wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chủ đề 9, 10

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

“Thời gian” là…

a)

计划

b)

时间

c)

预计

d)

过程

2.

“Cuối tuần” là…

a)

周末

b)

当天

c)

不久

d)

随时

3.

“Tương lai” là…

a)

永远

b)

未来

c)

将来

d)

以后

4.

“Quá khứ” là…

a)

过去

b)

以前

c)

当时

d)

暂时

5.

“Hiện tại” là…

a)

现在

b)

以后

c)

最近

d)

立刻

6.

“Ngay lập tức” là…

a)

马上

b)

随时

c)

提前

d)

当天

7.

“Cuối cùng” là…

a)

终于

b)

暂时

c)

常常

d)

延迟

8.

“Đột nhiên” là…

a)

迟到

b)

计划

c)

突然

d)

推迟

9.

“Làm trước dự kiến” là…

a)

按时

b)

提前

c)

推迟

d)

预计

10.

“Đúng giờ” là…

a)

准时

b)

延迟

c)

不久

d)

永远

11.

“Kế hoạch” là…

a)

计划

b)

要求

c)

总结

d)

判断

12.

“Bố trí, sắp xếp” là…

a)

安排

b)

预计

c)

暂时

d)

日程

13.

“Dự tính” là…

a)

预计

b)

不久

c)

永远

d)

过程

14.

“Đến muộn” là…

a)

迟到

b)

加班

c)

立刻

d)

早晚

15.

“Tạm thời” là…

a)

暂时

b)

以前

c)

不久

d)

随时

16.

“Lập tức” là…

a)

立即

b)

马上

c)

永远

d)

早晚

17.

“Bất cứ lúc nào” là…

a)

随时

b)

最近

c)

以后

d)

再三

18.

“Mãi mãi” là…

a)

永远

b)

当天

c)

过程

d)

立刻

19.

“Thường xuyên” là…

a)

常常

b)

不久

c)

将来

d)

日程

20.

“Chẳng bao lâu” là…

a)

不久

b)

以后

c)

以前

d)

延迟

21.

“Trước đây” là…

a)

以前

b)

当天

c)

预计

d)

推迟

22.

“Sau này” là…

a)

以后

b)

预计

c)

流程

d)

日程

23.

“Lúc đó” là…

a)

当天

b)

最近

c)

立刻

d)

24.

“Trong ngày” là…

a)

当天

b)

永远

c)

最近

d)

早晚

25.

“Nghỉ hè” là…

a)

寒假

b)

过程

c)

暂时

d)

暑假

26.

“Thời tiết” là…

a)

天气

b)

空气

c)

气候

d)

风景

27.

“Tuyết rơi” là…

a)

下雨

b)

下雪

c)

暴雨

d)

28.

“Gió thổi” là…

a)

暴雨

b)

刮风

c)

阴天

d)

自然

29.

“Thời tiết” là…

a)

天气

b)

空气

c)

气候

d)

风景

30.

“Tuyết rơi” là…

a)

下雨

b)

下雪

c)

暴雨

d)

31.

“Gió thổi” là…

a)

暴雨

b)

刮风

c)

阴天

d)

自然

32.

“Mặt trời” là…

a)

月亮

b)

太阳

c)

阳光

d)

天气

33.

“Mặt trăng” là…

a)

空气

b)

月亮

c)

海洋

d)

阴天

34.

“Không khí” là…

a)

空气

b)

自然

c)

气候

d)

太阳

35.

“Ô nhiễm” là…

a)

环境

b)

温度

c)

污染

d)

36.

“Nhiệt độ” là…

a)

气候

b)

温度

c)

暖和

d)

凉快

37.

“Mùa” là…

a)

季节

b)

风景

c)

自然

d)

河流

38.

“Khí hậu” là…

a)

气候

b)

自然

c)

阳光

d)

暴雨

39.

“Giảm nhiệt độ” là…

a)

暖和

b)

降温

c)

下雪

d)

阴天

40.

“Ấm áp” là…

a)

凉快

b)

暖和

c)

潮湿

d)

干燥

41.

“Mát mẻ” là…

a)

暖和

b)

凉快

c)

晴天

d)

42.

“Khô ráo” là…

a)

干燥

b)

潮湿

c)

暴雨

d)

太阳

43.

“Ẩm ướt” là…

a)

干燥

b)

暴雨

c)

潮湿

d)

自然

44.

“Trời nắng” là…

a)

阴天

b)

下雨

c)

晴天

d)

暴雨

45.

“Trời âm u” là…

a)

阴天

b)

天气

c)

d)

46.

“Mưa” là…

a)

下雪

b)

下雨

c)

暴雨

d)

风景

47.

“Sương mù” là…

a)

太阳

b)

空气

c)

d)

暴雨

48.

“Tự nhiên” là…

a)

环境

b)

自然

c)

d)

地球

49.

“Môi trường” là…

a)

气候

b)

海洋

c)

d)

环境

50.

“Rừng” là…

a)

森林

b)

c)

河流

d)

海洋

51.

“Sông ngòi” là…

a)

河流

b)

地球

c)

暖和

d)

降温

52.

“Đại dương” là…

a)

海洋

b)

c)

d)

自然

53.

“Phong cảnh” là…

a)

风景

b)

阳光

c)

下雨

d)

环境