Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hỏi Đáp Tiếng Trung

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

留学

a)

nghe nhạc

b)

đi bộ

c)

du học

d)

làm bài tập

2.

水平

a)

nước uống

b)

bình luận

c)

phong cảnh

d)

trình độ

3.

提高

a)

hoàn thành

b)

nâng cao

c)

giảm xuống

d)

thay đổi

4.

练习

a)

nghỉ ngơi

b)

luyện tập

c)

phát sáng

d)

yêu cầu

5.

完成

a)

rời khỏi

b)

học thuộc

c)

bắt đầu

d)

hoàn thành

6.

他为了提高汉语水平,每天都练习说话。

a)

Anh ấy không thích luyện nói.

b)

Để nâng cao tiếng Trung, anh ấy luyện nói mỗi ngày.

c)

Anh ấy muốn học tiếng Anh nên luyện nói hằng ngày.

d)

Cô ấy luyện viết mỗi ngày.

7.

今天的新闻真有意思。

a)

Tin tức hôm nay rất thú vị.

b)

Hôm nay là ngày lễ.

c)

Tin tức hôm qua rất buồn.

d)

Hôm nay tôi không xem phim.

8.

除了中文,他还会说英语。

a)

Ngoài tiếng Anh, anh ấy thích ăn cơm.

b)

Ngoài tiếng Trung, anh ấy còn biết nói tiếng Anh.

c)

Anh ấy không thích học tiếng Anh.

d)

Anh ấy chỉ biết tiếng Trung.

9.

这个句子太长了,我看不懂。

a)

Tôi có thể đọc hiểu câu này.

b)

Câu này quá dài, tôi không hiểu.

c)

Câu này rất hay.

d)

Câu này rất dễ.

10.

句子

a)

bài văn

b)

câu

c)

đoạn hội thoại

d)

từ mới

11.

其他

a)

những thứ khác

b)

thời gian

c)

bạn học

d)

phía trước

12.

发

a)

bay

b)

gửi / phát

c)

mua

d)

đau

13.

要求

a)

ghi nhớ

b)

xin lỗi

c)

yêu cầu

d)

thích

14.

注意

a)

chú ý

b)

gặp gỡ

c)

chia sẻ

d)

dự đoán

15.

上网

a)

đi làm

b)

dạy học

c)

lên mạng

d)

đăng ký

16.

明天学校要举行运动会。

a)

Ngày mai trường đi du lịch.

b)

Ngày mai trường nghỉ học.

c)

Ngày mai trường tổ chức đại hội thể thao.

d)

Hôm nay trường tổ chức lớp học.

17.

我们在网上买了很多花。

a)

Chúng tôi mua rất nhiều sách.

b)

Chúng tôi mua nhiều hoa trên mạng.

c)

Chúng tôi đến cửa hàng để mua hoa.

d)

Chúng tôi không mua hoa.

18.

她对中国文化非常感兴趣。

a)

Cô ấy cảm thấy buồn chán.

b)

Cô ấy rất hứng thú với văn hoá Trung Quốc.

c)

Cô ấy thích lịch sử Việt Nam.

d)

Cô ấy không thích học tiếng Trung.

19.

世界上有很多美丽的地方。

a)

Trong thành phố có nhiều xe.

b)

Thế giới hôm nay trời mưa.

c)

Tôi muốn đi học.

d)

Trên thế giới có rất nhiều nơi đẹp.

20.

新闻

a)

buổi hoà nhạc

b)

tin tức

c)

bài hát

d)

kỳ nghỉ

21.

花

a)

hoa

b)

quả

c)

mưa

d)

màu

22.

极 / 极了

a)

hơi

b)

rất / cực kỳ

c)

chậm

d)

sớm

23.

节日

a)

kỳ nghỉ lễ / ngày lễ

b)

con đường

c)

thế giới

d)

tuần hoàn

24.

举行

a)

tổ chức

b)

chạy

c)

mở

d)

nghỉ ngơi

25.

请注意,这条街道晚上不安全。

a)

Xin chú ý khi đi học.

b)

Buổi sáng con phố này rất nguy hiểm.

c)

Con phố này rất đẹp.

d)

Xin chú ý, con phố này buổi tối không an toàn.

26.

做完作业以后,他就上网看新闻了。

a)

Anh ấy không thích xem tin tức.

b)

Làm bài xong, anh ấy đi ngủ.

c)

Làm bài xong, anh ấy lên mạng xem tin tức.

d)

Anh ấy làm bài rồi đi chơi.