Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lãnh thổ và Biên giới Quốc gia

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Quốc gia là một thực thể pháp lý bao gồm ba yếu tố cấu thành nào?

a)

Lãnh thổ, quân đội, và pháp luật.

b)

Lãnh thổ, cộng đồng dân cư, và quyền lực công cộng (nhà nước).

c)

Biên giới, chính phủ, và tài nguyên thiên nhiên.

d)

Văn hóa, kinh tế, và quốc phòng.

2.

Lãnh thổ quốc gia bao gồm những bộ phận nào?

a)

Vùng đất, vùng biển, và vùng trời.

b)

Vùng đất, vùng biển, vùng trời, và các đảo.

c)

Vùng đất, vùng nước (nội thủy, lãnh hải), vùng trời, và vùng lòng đất quốc gia.

d)

Đất liền, hải đảo, và thêm lục địa.

3.

Đường cơ sở (trong xác định vùng biển) là gì?

a)

Là biên giới quốc gia trên biển.

b)

Là đường gãy khúc nối liền các điểm được lựa chọn tại ngấn nước thủy triều thấp nhất dọc theo bờ biển và các đảo gần bờ.

c)

Là ranh giới ngoài của lãnh hải.

d)

Là ranh giới ngoài của vùng đặc quyền kinh tế.

4.

Lãnh hải của Việt Nam có chiều rộng bao nhiêu tính từ đường cơ sở?

a)

12 hải lý.

b)

24 hải lý.

c)

200 hải lý.

d)

350 hải lý.

5.

Vùng đặc quyền kinh tế là vùng biển hợp với lãnh hải thành một vùng biển có chiều rộng bao nhiêu tính từ đường cơ sở?

a)

12 hải lý.

b)

24 hải lý.

c)

200 hải lý.

d)

350 hải lý.

6.

Biên giới quốc gia trên không được xác định như thế nào?

a)

Là độ cao 10km tính từ mặt đất.

b)

Là biên giới phân định vùng trời giữa các quốc gia, được xác định bởi mặt phẳng thẳng đứng từ biên giới quốc gia trên đất liền và trên biển lên trên vùng trời.

c)

Là ranh giới của các đường hàng không quốc tế.

d)

Chưa có quy định cụ thể.

7.

Biên giới quốc gia trên biển được xác định là:

a)

Đường cơ sở.

b)

Ranh giới ngoài của vùng tiếp giáp lãnh hải.

c)

Ranh giới phía ngoài của lãnh hải (cách đường cơ sở 12 hải lý).

d)

Ranh giới ngoài của vùng đặc quyền kinh tế.

8.

Chủ quyền lãnh thổ quốc gia có tính chất gì?

a)

Là tuyệt đối, bất khả xâm phạm.

b)

Là tương đối, có thể thương lượng.

c)

Chỉ áp dụng cho vùng đất liền.

d)

Phụ thuộc vào sự công nhận của các nước lớn.

9.

Nội dung xây dựng và bảo vệ biên giới quốc gia bao gồm việc ưu tiên đầu tư xây dựng khu vực nào vững mạnh toàn diện?

a)

Khu vực các thành phố lớn.

b)

Khu vực biên giới.

c)

Khu vực đồng bằng và ven biển.

d)

Khu vực trung tâm kinh tế.

10.

Quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước ta trong việc giải quyết các tranh chấp về biên giới, lãnh thổ là gì?

a)

Sử dụng sức mạnh quân sự để răn đe.

b)

Giải quyết thông qua thương lượng hòa bình, tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích chính đáng của nhau.

c)

Nhờ sự can thiệp của nước thứ ba.

d)

Giữ nguyên hiện trạng, không đàm phán.

11.

Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng căn dặn các chiến sĩ tại Đền Hùng câu nói nào liên quan đến chủ quyền?

a)

"Dân ta có một lòng nồng nàn yêu nước."

b)

"Các vua Hùng đã có công dựng nước, Bác cháu ta phải cùng nhau giữ lấy nước."

c)

"Không có gì quý hơn độc lập, tự do."

d)

"Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một."

12.

Theo Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982, thêm lục địa của một quốc gia ven biển có thể mở rộng tối đa bao nhiêu hải lý?

a)

200 hải lý.

b)

300 hải lý.

c)

350 hải lý.

d)

500 hải lý.

13.

Lực lượng nào được xác định là nòng cốt trong nhiệm vụ bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, biên giới quốc gia?

a)

Toàn dân.

b)

Dân quân tự vệ.

c)

Quân đội nhân dân, Bộ đội Biên phòng, Công an nhân dân.

d)

Thanh niên xung phong.

14.

Điều 44 Hiến pháp nước CHXHCN Việt Nam năm 2014 quy định về bảo vệ Tổ quốc như thế nào?

a)

Bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm riêng của Quân đội.

b)

Bảo vệ Tổ quốc là nghĩa vụ của nam công dân từ 18 tuổi.

c)

Bảo vệ Tổ quốc là sự nghiệp của toàn dân.

d)

Bảo vệ Tổ quốc là trách nhiệm của Đảng và Nhà nước.

15.

Lĩnh vực biên giới trên đất liền bao gồm:

a)

Các tỉnh có đường biên giới.

b)

Các xã, phường, thị trấn có một phần địa giới hành chính trùng hợp với đường biên giới quốc gia trên đất liền.

c)

Các đồn biên phòng và cửa khẩu.

d)

Vùng đất cách đường biên giới 10km.

16.

Trách nhiệm của sinh viên trong việc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới quốc gia là gì?

a)

Chỉ cần học giỏi các môn văn hóa.

b)

Không ngừng học tập, nâng cao nhận thức, hiểu biết sâu sắc về truyền thống dựng nước và giữ nước.

c)

Tham gia trực tiếp chiến đấu tại biên giới ngay khi đang học.

d)

Chỉ quan tâm đến các vấn đề kinh tế cá nhân.

17.

"Nội thủy" được định nghĩa là vùng nước nào?

a)

Vùng nước nằm phía ngoài đường cơ sở.

b)

Vùng nước nằm phía trong đường cơ sở, giáp với bờ biển.

c)

Vùng nước tiếp giáp lãnh hải.

d)

Các con sông lớn trong đất liền.

18.

Đối với vấn đề tranh chấp chủ quyền ở Biển Đông (Hoàng Sa và Trường Sa), Việt Nam khẳng định điều gì?

a)

Chấp nhận dùng vũ lực để giải quyết ngay lập tức.

b)

Khẳng định chủ quyền không thể tranh cãi, có đầy đủ bằng chứng lịch sử và cơ sở pháp lý.

c)

Chỉ quan tâm đến vùng đặc quyền kinh tế, bỏ qua hai quần đảo.

d)

Chưa có quan điểm rõ ràng.

19.

Nguyên tắc cơ bản trong quan hệ và luật pháp quốc tế về chủ quyền lãnh thổ là gì?

a)

Nước lớn có quyền can thiệp vào nước nhỏ.

b)

Tôn trọng chủ quyền lãnh thổ quốc gia, bất khả xâm phạm.

c)

Chủ quyền phụ thuộc vào sức mạnh quân sự.

d)

Biên giới có thể thay đổi tùy ý.

20.

Sinh viên cần có thái độ như thế nào trước những âm mưu phá hoại, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc liên quan đến vấn đề biên giới?

a)

Thờ ơ, không quan tâm.

b)

Tin theo các thông tin chưa kiểm chứng trên mạng xã hội.

c)

Cảnh giác, kiên quyết đấu tranh làm thất bại các luận điệu xuyên tạc.

d)

Tham gia chia sẻ các thông tin kích động để thể hiện lòng yêu nước.