Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSK1 [bài 14]
Total questions: 48
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
dōngxi
a)
东西
b)
这些
c)
看见
d)
漂亮
e)
回来
2.
píngguǒ
a)
东西
b)
苹果
c)
看见
d)
衣服
e)
不少
3.
kànjiàn
a)
东西
b)
苹果
c)
看见
d)
先生
e)
衣服
4.
xiānsheng
a)
东西
b)
苹果
c)
看见
d)
先生
e)
这些
5.
huílai
a)
这些
b)
苹果
c)
看见
d)
先生
e)
回来
6.
fēnzhōng
a)
东西
b)
苹果
c)
分钟
d)
先生
e)
回来
7.
yīfu
a)
东西
b)
苹果
c)
衣服
d)
先生
e)
不少
8.
piàoliang
a)
东西
b)
苹果
c)
看见
d)
漂亮
e)
回来
9.
bùshǎo
a)
不少
b)
苹果
c)
看见
d)
先生
e)
漂亮
10.
zhèxiē
a)
东西
b)
这些
c)
衣服
d)
先生
e)
回来
11.
kāi
a)
开
b)
车
c)
后
d)
啊
e)
少
12.
chē
a)
开
b)
车
c)
后
d)
啊
e)
少
13.
hòu
a)
开
b)
车
c)
后
d)
啊
e)
少
14.
a
a)
都
b)
车
c)
后
d)
啊
e)
少
15.
shǎo
a)
开
b)
都
c)
后
d)
啊
e)
少
16.
dōu
a)
开
b)
车
c)
都
d)
啊
e)
少
17.
东西
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
phó
e)
đt
18.
苹果
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
phó
e)
đt
19.
看见
a)
dt
b)
sl
c)
đgt
d)
phó
e)
đt
20.
先生
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
phó
e)
đgt
21.
衣服
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
phó
e)
đgt
22.
漂亮
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
phó
e)
đgt
23.
啊
a)
dt
b)
sl
c)
trợ
d)
phó
e)
đgt
24.
少
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
phó
e)
đgt
25.
不少
a)
dt
b)
đgt
c)
tt
d)
phó
e)
đt
26.
这些
a)
dt
b)
đgt
c)
tt
d)
phó
e)
đt
27.
都
a)
dt
b)
đgt
c)
tt
d)
phó
e)
đt
28.
车
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
đgt
e)
đt
29.
回来
a)
dt
b)
sl
c)
đgt
d)
phó
e)
đt
30.
分钟
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
đgt
e)
đt
31.
后
a)
dt
b)
sl
c)
tt
d)
đgt
e)
đt
32.
Đồ, đồ đạc
(a)
33.
Một chút, một
(a)
34.
Táo
(a)
35.
Nhìn
(a)
36.
Ông, ngài
(a)
37.
Quay về, trở
(a)
38.
Phút
(a)
39.
Sau
(a)
40.
Quần áo
(a)
41.
Đẹp
(a)
42.
Trợ từ nghĩa khí [ được dùng cuối câu khẳng định hay biện hộ cho điều gì ]
(a)
43.
Ít
(a)
44.
Nhiều
(a)
45.
Những thứi này, những điều
(a)
46.
Đều
(a)
47.
Lái
(a)
48.
xe
(a)
Reset
