Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NHÓM PLEUROMUTILIN

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Nhóm kháng sinh Pleuromutilin nổi bật với hoạt tính chống lại đối tượng nào?

a)

Ký sinh trùng đường ruột

b)

Virus RNA và nấm men

c)

Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc

d)

Vi khuẩn hiếu khí và Mycoplasma

2.

Trong chăn nuôi, Pleuromutilin được sử dụng chủ yếu cho loài vật nào?

a)

Gia cầm công nghiệp

b)

Bò sữa trưởng thành

c)

Heo trong trang trại

d)

Thú cưng tại nhà

3.

Một trại heo bùng phát bệnh hô hấp do Mycoplasma. Lựa chọn hợp lý nhất trong số sau là gì?

a)

Chỉ tăng cường vitamin khoáng

b)

Áp dụng thuốc kháng virus

c)

Chọn penicillin phổ hẹp

d)

Dùng Tiamutilin hoặc Valnemulin

4.

Tiamulin thuộc nhóm cấu trúc hóa học nào?

a)

Base diterpene vòng đơn bền

b)

Base diterpene có khung diterpen

c)

Alkaloid nhân quinolin điển hình

d)

Polypeptid vòng lacton lớn

5.

Giá trị pKa xấp xỉ của Tiamulin là bao nhiêu?

a)

7,6 ở điều kiện sinh lý

b)

5,0 ở môi trường acid

c)

6,2 trong dung dịch đệm

d)

8,8 trong huyết tương

6.

Dạng muối nào của Tiamulin thường dùng đường uống (PO)?

a)

Tiamulin hydroclorid tiêm bắp

b)

Tiamulin fumarate dùng đường uống

c)

Tiamulin base dạng hỗn dịch

d)

Tiamulin tartrat hòa tan nhanh

7.

Tiamulin base chủ yếu được dùng theo đường nào?

a)

Uống qua thức ăn trộn

b)

Tiêm dưới da thường xuyên

c)

Đường tiêm như IM hoặc IV

d)

Bôi ngoài da tại chỗ

8.

Đặc điểm độ tan của Tiamulin là gì?

a)

Chỉ tan trong dung dịch kiềm

b)

Không tan trong mọi dung môi

c)

Tan tốt trong dung môi hữu cơ

d)

Tan mạnh trong nước lạnh

9.

Ở heo, mức hấp thu đường uống của Tiamulin thường đạt khoảng bao nhiêu?

a)

Trên 100 phần trăm tương đối

b)

20–40 phần trăm sinh khả dụng

c)

80–100 phần trăm hấp thu

d)

50–70 phần trăm hấp thu

10.

Cơ quan chính tham gia chuyển hóa Tiamulin là cơ quan nào?

a)

Thận chuyển hóa hoàn toàn

b)

Gan là vị trí chủ yếu

c)

Ruột non đảm nhiệm chính

d)

Phổi đảm nhiệm chính

11.

Sau khi dùng đường uống, phần lớn Tiamulin được thải trừ qua đâu?

a)

Hơi thở là chủ đạo

b)

Nước tiểu là chủ đạo

c)

Phân là đường thải chủ đạo

d)

Mồ hôi là chủ đạo

12.

Tiamulin ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn chủ yếu bằng cách nào?

a)

Gắn vào tiểu phần 50S của ribosome vi khuẩn

b)

Ngăn nhập bào của vi khuẩn qua kênh porin

c)

Phá hủy màng tế bào bằng cơ chế oxy hóa mạnh

d)

Ức chế tổng hợp acid nucleic bằng chẹn DNA gyrase

13.

Hậu quả trực tiếp khi Tiamulin tác động lên 50S là gì?

a)

Vận chuyển điện tử hô hấp bị ngừng hoàn toàn

b)

Chuỗi peptidoglycan thành tế bào bị cắt rời

c)

Các phức hợp khởi đầu dịch mã bị bất hoạt

d)

Sao chép DNA diễn ra nhanh hơn bình thường

14.

Ở giai đoạn đầu, Tiamulin có đặc điểm tác dụng nào lên vi khuẩn?

a)

Gây ly giải tức thời tất cả chủng nhạy cảm

b)

Chỉ kìm khuẩn mà không thể diệt khuẩn

c)

Kích thích tăng sinh rồi gây chết muộn

d)

Làm bất hoạt tế bào ở liều điều trị thông thường

15.

Trong điều trị viêm phổi ở heo do Mycoplasma, lựa chọn liều uống phổ biến là gì?

a)

30 ppm để phòng và 60 ppm để trị

b)

10 ppm để phòng và 90 ppm để trị

c)

60 ppm để phòng và 30 ppm để trị

d)

120 ppm để phòng và 30 ppm để trị

16.

Một phác đồ thay thế cho heo là tiêm bắp Tiamulin như thế nào?

a)

25–30 mg/kg trong 2 ngày liên tiếp

b)

5–8 mg/kg trong 10 ngày liên tiếp

c)

10–15 mg/kg trong 5 ngày liên tiếp

d)

2–4 mg/kg trong 3 ngày liên tiếp

17.

Gia cầm mắc CRD do Mycoplasma thường được dùng Tiamulin với liều nào?

a)

25 mg/kg trong 14 ngày kéo dài

b)

200 mg/kg trong 2–3 ngày nhanh

c)

50 mg/kg trong 3–5 ngày liền

d)

100 mg/kg trong 8–10 ngày liên tục

18.

Chọn ghép đúng giữa đối tượng và liều khuyến cáo của Tiamulin.

a)

Bê: 30 ppm phòng; Cừu: 10–15 mg/kg IM

b)

Bê: 100 mg/kg uống; Cừu: 60 ppm trong nước

c)

Bê: 20–30 mg/kg SC; Cừu: 400 ppm trong thức ăn

d)

Bê: 400 ppm trong thức ăn; Cừu: 20–30 mg/kg SC

19.

Độc tính thần kinh của tiamuline có thể gây hậu quả nào khi tiêm tĩnh mạch cho bê?

a)

Gây viêm khớp không điển hình

b)

Gây sốt nhẹ thoáng qua

c)

Gây chết cấp tính sau tiêm

d)

Gây tiêu chảy tự giới hạn

20.

Tác dụng phụ da thường gặp của tiamuline được ghi nhận trên loài nào?

a)

Viêm da trên heo

b)

Phù da trên mèo

c)

Ban đỏ trên cừu

d)

Mày đay trên chó

21.

Vì sao không được dùng tiamuline cho ngựa và thú ăn cỏ?

a)

Rối loạn vi khuẩn manh tràng gây tiêu chảy chết

b)

Ức chế gan gây tăng men kéo dài

c)

Gây thiếu máu tan huyết trầm trọng

d)

Làm loét dạ dày nghiêm trọng

22.

Tiamuline chống chỉ định dùng chung với nhóm ionophore nào do cạnh tranh thải trừ liên quan cytochrome P-450?

a)

Ciprofloxacin, enrofloxacin, norfloxacin

b)

Monensin, narasin, salinomycin

c)

Streptomycin, kanamycin, neomycin

d)

Tylosin, tilmicosin, spiramycin

23.

Virginiamycin có nguồn gốc từ vi khuẩn nào?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Saccharopolyspora erythraea

c)

Streptomyces virginiae

d)

Streptococcus pneumoniae

24.

Phổ tác dụng của virginiamycin bao gồm những tác nhân nào?

a)

Spirochetes, Chlamydia, Virus

b)

Vi khuẩn Gram âm, Rickettsia, Virus

c)

Vi khuẩn Gram dương, Mycoplasma, Protozoa

d)

Nấm men, Nấm sợi, Ký sinh trùng

25.

Đặc điểm dược động nào của virginiamycin quyết định cách dùng chủ yếu?

a)

Tích lũy cao trong mô mỡ sâu

b)

Chuyển hóa hoàn toàn qua thận

c)

Thấm mạnh vào thần kinh trung ương

d)

Không hấp thu qua tiêu hóa, tác động tại chỗ

26.

Phát biểu nào đúng về sử dụng virginiamycin trong chăn nuôi hiện đại?

a)

Bị cấm làm chất kích thích tăng trưởng ở Châu Âu

b)

Được khuyến cáo cho mọi loài trong thai kỳ

c)

Liều dùng kích thích tăng trưởng luôn dưới 10 ppm

d)

Được hấp thu tốt khi uống ở gia cầm

27.

Nhóm polyether ionophore có nguồn gốc chủ yếu từ vi khuẩn nào?

a)

Streptomyces giống Actinobacteria

b)

Clostridium perfringens yếm khí

c)

Escherichia coli đường ruột

d)

Bacillus subtilis hiếu khí

28.

Chức năng chính của polyether ionophore trong chăn nuôi là gì?

a)

Kích thích tăng trọng và phòng cầu trùng

b)

Tăng hấp thu vitamin và khoáng

c)

Giảm tiết acid dạ dày ở ruminant

d)

Tăng sinh hồng cầu trong máu

29.

Trong nhóm polyether ionophore, Monensin có phổ sát khuẩn mạnh nhất đối với đối tượng nào sau đây?

a)

Virus cúm và coronavirus

b)

Hầu hết vi khuẩn Gram âm đường ruột

c)

Nấm men và nấm mốc thức ăn

d)

Vi khuẩn Gram dương và một số Campylobacter

30.

Mục tiêu kiểm soát bệnh ở heo liên quan đến Monensin là gì?

a)

Hồng lỵ do Serpulina hyodysenteria

b)

Lở mồm long móng do virus

c)

Tiêu chảy do rotavirus heo con

d)

Viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae

31.

Liều sử dụng Monensin trong thức ăn để kích thích tăng trọng cho bò nằm trong khoảng nào?

a)

150–200 ppm liên tục

b)

40–80 ppm từng đợt

c)

1–5 ppm mỗi ngày

d)

11–33 ppm trong khẩu phần

32.

Chọn phát biểu đúng về sử dụng polyether ionophore trong y học người.

a)

Được phép dùng cho trẻ sơ sinh

b)

Được kê toa phổ biến ở bệnh viện

c)

Chỉ dùng đường tiêm tĩnh mạch

d)

Không được sử dụng trong nhân y

33.

Trong gia cầm, phạm vi liều Monensin phòng cầu trùng là bao nhiêu?

a)

5–10 ppm cho gà, 2–5 ppm cho gà tây

b)

20–40 ppm cho gà, 10–20 ppm cho gà tây

c)

200–300 ppm cho gà, 150–250 ppm cho gà tây

d)

100–120 ppm cho gà, 60–100 ppm cho gà tây

34.

Triệu chứng ngộ độc thường gặp của monensin ở vật nuôi là gì?

a)

Bỏ ăn, tiêu chảy, khó thở, cứng cơ

b)

Rối loạn thị giác, ù tai kéo dài

c)

Sốt cao, phát ban, chảy máu cam

d)

Tăng động, khát nhiều, chảy dãi

35.

Dùng chung monensin với kháng sinh nào làm tăng độc tính nghiêm trọng hơn?

a)

Penicillin, amikacin, rifampicin

b)

Doxycyclin, metronidazole, ceftiofur

c)

Gentamicin, vancomycin, linezolid

d)

Chloramphenicol, erythromycin, tiamulin

36.

Nhóm động vật nào chống chỉ định với monensin?

a)

Gà mái đẻ, gà tây, ngựa

b)

Chó con, mèo con, thỏ

c)

Bò sữa, dê, cừu

d)

Cá, vịt, ngan

37.

Thời gian ngưng monensin bao lâu để bảo đảm an toàn thực phẩm?

a)

Khoảng 3–5 ngày trước khi giết mổ

b)

Tối thiểu 24 giờ trước khi vận chuyển

c)

Từ 6–8 tuần trước thu hoạch

d)

Ít nhất 10–14 ngày trước khi bán

38.

Avoparcin có nguồn gốc từ đâu?

a)

Chiết từ Streptomyces candidus

b)

Tổng hợp từ nấm Penicillium

c)

Chiết từ Aspergillus terreus

d)

Tách từ Bacillus subtilis

39.

Phổ tác dụng chính của avoparcin là gì?

a)

Kháng khuẩn Gram dương chủ yếu

b)

Kháng virus phổ rất rộng

c)

Kháng nấm men đường ruột

d)

Kháng ký sinh trùng đơn bào

40.

Mục đích sử dụng avoparcin trong chăn nuôi ở liều 10 mg/kg thức ăn là gì?

a)

Kích thích tăng trưởng trâu bò heo gia cầm

b)

Giảm stress khi vận chuyển đường dài

c)

Điều trị viêm phổi cấp ở bê nghé

d)

Tăng miễn dịch chủ động toàn đàn

41.

Vì sao avoparcin bị cấm sử dụng trong chăn nuôi ở châu Âu?

a)

Tạo dư lượng kim loại nặng trong thịt

b)

Làm giảm năng suất trứng kéo dài

c)

Gây độc gan cấp tính trên gia cầm

d)

Liên quan đến đề kháng vancomycin ở Enterococcus

42.

Nhóm Nitrofurans có đặc điểm nổi bật nào về phổ tác dụng kháng khuẩn?

a)

Phổ kháng khuẩn rộng nhiều chủng

b)

Phổ tác dụng rất hẹp, chủng chọn lọc

c)

Chỉ tác dụng trên vi khuẩn Gram dương

d)

Chỉ hiệu quả với vi khuẩn kỵ khí sâu

43.

Vì độc tính cao, Nitrofurans thường được sử dụng ưu tiên trong bối cảnh nào?

a)

Điều trị toàn thân dài ngày

b)

Liệu pháp tại chỗ hoặc nhiễm trùng ruột

c)

Dự phòng sau phẫu thuật lớn

d)

Điều trị virus đường hô hấp

44.

Chất nào sau đây thuộc nhóm Nitrofurans?

a)

Nitrofurazone là một thành viên

b)

Amoxicillin là một thành viên

c)

Vancomycin là một thành viên

d)

Ciprofloxacin là một thành viên

45.

Nitrofurantoin có cấu trúc hóa học đặc trưng chứa nhóm nào dẫn đến hoạt tính kháng khuẩn?

a)

Nhóm amin bậc bốn cố định

b)

Nhóm lactam beta hoạt tính

c)

Nhóm sulfhydryl tự do

d)

Nhóm nitro trên vòng furan

46.

Đường hấp thu chính được ghi nhận cho các Nitrofurans là gì?

a)

Uống PO là chủ yếu

b)

Hít khí dung là chủ yếu

c)

Tiêm tĩnh mạch duy nhất

d)

Qua da là duy nhất

47.

Trong phân bố, Nitrofurans có xu hướng nào?

a)

Chỉ lưu hành trong huyết tương

b)

Gắn mạnh vào mỡ nội tạng

c)

Phân bố ngoại bào đáng kể

d)

Tập trung trong dịch não tủy

48.

Quá trình chuyển hóa và thải trừ của Nitrofurans diễn ra chủ yếu ở đâu?

a)

Chuyển hóa phổi, thải qua khí thở

b)

Chuyển hóa ống thận, thải qua nước tiểu

c)

Chuyển hóa gan, thải qua mật

d)

Chuyển hóa ruột, thải qua phân

49.

Trong tế bào vi khuẩn, nitrofurantoin được khử tạo ra sản phẩm trung gian tác động chủ yếu lên gì?

a)

Chỉ enzyme topoisomerase vi khuẩn

b)

Chỉ màng ngoài lipopolysaccharide

c)

Chỉ peptidoglycan vách tế bào

d)

Protein ribosome và các đại phân tử

50.

Hệ quả trực tiếp của các chất trung gian từ nitrofurantoin đối với vi khuẩn là gì?

a)

Tăng sinh tổng hợp polysaccharide vách

b)

Hoạt hóa bơm tống kháng sinh ra ngoài

c)

Bất hoạt hoặc biến đổi protein quan trọng

d)

Tăng tổng hợp lipid màng ngoài

51.

Cơ chế kháng khuẩn chính của nitrofurantoin bao gồm ức chế các quá trình nào?

a)

Tổng hợp lipid và acid mycolic

b)

Vận chuyển chủ động qua màng

c)

Quang hợp và hô hấp hiếu khí

d)

Sinh tổng hợp protein, DNA, RNA và vách

52.

Liều dùng để trị viêm ruột tiêu chảy do E. coli hoặc Salmonella bằng nitrofurans theo đường uống cho vật nuôi là bao nhiêu?

a)

1–2 mg/kgP mỗi ngày

b)

60–80 mg/kgP mỗi ngày

c)

30–40 mg/kgP mỗi ngày

d)

5–10 mg/kgP mỗi ngày

53.

Khi phối trộn vào thức ăn, liều nitrofurans thường dùng để trị viêm ruột tiêu chảy là bao nhiêu?

a)

400–800 g trên tấn thức ăn

b)

10–40 g trên tấn thức ăn

c)

50–70 g trên tấn thức ăn

d)

100–400 g trên tấn thức ăn

54.

Để trị cầu trùng ở gà, thỏ, tỉ lệ nitrofurans pha trong thức ăn nên là bao nhiêu?

a)

0,4% trong thức ăn

b)

0,04% trong thức ăn

c)

4,0% trong thức ăn

d)

0,8% trong thức ăn

55.

Một trại gà chọn dùng nitrofurans pha nước uống để trị cầu trùng. Nồng độ phù hợp nhất là mức nào?

a)

5% trong nước uống

b)

1% trong nước uống

c)

0,3% trong nước uống

d)

3% trong nước uống

56.

Nitrofurans thuộc nhóm hóa chất nào có nguy cơ gì nổi bật trong an toàn thực phẩm?

a)

Khả năng gây ung thư đáng kể

b)

Gây dị ứng nhẹ thoáng qua

c)

Chủ yếu gây hạ huyết áp

d)

Chỉ gây buồn ngủ tạm thời

57.

Triệu chứng độc tính thần kinh điển hình của Nitrofurans là gì?

a)

Tê liệt và mất điều hòa vận động

b)

Tăng phản xạ cơ trơn

c)

Đồng tử co nhỏ dai dẳng

d)

Tăng tiết dịch vị kéo dài

58.

Nhóm đối tượng nào chống chỉ định với Nitrofurans?

a)

Loài thủy cầm và gia súc non

b)

Động vật nhai lại trưởng thành

c)

Thú cảnh đã tiêm phòng đầy đủ

d)

Động vật hoang dã trong vườn thú

59.

Kháng sinh tổng hợp nào thuộc nhóm Nitroimidazole?

a)

Metronidazole và tinidazole

b)

Amoxicillin và clavulanate

c)

Erythromycin và azithromycin

d)

Gentamicin và amikacin

60.

Chỉ định chính của Nitroimidazole trong lâm sàng thú y là gì?

a)

Điều trị nhiễm vi khuẩn kị khí

b)

Điều trị bệnh do nấm da liễu

c)

Phòng bệnh do virus phổ biến

d)

Tăng cường miễn dịch không đặc hiệu

61.

Vì sao Nitroimidazole bị hạn chế dùng cho thú sản xuất thực phẩm ở nhiều nước?

a)

Tỷ lệ kháng thuốc lan rộng

b)

Chi phí sản xuất rất cao

c)

Hiệu lực điều trị quá thấp

d)

Nguy cơ gây ung thư đáng kể

62.

Trong ca nhiễm trùng hỗn hợp ở ruột non do vi khuẩn kị khí và protozoa, lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

Dùng thuốc kháng nấm nhóm azole

b)

Ưu tiên penicillin liều cao kéo dài

c)

Truyền dịch và không dùng kháng sinh

d)

Dùng metronidazole theo phác đồ chuẩn