NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 _phần 2·
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
“주말” nghĩa là gì?
giữa tuần
kỳ nghỉ
cuối tuần
giờ học
“công ty” trong tiếng Hàn là gì?
병원
학교
회사
우체국
“샤워하다” nghĩa là gì?
cạo râu
rửa tay
tắm vòi sen
gội đầu
“tổ chức tiệc” trong tiếng Hàn là gì?
밥을 하다
파티를 하다
청소하다
집에 가다
“배우다” nghĩa là gì?
dạy
học
đọc
viết
“nhật ký” trong tiếng Hàn là gì?
수첩
일기
시험지
잡지
“피곤하다” nghĩa là gì?
đói
mệt mỏi
lo lắng
vui vẻ
“dưa hấu” trong tiếng Hàn là gì?
딸기
수박
포도
귤
“아침” nghĩa là gì?
sáng
tối
chiều
trưa
“giày dép” trong tiếng Hàn là gì?
모자
신발
셔츠
치마
“점심” nghĩa là gì?
bữa tối
bữa sáng
bữa trưa
ăn vặt
“준비하다” nghĩa là gì?
chuẩn bị
dọn vệ sinh
giặt giũ
học
“토요일” nghĩa là gì?
thứ Hai
thứ Bảy
thứ Tư
Chủ nhật
“đọc sách” trong tiếng Hàn là gì?
책을 읽다
책을 팔다
책을 찾다
책을 쓰다
“크리스마스” nghĩa là gì?
năm mới
Giáng sinh
trung thu
lễ tình nhân
“chủ nhật” trong tiếng Hàn là gì?
토요일
금요일
일요일
수요일
“청소하다” nghĩa là gì?
nấu ăn
rửa bát
dọn vệ sinh
tắm
“mạng internet” trong tiếng Hàn là gì?
휴대전화
이메일
인터넷
컴퓨터
“아주” nghĩa là gì?
ít
hơi
rất
không
“quán cà phê” trong tiếng Hàn là gì?
커피숍
식당
마트
도서관
“일어나다” nghĩa là gì?
đi ngủ
dậy
ngồi
rửa mặt
“sáng sớm” trong tiếng Hàn là gì?
점심
저녁
새벽
오후
“nấu ăn” trong tiếng Hàn là gì?
요리하다
외식하다
수영하다
청소하다
“giặt đồ” trong tiếng Hàn là gì?
빨래하다
설거지하다
청소하다
요리하다
“한글날” nghĩa là gì?
ngày hội văn hóa
ngày Hàn Quốc thống nhất
ngày kỉ niệm chữ Hangeul
ngày quốc khánh
“đi làm” trong tiếng Hàn là gì?
퇴근하다
출근하다
외출하다
가다
“밤” nghĩa là gì?
ngày
buổi sáng
đêm
chiều
“bơi” trong tiếng Hàn là gì?
걷다
수영하다
달리다
치
“수업” nghĩa là gì?
kỳ thi
giờ học
giáo viên
trường học
“ngủ” trong tiếng Hàn là gì?
먹다
씻다
자다
울다
“부모님” nghĩa là gì?
bố mẹ
con cái
ông bà
người thân
“xem phim” trong tiếng Hàn là gì?
영화를 먹다
영화를 자다
영화를 보다
영화를 쉬다
“운동하다” nghĩa là gì?
ăn uống
đi học
tập thể dục
nấu ăn
“đi dã ngoại” trong tiếng Hàn là gì?
쇼핑하다
소풍가다
등산하다
외식하다
“드라마” nghĩa là gì?
ca nhạc
phim truyền hình
thời sự
hoạt hình
“chim” trong tiếng Hàn là gì?
개
고양이
새
곰
“과일” nghĩa là gì?
rau
trái cây
cá
thịt
“mùa đông” trong tiếng Hàn là gì?
봄
가을
겨울
여름
“gặp bạn” trong tiếng Hàn là gì?
친구를 사다
친구를 만나다
친구를 닫다
친구를 잃다
“tháng này” trong tiếng Hàn là gì?
지난달
다음달
“집” nghĩa là gì?
nhà
trường
công ty
thư viện
“số điện thoại” trong tiếng Hàn là gì?
주민등록번호
집주소
전화번호
우편번호
“티셔츠” nghĩa là gì?
quần dài
áo sơ mi
áo phông
váy
“siêu thị” trong tiếng Hàn là gì?
백화점
시장
마트
식당
“tháng 7” trong tiếng Hàn là gì?
시월
칠월
구월
팔월
“chủ cửa hàng” trong tiếng Hàn là gì?
손님
사장님
주인
직원
“cắm trại” trong tiếng Hàn là gì?
등산하다
캠핑하다
피곤하다
쇼핑하다
“thi, kiểm tra” trong tiếng Hàn là gì?
수업을 듣다
책을 보다
시험을 보다
질문하다
“ngày thường” trong tiếng Hàn là gì?
평일
주말
공휴일
휴일
“món bulgogi” trong tiếng Hàn là gì?
된장찌개
비빔밥
불고기
라면
