wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tin học đại cương (bài 1-6)

Total questions: 154

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Nếu tính năng nào đó không có sẵn trên trình duyệt Chrome, bạn nên làm gì?

a)

Tìm và cài đặt Play store

b)

Tìm và cài đặt phần mềm khác với tính năng cần thiết

c)

Tìm và cài đặt Microsoft store

d)

Tìm và cài đặt Extention phù hợp

2.

Trong Windows, bạn cần chia sẻ một mục thư trên mạng nội bộ và cấp quyền chỉ đọc cho người dùng. Bạn sẽ làm gì?

a)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties, chọn tab Sharing, chọn Share, sau đó thêm Everyone với quyền Read

b)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn]/grant:everyone.change

c)

Kích chuột phải vào thư mục, chọn Properties, chọn tab Sharing, chọn Share this folder, và đặt quyền Read

d)

Mở Command Prompt, sử dụng lệnh net share [tên_thư_mục]=[đường_dẫn]/grant:everyone.read

3.

Để kết nối máy tính với mạng gia đình cần dùng loại cáp nào?

a)

Cáp quang

b)

Cáp đồng trục

c)

Cáp điện

d)

Cáp xoắn

4.

Kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet có thể được hỗ trợ bởi công cụ nào dưới đây?

a)

Google Docs và AI

b)

Microsoft Office và Google Docs

c)

Word và Powerpoint

d)

Google và Bing

5.

Trong Windows, để mở Task Manager nhanh chóng, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Alt + T

b)

Ctrl + Shift + T

c)

Ctrl + Shift + Esc

d)

Ctrl + Alt + Delete

6.

Dựa trên hình minh họa một bộ định tuyến và máy tính xách tay, hãy chọn mô tả đúng về loại cáp được sử dụng để kết nối mạng có dây gia đình.

a)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cáp quang

b)

Kết nối máy tính với mạng không dây của gia đình

c)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình dùng cắp xoắn đồng trục

d)

Kết nối máy tính với mạng có dây của gia đình bằng cáp xoắn UTP

7.

Trong cửa sổ Windows Explorer, lựa chọn sau đây có tác dụng gì?

a)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục con trong thư mục hiện tại

b)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file và thư mục trong thư mục gốc

c)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các thư mục con trong thư mục hiện tại

d)

Hiển thị thông tin chi tiết của tất cả các file trong thư mục hiện tại

8.

Đầu nối dưới đây có tên gọi là gì?

a)

Đầu RJ11

b)

Đầu RJ45

c)

Đầu RJ54

d)

Đầu RJ

9.

Tại sao kỹ năng tìm kiếm thông tin trên Internet lại là kỹ năng hàng đầu cho sinh viên đại học?

a)

Vì sinh viên cần tra cứu nhanh chóng và tìm đúng thông tin cần thiết để phục vụ cho việc học tập

b)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên giải quyết bài tập một cách nhanh chóng mà không cần đọc tài liệu

c)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên sử dụng Internet hiệu quả hơn so với người bình thường

d)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên làm việc nhóm dễ dàng hơn

10.

Trong mạng LAN, để chia sẻ tệp tin và thư mục giữa các máy tính chạy Windows, bạn cần cấu hình gì?

a)

Cấu hình firewall để chặn tất cả các kết nối

b)

Chỉ cần kết nối cả hai máy vào cùng một mạng LAN

c)

Cài đặt phần mềm bên thứ ba để chia sẻ tập tin

d)

Bật tính năng File and Printer Sharing và cấu hình quyền truy cập chia sẻ

11.

Tùy chọn Hidden items trong phần Show/hide của File Explorer có tác dụng gì?

a)

Mở file hoặc thư mục sẽ có một hộp chọn trước tên gọi

b)

Các file và thư mục sẽ hiển thị đầy đủ phần mở rộng

c)

Không hiển thị các file và thư mục ẩn

d)

Các file/thư mục ẩn được hiển thị

12.

Những cách nào dưới đây cho phép bạn mở cửa sổ File (Windows) Explorer?

a)

Tìm kiếm File Explorer trong Start Menu và click chọn

b)

Nhấp chuột vào biểu tượng phần mềm File Explorer trên taskbar

c)

Sử dụng phím tắt Windows + E

d)

Tất cả các phương án trên

13.

Phần mềm đang hiển thị trong hình là gì?

a)

Control Panel

b)

File Explorer

c)

Task Manager

d)

Settings

14.

Điều gì đang xảy ra trong cửa sổ lệnh khi nhập ping google.com và nhận thông báo "Ping request could not find host google.com"?

a)

Bạn gõ sai cú pháp lệnh ping

b)

Máy chủ Google tại Việt Nam đang tạm dừng hoạt động

c)

Bạn đã gõ sai địa chỉ của Google

d)

Máy của bạn đang không có kết nối với mạng Internet

15.

Mạng máy tính trong gia đình thuộc loại nào?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Mạng PAN

d)

Mạng Internet

16.

Trong môi trường hiện đại, sinh viên cần biết sử dụng dịch vụ điện toán đám mây để làm gì?

a)

Thiết kế phần cứng máy tính

b)

Cài đặt phần mềm chuyên ngành

c)

Lưu trữ dữ liệu, công tác, học và làm việc trực tuyến

d)

Đảm bảo an toàn thông tin

17.

Dựa trên ảnh chụp màn hình phần Settings của Windows mục Network & internet hiển thị Wi‑Fi (TAN) đang Connected, hãy chọn nhận định đúng về trạng thái kết nối của máy tính.

a)

Máy tính không có kết nối wifi do đang ở chế độ Airplane

b)

Máy tính đang kết nối với mạng không dây và có kết nối Internet

c)

Mạng không dây mà máy tính kết nối tới là không an toàn

d)

Máy tính đang kết nối với mạng có dây và có kết nối Internet

18.

Khi kết nối với mạng không dây và cửa sổ đăng nhập hiển thị "ICTU – Secured" yêu cầu nhập user name và password, nhận định nào đúng?

a)

Mạng wifi ICTU là một mạng được bảo mật

b)

Người dùng đang đăng nhập bằng khoản là User name

c)

User name là ICTU mật khẩu là Secured

d)

Lỗi không thể kết nối với mạng không dây này

19.

Nhận xét đúng ?

a)

Kết nối Internet không ổn định vì chỉ có lần ping thành công

b)

A.    Không có kết nối Internet vì không thấy địa chỉ IP của google

c)

A.    Kết nối Internet đang hoạt động ổn định

d)

A.    Mạng đang rất mạnh vì phải mất 25s để tải gói tín từ google

20.

Thao tác trên màn hình dưới đây có tác dụng gì? Ảnh cho thấy ô tìm kiếm trong File Explorer được nhập chuỗi "tự" và hiện danh sách gợi ý.

a)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên chứa chuỗi "tự"

b)

Tìm kiếm các thư mục con trong thư mục hiện hành có tên bằng chuỗi "tự"

c)

Tìm kiếm các file và thư mục con trong thư mục hiện hành có tên chứa chuỗi "tự"

d)

Tìm kiếm các file trong thư mục hiện hành có tên bắt đầu bằng chuỗi "tự"

21.

Đâu là phát biểu đúng về lệnh Invert selection trong nhóm Select? Hình minh họa hiển thị các tùy chọn Select all, Select none, Invert selection.

a)

Không thay đổi việc lựa chọn

b)

Đối tượng đang chọn sẽ bị hủy chọn, và chọn tất cả các đối tượng còn lại

c)

Chọn tất cả các đối tượng trong thư mục đang mở

d)

Hủy chọn tất cả các đối tượng trong thư mục đang mở

22.

Mạng máy tính là gì?

a)

Sự kết hợp các máy tính lại với nhau

b)

Các chương trình hoạt động trên máy tính

c)

Hệ thống kết nối để trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên giữa các máy tính

d)

Các thành phần vật lý của máy tính

23.

Loại cáp quang dưới đây có tên gọi là gì ? (chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cáp đồng trục

b)

Cáp quang

c)

Cáp UTP

d)

Cáp đôi xoắn

24.

Kỹ năng cơ bản liên quan đến dữ liệu là gì?

a)

Cài đặt mạng máy tính

b)

Cài đặt và sử dụng phần mềm

c)

Thu nhập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu

d)

Cấu hình hệ điều hành

25.

Điều gì xảy ra khi trạng thái Wi‑Fi hiển thị "Wi‑Fi is off"?

a)

Máy tính vẫn kết nối mạng wifi bình thường

b)

Tất cả các phương án trả lời khác đều đúng

c)

Máy tính sẽ không thể kết nối với mạng không dây

d)

Card mạng của máy tính đã bị hỏng và cần thay thế

26.

Nút lệnh có tác dụng gì?

a)

Di chuyển đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn sang thư mục khác

b)

Xóa đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn

c)

Đổi tên đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn

d)

Sao chép tên đối tượng (file hoặc thư mục) đang được chọn

27.

Các kỹ năng công nghệ thông tin cơ bản nhất bao gồm kỹ năng làm việc nào?

a)

Phần cứng, phần mềm, hệ điều hành, dữ liệu, mạng máy tính

b)

Tra cứu tìm kiếm thông tin trên Internet

c)

Sử dụng trí tuệ nhân tạo

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

28.

Trong ảnh giao diện File Explorer với các mục "Group by", "Add columns", "Sort", "Size all columns to fit", thao tác này dùng để làm gì?

a)

Cho phép ẩn/hiện các nội dung

b)

Sắp xếp và nhóm dữ liệu để dễ dàng tìm được đối tượng cần thiết

c)

Để thay đổi chế độ hiển thị của thư mục đang mở

d)

Lưu file của hệ điều hành

29.

Thao tác dưới đây thể hiện điều gì? (Ảnh hiển thị lựa chọn New folder và phím tắt Ctrl+Shift+N trong File Explorer)

a)

Để đổi tên một đối tượng

b)

Để xóa một đối tượng

c)

Để sao chép một đối tượng

d)

Để tạo một đối tượng mới

30.

Tại sao đảm bảo an toàn thông tin trên không gian mạng là kỹ năng cần thiết đối với sinh viên?

a)

Vì sinh viên cần bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin học tập trong môi trường Internet và mạng xã hội

b)

Vì giảng viên yêu cầu sinh viên phải biết kỹ năng này khi học trực tuyến

c)

Vì an toàn thông tin giúp sinh viên bảo vệ tài khoản ngân hàng

d)

Vì kỹ năng này giúp sinh viên sử dụng máy tính hiệu quả hơn

31.

Nếu một tính năng nào đó không có sẵn trên trình duyệt Chrome, bạn nên làm gì?

a)

Tìm và cài đặt Play Store

b)

Tìm và cài đặt phần mềm khác với tính năng cần thiết

c)

Tìm và cài đặt Microsoft Store

d)

Tìm và cài đặt Extension phù hợp

32.

Google Chrome, Notepad+, Foxit Reader được gọi chung là gì?

a)

Phần mềm hệ thống

b)

Phần mềm ứng dụng

c)

Trình điều khiển thiết bị

d)

Hệ điều hành

33.

Để mở một file PDF, bạn có thể sử dụng phần mềm nào?

a)

Tất cả các phần mềm này đều mở được file PDF

b)

Foxit Reader

c)

Adobe Acrobat Reader

d)

Google Chrome

34.

Photoshop và Paint có thể mở định dạng ảnh nào dưới đây?

a)

PNG

b)

QDT

c)

WAV

d)

Tất cả các định dạng trên

35.

Trong Foxit Reader, để thêm chữ ký số vào tài liệu PDF, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở tài liệu, chọn File > Sign Document

b)

Mở tài liệu, chọn Protect > Sign & Certify > Place Signature

c)

Mở tài liệu, chọn Edit > Add Signature

d)

Mở tài liệu, chọn View > Signature

36.

Trong Google Chrome, để kiểm tra và xóa toàn bộ nhớ cache, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Nhấn Ctrl+N, sau đó vào History > Clear browsing data

b)

Nhấn Ctrl+T, sau đó vào Setting > Clear cache

c)

Nhấn Ctrl+Shift+Delete, sau đó chọn Cached images and files

d)

Nhấn Ctrl+Shift+N, sau đó vào Setting > Clear browsing data

37.

Trong 7zip, để thêm mật khẩu cho một tệp tin nén, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn 7zip > Add to archive..., sau đó nhập mật khẩu trong mục Encryption

b)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn Properties, và thêm mật khẩu

c)

Mở 7zip, chọn tệp tin và chọn Add Password

d)

Kéo tệp tin vào cửa sổ 7zip, sau đó chọn Encrypt

38.

Phần mềm nén file như 7zip và WinRAR có thể nén được những định dạng nào?

a)

Chỉ có thể nén văn bản, hình ảnh, video

b)

Chỉ có thể nén hình ảnh

c)

Chỉ có thể nén văn bản

d)

Bất kỳ định dạng file nào, nhưng có thể không hiệu quả với một số định dạng

39.

Phần mềm Notepad+ có nhiệm vụ chính

a)

Xử lý văn bản doc

b)

Xử lý văn bản plain text

c)

Xử lý văn bản odt

d)

Xử lý văn bản doc

40.

Photoshop và Paint có thể mở định dạng ảnh nào dưới đây?

a)

JPEG

b)

ODT

c)

WAV

41.

Đâu KHÔNG là tên viết tắt của các đơn vị đo khối lượng thông tin?

a)

GB, Gb

b)

MH, Mh

c)

KB, Kb

d)

B, b

42.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu âm thanh?

a)

WAV, MP3, AAV

b)

WAV, MP3, PNG

c)

AAC, FLAC, OGG

d)

WAV, AAC, FLAC

43.

Thông thường, phần mềm Windows tồn tại ở dạng nào?

a)

File chứa mã máy

b)

File chứa âm thanh

c)

File chứa dữ liệu

d)

File chứa văn bản

44.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu ảnh?

a)

BMP, JPEG, ODT

b)

BMP, PNG, GIF

c)

BMP, PNG, JPEG

d)

BMP, GIF, JPEG

45.

Một Gigabit bằng bao nhiêu bit?

a)

1.000.000.000.000

b)

1.000.000

c)

1.000

d)

1.000.000.000

46.

Định dạng văn bản PDF có thể chỉnh sửa được không? Vì sao?

a)

Không thể, vì PDF là một định dạng chỉ đọc

b)

Được, nếu sử dụng một phần mềm chỉnh sửa PDF chuyên dụng

c)

Được, phần mềm đọc PDF bất kỳ đều có thể chỉnh sửa file

d)

Được, có thể sử dụng phần mềm xử lý văn bản để chỉnh sửa

47.

Trong Foxit Reader, để chuyển đổi tài liệu PDF sang định dạng Word, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở tài liệu, chọn Edit > Export to Word

b)

Mở tài liệu, chọn File > Export > To Word

c)

Mở tài liệu, chọn File > Save As > Microsoft Word

d)

Mở tài liệu, chọn Convert > To Word

48.

Trong Google Chrome, để thêm một tiện ích mở rộng (extension) từ Chrome Web Store, bạn sẽ cần thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở Chrome, chọn Settings > Extensions > Add extension.

b)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store, tìm kiếm tiện ích và nhấn Add to Chrome.

c)

Mở Chrome, chọn More Tools > Add extension.

d)

Mở Chrome, vào Chrome Web Store và kéo tiện ích vào cửa sổ Chrome.

49.

Trong Foxit Reader, để tạo mật khẩu bảo vệ cho tài liệu PDF, bạn sẽ thự hiện bước nào sau đây ?

a)

Mở tài liệu, chọn Protect > Encrypt > Password Encrypt

b)

Mở tài liệu, Edit > Protect > Add Password

c)

Mở tài liệu, chọn View > Protect  > Add Password

d)

Mở tài liệu, chọn File > Protect > Add Password

50.

Nén dữ liệu bằng 7-Zip hoặc WinRAR có tác dụng gì?

a)

Bảo vệ file bằng mật khẩu

b)

Thu gọn nhiều file/thư mục vào một file duy nhất để lưu trữ hoặc truyền

c)

Tất cả các ý trên đều đúng

d)

Làm giảm kích thước dữ liệu

51.

Phương án nào chứa loại định dạng KHÔNG phải là dữ liệu video?

a)

MP, AVI, AAC

b)

MP4, AVI, MOV

c)

MP4, AVI, WMV

d)

Tất cả các phương án trên

52.

Một Kilobyte bằng bao nhiêu bit?

a)

8

b)

8000

c)

80

d)

1000

53.

Trong 7-Zip, để nén một thư mục thành tệp tin .zip, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở thư mục, chọn tất cả các tệp tin và kéo vào cửa sổ 7-Zip

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn 7-Zip > Add to archive..., sau đó chọn định dạng .zip

c)

Mở 7-Zip, chọn File > New Archive, sau đó chọn định dạng .zip

d)

Kéo thư mục vào cửa sổ 7-Zip, sau đó chọn Compress

54.

Trong WinRAR, để giải nén một tệp tin .rar vào một thư mục cụ thể, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Kéo tệp tin .rar vào thư mục đích

b)

Nhấp chuột phải vào tệp tin .rar, chọn "Extract to...", sau đó chọn thư mục đích

c)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "Extract Here"

d)

Nhấp đúp vào tệp tin .rar và chọn "Extract to Current Folder"

55.

Một Megabyte bằng bao nhiêu byte?

a)

10.000

b)

100.000

c)

1.000.000

d)

10.000.000

56.

Trong WinRAR, để tạo một tệp tin tự giải nén (self-extracting archive), bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Kéo tệp tin vào cửa sổ WinRAR, sau đó chọn "Create SFX"

b)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "Create Self-Extracting Archive"

c)

Mở WinRAR, chọn tệp tin và chọn "SFX"

d)

Chọn tệp tin, nhấp chuột phải, chọn "Add to archive..", sau đó chọn "Create SFX archive"

57.

Trong Notepad++, để thay thế tất cả các từ "apple" bằng "orange" trong một tệp tin văn bản, bạn sẽ thực hiện bước nào sau đây?

a)

Mở tệp tin, chọn "Edit" > "Replace All".

b)

Mở tệp tin, nhấn Ctrl+H, nhập "apple" vào ô "Find what", nhập "orange" vào ô "Replace with", và nhấn "Find All".

c)

Mở tệp tin, nhấn Ctrl+H nhập "apple" vào ô "Find what", nhập "orange" vào ô "Replace with", và nhân "Replace All”.

d)

Mở tệp tin, chọn "Search" > "Replace", nhập "apple" và "orange", sau đó nhân "Replace All".

58.

Định dạng plain text (TXT) có tác dụng gì?

a)

Định dạng này lưu trữ văn bản cùng với thông tin định dạng, bao gồm phông chữ, kích thước, màu sắc, in đậm, nghiêng và gạch chân.

b)

Định dạng này sử dụng để lưu trữ văn bản thô, chẳng hạn như mã, kịch bản, tài liệu kỹ thuật và email.

c)

Định dạng này lưu trữ văn bản và hình ảnh dưới dạng Thông báo A một định dạng cố định, có nghĩa là nó sẽ trông giống nhau trên bất kỳ thiết bị nào.

d)

Định dạng này là định dạng văn bản độc quyền của Microsoft Office.

59.

Các định dạng âm thanh thường gặp?

a)

WAV, AAC, PNG

b)

MP3, AAC, WAV

c)

FLAC, OGG, MP4

d)

MP4, FLAC, MP3

60.

Khi đã cài đặt và mở Notepad++, có thể bắt đầu tạo file mới bằng cách nào?

a)

Nhấp vào "File" trên thanh menu và chọn "New" để tạo tập tin mới.

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + H.

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + F hoặc vào menu "Search" và chọn "Find".

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + H hoặc vào menu "Search" và chọn "Replace".

61.

Phần mềm hệ thống là gì?

a)

Là các chương trình để máy tính hoạt động, có thể hiểu phần mềm là một tập hợp các tập tin có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, đảm bảo thực hiện một số nhiệm vụ, chức năng nào đó trên thiết bị điện tử.

b)

Là hệ thống chương trình giúp người sử dụng làm việc với các ứng dụng cũng như vận hành phần cứng của máy tính một cách thuận tiện và hiệu quả.

c)

Là các chương trình hỗ trợ của hệ điều hành, thực hiện các công việc theo yêu cầu người sử dụng.

d)

Là phần xác máy tính, còn phần mềm là phần hồn của máy tính.

62.

Những dịch vụ nào sau đây không phải của Google?

a)

Office 365

b)

Gmail

c)

Google Drive

d)

Google Contact

63.

ChatGPT là gì?

a)

Phần mềm thiết kế đồ họa

b)

Phần mềm chỉnh sửa video

c)

Phần mềm tìm kiếm thông tin trên web

d)

Mô hình ngôn ngữ cho tương tác ngôn ngữ tự nhiên

64.

ChatGPT được thiết kế để tương tác với loại ngôn ngữ nào?

a)

Ngôn ngữ tự nhiên

b)

Ngôn ngữ lập trình

c)

Ngôn ngữ hình học

d)

Ngôn ngữ nhị phân

65.

Để tìm kiếm các tài liệu ở dạng PDF về học lập trình Java, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào sau đây?

a)

học lập trình +Java filetype PDF

b)

học lập trình -Java filetype PDF

c)

học lập trình &Java filetype PDF

d)

học lập trình !Java filetype

66.

Sử dụng dấu ngoặc kép (" ") trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể

b)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập

c)

Tìm kiếm tệp theo định dạng

d)

Loại trừ từ khóa trong dấu ngoặc kép ra khỏi kết quả tìm

67.

Sử dụng site:[URL] trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể

b)

Tìm kiếm trang web có địa chỉ cụ thể

c)

Bỏ qua nội dung trong một trang web cụ thể

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

68.

Để tối ưu hóa câu trả lời từ ChatGPT cho một câu hỏi phức tạp, bạn nên thực hiện bước nào sau đây?

a)

Đặt câu hỏi một cách tổng quát và chờ kết quả.

b)

Chia nhỏ câu hỏi thành các phần cụ thể và yêu cầu trả lời từng phần.

c)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu.

d)

Đặt câu hỏi dưới dạng một câu duy nhất, dài và chi tiết.

69.

Để ChatGPT tạo ra một đoạn mã lập trình chính xác, bạn cần làm gì?

a)

Yêu cầu viết mã mà không cung cấp bất kỳ chi tiết nào.

b)

Cung cấp ngôn ngữ lập trình, chức năng cụ thể và các yêu cầu chi tiết.

c)

Chỉ yêu cầu viết mã cho một mục đích chung chung.

d)

Đưa ra một ví dụ mã lập trình từ ngôn ngữ khác.

70.

Để ChatGPT hỗ trợ trong việc lập kế hoạch một sự kiện, bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu lập kế hoạch mà không cung cấp thông tin chi tiết.

b)

Đưa ra ngày giờ và yêu cầu lập kế hoạch.

c)

Cung cấp thông tin về loại sự kiện, địa điểm, ngân sách và yêu cầu cụ thể.

d)

Yêu cầu lập kế hoạch từ các mẫu có sẵn mà không điều chỉnh.

71.

Bạn cần sử dụng ChatGPT để viết email phản hồi khách hàng. Để đảm bảo phản hồi chính xác và lịch sự, bạn nên làm gì?

a)

Nhờ ChatGPT viết email một cách chung chung.

b)

Nhờ ChatGPT viết email với nội dung ngắn gọn.

c)

Cung cấp ngữ cảnh cụ thể về vấn đề của khách hàng và yêu cầu văn phong lịch sự.

d)

Nhờ ChatGPT viết email theo phong cách tự do.

72.

Bạn đang tìm kiếm một tài liệu cụ thể nhưng chỉ nhớ được tiêu đề và một phần nội dung. Làm thế nào bạn có thể sử dụng dịch vụ Google để tìm kiếm tài liệu này một cách hiệu quả nhất?

a)

Tìm kiếm từng từ khóa một cách ngẫu nhiên.  

b)

Sử dụng dấu ngoặc kép để tìm kiếm chính xác cụm từ bạn nhớ.  

c)

Gõ tất cả những gì bạn nhớ vào thanh tìm kiếm mà không cần định dạng gì đặc biệt.  

d)

Chọn kết quả ngẫu nhiên và kiểm tra nội dung

73.

Bạn muốn tìm kết quả liên quan đến một từ khóa nhưng chỉ từ các trang web được cập nhật trong một tuần qua. Bạn nên sử dụng phương pháp nào trên Google?

a)

Sử dụng cú pháp before: và nhập ngày hôm nay.

b)

Chọn bộ lọc "Tools" trên Google và thiết lập thời gian là "Past week".

c)

Thêm từ "update" vào cụm từ tìm kiếm.

d)

Sử dụng cú pháp recent: trước từ khóa tìm kiếm.

74.

Bạn muốn tìm các định nghĩa cụ thể của một từ hoặc cụm từ trực tiếp từ các trang định nghĩa uy tín. Bạn sẽ sử dụng cú pháp tìm kiếm nào để đạt hiệu quả tốt nhất?

a)

Sử dụng cú pháp define: trước từ hoặc cụm từ bạn muốn tìm.

b)

Đặt từ hoặc cụm từ trong dấu ngoặc vuông.

c)

Sử dụng cú pháp meaning: trước từ khóa.

d)

Thêm từ "definition" vào cuối cụm từ tìm kiếm.

75.

Bạn cần phân tích một bài toán lập trình phức tạp và muốn nhờ AI hỗ trợ. Làm thế nào để bạn đặt câu hỏi với Chat GPT để nhận được câu trả lời chính xác nhất?

a)

Yêu cầu Chat GPT viết đoạn mã hoàn chỉnh.

b)

Miêu tả vấn đề lập trình, cung cấp thông tin cụ thể về lỗi hoặc đoạn mã bạn đã viết để Chat GPT hỗ trợ giải quyết vấn đề.

c)

Yêu cầu Chat GPT tự động sửa lỗi trong mã, không cần miêu tả vấn đề.

d)

Đưa ra yêu cầu viết mã mới, không cần giải thích rõ ràng.

76.

Bạn muốn GPT giải quyết một bài toán kỹ thuật. Làm thế nào để cung cấp đầy đủ thông tin trong prompt để nhận được câu trả lời chính xác?

a)

Chỉ đưa ra vấn đề mà không cung cấp dữ liệu cụ thể.

b)

Cung cấp tất cả thông tin cần thiết bao gồm dữ liệu, điều kiện và yêu cầu cụ thể.

c)

Yêu cầu GPT tự phân tích dữ liệu mà không cần hướng dẫn.

d)

Đặt câu hỏi chung chung và để GPT tự tìm hiểu vấn đề.

77.

Bing là công cụ tìm kiếm phát triển bởi?

a)

Microsoft

b)

Yahoo

c)

Google

d)

Facebook

78.

Trong Google Search, để loại bỏ một từ hoặc cụm từ khỏi kết quả tìm kiếm, bạn sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

Thêm dấu sao (*) trước từ hoặc cụm từ.

b)

Thêm dấu trừ (-) trước từ hoặc cụm từ.

c)

Thêm dấu cộng (+) trước từ hoặc cụm từ.

d)

Thêm dấu chấm hỏi (?) trước từ hoặc cụm từ.

79.

Trên Google Search, để tìm kiếm các tệp Excel liên quan đến "phân tích dữ liệu" từ các trang web chính phủ (.gov), bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

filetype "phân tích dữ liệu" site

b)

filetype "phân tích dữ liệu" domain

c)

"phân tích dữ liệu" filetype xlsx site *.gov

80.

Sử dụng filetype:[suffix] trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm nội dung trong một trang web cụ thể

b)

Giới hạn kết quả ở một dạng tệp nhất định

c)

Tìm kiếm chính xác theo từ đã nhập

d)

Chỉ hiển thị kết quả bắt đầu bằng tiền tố đã nhập

81.

Bạn đang tìm kiếm thông tin từ một website cụ thể, nhưng không muốn kết quả tìm kiếm từ các trang khác. Bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng cú pháp site:tên_trang_web trước từ khóa tìm kiếm.

b)

Tìm kiếm bình thường và chỉ chọn kết quả từ trang web mong muốn.

c)

Đặt từ khóa trong dấu ngoặc vuông.

d)

Sử dụng cú pháp filetype: để chỉ định loại file trên trang web.

82.

Khi bạn muốn nhận được câu trả lời từ Chat GPT theo định dạng bảng, làm cách nào để yêu cầu GPT thực hiện điều này?

a)

Yêu cầu GPT liệt kê tất cả thông tin dưới dạng danh sách.

b)

Yêu cầu GPT sắp xếp thông tin dưới dạng bảng với các cột và hàng rõ ràng.

c)

Chỉ đặt câu hỏi mà không cần đề cập đến định dạng bảng.

d)

Để GPT tự quyết định định dạng tốt nhất cho câu trả lời.

83.

Bạn muốn GPT giúp viết một bài luận ngắn về chủ đề “Lợi ích của giáo dục trực tuyến.” Đâu là yêu cầu viết phù hợp hơn cả với mục đích của bạn?

a)

Viết một bài luận về giáo dục trực tuyến.

b)

Viết một bài luận ngắn khoảng 300 từ về lợi ích của giáo dục trực tuyến, trong đó nêu ít nhất 3 lợi ích chính và cung cấp ví dụ thực tế.

c)

Viết về giáo dục trực tuyến mà không cần nêu chi tiết.

d)

Nêu ngắn gọn các ý chính về giáo dục trực tuyến.

84.

Bạn muốn GPT cung cấp một đoạn mã Python để tính tổng các số trong một danh sách. Làm thế nào để bạn yêu cầu đúng kết quả?

a)

Viết một đoạn mã Python tính tổng các số.

b)

Viết đoạn mã Python tính tổng tất cả các số trong một danh sách do người dùng nhập vào.

c)

Viết một đoạn mã về phép cộng trong Python.

d)

Cho tôi một đoạn mã Python đơn giản.

85.

Để tìm kiếm hiệu quả trên Google, chúng ta nên?

a)

Sử dụng từ khóa phức tạp

b)

Sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật

c)

Không nên sử dụng các gợi ý

d)

Sử dụng từ khoá tự nhiên

86.

Bạn muốn sử dụng Google Search để tìm kiếm các trang web mà tiêu đề chứa cả từ "cloud" và "storage", nhưng không chứa từ "backup". Bạn sẽ thực hiện như thế nào?

a)

intitle storage -backup

b)

intitle:"cloud storage" -backup

c)

intitle "cloud"+"storage" -backup

d)

intitle storage +backup

87.

Sử dụng dấu hoa thị (*) trong Google Search để?

a)

Tìm kiếm chính xác từ đã nhập 

b)

Thu hẹp kết quả tìm kiếm

c)

Cho phép Google thay thế bằng bất kỳ cụm từ nào

d)

Không có ý nào đúng

88.

Khi sử dụng ChatGPT để dịch một đoạn văn từ tiếng Anh sang tiếng Việt, bạn nên làm gì để đảm bảo bản dịch chính xác?

a)

Chỉ yêu cầu dịch mà không cung cấp ngữ cảnh.

b)

Yêu cầu dịch theo từng từ riêng lẻ.

c)

Cung cấp đoạn văn và yêu cầu dịch cả đoạn với ngữ cảnh rõ ràng.

d)

Sử dụng ngôn ngữ không chuẩn.

89.

Để ChatGPT viết một đoạn văn phong cách học thuật, bạn nên làm gì?

a)

Yêu cầu viết một đoạn văn chung chung.

b)

Cung cấp chi tiêu về số từ.

c)

Đưa ra chủ đề, ngữ cảnh và yêu cầu sử dụng phong cách học thuật.

d)

Yêu cầu viết một cách tự do và không ràng buộc.

90.

Sử dụng dấu … (hai chấm) trong Google Search để?

a)

Để loại trừ nó khỏi kết quả tìm kiếm của bạn.

b)

Để tìm kiếm các số trong phạm vi đó.

c)

Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ chính xác.

d)

Làm trình giữ chỗ cho một từ hoặc sự kiện chưa biết.

91.

Vai trò của ChatGPT là gì?

a)

Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi

b)

Chỉ tạo văn bản từ các tài liệu có sẵn

c)

Hỗ trợ dịch thuật mà không có ngữ cảnh

d)

Tạo ra các hình ảnh và đồ họa

92.

Điện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên qua đâu?

a)

Ổ cứng nội bộ

b)

Một máy tính trung tâm

c)

Mạng Internet

d)

Mạng LAN

93.

Ứng dụng nào dưới đây là ví dụ của điện toán đám mây? (chọn 2 đáp án)

a)

Google Drive

b)

Bộ phần mềm Microsoft Office (Word, Excel, Powerpoint) cài đặt trên máy tính cá nhân

c)

Trình duyệt web: Firefox, Chrome, Edge

d)

Microsoft OneDrive

94.

Tại sao điện toán đám mây lại được sử dụng rộng rãi trong giáo dục trực tuyến?

a)

Vì điện toán đám mây cho phép truy cập tài nguyên học tập từ nhiều thiết bị và hỗ trợ việc mở rộng các nền tảng học trực tuyến một cách hiệu quả

b)

Vì điện toán đám mây cho phép giảm bớt sự phụ thuộc vào kết nối Internet trong học trực tuyến

c)

Vì điện toán đám mây giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào thiết bị cá nhân trong học trực tuyến

95.

Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Meet?

a)

Google Meet giúp sắp xếp cuộc họp dễ dàng nhưng không hỗ trợ chia sẻ màn hình.

b)

Google Meet tích hợp với Google Calendar, cung cấp các tính năng chia sẻ màn hình, ghi lại cuộc họp, và tham gia họp từ nhiều thiết bị khác nhau.

c)

Google Meet chỉ cho phép thực hiện các cuộc họp bằng âm thanh, không hỗ trợ video.

d)

Google Meet yêu cầu sử dụng trên nền tảng ứng dụng, không thể truy cập từ trình duyệt.

96.

Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Forms?

a)

Google Forms cho phép tạo khảo sát trực tuyến nhưng không hỗ trợ thu thập phản hồi từ học sinh.

b)

Google Forms giúp giáo viên tạo bài kiểm tra, khảo sát và tự động xử lý kết quả, giúp tiết kiệm thời gian trong việc đánh giá và thu thập phản hồi từ học sinh.

c)

Google Forms chỉ có thể sử dụng cho các cuộc khảo sát đơn giản, không hỗ trợ các câu hỏi phức tạp.

d)

Google Forms không tích hợp với các công cụ khác của Google để lưu trữ kết quả.

97.

Giáo viên muốn tổ chức một lớp học trực tuyến và giao bài tập cho học sinh theo lịch trình cụ thể. Công cụ nào trong Google Suite nên được sử dụng để dễ dàng quản lý việc giảng dạy và theo dõi tiến độ của học sinh?

a)

Sử dụng Google Docs để viết bài giảng và gửi qua email cho học sinh.

b)

Sử dụng Google Classroom để tổ chức lớp học trực tuyến, giao bài tập và theo dõi tiến độ của học sinh.

c)

Sử dụng Google Meet để tổ chức buổi giảng trực tuyến mà không cần theo dõi bài tập.

d)

Sử dụng Google Drive để lưu trữ bài giảng và yêu cầu học sinh tự tải về.

98.

Bạn cần lên lịch cho một chuỗi các cuộc họp giữa các nhóm khác nhau trong công ty và muốn gửi lời mời tự động đến từng thành viên. Công cụ nào của Google Suite sẽ giúp bạn quản lý việc lập kế hoạch và gửi lời mời này?

a)

Sử dụng Google Docs để tạo danh sách cuộc họp và gửi qua email.

b)

Sử dụng Google Calendar để lên lịch, mời các thành viên và tích hợp với Google Meet để tổ chức cuộc họp trực tuyến.

c)

Sử dụng Google Drive để chia sẻ lịch trình họp với các thành viên qua thư mục chia sẻ.

d)

Sử dụng Google Forms để thu thập thông tin tham dự từ các thành viên.

99.

Bạn cần chia sẻ một tệp tài liệu với một số đồng nghiệp và muốn họ có thể chỉnh sửa nó. Đâu là cách tốt và an toàn hơn để thực hiện việc này trong Google Drive?

a)

b)

c)

d)

100.

Làm thế nào để bạn tạo một sự kiện mới vào ngày 5/9 trên Google Calendar? (chọn 2 đáp án)

a)

Nhấp trái chuột vào ngày bạn muốn tạo sự kiện và điền thông tin vào cửa sổ bật lên.

b)

Nhấp vào biểu tượng Create → Event ở góc trên trái, chọn ngày mong muốn và nhập thông tin sự kiện.

c)

Nhấp chuột phải vào ngày mong muốn và chọn Create → Event.

d)

Chọn một ngày ngẫu nhiên trong lịch và điền thông tin vào.

101.

Hình ảnh hiển thị phần thiết lập quyền truy cập cho một sự kiện. Làm thế nào để bạn chia sẻ sự kiện với đồng nghiệp và cho phép họ chỉnh sửa sự kiện đó?

a)

Chỉ cần nhập địa chỉ email của họ vào ô “Thêm khách” (Add guests) và sự kiện sẽ tự động được chia sẻ.

b)

Nhập địa chỉ email của họ vào ô “Thêm khách” (Add guests), sau đó thiết lập quyền "Modify event"

c)

Nhấp vào tên sự kiện và chọn "Chia sẻ sự kiện qua liên kết".

d)

Gửi email cho đồng nghiệp với thông tin sự kiện và yêu cầu họ tự thêm vào lịch của mình.

102.

Trong Google Calendar, bạn muốn mời khách và cho phép họ chỉnh sửa sự kiện. Quy trình nào đúng?

a)

Chỉ cần nhập địa chỉ email của họ vào ô “Thêm khách” (Add guests) và sự kiện sẽ tự động được chia sẻ.

b)

Nhập địa chỉ email của họ vào ô “Thêm khách” (Add guests), sau đó thiết lập quyền "Modify event".

c)

Nhập vào tên sự kiện và chọn "Chia sẻ sự kiện qua liên kết".

d)

Gửi email cho đồng nghiệp với thông tin sự kiện và yêu cầu họ tự thêm vào lịch của mình.

103.

Bạn là quản lý dự án và cần lên lịch một cuộc họp nhóm trực tuyến với khách hàng. Phương án tạo meeting nào là phù hợp hơn cả với mục tiêu trên?

a)

Create a meating for later

b)

Start an instant meeting

c)

Schedule in Google Calendal

d)

Tất cả các phương án đều phù hợp

104.

Bạn nhận được mã lớp từ giáo viên và muốn tham gia lớp học trên Google Classroom từ máy tính. Quy trình nào dưới đây là đúng để bạn có thể tham gia lớp?

a)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tham gia lớp học", nhập mã lớp và nhấn "Tham gia".

b)

Truy cập classroom.google.com, chọn "Tạo lớp học mới", nhập mã lớp vào phần mô tả lớp.

c)

Truy cập Google Drive, chọn "Thêm mới", sau đó chọn "Nhập mã lớp".

d)

Truy cập Gmail, tạo email mới, nhập mã lớp vào chủ đề email.

105.

Nếu bạn nhận được bài tập từ giáo viên trên Google Classroom nhưng bạn không chắc chắn về nội dung bài tập, bạn nên làm gì?

a)

Gửi email cho giáo viên để hỏi thêm chi tiết.

b)

Chờ đến khi giáo viên nhắc lại bài tập trên lớp.

c)

Đăng câu hỏi vào mục "Stream" để nhờ giáo viên hoặc các bạn giải đáp.

d)

Bỏ qua bài tập và làm các bài tập khác trước.

106.

Làm thế nào để sinh viên xem các thông báo mới nhất từ giáo viên trên Google Classroom?

a)

Xem thông báo qua email.

b)

Vào mục "Stream" để xem các thông báo mới nhất từ giáo viên.

c)

Kiểm tra Google Docs của lớp học.

d)

Sử dụng Google Calendar để tìm thông báo.

107.

Làm thế nào để sinh viên có thể kiểm tra điểm số của mình cho các bài tập trên Google Classroom?

a)

Hỏi trực tiếp giáo viên qua email.

b)

Vào mục "Grades" để xem điểm số của mình cho các bài tập.

c)

Kiểm tra điểm số qua Google Meet.

d)

Điền thông tin vào Google Forms để nhận điểm.

108.

Điện toán đám mây là gì?

a)

Mô hình cung cấp các tài nguyên máy tính qua Internet

b)

Mạng nội bộ trong một công ty với băng thông cao

c)

Một loại phần cứng có khả năng lưu trữ và tính toán mạnh

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu ngoại vi có dung lượng lớn

109.

Điện toán đám mây hoạt động như thế nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

b)

Lưu trữ dữ liệu và tài nguyên trên máy chủ từ xa và truy cập qua Internet

c)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị ngoại vi

d)

Tạo ra phần mềm chạy trực tiếp trên phần cứng người dùng

110.

Tại sao Google Drive là lựa chọn phù hợp cho việc lưu trữ và chia sẻ tài liệu trong môi trường giáo dục?

a)

Vì nó có thể lưu trữ dữ liệu lớn không giới hạn.

b)

Vì nó cho phép giáo viên và học sinh truy cập tài liệu từ bất kỳ đâu và dễ dàng chia sẻ chúng một cách trực tuyến, hỗ trợ việc học tập và làm việc nhóm hiệu quả.

c)

Vì nó không yêu cầu kết nối Internet để truy cập tài liệu.

d)

Vì nó có giới hạn dung lượng lưu trữ miễn phí.

111.

Đâu là phát biểu đúng nhất về Google Calendar?

a)

Google Calendar chỉ cho phép quản lý các sự kiện cá nhân, không hỗ trợ việc chia sẻ lịch trình.

b)

Google Calendar cho phép người dùng tạo sự kiện, nhắc nhở, chia sẻ lịch trình với người khác và tích hợp với các ứng dụng khác trong bộ Google Suite.

c)

Google Calendar hỗ trợ các sự kiện nhưng không thể đồng bộ với các thiết bị di động.

d)

Google Calendar chỉ có thể hiển thị lịch sự kiện mà không có tùy chọn chia sẻ với người khác.

112.

Bạn là trưởng nhóm một dự án và cần thu thập thông tin phản hồi từ các thành viên trong nhóm. Công cụ nào của Google Suite là phù hợp nhất để bạn tạo bảng khảo sát và tự động thu thập kết quả?

a)

Sử dụng Google Docs để tạo tài liệu hỏi ý kiến từng thành viên.

b)

Sử dụng Google Slides để trình bày thông tin dự án cho các thành viên.

c)

Sử dụng Google Forms để tạo bảng khảo sát, thu thập và tổng hợp phản hồi tự động.

d)

Sử dụng Google Sheets để nhập thông tin phản hồi bằng tay từ các thành viên.

113.

Bạn cần thực hiện một bài thuyết trình nhóm, và mỗi thành viên cần chỉnh sửa nội dung trong thời gian thực từ các địa điểm khác nhau. Công cụ nào của Google Suite là tốt nhất cho mục tiêu này?

a)

Sử dụng Google Docs để thảo luận và viết nội dung cho bài thuyết trình.

b)

Sử dụng Google Sheets để theo dõi tiến độ của từng thành viên trong nhóm.

c)

Sử dụng Google Slides để tạo bài thuyết trình, cho phép các thành viên cùng chỉnh sửa nội dung trực tuyến theo thời gian thực.

d)

Sử dụng Google Drive để tải lên phiên bản cuối cùng của bài thuyết trình.

114.

Bạn vừa tạo một thư mục mới trong Google Drive và muốn tải lên một số tệp từ máy tính cá nhân vào đúng thư mục này. Bạn nên thực hiện những bước nào sau đây? (chọn 2 đáp án)

a)

Mở thư mục mới rồi chọn File upload để tải từng tệp cần thiết.

b)

Mở thư mục mới rồi chọn Folder upload để tải nguyên một thư mục từ máy tính.

c)

Ở trang My Drive (không mở thư mục mới), chọn File upload và sau đó di chuyển tệp vào thư mục vừa tạo.

d)

Chọn New folder để tạo thêm một thư mục mới thay vì tải tệp.

115.

Dưới đây là cấu hình lời nhắc cho sự kiện "Tham gia lễ khai giảng năm học" trong Google Calendar. Đâu là mô tả đúng về cách Google sẽ nhắc việc?

a)

Google sẽ gửi một thông báo vào 23:30 trước sự kiện 1 ngày.

b)

Google sẽ gửi một email vào 17:00 trước sự kiện 2 ngày.

c)

Google sẽ gửi hai thông báo: một vào 23:30 trước sự kiện 1 ngày và một vào 10:00 trước sự kiện 2 ngày, đồng thời gửi một email vào 17:00 trước sự kiện 2 ngày.

d)

Google sẽ chỉ gửi một thông báo vào 10:00 trước sự kiện 2 ngày.

116.

Bạn muốn tổ chức một cuộc họp gấp với nhóm phát triển để bàn về các vấn đề khẩn cấp. Đâu là lựa chọn tạo meeting phù hợp nhất để bạn bắt đầu cuộc họp này ngay lập tức từ Google Meet và chia sẻ chi tiết cuộc họp cho nhóm của mình?  

a)

Truy cập Google Meet, nhấp vào "New meeting", chọn "Create a meeting for later", sau đó sao chép liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

b)

Truy cập Google Meet, nhấp vào "New meeting", chọn "Start an instant meeting", sau đó sao chép liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.

c)

Truy cập Google Meet, nhấp vào "New meeting", chọn "Schedule in Google Calendar", sau đó sao chép liên kết cuộc họp và gửi qua email hoặc chat nhóm.  

d)

Tạo sự kiện trong Google Calendar và mời các thành viên trong nhóm.

117.

Sinh viên cần làm gì nếu muốn chỉnh sửa lại bài tập đã nộp trên Google Classroom?

a)

Gửi email cho giáo viên để xin phép chỉnh sửa

b)

Vào bài tập đã nộp, nhấp vào "Unsubmit", chỉnh sửa tài liệu và sau đó nộp lại bài

c)

Tạo lại bài tập mới và gửi qua email

d)

Không thể chỉnh sửa bài tập sau khi đã nộp

118.

Tại sao điện toán đám mây lại được coi là linh hoạt?

a)

Vì không yêu cầu kết nối mạng

b)

Người dùng có thể dễ dàng điều chỉnh tài nguyên theo nhu cầu

c)

Vì có thể hoạt động mà không cần máy chủ

d)

Yêu cầu phần mềm riêng cho mỗi ứng dụng

119.

Bạn đã tham gia một lớp học trên Google Classroom, nhưng bạn nhận ra rằng mình cần giúp đỡ từ giáo viên trong việc hoàn thành một bài tập. Cách tiếp cận nào dưới đây là hiệu quả nhất để bạn có thể nhận được sự hỗ trợ riêng từ giáo viên liên quan đến bài tập đó?

a)

Đợi đến buổi học trực tiếp tiếp theo để hỏi giáo viên

b)

Gửi nhận xét riêng về bài tập đó (Private comments) để giáo viên có thể trả lời trực tiếp và hỗ trợ bạn

c)

Đăng câu hỏi của bạn trong phần bình luận công khai của lớp học để giáo viên và các bạn cùng lớp có thể thấy

d)

Chỉnh sửa bài tập của bạn mà không cần hỏi giáo viên và nộp lại bài sau khi hoàn thành

120.

Làm thế nào để sinh viên có thể kiểm tra điểm số của mình cho các bài tập trên Google Classroom?

a)

Hỏi trực tiếp giáo viên qua email.

b)

Vào mục "Grades" để xem điểm số của mình cho các bài tập.

c)

Kiểm tra điểm số qua Google Meet.

d)

Điền thông tin vào Google Forms để nhận điểm.

121.

Google Forms có thể được sử dụng trong các tình huống nào dưới đây?

a)

Tạo các cuộc họp trực tuyến.

b)

Thu thập dữ liệu thông qua các biểu mẫu khảo sát, đăng ký sự kiện, hoặc thu thập phản hồi từ nhiều người.

c)

Chỉnh sửa tài liệu và bảng tính trực tuyến.

d)

Lưu trữ tài liệu cho nhóm làm việc.

122.

Làm thế nào Google Drive giúp người dùng lưu trữ và chia sẻ tài liệu trực tuyến hiệu quả?

a)

Chia sẻ tệp qua email và tải xuống khi cần.

b)

Lưu trữ tệp tin đám mây, cho phép người dùng chia sẻ liên kết truy cập và cấp quyền chỉnh sửa, xem hoặc nhận xét.

c)

Lưu trữ tệp tin và chỉ có thể truy cập từ một máy tính duy nhất.

d)

Lưu trữ tệp tin và yêu cầu tải xuống để chia sẻ với người khác.

123.

Đâu là định dạng được khuyến nghị cho Đơn đề nghị?

a)

Khổ giấy A4, khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout vertical, font Times New Roman, kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.

b)

Khổ giấy Letter, khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout vertical, font Times New Roman, kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.

c)

Khổ giấy A4, khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout horizontal, font Times New Roman, kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.

d)

Khổ giấy A4, khoảng cách lề trên và dưới là 2,5cm, trái 3cm và phải 2cm, layout vertical, font Arial, kích thước chữ 13-14 (pt), giãn dòng 1,2 đến 1,5.

124.

Để tạo hai (hay nhiều) khối nội dung đều nhau để định dạng quốc hiệu - tiêu ngữ và danh sách nhiều chữ ký theo hàng ngang có thể dùng kỹ thuật nào?

a)

Sử dụng bảng (xóa đường bao)

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng tính năng chia trang thành nhiều cột

d)

Tất cả các phương án trên đều phù hợp

125.

Phần thông tin về địa điểm viết đơn cần tạo chữ in nghiêng và căn lề phải. Tổ hợp phím tắt nào nên được sử dụng cho nhanh?

a)

Ctrl + I, Ctrl + R

b)

Ctrl + R, Ctrl + Y

c)

Ctrl + L, Ctrl + R

d)

Ctrl + R, Ctrl + L

126.

Thao tác trên hình sau có tác dụng gì?

a)

Xóa bỏ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

b)

Kẻ đường bao của bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

c)

Vẽ bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

d)

Xóa bảng dùng để định dạng cho phần quốc hiệu - tiêu ngữ - tên cơ quan

127.

Trong văn bản hành chính, phần này có tên gọi là gì?

a)

Quốc hiệu và Tiêu ngữ

b)

Quốc hiệu và Tiêu đề

c)

Tiêu ngữ

d)

Tiêu đề

128.

Tại sao phần tiêu đề của đơn đề nghị thường được viết hoa toàn bộ và sử dụng cỡ chữ lớn hơn so với phần nội dung?

a)

Để phân biệt tiêu đề với quốc hiệu và tiêu ngữ.

b)

Để làm nổi bật mục đích của đơn và thu hút sự chú ý của người đọc.

c)

Để tránh nhầm lẫn với các phần khác của văn bản.

d)

Để tuân thủ quy định về định dạng trong văn bản hành chính.

129.

Thao tác trong hình (menu Layout → Size hiển thị các khổ giấy, chọn mục A4 21 × 29,7 cm) có tác dụng gì?

a)

Thiết lập khổ giấy 21 × 29,7 cm

b)

In ra giấy khổ A4

c)

Thiết lập màn hình Word về kích thước khổ A4

d)

Thiết lập máy in phù hợp với khổ A4

130.

Thao tác trong hình (menu Layout → Margins, nhập Top 2,5 cm; Left 3 cm; Right 2 cm; Bottom 2,5 cm) có tác dụng gì?

a)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

b)

Thiết lập lề giấy theo các kích thước mặc định của Word

c)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước khuyến nghị của văn bản hành chính

d)

Thiết lập khổ giấy theo các kích thước mặc định của Word

131.

Thao tác ở bước 1 và 2 trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Đặt cỡ chữ cho văn bản thường là 13 và căn lề đều hai bên

b)

Đặt cỡ chữ cho văn bản thường là 13 và căn lề chính giữa

c)

Đặt cỡ chữ cho tiêu đề là 13 và căn lề đều hai bên

d)

Đặt cỡ chữ cho tiêu đề là 13 và căn lề chính giữa

132.

Vị trí bôi vàng trong hình (thước ngang hiển thị ký hiệu chữ L với chú giải Left Tab) thể hiện điều gì?

a)

Đánh dấu vị trí dừng của dấu tab

b)

Đánh dấu vị trí kết thúc của văn bản

c)

Đánh dấu vị trí kết thúc của trang giấy in

d)

Đánh dấu vị trí bắt đầu của vùng kí tự đặc biệt

133.

Tại sao việc kiểm tra cài đặt khổ giấy trước khi in là quan trọng trong quá trình in ấn văn bản hành chính?

a)

Để đảm bảo văn bản in ra phù hợp với khổ giấy tiêu chuẩn, tránh việc nội dung bị cắt bớt hoặc không căn chỉnh đúng.

b)

Để giúp in nhanh hơn và tiết kiệm mực.

c)

Để đảm bảo chất lượng hình ảnh trong tài liệu.

d)

Để kiểm tra xem máy in có hoạt động hay không.

134.

Thiết lập ở các bước 1 → 2 → 3 trong hình (màn hình Print với lựa chọn Print All Pages và Print One Sided) có tác dụng gì?

a)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in toàn bộ văn bản, Lựa chọn in trên 1 mặt giấy

b)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in trang hiện hành, Lựa chọn in trên 1 mặt giấy

c)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in toàn bộ văn bản, Lựa chọn in trên 2 mặt giấy

d)

Lựa chọn máy in Canon LBP2900, Lựa chọn in trang hiện hành, Lựa chọn in trên 2 mặt giấy

135.

Nếu các dòng có cùng định dạng (như dòng Tên tôi là / Mã sinh viên, với Ngày sinh / Số điện thoại, Lớp / Khóa học, Hệ đào tạo / Ngành), bạn có thể áp dụng tính năng gì để sao chép định dạng (bao gồm cả dấu tab) sang dòng mới?

a)

Format Painter

b)

Format Copier

c)

Format Duplicate

d)

Tab Painter

136.

Phần Quốc hiệu - Tiêu ngữ - Tên cơ quan dưới đây thường được định vị bằng công cụ gì?

a)

Sử dụng bảng

b)

Sử dụng tab

c)

Sử dụng dấu cách

d)

Sử dụng TextBox

137.

Thao tác ở bước 5 có tác dụng gì khi in ấn?

a)

Chọn số lượng bản in

b)

Chọn loại máy in

c)

Chọn chế độ photocopy

d)

Chọn số lượng máy in

138.

Phần nội dung một lá đơn có những gì (theo thứ tự)?

a)

Thông tin người nhận đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

b)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị, lời cảm ơn

c)

Thông tin người làm đơn, yêu cầu / đề nghị, lý do viết đơn, lời cảm ơn

d)

Thông tin người làm đơn, lý do viết đơn, yêu cầu / đề nghị

139.

Chữ ký trong lá đơn đặt ở vị trí nào?

a)

Nằm ngay dưới địa điểm và thời gian

b)

Nằm bên phải địa điểm và thời gian

c)

Nằm trên địa điểm và thời gian

d)

Có thể không cần chữ ký

140.

Bạn đang soạn thảo một công văn hành chính và cần căn chỉnh các đoạn văn bản cho đúng chuẩn. Làm thế nào để thiết lập khoảng cách lề hợp lý cho văn bản hành chính?

a)

Vào mục "Page Layout", chọn "Margins" và điều chỉnh lề trên, dưới khoảng 2cm để đảm bảo khoảng cách hợp lý

b)

Vào mục "Page Layout", chọn "Margins" và thiết lập lề trên 2,5cm, dưới 2,5cm, trái 3cm, phải 2cm

c)

Sử dụng chức năng "Margins" và chọn tùy chọn "Narrow" để tiết kiệm không gian

d)

Sử dụng cài đặt là "Normal" mặc định của Word mà không thay đổi thông số cụ thể

141.

Bạn được yêu cầu tạo bảng trong văn bản hành chính để trình bày thông tin. Làm thế nào để đảm bảo bảng dữ liệu trong Word được căn chỉnh đúng chuẩn?

a)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "Distribute Rows Evenly" để điều chỉnh kích thước hàng mà không cần điều chỉnh cột

b)

Tạo bảng, sau đó vào tab "Layout", chọn "AutoFit" để tự động điều chỉnh kích thước cột theo nội dung và căn giữa nội dung trong bảng

c)

Tạo bảng và chỉnh sửa độ rộng của cột theo kích thước trang mà không quan tâm đến nội dung bên trong

d)

Tạo bảng, đặt kích thước cột thủ công và sử dụng định dạng chữ nhỏ để đảm bảo bảng không vượt quá lề của trang

142.

Thao tác trên hình sau có tác dụng gì? Trong Word, tại tab Layout, menu Orientation hiển thị hai lựa chọn Portrait và Landscape, con trỏ đang chọn Portrait.

a)

Chỉnh hướng giấy về dạng đứng

b)

Chỉnh hướng giấy về dạng ngang

c)

In ra giấy theo chiều dọc

d)

In ra giấy theo chiều ngang

143.

Lựa chọn in ấn dưới đây có tác dụng gì

a)

Tạo file PDF, thay vì in ra giấy

b)

Xuất ra file PDF rồi in qua máy in

c)

Đồng thời in ra giấy và xuất ra file XPS

d)

Chuyển đổi file docx đang mở thành file PDF và xóa bỏ file docx.

144.

Thao tác trong hình dưới đây có tác dụng gì?

a)

Chỉnh sửa định dạng chung cho toàn bộ văn bản thường (Normal Style)

b)

Chỉnh sửa định dạng cho toàn bộ chữ trong file

c)

Chỉnh sửa định dạng chữ cho toàn bộ file

d)

Mở cửa sổ định dạng kích thước văn bản

145.

Đơn đề nghị phải có những nội dung nào?

a)

Cơ quan/ đơn vị, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

b)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn Kính gửi, Nội dung, thời gian

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề đơn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm

d)

Quốc hiệu và tiêu ngữ, Tiêu đề văn, Kính gửi, Nội dung, Địa điểm và thời gian

146.

Thao tác 1-2-3 có tác dụng gì?

a)

Bỏ điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9.25cm cũng như bỏ ký tự chấm

b)

Xóa tất cả các điểm dừng của dấu tab

c)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 1.27 và điền khoảng trống bằng các ký tự (...)

d)

Đặt điểm dừng cho dấu tab ở vị trí 9.25 và điền khoảng trống bằng các ký tự (...)

147.

Khi nào cần sử dụng tùy chọn in theo số trang (Print Range)?

a)

Khi chỉ cần in một phần tài liệu cần thiết thay vì in toàn bộ

b)

Khi in văn bản từ nhiều nguồn khác nhau.

c)

Khi cần đảm bảo in từng trang một cách rõ ràng.

d)

Khi in nhiều bản sao cùng lúc

148.

Quốc hiệu cần in đậm, căn giữa, viết chữ in hoa. Đâu là tổ hợp phím tắt phù hợp?

a)

Ctrl +E, Ctr +V, Shift +F3

b)

Ctrl +B, Ctr +E, Shift +F3

c)

Ctrl +C, Ctr +E, Shift +F3

d)

Ctrl +B, Ctr +I Shift +F3

149.

Điều gì xảy ra khi in ấn với lựa chọn máy in như sau?

a)

Tạo file pdf thay cho việc in ra giấy

b)

Máy in này không hoạt động

c)

Tạo file PDF rồi in ra giấy

d)

Đồng thời in ra giấy và file PDF

150.

Kỹ thuật nào có thể sử dụng để tạo ô gạch để chèn điền thông tin trong mẫu đơn sau?

a)

Sử dụng theme

b)

Sử dụng hình ảnh

c)

Sử dụng tab

d)

Sử dụng bảng

151.

Hình dưới đây thể hiện điều gì?

a)

Cho phép chèn vào một bảng có kích thước được lựa chọn

b)

Cho phép lựa chọn chiều giấy

c)

Định dạng tiêu đề

d)

Để tạo ô điền thông tin

152.

Định dạng dưới đây

a)

Font Times new Roman, cỡ 13, giãn dòng 1,25, căn đều hai bên

b)

Font Times new Roman, cỡ 13, giãn dòng 1,25, căn đều hai giữa

c)

Font Arial, cỡ 13, giãn dòng 1,25, căn đều hai bên

d)

Font Times new Roman, cỡ 13, thụt dòng 1,25, căn đều hai bên

153.

Đâu là phát biểu SAI về việc sử dụng chú thích (caption) cho hình vẽ và bảng biểu?

a)

Hình ảnh và bảng biểu trong báo cáo khoa học phải có chú thích

b)

Chú thích hình ảnh và bảng biểu phải được đánh số thứ tự

c)

Nên sử dụng chức năng tạo chú thích của Word

d)

Nên đánh số thứ tự của chú thích sử dụng chữ số La‑mã

154.

Quan sát hình minh họa: trong Word, menu ngữ cảnh trên bảng có mục Insert Caption đang được chọn. Tác dụng của nút lệnh này là gì?

a)

Thêm chú thích cho bảng

b)

Thêm một dòng mới vào bảng

c)

Thêm tiêu đề cho bảng

d)

Chèn một cột mới vào bảng