Font size
WorksheetsSinh Học Phân Tử 1001 - 1146
Total questions: 146
Worksheet time: 1hrs 13mins
Cơ chế hoạt động của enzyme cắt giới hạn liên quan đến việc nhận diện:
Các đoạn DNA ngắn và đồng nhất trong cấu trúc
Các trình tự nucleotit đặc trưng, tạo ra sự phân cắt ở các vị trí cụ thể trong DNA
Các chuỗi protein trên DNA
Các đoạn RNA nối với DNA
Enzyme cắt giới hạn EcoRI là một enzyme thuộc loại nào và có ứng dụng gì trong thực tế?
Type I, sử dụng trong phân tích RNA
Type II, cắt tại trình tự GAATTC, dùng trong kỹ thuật clonning
Type III, nhận diện đoạn CCWGG
Type IV, sửa chữa DNA
Enzyme cắt giới hạn HindIII là enzyme thuộc loại nào và có thể được sử dụng trong ứng dụng nào?
Type I, phân tích gene trong tế bào
Type II, cắt tại trình tự AAGCTT, ứng dụng trong kỹ thuật tái tổ hợp DNA
Type III, cắt tại trình tự GATC
Type IV, phục hồi cấu trúc DNA
Enzyme BamHI có đặc điểm gì và được ứng dụng như thế nào trong nghiên cứu sinh học phân tử?
Là loại enzyme cắt giới hạn Type III, phân tích DNA theo phương pháp điện di
Là enzyme Type II, cắt tại trình tự GGATCC, dùng trong kỹ thuật phân tích cấu trúc DNA
Là enzyme Type I, dùng trong phân tách protein
Là enzyme Type II, cắt tại trình tự CCGG, ứng dụng trong chỉnh sửa gene
Enzyme cắt giới hạn SalI nhận diện và cắt DNA tại trình tự nào?
GAATTC
CCGG
GTCGAC
AAGCTT
Enzyme XhoI thuộc loại nào và ứng dụng chủ yếu của nó là gì?
Type II, cắt tại trình tự CTCGAG, dùng trong phân tích gene
Type I, nhận diện trình tự GGATCC
Type II, cắt tại CCGG, sử dụng trong các nghiên cứu protein
Type III, phục hồi gene trong hệ gen tế bào
Kỹ thuật Southern blot chủ yếu được sử dụng để phát hiện:
RNA đặc hiệu trong mẫu
Protein cụ thể trong mẫu
DNA đặc hiệu trong mẫu
Các nucleotide đơn lẻ trong mẫu
Kỹ thuật Northern blot được sử dụng để phát hiện:
DNA
Protein
RNA
Lipid
Trong kỹ thuật Western blot, chất đánh dấu được sử dụng là:
Đoạn DNA
Antibody (kháng thể)
RNA
Protein không có kháng thể
Kỹ thuật Southern blot giúp xác định:
Các biến thể của protein
Các đoạn RNA trong tế bào
Trình tự DNA cụ thể trong một mẫu
Mức độ biểu hiện gen
Trong kỹ thuật Northern blot, mẫu cần phải được phân tách bằng phương pháp nào?
Điện di trên gel agarose
Điện di trên gel polyacrylamide
Điện di trên gel agarose hoặc polyacrylamide, sau đó chuyển lên màng
Điện di trong dung dịch
Kỹ thuật nào dưới đây không phải là phương pháp để phân tích DNA, RNA hoặc protein?
Southern blot
Northern blot
Western blot
PCR
Một trong các bước quan trọng trong kỹ thuật Southern blot là:
Tách mRNA từ tế bào
Chuyển mẫu DNA lên màng nitrocellulose hoặc nylon
Sử dụng kháng thể để nhận diện protein
Tách protein bằng phương pháp điện di
Kỹ thuật Western blot sử dụng gì để phát hiện sự có mặt của protein?
Kháng thể đặc hiệu đối với protein mục tiêu
DNA đặc hiệu
Kháng thể đối với RNA
Hóa chất để nhuộm DNA
Trong kỹ thuật Northern blot, sau khi tách và chuyển RNA lên màng, bước tiếp theo là:
Nhuộm DNA bằng hóa chất
Xử lý mẫu với kháng thể
Chuyển mẫu lên gel polyacrylamide
Dùng probe RNA hoặc DNA đánh dấu để phát hiện các chuỗi RNA mục tiêu
Kỹ thuật nào dưới đây là phương pháp để phát hiện và phân tích các protein trong mẫu tế bào?
Southern blot
Northern blot
Western blot
PCR
Phương pháp giải trình tự Sanger sử dụng loại chất nào để chấm dứt quá trình tổng hợp chuỗi DNA?
dNTPs
ddNTPs (dideoxynucleotides)
ATP
mRNA
Phương pháp giải trình tự Sanger chủ yếu được sử dụng để:
Xác định trình tự RNA trong tế bào
Giải trình tự DNA
Phân tích sự biến đổi protein
Sửa chữa gen
Phương pháp giải trình tự của Gilbert khác biệt so với phương pháp của Sanger ở chỗ nào?
Sử dụng ddNTPs để dừng quá trình sao chép
Sử dụng hóa chất đặc biệt để phân đoạn DNA
Đọc trực tiếp trên gel điện di
Sử dụng phương pháp hóa học để cắt và đánh dấu các nucleotide trong trình tự DNA
Phương pháp giải trình tự Sanger sử dụng phương pháp nào để phân tách các sản phẩm sao chép?
Điện di trên gel polyacrylamide
Phân tích quang học
Điện di trên gel agarose
Phát hiện qua kỹ thuật PCR
Trong phương pháp giải trình tự Sanger, các nucleotide đặc biệt gọi là gì?
dNTPs (deoxynucleotides)
ddNTPs (dideoxynucleotides)
ddATP
dUTP
Trong phương pháp Gilbert, để phân biệt các loại nucleotide, người ta sử dụng gì?
Các loại kháng thể
Mỗi loại nucleotide được gắn một chất đánh dấu phát sáng
Các enzyme cắt giới hạn
Các dNTPs đánh dấu fluorescence
Trong giải trình tự của Sanger, ddNTPs được đánh dấu bằng gì để nhận diện các nucleotide kết thúc chuỗi?
Các đèn huỳnh quang
Phương pháp quang phổ
Các nhóm methyl hóa
Chất nhuộm DNA đặc biệt
Phương pháp giải trình tự Sanger có thể được thực hiện theo dạng nào?
Chỉ sử dụng gel agarose
Điện di trên gel polyacrylamide hoặc sử dụng phương pháp huỳnh quang
Chỉ sử dụng quang phổ để phân tích
Phân tích PCR trực tiếp
Phương pháp của Gilbert sử dụng một loại chất hóa học nào để tách các nucleotide trong DNA?
Thiocyanate
Diethylpyrocarbonate (DEPC)
PBB (Phenol-Bis-Bis)
Sodium bisulfite
Một trong những ưu điểm của phương pháp Sanger so với Gilbert là:
Phương pháp Sanger nhanh hơn và hiệu quả hơn
Phương pháp Sanger có thể đọc được các chuỗi RNA dài
Phương pháp Sanger không cần sử dụng hóa chất phức tạp
Phương pháp Sanger cho kết quả chính xác hơn trong phân tích gene
Gene là gì?
Đoạn RNA mã hóa thông tin di truyền
Đoạn DNA mã hóa protein hoặc RNA chức năng
Đoạn DNA không mã hóa thông tin
Phần cấu trúc tế bào
Quá trình sao chép DNA xảy ra ở đâu trong tế bào nhân chuẩn (Eucaryote)?
Ty thể
Màng tế bào
Nhân tế bào
Ribosome
Enzyme nào chịu trách nhiệm mở xoắn DNA trong quá trình sao chép?
Helicase
Primase
DNA polymerase
Ligase
Hoạt tính tổng hợp của enzyme DNA polymerase hoạt động theo hướng nào?
5' → 3'
3' → 5'
Cả 5' → 3' và 3' → 5'
Không có hướng cụ thể.
Tính chất bán bảo tồn trong sao chép DNA nghĩa là gì?
Mỗi phân tử DNA mới chứa một mạch cũ và một mạch mới
DNA chỉ sao chép một lần trong đời
Cả hai mạch đều mới hoàn toàn
Mỗi mạch đều được thay.
Quá trình phiên mã xảy ra ở đâu trong tế bào nhân chuẩn (eucaryote)?
Nhân tế bào
Ribosome
Màng tế bào
Ty thể.
Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA trong quá trình phiên mã?
DNA polymerase
RNA polymerase
Ligase
Helicase.
Bộ ba mã di truyền (Codon) bắt đầu cho sự dịch mã là bộ ba nào?
UAA
AUG
UGA
UAG
Sự khác nhau chính giữa quá trình phiên mã và dịch mã là gì?
Phiên mã tổng hợp RNA, còn dịch mã tổng hợp protein
Phiên mã xảy ra ở ribosome, dịch mã xảy ra ở nhân
Phiên mã sử dụng tRNA, còn dịch mã sử dụng mRNA
Cả hai đều diễn ra trong nhân.
Trong quá trình dịch mã, codon nào đóng vai trò là tín hiệu kết thúc?
UAA, UGA, UAG
AUG
GAA, GAG
CAA, CAG
Enzyme chủ yếu được sử dụng trong kỹ thuật PCR là gì?
Ligase
Helicase
Taq polymerase
Topoisomerase
Trong operon Lac ở E.coli, chức năng của gen lacZ là gì?
Mã hóa enzyme β-galactosidase để phân hủy lactose
Điều chỉnh tốc độ phiên mã
Mã hóa protein repressor
Gắn với RNA polymerase.
Trong bước "biến tính" của PCR, nhiệt độ thường được tăng lên đến mức nào?
37°C
55°C
72°C
94-95°C
Quá trình methyl hóa DNA ảnh hưởng như thế nào đến biểu hiện gene?
Kích hoạt phiên mã
Ức chế phiên mã
Tăng cường dịch mã
Không ảnh hưởng
Kỹ thuật PCR đa mồi (Multiplex PCR) khác với PCR thông thường ở điểm nào?
Sử dụng nhiều cặp mồi để khuếch đại nhiều đoạn DNA cùng lúc
Chỉ cần một chu kỳ nhiệt duy nhất
Không sử dụng enzyme Taq polymerase
Không cần bước kéo dài
Hình thức tồn tại DNA trong tế bào vi khuẩn chủ yếu có dạng gì?
Dạng thẳng
Dạng vòng
Dạng tuyến tính
Không có DNA
Loại RNA nào chịu trách nhiệm mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?
rRNA
tRNA
mRNA
miRNA
Ở kỹ thuật RT-PCR, RNA được chuyển thành DNA nhờ enzyme nào?
Taq polymerase
DNA polymerase
Reverse transcriptase
Ligase
Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và nhân chuẩn là gì?
Tế bào nhân sơ không có nhân
Tế bào nhân chuẩn không có nhân
Tế bào nhân sơ có màng nhân
Tế bào nhân chuẩn có DNA vòng
Trong kỹ thuật ELISA, chất nền (substrate) được sử dụng để:
Gắn kết kháng nguyên với enzyme
Kích hoạt phản ứng tạo màu hoặc phát sáng
Phá hủy các kháng thể không đặc hiệu
Ngăn chặn phản ứng giữa kháng nguyên và kháng thể.
Kỹ thuật ELISA được sử dụng để phát hiện và định lượng loại phân tử nào?
Protein và kháng thể
DNA và RNA
Carbohydrate
Lipid.
Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mạch DNA mới trong PCR?
RNA polymerase
DNA polymerase
Taq polymerase
Ligase.
Điện di là kỹ thuật dùng để làm gì?
Tách các phân tử dựa trên kích thước và điện tích
Tăng cường phiên mã
Nhân đôi DNA
Phân hủy RNA.
Trong PCR, bước tách mạch DNA được thực hiện ở nhiệt độ nào?
72°C
50°C
95°C
37°C
Kỹ thuật giải trình tự Sanger yêu cầu sự có mặt của chất nào để dừng quá trình tổng hợp DNA?
Nucleotide thông thường
dNTP
ddNTP
RNA primer.
Chức năng chính của enzyme topoisomerase trong sao chép DNA là gì?
Cắt và nối lại các sợi DNA để giảm hiện tượng siêu xoắn
Tổng hợp RNA primer
Đóng vai trò trong phiên mã RNA
Sửa chữa lỗi trong quá trình sao chép DNA.
Trong sao chép DNA, đoạn Okazaki trên mạch chậm được tổng hợp như thế nào?
Các đoạn DNA ngắn được tổng hợp riêng lẻ và sau đó nối lại với nhau bởi enzyme ligase
Được tổng hợp liên tục bởi DNA polymerase
Tổng hợp nhờ hoạt động của RNA polymerase
Được tổng hợp từ mạch dẫn.
DNA polymerase I từ E. coli có đặc tính nào sau đây?
Hoạt tính exonuclease 5'→3' và 3'→5'
Chỉ có hoạt tính exonuclease 3'→5'
Không có hoạt tính exonuclease
Chỉ có hoạt tính polymerase mà không có hoạt tính exonuclease.
Sự hoạt động của telomerase liên quan đến bệnh lý nào?
Lão hóa tế bào và ung thư
Tăng trưởng tế bào
Sự đột biến của gene điều hòa
Sự phân chia tế bào bất thường.
Cơ chế sửa lỗi proofreading của DNA polymerase trong sao chép DNA hoạt động như thế nào?
Enzyme có khả năng nhận diện và loại bỏ nucleotide sai bằng hoạt tính exonuclease 3' → 5'
Loại bỏ toàn bộ mạch DNA và tổng hợp lại
Nhận diện sai sót và thêm nucleotide mới vào vị trí sai
Không có khả năng sửa lỗi.
Vùng OriC là gì trong hệ gen của E. coli?
Vùng kết thúc của quá trình nhân đôi DNA
Vùng khởi đầu của quá trình nhân đôi DNA
Vùng chứa thông tin di truyền cho các protein màng
Vùng mã hóa cho các enzyme chuyển hóa.
Tại sao mRNA của sinh vật nhân chuẩn (eukaryote) cần có quá trình xử lý gắn đuôi capping và polyadenylation?
Để bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy và hỗ trợ di chuyển ra tế bào chất
Để dịch mã chính xác
Để kích hoạt phiên mã
Để hỗ trợ kết nối ribosome.
Spliceosome có vai trò gì trong quá trình phiên mã?
Cắt bỏ các intron và nối các exon lại với nhau trong mRNA
Kết hợp ribosome với mRNA
Phiên mã DNA thành mRNA
Dịch mã mRNA thành protein.
Điểm nóng chảy của DNA (Tm) là nhiệt độ tại đó:
Các liên kết cộng hóa trị giữa các nucleotide bị phá vỡ
50% các phân tử DNA trong mẫu chuyển từ mạch kép thành mạch đơn
Toàn bộ phân tử DNA bị phân hủy
DNA tan hoàn toàn trong dung dịch nước.
Ribosome của sinh vật nhân chuẩn (eukaryote) có kích thước khác biệt so với ribosome của sinh vật nhân sơ (prokaryote) như thế nào?
Eukaryote có ribosome 80S, prokaryote có ribosome 70S
Eukaryote có ribosome 60S, prokaryote có ribosome 50S
Prokaryote có ribosome lớn hơn eukaryote
Ribosome của eukaryote có kích thước cố định hơn.
Trong quá trình khởi đầu nhân đôi DNA, điều gì xảy ra tại vùng OriC?
DNA được tổng hợp ngay lập tức
Chuỗi DNA mở ra nhờ liên kết hydro bị phá vỡ tại các vùng giàu A-T
Chuỗi DNA được sửa chữa tại OriC
OriC tự động phân hủy sau khi nhân đôi hoàn tất.
Vùng không mã hóa (UTR) của gen nằm ở đâu trên phân tử mRNA?
Trước codon khởi đầu (start codon) và sau codon kết thúc (stop codon)
Trong intron của gen
Chỉ sau codon kết thúc
Chỉ trước codon khởi đầu.
Enhancer là gì trong cấu trúc gen?
Một đoạn mã hóa cho protein
Một đoạn DNA giúp điều hòa sự phiên mã của gen
Một loại RNA giúp phiên mã
Một vùng mã hóa cho axit amin
DNA có tính chất biến tính và hồi tính, điều này có nghĩa là:
DNA có thể bị phá hủy hoàn toàn và không phục hồi
DNA bị tách mạch ở nhiệt độ cao và có thể trở lại dạng xoắn kép khi làm mát
DNA thay đổi cấu trúc hoàn toàn và không thể phục hồi
DNA trở nên bền vững hơn ở nhiệt độ cao
Vị trí của promoter trong gen thường nằm ở đâu?
Ở giữa gen
Ở đầu 3' của gen
Ở đầu 5' của gen, trước vùng mã hóa
Ở cuối của gen
Thành phần nào sau đây thường xuất hiện trong promoter của gen eukaryote?
TATA box
Codon khởi đầu
Anticodon
Ribosome binding site
Khả năng hấp thụ ánh sáng cực đại của DNA xảy ra ở bước sóng khoảng bao nhiêu?
200 nm
230 nm
260 nm
280 nm
Đặc tính nào dưới đây đúng về DNA khi bị đun nóng ở nhiệt độ cao (khoảng 90 oC)?
Cấu trúc xoắn kép sẽ tách thành hai mạch đơn
DNA trở nên cứng và không tan trong nước
Cấu trúc DNA chuyển từ mạch đơn thành mạch kép
Không có thay đổi nào xảy ra
Khi telomere rút ngắn qua mỗi lần phân bào, điều gì sẽ xảy ra?
Nhiễm sắc thể sẽ trở nên dài hơn
Khả năng phân chia của tế bào sẽ giảm dần, dẫn đến lão hóa tế bào
Tế bào sẽ nhân đôi nhanh hơn
Telomere sẽ ngừng ảnh hưởng đến tế bào
Cấu trúc của gen eukaryote khác với gen prokaryote ở điểm nào?
Gen eukaryote có intron và exon, còn gen prokaryote không có
Gen eukaryote không có các đoạn mã hóa
Gen prokaryote không có promoter
Gen eukaryote chỉ có một đoạn mã hóa duy nhất
Vai trò của mồi (primer) trong PCR là gì?
Cung cấp điểm khởi đầu cho Taq polymerase tổng hợp DNA mới
Cắt bỏ các đoạn DNA không cần thiết
Thay đổi cấu trúc của DNA
Ức chế sự phân hủy DNA
Tại sao cần điều chỉnh nhiệt độ trong từng chu kỳ của PCR?
Để đảm bảo sự gắn kết chính xác của primer và hoạt động hiệu quả của Taq polymerase
Để loại bỏ RNA khỏi mẫu
Để tăng cường tốc độ ly trích DNA
Để ngăn sự biến tính của protein
Trong quá trình giải trình tự DNA, nucleotide gắn huỳnh quang (fluorophore) có vai trò gì?
Giúp máy đọc trình tự nhận diện các nucleotide theo màu phát ra
Tăng tốc độ phiên mã
Ngăn cản sự phân hủy của DNA
Tạo liên kết giữa các đoạn DNA
Phương pháp Southern blot có thể được sử dụng để làm gì?
Phát hiện một đoạn DNA cụ thể trong một mẫu DNA
Phát hiện RNA trong mẫu
Tách các protein trong mẫu
Nhận diện các chuỗi protein
Tại sao ethidium bromide (EtBr) thường được sử dụng trong điện di gel?
Để nhuộm DNA và phát hiện dưới ánh sáng UV
Để tăng tốc độ di chuyển của DNA trong gel
Để bảo vệ DNA khỏi sự phân hủy
Để giúp Taq polymerase hoạt động hiệu quả hơn
Một đột biến chuyển vị (transition) là gì?
Sự thay đổi từ purine sang pyrimidine hoặc ngược lại
Sự thay đổi từ purine này sang purine khác hoặc pyrimidine này sang pyrimidine khác
Thêm một nucleotide vào chuỗi DNA
Loại bỏ một đoạn DNA lớn
Tại sao đột biến lệch khung có thể gây ra tác động nghiêm trọng?
Vì nó chỉ thay đổi một nucleotide
Vì nó làm thay đổi toàn bộ chuỗi amino acid sau vị trí đột biến
Vì nó không thay đổi chuỗi protein
Vì nó làm DNA trở nên ổn định hơn
Cơ chế nào có thể khắc phục những sai sót trong quá trình sao chép DNA nhưng không sửa chữa đột biến?
Sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER)
Sửa chữa mismatch repair (MMR)
Sửa chữa tái tổ hợp (recombination repair)
Sửa chữa sai sót (proofreading)
Đột biến nào làm thay đổi chỉ một codon nhưng không ảnh hưởng đến protein cuối cùng?
Đột biến lệch khung
Đột biến im lặng
Đột biến vô nghĩa
Đột biến chuyển đoạn
Trong quá trình sửa chữa cắt bỏ base (BER), enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ base hỏng?
Glycosylase
DNA polymerase
Ligase
Topoisomerase
Đột biến nào gây ra việc chèn thêm một nucleotide vào DNA, làm thay đổi khung đọc?
Đột biến lệch khung
Đột biến chuyển đoạn
Đột biến chuyển vị
Đột biến thay thế
Enzyme nào liên quan đến việc nối lại các đoạn DNA bị đứt trong quá trình sửa chữa?
Ligase
Helicase
Polymerase
Exonuclease
Sự đột biến xảy ra ở những tế bào nào có thể được truyền lại cho thế hệ sau?
Tế bào soma
Tế bào mầm
Tế bào da
Tế bào thần kinh
Đột biến vô nghĩa thường có tác động gì lên protein?
Gây ra protein bị ngắn do xuất hiện codon dừng sớm
Làm thay đổi một amino acid thành amino acid khác
Không có tác động nào cả
Gây ra sự biến mất hoàn toàn của gene
Motif lặp lại ngắn (STR - Short Tandem Repeat) có đặc điểm gì?
Chứa các trình tự nucleotid lặp lại với số lượng lớn
Là các đoạn DNA dài có chứa các yếu tố phiên mã
Là các đoạn DNA ngắn lặp lại có tần suất cao
Không chứa bất kỳ trình tự nucleotide lặp lại nào
Điểm khởi đầu sao chép DNA ở tế bào nhân sơ (procaryote) gọi là gì?
Operon
OriC
Promoter
Codon
Trình tự nào quyết định quá trình sao chép DNA dừng lại?
RNA primer
Telomerase
Helicase
Terminator sequence
Chức năng của enzyme ligase trong quá trình sao chép DNA là gì?
Tạo liên kết phosphodiester giữa các đoạn Okazaki
Mở xoắn DNA
Tổng hợp RNA primer
Gắn kết ribosome vào mRNA
Tại sao mạch dẫn (mạch nhanh) được sao chép liên tục trong quá trình sao chép DNA?
Do hướng hoạt động của DNA polymerase từ 5' đến 3'
Do hoạt động của helicase
Do hoạt động của ligase
Do mạch này không có đoạn Okazaki
Quá trình sao chép DNA khác nhau như thế nào giữa tế bào nhân sơ và nhân chuẩn?
Nhân sơ có nhiều điểm bắt đầu sao chép
Nhân chuẩn có nhiều điểm bắt đầu sao chép
Nhân sơ sử dụng RNA polymerase để sao chép DNA
Nhân chuẩn không sử dụng helicase
Trong quá trình dịch mã, tRNA mang amino acid đến ribosome dựa trên nguyên tắc nào?
Anticodon trên tRNA phù hợp với codon trên mRNA
Codon trên tRNA phù hợp với anticodon trên mRNA
Ribosome đọc trực tiếp tRNA
tRNA không liên quan đến dịch mã
Promoter là gì trong quá trình phiên mã?
Trình tự DNA để enzyme RNA polymerase gắn vào
Protein điều hòa phiên mã
Đoạn RNA không mã hóa
Codon khởi đầu quá trình dịch mã
Yếu tố nào sau đây không cần thiết cho quá trình dịch mã?
mRNA
tRNA
Ribosome
DNA
Các intron là gì?
Các đoạn mã hóa protein
Các đoạn DNA không mã hóa và bị loại bỏ trong quá trình xử lý mRNA
Các đoạn DNA giúp phiên mã
Các enzyme tham gia phiên mã
Ribosome gắn vào vị trí nào trên mRNA để bắt đầu dịch mã?
Vùng coding
Codon AUG
Vùng promoter
Vùng 3'UTR
Quá trình acetyl hóa histone ảnh hưởng như thế nào đến biểu hiện gene?
Tăng cường phiên mã
Ức chế phiên mã
Tăng cường dịch mã
Phân hủy DNA
Một enhancer hoạt động như thế nào trong điều hòa biểu hiện gene?
Tăng cường tốc độ phiên mã khi các protein điều hòa gắn vào
Ức chế phiên mã
Tăng cường dịch mã
Phân hủy mRNA
Tại sao RNA interference (RNAi) có thể ức chế biểu hiện gene?
Bằng cách phá hủy mRNA sau khi phiên mã
Bằng cách ngăn cản quá trình sao chép DNA
Bằng cách phá hủy DNA
Bằng cách tăng cường dịch mã
Cơ chế Feedback âm trong điều hòa biểu hiện gene hoạt động như thế nào?
Kích hoạt biểu hiện gene khi có sản phẩm của gene
Ức chế biểu hiện gene khi có quá nhiều sản phẩm
Tăng cường dịch mã
Tăng cường phiên mã
Quá trình điều hòa biểu hiện gene ở vi khuẩn chủ yếu xảy ra ở cấp độ nào?
Sau dịch mã
Dịch mã
Phiên mã
Sau phiên mã
Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tách DNA plasmid ra khỏi vi khuẩn?
Điện di
PCR
Ly trích
Giải trình tự
Chức năng chính của ribosome trong vi khuẩn là gì?
Phiên mã
Sao chép DNA
Dịch mã
Điều hòa biểu hiện gene
Trong vi khuẩn, sự điều hòa biểu hiện gene có thể xảy ra qua hệ thống nào?
Operon lac
Methyl hóa DNA
Acetyl hóa histone
Phosphorylation
Vi khuẩn nhân đôi DNA theo cơ chế gì?
Sao chép bán bảo tồn
Sao chép ngẫu nhiên
Sao chép một mạch
Không nhân đôi DNA
Trong vi khuẩn, RNA polymerase nhận diện được promoter bằng cách nào?
Sự hỗ trợ của sigma factor
Bằng cách đọc trực tiếp DNA
Bằng enzyme helicase
Bằng mồi RNA
Ly trích DNA là quá trình gì?
Phân tích DNA
Loại bỏ protein và các thành phần khác để thu được DNA sạch
Phân tách RNA và DNA
Giải mã trình tự gene
Bước cuối cùng của quá trình ly trích DNA là gì?
Kết tủa DNA bằng ethanol
Phân giải protein
Hòa tan DNA vào dung dịch đệm
Điện di để phân tách DNA
Tại sao Taq polymerase được sử dụng trong PCR?
Vì enzyme này hoạt động tốt ở nhiệt độ cao
Vì enzyme này có thể tổng hợp RNA
Vì enzyme này liên kết mạnh với DNA
Vì enzyme này tổng hợp protein
Trong giải trình tự DNA, mồi (primer) có chức năng gì?
Tạo vị trí gắn cho enzyme DNA polymerase
Gắn kết protein vào DNA
Tạo liên kết giữa DNA và enzyme
Loại bỏ đoạn intron
Chất nào trong điện di giúp nhuộm màu DNA để quan sát?
Ethidium bromide
Taq polymerase
ddNTP
RNA primer
Tại sao đoạn telomere ngắn dần sau mỗi lần sao chép DNA?
Do sự không thể sao chép hết đầu mạch DNA
Do telomerase không hoạt động
Do sự mất mát nucleotide ở giữa mạch
Do lỗi của enzyme helicase
Tại sao DNA nhân chuẩn có nhiều điểm khởi đầu sao chép hơn DNA của nhân sơ?
Vì DNA nhân chuẩn dài và phức tạp hơn
Vì DNA nhân chuẩn chứa nhiều gene không mã hóa hơn
Vì tốc độ sao chép của DNA polymerase trong tế bào nhân chuẩn nhanh hơn
Vì nhân chuẩn có nhiều enzyme tham gia vào quá trình sao chép hơn
Enzyme DNA polymerase delta (δ) có chức năng gì trong tế bào nhân chuẩn?
Tổng hợp mạch dẫn
Tổng hợp mạch chậm
Tổng hợp RNA primer
Tổng hợp cả mạch dẫn và mạch chậm
Khi nào sự sao chép DNA bị dừng lại trước khi hoàn tất?
Khi telomere quá ngắn
Khi có sự phá hủy của điểm checkpoint ở pha G2
Khi có đột biến gene điều hòa
Khi DNA polymerase không thể tiếp tục
Yếu tố nào quyết định việc chọn đúng điểm khởi đầu sao chép DNA trong tế bào nhân chuẩn?
Protein MCM (Minichromosome maintenance complex)
DNA polymerase α
Topoisomerase
Ligase
Vì sao một số loại thuốc kháng sinh ngăn chặn dịch mã ở vi khuẩn nhưng không ảnh hưởng đến sinh vật nhân chuẩn (eukaryote)?
Vì ribosome của vi khuẩn và eukaryote khác nhau về cấu trúc
Vì mRNA của vi khuẩn ngắn hơn
Vì DNA của vi khuẩn khác DNA của eukaryote
Vì quá trình dịch mã của vi khuẩn không cần tRNA
Yếu tố nào điều hòa dịch mã trong tế bào nhân chuẩn bằng cách gắn vào vùng 5' UTR của mRNA?
Protein điều hòa dịch mã
RNAi
Enhancer
Telomerase
MicroRNA (miRNA) ngăn chặn dịch mã như thế nào?
Bằng cách liên kết với mRNA và ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA
Bằng cách phá hủy ribosome
Bằng cách tăng tốc độ tổng hợp protein
Bằng cách cắt bỏ các intron
Vì sao amino acid thường bị biến đổi sau khi được tổng hợp thành chuỗi polypeptide?
Để tạo cấu trúc protein bậc ba và bậc bốn
Để tạo liên kết với RNA
Để hỗ trợ quá trình phiên mã
Để ngăn cản sự phân hủy protein
Ribosome nhận diện và gắn vào mRNA trong dịch mã ở eukaryote nhờ yếu tố nào?
Cap 5' mRNA
Trình tự Shine-Dalgarno
Poly-A tail
Spliceosome
RNA không mã hóa (ncRNA) điều hòa phiên mã của gene như thế nào?
NcRNA có thể liên kết với promoter và ngăn RNA polymerase hoạt động
NcRNA có thể tăng cường dịch mã
NcRNA cắt bỏ exon của gene
NcRNA tham gia vào quá trình sửa chữa DNA
Sự thay đổi cấu trúc chromatin ảnh hưởng đến biểu hiện gene như thế nào?
Làm lỏng hoặc làm chặt chromatin, ảnh hưởng đến sự truy cập của các yếu tố phiên mã
Tăng tốc độ dịch mã
Tạo liên kết giữa DNA và protein điều hòa
Thay đổi trình tự nucleotide của gene
Tại sao operon trp ở vi khuẩn là ví dụ điển hình của operon ức chế (repressible)?
Vì operon trp chỉ hoạt động khi có mặt tryptophan
Vì tryptophan hoạt động như một corepressor, ức chế phiên mã khi nồng độ của nó cao
Vì operon này không bao giờ bị điều hòa
Vì nó được kích hoạt bởi tín hiệu môi trường
MiRNA có vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gene ở eukaryote?
Ức chế biểu hiện gene bằng cách phân hủy mRNA hoặc ngăn chặn dịch mã
Kích hoạt biểu hiện gene
Tăng tốc độ phiên mã
Giảm sự methyl hóa promoter
Heterochromatin ảnh hưởng đến biểu hiện gene như thế nào?
Ức chế biểu hiện gene vì DNA bị đóng gói chặt chẽ, khó tiếp cận
Kích thích biểu hiện gene
Tăng cường phiên mã
Tạo đột biến gene
Trong PCR, nếu enzyme Taq polymerase không hoạt động, điều gì sẽ xảy ra?
DNA không được nhân đôi do thiếu enzyme tổng hợp mạch mới
DNA bị phân giải hoàn toàn
RNA không được phiên mã
DNA sẽ được cắt nhỏ
Phương pháp giải trình tự Next-Generation Sequencing (NGS) khác biệt với Sanger sequencing ở điểm nào?
NGS có khả năng giải trình tự hàng triệu đoạn DNA đồng thời
Sanger sequencing nhanh hơn
NGS không cần enzyme DNA polymerase
Sanger sequencing có độ chính xác cao hơn
Tại sao DNA cần được cắt thành các đoạn ngắn trước khi giải trình tự bằng phương pháp Sanger?
Để giảm lỗi khi đọc trình tự dài
Để làm tăng tốc độ giải trình tự
Để enzyme DNA polymerase hoạt động hiệu quả hơn
Để loại bỏ các đoạn intron
Trong điện di gel agarose, tại sao DNA lại di chuyển từ cực âm đến cực dương?
a. Vì DNA mang điện tích âm do nhóm phosphate
b. Vì DNA có kích thước lớn
c. Vì gel agarose có tính kháng điện
d. Vì enzyme DNase xúc tác quá trình di chuyển
Khi nào quá trình ly trích DNA từ tế bào thực vật cần sử dụng enzyme RNase?
a. Khi muốn loại bỏ RNA khỏi hỗn hợp DNA
b. Khi cần phân giải protein trong tế bào
c. Khi cần tăng tốc độ tách DNA
d. Khi cần giảm độ nhớt của dung dịch
Đột biến điểm là gì?
a. Thay đổi một nucleotide đơn lẻ trong trình tự DNA
b. Thêm một đoạn dài nucleotide vào DNA
c. Thay đổi toàn bộ một gene
d. Sự chuyển đổi giữa các nhiễm sắc thể
Loại đột biến nào có thể gây ra một chuỗi amino acid hoàn toàn khác trong protein?
a. Đột biến im lặng
b. Đột biến vô nghĩa
c. Đột biến lệch khung
d. Đột biến chuyển đổi
Loại đột biến gen nào gây ra sự thay đổi từ một codon mã hóa amino acid thành codon dừng?
a. Đột biến im lặng
b. Đột biến vô nghĩa
c. Đột biến lệch khung
d. Đột biến chuyển đổi
Các yếu tố nào có thể gây ra đột biến trong DNA?
a. Tia UV, hóa chất, và sự tái bản sai sót của DNA
b. Sự trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể
c. Hoạt động của ribosome
d. Cả ba đáp án trên
Trong cơ chế sửa chữa mismatch repair, enzyme nào cắt bỏ đoạn DNA chứa sai sót?
a. DNA polymerase
b. Exonuclease
c. Helicase
d. RNA polymerase
Sự đột biến nào liên quan đến việc một đoạn DNA từ nhiễm sắc thể này được chuyển sang nhiễm sắc thể khác?
a. Đột biến chuyển đoạn
b. Đột biến chuyển đổi
c. Đột biến lệch khung
d. Đột biến sao chép
Tia UV gây ra dạng đột biến nào trong DNA?
a. Liên kết chéo giữa các base pyrimidine
b. Đứt gãy chuỗi đơn của DNA
c. Sự mất đoạn DNA
d. Thay đổi trình tự gene hoàn toàn
Cơ chế nào sửa chữa liên kết chéo pyrimidine do tia UV gây ra?
a. Sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER)
b. Sửa chữa mismatch repair (MMR)
c. Sửa chữa sai sót (proofreading)
d. Tái tổ hợp đồng dạng (homologous recombination)
Đột biến nào gây ra việc thay đổi từ một purine sang pyrimidine hoặc ngược lại?
a. Đột biến chuyển đoạn
b. Đột biến lệch khung )
c. Đột biến chuyển vị
d. Đột biến chuyển đổi (transversion)
Cơ chế sửa chữa DNA nào sửa chữa đứt gãy chuỗi đôi của DNA?
a. Tái tổ hợp đồng dạng (homologous recombination)
b. Sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER)
c. Sửa chữa mismatch repair (MMR)
d. Sửa chữa tái kết nối không đồng dạng (NHEJ)
Yếu tố nào chịu trách nhiệm đảm bảo chính xác codon trên mRNA tương tác với anticodon trên tRNA trong giai đoạn kéo dài của dịch mã?
a. EF-Tu (Elongation Factor Tu) liên kết với aminoacyl-tRNA
b. EF-G giúp ribosome di chuyển trên mRNA
c. IF-2 gắn tRNA khởi đầu vào ribosome
d. RF-1 giải phóng chuỗi polypeptide
Trong quá trình kéo dài dịch mã, yếu tố elongation factor EF-G thực hiện chức năng gì liên quan đến năng lượng?
a. Sử dụng GTP để đẩy ribosome tiến lên trên mRNA sau khi tạo liên kết peptide
b. Sử dụng ATP để tách tRNA khỏi ribosome
c. Sử dụng NADPH để cung cấp năng lượng cho liên kết peptide
d. Tạo liên kết hydrogen giữa ribosome và mRNA
Yếu tố sigma ở vi khuẩn giúp RNA polymerase nhận biết vị trí chính xác nào trên promoter?
a. Vị trí -10 và -35
b. Vị trí -20 và -50
c. Vị trí +1 và +10
d. Vị trí -5 và -15
Để kết thúc phiên mã ở vi khuẩn, cấu trúc kẹp tóc (hairpin loop) trong RNA mới tổng hợp có vai trò gì?
a. Làm cho RNA polymerase ngừng hoạt động và tách ra khỏi DNA
b. Kích thích RNA polymerase gắn vào promoter
c. Bắt đầu quá trình dịch mã
d. Bảo vệ RNA khỏi phân hủy
Khi nào gen sốc nhiệt (heat shock genes) được kích hoạt trong vi khuẩn?
a. Khi gặp nhiệt độ cao, yếu tố sigma 32 (σ32) sẽ được kích hoạt
b. Khi có nhiệt độ thấp
c. Khi không có chất dinh dưỡng
d. Khi có đường glucose
