wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G11 - Unit 4 Vocab Quiz 6

Total questions: 40

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

đáng kể, quan trọng (adj) : (a)  

2.

không đáng kể (adj) : (a)  

3.

tưởng nhớ tổ tiên : (a)  

4.

xây dựng mối quan hệ (cụm V) : (a)  

5.

trôi chảy, lưu loát (adv) : (a)  

6.

khách mời (n) : (a)  

7.

tổ chức (v) : (a)  

8.

dự án (n) : (a)  

9.

phát đi 1 thông điệp (v) : (a)  

10.

an toàn, bảo đảm (adj) : (a)  

11.

bất an (adj) : (a)  

12.

tổ tiên, ông bà (n) : (a)  

13.

đánh giá cao, cảm kích (v) : (a)  

14.

sự cảm kích, sự đánh giá đúng (n) : (a)  

15.

khen ngợi, tán thưởng (adj) : (a)  

16.

đáng kể, có thể đánh giá được (adj) : a (a)  

17.

đến (v) : (a)  

18.

sự đến, sự tới nơi (n) : (a)  

19.

vận xui, vận rủi (n) : (a)  

20.

người theo đạo Phật (n) : (a)  

21.

rửa sạch, gột rửa: (a)  

22.

năm sắp tới : (a)  

23.

nhà sư, tu sĩ phật giáo (n) : (a)  

24.

lịch (ghi năm tháng) (n) : (a)  

25.

âm lịch (n) : (a)  

26.

thủ đô (n) : (a)  

27.

ăn mừng, kỷ niệm, tôn vinh (v) : (a)  

28.

lễ tổ chức, lễ kỷ niệm (n) : (a)  

29.

bắt đầu một cách tươi mới : (a)  

30.

té nước : (a)   water

31.

tiền tệ (n) : (a)  

32.

trang trí (v) : (a)  

33.

ngày hội, đại hội liên hoan (n) : (a)  

34.

các hoạt động lễ hội (n) : (a)  

35.

pháo hoa (n) : (a)  

36.

các trò chơi dân gian (n) : (a)  

37.

kéo co (n) : (a)  

38.

quây quần, họp lại, họp nhóm (v) : (a)  

39.

biết ơn (adj) : (a)  

40.

tỏ lòng kính trọng (v) : (a)