Font size
WorksheetsG11 - Unit 4 - Vocab Quiz 4
Total questions: 40
Worksheet time: 13mins
chuyến hành trình (n) : (a)
đầu mục, dòng tin chính (n) : (a)
kéo dài (v) : (a)
thuộc về ngôn ngữ (adj) : (a)
ngôn ngữ học (n) : (a)
sự bình đẳng về giới tính (n) : (a)
sự tương đồng, điểm tương đồng (n) : (a)
tương tự như vậy (adv) : (a)
dài hạn (adj) : (a)
ngắn hạn (adj) : (a)
bỏ lỡ (v) : (a)
thiếu, khuyết, thất lạc (adj) : (a)
khác với (adj) : (a)
chuyên mục tin tức (n) : (a)
mọi lứa tuổi (n) : (a)
quyền, quyền lợi (n) : (a)
một cách chính thức (adv) : (a)
cơ hội (n) : (a)
ký (tên) (v) : (a)
dấu hiệu, biển báo (n) : (a)
chính trị (n) : (a)
thuộc về chính trị (adj) : (a)
về mặt chính trị (adv) : (a)
chính trị gia (n) : (a)
khôn ngoan (về mặt chính trị) (adj) : (a)
ra hiệu (v) : (a)
làm áp phích (v) : (a)
thịnh vượng, phát đạt (adj) : (a)
sự thịnh vượng (n) : (a)
nghệ thuật múa rối (n) : (a)
quyên tiền (v) : (a)
khởi hành, bắt đầu một chuyến đi (v) : (a)
gây quỹ (v) : (a)
nuôi nấng gia đình (v) : (a)
giơ tay (v) : (a)
nhân viên tiếp tân (n) : (a)
nhân viên bảo vệ (n) : (a)
người nhận (v) : (a)
người nhận (thư, quà) /// ống nghe điện thoại (n) : (a)
biên lai, hóa đơn (n) : (a)
