wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11 - Unit 4 - Vocab Quiz 4

Total questions: 40

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

chuyến hành trình (n) : (a)  

2.

đầu mục, dòng tin chính (n) : (a)  

3.

kéo dài (v) : (a)  

4.

thuộc về ngôn ngữ (adj) : (a)  

5.

ngôn ngữ học (n) : (a)  

6.

sự bình đẳng về giới tính (n) : (a)  

7.

sự tương đồng, điểm tương đồng (n) : (a)  

8.

tương tự như vậy (adv) : (a)  

9.

dài hạn (adj) : (a)  

10.

ngắn hạn (adj) : (a)  

11.

bỏ lỡ (v) : (a)  

12.

thiếu, khuyết, thất lạc (adj) : (a)  

13.

khác với (adj) : (a)  

14.

chuyên mục tin tức (n) : (a)  

15.

mọi lứa tuổi (n) : (a)  

16.

quyền, quyền lợi (n) : (a)  

17.

một cách chính thức (adv) : (a)  

18.

cơ hội (n) : (a)  

19.

ký (tên) (v) : (a)  

20.

dấu hiệu, biển báo (n) : (a)  

21.

chính trị (n) : (a)  

22.

thuộc về chính trị (adj) : (a)  

23.

về mặt chính trị (adv) : (a)  

24.

chính trị gia (n) : (a)  

25.

khôn ngoan (về mặt chính trị) (adj) : (a)  

26.

ra hiệu (v) : (a)  

27.

làm áp phích (v) : (a)  

28.

thịnh vượng, phát đạt (adj) : (a)  

29.

sự thịnh vượng (n) : (a)  

30.

nghệ thuật múa rối (n) : (a)  

31.

quyên tiền (v) : (a)  

32.

khởi hành, bắt đầu một chuyến đi (v) : (a)  

33.

gây quỹ (v) : (a)  

34.

nuôi nấng gia đình (v) : (a)  

35.

giơ tay (v) : (a)  

36.

nhân viên tiếp tân (n) : (a)  

37.

nhân viên bảo vệ (n) : (a)  

38.

người nhận (v) : (a)  

39.

người nhận (thư, quà) /// ống nghe điện thoại (n) : (a)  

40.

biên lai, hóa đơn (n) : (a)