wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 _phần 2·

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

“주말” nghĩa là gì?

a)

giữa tuần

b)

kỳ nghỉ

c)

cuối tuần

d)

giờ học

2.

“công ty” trong tiếng Hàn là gì?

a)

병원

b)

학교

c)

회사

d)

우체국

3.

“샤워하다” nghĩa là gì?

a)

cạo râu

b)

rửa tay

c)

tắm vòi sen

d)

gội đầu

4.

“tổ chức tiệc” trong tiếng Hàn là gì?

a)

밥을 하다

b)

파티를 하다

c)

청소하다

d)

집에 가다

5.

“배우다” nghĩa là gì?

a)

dạy

b)

học

c)

đọc

d)

viết

6.

“nhật ký” trong tiếng Hàn là gì?

a)

수첩

b)

일기

c)

시험지

d)

잡지

7.

“피곤하다” nghĩa là gì?

a)

đói

b)

mệt mỏi

c)

lo lắng

d)

vui vẻ

8.

“dưa hấu” trong tiếng Hàn là gì?

a)

딸기

b)

수박

c)

포도

d)

9.

“아침” nghĩa là gì?

a)

sáng

b)

tối

c)

chiều

d)

trưa

10.

“giày dép” trong tiếng Hàn là gì?

a)

모자

b)

신발

c)

셔츠

d)

치마

11.

“점심” nghĩa là gì?

a)

bữa tối

b)

bữa sáng

c)

bữa trưa

d)

ăn vặt

12.

“준비하다” nghĩa là gì?

a)

chuẩn bị

b)

dọn vệ sinh

c)

giặt giũ

d)

học

13.

“토요일” nghĩa là gì?

a)

thứ Hai

b)

thứ Bảy

c)

thứ Tư

d)

Chủ nhật

14.

“đọc sách” trong tiếng Hàn là gì?

a)

책을 읽다

b)

책을 팔다

c)

책을 찾다

d)

책을 쓰다

15.

“크리스마스” nghĩa là gì?

a)

năm mới

b)

Giáng sinh

c)

trung thu

d)

lễ tình nhân

16.

“chủ nhật” trong tiếng Hàn là gì?

a)

토요일

b)

금요일

c)

일요일

d)

수요일

17.

“청소하다” nghĩa là gì?

a)

nấu ăn

b)

rửa bát

c)

dọn vệ sinh

d)

tắm

18.

“mạng internet” trong tiếng Hàn là gì?

a)

휴대전화

b)

이메일

c)

인터넷

d)

컴퓨터

19.

“아주” nghĩa là gì?

a)

ít

b)

hơi

c)

rất

d)

không

20.

“quán cà phê” trong tiếng Hàn là gì?

a)

커피숍

b)

식당

c)

마트

d)

도서관

21.

“일어나다” nghĩa là gì?

a)

đi ngủ

b)

dậy

c)

ngồi

d)

rửa mặt

22.

“sáng sớm” trong tiếng Hàn là gì?

a)

점심

b)

저녁

c)

새벽

d)

오후

23.

“nấu ăn” trong tiếng Hàn là gì?

a)

요리하다

b)

외식하다

c)

수영하다

d)

청소하다

24.

“giặt đồ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

빨래하다

b)

설거지하다

c)

청소하다

d)

요리하다

25.

“한글날” nghĩa là gì?

a)

ngày hội văn hóa

b)

ngày Hàn Quốc thống nhất

c)

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

d)

ngày quốc khánh

26.

“đi làm” trong tiếng Hàn là gì?

a)

퇴근하다

b)

출근하다

c)

외출하다

d)

가다

27.

“밤” nghĩa là gì?

a)

ngày

b)

buổi sáng

c)

đêm

d)

chiều

28.

“bơi” trong tiếng Hàn là gì?

a)

걷다

b)

수영하다

c)

달리다

d)

29.

“수업” nghĩa là gì?

a)

kỳ thi

b)

giờ học

c)

giáo viên

d)

trường học

30.

“ngủ” trong tiếng Hàn là gì?

a)

먹다

b)

씻다

c)

자다

d)

울다

31.

“부모님” nghĩa là gì?

a)

bố mẹ

b)

con cái

c)

ông bà

d)

người thân

32.

“xem phim” trong tiếng Hàn là gì?

a)

영화를 먹다

b)

영화를 자다

c)

영화를 보다

d)

영화를 쉬다

33.

“운동하다” nghĩa là gì?

a)

ăn uống

b)

đi học

c)

tập thể dục

d)

nấu ăn

34.

“đi dã ngoại” trong tiếng Hàn là gì?

a)

쇼핑하다

b)

소풍가다

c)

등산하다

d)

외식하다

35.

“드라마” nghĩa là gì?

a)

ca nhạc

b)

phim truyền hình

c)

thời sự

d)

hoạt hình

36.

“chim” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

고양이

c)

d)

37.

“과일” nghĩa là gì?

a)

rau

b)

trái cây

c)

d)

thịt

38.

“mùa đông” trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

가을

c)

겨울

d)

여름

39.

“gặp bạn” trong tiếng Hàn là gì?

a)

친구를 사다

b)

친구를 만나다

c)

친구를 닫다

d)

친구를 잃다

40.

“tháng này” trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난달

b)

다음달

41.

“집” nghĩa là gì?

a)

nhà

b)

trường

c)

công ty

d)

thư viện

42.

“số điện thoại” trong tiếng Hàn là gì?

a)

주민등록번호

b)

집주소

c)

전화번호

d)

우편번호

43.

“티셔츠” nghĩa là gì?

a)

quần dài

b)

áo sơ mi

c)

áo phông

d)

váy

44.

“siêu thị” trong tiếng Hàn là gì?

a)

백화점

b)

시장

c)

마트

d)

식당

45.

“tháng 7” trong tiếng Hàn là gì?

a)

시월

b)

칠월

c)

구월

d)

팔월

46.

“chủ cửa hàng” trong tiếng Hàn là gì?

a)

손님

b)

사장님

c)

주인

d)

직원

47.

“cắm trại” trong tiếng Hàn là gì?

a)

등산하다

b)

캠핑하다

c)

피곤하다

d)

쇼핑하다

48.

“thi, kiểm tra” trong tiếng Hàn là gì?

a)

수업을 듣다

b)

책을 보다

c)

시험을 보다

d)

질문하다

49.

“ngày thường” trong tiếng Hàn là gì?

a)

평일

b)

주말

c)

공휴일

d)

휴일

50.

“món bulgogi” trong tiếng Hàn là gì?

a)

된장찌개

b)

비빔밥

c)

불고기

d)

라면