wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Three-Phase AC Circuits

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Mạch điện xoay chiều ba pha gồm các phần chính nào?

a)

Nguồn ba pha, đường dây ba pha và tải ba pha

b)

Nguồn một pha, dây một pha và tải một pha

c)

Động cơ một pha, dây ba pha và tải ba pha

d)

Máy phát điện một pha, đường dây ba pha và tải một pha

2.

Để tạo ra dòng điện xoay chiều ba pha, thiết bị nào được sử dụng?

a)

Máy phát điện xoay chiều ba pha

b)

Máy phát điện một chiều ba pha

c)

Động cơ điện một chiều ba pha

d)

Động cơ điện xoay chiều một pha

3.

Trong mạch ba pha nối hình sao, mối liên hệ giữa các đầu cuối pha là gì?

a)

Ba điểm đầu của ba pha nối với nhau

b)

Ba điểm cuối của ba pha nối với nhau

c)

Các dây pha không cần theo thứ tự pha

d)

Đầu pha này đối với cuối pha kia theo thứ tự pha

4.

Biểu thức dòng tức thời của mạch xoay chiều một pha dạng hình sin là gì?

a)

i = Icos (wt + p)

b)

i = Im sin (wt + p)

c)

i = I mcos (wt + p)

d)

i = I sin (wt − p)

5.

Các bộ phận chính của máy phát điện xoay chiều ba pha gồm gì?

a)

Rôto và Stator

b)

Cuộn dây và lõi thép

c)

Nam châm điện và dây quấn

d)

Nguồn và tải ba pha

6.

Trong kết nối tam giác, các đầu pha được nối như thế nào?

a)

Đầu pha này nối với cuối pha kia theo thứ tự pha

b)

Ba điểm cuối của ba pha nối với nhau

c)

Ba điểm đầu ba pha nối với nhau

d)

Ba điểm đầu của ba pha không liên hệ

7.

Trong mạch ba pha tải đối xứng, nối hình sao, quan hệ giữa điện áp dây Ud và điện áp pha Up là gì?

a)

Ud = Up

b)

Ud = √3 Up

c)

Ud = Up/√3

d)

Ud = 3 Up

8.

Trong mạch ba pha tải đối xứng, nối tam giác, quan hệ giữa dòng dây Id và dòng pha Ip là gì?

a)

Id = Ip

b)

Id = Ip/√3

c)

Id = √3 Ip

d)

Id = 3 Ip

9.

Một tải ba pha gồm ba điện trở R = 10 Ω, nối tam giác, nguồn có Ud = 380 V. Điện áp pha Up bằng bao nhiêu?

a)

Up = 380/√3 V

b)

Up = 380 V

c)

Up = 380×√3 V

d)

Up = 380/10 V

10.

Trong mạch ba pha nối sao, dây trung tính dùng để làm gì?

a)

Tăng điện áp pha

b)

Dẫn dòng trung tính

c)

Dẫn dòng dây

d)

Dẫn dòng điện pha

11.

Máy phát điện ba pha có điện áp mỗi dây quấn pha là 220 V. Khi nối hình sao, điện áp dây Ud bằng bao nhiêu?

a)

Ud = 220/√3 V

b)

Ud = 220 V

c)

Ud = 220√3 V

d)

Ud = 3.220 V

12.

Cho mạch ba pha một tải là ba điện trở 50 Ω nối tam giác, nguồn Ud = 380 V. Giá trị dòng điện dây Id và dòng điện dây Ia là bao nhiêu (giá trị danh định)?

a)

(380/3)/50 A, 380/50 A

b)

380/√3 A, 380/50 A

c)

(380/√3)/50 A, 380/50 A

d)

380/50 A, (380/√3)/50 A

13.

Cho mạch ba pha tải đối xứng nối hình sao, Up = 220 V và mỗi pha là điện trở 50 Ω. Điện áp dây Ud bằng bao nhiêu?

a)

220 V

b)

220√3 V

c)

220/√3 V

d)

220/50 V

14.

Dựa trên sơ đồ có ba tải đánh số 1, 2, 3, ba cách nối nào tương ứng lần lượt?

a)

Hình sao, hình sao, hình sao có dây trung tính

b)

Hình sao, hình tam giác, hình sao có dây trung tính

c)

Hình sao, hình tam giác, hình tam giác

d)

Hình tam giác, hình tam giác, hình sao có dây trung tính

15.

Khi kiểm tra hệ thống điều hòa ba pha lắp đặt sai đấu dây giữa hai pha, hậu quả nào dễ xảy ra?

a)

Gây hỏng hóc thiết bị và giảm hiệu quả hoạt động

b)

Tăng tuổi thọ của thiết bị

c)

Cải thiện hiệu suất hoạt động của thiết bị

d)

Không ảnh hưởng đến thiết bị

16.

Hệ thống điện quốc gia gồm có:

a)

Dây dẫn, các trạm điện và hộ tiêu dùng

b)

Nguồn điện, các hộ tiêu thụ

c)

Nguồn điện, lưới điện, các hộ tiêu thụ

d)

Dây dẫn điện và các trạm điện

17.

Hệ thống điện quốc gia thực hiện các chức năng?

a)

Sản xuất điện, truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện năng

b)

Truyền tải điện và phân phối điện năng

c)

Sản xuất điện, truyền tải và phân phối điện năng

d)

Truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện năng

18.

Lưới điện quốc gia là một tập hợp gồm:

a)

Đường dây dẫn điện và các hộ tiêu thụ

b)

Đường dây dẫn điện và các trạm đóng cắt

c)

Đường dây dẫn điện và các trạm biến áp

d)

Đường dây dẫn điện và các trạm điện

19.

Nguồn điện trong hệ thống điện quốc gia có vai trò:

a)

Thực hiện quá trình sản xuất, truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện năng

b)

Điện năng tiêu thụ liên kết với nhau thành một hệ thống nhất

c)

Kết nối, truyền tải và phân phối điện năng từ nguồn đến nơi tiêu thụ

d)

Tạo ra điện năng và cung cấp cho hệ thống điện quốc gia

20.

Trong hệ thống điện quốc gia lưới điện có vai trò:

a)

Tiêu thụ điện, biến điện năng thành các dạng năng lượng khác

b)

Tiêu thụ điện năng được sản xuất ra từ các nguồn điện quốc gia

c)

Tạo ra điện năng và cung cấp cho hệ thống điện quốc gia

d)

Kết nối, truyền tải và phân phối điện năng từ nguồn đến nơi tiêu thụ

21.

Cấp điện áp của lưới điện trong hệ thống điện quốc gia gồm:

a)

Hạ áp, trung áp, cao áp, siêu cao áp

b)

Hạ áp, trung áp, ổn áp, siêu cao áp

c)

Hạ áp, trung áp, biến áp, siêu cao áp

d)

Hạ áp, trung áp, điện áp, siêu cao áp

22.

Lưới điện có cấp điện áp từ 1 kV đến 35 kV?

a)

Cao áp

b)

Siêu cao áp

c)

Trung áp

d)

Hạ áp

23.

Lưới điện phân phối có điện áp

a)

Dưới 66 kV

b)

Từ 110 kV trở xuống

c)

Từ 35 kV trở lên

d)

Dưới 35 kV

24.

Lưới điện truyền tải có điện áp

a)

Dưới 110 kV

b)

Từ 35 kV trở lên

c)

Trên 110 kV

d)

Từ 66 kV trở lên

25.

Mạng điện trong các nhà máy, xí nghiệp, khu dân cư thuộc lưới điện nào?

a)

Cả A và B đều sai

b)

Lưới điện phân phối

c)

Lưới điện truyền tải

d)

Cả A và B đều đúng

26.

Hệ thống điện quốc gia thực hiện mấy quá trình?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

27.

Hệ thống điện quốc gia cung cấp điện cho:

a)

Khu vực miền Nam

b)

Khu vực miền Trung

c)

Khu vực miền Bắc

d)

Toàn quốc

28.

Có mấy loại đường dây dẫn điện? Giải thích: Có 2 loại đường dây dẫn điện là: đường dây trên không và đường dây cáp.

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

29.

Hệ thống điện quốc gia cấp điện áp thấp nhất là?

a)

24 V

b)

110 V

c)

220 V

d)

36 V

30.

Sơ đồ hệ thống điện sau đây không có cấp điện áp nào?

a)

Cao áp

b)

Trung áp

c)

Siêu cao áp

d)

Hạ áp

31.

Các nguồn năng lượng dùng để sản xuất điện năng thường được chia thành nhóm nào?

a)

4 nhóm chính

b)

3 nhóm chính

c)

2 nhóm chính

d)

1 nhóm chính

32.

Than đá dùng để sản xuất điện năng thuộc loại nguồn năng nào?

a)

Năng lượng tái tạo

b)

Năng lượng không tái tạo

c)

Năng lượng sinh học

d)

Năng lượng gió

33.

Tổ hợp nguồn nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm năng lượng tái tạo?

a)

Năng lượng địa nhiệt, năng lượng thủy triều

b)

Năng lượng nước, năng lượng sinh khối

c)

Năng lượng hạt nhân, năng lượng hóa thạch

d)

Năng lượng mặt trời, năng lượng gió

34.

Nguồn năng lượng tạo ra phản ứng phân hạch để phát điện là loại nào?

a)

Năng lượng hạt nhân

b)

Năng lượng nhiệt

c)

Năng lượng mặt trời

d)

Năng lượng gió

35.

Điện gió có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Không phụ thuộc thời tiết

b)

Chi phí đầu tư cực rẻ

c)

Nguồn năng lượng tái tạo, sạch

d)

Công suất phát rất nhỏ

36.

Bộ phận nào của nhà máy điện chuyển động quay nhờ năng lượng cơ học để phát điện?

a)

Máy nén khí

b)

Máy biến áp

c)

Máy tăng áp

d)

Máy phát điện

37.

Phương pháp phát điện nào có ưu điểm: công suất lớn, nguồn sạch, chi phí vận hành thấp?

a)

Nhiệt điện than

b)

Thủy điện

c)

Điện mặt trời

d)

Điện hạt nhân

38.

Một hạn chế môi trường đáng kể của điện mặt trời là gì?

a)

Chất thải từ tấm pin hết tuổi thải

b)

Tạo ra tiếng ồn liên tục

c)

Phụ thuộc vào gió mạnh

d)

Không sinh khí thải nhà kính

39.

Nhược điểm chủ yếu của điện hạt nhân về môi trường là gì?

a)

Chất thải phóng xạ khó xử lý

b)

Phát thải khí nhà kính cao

c)

Công suất phát thấp, dễ dao động

d)

Chi phí vận hành lớn

40.

Nhược điểm lớn của nhiệt điện dùng nhiên liệu hóa thạch là gì?

a)

Vận hành không liên tục

b)

Phụ thuộc thời tiết

c)

Công suất phát thấp

d)

Tạo ra khí thải gây hiệu ứng nhà kính

41.

Thủy điện phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào nên có thể bị hạn chế khi thiếu?

a)

Giá thành xây dựng

b)

Lưu lượng nước và trữ lượng hồ

c)

Mức bức xạ mặt trời

d)

Số lượng tua-bin lắp đặt

42.

Trong các phương pháp sau, phương pháp nào tạo ra nhiều khí thải gây hiệu ứng nhà kính nhất?

a)

Nhiệt điện

b)

Thủy điện

c)

Điện mặt trời

d)

Điện gió

43.

Mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thường phục vụ công suất tiêu thụ điện năng ở mức nào?

a)

Từ vài chục đến vài trăm kW

b)

Từ vài trăm kW đến vài chục MW

c)

Chỉ tiêu thụ công suất vài chục kW

d)

Chỉ tiêu thụ công suất vài trăm kW

44.

Trong mạng điện quy mô nhỏ, lưới điện phân phối đảm nhiệm chức năng gì?

a)

Truyền tải để cung cấp cho tải

b)

Phân phối để cung cấp cho tải

c)

Tăng áp để cung cấp cho tải

d)

Hạ áp để cung cấp cho tải

45.

Tải trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Phân bố nhỏ lẻ

b)

Tập trung theo khu vực

c)

Phân bố rải rác

d)

Là các máy biến áp tăng áp

46.

Chọn phương án không phải đặc điểm của mạng điện sản xuất quy mô nhỏ.

a)

Tải phân bố phân tán

b)

Thiết bị sản xuất và chiếu sáng hoạt động độc lập

c)

Công suất tiêu thụ từ vài chục kW đến vài trăm kW

d)

Sử dụng lưới điện hạ áp

47.

Trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, phát biểu nào sau đây là không đúng?

a)

Công suất tiêu thụ từ vài chục kW đến vài trăm kW

b)

Tải phân bố tập trung

c)

Sử dụng lưới điện truyền tải

d)

Thiết bị sản xuất và chiếu sáng hoạt động độc lập

48.

Đâu là đặc điểm của điện áp trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ?

a)

Tải phân bố rải rác

b)

Lấy điện từ lưới điện truyền tải

c)

Dùng máy biến áp riêng hoặc lấy điện từ đường dây hạ áp 380/220V

d)

Thiết bị sản xuất và chiếu sáng phụ thuộc lẫn nhau

49.

Trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, chọn phát biểu đúng về máy biến áp cấp điện cho tải.

a)

Dùng một máy biến áp riêng hoặc lấy điện từ đường dây hạ áp 380/220V

b)

Dùng máy biến áp riêng hoặc lấy điện từ đường dây hạ áp 220/380V

c)

Dùng một máy biến áp chung hoặc lấy điện từ đường dây hạ áp 380/220V

d)

Dùng máy biến áp chung hoặc lấy điện từ đường dây tăng áp 22kV/380V

50.

Tải trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ gồm những gì?

a)

Các máy áp, các tủ điện, dây dẫn

b)

Máy hạ áp, tủ điện, phụ tải thắp sáng

c)

Động cơ điện, thiết bị điện, thiết bị chiếu sáng

d)

Thiết bị đo lường, tụ bù, dao cách ly

51.

Thiết bị nào bắt buộc phải là tải của mạng điện sản xuất quy mô nhỏ?

a)

Máy biến áp hạ áp

b)

Máy tiện chạy điện

c)

Máy hàn hồ quang

d)

Máy khoan công nghiệp

52.

Trong sơ đồ cấu trúc chung, mạng điện sản xuất quy mô nhỏ gồm những khối nào theo thứ tự?

a)

Trạm biến áp, tủ phân phối tổng, tủ phân phối nhánh, tủ động lực, tủ chiếu sáng, dây cấp điện

b)

Trạm biến áp, tủ phân phối nhánh, tủ động lực, tủ chiếu sáng, dây cấp điện

c)

Trạm biến áp, tủ phân phối tổng, tủ phân phối nhánh, tủ động lực, tủ chiếu sáng

d)

Trạm biến áp, tủ phân phối tổng, tủ động lực, tủ chiếu sáng, dây cấp điện

53.

Trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, trạm biến áp hạ áp thường đặt ở vị trí nào?

a)

Sau lưới điện phân phối 22kV hoặc 35kV, trước tủ điện phân phối tổng

b)

Sau tủ điện phân phối nhánh và các tủ động lực

c)

Sau tủ phân phối tổng, trước tủ điện phân phối nhánh

d)

Sau lưới điện phân phối tổng, tủ điện phân phối nhánh

54.

Theo sơ đồ cấu trúc chung, tủ điện phân phối tổng nằm ở đâu trong dây chuyền cung cấp?

a)

Sau trạm hạ áp, trước tủ điện phân phối nhánh

b)

Sau trạm hạ áp, trước lưới điện truyền tải

c)

Sau lưới điện và tủ điện phân phối nhánh

d)

Sau tủ điện phân phối nhánh và tủ chiếu sáng

55.

Theo sơ đồ cấu trúc chung của mạng điện sản xuất quy mô nhỏ, tủ điện phân phối nhánh nằm ở đâu?

a)

Sau tủ phân phối tổng và trước tủ chiếu sáng và tủ động lực

b)

Sau lưới điện phân phối, trước tủ phân phối tổng

c)

Sau tủ chiếu sáng, trước tủ động lực

d)

Sau trạm hạ áp, trước lưới điện

56.

Trạm biến áp trong mạng điện sản xuất quy mô nhỏ có vai trò gì?

a)

Hạ áp từ lưới điện phân phối 22kV hoặc 35kV xuống điện áp hạ áp 380V/220V

b)

Hạ áp từ tủ phân phối tổng đến tủ phân phối nhánh

c)

Hạ áp từ lưới điện truyền tải xuống lưới điện phân phối

d)

Lấy điện từ đường dây hạ áp để phân phối cho các tủ điện nhánh

57.

Một động cơ xoay chiều ba pha định mức 2,2 kW, 380V. Dòng điện chạy qua động cơ ở điện áp pha 220V/380V là bao nhiêu theo khẳng định sai trong các phương án sau?

a)

Dòng điện chạy qua máy bơm nước Id = 2200/380 A

b)

Máy bơm nước được nối hình sao, có Up = 220V

c)

Dòng điện chạy qua máy bơm nước Ip = 2200/380 A, Id = √3·(2200/380) A

d)

Máy bơm nước được nối hình tam giác, có Up = 380 V

58.

Trong sơ đồ hệ thống điện minh họa, tải tiêu thụ nối với mạng điện hạ áp có cấp điện áp bao nhiêu?

a)

220 kV truyền tải

b)

10,5 kV trung áp

c)

0,4 kV ba pha

d)

0,22 kV một pha

59.

Nhận định nào đúng về lịch sử phát triển hệ thống điện Việt Nam?

a)

Từ năm 1995 mới xuất hiện đường dây truyền tải 220kV

b)

Sau năm 1994 thống nhất thành hệ thống điện quốc gia

c)

Năm 2005 mới hình thành hệ thống ba miền

d)

Trước 1994 đã có lưới điện quốc gia phủ toàn quốc

60.

Nhà máy điện mặt trời lớn nhất Việt Nam hiện nay là dự án nào?

a)

Tổ hợp điện gió Bạc Liêu công suất 300 MW

b)

Nhà máy điện rác Sóc Sơn công suất 900 MW

c)

Nhà máy thủy điện Hòa Bình công suất 1929 MW

d)

Dự án Dầu Tiếng 1-2-3 công suất khoảng 600 MW

61.

Trong hệ thống điện quốc gia, vai trò chính của lưới điện là gì?

a)

Truyền tải điện năng từ nguồn đến nơi tiêu thụ

b)

Biến đổi năng lượng thành các dạng khác

c)

Tạo ra điện năng từ các nguồn sơ cấp

d)

Điều khiển tốc độ quay tuabin phát