wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11 - Unit 4 - Quiz 2

Total questions: 40

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

khu vực, lĩnh vực (n) : (a)  

2.

có khả năng để làm gì (adj) : (a)  

3.

không thể, không có khả năng để làm gì (adj) : (a)  

4.

bị khuyết tật (adj) : (a)  

5.

khả năng (n) : (a)  

6.

sự khuyết tật (n) : (a)  

7.

người nộp đơn (n) : (a)  

8.

đơn xin, đơn đăng ký (n) : (a)  

9.

nộp đơn vào (công ty/trường) (v) : (a)  

10.

phát sóng, truyền hình (v) : (a)  

11.

người truyền tin, người truyền đạt (n) : (a)  

12.

chúc mừng (v) : (a)  

13.

lời chúc mừng (n) : (a)  

14.

phụ thuộc vào (adj) : (a)  

15.

độc lập (adj) : (a)  

16.

không đáng nhớ (adj) : (a)  

17.

danh dự, niềm vinh dự (n) : (a)  

18.

nhiệt tình, mạnh mẽ (adv) : (a)  

19.

sự yêu thích (n) : (a)  

20.

kỹ năng lãnh đạo (n) : (a)  

21.

cụ thể là (adv) : (a)  

22.

nhìn chung (adv) : (a)  

23.

trả tiền cho (v) : (a)  

24.

sự thanh toán (n) : (a)  

25.

được trả lương thấp (adj) : (a)  

26.

được trả lương cao (adj) : (a)  

27.

nền hòa bình, sự thanh bình (n) : (a)  

28.

bình yên, thanh bình (adj) : (a)  

29.

quyền lực, sức mạnh (n) : (a)  

30.

bất lực, không có sức mạnh (adj) : (a)  

31.

mạnh mẽ (adv) : (a)  

32.

sự chuẩn bị (n) : (a)  

33.

tổ chức (n) : (a)  

34.

tham gia vào (v) : (a)  

35.

người tham gia (n) : (a)  

36.

riêng biệt, đặc thù (adj) : (a)  

37.

thúc đẩy, khuyến khích (v) : (a)  

38.

sự thúc đẩy (n) : (a)  

39.

đề nghị, đề xuất (v) : (a)  

40.

Từ tiếng Việt: đạt được (v) : (a)