wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Địa lý Việt Nam

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Vùng biển nước ta thuộc vùng biển nào sau đây?

a)

Biển Đông

b)

Biển Tây

c)

Thái Bình Dương

d)

Đại Tây Dương

2.

Sau khi sáp nhập (từ ngày 12/06/2025) Việt Nam có bao nhiêu tỉnh, thành phố?

a)

32

b)

34

c)

35

d)

63

3.

Đánh dấu X vào trước ý đúng: Sông, hồ nước ta có đặc điểm:

a)

Chỉ có hồ tự nhiên.

b)

Mùa cạn, mực nước sông hạ thấp.

c)

Mùa lũ, mực nước sông dâng cao.

d)

Nhiều sông, chủ yếu là sông nhỏ.

e)

Lượng nước sông không thay đổi trong năm.

4.

Đánh dấu x vào trước ý nào dưới đây **không** đúng về đặc điểm khí hậu Việt Nam:

a)

Nhiệt độ trung bình năm dưới 15°C.

b)

Có hai mùa gió chính.

c)

Lượng mưa thấp gây hạn hán.

d)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

5.

Vùng biển nước ta có diện tích khoảng bao nhiêu?

a)

4 triệu km².

b)

3 triệu km².

c)

2 triệu km².

d)

1 triệu km².

6.

Phần đất liền nước ta có chung đường biên giới với quốc gia nào?

a)

Trung Quốc và Thái Lan.

b)

Lào và Hàn Quốc.

c)

Trung Quốc, Lào, Campuchia.

d)

Trung Quốc, Lào, Thái Lan.

7.

Huyện đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh hoặc thành phố nào của nước ta?

a)

Tỉnh Quảng Trị.

b)

Thành phố Đà Nẵng.

c)

Tỉnh Bình Thuận.

d)

Thành phố Hồ Chí Minh.

8.

Dân tộc có số dân đông nhất ở Việt Nam là:

a)

Tày.

b)

Kho-me.

c)

Gia Rai.

d)

Kinh.

9.

Sự ra đời của Nhà nước Văn Lang gắn với truyền thuyết nào?

a)

Sự tích hồ thần.

b)

Thánh Gióng.

c)

Sơn Tinh, Thủy Tinh.

d)

Con Rồng cháu Tiên.

10.

Kinh đô của nước Âu Lạc ở đâu?

a)

Hoa Lư (Ninh Bình).

b)

Cổ Loa (Hà Nội).

c)

Phú Xuân (Thừa Thiên Huế).

d)

Đại La (Hà Nội).

11.

Kết quả của trận chiến trên sông Bạch Đằng năm 938 mang lại điều gì cho nước ta?

a)

Bị chiếm đóng và sát nhập vào Nam Hán.

b)

Tiếp tục nằm dưới sự thống trị của Bắc thuộc.

c)

Chỉ là một chiến thắng nhỏ, không thay đổi cục diện.

d)

Mở đầu cho một thời kỳ độc lập lâu dài của nước Việt.

12.

Đền Hát Môn, nơi thờ Hai Bà Trưng nằm ở đâu của nước ta?

a)

Huyện Đông Anh, Hà Nội.

b)

Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội.

c)

Huyện Phúc Thọ, Hà Nội.

d)

Huyện Thủy Nguyên, Hải Phòng.

13.

Ai đã tình nguyện mặc hoàng bào và xông ra giết giặc để giúp Lê Lợi trong lúc bị vây?

a)

Nguyễn Trãi.

b)

Lê Lợi.

c)

Nguyễn Chích.

d)

Lê Lai.

14.

"Chiếu dời đô" của vua Lý Thái Tổ được ban bố nhằm mục đích gì?

a)

Thông báo việc chọn người kế vị.

b)

Thông báo việc bắt đầu một cuộc chiến mới.

c)

Thông báo quyết định dời đô từ Hoa Lư ra Đại La.

d)

Thông báo chấm dứt thời kỳ đô hộ của phương Bắc.

15.

Ai là người lãnh đạo khởi nghĩa Lam Sơn và lập ra Triều Hậu Lê?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lê Thánh Tông

c)

Lê Lai

d)

Lê Lợi

16.

Nhà toán học nổi tiếng - Trạng Lường - dưới Triều Hậu Lê là:

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lương Thế Vinh

c)

Lê Quý Đôn

d)

Lê Thánh Tông

17.

Em hãy điền vào chỗ chấm 6 thành phố trực thuộc Trung ương của nước ta hiện nay.

a)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Huế

b)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Nha Trang

c)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Vũng Tàu

d)

Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ, Quảng Ninh

18.

Nhà nước Văn Lang chia thành 15 bộ, đứng đầu là ai?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Phong Châu

d)

Cổ Loa

19.

Kinh đô của Nhà nước Văn Lang được đặt ở đâu?

a)

Phú Thọ

b)

Đông Anh

c)

Cổ Loa

d)

Hà Nội

20.

Kinh đô của Nhà nước Âu Lạc được đặt ở đâu?

a)

Phú Thọ

b)

Đông Anh

c)

Cổ Loa

d)

Hà Nội

21.

Thời gian của cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là bao nhiêu?

a)

542 - 602

b)

40 - 43

c)

938

d)

766 - 779

22.

Thời gian của cuộc khởi nghĩa Phùng Hưng là bao nhiêu?

a)

542 - 602

b)

40 - 43

c)

938

d)

766 - 779

23.

Di tích Bạch Đằng Giang liên quan đến chiến thắng của Ngô Quyền thuộc thành phố nào của nước ta?

a)

Hà Nội

b)

Hải Phòng

c)

Phú Thọ

d)

Đông Anh

24.

Nhà sử học nào là tác giả của tác phẩm “Đại Việt sử ký toàn thư” ghi lại lịch sử từ thời Hùng Vương đến Triều Hậu Lê?

a)

Ngô Sĩ Liên

b)

Lê Quý Đôn

c)

Nguyễn Trãi

d)

Phan Bội Châu