vai trò trong phiên mã RNA

d)

Sửa chữa lỗi trong quá trình sao chép DNA.

53.

Trong sao chép DNA, đoạn Okazaki trên mạch chậm được tổng hợp như thế nào?

a)

Các đoạn DNA ngắn được tổng hợp riêng lẻ và sau đó nối lại với nhau bởi enzyme ligase

b)

Được tổng hợp liên tục bởi DNA polymerase

c)

Tổng hợp nhờ hoạt động của RNA polymerase

d)

Được tổng hợp từ mạch dẫn.

54.

DNA polymerase I từ E. coli có đặc tính nào sau đây?

a)

Hoạt tính exonuclease 5'→3' và 3'→5'

b)

Chỉ có hoạt tính exonuclease 3'→5'

c)

Không có hoạt tính exonuclease

d)

Chỉ có hoạt tính polymerase mà không có hoạt tính exonuclease.

55.

Sự hoạt động của telomerase liên quan đến bệnh lý nào?

a)

Lão hóa tế bào và ung thư

b)

Tăng trưởng tế bào

c)

Sự đột biến của gene điều hòa

d)

Sự phân chia tế bào bất thường.

56.

Cơ chế sửa lỗi proofreading của DNA polymerase trong sao chép DNA hoạt động như thế nào?

a)

Enzyme có khả năng nhận diện và loại bỏ nucleotide sai bằng hoạt tính exonuclease 3' → 5'

b)

Loại bỏ toàn bộ mạch DNA và tổng hợp lại

c)

Nhận diện sai sót và thêm nucleotide mới vào vị trí sai

d)

Không có khả năng sửa lỗi.

57.

Vùng OriC là gì trong hệ gen của E. coli?

a)

Vùng kết thúc của quá trình nhân đôi DNA

b)

Vùng khởi đầu của quá trình nhân đôi DNA

c)

Vùng chứa thông tin di truyền cho các protein màng

d)

Vùng mã hóa cho các enzyme chuyển hóa.

58.

Tại sao mRNA của sinh vật nhân chuẩn (eukaryote) cần có quá trình xử lý gắn đuôi capping và polyadenylation?

a)

Để bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy và hỗ trợ di chuyển ra tế bào chất

b)

Để dịch mã chính xác

c)

Để kích hoạt phiên mã

d)

Để hỗ trợ kết nối ribosome.

59.

Spliceosome có vai trò gì trong quá trình phiên mã?

a)

Cắt bỏ các intron và nối các exon lại với nhau trong mRNA

b)

Kết hợp ribosome với mRNA

c)

Phiên mã DNA thành mRNA

d)

Dịch mã mRNA thành protein.

60.

Điểm nóng chảy của DNA (Tm) là nhiệt độ tại đó:

a)

Các liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotide bị phá vỡ

b)

50% các phân tử DNA trong mẫu chuyển từ mạch kép thành mạch đơn

c)

Toàn bộ phân tử DNA bị phân hủy

d)

DNA tan hoàn toàn trong dung dịch nước.

61.

Ribosome của sinh vật nhân chuẩn (eukaryote) có kích thước khác biệt so với ribosome của sinh vật nhân sơ (prokaryote) như thế nào?

a)

Eukaryote có ribosome 80S, prokaryote có ribosome 70S

b)

Eukaryote có ribosome 60S, prokaryote có ribosome 50S

c)

Prokaryote có ribosome lớn hơn eukaryote

d)

Ribosome của eukaryote có kích thước cố định hơn.

62.

Trong quá trình khởi đầu nhân đôi DNA, điều gì xảy ra tại vùng OriC?

a)

DNA được tổng hợp ngay lập tức

b)

Chuỗi DNA mở ra nhờ liên kết hydro bị phá vỡ tại các vùng giàu A-T

c)

Chuỗi DNA được sửa chữa tại OriC

d)

OriC tự động phân hủy sau khi nhân đôi hoàn tất.

63.

Vùng không mã hóa (UTR) của gen nằm ở đâu trên phân tử mRNA?

a)

Trước codon khởi đầu (start codon) và sau codon kết thúc (stop codon)

b)

Trong intron của gen

c)

Chỉ sau codon kết thúc

d)

Chỉ trước codon khởi đầu.

64.

Enhancer là gì trong cấu trúc gen?

a)

Một đoạn mã hóa cho protein

b)

Một đoạn DNA giúp điều hòa sự phiên mã của gen

c)

Một loại RNA giúp phiên mã

d)

Một vùng mã hóa cho axit amin

65.

DNA có tính chất biến tính và hồi tính, điều này có nghĩa là:

a)

DNA có thể bị phá hủy hoàn toàn và không phục hồi

b)

DNA bị tách mạch ở nhiệt độ cao và có thể trở lại dạng xoắn kép khi làm mát

c)

DNA thay đổi cấu trúc hoàn toàn và không thể phục hồi

d)

DNA trở nên bền vững hơn ở nhiệt độ cao

66.

Vị trí của promoter trong gen thường nằm ở đâu?

a)

Ở giữa gen

b)

Ở đầu 3' của gen

c)

Ở đầu 5' của gen, trước vùng mã hóa

d)

Ở cuối của gen

67.

Thành phần nào sau đây thường xuất hiện trong promoter của gen eukaryote?

a)

TATA box

b)

Codon khởi đầu

c)

Anticodon

d)

Ribosome binding site

68.

Khả năng hấp thụ ánh sáng cực đại của DNA xảy ra ở bước sóng khoảng bao nhiêu?

a)

200 nm

b)

230 nm

c)

260 nm

d)

280 nm

69.

Đặc tính nào dưới đây đúng về DNA khi bị đun nóng ở nhiệt độ cao (khoảng 90 oC)?

a)

Cấu trúc xoắn kép sẽ tách thành hai mạch đơn

b)

DNA trở nên cứng và không tan trong nước

c)

Cấu trúc DNA chuyển từ mạch đơn thành mạch kép

d)

Không có thay đổi nào xảy ra

70.

Khi telomere rút ngắn qua mỗi lần phân bào, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Nhiễm sắc thể sẽ trở nên dài hơn

b)

Khả năng phân chia của tế bào sẽ giảm dần, dẫn đến lão hóa tế bào

c)

Tế bào sẽ nhân đôi nhanh hơn

d)

Telomere sẽ ngừng ảnh hưởng đến tế bào

71.

Cấu trúc của gen eukaryote khác với gen prokaryote ở điểm nào?

a)

Gen eukaryote có intron và exon, còn gen prokaryote không có

b)

Gen eukaryote không có các đoạn mã hóa

c)

Gen prokaryote không có promoter

d)

Gen eukaryote chỉ có một đoạn mã hóa duy nhất

72.

Vai trò của mồi (primer) trong PCR là gì?

a)

Cung cấp điểm khởi đầu cho Taq polymerase tổng hợp DNA mới

b)

Cắt bỏ các đoạn DNA không cần thiết

c)

Thay đổi cấu trúc của DNA

d)

Ức chế sự phân hủy DNA

73.

Tại sao cần điều chỉnh nhiệt độ trong từng chu kỳ của PCR?

a)

Để đảm bảo sự gắn kết chính xác của primer và hoạt động hiệu quả của Taq polymerase

b)

Để loại bỏ RNA khỏi mẫu

c)

Để tăng cường tốc độ ly trích DNA

d)

Để ngăn sự biến tính của protein

74.

Trong quá trình giải trình tự DNA, nucleotide gắn huỳnh quang (fluorophore) có vai trò gì?

a)

Giúp máy đọc trình tự nhận diện các nucleotide theo màu phát ra

b)

Tăng tốc độ phiên mã

c)

Ngăn cản sự phân hủy của DNA

d)

Tạo liên kết giữa các đoạn DNA

75.

Phương pháp Southern blot có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Phát hiện một đoạn DNA cụ thể trong một mẫu DNA

b)

Phát hiện RNA trong mẫu

c)

Tách các protein trong mẫu

d)

Nhận diện các chuỗi protein

76.

Tại sao ethidium bromide (EtBr) thường được sử dụng trong điện di gel?

a)

Để nhuộm DNA và phát hiện dưới ánh sáng UV

b)

Để tăng tốc độ di chuyển của DNA trong gel

c)

Để bảo vệ DNA khỏi sự phân hủy

d)

Để giúp Taq polymerase hoạt động hiệu quả hơn

77.

Một đột biến chuyển vị (transition) là gì?

a)

Sự thay đổi từ purine sang pyrimidine hoặc ngược lại

b)

Sự thay đổi từ purine này sang purine khác hoặc pyrimidine này sang pyrimidine khác

c)

Thêm một nucleotide vào chuỗi DNA

d)

Loại bỏ một đoạn DNA lớn

78.

Tại sao đột biến lệch khung có thể gây ra tác động nghiêm trọng?

a)

Vì nó chỉ thay đổi một nucleotide

b)

Vì nó làm thay đổi toàn bộ chuỗi amino acid sau vị trí đột biến

c)

Vì nó không thay đổi chuỗi protein

d)

Vì nó làm DNA trở nên ổn định hơn

79.

Cơ chế nào có thể khắc phục những sai sót trong quá trình sao chép DNA nhưng không sửa chữa đột biến?

a)

Sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER)

b)

Sửa chữa mismatch repair (MMR)

c)

Sửa chữa tái tổ hợp (recombination repair)

d)

Sửa chữa sai sót (proofreading)

80.

Đột biến nào làm thay đổi chỉ một codon nhưng không ảnh hưởng đến protein cuối cùng?

a)

Đột biến lệch khung

b)

Đột biến im lặng

c)

Đột biến vô nghĩa

d)

Đột biến chuyển đoạn

81.

Trong quá trình sửa chữa cắt bỏ base (BER), enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ base hỏng?

a)

Glycosylase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Topoisomerase

82.

Đột biến nào gây ra việc chèn thêm một nucleotide vào DNA, làm thay đổi khung đọc?

a)

Đột biến lệch khung

b)

Đột biến chuyển đoạn

c)

Đột biến chuyển vị

d)

Đột biến thay thế

83.

Enzyme nào liên quan đến việc nối lại các đoạn DNA bị đứt trong quá trình sửa chữa?

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

Polymerase

d)

Exonuclease

84.

Sự đột biến xảy ra ở những tế bào nào có thể được truyền lại cho thế hệ sau?

a)

Tế bào soma

b)

Tế bào mầm

c)

Tế bào da

d)

Tế bào thần kinh

85.

Đột biến vô nghĩa thường có tác động gì lên protein?

a)

Gây ra protein bị ngắn do xuất hiện codon dừng sớm

b)

Làm thay đổi một amino acid thành amino acid khác

c)

Không có tác động nào cả

d)

Gây ra sự biến mất hoàn toàn của gene

86.

Motif lặp lại ngắn (STR - Short Tandem Repeat) có đặc điểm gì?

a)

Chứa các trình tự nucleotid lặp lại với số lượng lớn

b)

Là các đoạn DNA dài có chứa các yếu tố phiên mã

c)

Là các đoạn DNA ngắn lặp lại có tần suất cao

d)

Không chứa bất kỳ trình tự nucleotide lặp lại nào

87.

Điểm khởi đầu sao chép DNA ở tế bào nhân sơ (procaryote) gọi là gì?

a)

Operon

b)

OriC

c)

Promoter

d)

Codon

88.

Trình tự nào quyết định quá trình sao chép DNA dừng lại?

a)

RNA primer

b)

Telomerase

c)

Helicase

d)

Terminator sequence

89.

Chức năng của enzyme ligase trong quá trình sao chép DNA là gì?

a)

Tạo liên kết phosphodiester giữa các đoạn Okazaki

b)

Mở xoắn DNA

c)

Tổng hợp RNA primer

d)

Gắn kết ribosome vào mRNA

90.

Tại sao mạch dẫn (mạch nhanh) được sao chép liên tục trong quá trình sao chép DNA?

a)

Do hướng hoạt động của DNA polymerase từ 5' đến 3'

b)

Do hoạt động của helicase

c)

Do hoạt động của ligase

d)

Do mạch này không có đoạn Okazaki

91.

Quá trình sao chép DNA khác nhau như thế nào giữa tế bào nhân sơ và nhân chuẩn?

a)

Nhân sơ có nhiều điểm bắt đầu sao chép

b)

Nhân chuẩn có nhiều điểm bắt đầu sao chép

c)

Nhân sơ sử dụng RNA polymerase để sao chép DNA

d)

Nhân chuẩn không sử dụng helicase

92.

Trong quá trình dịch mã, tRNA mang amino acid đến ribosome dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Anticodon trên tRNA phù hợp với codon trên mRNA

b)

Codon trên tRNA phù hợp với anticodon trên mRNA

c)

Ribosome đọc trực tiếp tRNA

d)

tRNA không liên quan đến dịch mã

93.

Promoter là gì trong quá trình phiên mã?

a)

Trình tự DNA để enzyme RNA polymerase gắn vào

b)

Protein điều hòa phiên mã

c)

Đoạn RNA không mã hóa

d)

Codon khởi đầu quá trình dịch mã

94.

Yếu tố nào sau đây không cần thiết cho quá trình dịch mã?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

Ribosome

d)

DNA

95.

Các intron là gì?

a)

Các đoạn mã hóa protein

b)

Các đoạn DNA không mã hóa và bị loại bỏ trong quá trình xử lý mRNA

c)

Các đoạn DNA giúp phiên mã

d)

Các enzyme tham gia phiên mã

96.

Ribosome gắn vào vị trí nào trên mRNA để bắt đầu dịch mã?

a)

Vùng coding

b)

Codon AUG

c)

Vùng promoter

d)

Vùng 3'UTR

97.

Quá trình acetyl hóa histone ảnh hưởng như thế nào đến biểu hiện gene?

a)

Tăng cường phiên mã

b)

Ức chế phiên mã

c)

Tăng cường dịch mã

d)

Phân hủy DNA

98.

Một enhancer hoạt động như thế nào trong điều hòa biểu hiện gene?

a)

Tăng cường tốc độ phiên mã khi các protein điều hòa gắn vào

b)

Ức chế phiên mã

c)

Tăng cường dịch mã

d)

Phân hủy mRNA

99.

Tại sao RNA interference (RNAi) có thể ức chế biểu hiện gene?

a)

Bằng cách phá hủy mRNA sau khi phiên mã

b)

Bằng cách ngăn cản quá trình sao chép DNA

c)

Bằng cách phá hủy DNA

d)

Bằng cách tăng cường dịch mã

100.

Cơ chế Feedback âm trong điều hòa biểu hiện gene hoạt động như thế nào?

a)

Kích hoạt biểu hiện gene khi có sản phẩm của gene

b)

Ức chế biểu hiện gene khi có quá nhiều sản phẩm

c)

Tăng cường dịch mã

d)

Tăng cường phiên mã

101.

Quá trình điều hòa biểu hiện gene ở vi khuẩn chủ yếu xảy ra ở cấp độ nào?

a)

Sau dịch mã

b)

Dịch mã

c)

Phiên mã

d)

Sau phiên mã

102.

Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tách DNA plasmid ra khỏi vi khuẩn?

a)

Điện di

b)

PCR

c)

Ly trích

d)

Giải trình tự

103.

Chức năng chính của ribosome trong vi khuẩn là gì?

a)

Phiên mã

b)

Sao chép DNA

c)

Dịch mã

d)

Điều hòa biểu hiện gene

104.

Trong vi khuẩn, sự điều hòa biểu hiện gene có thể xảy ra qua hệ thống nào?

a)

Operon lac

b)

Methyl hóa DNA

c)

Acetyl hóa histone

d)

Phosphorylation

105.

Vi khuẩn nhân đôi DNA theo cơ chế gì?

a)

Sao chép bán bảo tồn

b)

Sao chép ngẫu nhiên

c)

Sao chép một mạch

d)

Không nhân đôi DNA

106.

Trong vi khuẩn, RNA polymerase nhận diện được promoter bằng cách nào?

a)

Sự hỗ trợ của sigma factor

b)

Bằng cách đọc trực tiếp DNA

c)

Bằng enzyme helicase

d)

Bằng mồi RNA

107.

Ly trích DNA là quá trình gì?

a)

Phân tích DNA

b)

Loại bỏ protein và các thành phần khác để thu được DNA sạch

c)

Phân tách RNA và DNA

d)

Giải mã trình tự gene

108.

Bước cuối cùng của quá trình ly trích DNA là gì?

a)

Kết tủa DNA bằng ethanol

b)

Phân giải protein

c)

Hòa tan DNA vào dung dịch đệm

d)

Điện di để phân tách DNA

109.

Tại sao Taq polymerase được sử dụng trong PCR?

a)

Vì enzyme này hoạt động tốt ở nhiệt độ cao

b)

Vì enzyme này có thể tổng hợp RNA

c)

Vì enzyme này liên kết mạnh với DNA

d)

Vì enzyme này tổng hợp protein

110.

Trong giải trình tự DNA, mồi (primer) có chức năng gì?

a)

Tạo vị trí gắn cho enzyme DNA polymerase

b)

Gắn kết protein vào DNA

c)

Tạo liên kết giữa DNA và enzyme

d)

Loại bỏ đoạn intron

111.

Chất nào trong điện di giúp nhuộm màu DNA để quan sát?

a)

Ethidium bromide

b)

Taq polymerase

c)

ddNTP

d)

RNA primer

112.

Tại sao đoạn telomere ngắn dần sau mỗi lần sao chép DNA?

a)

Do sự không thể sao chép hết đầu mạch DNA

b)

Do telomerase không hoạt động

c)

Do sự mất mát nucleotide ở giữa mạch

d)

Do lỗi của enzyme helicase

113.

Tại sao DNA nhân chuẩn có nhiều điểm khởi đầu sao chép hơn DNA của nhân sơ?

a)

Vì DNA nhân chuẩn dài và phức tạp hơn

b)

Vì DNA nhân chuẩn chứa nhiều gene không mã hóa hơn

c)

Vì tốc độ sao chép của DNA polymerase trong tế bào nhân chuẩn nhanh hơn

d)

Vì nhân chuẩn có nhiều enzyme tham gia vào quá trình sao chép hơn

114.

Enzyme DNA polymerase delta (δ) có chức năng gì trong tế bào nhân chuẩn?

a)

Tổng hợp mạch dẫn

b)

Tổng hợp mạch chậm

c)

Tổng hợp RNA primer

d)

Tổng hợp cả mạch dẫn và mạch chậm

115.

Khi nào sự sao chép DNA bị dừng lại trước khi hoàn tất?

a)

Khi telomere quá ngắn

b)

Khi có sự phá hủy của điểm checkpoint ở pha G2

c)

Khi có đột biến gene điều hòa

d)

Khi DNA polymerase không thể tiếp tục

116.

Yếu tố nào quyết định việc chọn đúng điểm khởi đầu sao chép DNA trong tế bào nhân chuẩn?

a)

Protein MCM (Minichromosome maintenance complex)

b)

DNA polymerase α

c)

Topoisomerase

d)

Ligase

117.

Vì sao một số loại thuốc kháng sinh ngăn chặn dịch mã ở vi khuẩn nhưng không ảnh hưởng đến sinh vật nhân chuẩn (eukaryote)?

a)

Vì ribosome của vi khuẩn và eukaryote khác nhau về cấu trúc

b)

Vì mRNA của vi khuẩn ngắn hơn

c)

Vì DNA của vi khuẩn khác DNA của eukaryote

d)

Vì quá trình dịch mã của vi khuẩn không cần tRNA

118.

Yếu tố nào điều hòa dịch mã trong tế bào nhân chuẩn bằng cách gắn vào vùng 5' UTR của mRNA?

a)

Protein điều hòa dịch mã

b)

RNAi

c)

Enhancer

d)

Telomerase

119.

MicroRNA (miRNA) ngăn chặn dịch mã như thế nào?

a)

Bằng cách liên kết với mRNA và ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA

b)

Bằng cách phá hủy ribosome

c)

Bằng cách tăng tốc độ tổng hợp protein

d)

Bằng cách cắt bỏ các intron

120.

Vì sao amino acid thường bị biến đổi sau khi được tổng hợp thành chuỗi polypeptide?

a)

Để tạo cấu trúc protein bậc ba và bậc bốn

b)

Để tạo liên kết với RNA

c)

Để hỗ trợ quá trình phiên mã

d)

Để ngăn cản sự phân hủy protein

121.

Ribosome nhận diện và gắn vào mRNA trong dịch mã ở eukaryote nhờ yếu tố nào?

a)

Cap 5' mRNA

b)

Trình tự Shine-Dalgarno

c)

Poly-A tail

d)

Spliceosome

122.

RNA không mã hóa (ncRNA) điều hòa phiên mã của gene như thế nào?

a)

NcRNA có thể liên kết với promoter và ngăn RNA polymerase hoạt động

b)

NcRNA có thể tăng cường dịch mã

c)

NcRNA cắt bỏ exon của gene

d)

NcRNA tham gia vào quá trình sửa chữa DNA

123.

Sự thay đổi cấu trúc chromatin ảnh hưởng đến biểu hiện gene như thế nào?

a)

Làm lỏng hoặc làm chặt chromatin, ảnh hưởng đến sự truy cập của các yếu tố phiên mã

b)

Tăng tốc độ dịch mã

c)

Tạo liên kết giữa DNA và protein điều hòa

d)

Thay đổi trình tự nucleotide của gene

124.

Tại sao operon trp ở vi khuẩn là ví dụ điển hình của operon ức chế (repressible)?

a)

Vì operon trp chỉ hoạt động khi có mặt tryptophan

b)

Vì tryptophan hoạt động như một corepressor, ức chế phiên mã khi nồng độ của nó cao

c)

Vì operon này không bao giờ bị điều hòa

d)

Vì nó được kích hoạt bởi tín hiệu môi trường

125.

MiRNA có vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gene ở eukaryote?

a)

Ức chế biểu hiện gene bằng cách phân hủy mRNA hoặc ngăn chặn dịch mã

b)

Kích hoạt biểu hiện gene

c)

Tăng tốc độ phiên mã

d)

Giảm sự methyl hóa promoter

126.

Heterochromatin ảnh hưởng đến biểu hiện gene như thế nào?

a)

Ức chế biểu hiện gene vì DNA bị đóng gói chặt chẽ, khó tiếp cận

b)

Kích thích biểu hiện gene

c)

Tăng cường phiên mã

d)

Tạo đột biến gene

127.

Trong PCR, nếu enzyme Taq polymerase không hoạt động, điều gì sẽ xảy ra?

a)

DNA không được nhân đôi do thiếu enzyme tổng hợp mạch mới

b)

DNA bị phân giải hoàn toàn

c)

RNA không được phiên mã

d)

DNA sẽ được cắt nhỏ

128.

Phương pháp giải trình tự Next-Generation Sequencing (NGS) khác biệt với Sanger sequencing ở điểm nào?

a)

NGS có khả năng giải trình tự hàng triệu đoạn DNA đồng thời

b)

Sanger sequencing nhanh hơn

c)

NGS không cần enzyme DNA polymerase

d)

Sanger sequencing có độ chính xác cao hơn

129.

Tại sao DNA cần được cắt thành các đoạn ngắn trước khi giải trình tự bằng phương pháp Sanger?

a)

Để giảm lỗi khi đọc trình tự dài

b)

Để làm tăng tốc độ giải trình tự

c)

Để enzyme DNA polymerase hoạt động hiệu quả hơn

d)

Để loại bỏ các đoạn intron

130.

Trong điện di gel agarose, tại sao DNA lại di chuyển từ cực âm đến cực dương?

a)

a. Vì DNA mang điện tích âm do nhóm phosphate

b)

b. Vì DNA có kích thước lớn

c)

c. Vì gel agarose có tính kháng điện

d)

d. Vì enzyme DNase xúc tác quá trình di chuyển

131.

Khi nào quá trình ly trích DNA từ tế bào thực vật cần sử dụng enzyme RNase?

a)

a. Khi muốn loại bỏ RNA khỏi hỗn hợp DNA

b)

b. Khi cần phân giải protein trong tế bào

c)

c. Khi cần tăng tốc độ tách DNA

d)

d. Khi cần giảm độ nhớt của dung dịch

132.

Đột biến điểm là gì?

a)

a. Thay đổi một nucleotide đơn lẻ trong trình tự DNA

b)

b. Thêm một đoạn dài nucleotide vào DNA

c)

c. Thay đổi toàn bộ một gene

d)

d. Sự chuyển đổi giữa các nhiễm sắc thể

133.

Loại đột biến nào có thể gây ra một chuỗi amino acid hoàn toàn khác trong protein?

a)

a. Đột biến im lặng

b)

b. Đột biến vô nghĩa

c)

c. Đột biến lệch khung

d)

d. Đột biến chuyển đổi

134.

Loại đột biến gen nào gây ra sự thay đổi từ một codon mã hóa amino acid thành codon dừng?

a)

a. Đột biến im lặng

b)

b. Đột biến vô nghĩa

c)

c. Đột biến lệch khung

d)

d. Đột biến chuyển đổi

135.

Các yếu tố nào có thể gây ra đột biến trong DNA?

a)

a. Tia UV, hóa chất, và sự tái bản sai sót của DNA

b)

b. Sự trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể

c)

c. Hoạt động của ribosome

d)

d. Cả ba đáp án trên

136.

Trong cơ chế sửa chữa mismatch repair, enzyme nào cắt bỏ đoạn DNA chứa sai sót?

a)

a. DNA polymerase

b)

b. Exonuclease

c)

c. Helicase

d)

d. RNA polymerase

137.

Sự đột biến nào liên quan đến việc một đoạn DNA từ nhiễm sắc thể này được chuyển sang nhiễm sắc thể khác?

a)

a. Đột biến chuyển đoạn

b)

b. Đột biến chuyển đổi

c)

c. Đột biến lệch khung

d)

d. Đột biến sao chép

138.

Tia UV gây ra dạng đột biến nào trong DNA?

a)

a. Liên kết chéo giữa các base pyrimidine

b)

b. Đứt gãy chuỗi đơn của DNA

c)

c. Sự mất đoạn DNA

d)

d. Thay đổi trình tự gene hoàn toàn

139.

Cơ chế nào sửa chữa liên kết chéo pyrimidine do tia UV gây ra?

a)

a. Sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER)

b)

b. Sửa chữa mismatch repair (MMR)

c)

c. Sửa chữa sai sót (proofreading)

d)

d. Tái tổ hợp đồng dạng (homologous recombination)

140.

Đột biến nào gây ra việc thay đổi từ một purine sang pyrimidine hoặc ngược lại?

a)

a. Đột biến chuyển đoạn

b)

b. Đột biến lệch khung )

c)

c. Đột biến chuyển vị

d)

d. Đột biến chuyển đổi (transversion)

141.

Cơ chế sửa chữa DNA nào sửa chữa đứt gãy chuỗi đôi của DNA?

a)

a. Tái tổ hợp đồng dạng (homologous recombination)

b)

b. Sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER)

c)

c. Sửa chữa mismatch repair (MMR)

d)

d. Sửa chữa tái kết nối không đồng dạng (NHEJ)

142.

Yếu tố nào chịu trách nhiệm đảm bảo chính xác codon trên mRNA tương tác với anticodon trên tRNA trong giai đoạn kéo dài của dịch mã?

a)

a. EF-Tu (Elongation Factor Tu) liên kết với aminoacyl-tRNA

b)

b. EF-G giúp ribosome di chuyển trên mRNA

c)

c. IF-2 gắn tRNA khởi đầu vào ribosome

d)

d. RF-1 giải phóng chuỗi polypeptide

143.

Trong quá trình kéo dài dịch mã, yếu tố elongation factor EF-G thực hiện chức năng gì liên quan đến năng lượng?

a)

a. Sử dụng GTP để đẩy ribosome tiến lên trên mRNA sau khi tạo liên kết peptide

b)

b. Sử dụng ATP để tách tRNA khỏi ribosome

c)

c. Sử dụng NADPH để cung cấp năng lượng cho liên kết peptide

d)

d. Tạo liên kết hydrogen giữa ribosome và mRNA

144.

Yếu tố sigma ở vi khuẩn giúp RNA polymerase nhận biết vị trí chính xác nào trên promoter?

a)

a. Vị trí -10 và -35

b)

b. Vị trí -20 và -50

c)

c. Vị trí +1 và +10

d)

d. Vị trí -5 và -15

145.

Để kết thúc phiên mã ở vi khuẩn, cấu trúc kẹp tóc (hairpin loop) trong RNA mới tổng hợp có vai trò gì?

a)

a. Làm cho RNA polymerase ngừng hoạt động và tách ra khỏi DNA

b)

b. Kích thích RNA polymerase gắn vào promoter

c)

c. Bắt đầu quá trình dịch mã

d)

d. Bảo vệ RNA khỏi phân hủy

146.

Khi nào gen sốc nhiệt (heat shock genes) được kích hoạt trong vi khuẩn?

a)

a. Khi gặp nhiệt độ cao, yếu tố sigma 32 (σ32) sẽ được kích hoạt

b)

b. Khi có nhiệt độ thấp

c)

c. Khi không có chất dinh dưỡng

d)

d. Khi có đường glucose