Font size
WorksheetsChương 1: Khái lược về Triết học
Total questions: 147
Worksheet time: 1hrs 14mins
Nguồn gốc xã hội nào góp phần hình thành triết học thời cổ đại?
Cách mạng công nghiệp lần thứ tư toàn cầu
Nhà nước tập quyền hiện đại và kinh tế tri thức
Nền sản xuất có phân chia lao động và của cải dư thừa
Xã hội săn bắt hái lượm không phân chia lao động
Trong nguồn gốc nhận thức của triết học, yếu tố nào nêu bật khả năng khái quát?
Tiếp cận công nghệ số và dữ liệu lớn
Tích lũy kinh nghiệm lao động thủ công lâu dài
Hình thành vốn hiểu biết nhất định, phát triển tư duy trừu tượng
Phân công lao động giữa các ngành nghề hiện đại
Theo truyền thống Ấn Độ, Darśana (triết học) có hàm ý gì?
Pháp luật quy định hành vi đúng sai trong xã hội
Tri thức dựa trên lý trí, con đường suy ngẫm đến lẽ phải
Khoa học tự nhiên giải thích các hiện tượng vật lý
Tôn giáo thờ phụng hướng tới cứu rỗi linh hồn
Từ nguyên Hy Lạp của triết học (Philo–Sophia) nhấn mạnh điều gì?
Tình yêu mến sự thông thái và khát vọng tìm kiếm chân lý
Quyền lực chính trị của nhà nước và giai cấp
Kỹ thuật sản xuất và thương mại thời cổ
Thực hành nghi lễ tôn giáo theo thần học
Khái niệm triết học được nêu trong tài liệu là gì?
Hệ thống quan điểm lí luận chung nhất về thế giới và vị trí con người
Tập hợp các định luật tự nhiên mô tả chuyển động vật chất
Nghệ thuật diễn thuyết và tu từ học phục vụ chính trị
Bộ quy tắc đạo đức điều chỉnh hành vi con người hàng ngày
Đối tượng của triết học bao quát những gì?
Các quan hệ phổ biến của tự nhiên
Các quy luật chung nhất của xã hội
Các phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm
Các quy luật chung nhất của tư duy
Vì sao triết học được xem là hạt nhân lí luận của thế giới quan?
Vì cung cấp cơ sở lí luận chung nhất định hướng nhận thức và hành vi
Vì thay thế tôn giáo bằng nghi lễ và tín điều mới
Vì mô tả chi tiết mọi hiện tượng tự nhiên bằng công thức
Vì thống trị mọi ngành khoa học bằng quyền lực nhà nước
Vấn đề cơ bản của triết học chủ yếu giải quyết mối quan hệ nào?
Chính trị với pháp luật, kinh tế với văn hóa
Vật chất với ý thức, tư duy với tồn tại
Đạo đức với thẩm mỹ, tôn giáo với khoa học
Khoa học tự nhiên với khoa học xã hội
Trong bảng đối lập giữa hai mặt của vấn đề nhận thức, "khả tri" nghĩa là gì?
Phủ nhận khả năng nhận thức thế giới
Chỉ nhận thức được một phần nhỏ thế giới
Thừa nhận khả năng nhận thức thế giới
Nghi ngờ khả năng nhận thức thế giới
Chủ nghĩa duy vật chất phác có đặc điểm nào sau đây?
Ra đời thời cổ đại, trực quan, ngây thơ
Xem ý thức quyết định vật chất, coi tinh thần là nền tảng
Lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích thế giới
Đồng nhất vật chất với một hay vài chất cụ thể
Chủ nghĩa duy vật siêu hình bị phê phán vì khuynh hướng nào?
Nhấn mạnh mối liên hệ phổ biến và vận động
Nhìn thế giới trong trạng thái biệt lập và tĩnh tại
Khẳng định vai trò của thực tiễn nhận thức
Kết hợp duy vật với phép biện chứng
Chủ nghĩa duy vật biện chứng được xây dựng bởi ai và vào thời kỳ nào?
C.Mác và Ph.Ăngghen, nửa sau thế kỷ XIX
Arixtốt và Platon, thế kỷ IV TCN
Descartes và Spinoza, thế kỷ XVII
V.I.Lênin và Hêghen, đầu thế kỷ XX
Chủ nghĩa duy tâm chủ quan thừa nhận điều gì?
Sự đồng tồn tại vật chất và ý thức
Tính thứ nhất của ý thức cá nhân
Tính thứ nhất của vật chất tự thân
Tính thứ nhất của tinh thần khách quan
Chủ nghĩa duy tâm khách quan khẳng định điều gì?
Thực tiễn quyết định nhận thức
Ý thức cá nhân tạo ra vật chất
Vật chất là nguồn gốc của ý thức
Tồn tại tinh thần khách quan độc lập với con người
Phép siêu hình nhận thức đối tượng theo cách nào?
Ở trạng thái tĩnh, không vận động
Trong các mối liên hệ phổ biến
Ở trạng thái cô lập, tách rời
Từ toán học và vật lý học cổ điển
Phép biện chứng hiện đại nhấn mạnh điều gì trong nhận thức?
Chỉ dùng trực giác để lý giải thế giới
Phủ nhận vai trò của thực tiễn cải tạo
Tách rời sự vật khỏi quan hệ của nó
Mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển
Các hình thức của phép biện chứng trong lịch sử phát triển như thế nào?
Cổ điển, hiện đại, hậu hiện đại
Hình học, cơ học, điện động
Thần học, kinh nghiệm, thực chứng
Tự phát, duy tâm, duy vật
Nguồn gốc lý luận hình thành triết học Mác bao gồm những yếu tố nào?
Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp: các học thuyết cải biến xã hội
Chủ nghĩa thực dụng Mỹ: kinh nghiệm và lợi ích cá nhân
Kinh tế chính trị cổ điển Anh: học thuyết giá trị lao động
Triết học cổ điển Đức: phép biện chứng và duy vật vô thần
Điều kiện kinh tế – xã hội dẫn tới sự ra đời triết học Mác – Lênin là gì?
Cách mạng công nghiệp và phương thức sản xuất TBCN
Sự hình thành giai cấp vô sản như lực lượng độc lập
Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản
Sự suy tàn hoàn toàn của phong kiến đầu TCN
Giai đoạn Lênin trong sự phát triển triết học Mác có đặc điểm nào?
Bảo vệ và phát triển trước thế kỷ XX
Đề xuất những nguyên lý nền tảng
Khởi đầu hình thành tư tưởng triết học
Tổng kết kinh nghiệm, bổ sung và hoàn thiện
Phép biện chứng duy vật hợp nhất điều gì?
Đạo đức với mỹ học cổ điển
Tôn giáo với khoa học tự nhiên
Chủ nghĩa duy tâm với siêu hình học
Chủ nghĩa duy vật với phép biện chứng
Khái niệm nào mô tả đúng Triết học Mác – Lênin?
Hệ tư tưởng duy tâm phê phán khoa học tự nhiên
Hệ quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên xã hội tư duy
Phương pháp thực nghiệm thuần túy trong các khoa học riêng
Hệ thống tôn giáo hướng dẫn đạo đức và tín ngưỡng
Đối tượng của Triết học Mác – Lênin chủ yếu là gì?
Các quy luật của từng khoa học cụ thể
Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng
Những nghi lễ văn hóa trong xã hội hiện đại
Các phương pháp thực nghiệm của toán học
Chức năng thế giới quan của Triết học Mác – Lênin thể hiện ở điểm nào?
Giải thích các nghi lễ tôn giáo truyền thống
Cung cấp công thức tính toán vật lý chính xác
Xây dựng hệ chuẩn đạo đức tuyệt đối bất biến
Định hướng nhận thức đúng đắn về thế giới hiện thực
Trong chức năng phương pháp luận, Triết học Mác – Lênin làm gì?
Nêu nguyên tắc xuất phát và vai trò chỉ đạo sử dụng phương pháp
Trang bị hệ thống khái niệm phạm trù quy luật làm công cụ nhận thức khoa học
Hình thành các phương pháp hoạt động nhận thức và thực tiễn đạt kết quả tối ưu
Đưa ra nghi lễ tôn giáo để giải quyết vấn đề đạo đức
Vai trò của Triết học Mác – Lênin trong đời sống xã hội Việt Nam hiện nay bao gồm những nội dung nào?
Là nền tảng để phân tích xu hướng phát triển của xã hội trong điều kiện cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại
Là cơ sở lý luận khoa học của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và đổi mới
Là thế giới quan phương pháp luận khoa học và cách mạng cho nhận thức và thực tiễn
Là cơ sở định hướng tôn giáo mới thay thế tín ngưỡng truyền thống
Điểm khác biệt giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học cụ thể được nêu là gì?
Sự phủ định hoàn toàn các quy luật tự nhiên
Sự gắn bó giữa cái chung và cái riêng trong phạm vi nghiên cứu
Sự đồng nhất giữa trực giác và kinh nghiệm
Sự đối lập giữa khái quát và mô tả chi tiết
Trước C. Mác, quan niệm của chủ nghĩa duy vật và duy tâm về phạm trù vật chất thường có hạn chế nào?
Khẳng định vật chất là một khái niệm toán học trừu tượng
Đồng nhất vật chất với các vật thể cụ thể hữu hình
Phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của tự nhiên
Đồng nhất vật chất với cảm giác chủ quan
Theo Mác – Lênin, vật chất là gì trong quan niệm triết học?
Thực thể tinh thần tồn tại độc lập với ý thức
Tổng hòa hiện tượng do tư duy con người tạo ra
Cấu trúc toán học mô tả vũ trụ ở cấp vi mô
Phạm trù chỉ thực tại khách quan được cảm giác phản ánh
Điểm cơ bản khẳng định tính khách quan của vật chất là gì?
Tồn tại bên ngoài và không lệ thuộc vào ý thức
Luôn biểu hiện dưới dạng năng lượng
Được tư duy khái niệm hóa thành phạm trù
Có thể đo lường bằng các đại lượng vật lý
Theo nội dung cơ bản, vật chất là cái gì khi tác động vào giác quan con người?
Làm biến đổi cấu trúc ngôn ngữ
Tạo nên trực giác bẩm sinh
Sinh ra khái niệm thuần lý
Gây ra cảm giác ở con người
Ý nghĩa phương pháp luận của định nghĩa vật chất Mác – Lênin là gì?
Khẳng định tính tự thân tồn tại của ý niệm
Là cơ sở xác định vật chất trong lĩnh vực xã hội
Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận khoa học
Giải quyết mặt vấn đề cơ bản của triết học
Khái niệm vận động theo chủ nghĩa duy vật biện chứng là gì?
Sự thay đổi do lực cơ học tác dụng
Dịch chuyển vị trí trong không gian thuần túy
Mọi sự biến đổi, mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ
Chu kỳ lặp lại đều đặn của sự vật
Vì sao nói vận động là phương thức tồn tại của vật chất?
Vận động chỉ xuất hiện trong hệ sinh học
Vận động tạo ra và tiêu diệt vật chất
Vận động chỉ là thuộc tính thứ yếu của ý thức
Vật chất tồn tại bằng vận động, biểu hiện sự tồn tại
Các hình thức vận động cơ bản được liệt kê theo trật tự trong tài liệu là gì?
Cơ học, vật lý, hoá học, sinh học, xã hội
Xã hội, sinh học, hoá học, cơ học, vật lý
Vật lý, hoá học, cơ học, sinh học, xã hội
Cơ học, hoá học, vật lý, xã hội, sinh học
Khái niệm “đứng im” trong tài liệu được hiểu như thế nào?
Tính bất biến tuyệt đối của cấu trúc
Tình trạng không có tương tác nào xảy ra
Sự chấm dứt hoàn toàn mọi dạng vận động
Trạng thái tạm thời, ổn định tương đối của sự vật
Không gian và thời gian được hiểu là gì trong mối liên hệ với vật chất?
Hình thức tồn tại của vật chất về mặt quãng tính và diễn biến
Thực thể độc lập với thế giới vật chất
Khái niệm thuần tuý của toán học
Thuộc tính riêng của ý thức con người
Luận điểm về tính thống nhất vật chất của thế giới nêu điều gì?
Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất
Thế giới tinh thần quyết định vật chất
Vũ trụ sinh ra rồi mất đi theo ý chí
Các bộ phận thế giới tồn tại rời rạc, không liên hệ
Nguồn gốc tự nhiên của ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng là gì?
Thế giới khách quan phản ánh qua giác quan vào bộ não
Bẩm sinh từ trực giác con người
Một dạng vật chất đặc biệt linh động
Ý niệm tuyệt đối sinh ra tri thức
Yếu tố xã hội góp phần hình thành và phát triển ý thức gồm những gì?
Ngôn ngữ lưu giữ và truyền đạt thông tin
Lao động cải biến tự nhiên
Cảm giác sinh học bẩm sinh
Sự cô lập với cộng đồng
Lao động có vai trò như thế nào đối với ý thức?
Triệt tiêu tính khách quan của thế giới
Thay thế hoàn toàn phản xạ sinh học
Thay đổi cơ thể người, hoàn thiện giác quan
Tạo ra ngôn ngữ từ năng lượng cơ học
Ngôn ngữ được mô tả là gì trong quan hệ với ý thức?
Hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức
Dạng phản xạ không điều kiện tự phát
Phương tiện tâm linh siêu hình thuần tuý
Chuỗi ký hiệu chủ quan không gắn thực tiễn
Quy trình phản ánh mang tính năng động sáng tạo của ý thức gồm bước nào?
Tiếp nhận và lưu giữ thông tin
Loại bỏ mọi thông tin cảm giác
Xử lý, tìm ra ý nghĩa
Liên kết tri thức cũ, tạo tri thức mới
Bản chất của ý thức theo duy vật biện chứng là gì?
Bản chất xã hội gắn với thực tiễn lịch sử
Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan
Thực thể siêu nhiên tách rời vật chất
Hình thức phản ánh cao nhất, riêng có của óc người
Kết cấu các lớp của ý thức được trình bày theo trật tự nào?
Tri thức, ý chí, tình cảm
Tình cảm, ý chí, tri thức
Tri thức, tình cảm, ý chí
Ý chí, tri thức, tình cảm
Các cấp độ của ý thức theo tài liệu là gì?
Tự ý thức, tiềm thức, vô thức
Tự ý thức, vô thức, bản năng
Tiềm thức, vô thức, siêu thức
Vô thức, tiềm thức, trực giác
Quan hệ giữa vật chất và ý thức theo duy vật biện chứng được khẳng định như thế nào?
Vật chất quyết định ý thức
Ý thức tác động trở lại vật chất
Ý thức tạo ra vật chất từ hư vô
Vật chất phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức
Những mặt nào của ý thức được nêu là chịu sự quyết định của vật chất?
Nguồn gốc và nội dung
Bản chất và sự vận động
Phát triển gắn với thực tiễn
Khả năng độc lập tuyệt đối
Khái niệm "biện chứng" nhấn mạnh điều nào về sự vật, hiện tượng?
Sự phân tích cô lập từng bộ phận
Tính tĩnh tại, bất biến tuyệt đối
Nhận thức chủ quan của con người
Quan hệ, vận động, phát triển khách quan
Biện chứng khách quan khác biện chứng chủ quan ở điểm nào?
Do tư duy tạo ra các quy luật
Chỉ liên quan đến xã hội loài người
Tồn tại trong thế giới khách quan
Phản ánh vào bộ óc con người
Phép biện chứng duy vật được hiểu là gì?
Khoa học về quy luật phổ biến của vận động và phát triển
Phương pháp liệt kê các hiện tượng tự nhiên
Hệ thống đạo đức trong nghiên cứu
Kỹ thuật suy luận hình thức thuần túy
Trong cấu trúc phép biện chứng duy vật, "6 mối liên hệ" gồm yếu tố nào?
Nguyên nhân – Kết quả
Nội dung – Hình thức
Tất nhiên – Ngẫu nhiên
Cái riêng – Cái chung
Khả năng – Hiện thực
Ba quy luật, sự vận động phát triển nêu trong tài liệu là gì?
Quy luật phủ định của phủ định
Quy luật đồng nhất tuyệt đối
Quy luật Lượng – Chất
Quy luật bảo toàn hình thức
Quy luật Mâu thuẫn
Nguyên lý là gì trong học thuyết biện chứng duy vật?
Khái niệm trừu tượng rời rạc
Điểm xuất phát đầu tiên
Ví dụ minh họa
Kết quả cuối cùng
Nguyên lý mối liên hệ phổ biến khẳng định điều nào?
Sự vật tồn tại cô lập, không ảnh hưởng nhau
Mọi sự vật đều nằm trong quan hệ tác động lẫn nhau
Chỉ có quan hệ trong tư duy chứ không có thực
Quan hệ chỉ xuất hiện ở vài đối tượng đặc biệt
Tính chất của mối liên hệ phổ biến được nêu như thế nào?
Khách quan – Phổ biến
Đa dạng – Phong phú
Định mệnh – Bất biến
Chủ quan – Cá biệt
Nhất thời – Ngẫu hứng
Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý mối liên hệ phổ biến là gì?
Nhìn nhận đối tượng trong chỉnh thể thống nhất
Chỉ xem xét hiện tại, không dự báo
Đối lập quan điểm phiến diện, một chiều
Tách rời đối tượng khỏi bối cảnh liên hệ
Rút ra các mối liên hệ tất yếu để nhận thức
Nguyên lý về sự phát triển bác bỏ quan niệm siêu hình nào?
Sự vật cũ mất đi, cái mới ra đời
Nguồn gốc phát triển nằm trong mâu thuẫn nội tại
Phát triển là quá trình vận động đi lên
Không có sự thay đổi về chất, không có cái mới
Nội dung nguyên lý phát triển nêu lên điều gì về thế giới?
Đứng yên, lặp lại tuần hoàn bất biến
Tồn tại trong vận động, phát triển và chuyển hóa không ngừng
Bị quyết định bởi ý chí chủ quan
Chỉ phát triển do tác động từ bên ngoài
Tính chất của sự phát triển theo phép biện chứng duy vật gồm những đặc điểm nào?
Khách quan – Phổ biến
Kế thừa – Đa dạng phong phú
Thuần tuyến tính – Một chiều
Hoàn toàn do ngoại lực
Ngẫu nhiên – Tạm thời
Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý phát triển bao gồm gì?
Đặt đối tượng vào sự vận động, dự báo khuynh hướng
Nhận thức, phát triển là quá trình
Phát hiện và ứng hộ đối tượng mới, chống bảo thủ
Khước từ sáng tạo trong điều kiện mới
Chỉ dựa vào kinh nghiệm quá khứ bất biến
Phạm trù cái chung được hiểu như thế nào?
Quá trình tư duy hình thức thuần túy
Một sự vật, hiện tượng nhất định
Những thuộc tính lặp lại trong nhiều sự vật
Các đặc điểm vốn có ở một cái riêng
Mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung được mô tả ra sao?
Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng
Cái riêng là bộ phận của cái chung
Cái riêng phong phú hơn cái chung
Trong điều kiện nhất định có thể chuyển hóa nhau
Cái chung độc lập hoàn toàn với cái riêng
Khái niệm "cái riêng" và "cái chung" được vận dụng thế nào trong nhận thức thực tiễn?
Xuất phát từ cái riêng để nhận thức cái chung
Chỉ xét cái riêng vì tính cụ thể hơn
Bắt đầu từ cái chung rồi bỏ qua cái riêng
Chỉ dùng cái chung vì tính khái quát cao
Phân biệt đúng giữa nguyên nhân và kết quả trong một hiện tượng?
Nguyên nhân gây biến đổi nhất định
Điều kiện chính là nguyên nhân bản chất
Nguyên cớ luôn là kết quả trực tiếp
Kết quả là yếu tố sinh ra nguyên nhân
Mối quan hệ thời gian giữa nguyên nhân và kết quả thường thể hiện thế nào?
Cùng xuất hiện đồng thời bắt buộc
Nguyên nhân có trước, kết quả có sau
Không liên hệ, chỉ ngẫu nhiên trùng
Kết quả có trước rồi tạo nguyên nhân
Phát biểu nào đúng về tính khách quan và phổ biến của quan hệ nguyên nhân–kết quả?
Quan hệ hiếm gặp, không phổ biến
Quan hệ phụ thuộc ý chí chủ quan
Quan hệ chỉ tồn tại trong thí nghiệm
Quan hệ mang tính khách quan, phổ biến
Ý nghĩa phương pháp luận khi truy tìm nguyên nhân của sự vật là gì?
Loại bỏ hiện tượng mà không cần nguyên nhân
Bỏ qua quan hệ chuyển hóa nhân–quả
Phải tìm ra nguyên nhân xuất hiện
Chỉ xét một nguyên nhân duy nhất
Phân biệt tất nhiên và ngẫu nhiên theo duy vật biện chứng?
Ngẫu nhiên là hình thức biểu hiện tất nhiên
Tất nhiên và ngẫu nhiên có thể chuyển hóa
Tất nhiên là quan hệ bản chất, quy định
Ngẫu nhiên quyết định bản chất sự vật
Phát biểu nào sai về ngẫu nhiên?
Phụ thuộc hoàn cảnh bên ngoài
Có thể xuất hiện thế này hoặc thế khác
Là hình thức biểu hiện của tất nhiên
Luôn quyết định bản chất sự vật
Khái niệm “quy luật” trong phép biện chứng duy vật nhấn mạnh điều gì về mối liên hệ giữa các đối tượng?
Tính cảm tính, phụ thuộc ý chí cá nhân của liên hệ
Tính phổ biến, khách quan, bản chất, bền vững của liên hệ
Tính cục bộ, riêng rẽ, dễ thay đổi của liên hệ
Tính ngẫu nhiên, chủ quan, mong manh của liên hệ
Trong quy luật lượng – chất, “chất” được hiểu đúng nhất là gì?
Cảm nhận chủ quan về sự vật, hiện tượng
Thuộc tính phụ, không ổn định của sự vật
Tổng hợp thuộc tính cơ bản tạo nên sự vật, tương đối ổn định
Số lượng cụ thể biểu thị quy mô hay tốc độ
Đặc điểm cơ bản của “chất” theo tài liệu là gì?
Luôn biến đổi liên tục, không có ổn định
Tính ổn định tương đối của sự vật, hiện tượng
Hoàn toàn cố định, bất biến tuyệt đối
Chỉ tồn tại trong tư duy, không có khách quan
“Lượng” trong quy luật lượng – chất chủ yếu biểu hiện ở đâu?
Ở cảm xúc thẩm mỹ khi nhìn sự vật
Ở quy mô, trình độ, số lượng, tốc độ, nhịp điệu
Ở bản chất, cấu trúc nền tảng của sự vật
Ở giá trị đạo đức của sự vật
Mối quan hệ giữa chất và lượng được mô tả như thế nào?
Thống nhất trong một đối tượng, chuyển hóa lẫn nhau
Lượng quyết định tất cả, chất chỉ phụ trợ
Tách rời, không liên quan, độc lập hoàn toàn
Chất quyết định tất cả, lượng chỉ phụ trợ
“Độ” trong quy luật lượng – chất được hiểu là gì?
Ngưỡng mà chất mới bắt đầu ổn định
Giới hạn tồn tại mà trong đó lượng biến đổi chưa làm chất đổi
Khoảng giới hạn tồn tại của lượng mới
Điểm tại đó diễn ra bước nhảy về lượng
“Điểm nút” là gì trong quá trình chuyển hóa lượng – chất?
Mốc đánh dấu sự cân bằng tuyệt đối giữa chất và lượng
Vị trí mà chất mới tự tiêu biến vì lượng cũ
Khoảnh khắc lượng đạt ngưỡng phá vỡ độ, chất đổi
Khoảng thời gian lượng giảm dần, chất giữ nguyên
“Bước nhảy” được định nghĩa thế nào?
Giai đoạn chuyển hóa cơ bản về chất do lượng tích lũy gây ra
Sự thay đổi vi mô không ảnh hưởng chất
Sự tăng lượng đơn thuần, không làm chất đổi
Trạng thái chất mới duy trì mà không cần lượng
Khi chất mới ra đời, điều gì về lượng xảy ra theo quy luật?
Lượng cũ tiếp tục tích lũy vô hạn
Lượng biến mất, chỉ còn chất tồn tại
Xuất hiện một lượng mới phù hợp với chất mới
Lượng giữ nguyên vì chất đã ổn định
Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật lượng – chất là gì?
Biết tích lũy về lượng để có biến đổi về chất
Thực hiện bước nhảy nóng vội để phá khuôn
Xác định chính xác điểm nút, tránh nôn nóng hoặc bảo thủ
Lựa chọn phương pháp phù hợp với liên kết của đối tượng
Quy luật Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập còn được gọi là gì?
Quy luật số lượng tuyệt đối
Quy luật mâu thuẫn
Quy luật đồng nhất bản thể
Quy luật tuần hoàn lặp lại
Vai trò của quy luật mâu thuẫn trong vận động, phát triển là gì?
Thay thế hoàn toàn quy luật lượng – chất
Hệ quả phụ, không ảnh hưởng đến vận động
Chỉ xuất hiện trong tư duy, không có khách quan
Nguyên nhân, động lực của vận động và phát triển
Các mặt đối lập có quan hệ nào trong mỗi sự vật, hiện tượng?
Vừa thống nhất vừa đấu tranh lẫn nhau
Chỉ thống nhất, không có đấu tranh
Tách biệt, không tương tác, độc lập tuyệt đối
Chỉ đấu tranh, không có thống nhất
Biểu hiện của sự thống nhất giữa các mặt đối lập là gì?
Khuynh hướng biến đổi trái ngược nhưng cùng khách quan
Cùng tồn tại, cùng biến đổi, làm tiền đề, điều kiện cho nhau
Luôn bài trừ nhau, không cùng tồn tại
Tác động qua lại theo hướng bài trừ, phủ định nhau
Khái niệm “phủ định biện chứng” được hiểu đúng nhất là gì?
Sự thay thế trạng thái bằng trạng thái khác trong vận động
Sự dừng vận động để duy trì trật tự hiện có
Sự xóa bỏ hoàn toàn cái cũ không kế thừa
Sự phủ nhận do ý chí chủ quan cá nhân quyết định
Đặc điểm nào thuộc về phủ định biện chứng theo phép biện chứng duy vật?
Tự phủ định do nguyên nhân bên trong
Khách quan và phổ biến trong phát triển
Diễn ra một lần rồi kết thúc vĩnh viễn
Mang tính chu kì và đa dạng, phong phú
Phát biểu nào mô tả đúng “đường xoáy ốc” của phát triển?
Vận động theo đường tròn phẳng quay trở về điểm cũ
Vận động ngẫu nhiên, không có khuynh hướng nhất định
Vận động theo đường thẳng tiến đều không lặp lại
Vận động theo đường xoáy ốc, lặp lại nhưng không quay lại
Tính kế thừa trong quy luật phủ định của phủ định thể hiện như thế nào?
Giữ nguyên toàn bộ cái cũ không thay đổi
Tuyệt đối hóa cái mới, loại bỏ hết di sản cũ
Phủ nhận cả cái cũ lẫn cái mới để trung hòa
Chọn lọc, tiếp thu yếu tố hợp lý của cái cũ
Yêu cầu phương pháp luận rút ra từ quy luật phủ định của phủ định là gì?
Có thái độ đúng đối với cái đang khẳng định và cái mới
Nhận thức và phát huy tính kế thừa qua các khâu trung gian
Nhấn mạnh vai trò nguyên nhân bên trong để phát huy nội lực
Tránh xem xét tính phức tạp của quá trình phát triển
Nhận định nào sai về đặc điểm của phủ định biện chứng?
Có tính khách quan và phổ biến
Diễn ra theo chu kì và có tự đào thải, sàng lọc
Luôn do ý chí chủ quan chi phối hoàn toàn
Đa dạng, phong phú trong các hình thức
Mối quan hệ giữa mâu thuẫn và phát triển theo nội dung đã học là gì?
Mâu thuẫn là nguồn gốc trực tiếp của phát triển
Mâu thuẫn làm đình trệ mọi vận động phát triển
Mâu thuẫn chỉ tồn tại khi không có đối lập
Mâu thuẫn không liên quan đến quá trình chuyển hóa
Khái niệm “nhận thức” theo duy vật biện chứng được hiểu đúng nhất là gì?
Quá trình phản ánh tích cực, chủ động, sáng tạo
Niềm tin siêu hình mang tính trực giác
Quá trình phản ánh thụ động hiện thực
Cảm giác đơn lẻ về sự vật khách quan
Nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng lý luận nhận thức duy vật biện chứng là gì?
Đồng nhất ý thức với vật chất tự thân
Thừa nhận vật khách quan tồn tại độc lập với ý thức
Ưu tiên tri thức kinh nghiệm hơn thực nghiệm
Phủ nhận sự tồn tại của thế giới khách quan
Theo quan điểm Mác – Lênin, thực tiễn bao gồm những hoạt động nào?
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thuần túy
Hoạt động chính trị – xã hội
Hoạt động thực nghiệm khoa học
Hoạt động sản xuất vật chất
Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức được nêu đúng nhất ở mệnh đề nào?
Thực tiễn là mục đích của nhận thức
Thực tiễn chỉ là hoạt động tinh thần thuần túy
Thực tiễn là cơ sở, động lực của nhận thức
Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý
Điểm khác biệt giữa duy tâm và duy vật về nguồn gốc nhận thức là gì?
Duy tâm khẳng định kinh nghiệm là tuyệt đối đúng
Duy tâm coi ý thức là nguồn gốc cuối cùng
Duy vật coi cảm giác là nguồn gốc duy nhất
Duy vật phủ nhận thế giới khách quan tồn tại
Vì sao nói cảm giác, tri giác, ý thức nói chung là “hình ảnh” của thế giới khách quan?
Vì chúng phát sinh từ linh hồn siêu hình
Vì chúng phản ánh hiện thực vào bộ óc người
Vì chúng tạo ra thế giới theo ý muốn cá nhân
Vì chúng chỉ tồn tại trong ngôn ngữ trừu tượng
Phát biểu nào mô tả đúng bản chất biện chứng của quá trình nhận thức?
Quá trình tuyến tính không có mâu thuẫn
Quá trình chứng minh có vận động và phát triển
Quá trình ngưng đọng, giữ nguyên tri thức ban đầu
Quá trình chỉ dựa vào suy đoán chủ quan
Theo V.I. Lênin, quá trình nhận thức vận động từ đâu đến đâu trong mối liên hệ với thực tiễn?
Từ lý tính đến cảm tính rồi đến thực tiễn
Từ kinh nghiệm cá nhân đến trực giác rồi đến thực tiễn
Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi đến thực tiễn
Từ thực tiễn đến tư duy trừu tượng rồi về cảm tính
Nhận thức cảm tính phản ánh hiện thực khách quan chủ yếu thông qua hình thức nào?
Suy luận quy nạp, diễn dịch
Cảm giác, tri giác, biểu tượng
Khái niệm, phán đoán, suy lý
Trực giác, linh cảm, niềm tin
Cảm giác trong nhận thức cảm tính là gì?
Hình ảnh trọn vẹn về sự vật
Hình ảnh trực tiếp, giản đơn nhất do tác động lên giác quan
Niềm tin chủ quan không cần kiểm chứng
Kết quả tổng hợp nhiều giác quan
Tri giác khác cảm giác ở điểm nào?
Phản ánh thuộc tính riêng lẻ của sự vật
Phản ánh trọn vẹn về sự vật qua tổng hợp nhiều cảm giác
Là suy luận rút ra kết luận logic
Chỉ là kí ức không còn liên hệ hiện thực
Biểu tượng trong nhận thức cảm tính được hiểu là gì?
Kết luận lôgic sau suy luận diễn dịch
Hình ảnh phức tạp nhất của nhận thức cảm tính tái hiện trong trí nhớ
Mệnh đề ngôn ngữ khẳng định thuộc tính
Khái quát bản chất sự vật bằng khái niệm
Nhận thức lý tính sử dụng dữ liệu từ giai đoạn nào để tư duy trừu tượng?
Từ nhận thức cảm tính đã thu nhận
Từ trực giác bẩm sinh của con người
Từ ngôn ngữ và ký hiệu học
Từ thực tiễn lao động xã hội
Ba hình thức cơ bản của nhận thức lý tính là gì?
Trực giác, linh cảm, niềm tin
Cảm giác, tri giác, biểu tượng
Kinh nghiệm, thử nghiệm, tổng kết
Khái niệm, phán đoán, suy lý
Khái niệm có chức năng nhận thức nào dưới đây?
Ghi nhớ hình ảnh cụ thể của sự vật
Khẳng định hay phủ định bằng mệnh đề
Phản ánh khái quát, gián tiếp một số thuộc tính chung
Suy luận từ tiền đề rút ra kết luận
Phán đoán được biểu hiện dưới hình thức nào?
Một hình ảnh trực quan
Một sơ đồ hình vẽ
Một mệnh đề ngôn ngữ
Một từ hoặc cụm từ
Suy lý (suy luận) chủ yếu là sự liên kết của yếu tố nào?
Các khái niệm để định nghĩa thuật ngữ
Các phán đoán để rút ra kết luận
Các cảm giác để tạo tri giác
Các biểu tượng để tái hiện kí ức
Hai loại suy luận chính thường nêu là gì?
So sánh và đối chiếu
Quy nạp và diễn dịch
Trực giác và linh cảm
Phản biện và bác bỏ
Mối quan hệ giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính được mô tả thế nào?
Khác nhau về chất nhưng thống nhất
Liên hệ, bổ sung cho nhau
Cảm tính là cơ sở cho lý tính
Không liên quan, tách rời nhau
Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan niệm về chân lý là gì?
Niềm tin cá nhân được cộng đồng chấp nhận
Tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm
Sự khẳng định của nhà khoa học có uy tín
Mệnh đề logic đúng trong mọi hoàn cảnh
Tính chất của chân lý theo triết học Mác – Lênin bao gồm những gì?
Tuyệt đối
Cụ thể
Tương đối
Khách quan
Khái niệm "phương thức sản xuất" được hiểu đúng nhất là gì?
Cách thức phân phối của cải xã hội
Cách thức con người tiến hành sản xuất vật chất
Cách thức con người tiêu dùng hàng hóa
Cách thức tích lũy của cải qua thương mại
Thành phần cốt lõi của lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?
Quan hệ sở hữu ruộng đất
Tư liệu sản xuất và công cụ
Người lao động với kỹ năng
Đối tượng lao động tự nhiên
Quan hệ sản xuất chủ yếu bao hàm các mặt nào trong đời sống kinh tế?
Sở hữu tư liệu sản xuất
Quản lý và phân công lao động
Phân phối sản phẩm lao động
Trình độ tay nghề cá nhân
Mệnh đề nào diễn đạt đúng quy luật "quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất"?
Quan hệ sản xuất quyết định hoàn toàn lực lượng sản xuất
Hai yếu tố vận động độc lập không ảnh hưởng nhau
Lực lượng sản xuất quyết định nội dung của quan hệ sản xuất
Quan hệ sản xuất luôn vượt trước lực lượng sản xuất
Khi lực lượng sản xuất phát triển đến một trình độ mới, hệ quả thường thấy đối với quan hệ sản xuất là gì?
Phân phối sản phẩm bị đình trệ dài hạn
Lực lượng sản xuất suy giảm nhanh chóng
Quan hệ sản xuất có xu hướng biến đổi tương ứng
Quan hệ sản xuất giữ nguyên không đổi
Tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất thể hiện theo hai chiều hướng nào?
Thay thế mọi tư liệu sản xuất cũ
Xóa bỏ hoàn toàn người lao động
Kiềm hãm lực lượng sản xuất phát triển
Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển
Ý nghĩa xã hội của việc đổi mới quan hệ sản xuất được diễn đạt đúng nhất là gì?
Muốn thay đổi xã hội chỉ cần mệnh lệnh hành chính
Muốn tăng trưởng phải loại bỏ đối tượng lao động
Muốn phát triển kinh tế phải bắt đầu từ lực lượng sản xuất
Muốn ổn định xã hội cần ngừng phân công lao động
Khái niệm nào mô tả toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội ở một giai đoạn lịch sử nhất định?
Hình thái kinh tế – xã hội
Kiến trúc thượng tầng xã hội
Cơ sở hạ tầng của xã hội
Lực lượng sản xuất của xã hội
Thành tố nào thuộc kiến trúc thượng tầng thể hiện quyền lực mạnh nhất trong xã hội có đối kháng giai cấp?
Cơ cấu giai cấp trung gian
Nhà nước của xã hội
Quan hệ sở hữu tư nhân
Lực lượng sản xuất mới
Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng được khái quát đúng nhất ở nhận định nào?
CSHT và KTTT độc lập không liên hệ
KTTT quyết định CSHT tuyệt đối
CSHT quyết định KTTT hoàn toàn
CSHT quyết định KTTT, KTTT tác động CSHT
Vai trò quyết định của CSHT đối với KTTT thể hiện ở điểm nào sau đây?
Làm biến đổi căn bản KTTT sớm hay muộn
Ngăn chặn hoàn toàn sự vận động của KTTT
Quyết định nguồn gốc, cơ cấu, tính chất của KTTT
Xóa bỏ mọi xung đột giai cấp trong KTTT
Tác động trở lại của KTTT đối với CSHT diễn ra theo những hướng nào?
Chỉ diễn ra trong thời bình
Hoàn toàn vô hiệu với CSHT
Ngược chiều kiềm hãm CSHT
Cùng chiều thúc đẩy CSHT
Ý nghĩa trong đời sống xã hội của việc nhận thức đúng mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị là gì?
Tránh tuyệt đối hóa một yếu tố
Khẳng định chính trị độc lập
Phủ nhận vai trò kinh tế
Ưu tiên pháp luật hơn sản xuất
Hình thái kinh tế – xã hội được hiểu là gì?
Một kiểu quan hệ sản xuất đặc trưng
Một nhà nước cụ thể
Một phương pháp quản trị
Một tôn giáo chi phối
Phạm trù hình thái kinh tế – xã hội gồm những bộ phận nào trong cấu trúc?
Tầng lớp tiểu tư sản
Quan hệ sản xuất (CSHT)
Lực lượng sản xuất
Kiến trúc thượng tầng
Quy luật phát triển lịch sử – tự nhiên của xã hội loài người dựa trên sự phù hợp giữa yếu tố nào?
QHSX phù hợp trình độ LLSX
KTTT phù hợp ý chí lãnh đạo
CSHT phù hợp tôn giáo chủ đạo
LLSX phù hợp phong tục cổ
Ba yếu tố cơ bản tạo vận động xã hội theo tác động biện chứng gồm những gì?
Kinh tế hộ gia đình
Kiến trúc thượng tầng – KTTT
Quan hệ sản xuất – CSHT
Lực lượng sản xuất (LLSX)
Giai cấp là gì theo quan điểm duy vật lịch sử?
Nhóm người có địa vị giống nhau
Tập đoàn người chiếm đoạt lao động nhóm khác
Tầng lớp trí thức trong xã hội
Cộng đồng cư dân cùng ngôn ngữ
Nguồn gốc trực tiếp dẫn tới sự ra đời của giai cấp là gì?
Phân chia lãnh thổ quốc gia
Tăng dân số nhanh chóng
Phát triển tôn giáo đa dạng
Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất
Kết cấu xã hội – giai cấp luôn gồm những nhóm cơ bản nào?
Giai cấp tư sản và vô sản
Giai cấp cơ bản và không cơ bản
Giai cấp địa chủ và nông dân
Giai cấp thống trị và bị trị
Thực chất đấu tranh giai cấp bắt nguồn chủ yếu từ đâu?
Xung đột lợi ích căn bản đối lập
Sự khác biệt văn hóa vùng miền
Tranh chấp ngôn ngữ và tôn giáo
Thiếu nguồn lực tự nhiên
Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, thực chất của đấu tranh giai cấp là gì?
Cuộc đấu tranh của quần chúng lao động bị áp bức
Cuộc thảo luận về phân phối tài sản công
Cuộc cạnh tranh giữa các tầng lớp hưởng thụ
Cuộc vận động cải cách văn hóa thuần túy
Vai trò của đấu tranh giai cấp trong xã hội có giai cấp là gì?
Biện pháp tình thế không có ảnh hưởng lâu dài
Hoạt động mang tính đạo đức thuần túy
Yếu tố phụ thuộc vào văn hóa bản địa
Động lực trực tiếp và quan trọng của lịch sử
Trình tự các hình thức cộng đồng người trước khi hình thành dân tộc được nêu như thế nào?
Thị tộc → Dân tộc → Bộ tộc → Bộ lạc
Thị tộc → Bộ lạc → Bộ tộc → Dân tộc
Dân tộc → Bộ tộc → Bộ lạc → Thị tộc
Bộ lạc → Thị tộc → Dân tộc → Bộ tộc
Nghĩa rộng của khái niệm dân tộc (nation) là gì?
Khối liên minh các bộ lạc
Quốc gia có chủ quyền thống nhất
Cộng đồng tộc người đa số
Nhà nước phong kiến điển hình
Nghĩa hẹp của khái niệm dân tộc (ethnie) là gì?
Cộng đồng tộc người trong một quốc gia
Quốc gia có lãnh thổ thống nhất
Liên minh chính trị khu vực
Nhà nước đại diện cho giai cấp
Theo định nghĩa, dân tộc là cộng đồng người ổn định hình thành trên cơ sở nào?
Văn hóa và tâm lý thống nhất
Lãnh thổ thống nhất
Ngôn ngữ thống nhất
Nhà nước và pháp luật thống nhất
Kinh tế thống nhất
Đặc trưng nào KHÔNG thuộc về cộng đồng dân tộc theo danh mục đã nêu?
Cộng đồng có tín ngưỡng duy nhất bắt buộc
Cộng đồng ổn định trên một lãnh thổ thống nhất
Cộng đồng thống nhất về mặt ngôn ngữ
Cộng đồng bền vững về văn hóa, tâm lý
Quan hệ giai cấp – dân tộc: nhận định nào đúng?
Dân tộc hoàn toàn độc lập khỏi cơ sở kinh tế
Giai cấp chỉ là hiện tượng văn hóa dân tộc
Dân tộc luôn phủ định vai trò của giai cấp
Giai cấp quyết định khuynh hướng phát triển dân tộc
Vấn đề dân tộc có ảnh hưởng thế nào đến vấn đề giai cấp?
Không có liên hệ về mặt thực tiễn
Ảnh hưởng quan trọng đến vấn đề giai cấp
Ảnh hưởng không đáng kể trong dài hạn
Chỉ ảnh hưởng về mặt nghi lễ lễ hội
Đấu tranh giải phóng dân tộc có ý nghĩa gì đối với đấu tranh giai cấp?
Hệ quả tất yếu của phát triển văn hóa
Biện pháp thay thế đấu tranh giai cấp
Điều kiện và tiền đề cho đấu tranh giai cấp
Hoạt động mang tính học thuật thuần túy
Trong xã hội có giai cấp, lợi ích nhân loại và lợi ích giai cấp, dân tộc có quan hệ thế nào?
Không tách rời và bị chi phối bởi lợi ích giai cấp
Luôn đối lập tuyệt đối trong mọi tình huống
Chỉ liên hệ khi có chiến tranh quốc tế
Hoàn toàn do ý chí cá nhân quyết định
Nhận định đúng về sự tồn tại của nhân loại trong lịch sử theo nội dung đã nêu:
Luôn là tiền đề, điều kiện tái xuất của tộc và giai cấp
Luôn phủ định mọi hình thức giai cấp và tộc người
Chỉ phụ thuộc vào địa lý tự nhiên thuần túy
Không liên quan đến nhà nước và pháp luật
Nguồn gốc và bản chất của nhà nước theo học thuyết duy vật lịch sử được hiểu như thế nào?
Nhà nước hình thành do thỏa ước thần quyền
Nhà nước xuất hiện từ mâu thuẫn giai cấp
Nhà nước ra đời từ truyền thống lễ nghi
Nhà nước là sản phẩm của ý chí thuần túy
Nhận định nào phản ánh đúng mối quan hệ giai cấp – dân tộc với nhà nước?
Nhà nước luôn trung lập tuyệt đối với giai cấp
Sự thống nhất dân tộc cần pháp luật thống nhất
Dân tộc tồn tại không cần thiết chế nhà nước
Đấu tranh giai cấp thúc đẩy biến đổi nhà nước
Nhà nước phản ánh lợi ích giai cấp thống trị
