wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK1 [bài 12]

Total questions: 45

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

tiānqì

a)

天气

b)

下雨

c)

小姐

d)

身体

e)

水果

2.

xiàyǔ

a)

天气

b)

下雨

c)

小姐

d)

身体

e)

水果

3.

xiǎojiě

a)

天气

b)

下雨

c)

小姐

d)

身体

e)

水果

4.

shēntǐ

a)

天气

b)

下雨

c)

小姐

d)

身体

e)

水果

5.

shuǐguǒ

a)

天气

b)

下雨

c)

小姐

d)

身体

e)

水果

6.

tài

a)

b)

c)

d)

e)

7.

a)

b)

c)

d)

e)

8.

a)

b)

c)

d)

e)

9.

lěng

a)

b)

c)

d)

e)

10.

xià

a)

b)

c)

d)

e)

11.

lái

a)

b)

c)

d)

e)

12.

xiē

a)

b)

c)

d)

e)

13.

shuǐ

a)

b)

c)

d)

e)

14.

ài

a)

b)

c)

d)

e)

15.

Thời

(a)  

16.

Như thế nào

(a)  

17.

Quá,

(a)  

18.

Nóng

(a)  

19.

Lạnh

(a)  

20.

Có mưa, đổ mưa

(a)  

21.

Rơi

(a)  

22.

Mưa

(a)  

23.



(a)  

24.

Đến

(a)  

25.

Sức khỏe, cơ

(a)  

26.

Yêu, thích

(a)  

27.

Một ít, một

(a)  

28.

Trái cây

(a)  

29.

Nước

(a)  

30.

怎么样

(a)  

31.

怎么样 【Ht】

(a)  

32.

怎么样 【zěnmeyàng】

(a)  

33.

天气

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

34.

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

35.

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

36.

身体

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

37.

水果

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

38.

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

39.

怎么样

a)

đt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

40.

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

41.

a)

đt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

42.

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

43.

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

44.

小姐

a)

đt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng

45.

a)

đgt

b)

dt

c)

tt

d)

phó

e)

lượng