wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 1: Khái lược về Triết học

Total questions: 147

Worksheet time: 1hrs 14mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn gốc xã hội nào góp phần hình thành triết học thời cổ đại?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư toàn cầu

b)

Nhà nước tập quyền hiện đại và kinh tế tri thức

c)

Nền sản xuất có phân chia lao động và của cải dư thừa

d)

Xã hội săn bắt hái lượm không phân chia lao động

2.

Trong nguồn gốc nhận thức của triết học, yếu tố nào nêu bật khả năng khái quát?

a)

Tiếp cận công nghệ số và dữ liệu lớn

b)

Tích lũy kinh nghiệm lao động thủ công lâu dài

c)

Hình thành vốn hiểu biết nhất định, phát triển tư duy trừu tượng

d)

Phân công lao động giữa các ngành nghề hiện đại

3.

Theo truyền thống Ấn Độ, Darśana (triết học) có hàm ý gì?

a)

Pháp luật quy định hành vi đúng sai trong xã hội

b)

Tri thức dựa trên lý trí, con đường suy ngẫm đến lẽ phải

c)

Khoa học tự nhiên giải thích các hiện tượng vật lý

d)

Tôn giáo thờ phụng hướng tới cứu rỗi linh hồn

4.

Từ nguyên Hy Lạp của triết học (Philo–Sophia) nhấn mạnh điều gì?

a)

Tình yêu mến sự thông thái và khát vọng tìm kiếm chân lý

b)

Quyền lực chính trị của nhà nước và giai cấp

c)

Kỹ thuật sản xuất và thương mại thời cổ

d)

Thực hành nghi lễ tôn giáo theo thần học

5.

Khái niệm triết học được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Hệ thống quan điểm lí luận chung nhất về thế giới và vị trí con người

b)

Tập hợp các định luật tự nhiên mô tả chuyển động vật chất

c)

Nghệ thuật diễn thuyết và tu từ học phục vụ chính trị

d)

Bộ quy tắc đạo đức điều chỉnh hành vi con người hàng ngày

6.

Đối tượng của triết học bao quát những gì?

a)

Các quan hệ phổ biến của tự nhiên

b)

Các quy luật chung nhất của xã hội

c)

Các phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm

d)

Các quy luật chung nhất của tư duy

7.

Vì sao triết học được xem là hạt nhân lí luận của thế giới quan?

a)

Vì cung cấp cơ sở lí luận chung nhất định hướng nhận thức và hành vi

b)

Vì thay thế tôn giáo bằng nghi lễ và tín điều mới

c)

Vì mô tả chi tiết mọi hiện tượng tự nhiên bằng công thức

d)

Vì thống trị mọi ngành khoa học bằng quyền lực nhà nước

8.

Vấn đề cơ bản của triết học chủ yếu giải quyết mối quan hệ nào?

a)

Chính trị với pháp luật, kinh tế với văn hóa

b)

Vật chất với ý thức, tư duy với tồn tại

c)

Đạo đức với thẩm mỹ, tôn giáo với khoa học

d)

Khoa học tự nhiên với khoa học xã hội

9.

Trong bảng đối lập giữa hai mặt của vấn đề nhận thức, "khả tri" nghĩa là gì?

a)

Phủ nhận khả năng nhận thức thế giới

b)

Chỉ nhận thức được một phần nhỏ thế giới

c)

Thừa nhận khả năng nhận thức thế giới

d)

Nghi ngờ khả năng nhận thức thế giới

10.

Chủ nghĩa duy vật chất phác có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ra đời thời cổ đại, trực quan, ngây thơ

b)

Xem ý thức quyết định vật chất, coi tinh thần là nền tảng

c)

Lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích thế giới

d)

Đồng nhất vật chất với một hay vài chất cụ thể

11.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình bị phê phán vì khuynh hướng nào?

a)

Nhấn mạnh mối liên hệ phổ biến và vận động

b)

Nhìn thế giới trong trạng thái biệt lập và tĩnh tại

c)

Khẳng định vai trò của thực tiễn nhận thức

d)

Kết hợp duy vật với phép biện chứng

12.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng được xây dựng bởi ai và vào thời kỳ nào?

a)

C.Mác và Ph.Ăngghen, nửa sau thế kỷ XIX

b)

Arixtốt và Platon, thế kỷ IV TCN

c)

Descartes và Spinoza, thế kỷ XVII

d)

V.I.Lênin và Hêghen, đầu thế kỷ XX

13.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan thừa nhận điều gì?

a)

Sự đồng tồn tại vật chất và ý thức

b)

Tính thứ nhất của ý thức cá nhân

c)

Tính thứ nhất của vật chất tự thân

d)

Tính thứ nhất của tinh thần khách quan

14.

Chủ nghĩa duy tâm khách quan khẳng định điều gì?

a)

Thực tiễn quyết định nhận thức

b)

Ý thức cá nhân tạo ra vật chất

c)

Vật chất là nguồn gốc của ý thức

d)

Tồn tại tinh thần khách quan độc lập với con người

15.

Phép siêu hình nhận thức đối tượng theo cách nào?

a)

Ở trạng thái tĩnh, không vận động

b)

Trong các mối liên hệ phổ biến

c)

Ở trạng thái cô lập, tách rời

d)

Từ toán học và vật lý học cổ điển

16.

Phép biện chứng hiện đại nhấn mạnh điều gì trong nhận thức?

a)

Chỉ dùng trực giác để lý giải thế giới

b)

Phủ nhận vai trò của thực tiễn cải tạo

c)

Tách rời sự vật khỏi quan hệ của nó

d)

Mối liên hệ phổ biến, vận động và phát triển

17.

Các hình thức của phép biện chứng trong lịch sử phát triển như thế nào?

a)

Cổ điển, hiện đại, hậu hiện đại

b)

Hình học, cơ học, điện động

c)

Thần học, kinh nghiệm, thực chứng

d)

Tự phát, duy tâm, duy vật

18.

Nguồn gốc lý luận hình thành triết học Mác bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp: các học thuyết cải biến xã hội

b)

Chủ nghĩa thực dụng Mỹ: kinh nghiệm và lợi ích cá nhân

c)

Kinh tế chính trị cổ điển Anh: học thuyết giá trị lao động

d)

Triết học cổ điển Đức: phép biện chứng và duy vật vô thần

19.

Điều kiện kinh tế – xã hội dẫn tới sự ra đời triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Cách mạng công nghiệp và phương thức sản xuất TBCN

b)

Sự hình thành giai cấp vô sản như lực lượng độc lập

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

d)

Sự suy tàn hoàn toàn của phong kiến đầu TCN

20.

Giai đoạn Lênin trong sự phát triển triết học Mác có đặc điểm nào?

a)

Bảo vệ và phát triển trước thế kỷ XX

b)

Đề xuất những nguyên lý nền tảng

c)

Khởi đầu hình thành tư tưởng triết học

d)

Tổng kết kinh nghiệm, bổ sung và hoàn thiện

21.

Phép biện chứng duy vật hợp nhất điều gì?

a)

Đạo đức với mỹ học cổ điển

b)

Tôn giáo với khoa học tự nhiên

c)

Chủ nghĩa duy tâm với siêu hình học

d)

Chủ nghĩa duy vật với phép biện chứng

22.

Khái niệm nào mô tả đúng Triết học Mác – Lênin?

a)

Hệ tư tưởng duy tâm phê phán khoa học tự nhiên

b)

Hệ quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên xã hội tư duy

c)

Phương pháp thực nghiệm thuần túy trong các khoa học riêng

d)

Hệ thống tôn giáo hướng dẫn đạo đức và tín ngưỡng

23.

Đối tượng của Triết học Mác – Lênin chủ yếu là gì?

a)

Các quy luật của từng khoa học cụ thể

b)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng

c)

Những nghi lễ văn hóa trong xã hội hiện đại

d)

Các phương pháp thực nghiệm của toán học

24.

Chức năng thế giới quan của Triết học Mác – Lênin thể hiện ở điểm nào?

a)

Giải thích các nghi lễ tôn giáo truyền thống

b)

Cung cấp công thức tính toán vật lý chính xác

c)

Xây dựng hệ chuẩn đạo đức tuyệt đối bất biến

d)

Định hướng nhận thức đúng đắn về thế giới hiện thực

25.

Trong chức năng phương pháp luận, Triết học Mác – Lênin làm gì?

a)

Nêu nguyên tắc xuất phát và vai trò chỉ đạo sử dụng phương pháp

b)

Trang bị hệ thống khái niệm phạm trù quy luật làm công cụ nhận thức khoa học

c)

Hình thành các phương pháp hoạt động nhận thức và thực tiễn đạt kết quả tối ưu

d)

Đưa ra nghi lễ tôn giáo để giải quyết vấn đề đạo đức

26.

Vai trò của Triết học Mác – Lênin trong đời sống xã hội Việt Nam hiện nay bao gồm những nội dung nào?

a)

Là nền tảng để phân tích xu hướng phát triển của xã hội trong điều kiện cách mạng khoa học và công nghệ hiện đại

b)

Là cơ sở lý luận khoa học của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội và đổi mới

c)

Là thế giới quan phương pháp luận khoa học và cách mạng cho nhận thức và thực tiễn

d)

Là cơ sở định hướng tôn giáo mới thay thế tín ngưỡng truyền thống

27.

Điểm khác biệt giữa quy luật của triết học và quy luật của khoa học cụ thể được nêu là gì?

a)

Sự phủ định hoàn toàn các quy luật tự nhiên

b)

Sự gắn bó giữa cái chung và cái riêng trong phạm vi nghiên cứu

c)

Sự đồng nhất giữa trực giác và kinh nghiệm

d)

Sự đối lập giữa khái quát và mô tả chi tiết

28.

Trước C. Mác, quan niệm của chủ nghĩa duy vật và duy tâm về phạm trù vật chất thường có hạn chế nào?

a)

Khẳng định vật chất là một khái niệm toán học trừu tượng

b)

Đồng nhất vật chất với các vật thể cụ thể hữu hình

c)

Phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của tự nhiên

d)

Đồng nhất vật chất với cảm giác chủ quan

29.

Theo Mác – Lênin, vật chất là gì trong quan niệm triết học?

a)

Thực thể tinh thần tồn tại độc lập với ý thức

b)

Tổng hòa hiện tượng do tư duy con người tạo ra

c)

Cấu trúc toán học mô tả vũ trụ ở cấp vi mô

d)

Phạm trù chỉ thực tại khách quan được cảm giác phản ánh

30.

Điểm cơ bản khẳng định tính khách quan của vật chất là gì?

a)

Tồn tại bên ngoài và không lệ thuộc vào ý thức

b)

Luôn biểu hiện dưới dạng năng lượng

c)

Được tư duy khái niệm hóa thành phạm trù

d)

Có thể đo lường bằng các đại lượng vật lý

31.

Theo nội dung cơ bản, vật chất là cái gì khi tác động vào giác quan con người?

a)

Làm biến đổi cấu trúc ngôn ngữ

b)

Tạo nên trực giác bẩm sinh

c)

Sinh ra khái niệm thuần lý

d)

Gây ra cảm giác ở con người

32.

Ý nghĩa phương pháp luận của định nghĩa vật chất Mác – Lênin là gì?

a)

Khẳng định tính tự thân tồn tại của ý niệm

b)

Là cơ sở xác định vật chất trong lĩnh vực xã hội

c)

Cung cấp thế giới quan và phương pháp luận khoa học

d)

Giải quyết mặt vấn đề cơ bản của triết học

33.

Khái niệm vận động theo chủ nghĩa duy vật biện chứng là gì?

a)

Sự thay đổi do lực cơ học tác dụng

b)

Dịch chuyển vị trí trong không gian thuần túy

c)

Mọi sự biến đổi, mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ

d)

Chu kỳ lặp lại đều đặn của sự vật

34.

Vì sao nói vận động là phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Vận động chỉ xuất hiện trong hệ sinh học

b)

Vận động tạo ra và tiêu diệt vật chất

c)

Vận động chỉ là thuộc tính thứ yếu của ý thức

d)

Vật chất tồn tại bằng vận động, biểu hiện sự tồn tại

35.

Các hình thức vận động cơ bản được liệt kê theo trật tự trong tài liệu là gì?

a)

Cơ học, vật lý, hoá học, sinh học, xã hội

b)

Xã hội, sinh học, hoá học, cơ học, vật lý

c)

Vật lý, hoá học, cơ học, sinh học, xã hội

d)

Cơ học, hoá học, vật lý, xã hội, sinh học

36.

Khái niệm “đứng im” trong tài liệu được hiểu như thế nào?

a)

Tính bất biến tuyệt đối của cấu trúc

b)

Tình trạng không có tương tác nào xảy ra

c)

Sự chấm dứt hoàn toàn mọi dạng vận động

d)

Trạng thái tạm thời, ổn định tương đối của sự vật

37.

Không gian và thời gian được hiểu là gì trong mối liên hệ với vật chất?

a)

Hình thức tồn tại của vật chất về mặt quãng tính và diễn biến

b)

Thực thể độc lập với thế giới vật chất

c)

Khái niệm thuần tuý của toán học

d)

Thuộc tính riêng của ý thức con người

38.

Luận điểm về tính thống nhất vật chất của thế giới nêu điều gì?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

b)

Thế giới tinh thần quyết định vật chất

c)

Vũ trụ sinh ra rồi mất đi theo ý chí

d)

Các bộ phận thế giới tồn tại rời rạc, không liên hệ

39.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng là gì?

a)

Thế giới khách quan phản ánh qua giác quan vào bộ não

b)

Bẩm sinh từ trực giác con người

c)

Một dạng vật chất đặc biệt linh động

d)

Ý niệm tuyệt đối sinh ra tri thức

40.

Yếu tố xã hội góp phần hình thành và phát triển ý thức gồm những gì?

a)

Ngôn ngữ lưu giữ và truyền đạt thông tin

b)

Lao động cải biến tự nhiên

c)

Cảm giác sinh học bẩm sinh

d)

Sự cô lập với cộng đồng

41.

Lao động có vai trò như thế nào đối với ý thức?

a)

Triệt tiêu tính khách quan của thế giới

b)

Thay thế hoàn toàn phản xạ sinh học

c)

Thay đổi cơ thể người, hoàn thiện giác quan

d)

Tạo ra ngôn ngữ từ năng lượng cơ học

42.

Ngôn ngữ được mô tả là gì trong quan hệ với ý thức?

a)

Hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức

b)

Dạng phản xạ không điều kiện tự phát

c)

Phương tiện tâm linh siêu hình thuần tuý

d)

Chuỗi ký hiệu chủ quan không gắn thực tiễn

43.

Quy trình phản ánh mang tính năng động sáng tạo của ý thức gồm bước nào?

a)

Tiếp nhận và lưu giữ thông tin

b)

Loại bỏ mọi thông tin cảm giác

c)

Xử lý, tìm ra ý nghĩa

d)

Liên kết tri thức cũ, tạo tri thức mới

44.

Bản chất của ý thức theo duy vật biện chứng là gì?

a)

Bản chất xã hội gắn với thực tiễn lịch sử

b)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

c)

Thực thể siêu nhiên tách rời vật chất

d)

Hình thức phản ánh cao nhất, riêng có của óc người

45.

Kết cấu các lớp của ý thức được trình bày theo trật tự nào?

a)

Tri thức, ý chí, tình cảm

b)

Tình cảm, ý chí, tri thức

c)

Tri thức, tình cảm, ý chí

d)

Ý chí, tri thức, tình cảm

46.

Các cấp độ của ý thức theo tài liệu là gì?

a)

Tự ý thức, tiềm thức, vô thức

b)

Tự ý thức, vô thức, bản năng

c)

Tiềm thức, vô thức, siêu thức

d)

Vô thức, tiềm thức, trực giác

47.

Quan hệ giữa vật chất và ý thức theo duy vật biện chứng được khẳng định như thế nào?

a)

Vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức tác động trở lại vật chất

c)

Ý thức tạo ra vật chất từ hư vô

d)

Vật chất phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức

48.

Những mặt nào của ý thức được nêu là chịu sự quyết định của vật chất?

a)

Nguồn gốc và nội dung

b)

Bản chất và sự vận động

c)

Phát triển gắn với thực tiễn

d)

Khả năng độc lập tuyệt đối

49.

Khái niệm "biện chứng" nhấn mạnh điều nào về sự vật, hiện tượng?

a)

Sự phân tích cô lập từng bộ phận

b)

Tính tĩnh tại, bất biến tuyệt đối

c)

Nhận thức chủ quan của con người

d)

Quan hệ, vận động, phát triển khách quan

50.

Biện chứng khách quan khác biện chứng chủ quan ở điểm nào?

a)

Do tư duy tạo ra các quy luật

b)

Chỉ liên quan đến xã hội loài người

c)

Tồn tại trong thế giới khách quan

d)

Phản ánh vào bộ óc con người

51.

Phép biện chứng duy vật được hiểu là gì?

a)

Khoa học về quy luật phổ biến của vận động và phát triển

b)

Phương pháp liệt kê các hiện tượng tự nhiên

c)

Hệ thống đạo đức trong nghiên cứu

d)

Kỹ thuật suy luận hình thức thuần túy

52.

Trong cấu trúc phép biện chứng duy vật, "6 mối liên hệ" gồm yếu tố nào?

a)

Nguyên nhân – Kết quả

b)

Nội dung – Hình thức

c)

Tất nhiên – Ngẫu nhiên

d)

Cái riêng – Cái chung

e)

Khả năng – Hiện thực

53.

Ba quy luật, sự vận động phát triển nêu trong tài liệu là gì?

a)

Quy luật phủ định của phủ định

b)

Quy luật đồng nhất tuyệt đối

c)

Quy luật Lượng – Chất

d)

Quy luật bảo toàn hình thức

e)

Quy luật Mâu thuẫn

54.

Nguyên lý là gì trong học thuyết biện chứng duy vật?

a)

Khái niệm trừu tượng rời rạc

b)

Điểm xuất phát đầu tiên

c)

Ví dụ minh họa

d)

Kết quả cuối cùng

55.

Nguyên lý mối liên hệ phổ biến khẳng định điều nào?

a)

Sự vật tồn tại cô lập, không ảnh hưởng nhau

b)

Mọi sự vật đều nằm trong quan hệ tác động lẫn nhau

c)

Chỉ có quan hệ trong tư duy chứ không có thực

d)

Quan hệ chỉ xuất hiện ở vài đối tượng đặc biệt

56.

Tính chất của mối liên hệ phổ biến được nêu như thế nào?

a)

Khách quan – Phổ biến

b)

Đa dạng – Phong phú

c)

Định mệnh – Bất biến

d)

Chủ quan – Cá biệt

e)

Nhất thời – Ngẫu hứng

57.

Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý mối liên hệ phổ biến là gì?

a)

Nhìn nhận đối tượng trong chỉnh thể thống nhất

b)

Chỉ xem xét hiện tại, không dự báo

c)

Đối lập quan điểm phiến diện, một chiều

d)

Tách rời đối tượng khỏi bối cảnh liên hệ

e)

Rút ra các mối liên hệ tất yếu để nhận thức

58.

Nguyên lý về sự phát triển bác bỏ quan niệm siêu hình nào?

a)

Sự vật cũ mất đi, cái mới ra đời

b)

Nguồn gốc phát triển nằm trong mâu thuẫn nội tại

c)

Phát triển là quá trình vận động đi lên

d)

Không có sự thay đổi về chất, không có cái mới

59.

Nội dung nguyên lý phát triển nêu lên điều gì về thế giới?

a)

Đứng yên, lặp lại tuần hoàn bất biến

b)

Tồn tại trong vận động, phát triển và chuyển hóa không ngừng

c)

Bị quyết định bởi ý chí chủ quan

d)

Chỉ phát triển do tác động từ bên ngoài

60.

Tính chất của sự phát triển theo phép biện chứng duy vật gồm những đặc điểm nào?

a)

Khách quan – Phổ biến

b)

Kế thừa – Đa dạng phong phú

c)

Thuần tuyến tính – Một chiều

d)

Hoàn toàn do ngoại lực

e)

Ngẫu nhiên – Tạm thời

61.

Ý nghĩa phương pháp luận của nguyên lý phát triển bao gồm gì?

a)

Đặt đối tượng vào sự vận động, dự báo khuynh hướng

b)

Nhận thức, phát triển là quá trình

c)

Phát hiện và ứng hộ đối tượng mới, chống bảo thủ

d)

Khước từ sáng tạo trong điều kiện mới

e)

Chỉ dựa vào kinh nghiệm quá khứ bất biến

62.

Phạm trù cái chung được hiểu như thế nào?

a)

Quá trình tư duy hình thức thuần túy

b)

Một sự vật, hiện tượng nhất định

c)

Những thuộc tính lặp lại trong nhiều sự vật

d)

Các đặc điểm vốn có ở một cái riêng

63.

Mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung được mô tả ra sao?

a)

Cái chung chỉ tồn tại trong cái riêng

b)

Cái riêng là bộ phận của cái chung

c)

Cái riêng phong phú hơn cái chung

d)

Trong điều kiện nhất định có thể chuyển hóa nhau

e)

Cái chung độc lập hoàn toàn với cái riêng

64.

Khái niệm "cái riêng" và "cái chung" được vận dụng thế nào trong nhận thức thực tiễn?

a)

Xuất phát từ cái riêng để nhận thức cái chung

b)

Chỉ xét cái riêng vì tính cụ thể hơn

c)

Bắt đầu từ cái chung rồi bỏ qua cái riêng

d)

Chỉ dùng cái chung vì tính khái quát cao

65.

Phân biệt đúng giữa nguyên nhân và kết quả trong một hiện tượng?

a)

Nguyên nhân gây biến đổi nhất định

b)

Điều kiện chính là nguyên nhân bản chất

c)

Nguyên cớ luôn là kết quả trực tiếp

d)

Kết quả là yếu tố sinh ra nguyên nhân

66.

Mối quan hệ thời gian giữa nguyên nhân và kết quả thường thể hiện thế nào?

a)

Cùng xuất hiện đồng thời bắt buộc

b)

Nguyên nhân có trước, kết quả có sau

c)

Không liên hệ, chỉ ngẫu nhiên trùng

d)

Kết quả có trước rồi tạo nguyên nhân

67.

Phát biểu nào đúng về tính khách quan và phổ biến của quan hệ nguyên nhân–kết quả?

a)

Quan hệ hiếm gặp, không phổ biến

b)

Quan hệ phụ thuộc ý chí chủ quan

c)

Quan hệ chỉ tồn tại trong thí nghiệm

d)

Quan hệ mang tính khách quan, phổ biến

68.

Ý nghĩa phương pháp luận khi truy tìm nguyên nhân của sự vật là gì?

a)

Loại bỏ hiện tượng mà không cần nguyên nhân

b)

Bỏ qua quan hệ chuyển hóa nhân–quả

c)

Phải tìm ra nguyên nhân xuất hiện

d)

Chỉ xét một nguyên nhân duy nhất

69.

Phân biệt tất nhiên và ngẫu nhiên theo duy vật biện chứng?

a)

Ngẫu nhiên là hình thức biểu hiện tất nhiên

b)

Tất nhiên và ngẫu nhiên có thể chuyển hóa

c)

Tất nhiên là quan hệ bản chất, quy định

d)

Ngẫu nhiên quyết định bản chất sự vật

70.

Phát biểu nào sai về ngẫu nhiên?

a)

Phụ thuộc hoàn cảnh bên ngoài

b)

Có thể xuất hiện thế này hoặc thế khác

c)

Là hình thức biểu hiện của tất nhiên

d)

Luôn quyết định bản chất sự vật

71.

Khái niệm “quy luật” trong phép biện chứng duy vật nhấn mạnh điều gì về mối liên hệ giữa các đối tượng?

a)

Tính cảm tính, phụ thuộc ý chí cá nhân của liên hệ

b)

Tính phổ biến, khách quan, bản chất, bền vững của liên hệ

c)

Tính cục bộ, riêng rẽ, dễ thay đổi của liên hệ

d)

Tính ngẫu nhiên, chủ quan, mong manh của liên hệ

72.

Trong quy luật lượng – chất, “chất” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Cảm nhận chủ quan về sự vật, hiện tượng

b)

Thuộc tính phụ, không ổn định của sự vật

c)

Tổng hợp thuộc tính cơ bản tạo nên sự vật, tương đối ổn định

d)

Số lượng cụ thể biểu thị quy mô hay tốc độ

73.

Đặc điểm cơ bản của “chất” theo tài liệu là gì?

a)

Luôn biến đổi liên tục, không có ổn định

b)

Tính ổn định tương đối của sự vật, hiện tượng

c)

Hoàn toàn cố định, bất biến tuyệt đối

d)

Chỉ tồn tại trong tư duy, không có khách quan

74.

“Lượng” trong quy luật lượng – chất chủ yếu biểu hiện ở đâu?

a)

Ở cảm xúc thẩm mỹ khi nhìn sự vật

b)

Ở quy mô, trình độ, số lượng, tốc độ, nhịp điệu

c)

Ở bản chất, cấu trúc nền tảng của sự vật

d)

Ở giá trị đạo đức của sự vật

75.

Mối quan hệ giữa chất và lượng được mô tả như thế nào?

a)

Thống nhất trong một đối tượng, chuyển hóa lẫn nhau

b)

Lượng quyết định tất cả, chất chỉ phụ trợ

c)

Tách rời, không liên quan, độc lập hoàn toàn

d)

Chất quyết định tất cả, lượng chỉ phụ trợ

76.

“Độ” trong quy luật lượng – chất được hiểu là gì?

a)

Ngưỡng mà chất mới bắt đầu ổn định

b)

Giới hạn tồn tại mà trong đó lượng biến đổi chưa làm chất đổi

c)

Khoảng giới hạn tồn tại của lượng mới

d)

Điểm tại đó diễn ra bước nhảy về lượng

77.

“Điểm nút” là gì trong quá trình chuyển hóa lượng – chất?

a)

Mốc đánh dấu sự cân bằng tuyệt đối giữa chất và lượng

b)

Vị trí mà chất mới tự tiêu biến vì lượng cũ

c)

Khoảnh khắc lượng đạt ngưỡng phá vỡ độ, chất đổi

d)

Khoảng thời gian lượng giảm dần, chất giữ nguyên

78.

“Bước nhảy” được định nghĩa thế nào?

a)

Giai đoạn chuyển hóa cơ bản về chất do lượng tích lũy gây ra

b)

Sự thay đổi vi mô không ảnh hưởng chất

c)

Sự tăng lượng đơn thuần, không làm chất đổi

d)

Trạng thái chất mới duy trì mà không cần lượng

79.

Khi chất mới ra đời, điều gì về lượng xảy ra theo quy luật?

a)

Lượng cũ tiếp tục tích lũy vô hạn

b)

Lượng biến mất, chỉ còn chất tồn tại

c)

Xuất hiện một lượng mới phù hợp với chất mới

d)

Lượng giữ nguyên vì chất đã ổn định

80.

Ý nghĩa phương pháp luận của quy luật lượng – chất là gì?

a)

Biết tích lũy về lượng để có biến đổi về chất

b)

Thực hiện bước nhảy nóng vội để phá khuôn

c)

Xác định chính xác điểm nút, tránh nôn nóng hoặc bảo thủ

d)

Lựa chọn phương pháp phù hợp với liên kết của đối tượng

81.

Quy luật Thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập còn được gọi là gì?

a)

Quy luật số lượng tuyệt đối

b)

Quy luật mâu thuẫn

c)

Quy luật đồng nhất bản thể

d)

Quy luật tuần hoàn lặp lại

82.

Vai trò của quy luật mâu thuẫn trong vận động, phát triển là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn quy luật lượng – chất

b)

Hệ quả phụ, không ảnh hưởng đến vận động

c)

Chỉ xuất hiện trong tư duy, không có khách quan

d)

Nguyên nhân, động lực của vận động và phát triển

83.

Các mặt đối lập có quan hệ nào trong mỗi sự vật, hiện tượng?

a)

Vừa thống nhất vừa đấu tranh lẫn nhau

b)

Chỉ thống nhất, không có đấu tranh

c)

Tách biệt, không tương tác, độc lập tuyệt đối

d)

Chỉ đấu tranh, không có thống nhất

84.

Biểu hiện của sự thống nhất giữa các mặt đối lập là gì?

a)

Khuynh hướng biến đổi trái ngược nhưng cùng khách quan

b)

Cùng tồn tại, cùng biến đổi, làm tiền đề, điều kiện cho nhau

c)

Luôn bài trừ nhau, không cùng tồn tại

d)

Tác động qua lại theo hướng bài trừ, phủ định nhau

85.

Khái niệm “phủ định biện chứng” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Sự thay thế trạng thái bằng trạng thái khác trong vận động

b)

Sự dừng vận động để duy trì trật tự hiện có

c)

Sự xóa bỏ hoàn toàn cái cũ không kế thừa

d)

Sự phủ nhận do ý chí chủ quan cá nhân quyết định

86.

Đặc điểm nào thuộc về phủ định biện chứng theo phép biện chứng duy vật?

a)

Tự phủ định do nguyên nhân bên trong

b)

Khách quan và phổ biến trong phát triển

c)

Diễn ra một lần rồi kết thúc vĩnh viễn

d)

Mang tính chu kì và đa dạng, phong phú

87.

Phát biểu nào mô tả đúng “đường xoáy ốc” của phát triển?

a)

Vận động theo đường tròn phẳng quay trở về điểm cũ

b)

Vận động ngẫu nhiên, không có khuynh hướng nhất định

c)

Vận động theo đường thẳng tiến đều không lặp lại

d)

Vận động theo đường xoáy ốc, lặp lại nhưng không quay lại

88.

Tính kế thừa trong quy luật phủ định của phủ định thể hiện như thế nào?

a)

Giữ nguyên toàn bộ cái cũ không thay đổi

b)

Tuyệt đối hóa cái mới, loại bỏ hết di sản cũ

c)

Phủ nhận cả cái cũ lẫn cái mới để trung hòa

d)

Chọn lọc, tiếp thu yếu tố hợp lý của cái cũ

89.

Yêu cầu phương pháp luận rút ra từ quy luật phủ định của phủ định là gì?

a)

Có thái độ đúng đối với cái đang khẳng định và cái mới

b)

Nhận thức và phát huy tính kế thừa qua các khâu trung gian

c)

Nhấn mạnh vai trò nguyên nhân bên trong để phát huy nội lực

d)

Tránh xem xét tính phức tạp của quá trình phát triển

90.

Nhận định nào sai về đặc điểm của phủ định biện chứng?

a)

Có tính khách quan và phổ biến

b)

Diễn ra theo chu kì và có tự đào thải, sàng lọc

c)

Luôn do ý chí chủ quan chi phối hoàn toàn

d)

Đa dạng, phong phú trong các hình thức

91.

Mối quan hệ giữa mâu thuẫn và phát triển theo nội dung đã học là gì?

a)

Mâu thuẫn là nguồn gốc trực tiếp của phát triển

b)

Mâu thuẫn làm đình trệ mọi vận động phát triển

c)

Mâu thuẫn chỉ tồn tại khi không có đối lập

d)

Mâu thuẫn không liên quan đến quá trình chuyển hóa

92.

Khái niệm “nhận thức” theo duy vật biện chứng được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Quá trình phản ánh tích cực, chủ động, sáng tạo

b)

Niềm tin siêu hình mang tính trực giác

c)

Quá trình phản ánh thụ động hiện thực

d)

Cảm giác đơn lẻ về sự vật khách quan

93.

Nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng lý luận nhận thức duy vật biện chứng là gì?

a)

Đồng nhất ý thức với vật chất tự thân

b)

Thừa nhận vật khách quan tồn tại độc lập với ý thức

c)

Ưu tiên tri thức kinh nghiệm hơn thực nghiệm

d)

Phủ nhận sự tồn tại của thế giới khách quan

94.

Theo quan điểm Mác – Lênin, thực tiễn bao gồm những hoạt động nào?

a)

Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thuần túy

b)

Hoạt động chính trị – xã hội

c)

Hoạt động thực nghiệm khoa học

d)

Hoạt động sản xuất vật chất

95.

Vai trò của thực tiễn đối với nhận thức được nêu đúng nhất ở mệnh đề nào?

a)

Thực tiễn là mục đích của nhận thức

b)

Thực tiễn chỉ là hoạt động tinh thần thuần túy

c)

Thực tiễn là cơ sở, động lực của nhận thức

d)

Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý

96.

Điểm khác biệt giữa duy tâm và duy vật về nguồn gốc nhận thức là gì?

a)

Duy tâm khẳng định kinh nghiệm là tuyệt đối đúng

b)

Duy tâm coi ý thức là nguồn gốc cuối cùng

c)

Duy vật coi cảm giác là nguồn gốc duy nhất

d)

Duy vật phủ nhận thế giới khách quan tồn tại

97.

Vì sao nói cảm giác, tri giác, ý thức nói chung là “hình ảnh” của thế giới khách quan?

a)

Vì chúng phát sinh từ linh hồn siêu hình

b)

Vì chúng phản ánh hiện thực vào bộ óc người

c)

Vì chúng tạo ra thế giới theo ý muốn cá nhân

d)

Vì chúng chỉ tồn tại trong ngôn ngữ trừu tượng

98.

Phát biểu nào mô tả đúng bản chất biện chứng của quá trình nhận thức?

a)

Quá trình tuyến tính không có mâu thuẫn

b)

Quá trình chứng minh có vận động và phát triển

c)

Quá trình ngưng đọng, giữ nguyên tri thức ban đầu

d)

Quá trình chỉ dựa vào suy đoán chủ quan

99.

Theo V.I. Lênin, quá trình nhận thức vận động từ đâu đến đâu trong mối liên hệ với thực tiễn?

a)

Từ lý tính đến cảm tính rồi đến thực tiễn

b)

Từ kinh nghiệm cá nhân đến trực giác rồi đến thực tiễn

c)

Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng rồi đến thực tiễn

d)

Từ thực tiễn đến tư duy trừu tượng rồi về cảm tính

100.

Nhận thức cảm tính phản ánh hiện thực khách quan chủ yếu thông qua hình thức nào?

a)

Suy luận quy nạp, diễn dịch

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

d)

Trực giác, linh cảm, niềm tin

101.

Cảm giác trong nhận thức cảm tính là gì?

a)

Hình ảnh trọn vẹn về sự vật

b)

Hình ảnh trực tiếp, giản đơn nhất do tác động lên giác quan

c)

Niềm tin chủ quan không cần kiểm chứng

d)

Kết quả tổng hợp nhiều giác quan

102.

Tri giác khác cảm giác ở điểm nào?

a)

Phản ánh thuộc tính riêng lẻ của sự vật

b)

Phản ánh trọn vẹn về sự vật qua tổng hợp nhiều cảm giác

c)

Là suy luận rút ra kết luận logic

d)

Chỉ là kí ức không còn liên hệ hiện thực

103.

Biểu tượng trong nhận thức cảm tính được hiểu là gì?

a)

Kết luận lôgic sau suy luận diễn dịch

b)

Hình ảnh phức tạp nhất của nhận thức cảm tính tái hiện trong trí nhớ

c)

Mệnh đề ngôn ngữ khẳng định thuộc tính

d)

Khái quát bản chất sự vật bằng khái niệm

104.

Nhận thức lý tính sử dụng dữ liệu từ giai đoạn nào để tư duy trừu tượng?

a)

Từ nhận thức cảm tính đã thu nhận

b)

Từ trực giác bẩm sinh của con người

c)

Từ ngôn ngữ và ký hiệu học

d)

Từ thực tiễn lao động xã hội

105.

Ba hình thức cơ bản của nhận thức lý tính là gì?

a)

Trực giác, linh cảm, niềm tin

b)

Cảm giác, tri giác, biểu tượng

c)

Kinh nghiệm, thử nghiệm, tổng kết

d)

Khái niệm, phán đoán, suy lý

106.

Khái niệm có chức năng nhận thức nào dưới đây?

a)

Ghi nhớ hình ảnh cụ thể của sự vật

b)

Khẳng định hay phủ định bằng mệnh đề

c)

Phản ánh khái quát, gián tiếp một số thuộc tính chung

d)

Suy luận từ tiền đề rút ra kết luận

107.

Phán đoán được biểu hiện dưới hình thức nào?

a)

Một hình ảnh trực quan

b)

Một sơ đồ hình vẽ

c)

Một mệnh đề ngôn ngữ

d)

Một từ hoặc cụm từ

108.

Suy lý (suy luận) chủ yếu là sự liên kết của yếu tố nào?

a)

Các khái niệm để định nghĩa thuật ngữ

b)

Các phán đoán để rút ra kết luận

c)

Các cảm giác để tạo tri giác

d)

Các biểu tượng để tái hiện kí ức

109.

Hai loại suy luận chính thường nêu là gì?

a)

So sánh và đối chiếu

b)

Quy nạp và diễn dịch

c)

Trực giác và linh cảm

d)

Phản biện và bác bỏ

110.

Mối quan hệ giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính được mô tả thế nào?

a)

Khác nhau về chất nhưng thống nhất

b)

Liên hệ, bổ sung cho nhau

c)

Cảm tính là cơ sở cho lý tính

d)

Không liên quan, tách rời nhau

111.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, quan niệm về chân lý là gì?

a)

Niềm tin cá nhân được cộng đồng chấp nhận

b)

Tri thức phù hợp với hiện thực khách quan và được thực tiễn kiểm nghiệm

c)

Sự khẳng định của nhà khoa học có uy tín

d)

Mệnh đề logic đúng trong mọi hoàn cảnh

112.

Tính chất của chân lý theo triết học Mác – Lênin bao gồm những gì?

a)

Tuyệt đối

b)

Cụ thể

c)

Tương đối

d)

Khách quan

113.

Khái niệm "phương thức sản xuất" được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Cách thức phân phối của cải xã hội

b)

Cách thức con người tiến hành sản xuất vật chất

c)

Cách thức con người tiêu dùng hàng hóa

d)

Cách thức tích lũy của cải qua thương mại

114.

Thành phần cốt lõi của lực lượng sản xuất bao gồm những yếu tố nào?

a)

Quan hệ sở hữu ruộng đất

b)

Tư liệu sản xuất và công cụ

c)

Người lao động với kỹ năng

d)

Đối tượng lao động tự nhiên

115.

Quan hệ sản xuất chủ yếu bao hàm các mặt nào trong đời sống kinh tế?

a)

Sở hữu tư liệu sản xuất

b)

Quản lý và phân công lao động

c)

Phân phối sản phẩm lao động

d)

Trình độ tay nghề cá nhân

116.

Mệnh đề nào diễn đạt đúng quy luật "quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất"?

a)

Quan hệ sản xuất quyết định hoàn toàn lực lượng sản xuất

b)

Hai yếu tố vận động độc lập không ảnh hưởng nhau

c)

Lực lượng sản xuất quyết định nội dung của quan hệ sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất luôn vượt trước lực lượng sản xuất

117.

Khi lực lượng sản xuất phát triển đến một trình độ mới, hệ quả thường thấy đối với quan hệ sản xuất là gì?

a)

Phân phối sản phẩm bị đình trệ dài hạn

b)

Lực lượng sản xuất suy giảm nhanh chóng

c)

Quan hệ sản xuất có xu hướng biến đổi tương ứng

d)

Quan hệ sản xuất giữ nguyên không đổi

118.

Tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất thể hiện theo hai chiều hướng nào?

a)

Thay thế mọi tư liệu sản xuất cũ

b)

Xóa bỏ hoàn toàn người lao động

c)

Kiềm hãm lực lượng sản xuất phát triển

d)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển

119.

Ý nghĩa xã hội của việc đổi mới quan hệ sản xuất được diễn đạt đúng nhất là gì?

a)

Muốn thay đổi xã hội chỉ cần mệnh lệnh hành chính

b)

Muốn tăng trưởng phải loại bỏ đối tượng lao động

c)

Muốn phát triển kinh tế phải bắt đầu từ lực lượng sản xuất

d)

Muốn ổn định xã hội cần ngừng phân công lao động

120.

Khái niệm nào mô tả toàn bộ những quan hệ sản xuất hợp thành cơ cấu kinh tế của xã hội ở một giai đoạn lịch sử nhất định?

a)

Hình thái kinh tế – xã hội

b)

Kiến trúc thượng tầng xã hội

c)

Cơ sở hạ tầng của xã hội

d)

Lực lượng sản xuất của xã hội

121.

Thành tố nào thuộc kiến trúc thượng tầng thể hiện quyền lực mạnh nhất trong xã hội có đối kháng giai cấp?

a)

Cơ cấu giai cấp trung gian

b)

Nhà nước của xã hội

c)

Quan hệ sở hữu tư nhân

d)

Lực lượng sản xuất mới

122.

Mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng được khái quát đúng nhất ở nhận định nào?

a)

CSHT và KTTT độc lập không liên hệ

b)

KTTT quyết định CSHT tuyệt đối

c)

CSHT quyết định KTTT hoàn toàn

d)

CSHT quyết định KTTT, KTTT tác động CSHT

123.

Vai trò quyết định của CSHT đối với KTTT thể hiện ở điểm nào sau đây?

a)

Làm biến đổi căn bản KTTT sớm hay muộn

b)

Ngăn chặn hoàn toàn sự vận động của KTTT

c)

Quyết định nguồn gốc, cơ cấu, tính chất của KTTT

d)

Xóa bỏ mọi xung đột giai cấp trong KTTT

124.

Tác động trở lại của KTTT đối với CSHT diễn ra theo những hướng nào?

a)

Chỉ diễn ra trong thời bình

b)

Hoàn toàn vô hiệu với CSHT

c)

Ngược chiều kiềm hãm CSHT

d)

Cùng chiều thúc đẩy CSHT

125.

Ý nghĩa trong đời sống xã hội của việc nhận thức đúng mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị là gì?

a)

Tránh tuyệt đối hóa một yếu tố

b)

Khẳng định chính trị độc lập

c)

Phủ nhận vai trò kinh tế

d)

Ưu tiên pháp luật hơn sản xuất

126.

Hình thái kinh tế – xã hội được hiểu là gì?

a)

Một kiểu quan hệ sản xuất đặc trưng

b)

Một nhà nước cụ thể

c)

Một phương pháp quản trị

d)

Một tôn giáo chi phối

127.

Phạm trù hình thái kinh tế – xã hội gồm những bộ phận nào trong cấu trúc?

a)

Tầng lớp tiểu tư sản

b)

Quan hệ sản xuất (CSHT)

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Kiến trúc thượng tầng

128.

Quy luật phát triển lịch sử – tự nhiên của xã hội loài người dựa trên sự phù hợp giữa yếu tố nào?

a)

QHSX phù hợp trình độ LLSX

b)

KTTT phù hợp ý chí lãnh đạo

c)

CSHT phù hợp tôn giáo chủ đạo

d)

LLSX phù hợp phong tục cổ

129.

Ba yếu tố cơ bản tạo vận động xã hội theo tác động biện chứng gồm những gì?

a)

Kinh tế hộ gia đình

b)

Kiến trúc thượng tầng – KTTT

c)

Quan hệ sản xuất – CSHT

d)

Lực lượng sản xuất (LLSX)

130.

Giai cấp là gì theo quan điểm duy vật lịch sử?

a)

Nhóm người có địa vị giống nhau

b)

Tập đoàn người chiếm đoạt lao động nhóm khác

c)

Tầng lớp trí thức trong xã hội

d)

Cộng đồng cư dân cùng ngôn ngữ

131.

Nguồn gốc trực tiếp dẫn tới sự ra đời của giai cấp là gì?

a)

Phân chia lãnh thổ quốc gia

b)

Tăng dân số nhanh chóng

c)

Phát triển tôn giáo đa dạng

d)

Chế độ tư hữu về tư liệu sản xuất

132.

Kết cấu xã hội – giai cấp luôn gồm những nhóm cơ bản nào?

a)

Giai cấp tư sản và vô sản

b)

Giai cấp cơ bản và không cơ bản

c)

Giai cấp địa chủ và nông dân

d)

Giai cấp thống trị và bị trị

133.

Thực chất đấu tranh giai cấp bắt nguồn chủ yếu từ đâu?

a)

Xung đột lợi ích căn bản đối lập

b)

Sự khác biệt văn hóa vùng miền

c)

Tranh chấp ngôn ngữ và tôn giáo

d)

Thiếu nguồn lực tự nhiên

134.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, thực chất của đấu tranh giai cấp là gì?

a)

Cuộc đấu tranh của quần chúng lao động bị áp bức

b)

Cuộc thảo luận về phân phối tài sản công

c)

Cuộc cạnh tranh giữa các tầng lớp hưởng thụ

d)

Cuộc vận động cải cách văn hóa thuần túy

135.

Vai trò của đấu tranh giai cấp trong xã hội có giai cấp là gì?

a)

Biện pháp tình thế không có ảnh hưởng lâu dài

b)

Hoạt động mang tính đạo đức thuần túy

c)

Yếu tố phụ thuộc vào văn hóa bản địa

d)

Động lực trực tiếp và quan trọng của lịch sử

136.

Trình tự các hình thức cộng đồng người trước khi hình thành dân tộc được nêu như thế nào?

a)

Thị tộc → Dân tộc → Bộ tộc → Bộ lạc

b)

Thị tộc → Bộ lạc → Bộ tộc → Dân tộc

c)

Dân tộc → Bộ tộc → Bộ lạc → Thị tộc

d)

Bộ lạc → Thị tộc → Dân tộc → Bộ tộc

137.

Nghĩa rộng của khái niệm dân tộc (nation) là gì?

a)

Khối liên minh các bộ lạc

b)

Quốc gia có chủ quyền thống nhất

c)

Cộng đồng tộc người đa số

d)

Nhà nước phong kiến điển hình

138.

Nghĩa hẹp của khái niệm dân tộc (ethnie) là gì?

a)

Cộng đồng tộc người trong một quốc gia

b)

Quốc gia có lãnh thổ thống nhất

c)

Liên minh chính trị khu vực

d)

Nhà nước đại diện cho giai cấp

139.

Theo định nghĩa, dân tộc là cộng đồng người ổn định hình thành trên cơ sở nào?

a)

Văn hóa và tâm lý thống nhất

b)

Lãnh thổ thống nhất

c)

Ngôn ngữ thống nhất

d)

Nhà nước và pháp luật thống nhất

e)

Kinh tế thống nhất

140.

Đặc trưng nào KHÔNG thuộc về cộng đồng dân tộc theo danh mục đã nêu?

a)

Cộng đồng có tín ngưỡng duy nhất bắt buộc

b)

Cộng đồng ổn định trên một lãnh thổ thống nhất

c)

Cộng đồng thống nhất về mặt ngôn ngữ

d)

Cộng đồng bền vững về văn hóa, tâm lý

141.

Quan hệ giai cấp – dân tộc: nhận định nào đúng?

a)

Dân tộc hoàn toàn độc lập khỏi cơ sở kinh tế

b)

Giai cấp chỉ là hiện tượng văn hóa dân tộc

c)

Dân tộc luôn phủ định vai trò của giai cấp

d)

Giai cấp quyết định khuynh hướng phát triển dân tộc

142.

Vấn đề dân tộc có ảnh hưởng thế nào đến vấn đề giai cấp?

a)

Không có liên hệ về mặt thực tiễn

b)

Ảnh hưởng quan trọng đến vấn đề giai cấp

c)

Ảnh hưởng không đáng kể trong dài hạn

d)

Chỉ ảnh hưởng về mặt nghi lễ lễ hội

143.

Đấu tranh giải phóng dân tộc có ý nghĩa gì đối với đấu tranh giai cấp?

a)

Hệ quả tất yếu của phát triển văn hóa

b)

Biện pháp thay thế đấu tranh giai cấp

c)

Điều kiện và tiền đề cho đấu tranh giai cấp

d)

Hoạt động mang tính học thuật thuần túy

144.

Trong xã hội có giai cấp, lợi ích nhân loại và lợi ích giai cấp, dân tộc có quan hệ thế nào?

a)

Không tách rời và bị chi phối bởi lợi ích giai cấp

b)

Luôn đối lập tuyệt đối trong mọi tình huống

c)

Chỉ liên hệ khi có chiến tranh quốc tế

d)

Hoàn toàn do ý chí cá nhân quyết định

145.

Nhận định đúng về sự tồn tại của nhân loại trong lịch sử theo nội dung đã nêu:

a)

Luôn là tiền đề, điều kiện tái xuất của tộc và giai cấp

b)

Luôn phủ định mọi hình thức giai cấp và tộc người

c)

Chỉ phụ thuộc vào địa lý tự nhiên thuần túy

d)

Không liên quan đến nhà nước và pháp luật

146.

Nguồn gốc và bản chất của nhà nước theo học thuyết duy vật lịch sử được hiểu như thế nào?

a)

Nhà nước hình thành do thỏa ước thần quyền

b)

Nhà nước xuất hiện từ mâu thuẫn giai cấp

c)

Nhà nước ra đời từ truyền thống lễ nghi

d)

Nhà nước là sản phẩm của ý chí thuần túy

147.

Nhận định nào phản ánh đúng mối quan hệ giai cấp – dân tộc với nhà nước?

a)

Nhà nước luôn trung lập tuyệt đối với giai cấp

b)

Sự thống nhất dân tộc cần pháp luật thống nhất

c)

Dân tộc tồn tại không cần thiết chế nhà nước

d)

Đấu tranh giai cấp thúc đẩy biến đổi nhà nước

e)

Nhà nước phản ánh lợi ích giai cấp thống trị