Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP NGỮ PHÁP "[ĐỊA ĐIỂM]에 가요"

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Nhìn tranh – chọn đáp án đúng

a)

식당에 가요

b)

공원에 가요

c)

도서관에 가요

d)

백화점에 가요

2.

Điền vào chỗ trống

어디에 가요? – 저는 ______에 가요

a)

박물관

b)

운동장

c)

카페

d)

영화관

3.

Chọn đáp án đúng

“공원에 가요.” nghĩa là gì?

a)

Tôi đi đến thư viện

b)

Tôi đi đến nhà hàng

c)

Tôi đi đến công viên

d)

Tôi đi về nhà

4.

Chọn tiểu từ đúng để hoàn thành câu: 저는 공원 [...] 가요.

a)

이

b)

에서

c)

에

d)

를

5.

Nếu bạn muốn mua sắm quần áo và đồ đạc sang trọng, bạn sẽ nói: '저는 ________ 에 가요.'

a)

공원

공원

b)

도서관

도서관

c)

백화점

백화점

d)

식당

식당

6.

Câu '저는 식당에 가요.' có nghĩa là gì?

a)

Tôi đang ở nhà hàng.

b)

Tôi đi đến nhà hàng.

c)

Tôi ăn ở nhà hàng.

d)

Tôi đã ăn nhà hàng.

7.

Câu nào sau đây sử dụng ngữ pháp '[Địa điểm] 에 가요' SAI?

a)

저는 가요에 식당.

b)

란 씨는 병원에 가요.

c)

민호 씨는 공원에 가요.

d)

저는 도서관에 가요.

8.

Chọn câu tiếng Hàn dịch đúng cho câu: 'Bạn đi đến rạp chiếu phim.'

a)

영화관을 봐요.

b)

식당에 가요.

c)

영화관에 가요.

d)

공원에 가요.

9.

Câu nào là câu trả lời KHÔNG PHÙ HỢP cho câu hỏi "어디에 가요?"

a)

식당에 가요.

b)

영화관에 가요.

c)

책을 읽어요.

d)

운동장에 가요.

10.

Cấu trúc ngữ pháp "[Địa điểm] 에 가요" diễn tả hành động gì?

a)

Hành động xảy ra tại địa điểm đó.

b)

Hành động đi đến địa điểm đó.

c)

Hành động trở về từ địa điểm đó.

d)

Hành động thích địa điểm đó.

11.

Câu nào sau đây có trật tự từ đúng?

a)

저는 가요에 식당

b)

저는 식당 가요에

c)

저는 식당에 가요.

d)

식당에 저는 가요.

12.

Câu hỏi đúng để hỏi về địa điểm di chuyển đến là gì?

a)

어디를 해요?

b)

무엇에 가요?

c)

어디에 가요?

d)

누구에 가요?

13.

Chọn đáp án trả lời đúng cho câu hỏi: "어디에 가요?"

a)

저는 밥을 먹어요.

b)

도서관에 가요.

c)

학교가 커요.

d)

친구와 만나요.

14.

Điền từ còn thiếu: 저는 [...] 가요.

a)

에

b)

도서관

c)

도서관에

d)

식당가요

15.

Câu nào sau đây sử dụng sai tiểu từ?

a)

저는 공원에 가요.

b)

저는 병원에 가요.

c)

저는 카페에서 가요.

d)

저는 백화점에 가요.