WorksheetsS2.4 - Vocab Check
Total questions: 22
Worksheet time: 11mins
Name
Class
Date
1.
Bầu không khí (tại một nơi) gọi là gì?
a)
air
b)
atmosphere
c)
breath
d)
vibe
2.
Di tích lịch sử tiếng Anh là gì?
a)
ruin
b)
monument
c)
landscape
d)
historical
3.
[Tính từ] quen thuộc gọi là gì?
a)
strange
b)
same
c)
familiar
d)
pretty
4.
Kênh đào tiếng Anh là gì?
a)
canal
b)
river
c)
lake
d)
water
5.
Cảng tiếng Anh là gì?
a)
seaside
b)
shore
c)
habour
d)
bay
6.
Ngôi làng tiếng Anh là gì?
a)
town
b)
village
c)
city
d)
state
7.
Nhà thờ Thiên Chúa Giáo tiếng Anh là gì?
a)
church
b)
cathedral
c)
pagoda
d)
temple
8.
Tòa nhà tiếng Anh là gì?
a)
flat
b)
block
c)
cottage
d)
house
9.
Môn Văn học gọi là gì?
a)
History
b)
Literature
c)
Art
d)
Poetry
10.
[Quan điểm] dễ chịu / dễ thân thiết là gì?
a)
satisfied
b)
pleasant
c)
fine
d)
alright
11.
[Quan điểm] bình thường là gì?
a)
unusual
b)
often
c)
common
d)
rare
12.
Môn khoa học nói chung gọi là gì?
a)
science
b)
biology
c)
geography
d)
chemistry
13.
Bài báo cáo gọi là gì?
a)
essay
b)
report
c)
exam
d)
writing
14.
Bài thuyết trình gọi là gì?
a)
preparation
b)
presentation
c)
project
d)
article
15.
Chú rể gọi là gì?
a)
groom
b)
man
c)
bride
d)
husband
16.
Gia đình hoàng gia gọi là gì?
a)
royal family
b)
neighbour
c)
kingdom
d)
empire
17.
Cô/dì gọi là gì?
a)
uncle
b)
aunt
c)
sister
d)
miss
18.
Anh/chị/em họ gọi là gì?
a)
sibbling
b)
brother
c)
cousin
d)
sister
19.
Cháu gái (gọi cô/dì/chú/bác) gọi là gì?
a)
niece
b)
nephew
c)
daughter
d)
girl
20.
Lễ kỉ niệm gọi là gì?
a)
event
b)
anniversary
c)
period
d)
celebration
21.
Bài tiểu luận gọi là gì?
a)
writing
b)
essay
c)
report
d)
article
22.
Khu vực lớn/vùng lãnh thổ là gì?
a)
area
b)
region
c)
state
d)
country
100 %
