wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11 - Unit 4 - Vocab Quiz 5

Total questions: 40

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

lo sợ, e sợ (adj) : (a)  

2.

dễ chịu, dễ thương (adj) : (a)  

3.

khán thính giả (n) : (a)  

4.

bổ sung (v) : (a)  

5.

sự an ninh (n) : (a)  

6.

lời khen (n) : (a)  

7.

tự tin // tin tưởng (adj) : (a)  

8.

sự tự tin // sự tin tưởng (n) : (a)  

9.

có kiến thức, am hiểu (adj) : (a)  

10.

giải thích cho ai (v) : (a)   sb

11.

sự giải thích (n) : (a)  

12.

kiểm tra an ninh (n) : (a)  

13.

một cách lịch sự (adv) : (a)  

14.

sự lịch sự (n) : (a)  

15.

các kỹ năng thực tiễn (n) : (a)  

16.

trình bày, bày tỏ (v) : (a)  

17.

người trình bày (n) : (a)  

18.

sự trình bày (n) : (a)  

19.

có ích (adj) : (a)  

20.

có ích (v) : (a)  

21.

lợi ích (n) : (a)  

22.

yêu cầu, kêu gọi, xin giúp đỡ (v) : (a)  

23.

nghĩ ra (ý tưởng) (phr. v) : (a)  

24.

trao đổi (v) : (a)  

25.

ngoại quốc (adj) : (a)  

26.

kết bạn (cụm V) : (a)  

27.

đề cập đến (v) : (a)  

28.

khu vực (n) : (a)  

29.

tán thành (v) : (a)  

30.

không tán thành (v) : (a)  

31.

sự tán thành (n) : (a)  

32.

sự không tán thành (n) : (a)  

33.

thu xếp, sắp xếp (v) : (a)  

34.

sự thu xếp, sắp xếp (n) : (a)  

35.

nhảy sạp, múa sạp (n) : (a)  

36.

phá vỡ không khí ngại ngùng, căng thẳng (idiom) : (a)  

37.

lời kêu gọi về (n) : (a)  

38.

xem xét (v) : (a)  

39.

chu đáo, ân cần (adj) : (a)  

40.

thiếu chu đáo, vô tâm (adj) : (a)